Gói thầu: Mua sắm vật tư y tế/hóa chất/sinh phẩm chẩn đoán invitro phục vụ công tác khám chữa bệnh, công tác chuyên môn năm 2023 lần 1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300155322-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG
Tên gói thầu Mua sắm vật tư y tế/hóa chất/sinh phẩm chẩn đoán invitro phục vụ công tác khám chữa bệnh, công tác chuyên môn năm 2023 lần 1
Số hiệu KHLCNT PL2300111310
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 1,110,367,435 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16.655.501 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300249891 - Bông y tế thấm nước 3,840,000 5.760.000 3005 2.688.000 34
2 PP2300249892 - Bông y tế thấm nước 20,574,750 30.862.125 3005 14.402.325 42
3 PP2300249893 - Bông y tế thấm nước 1,848,000 2.772.000 3005 1.293.600 68
4 PP2300249894 - Bông y tế thấm nước 1,250,000 1.875.000 3005 875.000 34
5 PP2300249895 - Bông y tế thấm nước 21,811,860 32.717.790 3005 15.268.302 24
6 PP2300249896 - Dung dịch Lugol 3% 3,075,000 4.612.500 2.152.500 3
7 PP2300249897 - Dung dịch khử khuẩn 11,700,000 17.550.000 3808 8.190.000 15
8 PP2300249898 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ 11,020,000 16.530.000 3808 7.714.000 7
9 PP2300249899 - Viên khử khuẩn 1,620,000 2.430.000 3808 1.134.000 51
10 PP2300249900 - Acid acetic 3% 750,000 1.125.000 3808 525.000 2
11 PP2300249901 - Cồn 70 độ 23,100,000 34.650.000 3808 16.170.000 112
12 PP2300249902 - Cồn 90 độ 5,200,000 7.800.000 3808 3.640.000 22
13 PP2300249903 - Cồn tuyệt đối 4,950,000 7.425.000 3808 3.465.000 19
14 PP2300249904 - Javel 10% 4,000,000 6.000.000 3808 2.800.000 34
15 PP2300249905 - Băng chun 3 móc 4,320,000 6.480.000 3005 3.024.000 46
16 PP2300249906 - Băng chun 2 móc 1,878,150 2.817.225 3005 1.314.705 32
17 PP2300249907 - Băng cá nhân 12,505,000 18.757.500 3005 8.753.500 6970
18 PP2300249908 - Băng cuộn Y tế 1,896,000 2.844.000 3005 1.327.200 204
19 PP2300249909 - Băng keo lụa 12,000,000 18.000.000 3005 8.400.000 127
20 PP2300249910 - Gạc phẫu thuật 2,250,000 3.375.000 3005 1.575.000 510
21 PP2300249911 - Gạc phẫu thuật 700,000 1.050.000 3005 490.000 170
22 PP2300249912 - Bông gạc đắp vết thương 1,053,500 1.580.250 3005 737.450 119
23 PP2300249913 - Gạc phẫu thuật 1,500,000 2.250.000 3005 1.050.000 255
24 PP2300249914 - Bông gạc đắp vết thương 1,302,000 1.953.000 3005 911.400 119
25 PP2300249915 - Gạc hút y tế 468,300 702.450 3005 327.810 17
26 PP2300249916 - Bông gạc đắp vết thương 1,960,000 2.940.000 3005 1.372.000 238
27 PP2300249917 - Bơm tiêm 10ml 1,536,000 2.304.000 9018 1.075.200 204
28 PP2300249918 - Bơm tiêm 1ml 17,940,000 26.910.000 9018 12.558.000 3910
29 PP2300249919 - Bơm tiêm 5cc 12,900,000 19.350.000 9018 9.030.000 3400
30 PP2300249920 - Bơm tiêm insulin 100ui/1ml. 221,760,000 332.640.000 9018 155.232.000 40800
31 PP2300249921 - Kim lấy máu máy đo đường huyết 175,000 262.500 9018 122.500 85
32 PP2300249922 - Kim lấy thuốc 504,000 756.000 9018 352.800 255
33 PP2300249923 - Kim luồn mạch máu 108,000 162.000 9018 75.600 5
34 PP2300249924 - Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các số 17,640,000 26.460.000 9018 12.348.000 7140
35 PP2300249925 - Găng tay y tế các size 58,000,000 87.000.000 4015 40.600.000 6800
36 PP2300249926 - Lọ đựng nước tiểu 3,000,000 4.500.000 3926 2.100.000 340
37 PP2300249927 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 8 231,000 346.500 9018 161.700 3
38 PP2300249928 - Ống hút điều kinh 530,000 795.000 9018 371.000 17
39 PP2300249929 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 2/0 840,000 1.260.000 3006 588.000 5
40 PP2300249930 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0 14,400,000 21.600.000 3006 10.080.000 102
41 PP2300249931 - Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0 240,000 360.000 3006 168.000 2
42 PP2300249932 - Chỉ không tan tổng hợp nylon số 5/0 3,131,100 4.696.650 3006 2.191.770 36
43 PP2300249933 - Chỉ tan 3/0 683,100 1.024.650 3006 478.170 2
44 PP2300249934 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ 600,000 900.000 9018 420.000 85
45 PP2300249935 - Phim X-quang khô laser 63,000,000 94.500.000 3701 44.100.000 595
46 PP2300249936 - Đè lưỡi gỗ 910,000 1.365.000 9018 637.000 476
47 PP2300249937 - Kẹp phẫu tích có mấu 696,000 1.044.000 9018 487.200 1
48 PP2300249938 - Kẹp phẫu tích không mấu 18cm 3,231,900 4.847.850 9018 2.262.330 2
49 PP2300249939 - Kiềm kẹp kim cong 16,911,000 25.366.500 9018 11.837.700 2
50 PP2300249940 - Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ 281,400 422.100 9018 196.980 4
51 PP2300249941 - Dầu sả hoặc tương đương 10,981,500 16.472.250 7.687.050 25
52 PP2300249942 - Huyết áp trẻ em 5,382,300 8.073.450 9018 3.767.610 2
53 PP2300249943 - Bộ đo huyết áp người lớn 22,932,000 34.398.000 9018 16.052.400 7
54 PP2300249944 - Ống nghe 2,520,000 3.780.000 9018 1.764.000 3
55 PP2300249945 - Bo huyết áp 300,000 450.000 9018 210.000 2
56 PP2300249946 - Ambubag người lớn và trẻ em 300,000 450.000 9018 210.000 1
57 PP2300249947 - Ống Chymigly nắp xám 920,000 1.380.000 3926 644.000 170
58 PP2300249948 - Ống nghiệm Heparin (chứa Heparin Lithium) 16,900,000 25.350.000 3926 11.830.000 2210
59 PP2300249949 - Ống nghiệm nhựa PS/PP 5ml có nắp 580,000 870.000 3926 406.000 340
60 PP2300249950 - Ống nghiệm nhựa EDTA 2ml 7,120,000 10.680.000 3926 4.984.000 1360
61 PP2300249951 - Bình đựng kim 6,8 lít 1,207,500 1.811.250 845.250 9
62 PP2300249952 - Đầu cone vàng 400,000 600.000 3926 280.000 850
63 PP2300249953 - Đầu cone xanh 200,000 300.000 3926 140.000 340
64 PP2300249954 - Gel Siêu âm 1,848,000 2.772.000 3006 1.293.600 3
65 PP2300249955 - Giấy ECG 3 cần 630,000 945.000 441.000 3
66 PP2300249956 - Giấy ECG 12 cần 1,700,000 2.550.000 1.190.000 3
67 PP2300249957 - Giấy in nhiệt 750,000 1.125.000 525.000 8
68 PP2300249958 - Giấy in siêu âm đen trắng 950,000 1.425.000 665.000 1
69 PP2300249959 - Giấy y tế 9,840,000 14.760.000 6.888.000 41
70 PP2300249960 - Hộp inox chữ nhật 13,250,000 19.875.000 3006 9.275.000 2
71 PP2300249961 - Hộp gòn trung 665,000 997.500 3006 465.500 1
72 PP2300249962 - Hộp gòn đại 1,900,000 2.850.000 3006 1.330.000 1
73 PP2300249963 - Lam kính nhám 1,840,000 2.760.000 3822 1.288.000 14
74 PP2300249964 - Nước cất 11,250,000 16.875.000 7.875.000 255
75 PP2300249965 - Nhiệt kế 666,000 999.000 9025 466.200 5
76 PP2300249966 - Nhiệt kế điện tử bấm trán 2,200,000 3.300.000 9025 1.540.000 1
77 PP2300249967 - Săng mổ 101,500 152.250 71.050 8
78 PP2300249968 - Vòng tránh thai 1,170,000 1.755.000 9018 819.000 15
79 PP2300249969 - Dây garo 205,800 308.700 144.060 12
80 PP2300249970 - Khẩu trang y tế 27,900,000 41.850.000 6307 19.530.000 5270
81 PP2300249971 - Kéo 18cm, thẳng, 2 đầu tù 2,215,000 3.322.500 9018 1.550.500 1
82 PP2300249972 - Kéo 18cm, thẳng, 2 đầu nhọn 4,430,000 6.645.000 9018 3.101.000 2
83 PP2300249973 - Băng keo chỉ thị nhiệt 787,500 1.181.250 8419 551.250 2
84 PP2300249974 - Que lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm 190,000 285.000 3822 133.000 34
85 PP2300249975 - Hematoxylin 2,100,000 3.150.000 1.470.000 1
86 PP2300249976 - Hóa chất nhuộm Pap 2,100,000 3.150.000 1.470.000 1
87 PP2300249977 - Dung dịch nhuộm màu cam 2,100,000 3.150.000 1.470.000 1
88 PP2300249978 - Hóa chất pha loãng dùng trong xét nghiệm huyết học 9,000,000 13.500.000 3822 6.300.000 20
89 PP2300249979 - Hóa chất ly giải dùng trong xét nghiệm huyết học 12,852,000 19.278.000 3822 8.996.400 1020
90 PP2300249980 - Hóa chất rửa dùng trong xét nghiệm huyết học 13,452,000 20.178.000 3822 9.416.400 2040
91 PP2300249981 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức thấp 5,115,600 7.673.400 3822 3.580.920 3
92 PP2300249982 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức bình thường 5,115,600 7.673.400 3822 3.580.920 3
93 PP2300249983 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức cao 5,115,600 7.673.400 3822 3.580.920 3
94 PP2300249984 - Hóa chất pha loãng dùng trong xét nghiệm huyết học 3,300,000 4.950.000 3822 2.310.000 7
95 PP2300249985 - Hóa chất ly giải dùng trong xét nghiệm huyết học 3,600,000 5.400.000 3822 2.520.000 170
96 PP2300249986 - Hóa chất rửa dùng trong xét nghiệm huyết học 1,173,900 1.760.850 3822 821.730 17
97 PP2300249987 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Canxi toàn phần 720,000 1.080.000 3822 504.000 31
98 PP2300249988 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine 6,300,000 9.450.000 3822 4.410.000 214
99 PP2300249989 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose 7,200,000 10.800.000 3822 5.040.000 612
100 PP2300249990 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol 6,123,600 9.185.400 3822 4.286.520 184
101 PP2300249991 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol 10,503,360 15.755.040 3822 7.352.352 54
102 PP2300249992 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng gama - glutamyltrasferase (g-GT) 4,352,040 6.528.060 3822 3.046.428 80
103 PP2300249993 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartateaminotransferase GOT (AST) 3,808,000 5.712.000 3822 2.665.600 162
104 PP2300249994 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase GPT (ALT) 3,928,000 5.892.000 3822 2.749.600 167
105 PP2300249995 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides 7,776,000 11.664.000 3822 5.443.200 183
106 PP2300249996 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea 3,768,000 5.652.000 3822 2.637.600 133
107 PP2300249997 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid 1,800,000 2.700.000 3822 1.260.000 61
108 PP2300249998 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng glycatedhemoglobin (HbA1c ) 50,476,800 75.715.200 3822 35.333.760 224
109 PP2300249999 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng glycatedhemoglobin (HbA1c ) 3,339,000 5.008.500 3822 2.337.300 1
110 PP2300250000 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng glycatedhemoglobin (HbA1c ) 3,402,000 5.103.000 3822 2.381.400 1
111 PP2300250001 - Chất kiểm chuẩn định lượng sinh hóa đa thành phần 2,116,800 3.175.200 3822 1.481.760 2
112 PP2300250002 - Chất kiểm chuẩn định lượng sinh hóa đa thành phần (mức bình thường) 11,970,000 17.955.000 3822 8.379.000 17
113 PP2300250003 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alcohol 3,990,000 5.985.000 3822 2.793.000 17
114 PP2300250004 - Thuốc thử định lượng nhóm máu A 308,800 463.200 3822 216.160 3
115 PP2300250005 - Thuốc thử định lượng nhóm máu B 308,800 463.200 3822 216.160 3
116 PP2300250006 - Thuốc thử định lượng nhóm máu D 273,000 409.500 3822 191.100 2
117 PP2300250007 - Bộ nhuộm BK Đàm 20,160,000 30.240.000 3822 14.112.000 14
118 PP2300250008 - Que thử đường huyết 3,948,000 5.922.000 3822 2.763.600 136
119 PP2300250009 - Que thử thai nhanh 188,100 282.150 3822 131.670 4
120 PP2300250010 - Que thử nước tiểu 10 thông số 2,160,000 3.240.000 3822 1.512.000 204
121 PP2300250011 - TEST KHÁNGNGUYÊN DENGUE NS1 1,455,000 2.182.500 3822 1.018.500 5
122 PP2300250012 - Test CEA 2,737,350 4.106.025 3822 1.916.145 13
123 PP2300250013 - Test PSA 2,811,375 4.217.062,5 3822 1.967.963 13
124 PP2300250014 - Test AFP 2,737,350 4.106.025 3822 1.916.145 13
125 PP2300250015 - Que thử ma túy 4 chân 14,850,000 22.275.000 3822 10.395.000 51
126 PP2300250016 - Rubella Virus IgG 4,650,000 6.975.000 3822 3.255.000 1
127 PP2300250017 - Rubella Virus IgM 4,650,000 6.975.000 3822 3.255.000 1
128 PP2300250018 - ToxocaraIgG (Giun đủa chó) 9,072,000 13.608.000 3822 6.350.400 1
129 PP2300250019 - Anti HBs 6,125,000 9.187.500 3822 4.287.500 85
130 PP2300250020 - Anti HCV 2,992,500 4.488.750 3822 2.094.750 51
131 PP2300250021 - Test nhanh HIV 2,167,200 3.250.800 3822 1.517.040 20
132 PP2300250022 - Test chuẩn đoán H.Pylory 1,008,000 1.512.000 3822 705.600 10
133 PP2300250023 - Test HBeAg 451,500 677.250 3822 316.050 9
134 PP2300250024 - Test HBsAg 2,268,000 3.402.000 3822 1.587.600 51
135 PP2300250025 - Test thử giang mai 315,000 472.500 3822 220.500 9
136 PP2300250026 - Hoá chất diệt muỗi 60,000,000 90.000.000 42.000.000 17
137 PP2300250027 - Kít kiểm tra nhanh hàn the 7,020,000 10.530.000 3822 4.914.000 153
138 PP2300250028 - Kít kiểm tra nhanh Formol 892,000 1.338.000 3822 624.400 7
139 PP2300250029 - Kít kiểm tra nhanh phẩm màu 892,000 1.338.000 3822 624.400 7
140 PP2300250030 - Kit kiểm tra nhanh Nitrit 440,000 660.000 3822 308.000 4
141 PP2300250031 - Kit kiểm tra nhanh Nitrat 440,000 660.000 3822 308.000 4
142 PP2300250032 - Kit kiểm tra nhanh Methanol 7,990,000 11.985.000 3822 5.593.000 29
143 PP2300250033 - Kit kiểm tra nhanh Ure 405,000 607.500 3822 283.500 5
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2300249891
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2300249892
Giá từng phần lô 20,574,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.862.125
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.402.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2300249893
Giá từng phần lô 1,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.772.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2300249894
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2300249895
Giá từng phần lô 21,811,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.717.790
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.268.302
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Lugol 3%
Mã phần lô PP2300249896
Giá từng phần lô 3,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn
Mã phần lô PP2300249897
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ
Mã phần lô PP2300249898
Giá từng phần lô 11,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.530.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2300249899
Giá từng phần lô 1,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid acetic 3%
Mã phần lô PP2300249900
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300249901
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2300249902
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300249903
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Javel 10%
Mã phần lô PP2300249904
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chun 3 móc
Mã phần lô PP2300249905
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chun 2 móc
Mã phần lô PP2300249906
Giá từng phần lô 1,878,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.817.225
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.314.705
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2300249907
Giá từng phần lô 12,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.757.500
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.753.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn Y tế
Mã phần lô PP2300249908
Giá từng phần lô 1,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.844.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.327.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2300249909
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 127
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2300249910
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2300249911
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2300249912
Giá từng phần lô 1,053,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.580.250
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2300249913
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2300249914
Giá từng phần lô 1,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.953.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2300249915
Giá từng phần lô 468,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.450
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2300249916
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.940.000
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 238
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300249917
Giá từng phần lô 1,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.304.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300249918
Giá từng phần lô 17,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.910.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5cc
Mã phần lô PP2300249919
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.350.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin 100ui/1ml.
Mã phần lô PP2300249920
Giá từng phần lô 221,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.640.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu máy đo đường huyết
Mã phần lô PP2300249921
Giá từng phần lô 175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc
Mã phần lô PP2300249922
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn mạch máu
Mã phần lô PP2300249923
Giá từng phần lô 108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần các số
Mã phần lô PP2300249924
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế các size
Mã phần lô PP2300249925
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300249926
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh số 8
Mã phần lô PP2300249927
Giá từng phần lô 231,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút điều kinh
Mã phần lô PP2300249928
Giá từng phần lô 530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 2/0
Mã phần lô PP2300249929
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 3/0
Mã phần lô PP2300249930
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 102
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu số 4/0
Mã phần lô PP2300249931
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp nylon số 5/0
Mã phần lô PP2300249932
Giá từng phần lô 3,131,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.696.650
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.191.770
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan 3/0
Mã phần lô PP2300249933
Giá từng phần lô 683,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.024.650
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300249934
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang khô laser
Mã phần lô PP2300249935
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 595
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300249936
Giá từng phần lô 910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích có mấu
Mã phần lô PP2300249937
Giá từng phần lô 696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.044.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích không mấu 18cm
Mã phần lô PP2300249938
Giá từng phần lô 3,231,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.847.850
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.262.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiềm kẹp kim cong
Mã phần lô PP2300249939
Giá từng phần lô 16,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.366.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.837.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ (mask) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300249940
Giá từng phần lô 281,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.100
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu sả hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300249941
Giá từng phần lô 10,981,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.472.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.687.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2300249942
Giá từng phần lô 5,382,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.073.450
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.767.610
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đo huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2300249943
Giá từng phần lô 22,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.398.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.052.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2300249944
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bo huyết áp
Mã phần lô PP2300249945
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambubag người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2300249946
Giá từng phần lô 300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Chymigly nắp xám
Mã phần lô PP2300249947
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin (chứa Heparin Lithium)
Mã phần lô PP2300249948
Giá từng phần lô 16,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.350.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa PS/PP 5ml có nắp
Mã phần lô PP2300249949
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa EDTA 2ml
Mã phần lô PP2300249950
Giá từng phần lô 7,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.680.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình đựng kim 6,8 lít
Mã phần lô PP2300249951
Giá từng phần lô 1,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.811.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cone vàng
Mã phần lô PP2300249952
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu cone xanh
Mã phần lô PP2300249953
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel Siêu âm
Mã phần lô PP2300249954
Giá từng phần lô 1,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.772.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.293.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ECG 3 cần
Mã phần lô PP2300249955
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy ECG 12 cần
Mã phần lô PP2300249956
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300249957
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2300249958
Giá từng phần lô 950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy y tế
Mã phần lô PP2300249959
Giá từng phần lô 9,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp inox chữ nhật
Mã phần lô PP2300249960
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp gòn trung
Mã phần lô PP2300249961
Giá từng phần lô 665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.500
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp gòn đại
Mã phần lô PP2300249962
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2300249963
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất
Mã phần lô PP2300249964
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế
Mã phần lô PP2300249965
Giá từng phần lô 666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.000
Mã hàng hóa (HS) 9025
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử bấm trán
Mã phần lô PP2300249966
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS) 9025
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Săng mổ
Mã phần lô PP2300249967
Giá từng phần lô 101,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2300249968
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2300249969
Giá từng phần lô 205,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2300249970
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.850.000
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo 18cm, thẳng, 2 đầu tù
Mã phần lô PP2300249971
Giá từng phần lô 2,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.322.500
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.550.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo 18cm, thẳng, 2 đầu nhọn
Mã phần lô PP2300249972
Giá từng phần lô 4,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.645.000
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.101.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2300249973
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.181.250
Mã hàng hóa (HS) 8419
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy mẫu bệnh phẩm xét nghiệm
Mã phần lô PP2300249974
Giá từng phần lô 190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hematoxylin
Mã phần lô PP2300249975
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nhuộm Pap
Mã phần lô PP2300249976
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch nhuộm màu cam
Mã phần lô PP2300249977
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng dùng trong xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300249978
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải dùng trong xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300249979
Giá từng phần lô 12,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.278.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.996.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa dùng trong xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300249980
Giá từng phần lô 13,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.178.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.416.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức thấp
Mã phần lô PP2300249981
Giá từng phần lô 5,115,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.673.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.580.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức bình thường
Mã phần lô PP2300249982
Giá từng phần lô 5,115,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.673.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.580.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng huyết học mức cao
Mã phần lô PP2300249983
Giá từng phần lô 5,115,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.673.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.580.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng dùng trong xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300249984
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải dùng trong xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300249985
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa dùng trong xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300249986
Giá từng phần lô 1,173,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.760.850
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 821.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Canxi toàn phần
Mã phần lô PP2300249987
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2300249988
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 214
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300249989
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2300249990
Giá từng phần lô 6,123,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.185.400
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.286.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 184
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
Mã phần lô PP2300249991
Giá từng phần lô 10,503,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.755.040
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.352.352
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng gama - glutamyltrasferase (g-GT)
Mã phần lô PP2300249992
Giá từng phần lô 4,352,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.528.060
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.046.428
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartateaminotransferase GOT (AST)
Mã phần lô PP2300249993
Giá từng phần lô 3,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.712.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.665.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 162
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase GPT (ALT)
Mã phần lô PP2300249994
Giá từng phần lô 3,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.892.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.749.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 167
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerides
Mã phần lô PP2300249995
Giá từng phần lô 7,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.664.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.443.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 183
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2300249996
Giá từng phần lô 3,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.652.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.637.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 133
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid
Mã phần lô PP2300249997
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glycatedhemoglobin (HbA1c )
Mã phần lô PP2300249998
Giá từng phần lô 50,476,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.715.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.333.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng glycatedhemoglobin (HbA1c )
Mã phần lô PP2300249999
Giá từng phần lô 3,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.008.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.337.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng glycatedhemoglobin (HbA1c )
Mã phần lô PP2300250000
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.103.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn định lượng sinh hóa đa thành phần
Mã phần lô PP2300250001
Giá từng phần lô 2,116,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.175.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn định lượng sinh hóa đa thành phần (mức bình thường)
Mã phần lô PP2300250002
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Alcohol
Mã phần lô PP2300250003
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử định lượng nhóm máu A
Mã phần lô PP2300250004
Giá từng phần lô 308,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử định lượng nhóm máu B
Mã phần lô PP2300250005
Giá từng phần lô 308,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.200
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử định lượng nhóm máu D
Mã phần lô PP2300250006
Giá từng phần lô 273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm BK Đàm
Mã phần lô PP2300250007
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.240.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2300250008
Giá từng phần lô 3,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.922.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.763.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử thai nhanh
Mã phần lô PP2300250009
Giá từng phần lô 188,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.150
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.670
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300250010
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TEST KHÁNGNGUYÊN DENGUE NS1
Mã phần lô PP2300250011
Giá từng phần lô 1,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.182.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.018.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test CEA
Mã phần lô PP2300250012
Giá từng phần lô 2,737,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.106.025
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.916.145
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test PSA
Mã phần lô PP2300250013
Giá từng phần lô 2,811,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.217.062,5
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.967.963
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test AFP
Mã phần lô PP2300250014
Giá từng phần lô 2,737,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.106.025
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.916.145
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử ma túy 4 chân
Mã phần lô PP2300250015
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.275.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rubella Virus IgG
Mã phần lô PP2300250016
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rubella Virus IgM
Mã phần lô PP2300250017
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ToxocaraIgG (Giun đủa chó)
Mã phần lô PP2300250018
Giá từng phần lô 9,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.608.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.350.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HBs
Mã phần lô PP2300250019
Giá từng phần lô 6,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.187.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti HCV
Mã phần lô PP2300250020
Giá từng phần lô 2,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.094.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HIV
Mã phần lô PP2300250021
Giá từng phần lô 2,167,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.250.800
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.517.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chuẩn đoán H.Pylory
Mã phần lô PP2300250022
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBeAg
Mã phần lô PP2300250023
Giá từng phần lô 451,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.250
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBsAg
Mã phần lô PP2300250024
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.402.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử giang mai
Mã phần lô PP2300250025
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất diệt muỗi
Mã phần lô PP2300250026
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kiểm tra nhanh hàn the
Mã phần lô PP2300250027
Giá từng phần lô 7,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.530.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 153
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kiểm tra nhanh Formol
Mã phần lô PP2300250028
Giá từng phần lô 892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít kiểm tra nhanh phẩm màu
Mã phần lô PP2300250029
Giá từng phần lô 892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit kiểm tra nhanh Nitrit
Mã phần lô PP2300250030
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit kiểm tra nhanh Nitrat
Mã phần lô PP2300250031
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit kiểm tra nhanh Methanol
Mã phần lô PP2300250032
Giá từng phần lô 7,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.985.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.593.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit kiểm tra nhanh Ure
Mã phần lô PP2300250033
Giá từng phần lô 405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.500
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->