Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300125313-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Tên gói thầu Mua sắm vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300090222
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Viện phí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 850,414,150 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.504.145 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 04/07/2023 09:32:00 04/07/2023 08:00:00 11/07/2023 08:00:00 Không có nhà thầu tham dự
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300199916 - Ba kích 27,480,000 274,800
2 PP2300199917 - Bạch biển đậu 455,700 4,557
3 PP2300199918 - Bạch chỉ 1,180,000 11,800
4 PP2300199919 - Bạch linh 6,240,000 62,400
5 PP2300199920 - Bạch mao căn 1,234,800 12,348
6 PP2300199921 - Bạch thược 30,400,000 304,000
7 PP2300199922 - Bạch truật 32,400,000 324,000
8 PP2300199923 - Bồ công anh 2,079,000 20,790
9 PP2300199924 - Cam thảo 19,800,000 198,000
10 PP2300199925 - Cát cánh 4,560,000 45,600
11 PP2300199926 - Cát căn 1,764,000 17,640
12 PP2300199927 - Câu đằng 7,600,000 76,000
13 PP2300199928 - Câu kỷ tử 10,500,000 105,000
14 PP2300199929 - Cẩu tích 4,147,500 41,475
15 PP2300199930 - Cốt toái bổ 11,445,000 114,450
16 PP2300199931 - Cúc hoa 1,940,000 19,400
17 PP2300199932 - Chi tử 1,601,250 16,013
18 PP2300199933 - Chỉ xác 2,362,500 23,625
19 PP2300199934 - Dâm dương hoắc 4,650,000 46,500
20 PP2300199935 - Dây đau xương 3,870,000 38,700
21 PP2300199936 - Đại hoàng 360,000 3,600
22 PP2300199937 - Đại táo 3,360,000 33,600
23 PP2300199938 - Đan sâm 31,500,000 315,000
24 PP2300199939 - Đảng sâm 51,975,000 519,750
25 PP2300199940 - Đào nhân 10,479,000 104,790
26 PP2300199941 - Đỗ trọng 15,840,000 158,400
27 PP2300199942 - Độc hoạt 15,225,000 152,250
28 PP2300199943 - Đương quy 68,197,500 681,975
29 PP2300199944 - Hà thủ ô đỏ 27,900,000 279,000
30 PP2300199945 - Hậu phác 2,480,000 24,800
31 PP2300199946 - Hoài sơn 3,000,000 30,000
32 PP2300199947 - Hoàng bá 1,286,250 12,863
33 PP2300199948 - Hoàng cầm 5,360,000 53,600
34 PP2300199949 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 30,300,000 303,000
35 PP2300199950 - Hòe hoa 3,244,500 32,445
36 PP2300199951 - Hồng hoa 23,340,000 233,400
37 PP2300199952 - Huyền hồ 11,235,000 112,350
38 PP2300199953 - Huyền sâm 670,000 6,700
39 PP2300199954 - Hương phụ 2,614,500 26,145
40 PP2300199955 - Hy thiêm 945,000 9,450
41 PP2300199956 - Ích trí nhân 10,700,000 107,000
42 PP2300199957 - Ké đầu ngựa 467,250 4,673
43 PP2300199958 - Kê huyết đằng 5,400,000 54,000
44 PP2300199959 - Kim ngân hoa 16,980,000 169,800
45 PP2300199960 - Kim tiền thảo 1,980,000 19,800
46 PP2300199961 - Kinh giới 4,620,000 46,200
47 PP2300199962 - Khiếm thực 1,496,250 14,963
48 PP2300199963 - Khương hoàng/ Nghệ vàng 1,520,000 15,200
49 PP2300199964 - Khương hoạt 18,900,000 189,000
50 PP2300199965 - Lạc tiên 1,680,000 16,800
51 PP2300199966 - Liên nhục 490,000 4,900
52 PP2300199967 - Mạch môn 7,650,000 76,500
53 PP2300199968 - Mẫu đơn bì (Đan bì) 6,030,000 60,300
54 PP2300199969 - Mẫu lệ 3,100,000 31,000
55 PP2300199970 - Ngũ gia bì 2,520,000 25,200
56 PP2300199971 - Ngưu tất 21,360,000 213,600
57 PP2300199972 - Nhân trần 220,000 2,200
58 PP2300199973 - Nhục thung dung 20,055,000 200,550
59 PP2300199974 - Ô dược 1,710,000 17,100
60 PP2300199975 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 2,583,000 25,830
61 PP2300199976 - Phòng phong 11,340,000 113,400
62 PP2300199977 - Quế chi 4,500,000 45,000
63 PP2300199978 - Quế nhục 1,344,000 13,440
64 PP2300199979 - Sa nhân 9,870,000 98,700
65 PP2300199980 - Sa sâm 5,365,500 53,655
66 PP2300199981 - Sài hồ 2,160,000 21,600
67 PP2300199982 - Sinh địa 9,100,000 91,000
68 PP2300199983 - Sơn thù 5,880,000 58,800
69 PP2300199984 - Sơn tra 1,596,000 15,960
70 PP2300199985 - Tam thất 5,064,000 50,640
71 PP2300199986 - Tang diệp 540,750 5,408
72 PP2300199987 - Tang ký sinh 1,360,000 13,600
73 PP2300199988 - Táo nhân 20,475,000 204,750
74 PP2300199989 - Tân di 1,333,500 13,335
75 PP2300199990 - Tần giao 20,960,000 209,600
76 PP2300199991 - Tế tân 2,035,000 20,350
77 PP2300199992 - Tô tử 294,000 2,940
78 PP2300199993 - Tục đoạn 10,150,000 101,500
79 PP2300199994 - Tỳ giải 1,880,000 18,800
80 PP2300199995 - Thạch quyết minh 3,340,000 33,400
81 PP2300199996 - Thạch xương bồ 10,993,500 109,935
82 PP2300199997 - Thảo quyết minh 1,449,000 14,490
83 PP2300199998 - Thăng ma 1,345,050 13,451
84 PP2300199999 - Thiên niên kiện 8,800,000 88,000
85 PP2300200000 - Thổ phục linh 10,560,000 105,600
86 PP2300200001 - Thục địa 6,699,000 66,990
87 PP2300200002 - Thương truật 4,380,000 43,800
88 PP2300200003 - Trạch tả 3,700,000 37,000
89 PP2300200004 - Trần bì 7,476,000 74,760
90 PP2300200005 - Tri mẫu 626,850 6,269
91 PP2300200006 - Uy linh tiên 7,360,000 73,600
92 PP2300200007 - Viễn chí 28,080,000 280,800
93 PP2300200008 - Xa tiền tử 2,299,500 22,995
94 PP2300200009 - Xích thược 2,614,500 26,145
95 PP2300200010 - Xuyên khung 19,200,000 192,000
96 PP2300200011 - Ý dĩ 1,760,000 17,600
Ba kích
Mã phần lô PP2300199916
Giá từng phần lô 27,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300199917
Giá từng phần lô 455,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,557
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300199918
Giá từng phần lô 1,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch linh
Mã phần lô PP2300199919
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300199920
Giá từng phần lô 1,234,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300199921
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300199922
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300199923
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300199924
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300199925
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2300199926
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2300199927
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300199928
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300199929
Giá từng phần lô 4,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300199930
Giá từng phần lô 11,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300199931
Giá từng phần lô 1,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300199932
Giá từng phần lô 1,601,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,013
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300199933
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300199934
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300199935
Giá từng phần lô 3,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300199936
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300199937
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300199938
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300199939
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300199940
Giá từng phần lô 10,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300199941
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300199942
Giá từng phần lô 15,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy
Mã phần lô PP2300199943
Giá từng phần lô 68,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300199944
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hậu phác
Mã phần lô PP2300199945
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300199946
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300199947
Giá từng phần lô 1,286,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,863
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300199948
Giá từng phần lô 5,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300199949
Giá từng phần lô 30,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300199950
Giá từng phần lô 3,244,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300199951
Giá từng phần lô 23,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300199952
Giá từng phần lô 11,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300199953
Giá từng phần lô 670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300199954
Giá từng phần lô 2,614,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300199955
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300199956
Giá từng phần lô 10,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ké đầu ngựa
Mã phần lô PP2300199957
Giá từng phần lô 467,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,673
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300199958
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300199959
Giá từng phần lô 16,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300199960
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2300199961
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300199962
Giá từng phần lô 1,496,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,963
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khương hoàng/ Nghệ vàng
Mã phần lô PP2300199963
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300199964
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300199965
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300199966
Giá từng phần lô 490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2300199967
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mẫu đơn bì (Đan bì)
Mã phần lô PP2300199968
Giá từng phần lô 6,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300199969
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngũ gia bì
Mã phần lô PP2300199970
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300199971
Giá từng phần lô 21,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2300199972
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300199973
Giá từng phần lô 20,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2300199974
Giá từng phần lô 1,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300199975
Giá từng phần lô 2,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300199976
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300199977
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300199978
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300199979
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2300199980
Giá từng phần lô 5,365,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2300199981
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300199982
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300199983
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2300199984
Giá từng phần lô 1,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2300199985
Giá từng phần lô 5,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang diệp
Mã phần lô PP2300199986
Giá từng phần lô 540,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300199987
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300199988
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tân di
Mã phần lô PP2300199989
Giá từng phần lô 1,333,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300199990
Giá từng phần lô 20,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2300199991
Giá từng phần lô 2,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tô tử
Mã phần lô PP2300199992
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300199993
Giá từng phần lô 10,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300199994
Giá từng phần lô 1,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2300199995
Giá từng phần lô 3,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300199996
Giá từng phần lô 10,993,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300199997
Giá từng phần lô 1,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2300199998
Giá từng phần lô 1,345,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,451
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300199999
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300200000
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300200001
Giá từng phần lô 6,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300200002
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2300200003
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300200004
Giá từng phần lô 7,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300200005
Giá từng phần lô 626,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,269
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300200006
Giá từng phần lô 7,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300200007
Giá từng phần lô 28,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300200008
Giá từng phần lô 2,299,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300200009
Giá từng phần lô 2,614,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300200010
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300200011
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->