Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền lần 1 năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400021919-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2024 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vị thuốc cổ truyền lần 1 năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400013369
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,239,895,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12.398.950 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400009401 - Ba kích 11,287,500 112,875
2 PP2400009402 - Bá tử nhân 17,587,500 175,875
3 PP2400009403 - Bạch biển đậu 1,365,000 13,650
4 PP2400009404 - Bạch giới tử 1,105,000 11,050
5 PP2400009405 - Bạch tật lê 4,042,500 40,425
6 PP2400009406 - Bạch thược 19,845,000 198,450
7 PP2400009407 - Bạch truật 26,092,500 260,925
8 PP2400009408 - Bán hạ nam (Củ chóc) 6,390,000 63,900
9 PP2400009409 - Can khương 2,887,500 28,875
10 PP2400009410 - Cát căn 672,000 6,720
11 PP2400009411 - Cát cánh 7,140,000 71,400
12 PP2400009412 - Cẩu tích 1,858,500 18,585
13 PP2400009413 - Chỉ thực 1,323,000 13,230
14 PP2400009414 - Chi tử 840,000 8,400
15 PP2400009415 - Chỉ xác 1,785,000 17,850
16 PP2400009416 - Cỏ nhọ nồi 113,400 1,134
17 PP2400009417 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 630,000 6,300
18 PP2400009418 - Cốt toái bổ 4,599,000 45,990
19 PP2400009419 - Đại hoàng 1,811,250 18,112
20 PP2400009420 - Đan sâm 32,130,000 321,300
21 PP2400009421 - Đào nhân 54,495,000 544,950
22 PP2400009422 - Địa long 40,950,000 409,500
23 PP2400009423 - Đỗ trọng 18,270,000 182,700
24 PP2400009424 - Đương quy (Toàn quy) 140,962,500 1,409,625
25 PP2400009425 - Hà thủ ô đỏ 13,335,000 133,350
26 PP2400009426 - Hạnh nhân 2,690,000 26,900
27 PP2400009427 - Hậu phác 7,875,000 78,750
28 PP2400009428 - Hoài sơn 8,710,000 87,100
29 PP2400009429 - Hoàng bá 3,564,750 35,647
30 PP2400009430 - Hoàng cầm 2,373,000 23,730
31 PP2400009431 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 79,968,000 799,680
32 PP2400009432 - Hòe hoa 3,858,750 38,587
33 PP2400009433 - Hương phụ 4,200,000 42,000
34 PP2400009434 - Huyền hồ 31,500,000 315,000
35 PP2400009435 - Hy thiêm 670,000 6,700
36 PP2400009436 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 625,000 6,250
37 PP2400009437 - Kê nội kim 1,470,000 14,700
38 PP2400009438 - Khiếm thực 2,779,000 27,790
39 PP2400009439 - Kim anh 8,730,000 87,300
40 PP2400009440 - Kinh giới 2,784,600 27,846
41 PP2400009441 - Liên nhục 4,347,000 43,470
42 PP2400009442 - Mã tiền 1,102,500 11,025
43 PP2400009443 - Mạn kinh tử 13,940,000 139,400
44 PP2400009444 - Mẫu lệ 1,620,000 16,200
45 PP2400009445 - Ngũ vị tử 20,475,000 204,750
46 PP2400009446 - Ngưu tất 36,225,000 362,250
47 PP2400009447 - Nhục dung 31,500,000 315,000
48 PP2400009448 - Phụ tử (Hắc phụ, Bạch phụ) 1,921,500 19,215
49 PP2400009449 - Sa nhân 18,900,000 189,000
50 PP2400009450 - Sài hồ 18,112,500 181,125
51 PP2400009451 - Sơn thù 1,575,000 15,750
52 PP2400009452 - Sơn tra 273,000 2,730
53 PP2400009453 - Táo nhân 74,550,000 745,500
54 PP2400009454 - Thạch quyết minh 1,195,000 11,950
55 PP2400009455 - Thạch xương bồ 19,687,500 196,875
56 PP2400009456 - Thăng ma 22,706,250 227,062
57 PP2400009457 - Thảo quyết minh 4,603,200 46,032
58 PP2400009458 - Thục địa 117,810,000 1,178,100
59 PP2400009459 - Thương truật 77,175,000 771,750
60 PP2400009460 - Tiểu hồi 1,050,000 10,500
61 PP2400009461 - Trắc bách diệp 1,765,000 17,650
62 PP2400009462 - Trạch tả 8,720,000 87,200
63 PP2400009463 - Trần bì 5,355,000 53,550
64 PP2400009464 - Tử uyển 1,234,800 12,348
65 PP2400009465 - Tục đoạn 47,040,000 470,400
66 PP2400009466 - Viễn chí 128,992,500 1,289,925
67 PP2400009467 - Xa tiền tử 1,470,000 14,700
68 PP2400009468 - Ý dĩ 3,234,000 32,340
Ba kích
Mã phần lô PP2400009401
Giá từng phần lô 11,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400009402
Giá từng phần lô 17,587,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400009403
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2400009404
Giá từng phần lô 1,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2400009405
Giá từng phần lô 4,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch thược
Mã phần lô PP2400009406
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạch truật
Mã phần lô PP2400009407
Giá từng phần lô 26,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2400009408
Giá từng phần lô 6,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Can khương
Mã phần lô PP2400009409
Giá từng phần lô 2,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cát căn
Mã phần lô PP2400009410
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cát cánh
Mã phần lô PP2400009411
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400009412
Giá từng phần lô 1,858,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400009413
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chi tử
Mã phần lô PP2400009414
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400009415
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2400009416
Giá từng phần lô 113,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2400009417
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400009418
Giá từng phần lô 4,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400009419
Giá từng phần lô 1,811,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,112
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đan sâm
Mã phần lô PP2400009420
Giá từng phần lô 32,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đào nhân
Mã phần lô PP2400009421
Giá từng phần lô 54,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Địa long
Mã phần lô PP2400009422
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400009423
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2400009424
Giá từng phần lô 140,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400009425
Giá từng phần lô 13,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400009426
Giá từng phần lô 2,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hậu phác
Mã phần lô PP2400009427
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400009428
Giá từng phần lô 8,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400009429
Giá từng phần lô 3,564,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,647
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400009430
Giá từng phần lô 2,373,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400009431
Giá từng phần lô 79,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400009432
Giá từng phần lô 3,858,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,587
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hương phụ
Mã phần lô PP2400009433
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400009434
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400009435
Giá từng phần lô 670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400009436
Giá từng phần lô 625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400009437
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400009438
Giá từng phần lô 2,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim anh
Mã phần lô PP2400009439
Giá từng phần lô 8,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kinh giới
Mã phần lô PP2400009440
Giá từng phần lô 2,784,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,846
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Liên nhục
Mã phần lô PP2400009441
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã tiền
Mã phần lô PP2400009442
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400009443
Giá từng phần lô 13,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2400009444
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400009445
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400009446
Giá từng phần lô 36,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhục dung
Mã phần lô PP2400009447
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phụ tử (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2400009448
Giá từng phần lô 1,921,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,215
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sa nhân
Mã phần lô PP2400009449
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sài hồ
Mã phần lô PP2400009450
Giá từng phần lô 18,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sơn thù
Mã phần lô PP2400009451
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sơn tra
Mã phần lô PP2400009452
Giá từng phần lô 273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Táo nhân
Mã phần lô PP2400009453
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2400009454
Giá từng phần lô 1,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400009455
Giá từng phần lô 19,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thăng ma
Mã phần lô PP2400009456
Giá từng phần lô 22,706,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,062
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400009457
Giá từng phần lô 4,603,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,032
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thục địa
Mã phần lô PP2400009458
Giá từng phần lô 117,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thương truật
Mã phần lô PP2400009459
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tiểu hồi
Mã phần lô PP2400009460
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2400009461
Giá từng phần lô 1,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trạch tả
Mã phần lô PP2400009462
Giá từng phần lô 8,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trần bì
Mã phần lô PP2400009463
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tử uyển
Mã phần lô PP2400009464
Giá từng phần lô 1,234,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400009465
Giá từng phần lô 47,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Viễn chí
Mã phần lô PP2400009466
Giá từng phần lô 128,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400009467
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400009468
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->