Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2022-2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200104575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2022-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200084809 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Tầng 1 – Khu nhà A - Bệnh viện YHCT&PHCN tỉnh Bắc Ninh. Khu Thanh Phương, phường Vũ Ninh, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh. |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 1,573,617,344 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,736,204 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 12/01/2023 10:07:00 | 12/01/2023 08:30:00 | 30/01/2023 08:00:00 | Nhằm tăng thêm nhà thầu quan tâm, mua và nộp hồ sơ dự thầu |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ba kích | 14,980,800 | 14,980,800 | 149,808 | 4 tháng |
| 2 | Bá tử nhân | 6,780,750 | 6,780,750 | 67,808 | 4 tháng |
| 3 | Bạch biển đậu | 173,532 | 173,532 | 1,736 | 4 tháng |
| 4 | Bách bộ | 308,820 | 308,820 | 3,089 | 4 tháng |
| 5 | Bạch chỉ | 1,806,630 | 1,806,630 | 18,067 | 4 tháng |
| 6 | Bạch linh | 29,602,560 | 29,602,560 | 296,026 | 4 tháng |
| 7 | Bạch mao căn | 358,008 | 358,008 | 3,581 | 4 tháng |
| 8 | Bạch thược | 35,340,000 | 35,340,000 | 353,400 | 4 tháng |
| 9 | Bạch truật | 18,405,000 | 18,405,000 | 184,050 | 4 tháng |
| 10 | Bồ công anh | 205,532 | 205,532 | 2,056 | 4 tháng |
| 11 | Cam thảo | 21,078,900 | 21,078,900 | 210,789 | 4 tháng |
| 12 | Can khương | 259,342 | 259,342 | 2,594 | 4 tháng |
| 13 | Cát căn | 5,540,500 | 5,540,500 | 55,405 | 4 tháng |
| 14 | Cát cánh | 2,218,008 | 2,218,008 | 22,181 | 4 tháng |
| 15 | Câu kỷ tử | 39,878,240 | 39,878,240 | 398,783 | 4 tháng |
| 16 | Cẩu tích | 7,699,560 | 7,699,560 | 76,996 | 4 tháng |
| 17 | Chỉ thực | 200,128 | 200,128 | 2,002 | 4 tháng |
| 18 | Chi tử | 1,357,544 | 1,357,544 | 13,576 | 4 tháng |
| 19 | Chỉ xác | 1,038,618 | 1,038,618 | 10,387 | 4 tháng |
| 20 | Cốt toái bổ | 10,643,700 | 10,643,700 | 106,437 | 4 tháng |
| 21 | Cúc hoa | 18,650,640 | 18,650,640 | 186,507 | 4 tháng |
| 22 | Đại hoàng | 757,000 | 757,000 | 7,570 | 4 tháng |
| 23 | Đại táo | 18,446,400 | 18,446,400 | 184,464 | 4 tháng |
| 24 | Dâm dương hoắc | 5,125,232 | 5,125,232 | 51,253 | 4 tháng |
| 25 | Đan sâm | 44,413,740 | 44,413,740 | 444,138 | 4 tháng |
| 26 | Đảng sâm | 107,050,580 | 107,050,580 | 1,070,506 | 4 tháng |
| 27 | Đào nhân | 20,630,050 | 20,630,050 | 206,301 | 4 tháng |
| 28 | Dây đau xương | 8,344,350 | 8,344,350 | 83,444 | 4 tháng |
| 29 | Đỗ trọng | 39,764,790 | 39,764,790 | 397,648 | 4 tháng |
| 30 | Độc hoạt | 28,289,820 | 28,289,820 | 282,899 | 4 tháng |
| 31 | Đương quy (Toàn quy) | 101,735,400 | 101,735,400 | 1,017,354 | 4 tháng |
| 32 | Hà thủ ô đỏ | 35,531,280 | 35,531,280 | 355,313 | 4 tháng |
| 33 | Hoài sơn | 9,716,180 | 9,716,180 | 97,162 | 4 tháng |
| 34 | Hoàng bá | 3,873,375 | 3,873,375 | 38,734 | 4 tháng |
| 35 | Hoàng cầm | 2,972,270 | 2,972,270 | 29,723 | 4 tháng |
| 36 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 48,079,600 | 48,079,600 | 480,796 | 4 tháng |
| 37 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 9,615,920 | 9,615,920 | 96,160 | 4 tháng |
| 38 | Hoàng liên | 12,582,934 | 12,582,934 | 125,830 | 4 tháng |
| 39 | Hòe hoa | 5,030,000 | 5,030,000 | 50,300 | 4 tháng |
| 40 | Hồng hoa | 49,030,320 | 49,030,320 | 490,304 | 4 tháng |
| 41 | Hương phụ | 2,200,800 | 2,200,800 | 22,008 | 4 tháng |
| 42 | Huyền sâm | 1,676,508 | 1,676,508 | 16,766 | 4 tháng |
| 43 | Kê huyết đằng | 13,521,040 | 13,521,040 | 135,211 | 4 tháng |
| 44 | Khương hoàng/Uất kim | 3,242,400 | 3,242,400 | 32,424 | 4 tháng |
| 45 | Khương hoạt | 108,590,640 | 108,590,640 | 1,085,907 | 4 tháng |
| 46 | Kim ngân hoa | 14,113,600 | 14,113,600 | 141,136 | 4 tháng |
| 47 | Kim tiền thảo | 762,570 | 762,570 | 7,626 | 4 tháng |
| 48 | Kinh giới | 313,340 | 313,340 | 3,134 | 4 tháng |
| 49 | Liên kiều | 3,596,128 | 3,596,128 | 35,962 | 4 tháng |
| 50 | Liên nhục | 5,477,576 | 5,477,576 | 54,776 | 4 tháng |
| 51 | Long nhãn | 19,775,364 | 19,775,364 | 197,754 | 4 tháng |
| 52 | Mạch môn | 17,395,500 | 17,395,500 | 173,955 | 4 tháng |
| 53 | Mẫu đơn bì | 9,687,950 | 9,687,950 | 96,880 | 4 tháng |
| 54 | Ngũ gia bì chân chim | 6,389,000 | 6,389,000 | 63,890 | 4 tháng |
| 55 | Ngũ vị tử | 4,250,000 | 4,250,000 | 42,500 | 4 tháng |
| 56 | Ngưu tất | 38,956,800 | 38,956,800 | 389,568 | 4 tháng |
| 57 | Nhục thung dung | 24,351,600 | 24,351,600 | 243,516 | 4 tháng |
| 58 | Phòng phong | 72,456,840 | 72,456,840 | 724,569 | 4 tháng |
| 59 | Quế nhục | 699,966 | 699,966 | 7,000 | 4 tháng |
| 60 | Sa nhân | 2,458,998 | 2,458,998 | 24,590 | 4 tháng |
| 61 | Sa sâm | 3,730,620 | 3,730,620 | 37,307 | 4 tháng |
| 62 | Sài hồ | 22,387,400 | 22,387,400 | 223,874 | 4 tháng |
| 63 | Sinh địa | 33,462,560 | 33,462,560 | 334,626 | 4 tháng |
| 64 | Sơn thù | 12,028,800 | 12,028,800 | 120,288 | 4 tháng |
| 65 | Sơn tra | 475,055 | 475,055 | 4,751 | 4 tháng |
| 66 | Tần giao | 36,329,440 | 36,329,440 | 363,295 | 4 tháng |
| 67 | Tang ký sinh | 8,483,020 | 8,483,020 | 84,831 | 4 tháng |
| 68 | Táo nhân | 47,571,600 | 47,571,600 | 475,716 | 4 tháng |
| 69 | Tế tân | 11,043,888 | 11,043,888 | 110,439 | 4 tháng |
| 70 | Thạch quyết minh | 1,659,660 | 1,659,660 | 16,597 | 4 tháng |
| 71 | Thạch xương bồ | 4,414,080 | 4,414,080 | 44,141 | 4 tháng |
| 72 | Thăng ma | 3,947,380 | 3,947,380 | 39,474 | 4 tháng |
| 73 | Thảo quyết minh | 3,178,760 | 3,178,760 | 31,788 | 4 tháng |
| 74 | Thiên môn đông | 12,269,790 | 12,269,790 | 122,698 | 4 tháng |
| 75 | Thổ phục linh | 21,007,600 | 21,007,600 | 210,076 | 4 tháng |
| 76 | Thục địa | 37,041,280 | 37,041,280 | 370,413 | 4 tháng |
| 77 | Thương truật | 27,496,250 | 27,496,250 | 274,963 | 4 tháng |
| 78 | Trần bì | 3,446,560 | 3,446,560 | 34,466 | 4 tháng |
| 79 | Tri mẫu | 1,071,168 | 1,071,168 | 10,712 | 4 tháng |
| 80 | Tục đoạn | 21,538,350 | 21,538,350 | 215,384 | 4 tháng |
| 81 | Uy linh tiên | 14,070,594 | 14,070,594 | 140,706 | 4 tháng |
| 82 | Viễn chí | 58,930,980 | 58,930,980 | 589,310 | 4 tháng |
| 83 | Xa tiền tử | 2,090,850 | 2,090,850 | 20,909 | 4 tháng |
| 84 | Xích thược | 22,274,960 | 22,274,960 | 222,750 | 4 tháng |
| 85 | Xuyên khung | 39,973,000 | 39,973,000 | 399,730 | 4 tháng |
| 86 | Ý dĩ | 6,109,560 | 6,109,560 | 61,096 | 4 tháng |
| 87 | Đinh lăng (Rễ) | 151,466 | 151,466 | 1,515 | 4 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 14,980,800 |
| Dự toán (VND) | 14,980,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,808 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 6,780,750 |
| Dự toán (VND) | 6,780,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,808 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Giá từng phần lô | 173,532 |
| Dự toán (VND) | 173,532 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,736 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Bách bộ |
|
| Giá từng phần lô | 308,820 |
| Dự toán (VND) | 308,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,089 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 1,806,630 |
| Dự toán (VND) | 1,806,630 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,067 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Bạch linh |
|
| Giá từng phần lô | 29,602,560 |
| Dự toán (VND) | 29,602,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 296,026 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Bạch mao căn |
|
| Giá từng phần lô | 358,008 |
| Dự toán (VND) | 358,008 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,581 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 35,340,000 |
| Dự toán (VND) | 35,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 353,400 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 18,405,000 |
| Dự toán (VND) | 18,405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,050 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 205,532 |
| Dự toán (VND) | 205,532 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,056 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 21,078,900 |
| Dự toán (VND) | 21,078,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,789 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 259,342 |
| Dự toán (VND) | 259,342 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,594 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 5,540,500 |
| Dự toán (VND) | 5,540,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,405 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 2,218,008 |
| Dự toán (VND) | 2,218,008 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,181 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 39,878,240 |
| Dự toán (VND) | 39,878,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 398,783 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 7,699,560 |
| Dự toán (VND) | 7,699,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,996 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 200,128 |
| Dự toán (VND) | 200,128 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,002 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,357,544 |
| Dự toán (VND) | 1,357,544 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,576 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 1,038,618 |
| Dự toán (VND) | 1,038,618 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,387 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 10,643,700 |
| Dự toán (VND) | 10,643,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,437 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 18,650,640 |
| Dự toán (VND) | 18,650,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,507 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 757,000 |
| Dự toán (VND) | 757,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,570 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 18,446,400 |
| Dự toán (VND) | 18,446,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,464 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 5,125,232 |
| Dự toán (VND) | 5,125,232 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,253 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 44,413,740 |
| Dự toán (VND) | 44,413,740 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 444,138 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 107,050,580 |
| Dự toán (VND) | 107,050,580 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,070,506 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 20,630,050 |
| Dự toán (VND) | 20,630,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 206,301 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 8,344,350 |
| Dự toán (VND) | 8,344,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,444 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 39,764,790 |
| Dự toán (VND) | 39,764,790 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 397,648 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 28,289,820 |
| Dự toán (VND) | 28,289,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 282,899 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 101,735,400 |
| Dự toán (VND) | 101,735,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,017,354 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 35,531,280 |
| Dự toán (VND) | 35,531,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 355,313 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 9,716,180 |
| Dự toán (VND) | 9,716,180 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,162 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 3,873,375 |
| Dự toán (VND) | 3,873,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,734 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 2,972,270 |
| Dự toán (VND) | 2,972,270 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,723 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 48,079,600 |
| Dự toán (VND) | 48,079,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,796 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 9,615,920 |
| Dự toán (VND) | 9,615,920 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,160 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 12,582,934 |
| Dự toán (VND) | 12,582,934 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,830 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 5,030,000 |
| Dự toán (VND) | 5,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,300 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 49,030,320 |
| Dự toán (VND) | 49,030,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 490,304 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 2,200,800 |
| Dự toán (VND) | 2,200,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,008 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,676,508 |
| Dự toán (VND) | 1,676,508 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,766 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 13,521,040 |
| Dự toán (VND) | 13,521,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,211 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 3,242,400 |
| Dự toán (VND) | 3,242,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,424 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 108,590,640 |
| Dự toán (VND) | 108,590,640 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,085,907 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 14,113,600 |
| Dự toán (VND) | 14,113,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,136 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 762,570 |
| Dự toán (VND) | 762,570 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,626 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 313,340 |
| Dự toán (VND) | 313,340 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,134 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 3,596,128 |
| Dự toán (VND) | 3,596,128 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,962 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 5,477,576 |
| Dự toán (VND) | 5,477,576 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,776 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 19,775,364 |
| Dự toán (VND) | 19,775,364 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 197,754 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 17,395,500 |
| Dự toán (VND) | 17,395,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 173,955 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 9,687,950 |
| Dự toán (VND) | 9,687,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,880 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 6,389,000 |
| Dự toán (VND) | 6,389,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,890 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 4,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,500 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 38,956,800 |
| Dự toán (VND) | 38,956,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 389,568 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 24,351,600 |
| Dự toán (VND) | 24,351,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 243,516 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 72,456,840 |
| Dự toán (VND) | 72,456,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 724,569 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 699,966 |
| Dự toán (VND) | 699,966 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,000 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 2,458,998 |
| Dự toán (VND) | 2,458,998 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,590 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 3,730,620 |
| Dự toán (VND) | 3,730,620 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,307 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 22,387,400 |
| Dự toán (VND) | 22,387,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 223,874 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 33,462,560 |
| Dự toán (VND) | 33,462,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 334,626 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 12,028,800 |
| Dự toán (VND) | 12,028,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,288 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 475,055 |
| Dự toán (VND) | 475,055 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,751 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 36,329,440 |
| Dự toán (VND) | 36,329,440 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 363,295 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 8,483,020 |
| Dự toán (VND) | 8,483,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,831 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 47,571,600 |
| Dự toán (VND) | 47,571,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 475,716 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 11,043,888 |
| Dự toán (VND) | 11,043,888 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,439 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Thạch quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 1,659,660 |
| Dự toán (VND) | 1,659,660 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,597 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 4,414,080 |
| Dự toán (VND) | 4,414,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,141 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 3,947,380 |
| Dự toán (VND) | 3,947,380 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,474 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 3,178,760 |
| Dự toán (VND) | 3,178,760 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,788 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 12,269,790 |
| Dự toán (VND) | 12,269,790 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 122,698 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 21,007,600 |
| Dự toán (VND) | 21,007,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 210,076 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Thục địa |
|
| Giá từng phần lô | 37,041,280 |
| Dự toán (VND) | 37,041,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 370,413 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 27,496,250 |
| Dự toán (VND) | 27,496,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 274,963 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 3,446,560 |
| Dự toán (VND) | 3,446,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,466 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 1,071,168 |
| Dự toán (VND) | 1,071,168 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,712 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 21,538,350 |
| Dự toán (VND) | 21,538,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 215,384 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 14,070,594 |
| Dự toán (VND) | 14,070,594 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,706 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 58,930,980 |
| Dự toán (VND) | 58,930,980 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 589,310 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,090,850 |
| Dự toán (VND) | 2,090,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,909 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 22,274,960 |
| Dự toán (VND) | 22,274,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 222,750 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 39,973,000 |
| Dự toán (VND) | 39,973,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 399,730 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 6,109,560 |
| Dự toán (VND) | 6,109,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,096 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Đinh lăng (Rễ) |
|
| Giá từng phần lô | 151,466 |
| Dự toán (VND) | 151,466 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,515 |
| Thời gian THHĐ | 4 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi