Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2023 (12tháng) của Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300170817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2023 (12tháng) của Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300117113 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tuyên Quang |
| Giá gói thầu | 5,256,455,265 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 52.564.554 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 04/08/2023 15:11:00 | 04/08/2023 15:00:00 | 14/08/2023 10:00:00 | Không có nhà thầu tham gia. Chủ đầu tư tiếp tục gia hạn theo quy định của Luật Đấu thầu |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300255641 - Bạch chỉ | 6,325,000 | 63,250 |
| 2 | PP2300255642 - Kinh giới | 330,000 | 3,300 |
| 3 | PP2300255643 - Quế chi | 6,300,000 | 63,000 |
| 4 | PP2300255644 - Tế tân | 18,120,000 | 181,200 |
| 5 | PP2300255645 - Bạc hà | 335,000 | 3,350 |
| 6 | PP2300255646 - Cát căn | 9,100,000 | 91,000 |
| 7 | PP2300255647 - Cúc hoa | 71,736,000 | 717,360 |
| 8 | PP2300255648 - Mạn kinh tử | 1,099,000 | 10,990 |
| 9 | PP2300255649 - Sài hồ | 61,620,000 | 616,200 |
| 10 | PP2300255650 - Thăng ma | 15,160,000 | 151,600 |
| 11 | PP2300255651 - Cà gai leo | 2,640,000 | 26,400 |
| 12 | PP2300255652 - Dây đau xương | 33,600,000 | 336,000 |
| 13 | PP2300255653 - Độc hoạt | 110,250,000 | 1,102,500 |
| 14 | PP2300255654 - Hy thiêm | 5,800,000 | 58,000 |
| 15 | PP2300255655 - Ké đấu ngựa | 4,672,500 | 46,725 |
| 16 | PP2300255656 - Khương hoạt | 163,800,000 | 1,638,000 |
| 17 | PP2300255657 - Lá lốt | 540,000 | 5,400 |
| 18 | PP2300255658 - Ngũ gia bì chân chim | 27,560,000 | 275,600 |
| 19 | PP2300255659 - Phòng phong | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 20 | PP2300255660 - Tang chi | 175,500 | 1,755 |
| 21 | PP2300255661 - Tang ký sinh | 14,500,000 | 145,000 |
| 22 | PP2300255662 - Tần giao | 258,800,000 | 2,588,000 |
| 23 | PP2300255663 - Thiên niên kiện | 21,250,000 | 212,500 |
| 24 | PP2300255664 - Trinh nữ | 410,000 | 4,100 |
| 25 | PP2300255665 - Uy linh tiên | 50,050,000 | 500,500 |
| 26 | PP2300255666 - Can khương | 590,000 | 5,900 |
| 27 | PP2300255667 - Đại hồi | 5,147,100 | 51,471 |
| 28 | PP2300255668 - Địa liền | 3,240,000 | 32,400 |
| 29 | PP2300255669 - Đinh hương | 1,770,000 | 17,700 |
| 30 | PP2300255670 - Ngô thù du | 3,790,500 | 37,905 |
| 31 | PP2300255671 - Phụ tử chế | 4,039,875 | 40,399 |
| 32 | PP2300255672 - Quế nhục | 2,650,000 | 26,500 |
| 33 | PP2300255673 - Bạch biển đậu | 1,822,800 | 18,228 |
| 34 | PP2300255674 - Bồ công anh | 519,750 | 5,198 |
| 35 | PP2300255675 - Diệp hạ châu | 1,417,500 | 14,175 |
| 36 | PP2300255676 - Kim ngân hoa | 114,030,000 | 1,140,300 |
| 37 | PP2300255677 - Liên kiều | 27,430,000 | 274,300 |
| 38 | PP2300255678 - Sài đất | 1,760,000 | 17,600 |
| 39 | PP2300255679 - Thổ phục linh | 52,800,000 | 528,000 |
| 40 | PP2300255680 - Chi tử | 6,750,000 | 67,500 |
| 41 | PP2300255681 - Cối xay | 1,010,000 | 10,100 |
| 42 | PP2300255682 - Hạ khô thảo | 1,980,000 | 19,800 |
| 43 | PP2300255683 - Huyền sâm | 12,348,000 | 123,480 |
| 44 | PP2300255684 - Tri mẫu | 3,150,000 | 31,500 |
| 45 | PP2300255685 - Bán chi liên | 2,835,000 | 28,350 |
| 46 | PP2300255686 - Hoàng bá | 7,717,500 | 77,175 |
| 47 | PP2300255687 - Hoàng cầm | 5,160,000 | 51,600 |
| 48 | PP2300255688 - Hoàng đằng | 420,000 | 4,200 |
| 49 | PP2300255689 - Hoàng liên | 19,760,000 | 197,600 |
| 50 | PP2300255690 - Long đởm thảo | 28,350,000 | 283,500 |
| 51 | PP2300255691 - Nhân trần | 2,900,000 | 29,000 |
| 52 | PP2300255692 - Bạch mao căn | 10,290,000 | 102,900 |
| 53 | PP2300255693 - Mẫu đơn bì | 37,800,000 | 378,000 |
| 54 | PP2300255694 - Sinh địa | 11,640,000 | 116,400 |
| 55 | PP2300255695 - Xích thược | 59,400,000 | 594,000 |
| 56 | PP2300255696 - Bán hạ nam | 3,360,000 | 33,600 |
| 57 | PP2300255697 - Bách bộ | 3,510,000 | 35,100 |
| 58 | PP2300255698 - Bách hợp | 1,743,000 | 17,430 |
| 59 | PP2300255699 - Cát cánh | 13,545,000 | 135,450 |
| 60 | PP2300255700 - Hạnh nhân | 2,625,000 | 26,250 |
| 61 | PP2300255701 - Kha tử | 1,480,500 | 14,805 |
| 62 | PP2300255702 - Tang bạch bì | 1,012,500 | 10,125 |
| 63 | PP2300255703 - Tiền hồ | 1,953,000 | 19,530 |
| 64 | PP2300255704 - Bạch tật lê | 3,640,000 | 36,400 |
| 65 | PP2300255705 - Câu đằng | 33,000,000 | 330,000 |
| 66 | PP2300255706 - Địa long | 24,600,000 | 246,000 |
| 67 | PP2300255707 - Thiên ma | 19,520,000 | 195,200 |
| 68 | PP2300255708 - Bá tử nhân | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 69 | PP2300255709 - Bình vôi | 4,500,000 | 45,000 |
| 70 | PP2300255710 - Lạc tiên | 12,300,000 | 123,000 |
| 71 | PP2300255711 - Liên tâm | 22,240,000 | 222,400 |
| 72 | PP2300255712 - Táo nhân | 109,500,000 | 1,095,000 |
| 73 | PP2300255713 - Thảo quyết minh | 3,120,000 | 31,200 |
| 74 | PP2300255714 - Viễn chí | 49,192,500 | 491,925 |
| 75 | PP2300255715 - Thạch xương bồ | 36,645,000 | 366,450 |
| 76 | PP2300255716 - Chỉ thực | 124,000 | 1,240 |
| 77 | PP2300255717 - Chỉ xác | 2,756,250 | 27,563 |
| 78 | PP2300255718 - Hậu phác nam | 2,040,000 | 20,400 |
| 79 | PP2300255719 - Hương phụ | 16,600,000 | 166,000 |
| 80 | PP2300255720 - Mộc hương | 16,726,500 | 167,265 |
| 81 | PP2300255721 - Ô dược | 1,701,000 | 17,010 |
| 82 | PP2300255722 - Trần bì | 13,200,000 | 132,000 |
| 83 | PP2300255723 - Đan sâm | 132,000,000 | 1,320,000 |
| 84 | PP2300255724 - Đào nhân | 53,172,000 | 531,720 |
| 85 | PP2300255725 - Hồng hoa | 101,280,000 | 1,012,800 |
| 86 | PP2300255726 - Huyết giác | 22,800,000 | 228,000 |
| 87 | PP2300255727 - Ích mẫu | 1,620,000 | 16,200 |
| 88 | PP2300255728 - Kê huyết đằng | 5,250,000 | 52,500 |
| 89 | PP2300255729 - Khương hoàng/Uất kim | 7,800,000 | 78,000 |
| 90 | PP2300255730 - Một dược | 4,740,000 | 47,400 |
| 91 | PP2300255731 - Nga truật | 880,000 | 8,800 |
| 92 | PP2300255732 - Ngưu tất | 106,800,000 | 1,068,000 |
| 93 | PP2300255733 - Nhũ hương | 6,140,000 | 61,400 |
| 94 | PP2300255734 - Tô mộc | 580,000 | 5,800 |
| 95 | PP2300255735 - Xuyên khung | 130,200,000 | 1,302,000 |
| 96 | PP2300255736 - Cỏ nhọ nồi | 1,215,000 | 12,150 |
| 97 | PP2300255737 - Hoè hoa | 18,400,000 | 184,000 |
| 98 | PP2300255738 - Ngải cứu | 260,000 | 2,600 |
| 99 | PP2300255739 - Trắc bách diệp | 2,200,000 | 22,000 |
| 100 | PP2300255740 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 128,800,000 | 1,288,000 |
| 101 | PP2300255741 - Cỏ ngọt | 2,200,000 | 22,000 |
| 102 | PP2300255742 - Kim tiền thảo | 1,140,000 | 11,400 |
| 103 | PP2300255743 - Mã đề | 1,080,000 | 10,800 |
| 104 | PP2300255744 - Mộc thông | 325,500 | 3,255 |
| 105 | PP2300255745 - Râu ngô | 4,320,000 | 43,200 |
| 106 | PP2300255746 - Trạch tả | 28,000,000 | 280,000 |
| 107 | PP2300255747 - Tỳ giải | 9,400,000 | 94,000 |
| 108 | PP2300255748 - Xa tiền tử | 34,492,500 | 344,925 |
| 109 | PP2300255749 - Ý dĩ | 34,650,000 | 346,500 |
| 110 | PP2300255750 - Đại hoàng | 1,850,000 | 18,500 |
| 111 | PP2300255751 - Kê nội kim | 7,840,000 | 78,400 |
| 112 | PP2300255752 - Mạch nha | 420,000 | 4,200 |
| 113 | PP2300255753 - Ô tặc cốt | 13,200,000 | 132,000 |
| 114 | PP2300255754 - Sơn tra | 1,596,000 | 15,960 |
| 115 | PP2300255755 - Thương truật | 102,000,000 | 1,020,000 |
| 116 | PP2300255756 - Khiếm thực | 1,858,500 | 18,585 |
| 117 | PP2300255757 - Kim anh | 2,299,500 | 22,995 |
| 118 | PP2300255758 - Liên nhục | 19,000,000 | 190,000 |
| 119 | PP2300255759 - Mẫu lệ | 490,000 | 4,900 |
| 120 | PP2300255760 - Ngũ vị tử | 11,640,000 | 116,400 |
| 121 | PP2300255761 - Sơn thù | 36,960,000 | 369,600 |
| 122 | PP2300255762 - Bạch thược | 130,500,000 | 1,305,000 |
| 123 | PP2300255763 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vĩ/quy râu) | 318,000,000 | 3,180,000 |
| 124 | PP2300255764 - Hà thủ ô đỏ | 140,800,000 | 1,408,000 |
| 125 | PP2300255765 - Long nhãn | 74,400,000 | 744,000 |
| 126 | PP2300255766 - Thục địa | 63,500,000 | 635,000 |
| 127 | PP2300255767 - Câu kỷ tử | 81,600,000 | 816,000 |
| 128 | PP2300255768 - Mạch môn | 49,000,000 | 490,000 |
| 129 | PP2300255769 - Ngọc trúc | 80,325,000 | 803,250 |
| 130 | PP2300255770 - Sa sâm | 16,905,000 | 169,050 |
| 131 | PP2300255771 - Thạch hộc | 1,920,190 | 19,202 |
| 132 | PP2300255772 - Thiên môn đông | 141,250,000 | 1,412,500 |
| 133 | PP2300255773 - Ba kích | 68,850,000 | 688,500 |
| 134 | PP2300255774 - Cẩu tích | 36,000,000 | 360,000 |
| 135 | PP2300255775 - Cốt toái bổ | 82,800,000 | 828,000 |
| 136 | PP2300255776 - Dâm dương hoắc | 5,760,000 | 57,600 |
| 137 | PP2300255777 - Đỗ trọng | 141,750,000 | 1,417,500 |
| 138 | PP2300255778 - Ích trí nhân | 4,200,000 | 42,000 |
| 139 | PP2300255779 - Nhục thung dung | 50,137,500 | 501,375 |
| 140 | PP2300255780 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 258,300 | 2,583 |
| 141 | PP2300255781 - Tục đoạn | 72,240,000 | 722,400 |
| 142 | PP2300255782 - Bạch truật | 92,400,000 | 924,000 |
| 143 | PP2300255783 - Cam thảo | 72,135,000 | 721,350 |
| 144 | PP2300255784 - Đại táo | 57,600,000 | 576,000 |
| 145 | PP2300255785 - Đảng sâm | 263,200,000 | 2,632,000 |
| 146 | PP2300255786 - Hoài sơn | 41,600,000 | 416,000 |
| 147 | PP2300255787 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 80,100,000 | 801,000 |
| 148 | PP23002 - Ba kích | 61,620,000 | 688,500 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300255641 |
| Giá từng phần lô | 6,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300255642 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300255643 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300255644 |
| Giá từng phần lô | 18,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300255645 |
| Giá từng phần lô | 335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300255646 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300255647 |
| Giá từng phần lô | 71,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300255648 |
| Giá từng phần lô | 1,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300255649 |
| Giá từng phần lô | 61,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,200 |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300255650 |
| Giá từng phần lô | 15,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300255651 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300255652 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300255653 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300255654 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ké đấu ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2300255655 |
| Giá từng phần lô | 4,672,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300255656 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300255657 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300255658 |
| Giá từng phần lô | 27,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300255659 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300255660 |
| Giá từng phần lô | 175,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300255661 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300255662 |
| Giá từng phần lô | 258,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300255663 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trinh nữ |
|
| Mã phần lô | PP2300255664 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300255665 |
| Giá từng phần lô | 50,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300255666 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300255667 |
| Giá từng phần lô | 5,147,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300255668 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300255669 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300255670 |
| Giá từng phần lô | 3,790,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phụ tử chế |
|
| Mã phần lô | PP2300255671 |
| Giá từng phần lô | 4,039,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300255672 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300255673 |
| Giá từng phần lô | 1,822,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300255674 |
| Giá từng phần lô | 519,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300255675 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300255676 |
| Giá từng phần lô | 114,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300255677 |
| Giá từng phần lô | 27,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300255678 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300255679 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300255680 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2300255681 |
| Giá từng phần lô | 1,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300255682 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300255683 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300255684 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300255685 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300255686 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300255687 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300255688 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300255689 |
| Giá từng phần lô | 19,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300255690 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300255691 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300255692 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300255693 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300255694 |
| Giá từng phần lô | 11,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300255695 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bán hạ nam |
|
| Mã phần lô | PP2300255696 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300255697 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300255698 |
| Giá từng phần lô | 1,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300255699 |
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300255700 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300255701 |
| Giá từng phần lô | 1,480,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300255702 |
| Giá từng phần lô | 1,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300255703 |
| Giá từng phần lô | 1,953,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300255704 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300255705 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300255706 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300255707 |
| Giá từng phần lô | 19,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300255708 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình vôi |
|
| Mã phần lô | PP2300255709 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300255710 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300255711 |
| Giá từng phần lô | 22,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300255712 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300255713 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300255714 |
| Giá từng phần lô | 49,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300255715 |
| Giá từng phần lô | 36,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300255716 |
| Giá từng phần lô | 124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240 |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300255717 |
| Giá từng phần lô | 2,756,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2300255718 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300255719 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300255720 |
| Giá từng phần lô | 16,726,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300255721 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300255722 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300255723 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300255724 |
| Giá từng phần lô | 53,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300255725 |
| Giá từng phần lô | 101,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300255726 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300255727 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300255728 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300255729 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300255730 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300255731 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300255732 |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,068,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300255733 |
| Giá từng phần lô | 6,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300255734 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300255735 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300255736 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoè hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300255737 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ngải cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300255738 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300255739 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300255740 |
| Giá từng phần lô | 128,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300255741 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300255742 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2300255743 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300255744 |
| Giá từng phần lô | 325,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Râu ngô |
|
| Mã phần lô | PP2300255745 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300255746 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300255747 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300255748 |
| Giá từng phần lô | 34,492,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300255749 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300255750 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300255751 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300255752 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300255753 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300255754 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300255755 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300255756 |
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300255757 |
| Giá từng phần lô | 2,299,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300255758 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300255759 |
| Giá từng phần lô | 490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300255760 |
| Giá từng phần lô | 11,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300255761 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300255762 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vĩ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300255763 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300255764 |
| Giá từng phần lô | 140,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300255765 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300255766 |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300255767 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300255768 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300255769 |
| Giá từng phần lô | 80,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300255770 |
| Giá từng phần lô | 16,905,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2300255771 |
| Giá từng phần lô | 1,920,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,202 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300255772 |
| Giá từng phần lô | 141,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300255773 |
| Giá từng phần lô | 68,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,500 |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300255774 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300255775 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300255776 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300255777 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300255778 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300255779 |
| Giá từng phần lô | 50,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300255780 |
| Giá từng phần lô | 258,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300255781 |
| Giá từng phần lô | 72,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300255782 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300255783 |
| Giá từng phần lô | 72,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300255784 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300255785 |
| Giá từng phần lô | 263,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300255786 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300255787 |
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP23002 |
| Giá từng phần lô | 61,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi