Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400571108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Thái Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Thái Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400302997 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 2,097,172,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400503112 - Ba kích | 57,225,000 | 743,925 |
| 2 | PP2400503113 - Bá tử nhân | 6,825,000 | 88,725 |
| 3 | PP2400503114 - Bách bộ | 1,522,500 | 19,792 |
| 4 | PP2400503115 - Bạch chỉ | 13,125,000 | 170,625 |
| 5 | PP2400503116 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 20,860,000 | 271,180 |
| 6 | PP2400503117 - Bạch thược | 44,100,000 | 573,300 |
| 7 | PP2400503118 - Bạch thược | 23,079,000 | 300,027 |
| 8 | PP2400503119 - Bạch truật | 49,329,000 | 641,277 |
| 9 | PP2400503120 - Cam thảo | 19,260,000 | 250,380 |
| 10 | PP2400503121 - Cát cánh | 6,720,000 | 87,360 |
| 11 | PP2400503122 - Câu đằng | 5,859,000 | 76,167 |
| 12 | PP2400503123 - Câu kỷ tử | 59,235,750 | 770,064 |
| 13 | PP2400503124 - Cẩu tích | 15,750,000 | 204,750 |
| 14 | PP2400503125 - Cốt toái bổ | 11,392,500 | 148,102 |
| 15 | PP2400503126 - Cốt toái bổ | 13,510,000 | 175,630 |
| 16 | PP2400503127 - Cúc hoa | 3,150,000 | 40,950 |
| 17 | PP2400503128 - Chi tử | 1,785,000 | 23,205 |
| 18 | PP2400503129 - Chỉ thực | 840,000 | 10,920 |
| 19 | PP2400503130 - Chỉ xác | 1,312,500 | 17,062 |
| 20 | PP2400503131 - Dây đau xương | 351,750 | 4,572 |
| 21 | PP2400503132 - Đại táo | 35,280,000 | 458,640 |
| 22 | PP2400503133 - Đan sâm | 26,600,000 | 345,800 |
| 23 | PP2400503134 - Đảng sâm | 141,750,000 | 1,842,750 |
| 24 | PP2400503135 - Đào nhân | 3,963,750 | 51,528 |
| 25 | PP2400503136 - Đỗ trọng | 55,860,000 | 726,180 |
| 26 | PP2400503137 - Độc hoạt | 31,584,000 | 410,592 |
| 27 | PP2400503138 - Đương quy (Toàn quy) | 156,000,000 | 2,028,000 |
| 28 | PP2400503139 - Hà thủ ô đỏ | 14,398,650 | 187,182 |
| 29 | PP2400503140 - Hạnh nhân | 1,345,000 | 17,485 |
| 30 | PP2400503141 - Hoài sơn | 14,700,000 | 191,100 |
| 31 | PP2400503142 - Hoàng bá | 2,520,000 | 32,760 |
| 32 | PP2400503143 - Hoàng cầm | 2,740,000 | 35,620 |
| 33 | PP2400503144 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 54,684,000 | 710,892 |
| 34 | PP2400503145 - Hoàng liên | 9,198,000 | 119,574 |
| 35 | PP2400503146 - Hòe hoa | 5,840,000 | 75,920 |
| 36 | PP2400503147 - Hồng hoa | 9,050,000 | 117,650 |
| 37 | PP2400503148 - Huyền hồ | 7,717,500 | 100,327 |
| 38 | PP2400503149 - Huyền sâm | 892,500 | 11,602 |
| 39 | PP2400503150 - Hương phụ | 4,200,000 | 54,600 |
| 40 | PP2400503151 - Ích mẫu | 630,000 | 8,190 |
| 41 | PP2400503152 - Kê huyết đằng | 17,194,800 | 223,532 |
| 42 | PP2400503153 - Kim ngân hoa | 18,648,000 | 242,424 |
| 43 | PP2400503154 - Kim tiền thảo | 630,000 | 8,190 |
| 44 | PP2400503155 - Kinh giới | 1,155,000 | 15,015 |
| 45 | PP2400503156 - Khiếm thực | 1,975,000 | 25,675 |
| 46 | PP2400503157 - Khương hoàng/Uất kim | 495,000 | 6,435 |
| 47 | PP2400503158 - Khương hoạt | 99,750,000 | 1,296,750 |
| 48 | PP2400503159 - Lạc tiên | 7,630,000 | 99,190 |
| 49 | PP2400503160 - Liên kiều | 4,016,250 | 52,211 |
| 50 | PP2400503161 - Liên nhục | 16,380,000 | 212,940 |
| 51 | PP2400503162 - Long nhãn | 35,280,000 | 458,640 |
| 52 | PP2400503163 - Mạch môn | 5,460,000 | 70,980 |
| 53 | PP2400503164 - Mạch nha | 320,250 | 4,163 |
| 54 | PP2400503165 - Mẫu đơn bì | 15,660,000 | 203,580 |
| 55 | PP2400503166 - Mộc hương | 7,025,000 | 91,325 |
| 56 | PP2400503167 - Mộc qua | 1,420,000 | 18,460 |
| 57 | PP2400503168 - Ngũ gia bì chân chim | 4,945,500 | 64,291 |
| 58 | PP2400503169 - Ngũ vị tử | 3,937,500 | 51,187 |
| 59 | PP2400503170 - Ngưu tất | 25,200,000 | 327,600 |
| 60 | PP2400503171 - Nhân trần | 1,008,000 | 13,104 |
| 61 | PP2400503172 - Phòng phong | 191,940,000 | 2,495,220 |
| 62 | PP2400503173 - Quế chi | 2,700,000 | 35,100 |
| 63 | PP2400503174 - Sa nhân | 4,350,000 | 56,550 |
| 64 | PP2400503175 - Sa sâm | 28,560,000 | 371,280 |
| 65 | PP2400503176 - Sài hồ | 12,075,000 | 156,975 |
| 66 | PP2400503177 - Sinh địa | 43,249,500 | 562,243 |
| 67 | PP2400503178 - Sơn thù | 10,785,000 | 140,205 |
| 68 | PP2400503179 - Táo nhân | 116,960,000 | 1,520,480 |
| 69 | PP2400503180 - Tần giao | 101,503,500 | 1,319,545 |
| 70 | PP2400503181 - Tế tân | 100,440,000 | 1,305,720 |
| 71 | PP2400503182 - Tục đoạn | 23,158,800 | 301,064 |
| 72 | PP2400503183 - Thảo quyết minh | 625,000 | 8,125 |
| 73 | PP2400503184 - Thổ phục linh | 8,274,000 | 107,562 |
| 74 | PP2400503185 - Thục địa | 35,028,000 | 455,364 |
| 75 | PP2400503186 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 603,750 | 7,848 |
| 76 | PP2400503187 - Thương truật | 44,625,000 | 580,125 |
| 77 | PP2400503188 - Uy linh tiên | 15,261,750 | 198,402 |
| 78 | PP2400503189 - Viễn chí | 55,125,000 | 716,625 |
| 79 | PP2400503190 - Xích thược | 26,145,000 | 339,885 |
| 80 | PP2400503191 - Xuyên khung | 66,150,000 | 859,950 |
| 81 | PP2400503192 - Ý dĩ | 7,297,500 | 94,867 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400503112 |
| Giá từng phần lô | 57,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400503113 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400503114 |
| Giá từng phần lô | 1,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400503115 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400503116 |
| Giá từng phần lô | 20,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400503117 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400503118 |
| Giá từng phần lô | 23,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400503119 |
| Giá từng phần lô | 49,329,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400503120 |
| Giá từng phần lô | 19,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400503121 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400503122 |
| Giá từng phần lô | 5,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400503123 |
| Giá từng phần lô | 59,235,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400503124 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400503125 |
| Giá từng phần lô | 11,392,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400503126 |
| Giá từng phần lô | 13,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400503127 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400503128 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400503129 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400503130 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400503131 |
| Giá từng phần lô | 351,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400503132 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400503133 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400503134 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400503135 |
| Giá từng phần lô | 3,963,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400503136 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400503137 |
| Giá từng phần lô | 31,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400503138 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400503139 |
| Giá từng phần lô | 14,398,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400503140 |
| Giá từng phần lô | 1,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400503141 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400503142 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400503143 |
| Giá từng phần lô | 2,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400503144 |
| Giá từng phần lô | 54,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400503145 |
| Giá từng phần lô | 9,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,574 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400503146 |
| Giá từng phần lô | 5,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400503147 |
| Giá từng phần lô | 9,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400503148 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400503149 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400503150 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400503151 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400503152 |
| Giá từng phần lô | 17,194,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400503153 |
| Giá từng phần lô | 18,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400503154 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400503155 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400503156 |
| Giá từng phần lô | 1,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400503157 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400503158 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400503159 |
| Giá từng phần lô | 7,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400503160 |
| Giá từng phần lô | 4,016,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400503161 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400503162 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400503163 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400503164 |
| Giá từng phần lô | 320,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400503165 |
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400503166 |
| Giá từng phần lô | 7,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400503167 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400503168 |
| Giá từng phần lô | 4,945,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400503169 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400503170 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400503171 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400503172 |
| Giá từng phần lô | 191,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,495,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400503173 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400503174 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400503175 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400503176 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400503177 |
| Giá từng phần lô | 43,249,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400503178 |
| Giá từng phần lô | 10,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400503179 |
| Giá từng phần lô | 116,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400503180 |
| Giá từng phần lô | 101,503,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,319,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400503181 |
| Giá từng phần lô | 100,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400503182 |
| Giá từng phần lô | 23,158,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400503183 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400503184 |
| Giá từng phần lô | 8,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400503185 |
| Giá từng phần lô | 35,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400503186 |
| Giá từng phần lô | 603,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400503187 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400503188 |
| Giá từng phần lô | 15,261,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400503189 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400503190 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400503191 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400503192 |
| Giá từng phần lô | 7,297,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi