Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2022-2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200104575-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2022-2023
Số hiệu KHLCNT PL2200084809
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - Tầng 1 – Khu nhà A - Bệnh viện YHCT&PHCN tỉnh Bắc Ninh. Khu Thanh Phương, phường Vũ Ninh, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 1,573,617,344 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,736,204 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 12/01/2023 10:07:00 12/01/2023 08:30:00 30/01/2023 08:00:00 Nhằm tăng thêm nhà thầu quan tâm, mua và nộp hồ sơ dự thầu
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Ba kích 14,980,800 14,980,800 149,808 4 tháng
2 Bá tử nhân 6,780,750 6,780,750 67,808 4 tháng
3 Bạch biển đậu 173,532 173,532 1,736 4 tháng
4 Bách bộ 308,820 308,820 3,089 4 tháng
5 Bạch chỉ 1,806,630 1,806,630 18,067 4 tháng
6 Bạch linh 29,602,560 29,602,560 296,026 4 tháng
7 Bạch mao căn 358,008 358,008 3,581 4 tháng
8 Bạch thược 35,340,000 35,340,000 353,400 4 tháng
9 Bạch truật 18,405,000 18,405,000 184,050 4 tháng
10 Bồ công anh 205,532 205,532 2,056 4 tháng
11 Cam thảo 21,078,900 21,078,900 210,789 4 tháng
12 Can khương 259,342 259,342 2,594 4 tháng
13 Cát căn 5,540,500 5,540,500 55,405 4 tháng
14 Cát cánh 2,218,008 2,218,008 22,181 4 tháng
15 Câu kỷ tử 39,878,240 39,878,240 398,783 4 tháng
16 Cẩu tích 7,699,560 7,699,560 76,996 4 tháng
17 Chỉ thực 200,128 200,128 2,002 4 tháng
18 Chi tử 1,357,544 1,357,544 13,576 4 tháng
19 Chỉ xác 1,038,618 1,038,618 10,387 4 tháng
20 Cốt toái bổ 10,643,700 10,643,700 106,437 4 tháng
21 Cúc hoa 18,650,640 18,650,640 186,507 4 tháng
22 Đại hoàng 757,000 757,000 7,570 4 tháng
23 Đại táo 18,446,400 18,446,400 184,464 4 tháng
24 Dâm dương hoắc 5,125,232 5,125,232 51,253 4 tháng
25 Đan sâm 44,413,740 44,413,740 444,138 4 tháng
26 Đảng sâm 107,050,580 107,050,580 1,070,506 4 tháng
27 Đào nhân 20,630,050 20,630,050 206,301 4 tháng
28 Dây đau xương 8,344,350 8,344,350 83,444 4 tháng
29 Đỗ trọng 39,764,790 39,764,790 397,648 4 tháng
30 Độc hoạt 28,289,820 28,289,820 282,899 4 tháng
31 Đương quy (Toàn quy) 101,735,400 101,735,400 1,017,354 4 tháng
32 Hà thủ ô đỏ 35,531,280 35,531,280 355,313 4 tháng
33 Hoài sơn 9,716,180 9,716,180 97,162 4 tháng
34 Hoàng bá 3,873,375 3,873,375 38,734 4 tháng
35 Hoàng cầm 2,972,270 2,972,270 29,723 4 tháng
36 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 48,079,600 48,079,600 480,796 4 tháng
37 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 9,615,920 9,615,920 96,160 4 tháng
38 Hoàng liên 12,582,934 12,582,934 125,830 4 tháng
39 Hòe hoa 5,030,000 5,030,000 50,300 4 tháng
40 Hồng hoa 49,030,320 49,030,320 490,304 4 tháng
41 Hương phụ 2,200,800 2,200,800 22,008 4 tháng
42 Huyền sâm 1,676,508 1,676,508 16,766 4 tháng
43 Kê huyết đằng 13,521,040 13,521,040 135,211 4 tháng
44 Khương hoàng/Uất kim 3,242,400 3,242,400 32,424 4 tháng
45 Khương hoạt 108,590,640 108,590,640 1,085,907 4 tháng
46 Kim ngân hoa 14,113,600 14,113,600 141,136 4 tháng
47 Kim tiền thảo 762,570 762,570 7,626 4 tháng
48 Kinh giới 313,340 313,340 3,134 4 tháng
49 Liên kiều 3,596,128 3,596,128 35,962 4 tháng
50 Liên nhục 5,477,576 5,477,576 54,776 4 tháng
51 Long nhãn 19,775,364 19,775,364 197,754 4 tháng
52 Mạch môn 17,395,500 17,395,500 173,955 4 tháng
53 Mẫu đơn bì 9,687,950 9,687,950 96,880 4 tháng
54 Ngũ gia bì chân chim 6,389,000 6,389,000 63,890 4 tháng
55 Ngũ vị tử 4,250,000 4,250,000 42,500 4 tháng
56 Ngưu tất 38,956,800 38,956,800 389,568 4 tháng
57 Nhục thung dung 24,351,600 24,351,600 243,516 4 tháng
58 Phòng phong 72,456,840 72,456,840 724,569 4 tháng
59 Quế nhục 699,966 699,966 7,000 4 tháng
60 Sa nhân 2,458,998 2,458,998 24,590 4 tháng
61 Sa sâm 3,730,620 3,730,620 37,307 4 tháng
62 Sài hồ 22,387,400 22,387,400 223,874 4 tháng
63 Sinh địa 33,462,560 33,462,560 334,626 4 tháng
64 Sơn thù 12,028,800 12,028,800 120,288 4 tháng
65 Sơn tra 475,055 475,055 4,751 4 tháng
66 Tần giao 36,329,440 36,329,440 363,295 4 tháng
67 Tang ký sinh 8,483,020 8,483,020 84,831 4 tháng
68 Táo nhân 47,571,600 47,571,600 475,716 4 tháng
69 Tế tân 11,043,888 11,043,888 110,439 4 tháng
70 Thạch quyết minh 1,659,660 1,659,660 16,597 4 tháng
71 Thạch xương bồ 4,414,080 4,414,080 44,141 4 tháng
72 Thăng ma 3,947,380 3,947,380 39,474 4 tháng
73 Thảo quyết minh 3,178,760 3,178,760 31,788 4 tháng
74 Thiên môn đông 12,269,790 12,269,790 122,698 4 tháng
75 Thổ phục linh 21,007,600 21,007,600 210,076 4 tháng
76 Thục địa 37,041,280 37,041,280 370,413 4 tháng
77 Thương truật 27,496,250 27,496,250 274,963 4 tháng
78 Trần bì 3,446,560 3,446,560 34,466 4 tháng
79 Tri mẫu 1,071,168 1,071,168 10,712 4 tháng
80 Tục đoạn 21,538,350 21,538,350 215,384 4 tháng
81 Uy linh tiên 14,070,594 14,070,594 140,706 4 tháng
82 Viễn chí 58,930,980 58,930,980 589,310 4 tháng
83 Xa tiền tử 2,090,850 2,090,850 20,909 4 tháng
84 Xích thược 22,274,960 22,274,960 222,750 4 tháng
85 Xuyên khung 39,973,000 39,973,000 399,730 4 tháng
86 Ý dĩ 6,109,560 6,109,560 61,096 4 tháng
87 Đinh lăng (Rễ) 151,466 151,466 1,515 4 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 14,980,800
Dự toán (VND) 14,980,800
Số tiền bảo đảm (VND) 149,808
Thời gian THHĐ 4 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 6,780,750
Dự toán (VND) 6,780,750
Số tiền bảo đảm (VND) 67,808
Thời gian THHĐ 4 tháng
Bạch biển đậu
Giá từng phần lô 173,532
Dự toán (VND) 173,532
Số tiền bảo đảm (VND) 1,736
Thời gian THHĐ 4 tháng
Bách bộ
Giá từng phần lô 308,820
Dự toán (VND) 308,820
Số tiền bảo đảm (VND) 3,089
Thời gian THHĐ 4 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 1,806,630
Dự toán (VND) 1,806,630
Số tiền bảo đảm (VND) 18,067
Thời gian THHĐ 4 tháng
Bạch linh
Giá từng phần lô 29,602,560
Dự toán (VND) 29,602,560
Số tiền bảo đảm (VND) 296,026
Thời gian THHĐ 4 tháng
Bạch mao căn
Giá từng phần lô 358,008
Dự toán (VND) 358,008
Số tiền bảo đảm (VND) 3,581
Thời gian THHĐ 4 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 35,340,000
Dự toán (VND) 35,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 353,400
Thời gian THHĐ 4 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 18,405,000
Dự toán (VND) 18,405,000
Số tiền bảo đảm (VND) 184,050
Thời gian THHĐ 4 tháng
Bồ công anh
Giá từng phần lô 205,532
Dự toán (VND) 205,532
Số tiền bảo đảm (VND) 2,056
Thời gian THHĐ 4 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 21,078,900
Dự toán (VND) 21,078,900
Số tiền bảo đảm (VND) 210,789
Thời gian THHĐ 4 tháng
Can khương
Giá từng phần lô 259,342
Dự toán (VND) 259,342
Số tiền bảo đảm (VND) 2,594
Thời gian THHĐ 4 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 5,540,500
Dự toán (VND) 5,540,500
Số tiền bảo đảm (VND) 55,405
Thời gian THHĐ 4 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 2,218,008
Dự toán (VND) 2,218,008
Số tiền bảo đảm (VND) 22,181
Thời gian THHĐ 4 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 39,878,240
Dự toán (VND) 39,878,240
Số tiền bảo đảm (VND) 398,783
Thời gian THHĐ 4 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 7,699,560
Dự toán (VND) 7,699,560
Số tiền bảo đảm (VND) 76,996
Thời gian THHĐ 4 tháng
Chỉ thực
Giá từng phần lô 200,128
Dự toán (VND) 200,128
Số tiền bảo đảm (VND) 2,002
Thời gian THHĐ 4 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 1,357,544
Dự toán (VND) 1,357,544
Số tiền bảo đảm (VND) 13,576
Thời gian THHĐ 4 tháng
Chỉ xác
Giá từng phần lô 1,038,618
Dự toán (VND) 1,038,618
Số tiền bảo đảm (VND) 10,387
Thời gian THHĐ 4 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 10,643,700
Dự toán (VND) 10,643,700
Số tiền bảo đảm (VND) 106,437
Thời gian THHĐ 4 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 18,650,640
Dự toán (VND) 18,650,640
Số tiền bảo đảm (VND) 186,507
Thời gian THHĐ 4 tháng
Đại hoàng
Giá từng phần lô 757,000
Dự toán (VND) 757,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,570
Thời gian THHĐ 4 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 18,446,400
Dự toán (VND) 18,446,400
Số tiền bảo đảm (VND) 184,464
Thời gian THHĐ 4 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 5,125,232
Dự toán (VND) 5,125,232
Số tiền bảo đảm (VND) 51,253
Thời gian THHĐ 4 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 44,413,740
Dự toán (VND) 44,413,740
Số tiền bảo đảm (VND) 444,138
Thời gian THHĐ 4 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 107,050,580
Dự toán (VND) 107,050,580
Số tiền bảo đảm (VND) 1,070,506
Thời gian THHĐ 4 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 20,630,050
Dự toán (VND) 20,630,050
Số tiền bảo đảm (VND) 206,301
Thời gian THHĐ 4 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 8,344,350
Dự toán (VND) 8,344,350
Số tiền bảo đảm (VND) 83,444
Thời gian THHĐ 4 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 39,764,790
Dự toán (VND) 39,764,790
Số tiền bảo đảm (VND) 397,648
Thời gian THHĐ 4 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 28,289,820
Dự toán (VND) 28,289,820
Số tiền bảo đảm (VND) 282,899
Thời gian THHĐ 4 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 101,735,400
Dự toán (VND) 101,735,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,017,354
Thời gian THHĐ 4 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 35,531,280
Dự toán (VND) 35,531,280
Số tiền bảo đảm (VND) 355,313
Thời gian THHĐ 4 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 9,716,180
Dự toán (VND) 9,716,180
Số tiền bảo đảm (VND) 97,162
Thời gian THHĐ 4 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 3,873,375
Dự toán (VND) 3,873,375
Số tiền bảo đảm (VND) 38,734
Thời gian THHĐ 4 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 2,972,270
Dự toán (VND) 2,972,270
Số tiền bảo đảm (VND) 29,723
Thời gian THHĐ 4 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 48,079,600
Dự toán (VND) 48,079,600
Số tiền bảo đảm (VND) 480,796
Thời gian THHĐ 4 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 9,615,920
Dự toán (VND) 9,615,920
Số tiền bảo đảm (VND) 96,160
Thời gian THHĐ 4 tháng
Hoàng liên
Giá từng phần lô 12,582,934
Dự toán (VND) 12,582,934
Số tiền bảo đảm (VND) 125,830
Thời gian THHĐ 4 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 5,030,000
Dự toán (VND) 5,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,300
Thời gian THHĐ 4 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 49,030,320
Dự toán (VND) 49,030,320
Số tiền bảo đảm (VND) 490,304
Thời gian THHĐ 4 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 2,200,800
Dự toán (VND) 2,200,800
Số tiền bảo đảm (VND) 22,008
Thời gian THHĐ 4 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 1,676,508
Dự toán (VND) 1,676,508
Số tiền bảo đảm (VND) 16,766
Thời gian THHĐ 4 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 13,521,040
Dự toán (VND) 13,521,040
Số tiền bảo đảm (VND) 135,211
Thời gian THHĐ 4 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Giá từng phần lô 3,242,400
Dự toán (VND) 3,242,400
Số tiền bảo đảm (VND) 32,424
Thời gian THHĐ 4 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 108,590,640
Dự toán (VND) 108,590,640
Số tiền bảo đảm (VND) 1,085,907
Thời gian THHĐ 4 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 14,113,600
Dự toán (VND) 14,113,600
Số tiền bảo đảm (VND) 141,136
Thời gian THHĐ 4 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 762,570
Dự toán (VND) 762,570
Số tiền bảo đảm (VND) 7,626
Thời gian THHĐ 4 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 313,340
Dự toán (VND) 313,340
Số tiền bảo đảm (VND) 3,134
Thời gian THHĐ 4 tháng
Liên kiều
Giá từng phần lô 3,596,128
Dự toán (VND) 3,596,128
Số tiền bảo đảm (VND) 35,962
Thời gian THHĐ 4 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 5,477,576
Dự toán (VND) 5,477,576
Số tiền bảo đảm (VND) 54,776
Thời gian THHĐ 4 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 19,775,364
Dự toán (VND) 19,775,364
Số tiền bảo đảm (VND) 197,754
Thời gian THHĐ 4 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 17,395,500
Dự toán (VND) 17,395,500
Số tiền bảo đảm (VND) 173,955
Thời gian THHĐ 4 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 9,687,950
Dự toán (VND) 9,687,950
Số tiền bảo đảm (VND) 96,880
Thời gian THHĐ 4 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 6,389,000
Dự toán (VND) 6,389,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,890
Thời gian THHĐ 4 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,500
Thời gian THHĐ 4 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 38,956,800
Dự toán (VND) 38,956,800
Số tiền bảo đảm (VND) 389,568
Thời gian THHĐ 4 tháng
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 24,351,600
Dự toán (VND) 24,351,600
Số tiền bảo đảm (VND) 243,516
Thời gian THHĐ 4 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 72,456,840
Dự toán (VND) 72,456,840
Số tiền bảo đảm (VND) 724,569
Thời gian THHĐ 4 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 699,966
Dự toán (VND) 699,966
Số tiền bảo đảm (VND) 7,000
Thời gian THHĐ 4 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 2,458,998
Dự toán (VND) 2,458,998
Số tiền bảo đảm (VND) 24,590
Thời gian THHĐ 4 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 3,730,620
Dự toán (VND) 3,730,620
Số tiền bảo đảm (VND) 37,307
Thời gian THHĐ 4 tháng
Sài hồ
Giá từng phần lô 22,387,400
Dự toán (VND) 22,387,400
Số tiền bảo đảm (VND) 223,874
Thời gian THHĐ 4 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 33,462,560
Dự toán (VND) 33,462,560
Số tiền bảo đảm (VND) 334,626
Thời gian THHĐ 4 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 12,028,800
Dự toán (VND) 12,028,800
Số tiền bảo đảm (VND) 120,288
Thời gian THHĐ 4 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 475,055
Dự toán (VND) 475,055
Số tiền bảo đảm (VND) 4,751
Thời gian THHĐ 4 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 36,329,440
Dự toán (VND) 36,329,440
Số tiền bảo đảm (VND) 363,295
Thời gian THHĐ 4 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 8,483,020
Dự toán (VND) 8,483,020
Số tiền bảo đảm (VND) 84,831
Thời gian THHĐ 4 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 47,571,600
Dự toán (VND) 47,571,600
Số tiền bảo đảm (VND) 475,716
Thời gian THHĐ 4 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 11,043,888
Dự toán (VND) 11,043,888
Số tiền bảo đảm (VND) 110,439
Thời gian THHĐ 4 tháng
Thạch quyết minh
Giá từng phần lô 1,659,660
Dự toán (VND) 1,659,660
Số tiền bảo đảm (VND) 16,597
Thời gian THHĐ 4 tháng
Thạch xương bồ
Giá từng phần lô 4,414,080
Dự toán (VND) 4,414,080
Số tiền bảo đảm (VND) 44,141
Thời gian THHĐ 4 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 3,947,380
Dự toán (VND) 3,947,380
Số tiền bảo đảm (VND) 39,474
Thời gian THHĐ 4 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 3,178,760
Dự toán (VND) 3,178,760
Số tiền bảo đảm (VND) 31,788
Thời gian THHĐ 4 tháng
Thiên môn đông
Giá từng phần lô 12,269,790
Dự toán (VND) 12,269,790
Số tiền bảo đảm (VND) 122,698
Thời gian THHĐ 4 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 21,007,600
Dự toán (VND) 21,007,600
Số tiền bảo đảm (VND) 210,076
Thời gian THHĐ 4 tháng
Thục địa
Giá từng phần lô 37,041,280
Dự toán (VND) 37,041,280
Số tiền bảo đảm (VND) 370,413
Thời gian THHĐ 4 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 27,496,250
Dự toán (VND) 27,496,250
Số tiền bảo đảm (VND) 274,963
Thời gian THHĐ 4 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 3,446,560
Dự toán (VND) 3,446,560
Số tiền bảo đảm (VND) 34,466
Thời gian THHĐ 4 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 1,071,168
Dự toán (VND) 1,071,168
Số tiền bảo đảm (VND) 10,712
Thời gian THHĐ 4 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 21,538,350
Dự toán (VND) 21,538,350
Số tiền bảo đảm (VND) 215,384
Thời gian THHĐ 4 tháng
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 14,070,594
Dự toán (VND) 14,070,594
Số tiền bảo đảm (VND) 140,706
Thời gian THHĐ 4 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 58,930,980
Dự toán (VND) 58,930,980
Số tiền bảo đảm (VND) 589,310
Thời gian THHĐ 4 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 2,090,850
Dự toán (VND) 2,090,850
Số tiền bảo đảm (VND) 20,909
Thời gian THHĐ 4 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 22,274,960
Dự toán (VND) 22,274,960
Số tiền bảo đảm (VND) 222,750
Thời gian THHĐ 4 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 39,973,000
Dự toán (VND) 39,973,000
Số tiền bảo đảm (VND) 399,730
Thời gian THHĐ 4 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 6,109,560
Dự toán (VND) 6,109,560
Số tiền bảo đảm (VND) 61,096
Thời gian THHĐ 4 tháng
Đinh lăng (Rễ)
Giá từng phần lô 151,466
Dự toán (VND) 151,466
Số tiền bảo đảm (VND) 1,515
Thời gian THHĐ 4 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->