Gói thầu: Mua sắm Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600000758-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Y dược cổ truyền Hà Giang tỉnh Tuyên Quang
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500371238
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang
Giá gói thầu 1,308,251,435 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500643237 - 819,000 1.168.000 574.000
2 PP2500643238 - 800,000 1.140.000 560.000
3 PP2500643239 - 1,800,000 2.565.000 1.260.000
4 PP2500643240 - 47,500,000 67.688.000 33.250.000
5 PP2500643241 - 478,800 683.000 336.000
6 PP2500643242 - 5,100,000 7.268.000 3.570.000
7 PP2500643243 - 11,038,860 15.731.000 7.728.000
8 PP2500643244 - 6,085,065 8.672.000 4.260.000
9 PP2500643245 - 4,730,000 6.741.000 3.311.000
10 PP2500643246 - 13,650,000 19.452.000 9.555.000
11 PP2500643247 - 3,634,000 5.179.000 2.544.000
12 PP2500643248 - 55,608,000 79.242.000 38.926.000
13 PP2500643249 - 5,874,750 8.372.000 4.113.000
14 PP2500643250 - 6,394,500 9.113.000 4.477.000
15 PP2500643251 - 88,400,000 125.970.000 61.880.000
16 PP2500643252 - 12,600,000 17.955.000 8.820.000
17 PP2500643253 - 35,400,000 50.445.000 24.780.000
18 PP2500643254 - 5,684,000 8.100.000 3.979.000
19 PP2500643255 - 938,700 1.338.000 658.000
20 PP2500643256 - 1,631,700 2.326.000 1.143.000
21 PP2500643257 - 4,586,400 6.536.000 3.211.000
22 PP2500643258 - 24,759,000 35.282.000 17.332.000
23 PP2500643259 - 10,239,600 14.592.000 7.168.000
24 PP2500643260 - 11,000,000 15.675.000 7.700.000
25 PP2500643261 - 1,675,800 2.389.000 1.174.000
26 PP2500643262 - 5,616,000 8.003.000 3.932.000
27 PP2500643263 - 355,950 508.000 250.000
28 PP2500643264 - 19,800,000 28.215.000 13.860.000
29 PP2500643265 - 17,193,000 24.501.000 12.036.000
30 PP2500643266 - 75,900,000 108.158.000 53.130.000
31 PP2500643267 - 4,284,000 6.105.000 2.999.000
32 PP2500643268 - 7,969,500 11.357.000 5.579.000
33 PP2500643269 - 14,000,000 19.950.000 9.800.000
34 PP2500643270 - 23,712,000 33.790.000 16.599.000
35 PP2500643271 - 3,381,000 4.818.000 2.367.000
36 PP2500643272 - 1,050,000 1.497.000 735.000
37 PP2500643273 - 3,850,000 5.487.000 2.695.000
38 PP2500643274 - 14,553,000 20.739.000 10.188.000
39 PP2500643275 - 6,897,000 9.829.000 4.828.000
40 PP2500643276 - 49,030,800 69.869.000 34.322.000
41 PP2500643277 - 3,741,150 5.332.000 2.619.000
42 PP2500643278 - 68,376,000 97.436.000 47.864.000
43 PP2500643279 - 4,690,000 6.684.000 3.283.000
44 PP2500643280 - 1,800,000 2.565.000 1.260.000
45 PP2500643281 - 2,116,800 3.017.000 1.482.000
46 PP2500643282 - 1,400,000 1.995.000 980.000
47 PP2500643283 - 3,649,800 5.201.000 2.555.000
48 PP2500643284 - 16,537,500 23.566.000 11.577.000
49 PP2500643285 - 18,032,000 25.696.000 12.623.000
50 PP2500643286 - 12,993,750 18.517.000 9.096.000
51 PP2500643287 - 6,300,000 8.978.000 4.410.000
52 PP2500643288 - 330,000 471.000 231.000
53 PP2500643289 - 9,066,750 12.921.000 6.347.000
54 PP2500643290 - 20,790,000 29.626.000 14.553.000
55 PP2500643291 - 19,546,800 27.855.000 13.683.000
56 PP2500643292 - 2,800,000 3.990.000 1.960.000
57 PP2500643293 - 14,531,580 20.708.000 10.173.000
58 PP2500643294 - 1,764,000 2.514.000 1.235.000
59 PP2500643295 - 480,000 684.000 336.000
60 PP2500643296 - 3,640,140 5.188.000 2.549.000
61 PP2500643297 - 1,200,000 1.710.000 840.000
62 PP2500643298 - 609,000 868.000 427.000
63 PP2500643299 - 136,000 194.000 96.000
64 PP2500643300 - 722,400 1.030.000 506.000
65 PP2500643301 - 352,800 503.000 247.000
66 PP2500643302 - 2,376,000 3.386.000 1.664.000
67 PP2500643303 - 4,895,100 6.976.000 3.427.000
68 PP2500643304 - 14,322,000 20.409.000 10.026.000
69 PP2500643305 - 30,087,750 42.876.000 21.062.000
70 PP2500643306 - 56,415,450 80.393.000 39.491.000
71 PP2500643307 - 18,270,000 26.035.000 12.789.000
72 PP2500643308 - 17,760,000 25.308.000 12.432.000
73 PP2500643309 - 21,840,000 31.122.000 15.288.000
74 PP2500643310 - 11,216,940 15.985.000 7.852.000
75 PP2500643311 - 11,746,000 16.739.000 8.223.000
76 PP2500643312 - 5,370,000 7.653.000 3.759.000
77 PP2500643313 - 47,544,000 67.751.000 33.281.000
78 PP2500643314 - 8,498,700 12.111.000 5.950.000
79 PP2500643315 - 12,108,600 17.255.000 8.477.000
80 PP2500643316 - 16,500,000 23.513.000 11.550.000
81 PP2500643317 - 26,775,000 38.155.000 18.743.000
82 PP2500643318 - 13,671,000 19.482.000 9.570.000
83 PP2500643319 - 57,057,000 81.307.000 39.940.000
84 PP2500643320 - 14,280,000 20.349.000 9.996.000
85 PP2500643321 - 8,736,000 12.449.000 6.116.000
86 PP2500643322 - 49,959,000 71.192.000 34.972.000
87 PP2500643323 - 798,000 1.138.000 559.000
88 PP2500643324 - 12,096,000 17.237.000 8.468.000
89 PP2500643325 - 22,302,000 31.781.000 15.612.000
Mã phần lô PP2500643237
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643238
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643239
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643240
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643241
Giá từng phần lô 478,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643242
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643243
Giá từng phần lô 11,038,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.731.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643244
Giá từng phần lô 6,085,065
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643245
Giá từng phần lô 4,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.741.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643246
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643247
Giá từng phần lô 3,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643248
Giá từng phần lô 55,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.242.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643249
Giá từng phần lô 5,874,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643250
Giá từng phần lô 6,394,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.113.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643251
Giá từng phần lô 88,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643252
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643253
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643254
Giá từng phần lô 5,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643255
Giá từng phần lô 938,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643256
Giá từng phần lô 1,631,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.326.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643257
Giá từng phần lô 4,586,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.211.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643258
Giá từng phần lô 24,759,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643259
Giá từng phần lô 10,239,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643260
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643261
Giá từng phần lô 1,675,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.389.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643262
Giá từng phần lô 5,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.003.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643263
Giá từng phần lô 355,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643264
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643265
Giá từng phần lô 17,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.501.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643266
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643267
Giá từng phần lô 4,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643268
Giá từng phần lô 7,969,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643269
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643270
Giá từng phần lô 23,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643271
Giá từng phần lô 3,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.367.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643272
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643273
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.487.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643274
Giá từng phần lô 14,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.739.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643275
Giá từng phần lô 6,897,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643276
Giá từng phần lô 49,030,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.869.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643277
Giá từng phần lô 3,741,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.619.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643278
Giá từng phần lô 68,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643279
Giá từng phần lô 4,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643280
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643281
Giá từng phần lô 2,116,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.017.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643282
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643283
Giá từng phần lô 3,649,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.201.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643284
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.566.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.577.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643285
Giá từng phần lô 18,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643286
Giá từng phần lô 12,993,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.517.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643287
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643288
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643289
Giá từng phần lô 9,066,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.921.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643290
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.626.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643291
Giá từng phần lô 19,546,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643292
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643293
Giá từng phần lô 14,531,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643294
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.514.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643295
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643296
Giá từng phần lô 3,640,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643297
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643298
Giá từng phần lô 609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643299
Giá từng phần lô 136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643300
Giá từng phần lô 722,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643301
Giá từng phần lô 352,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643302
Giá từng phần lô 2,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643303
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.427.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643304
Giá từng phần lô 14,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.409.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643305
Giá từng phần lô 30,087,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.062.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643306
Giá từng phần lô 56,415,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643307
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643308
Giá từng phần lô 17,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.308.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643309
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.122.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643310
Giá từng phần lô 11,216,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643311
Giá từng phần lô 11,746,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.739.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643312
Giá từng phần lô 5,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.653.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.759.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643313
Giá từng phần lô 47,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.751.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.281.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643314
Giá từng phần lô 8,498,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643315
Giá từng phần lô 12,108,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643316
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643317
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643318
Giá từng phần lô 13,671,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.482.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643319
Giá từng phần lô 57,057,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.307.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643320
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.349.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643321
Giá từng phần lô 8,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643322
Giá từng phần lô 49,959,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643323
Giá từng phần lô 798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643324
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500643325
Giá từng phần lô 22,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->