Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền lần 1 năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400021919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2024 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vị thuốc cổ truyền lần 1 năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400013369 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,239,895,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12.398.950 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400009401 - Ba kích | 11,287,500 | 112,875 |
| 2 | PP2400009402 - Bá tử nhân | 17,587,500 | 175,875 |
| 3 | PP2400009403 - Bạch biển đậu | 1,365,000 | 13,650 |
| 4 | PP2400009404 - Bạch giới tử | 1,105,000 | 11,050 |
| 5 | PP2400009405 - Bạch tật lê | 4,042,500 | 40,425 |
| 6 | PP2400009406 - Bạch thược | 19,845,000 | 198,450 |
| 7 | PP2400009407 - Bạch truật | 26,092,500 | 260,925 |
| 8 | PP2400009408 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 6,390,000 | 63,900 |
| 9 | PP2400009409 - Can khương | 2,887,500 | 28,875 |
| 10 | PP2400009410 - Cát căn | 672,000 | 6,720 |
| 11 | PP2400009411 - Cát cánh | 7,140,000 | 71,400 |
| 12 | PP2400009412 - Cẩu tích | 1,858,500 | 18,585 |
| 13 | PP2400009413 - Chỉ thực | 1,323,000 | 13,230 |
| 14 | PP2400009414 - Chi tử | 840,000 | 8,400 |
| 15 | PP2400009415 - Chỉ xác | 1,785,000 | 17,850 |
| 16 | PP2400009416 - Cỏ nhọ nồi | 113,400 | 1,134 |
| 17 | PP2400009417 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 630,000 | 6,300 |
| 18 | PP2400009418 - Cốt toái bổ | 4,599,000 | 45,990 |
| 19 | PP2400009419 - Đại hoàng | 1,811,250 | 18,112 |
| 20 | PP2400009420 - Đan sâm | 32,130,000 | 321,300 |
| 21 | PP2400009421 - Đào nhân | 54,495,000 | 544,950 |
| 22 | PP2400009422 - Địa long | 40,950,000 | 409,500 |
| 23 | PP2400009423 - Đỗ trọng | 18,270,000 | 182,700 |
| 24 | PP2400009424 - Đương quy (Toàn quy) | 140,962,500 | 1,409,625 |
| 25 | PP2400009425 - Hà thủ ô đỏ | 13,335,000 | 133,350 |
| 26 | PP2400009426 - Hạnh nhân | 2,690,000 | 26,900 |
| 27 | PP2400009427 - Hậu phác | 7,875,000 | 78,750 |
| 28 | PP2400009428 - Hoài sơn | 8,710,000 | 87,100 |
| 29 | PP2400009429 - Hoàng bá | 3,564,750 | 35,647 |
| 30 | PP2400009430 - Hoàng cầm | 2,373,000 | 23,730 |
| 31 | PP2400009431 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 79,968,000 | 799,680 |
| 32 | PP2400009432 - Hòe hoa | 3,858,750 | 38,587 |
| 33 | PP2400009433 - Hương phụ | 4,200,000 | 42,000 |
| 34 | PP2400009434 - Huyền hồ | 31,500,000 | 315,000 |
| 35 | PP2400009435 - Hy thiêm | 670,000 | 6,700 |
| 36 | PP2400009436 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 625,000 | 6,250 |
| 37 | PP2400009437 - Kê nội kim | 1,470,000 | 14,700 |
| 38 | PP2400009438 - Khiếm thực | 2,779,000 | 27,790 |
| 39 | PP2400009439 - Kim anh | 8,730,000 | 87,300 |
| 40 | PP2400009440 - Kinh giới | 2,784,600 | 27,846 |
| 41 | PP2400009441 - Liên nhục | 4,347,000 | 43,470 |
| 42 | PP2400009442 - Mã tiền | 1,102,500 | 11,025 |
| 43 | PP2400009443 - Mạn kinh tử | 13,940,000 | 139,400 |
| 44 | PP2400009444 - Mẫu lệ | 1,620,000 | 16,200 |
| 45 | PP2400009445 - Ngũ vị tử | 20,475,000 | 204,750 |
| 46 | PP2400009446 - Ngưu tất | 36,225,000 | 362,250 |
| 47 | PP2400009447 - Nhục dung | 31,500,000 | 315,000 |
| 48 | PP2400009448 - Phụ tử (Hắc phụ, Bạch phụ) | 1,921,500 | 19,215 |
| 49 | PP2400009449 - Sa nhân | 18,900,000 | 189,000 |
| 50 | PP2400009450 - Sài hồ | 18,112,500 | 181,125 |
| 51 | PP2400009451 - Sơn thù | 1,575,000 | 15,750 |
| 52 | PP2400009452 - Sơn tra | 273,000 | 2,730 |
| 53 | PP2400009453 - Táo nhân | 74,550,000 | 745,500 |
| 54 | PP2400009454 - Thạch quyết minh | 1,195,000 | 11,950 |
| 55 | PP2400009455 - Thạch xương bồ | 19,687,500 | 196,875 |
| 56 | PP2400009456 - Thăng ma | 22,706,250 | 227,062 |
| 57 | PP2400009457 - Thảo quyết minh | 4,603,200 | 46,032 |
| 58 | PP2400009458 - Thục địa | 117,810,000 | 1,178,100 |
| 59 | PP2400009459 - Thương truật | 77,175,000 | 771,750 |
| 60 | PP2400009460 - Tiểu hồi | 1,050,000 | 10,500 |
| 61 | PP2400009461 - Trắc bách diệp | 1,765,000 | 17,650 |
| 62 | PP2400009462 - Trạch tả | 8,720,000 | 87,200 |
| 63 | PP2400009463 - Trần bì | 5,355,000 | 53,550 |
| 64 | PP2400009464 - Tử uyển | 1,234,800 | 12,348 |
| 65 | PP2400009465 - Tục đoạn | 47,040,000 | 470,400 |
| 66 | PP2400009466 - Viễn chí | 128,992,500 | 1,289,925 |
| 67 | PP2400009467 - Xa tiền tử | 1,470,000 | 14,700 |
| 68 | PP2400009468 - Ý dĩ | 3,234,000 | 32,340 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400009401 |
| Giá từng phần lô | 11,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400009402 |
| Giá từng phần lô | 17,587,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400009403 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2400009404 |
| Giá từng phần lô | 1,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400009405 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400009406 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400009407 |
| Giá từng phần lô | 26,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400009408 |
| Giá từng phần lô | 6,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400009409 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400009410 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400009411 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400009412 |
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400009413 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400009414 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400009415 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400009416 |
| Giá từng phần lô | 113,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400009417 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400009418 |
| Giá từng phần lô | 4,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400009419 |
| Giá từng phần lô | 1,811,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400009420 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400009421 |
| Giá từng phần lô | 54,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400009422 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400009423 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400009424 |
| Giá từng phần lô | 140,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,409,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400009425 |
| Giá từng phần lô | 13,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400009426 |
| Giá từng phần lô | 2,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400009427 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400009428 |
| Giá từng phần lô | 8,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400009429 |
| Giá từng phần lô | 3,564,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400009430 |
| Giá từng phần lô | 2,373,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400009431 |
| Giá từng phần lô | 79,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400009432 |
| Giá từng phần lô | 3,858,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400009433 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400009434 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400009435 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400009436 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400009437 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400009438 |
| Giá từng phần lô | 2,779,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400009439 |
| Giá từng phần lô | 8,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400009440 |
| Giá từng phần lô | 2,784,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400009441 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2400009442 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400009443 |
| Giá từng phần lô | 13,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400009444 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400009445 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400009446 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhục dung |
|
| Mã phần lô | PP2400009447 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phụ tử (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400009448 |
| Giá từng phần lô | 1,921,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400009449 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400009450 |
| Giá từng phần lô | 18,112,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400009451 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400009452 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400009453 |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400009454 |
| Giá từng phần lô | 1,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400009455 |
| Giá từng phần lô | 19,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400009456 |
| Giá từng phần lô | 22,706,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400009457 |
| Giá từng phần lô | 4,603,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400009458 |
| Giá từng phần lô | 117,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,178,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400009459 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400009460 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400009461 |
| Giá từng phần lô | 1,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400009462 |
| Giá từng phần lô | 8,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400009463 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2400009464 |
| Giá từng phần lô | 1,234,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400009465 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400009466 |
| Giá từng phần lô | 128,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,289,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400009467 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400009468 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi