Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền cho Bệnh viện Y học cổ truyền thành phố Đà Nẵng năm 2025 - 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500521288-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền thành phố Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền thành phố Đà Nẵng
Tên gói thầu Mua sắm vị thuốc cổ truyền cho Bệnh viện Y học cổ truyền thành phố Đà Nẵng năm 2025 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500293828
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-11-24 08:00:00 đến ngày 2025-11-25 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 1,999,310,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500540696 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 6,262,200
2 PP2500540697 - Bạch thược 7,459,200
3 PP2500540698 - Bạch truật 9,378,600
4 PP2500540699 - Cam thảo 2,484,720
5 PP2500540700 - Cam thảo 3,466,200
6 PP2500540701 - Đại táo 2,905,200
7 PP2500540702 - Đảng sâm 21,450,000
8 PP2500540703 - Đào nhân 6,778,800
9 PP2500540704 - Đỗ trọng 2,279,550
10 PP2500540705 - Độc hoạt 1,809,600
11 PP2500540706 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 39,905,000
12 PP2500540707 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 8,797,800
13 PP2500540708 - Hồng hoa 8,129,000
14 PP2500540709 - Khương hoàng/Uất kim 1,651,200
15 PP2500540710 - Khương hoạt 11,819,250
16 PP2500540711 - Long nhãn 2,527,875
17 PP2500540712 - Mẫu đơn bì 979,200
18 PP2500540713 - Mộc hương 851,000
19 PP2500540714 - Ngưu tất 5,841,360
20 PP2500540715 - Phòng phong 12,965,400
21 PP2500540716 - Sinh địa 5,457,480
22 PP2500540717 - Sơn tra 20,400
23 PP2500540718 - Tần giao 2,952,000
24 PP2500540719 - Tang ký sinh 1,447,530
25 PP2500540720 - Tế tân 7,293,195
26 PP2500540721 - Thảo quyết minh 1,147,500
27 PP2500540722 - Thiên niên kiện 2,195,550
28 PP2500540723 - Thục địa 4,348,680
29 PP2500540724 - Xích thược 11,048,400
30 PP2500540725 - Xuyên khung 6,279,200
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2500540696
Giá từng phần lô 6,262,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2500540697
Giá từng phần lô 7,459,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2500540698
Giá từng phần lô 9,378,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2500540699
Giá từng phần lô 2,484,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2500540700
Giá từng phần lô 3,466,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2500540701
Giá từng phần lô 2,905,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2500540702
Giá từng phần lô 21,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2500540703
Giá từng phần lô 6,778,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2500540704
Giá từng phần lô 2,279,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2500540705
Giá từng phần lô 1,809,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2500540706
Giá từng phần lô 39,905,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2500540707
Giá từng phần lô 8,797,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2500540708
Giá từng phần lô 8,129,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2500540709
Giá từng phần lô 1,651,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2500540710
Giá từng phần lô 11,819,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2500540711
Giá từng phần lô 2,527,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2500540712
Giá từng phần lô 979,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2500540713
Giá từng phần lô 851,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2500540714
Giá từng phần lô 5,841,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2500540715
Giá từng phần lô 12,965,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2500540716
Giá từng phần lô 5,457,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2500540717
Giá từng phần lô 20,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2500540718
Giá từng phần lô 2,952,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2500540719
Giá từng phần lô 1,447,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tế tân
Mã phần lô PP2500540720
Giá từng phần lô 7,293,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2500540721
Giá từng phần lô 1,147,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2500540722
Giá từng phần lô 2,195,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2500540723
Giá từng phần lô 4,348,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2500540724
Giá từng phần lô 11,048,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2500540725
Giá từng phần lô 6,279,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->