Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế/hóa chất/sinh phẩm chẩn đoán invitro phục vụ công tác khám chữa bệnh, công tác chuyên môn năm 2023 lần 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300155322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư y tế/hóa chất/sinh phẩm chẩn đoán invitro phục vụ công tác khám chữa bệnh, công tác chuyên môn năm 2023 lần 1 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300111310 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 1,110,367,435 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16.655.501 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300249891 - Bông y tế thấm nước | 3,840,000 | 5.760.000 | 3005 | 2.688.000 | 34 |
| 2 | PP2300249892 - Bông y tế thấm nước | 20,574,750 | 30.862.125 | 3005 | 14.402.325 | 42 |
| 3 | PP2300249893 - Bông y tế thấm nước | 1,848,000 | 2.772.000 | 3005 | 1.293.600 | 68 |
| 4 | PP2300249894 - Bông y tế thấm nước | 1,250,000 | 1.875.000 | 3005 | 875.000 | 34 |
| 5 | PP2300249895 - Bông y tế thấm nước | 21,811,860 | 32.717.790 | 3005 | 15.268.302 | 24 |
| 6 | PP2300249896 - Dung dịch Lugol 3% | 3,075,000 | 4.612.500 | 2.152.500 | 3 | |
| 7 | PP2300249897 - Dung dịch khử khuẩn | 11,700,000 | 17.550.000 | 3808 | 8.190.000 | 15 |
| 8 | PP2300249898 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ | 11,020,000 | 16.530.000 | 3808 | 7.714.000 | 7 |
| 9 | PP2300249899 - Viên khử khuẩn | 1,620,000 | 2.430.000 | 3808 | 1.134.000 | 51 |
| 10 | PP2300249900 - Acid acetic 3% | 750,000 | 1.125.000 | 3808 | 525.000 | 2 |
| 11 | PP2300249901 - Cồn 70 độ | 23,100,000 | 34.650.000 | 3808 | 16.170.000 | 112 |
| 12 | PP2300249902 - Cồn 90 độ | 5,200,000 | 7.800.000 | 3808 | 3.640.000 | 22 |
| 13 | PP2300249903 - Cồn tuyệt đối | 4,950,000 | 7.425.000 | 3808 | 3.465.000 | 19 |
| 14 | PP2300249904 - Javel 10% | 4,000,000 | 6.000.000 | 3808 | 2.800.000 | 34 |
| 15 | PP2300249905 - Băng chun 3 móc | 4,320,000 | 6.480.000 | 3005 | 3.024.000 | 46 |
| 16 | PP2300249906 - Băng chun 2 móc | 1,878,150 | 2.817.225 | 3005 | 1.314.705 | 32 |
| 17 | PP2300249907 - Băng cá nhân | 12,505,000 | 18.757.500 | 3005 | 8.753.500 | 6970 |
| 18 | PP2300249908 - Băng cuộn Y tế | 1,896,000 | 2.844.000 | 3005 | 1.327.200 | 204 |
| 19 | PP2300249909 - Băng keo lụa | 12,000,000 | 18.000.000 | 3005 | 8.400.000 | 127 |
| 20 | PP2300249910 - Gạc phẫu thuật | 2,250,000 | 3.375.000 | 3005 | 1.575.000 | 510 |
| 21 | PP2300249911 - Gạc phẫu thuật | 700,000 | 1.050.000 | 3005 | 490.000 | 170 |
| 22 | PP2300249912 - Bông gạc đắp vết thương | 1,053,500 | 1.580.250 | 3005 | 737.450 | 119 |
| 23 | PP2300249913 - Gạc phẫu thuật | 1,500,000 | 2.250.000 | 3005 | 1.050.000 | 255 |
| 24 | PP2300249914 - Bông gạc đắp vết thương | 1,302,000 | 1.953.000 | 3005 | 911.400 | 119 |
| 25 | PP2300249915 - Gạc hút y tế | 468,300 | 702.450 | 3005 | 327.810 | 17 |
| 26 | PP2300249916 - Bông gạc đắp vết thương | 1,960,000 | 2.940.000 | 3005 | 1.372.000 | 238 |
| 27 | PP2300249917 - Bơm tiêm 10ml | 1,536,000 | 2.304.000 | 9018 | 1.075.200 | 204 |
| 28 | PP2300249918 - Bơm tiêm 1ml | 17,940,000 | 26.910.000 | 9018 | 12.558.000 | 3910 |
| 29 | PP2300249919 - Bơm tiêm 5cc | 12,900,000 | 19.350.000 | 9018 | 9.030.000 | 3400 |
| 30 | PP2300249920 - Bơm tiêm insulin 100ui/1ml. | 221,760,000 | 332.640.000 | 9018 | 155.232.000 | 40800 |
| 31 | PP2300249921 - Kim lấy máu máy đo đường huyết | 175,000 | 262.500 | 9018 | 122.500 | 85 |
| 32 | PP2300249922 - Kim lấy thuốc | 504,000 | 756.000 | 9018 | 352.800 | 255 |
| 33 | PP2300249923 - Kim luồn mạch máu | 108,000 | 162.000 | 9018 | 75.600 | 5 |
| 34 | PP2300249924 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các số | 17,640,000 | 26.460.000 | 9018 | 12.348.000 | 7140 |
| 35 | PP2300249925 - Găng tay y tế các size | 58,000,000 | 87.000.000 | 4015 | 40.600.000 | 6800 |
| 36 | PP2300249926 - Lọ đựng nước tiểu | 3,000,000 | 4.500.000 | 3926 | 2.100.000 | 340 |
| 37 | PP2300249927 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 8 | 231,000 | 346.500 | 9018 | 161.700 | 3 |
| 38 | PP2300249928 - Ống hút điều kinh | 530,000 | 795.000 | 9018 | 371.000 | 17 |
| 39 | PP2300249929 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 2/0 | 840,000 | 1.260.000 | 3006 | 588.000 | 5 |
| 40 | PP2300249930 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0 | 14,400,000 | 21.600.000 | 3006 | 10.080.000 | 102 |
| 41 | PP2300249931 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0 | 240,000 | 360.000 | 3006 | 168.000 | 2 |
| 42 | PP2300249932 - Chỉ không tan tổng hợp nylon số 5/0 | 3,131,100 | 4.696.650 | 3006 | 2.191.770 | 36 |
| 43 | PP2300249933 - Chỉ tan 3/0 | 683,100 | 1.024.650 | 3006 | 478.170 | 2 |
| 44 | PP2300249934 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 600,000 | 900.000 | 9018 | 420.000 | 85 |
| 45 | PP2300249935 - Phim X-quang khô laser | 63,000,000 | 94.500.000 | 3701 | 44.100.000 | 595 |
| 46 | PP2300249936 - Đè lưỡi gỗ | 910,000 | 1.365.000 | 9018 | 637.000 | 476 |
| 47 | PP2300249937 - Kẹp phẫu tích có mấu | 696,000 | 1.044.000 | 9018 | 487.200 | 1 |
| 48 | PP2300249938 - Kẹp phẫu tích không mấu 18cm | 3,231,900 | 4.847.850 | 9018 | 2.262.330 | 2 |
| 49 | PP2300249939 - Kiềm kẹp kim cong | 16,911,000 | 25.366.500 | 9018 | 11.837.700 | 2 |
| 50 | PP2300249940 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ | 281,400 | 422.100 | 9018 | 196.980 | 4 |
| 51 | PP2300249941 - Dầu sả hoặc tương đương | 10,981,500 | 16.472.250 | 7.687.050 | 25 | |
| 52 | PP2300249942 - Huyết áp trẻ em | 5,382,300 | 8.073.450 | 9018 | 3.767.610 | 2 |
| 53 | PP2300249943 - Bộ đo huyết áp người lớn | 22,932,000 | 34.398.000 | 9018 | 16.052.400 | 7 |
| 54 | PP2300249944 - Ống nghe | 2,520,000 | 3.780.000 | 9018 | 1.764.000 | 3 |
| 55 | PP2300249945 - Bo huyết áp | 300,000 | 450.000 | 9018 | 210.000 | 2 |
| 56 | PP2300249946 - Ambubag người lớn và trẻ em | 300,000 | 450.000 | 9018 | 210.000 | 1 |
| 57 | PP2300249947 - Ống Chymigly nắp xám | 920,000 | 1.380.000 | 3926 | 644.000 | 170 |
| 58 | PP2300249948 - Ống nghiệm Heparin (chứa Heparin Lithium) | 16,900,000 | 25.350.000 | 3926 | 11.830.000 | 2210 |
| 59 | PP2300249949 - Ống nghiệm nhựa PS/PP 5ml có nắp | 580,000 | 870.000 | 3926 | 406.000 | 340 |
| 60 | PP2300249950 - Ống nghiệm nhựa EDTA 2ml | 7,120,000 | 10.680.000 | 3926 | 4.984.000 | 1360 |
| 61 | PP2300249951 - Bình đựng kim 6,8 lít | 1,207,500 | 1.811.250 | 845.250 | 9 | |
| 62 | PP2300249952 - Đầu cone vàng | 400,000 | 600.000 | 3926 | 280.000 | 850 |
| 63 | PP2300249953 - Đầu cone xanh | 200,000 | 300.000 | 3926 | 140.000 | 340 |
| 64 | PP2300249954 - Gel Siêu âm | 1,848,000 | 2.772.000 | 3006 | 1.293.600 | 3 |
| 65 | PP2300249955 - Giấy ECG 3 cần | 630,000 | 945.000 | 441.000 | 3 | |
| 66 | PP2300249956 - Giấy ECG 12 cần | 1,700,000 | 2.550.000 | 1.190.000 | 3 | |
| 67 | PP2300249957 - Giấy in nhiệt | 750,000 | 1.125.000 | 525.000 | 8 | |
| 68 | PP2300249958 - Giấy in siêu âm đen trắng | 950,000 | 1.425.000 | 665.000 | 1 | |
| 69 | PP2300249959 - Giấy y tế | 9,840,000 | 14.760.000 | 6.888.000 | 41 | |
| 70 | PP2300249960 - Hộp inox chữ nhật | 13,250,000 | 19.875.000 | 3006 | 9.275.000 | 2 |
| 71 | PP2300249961 - Hộp gòn trung | 665,000 | 997.500 | 3006 | 465.500 | 1 |
| 72 | PP2300249962 - Hộp gòn đại | 1,900,000 | 2.850.000 | 3006 | 1.330.000 | 1 |
| 73 | PP2300249963 - Lam kính nhám | 1,840,000 | 2.760.000 | 3822 | 1.288.000 | 14 |
| 74 | PP2300249964 - Nước cất | 11,250,000 | 16.875.000 | 7.875.000 | 255 | |
| 75 | PP2300249965 - Nhiệt kế | 666,000 | 999.000 | 9025 | 466.200 | 5 |
| 76 | PP2300249966 - Nhiệt kế điện tử bấm trán | 2,200,000 | 3.300.000 | 9025 | 1.540.000 | 1 |
| 77 | PP2300249967 - Săng mổ | 101,500 | 152.250 | 71.050 | 8 | |
| 78 | PP2300249968 - Vòng tránh thai | 1,170,000 | 1.755.000 | 9018 | 819.000 | 15 |
| 79 | PP2300249969 - Dây garo | 205,800 | 308.700 | 144.060 | 12 | |
| 80 | PP2300249970 - Khẩu trang y tế | 27,900,000 | 41.850.000 | 6307 | 19.530.000 | 5270 |
| 81 | PP2300249971 - Kéo 18cm, thẳng, 2 đầu tù | 2,215,000 | 3.322.500 | 9018 | 1.550.500 | 1 |
| 82 | PP2300249972 - Kéo 18cm, thẳng, 2 đầu nhọn | 4,430,000 | 6.645.000 | 9018 | 3.101.000 | 2 |
| 83 | PP2300249973 - Băng keo chỉ thị nhiệt | 787,500 | 1.181.250 | 8419 | 551.250 | 2 |
| 84 | PP2300249974 - Que lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm | 190,000 | 285.000 | 3822 | 133.000 | 34 |
| 85 | PP2300249975 - Hematoxylin | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 1 | |
| 86 | PP2300249976 - Hóa chất nhuộm Pap | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 1 | |
| 87 | PP2300249977 - Dung dịch nhuộm màu cam | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | 1 | |
| 88 | PP2300249978 - Hóa chất pha loãng dùng trong xét nghiệm huyết học | 9,000,000 | 13.500.000 | 3822 | 6.300.000 | 20 |
| 89 | PP2300249979 - Hóa chất ly giải dùng trong xét nghiệm huyết học | 12,852,000 | 19.278.000 | 3822 | 8.996.400 | 1020 |
| 90 | PP2300249980 - Hóa chất rửa dùng trong xét nghiệm huyết học | 13,452,000 | 20.178.000 | 3822 | 9.416.400 | 2040 |
| 91 | PP2300249981 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức thấp | 5,115,600 | 7.673.400 | 3822 | 3.580.920 | 3 |
| 92 | PP2300249982 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức bình thường | 5,115,600 | 7.673.400 | 3822 | 3.580.920 | 3 |
| 93 | PP2300249983 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức cao | 5,115,600 | 7.673.400 | 3822 | 3.580.920 | 3 |
| 94 | PP2300249984 - Hóa chất pha loãng dùng trong xét nghiệm huyết học | 3,300,000 | 4.950.000 | 3822 | 2.310.000 | 7 |
| 95 | PP2300249985 - Hóa chất ly giải dùng trong xét nghiệm huyết học | 3,600,000 | 5.400.000 | 3822 | 2.520.000 | 170 |
| 96 | PP2300249986 - Hóa chất rửa dùng trong xét nghiệm huyết học | 1,173,900 | 1.760.850 | 3822 | 821.730 | 17 |
| 97 | PP2300249987 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Canxi toàn phần | 720,000 | 1.080.000 | 3822 | 504.000 | 31 |
| 98 | PP2300249988 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine | 6,300,000 | 9.450.000 | 3822 | 4.410.000 | 214 |
| 99 | PP2300249989 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose | 7,200,000 | 10.800.000 | 3822 | 5.040.000 | 612 |
| 100 | PP2300249990 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol | 6,123,600 | 9.185.400 | 3822 | 4.286.520 | 184 |
| 101 | PP2300249991 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol | 10,503,360 | 15.755.040 | 3822 | 7.352.352 | 54 |
| 102 | PP2300249992 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng gama - glutamyltrasferase (g-GT) | 4,352,040 | 6.528.060 | 3822 | 3.046.428 | 80 |
| 103 | PP2300249993 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartateaminotransferase GOT (AST) | 3,808,000 | 5.712.000 | 3822 | 2.665.600 | 162 |
| 104 | PP2300249994 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase GPT (ALT) | 3,928,000 | 5.892.000 | 3822 | 2.749.600 | 167 |
| 105 | PP2300249995 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides | 7,776,000 | 11.664.000 | 3822 | 5.443.200 | 183 |
| 106 | PP2300249996 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea | 3,768,000 | 5.652.000 | 3822 | 2.637.600 | 133 |
| 107 | PP2300249997 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid | 1,800,000 | 2.700.000 | 3822 | 1.260.000 | 61 |
| 108 | PP2300249998 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng glycatedhemoglobin (HbA1c ) | 50,476,800 | 75.715.200 | 3822 | 35.333.760 | 224 |
| 109 | PP2300249999 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng glycatedhemoglobin (HbA1c ) | 3,339,000 | 5.008.500 | 3822 | 2.337.300 | 1 |
| 110 | PP2300250000 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng glycatedhemoglobin (HbA1c ) | 3,402,000 | 5.103.000 | 3822 | 2.381.400 | 1 |
| 111 | PP2300250001 - Chất kiểm chuẩn định lượng sinh hóa đa thành phần | 2,116,800 | 3.175.200 | 3822 | 1.481.760 | 2 |
| 112 | PP2300250002 - Chất kiểm chuẩn định lượng sinh hóa đa thành phần (mức bình thường) | 11,970,000 | 17.955.000 | 3822 | 8.379.000 | 17 |
| 113 | PP2300250003 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alcohol | 3,990,000 | 5.985.000 | 3822 | 2.793.000 | 17 |
| 114 | PP2300250004 - Thuốc thử định lượng nhóm máu A | 308,800 | 463.200 | 3822 | 216.160 | 3 |
| 115 | PP2300250005 - Thuốc thử định lượng nhóm máu B | 308,800 | 463.200 | 3822 | 216.160 | 3 |
| 116 | PP2300250006 - Thuốc thử định lượng nhóm máu D | 273,000 | 409.500 | 3822 | 191.100 | 2 |
| 117 | PP2300250007 - Bộ nhuộm BK Đàm | 20,160,000 | 30.240.000 | 3822 | 14.112.000 | 14 |
| 118 | PP2300250008 - Que thử đường huyết | 3,948,000 | 5.922.000 | 3822 | 2.763.600 | 136 |
| 119 | PP2300250009 - Que thử thai nhanh | 188,100 | 282.150 | 3822 | 131.670 | 4 |
| 120 | PP2300250010 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 2,160,000 | 3.240.000 | 3822 | 1.512.000 | 204 |
| 121 | PP2300250011 - TEST KHÁNGNGUYÊN DENGUE NS1 | 1,455,000 | 2.182.500 | 3822 | 1.018.500 | 5 |
| 122 | PP2300250012 - Test CEA | 2,737,350 | 4.106.025 | 3822 | 1.916.145 | 13 |
| 123 | PP2300250013 - Test PSA | 2,811,375 | 4.217.062,5 | 3822 | 1.967.963 | 13 |
| 124 | PP2300250014 - Test AFP | 2,737,350 | 4.106.025 | 3822 | 1.916.145 | 13 |
| 125 | PP2300250015 - Que thử ma túy 4 chân | 14,850,000 | 22.275.000 | 3822 | 10.395.000 | 51 |
| 126 | PP2300250016 - Rubella Virus IgG | 4,650,000 | 6.975.000 | 3822 | 3.255.000 | 1 |
| 127 | PP2300250017 - Rubella Virus IgM | 4,650,000 | 6.975.000 | 3822 | 3.255.000 | 1 |
| 128 | PP2300250018 - ToxocaraIgG (Giun đủa chó) | 9,072,000 | 13.608.000 | 3822 | 6.350.400 | 1 |
| 129 | PP2300250019 - Anti HBs | 6,125,000 | 9.187.500 | 3822 | 4.287.500 | 85 |
| 130 | PP2300250020 - Anti HCV | 2,992,500 | 4.488.750 | 3822 | 2.094.750 | 51 |
| 131 | PP2300250021 - Test nhanh HIV | 2,167,200 | 3.250.800 | 3822 | 1.517.040 | 20 |
| 132 | PP2300250022 - Test chuẩn đoán H.Pylory | 1,008,000 | 1.512.000 | 3822 | 705.600 | 10 |
| 133 | PP2300250023 - Test HBeAg | 451,500 | 677.250 | 3822 | 316.050 | 9 |
| 134 | PP2300250024 - Test HBsAg | 2,268,000 | 3.402.000 | 3822 | 1.587.600 | 51 |
| 135 | PP2300250025 - Test thử giang mai | 315,000 | 472.500 | 3822 | 220.500 | 9 |
| 136 | PP2300250026 - Hoá chất diệt muỗi | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | 17 | |
| 137 | PP2300250027 - Kít kiểm tra nhanh hàn the | 7,020,000 | 10.530.000 | 3822 | 4.914.000 | 153 |
| 138 | PP2300250028 - Kít kiểm tra nhanh Formol | 892,000 | 1.338.000 | 3822 | 624.400 | 7 |
| 139 | PP2300250029 - Kít kiểm tra nhanh phẩm màu | 892,000 | 1.338.000 | 3822 | 624.400 | 7 |
| 140 | PP2300250030 - Kit kiểm tra nhanh Nitrit | 440,000 | 660.000 | 3822 | 308.000 | 4 |
| 141 | PP2300250031 - Kit kiểm tra nhanh Nitrat | 440,000 | 660.000 | 3822 | 308.000 | 4 |
| 142 | PP2300250032 - Kit kiểm tra nhanh Methanol | 7,990,000 | 11.985.000 | 3822 | 5.593.000 | 29 |
| 143 | PP2300250033 - Kit kiểm tra nhanh Ure | 405,000 | 607.500 | 3822 | 283.500 | 5 |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300249891 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300249892 |
| Giá từng phần lô | 20,574,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.862.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.402.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300249893 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300249894 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300249895 |
| Giá từng phần lô | 21,811,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.717.790 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.268.302 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300249896 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300249897 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300249898 |
| Giá từng phần lô | 11,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300249899 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300249900 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300249901 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300249902 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300249903 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Javel 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300249904 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300249905 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300249906 |
| Giá từng phần lô | 1,878,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.817.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.314.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300249907 |
| Giá từng phần lô | 12,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.757.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.753.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn Y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300249908 |
| Giá từng phần lô | 1,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.844.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.327.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300249909 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300249910 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300249911 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300249912 |
| Giá từng phần lô | 1,053,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.580.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 737.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300249913 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300249914 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.953.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 911.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 119 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300249915 |
| Giá từng phần lô | 468,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 327.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300249916 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300249917 |
| Giá từng phần lô | 1,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.304.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.075.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300249918 |
| Giá từng phần lô | 17,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.558.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2300249919 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin 100ui/1ml. |
|
| Mã phần lô | PP2300249920 |
| Giá từng phần lô | 221,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu máy đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300249921 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300249922 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300249923 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2300249924 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế các size |
|
| Mã phần lô | PP2300249925 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300249926 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300249927 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300249928 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300249929 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300249930 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300249931 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300249932 |
| Giá từng phần lô | 3,131,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.696.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.191.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300249933 |
| Giá từng phần lô | 683,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.024.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 478.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300249934 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang khô laser |
|
| Mã phần lô | PP2300249935 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300249936 |
| Giá từng phần lô | 910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2300249937 |
| Giá từng phần lô | 696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.044.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích không mấu 18cm |
|
| Mã phần lô | PP2300249938 |
| Giá từng phần lô | 3,231,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.847.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.262.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiềm kẹp kim cong |
|
| Mã phần lô | PP2300249939 |
| Giá từng phần lô | 16,911,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.366.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.837.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300249940 |
| Giá từng phần lô | 281,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu sả hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300249941 |
| Giá từng phần lô | 10,981,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.472.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.687.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300249942 |
| Giá từng phần lô | 5,382,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.073.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.767.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300249943 |
| Giá từng phần lô | 22,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.398.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.052.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300249944 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300249945 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambubag người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300249946 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Chymigly nắp xám |
|
| Mã phần lô | PP2300249947 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin (chứa Heparin Lithium) |
|
| Mã phần lô | PP2300249948 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa PS/PP 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300249949 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300249950 |
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình đựng kim 6,8 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300249951 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.811.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 845.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300249952 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300249953 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel Siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300249954 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.772.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ECG 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300249955 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy ECG 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300249956 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300249957 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300249958 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300249959 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.888.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2300249960 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp gòn trung |
|
| Mã phần lô | PP2300249961 |
| Giá từng phần lô | 665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp gòn đại |
|
| Mã phần lô | PP2300249962 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2300249963 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300249964 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế |
|
| Mã phần lô | PP2300249965 |
| Giá từng phần lô | 666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 999.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 466.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử bấm trán |
|
| Mã phần lô | PP2300249966 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Săng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300249967 |
| Giá từng phần lô | 101,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2300249968 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300249969 |
| Giá từng phần lô | 205,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300249970 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo 18cm, thẳng, 2 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2300249971 |
| Giá từng phần lô | 2,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.322.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.550.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo 18cm, thẳng, 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300249972 |
| Giá từng phần lô | 4,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.645.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.101.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300249973 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.181.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8419 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300249974 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300249975 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nhuộm Pap |
|
| Mã phần lô | PP2300249976 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nhuộm màu cam |
|
| Mã phần lô | PP2300249977 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng dùng trong xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300249978 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải dùng trong xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300249979 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.278.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.996.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa dùng trong xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300249980 |
| Giá từng phần lô | 13,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.178.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.416.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300249981 |
| Giá từng phần lô | 5,115,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.673.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.580.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300249982 |
| Giá từng phần lô | 5,115,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.673.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.580.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300249983 |
| Giá từng phần lô | 5,115,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.673.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.580.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng dùng trong xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300249984 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải dùng trong xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300249985 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa dùng trong xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300249986 |
| Giá từng phần lô | 1,173,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.760.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 821.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Canxi toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300249987 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300249988 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300249989 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300249990 |
| Giá từng phần lô | 6,123,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.185.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.286.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300249991 |
| Giá từng phần lô | 10,503,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.755.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.352.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng gama - glutamyltrasferase (g-GT) |
|
| Mã phần lô | PP2300249992 |
| Giá từng phần lô | 4,352,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.528.060 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.046.428 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartateaminotransferase GOT (AST) |
|
| Mã phần lô | PP2300249993 |
| Giá từng phần lô | 3,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.665.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase GPT (ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2300249994 |
| Giá từng phần lô | 3,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.892.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.749.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300249995 |
| Giá từng phần lô | 7,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.664.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.443.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300249996 |
| Giá từng phần lô | 3,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.652.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.637.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300249997 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glycatedhemoglobin (HbA1c ) |
|
| Mã phần lô | PP2300249998 |
| Giá từng phần lô | 50,476,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.715.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.333.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng glycatedhemoglobin (HbA1c ) |
|
| Mã phần lô | PP2300249999 |
| Giá từng phần lô | 3,339,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.008.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.337.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng glycatedhemoglobin (HbA1c ) |
|
| Mã phần lô | PP2300250000 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.103.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.381.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn định lượng sinh hóa đa thành phần |
|
| Mã phần lô | PP2300250001 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.175.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.481.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn định lượng sinh hóa đa thành phần (mức bình thường) |
|
| Mã phần lô | PP2300250002 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.379.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2300250003 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử định lượng nhóm máu A |
|
| Mã phần lô | PP2300250004 |
| Giá từng phần lô | 308,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử định lượng nhóm máu B |
|
| Mã phần lô | PP2300250005 |
| Giá từng phần lô | 308,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử định lượng nhóm máu D |
|
| Mã phần lô | PP2300250006 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm BK Đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300250007 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300250008 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.922.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.763.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử thai nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300250009 |
| Giá từng phần lô | 188,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300250010 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TEST KHÁNGNGUYÊN DENGUE NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300250011 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.182.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.018.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300250012 |
| Giá từng phần lô | 2,737,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.106.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.916.145 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300250013 |
| Giá từng phần lô | 2,811,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.217.062,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.967.963 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300250014 |
| Giá từng phần lô | 2,737,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.106.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.916.145 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử ma túy 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2300250015 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rubella Virus IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300250016 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rubella Virus IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300250017 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ToxocaraIgG (Giun đủa chó) |
|
| Mã phần lô | PP2300250018 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.608.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.350.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300250019 |
| Giá từng phần lô | 6,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300250020 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.094.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300250021 |
| Giá từng phần lô | 2,167,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.250.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.517.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chuẩn đoán H.Pylory |
|
| Mã phần lô | PP2300250022 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300250023 |
| Giá từng phần lô | 451,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 677.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300250024 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.402.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300250025 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất diệt muỗi |
|
| Mã phần lô | PP2300250026 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kiểm tra nhanh hàn the |
|
| Mã phần lô | PP2300250027 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.914.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kiểm tra nhanh Formol |
|
| Mã phần lô | PP2300250028 |
| Giá từng phần lô | 892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.338.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít kiểm tra nhanh phẩm màu |
|
| Mã phần lô | PP2300250029 |
| Giá từng phần lô | 892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.338.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit kiểm tra nhanh Nitrit |
|
| Mã phần lô | PP2300250030 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit kiểm tra nhanh Nitrat |
|
| Mã phần lô | PP2300250031 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit kiểm tra nhanh Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300250032 |
| Giá từng phần lô | 7,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.593.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit kiểm tra nhanh Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300250033 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi