Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300125313-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Tên gói thầu | Mua sắm vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300090222 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Viện phí |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 850,414,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8.504.145 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 04/07/2023 09:32:00 | 04/07/2023 08:00:00 | 11/07/2023 08:00:00 | Không có nhà thầu tham dự |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300199916 - Ba kích | 27,480,000 | 274,800 |
| 2 | PP2300199917 - Bạch biển đậu | 455,700 | 4,557 |
| 3 | PP2300199918 - Bạch chỉ | 1,180,000 | 11,800 |
| 4 | PP2300199919 - Bạch linh | 6,240,000 | 62,400 |
| 5 | PP2300199920 - Bạch mao căn | 1,234,800 | 12,348 |
| 6 | PP2300199921 - Bạch thược | 30,400,000 | 304,000 |
| 7 | PP2300199922 - Bạch truật | 32,400,000 | 324,000 |
| 8 | PP2300199923 - Bồ công anh | 2,079,000 | 20,790 |
| 9 | PP2300199924 - Cam thảo | 19,800,000 | 198,000 |
| 10 | PP2300199925 - Cát cánh | 4,560,000 | 45,600 |
| 11 | PP2300199926 - Cát căn | 1,764,000 | 17,640 |
| 12 | PP2300199927 - Câu đằng | 7,600,000 | 76,000 |
| 13 | PP2300199928 - Câu kỷ tử | 10,500,000 | 105,000 |
| 14 | PP2300199929 - Cẩu tích | 4,147,500 | 41,475 |
| 15 | PP2300199930 - Cốt toái bổ | 11,445,000 | 114,450 |
| 16 | PP2300199931 - Cúc hoa | 1,940,000 | 19,400 |
| 17 | PP2300199932 - Chi tử | 1,601,250 | 16,013 |
| 18 | PP2300199933 - Chỉ xác | 2,362,500 | 23,625 |
| 19 | PP2300199934 - Dâm dương hoắc | 4,650,000 | 46,500 |
| 20 | PP2300199935 - Dây đau xương | 3,870,000 | 38,700 |
| 21 | PP2300199936 - Đại hoàng | 360,000 | 3,600 |
| 22 | PP2300199937 - Đại táo | 3,360,000 | 33,600 |
| 23 | PP2300199938 - Đan sâm | 31,500,000 | 315,000 |
| 24 | PP2300199939 - Đảng sâm | 51,975,000 | 519,750 |
| 25 | PP2300199940 - Đào nhân | 10,479,000 | 104,790 |
| 26 | PP2300199941 - Đỗ trọng | 15,840,000 | 158,400 |
| 27 | PP2300199942 - Độc hoạt | 15,225,000 | 152,250 |
| 28 | PP2300199943 - Đương quy | 68,197,500 | 681,975 |
| 29 | PP2300199944 - Hà thủ ô đỏ | 27,900,000 | 279,000 |
| 30 | PP2300199945 - Hậu phác | 2,480,000 | 24,800 |
| 31 | PP2300199946 - Hoài sơn | 3,000,000 | 30,000 |
| 32 | PP2300199947 - Hoàng bá | 1,286,250 | 12,863 |
| 33 | PP2300199948 - Hoàng cầm | 5,360,000 | 53,600 |
| 34 | PP2300199949 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 30,300,000 | 303,000 |
| 35 | PP2300199950 - Hòe hoa | 3,244,500 | 32,445 |
| 36 | PP2300199951 - Hồng hoa | 23,340,000 | 233,400 |
| 37 | PP2300199952 - Huyền hồ | 11,235,000 | 112,350 |
| 38 | PP2300199953 - Huyền sâm | 670,000 | 6,700 |
| 39 | PP2300199954 - Hương phụ | 2,614,500 | 26,145 |
| 40 | PP2300199955 - Hy thiêm | 945,000 | 9,450 |
| 41 | PP2300199956 - Ích trí nhân | 10,700,000 | 107,000 |
| 42 | PP2300199957 - Ké đầu ngựa | 467,250 | 4,673 |
| 43 | PP2300199958 - Kê huyết đằng | 5,400,000 | 54,000 |
| 44 | PP2300199959 - Kim ngân hoa | 16,980,000 | 169,800 |
| 45 | PP2300199960 - Kim tiền thảo | 1,980,000 | 19,800 |
| 46 | PP2300199961 - Kinh giới | 4,620,000 | 46,200 |
| 47 | PP2300199962 - Khiếm thực | 1,496,250 | 14,963 |
| 48 | PP2300199963 - Khương hoàng/ Nghệ vàng | 1,520,000 | 15,200 |
| 49 | PP2300199964 - Khương hoạt | 18,900,000 | 189,000 |
| 50 | PP2300199965 - Lạc tiên | 1,680,000 | 16,800 |
| 51 | PP2300199966 - Liên nhục | 490,000 | 4,900 |
| 52 | PP2300199967 - Mạch môn | 7,650,000 | 76,500 |
| 53 | PP2300199968 - Mẫu đơn bì (Đan bì) | 6,030,000 | 60,300 |
| 54 | PP2300199969 - Mẫu lệ | 3,100,000 | 31,000 |
| 55 | PP2300199970 - Ngũ gia bì | 2,520,000 | 25,200 |
| 56 | PP2300199971 - Ngưu tất | 21,360,000 | 213,600 |
| 57 | PP2300199972 - Nhân trần | 220,000 | 2,200 |
| 58 | PP2300199973 - Nhục thung dung | 20,055,000 | 200,550 |
| 59 | PP2300199974 - Ô dược | 1,710,000 | 17,100 |
| 60 | PP2300199975 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 2,583,000 | 25,830 |
| 61 | PP2300199976 - Phòng phong | 11,340,000 | 113,400 |
| 62 | PP2300199977 - Quế chi | 4,500,000 | 45,000 |
| 63 | PP2300199978 - Quế nhục | 1,344,000 | 13,440 |
| 64 | PP2300199979 - Sa nhân | 9,870,000 | 98,700 |
| 65 | PP2300199980 - Sa sâm | 5,365,500 | 53,655 |
| 66 | PP2300199981 - Sài hồ | 2,160,000 | 21,600 |
| 67 | PP2300199982 - Sinh địa | 9,100,000 | 91,000 |
| 68 | PP2300199983 - Sơn thù | 5,880,000 | 58,800 |
| 69 | PP2300199984 - Sơn tra | 1,596,000 | 15,960 |
| 70 | PP2300199985 - Tam thất | 5,064,000 | 50,640 |
| 71 | PP2300199986 - Tang diệp | 540,750 | 5,408 |
| 72 | PP2300199987 - Tang ký sinh | 1,360,000 | 13,600 |
| 73 | PP2300199988 - Táo nhân | 20,475,000 | 204,750 |
| 74 | PP2300199989 - Tân di | 1,333,500 | 13,335 |
| 75 | PP2300199990 - Tần giao | 20,960,000 | 209,600 |
| 76 | PP2300199991 - Tế tân | 2,035,000 | 20,350 |
| 77 | PP2300199992 - Tô tử | 294,000 | 2,940 |
| 78 | PP2300199993 - Tục đoạn | 10,150,000 | 101,500 |
| 79 | PP2300199994 - Tỳ giải | 1,880,000 | 18,800 |
| 80 | PP2300199995 - Thạch quyết minh | 3,340,000 | 33,400 |
| 81 | PP2300199996 - Thạch xương bồ | 10,993,500 | 109,935 |
| 82 | PP2300199997 - Thảo quyết minh | 1,449,000 | 14,490 |
| 83 | PP2300199998 - Thăng ma | 1,345,050 | 13,451 |
| 84 | PP2300199999 - Thiên niên kiện | 8,800,000 | 88,000 |
| 85 | PP2300200000 - Thổ phục linh | 10,560,000 | 105,600 |
| 86 | PP2300200001 - Thục địa | 6,699,000 | 66,990 |
| 87 | PP2300200002 - Thương truật | 4,380,000 | 43,800 |
| 88 | PP2300200003 - Trạch tả | 3,700,000 | 37,000 |
| 89 | PP2300200004 - Trần bì | 7,476,000 | 74,760 |
| 90 | PP2300200005 - Tri mẫu | 626,850 | 6,269 |
| 91 | PP2300200006 - Uy linh tiên | 7,360,000 | 73,600 |
| 92 | PP2300200007 - Viễn chí | 28,080,000 | 280,800 |
| 93 | PP2300200008 - Xa tiền tử | 2,299,500 | 22,995 |
| 94 | PP2300200009 - Xích thược | 2,614,500 | 26,145 |
| 95 | PP2300200010 - Xuyên khung | 19,200,000 | 192,000 |
| 96 | PP2300200011 - Ý dĩ | 1,760,000 | 17,600 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300199916 |
| Giá từng phần lô | 27,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300199917 |
| Giá từng phần lô | 455,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300199918 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2300199919 |
| Giá từng phần lô | 6,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300199920 |
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300199921 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300199922 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300199923 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300199924 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300199925 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300199926 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300199927 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300199928 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300199929 |
| Giá từng phần lô | 4,147,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300199930 |
| Giá từng phần lô | 11,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300199931 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300199932 |
| Giá từng phần lô | 1,601,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300199933 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300199934 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300199935 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300199936 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300199937 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300199938 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300199939 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300199940 |
| Giá từng phần lô | 10,479,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300199941 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300199942 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300199943 |
| Giá từng phần lô | 68,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300199944 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300199945 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300199946 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300199947 |
| Giá từng phần lô | 1,286,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300199948 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300199949 |
| Giá từng phần lô | 30,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300199950 |
| Giá từng phần lô | 3,244,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300199951 |
| Giá từng phần lô | 23,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300199952 |
| Giá từng phần lô | 11,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300199953 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300199954 |
| Giá từng phần lô | 2,614,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300199955 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300199956 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ké đầu ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2300199957 |
| Giá từng phần lô | 467,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300199958 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300199959 |
| Giá từng phần lô | 16,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300199960 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300199961 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300199962 |
| Giá từng phần lô | 1,496,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng/ Nghệ vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300199963 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300199964 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300199965 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300199966 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300199967 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì (Đan bì) |
|
| Mã phần lô | PP2300199968 |
| Giá từng phần lô | 6,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300199969 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia bì |
|
| Mã phần lô | PP2300199970 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300199971 |
| Giá từng phần lô | 21,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300199972 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300199973 |
| Giá từng phần lô | 20,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300199974 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300199975 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300199976 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300199977 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300199978 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300199979 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300199980 |
| Giá từng phần lô | 5,365,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300199981 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300199982 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300199983 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300199984 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300199985 |
| Giá từng phần lô | 5,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300199986 |
| Giá từng phần lô | 540,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300199987 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300199988 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300199989 |
| Giá từng phần lô | 1,333,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300199990 |
| Giá từng phần lô | 20,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300199991 |
| Giá từng phần lô | 2,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2300199992 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300199993 |
| Giá từng phần lô | 10,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300199994 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300199995 |
| Giá từng phần lô | 3,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300199996 |
| Giá từng phần lô | 10,993,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300199997 |
| Giá từng phần lô | 1,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300199998 |
| Giá từng phần lô | 1,345,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300199999 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300200000 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300200001 |
| Giá từng phần lô | 6,699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300200002 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300200003 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300200004 |
| Giá từng phần lô | 7,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300200005 |
| Giá từng phần lô | 626,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300200006 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300200007 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300200008 |
| Giá từng phần lô | 2,299,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300200009 |
| Giá từng phần lô | 2,614,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300200010 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300200011 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi