Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền (97 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh năm 2026 của Bệnh viện Đa khoa số 1 tỉnh Lào Cai

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500511990-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa số 1 tỉnh Lào Cai
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa số 1 tỉnh Lào Cai
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vị thuốc cổ truyền (97 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh năm 2026 của Bệnh viện Đa khoa số 1 tỉnh Lào Cai
Số hiệu KHLCNT PL2500288952
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Âu Lâu, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 2,878,403,150 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500533194 - 52,500,000 70.875.000 36.750.000
2 PP2500533195 - 3,559,500 4.805.325 2.491.650
3 PP2500533196 - 31,275,900 42.222.465 21.893.130
4 PP2500533197 - 52,650,000 71.077.500 36.855.000
5 PP2500533198 - 127,800,000 172.530.000 89.460.000
6 PP2500533199 - 3,300,000 4.455.000 2.310.000
7 PP2500533200 - 1,040,000 1.404.000 728.000
8 PP2500533201 - 18,081,000 24.409.350 12.656.700
9 PP2500533202 - 16,632,000 22.453.200 11.642.400
10 PP2500533203 - 2,100,000 2.835.000 1.470.000
11 PP2500533204 - 6,389,100 8.625.285 4.472.370
12 PP2500533205 - 5,400,000 7.290.000 3.780.000
13 PP2500533206 - 10,864,000 14.666.400 7.604.800
14 PP2500533207 - 71,400,000 96.390.000 49.980.000
15 PP2500533208 - 22,605,000 30.516.750 15.823.500
16 PP2500533209 - 170,000 229.500 119.000
17 PP2500533210 - 3,780,000 5.103.000 2.646.000
18 PP2500533211 - 3,150,000 4.252.500 2.205.000
19 PP2500533212 - 7,360,000 9.936.000 5.152.000
20 PP2500533213 - 55,783,000 75.307.050 39.048.100
21 PP2500533214 - 52,059,000 70.279.650 36.441.300
22 PP2500533215 - 55,202,000 74.522.700 38.641.400
23 PP2500533216 - 15,198,000 20.517.300 10.638.600
24 PP2500533217 - 236,561,000 319.357.350 165.592.700
25 PP2500533218 - 3,465,000 4.677.750 2.425.500
26 PP2500533219 - 23,557,500 31.802.625 16.490.250
27 PP2500533220 - 1,800,000 2.430.000 1.260.000
28 PP2500533221 - 10,773,000 14.543.550 7.541.100
29 PP2500533222 - 88,447,500 119.404.125 61.913.250
30 PP2500533223 - 20,424,625 27.573.243 14.297.237,5
31 PP2500533224 - 223,245,000 301.380.750 156.271.500
32 PP2500533225 - 63,656,000 85.935.600 44.559.200
33 PP2500533226 - 4,600,000 6.210.000 3.220.000
34 PP2500533227 - 1,407,000 1.899.450 984.900
35 PP2500533228 - 34,611,000 46.724.850 24.227.700
36 PP2500533229 - 900,000 1.215.000 630.000
37 PP2500533230 - 4,532,000 6.118.200 3.172.400
38 PP2500533231 - 91,299,000 123.253.650 63.909.300
39 PP2500533232 - 4,770,600 6.440.310 3.339.420
40 PP2500533233 - 39,469,500 53.283.825 27.628.650
41 PP2500533234 - 1,780,000 2.403.000 1.246.000
42 PP2500533235 - 144,000 194.400 100.800
43 PP2500533236 - 2,119,200 2.860.920 1.483.440
44 PP2500533237 - 1,260,000 1.701.000 882.000
45 PP2500533238 - 44,541,000 60.130.350 31.178.700
46 PP2500533239 - 27,151,500 36.654.525 19.006.050
47 PP2500533240 - 25,184,000 33.998.400 17.628.800
48 PP2500533241 - 56,183,400 75.847.590 39.328.380
49 PP2500533242 - 15,750,750 21.263.512 11.025.525
50 PP2500533243 - 372,000 502.200 260.400
51 PP2500533244 - 1,869,000 2.523.150 1.308.300
52 PP2500533245 - 7,620,000 10.287.000 5.334.000
53 PP2500533246 - 12,299,250 16.603.987 8.609.475
54 PP2500533247 - 3,682,875 4.971.881 2.578.012,5
55 PP2500533248 - 7,182,000 9.695.700 5.027.400
56 PP2500533249 - 26,932,500 36.358.875 18.852.750
57 PP2500533250 - 47,460,000 64.071.000 33.222.000
58 PP2500533251 - 49,772,000 67.192.200 34.840.400
59 PP2500533252 - 25,515,000 34.445.250 17.860.500
60 PP2500533253 - 1,960,000 2.646.000 1.372.000
61 PP2500533254 - 13,500,000 18.225.000 9.450.000
62 PP2500533255 - 27,200,000 36.720.000 19.040.000
63 PP2500533256 - 2,210,250 2.983.837 1.547.175
64 PP2500533257 - 87,360,000 117.936.000 61.152.000
65 PP2500533258 - 81,375,000 109.856.250 56.962.500
66 PP2500533259 - 1,102,500 1.488.375 771.750
67 PP2500533260 - 25,000,000 33.750.000 17.500.000
68 PP2500533261 - 75,150,000 101.452.500 52.605.000
69 PP2500533262 - 2,850,000 3.847.500 1.995.000
70 PP2500533263 - 9,680,000 13.068.000 6.776.000
71 PP2500533264 - 10,617,600 14.333.760 7.432.320
72 PP2500533265 - 14,600,250 19.710.337 10.220.175
73 PP2500533266 - 17,991,000 24.287.850 12.593.700
74 PP2500533267 - 5,331,500 7.197.525 3.732.050
75 PP2500533268 - 475,000 641.250 332.500
76 PP2500533269 - 65,016,000 87.771.600 45.511.200
77 PP2500533270 - 10,505,250 14.182.087 7.353.675
78 PP2500533271 - 120,400,000 162.540.000 84.280.000
79 PP2500533272 - 9,000,600 12.150.810 6.300.420
80 PP2500533273 - 5,250,000 7.087.500 3.675.000
81 PP2500533274 - 13,000,000 17.550.000 9.100.000
82 PP2500533275 - 700,000 945.000 490.000
83 PP2500533276 - 9,361,250 12.637.687 6.552.875
84 PP2500533277 - 1,575,000 2.126.250 1.102.500
85 PP2500533278 - 28,905,000 39.021.750 20.233.500
86 PP2500533279 - 137,800,000 186.030.000 96.460.000
87 PP2500533280 - 40,572,000 54.772.200 28.400.400
88 PP2500533281 - 5,012,700 6.767.145 3.508.890
89 PP2500533282 - 2,132,000 2.878.200 1.492.400
90 PP2500533283 - 2,847,600 3.844.260 1.993.320
91 PP2500533284 - 54,274,500 73.270.575 37.992.150
92 PP2500533285 - 40,774,000 55.044.900 28.541.800
93 PP2500533286 - 25,300,000 34.155.000 17.710.000
94 PP2500533287 - 1,453,200 1.961.820 1.017.240
95 PP2500533288 - 62,942,250 84.972.037 44.059.575
96 PP2500533289 - 22,893,000 30.905.550 16.025.100
97 PP2500533290 - 13,650,000 18.427.500 9.555.000
Mã phần lô PP2500533194
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533195
Giá từng phần lô 3,559,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.805.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.491.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533196
Giá từng phần lô 31,275,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.222.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.893.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533197
Giá từng phần lô 52,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.077.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533198
Giá từng phần lô 127,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533199
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533200
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533201
Giá từng phần lô 18,081,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.409.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.656.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533202
Giá từng phần lô 16,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.453.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533203
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533204
Giá từng phần lô 6,389,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.472.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533205
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533206
Giá từng phần lô 10,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.666.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.604.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533207
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533208
Giá từng phần lô 22,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.516.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.823.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533209
Giá từng phần lô 170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533210
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.103.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533211
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533212
Giá từng phần lô 7,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533213
Giá từng phần lô 55,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.307.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.048.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533214
Giá từng phần lô 52,059,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.279.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.441.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533215
Giá từng phần lô 55,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.522.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.641.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533216
Giá từng phần lô 15,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.517.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.638.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533217
Giá từng phần lô 236,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.357.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.592.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533218
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.677.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533219
Giá từng phần lô 23,557,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.802.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.490.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533220
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533221
Giá từng phần lô 10,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.543.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.541.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533222
Giá từng phần lô 88,447,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.404.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.913.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533223
Giá từng phần lô 20,424,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.573.243
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.297.237,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533224
Giá từng phần lô 223,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.380.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.271.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533225
Giá từng phần lô 63,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.935.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.559.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533226
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533227
Giá từng phần lô 1,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.899.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533228
Giá từng phần lô 34,611,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.724.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.227.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533229
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533230
Giá từng phần lô 4,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.118.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.172.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533231
Giá từng phần lô 91,299,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.253.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.909.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533232
Giá từng phần lô 4,770,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.440.310
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.339.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533233
Giá từng phần lô 39,469,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.283.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.628.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533234
Giá từng phần lô 1,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.403.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533235
Giá từng phần lô 144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533236
Giá từng phần lô 2,119,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.860.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.483.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533237
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.701.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533238
Giá từng phần lô 44,541,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.130.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.178.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533239
Giá từng phần lô 27,151,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.654.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.006.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533240
Giá từng phần lô 25,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.998.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.628.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533241
Giá từng phần lô 56,183,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.847.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.328.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533242
Giá từng phần lô 15,750,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.263.512
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533243
Giá từng phần lô 372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 502.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533244
Giá từng phần lô 1,869,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.523.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.308.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533245
Giá từng phần lô 7,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533246
Giá từng phần lô 12,299,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.603.987
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.609.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533247
Giá từng phần lô 3,682,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.971.881
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.578.012,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533248
Giá từng phần lô 7,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.695.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.027.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533249
Giá từng phần lô 26,932,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.358.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.852.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533250
Giá từng phần lô 47,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533251
Giá từng phần lô 49,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.192.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.840.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533252
Giá từng phần lô 25,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.445.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.860.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533253
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533254
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533255
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533256
Giá từng phần lô 2,210,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.983.837
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.547.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533257
Giá từng phần lô 87,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533258
Giá từng phần lô 81,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.856.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533259
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.488.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533260
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533261
Giá từng phần lô 75,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.452.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533262
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533263
Giá từng phần lô 9,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533264
Giá từng phần lô 10,617,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.333.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.432.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533265
Giá từng phần lô 14,600,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.710.337
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533266
Giá từng phần lô 17,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.287.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.593.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533267
Giá từng phần lô 5,331,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.197.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.732.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533268
Giá từng phần lô 475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533269
Giá từng phần lô 65,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.771.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.511.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533270
Giá từng phần lô 10,505,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.182.087
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.353.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533271
Giá từng phần lô 120,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533272
Giá từng phần lô 9,000,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.150.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533273
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533274
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533275
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533276
Giá từng phần lô 9,361,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.637.687
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.552.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533277
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.126.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533278
Giá từng phần lô 28,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.021.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.233.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533279
Giá từng phần lô 137,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533280
Giá từng phần lô 40,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.772.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.400.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533281
Giá từng phần lô 5,012,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.767.145
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.508.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533282
Giá từng phần lô 2,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.878.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.492.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533283
Giá từng phần lô 2,847,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.844.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.993.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533284
Giá từng phần lô 54,274,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.270.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.992.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533285
Giá từng phần lô 40,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.044.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.541.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533286
Giá từng phần lô 25,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533287
Giá từng phần lô 1,453,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.961.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.017.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533288
Giá từng phần lô 62,942,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.972.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.059.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533289
Giá từng phần lô 22,893,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.905.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.025.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Mã phần lô PP2500533290
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tạiMục 1Chương V -Phạm vi cungcấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->