Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2024 - 2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500050127-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG ƯƠNG QUẢNG NAM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2024 - 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500023284
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 6,841,712,425 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 3 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500070596 - 94,500,000 128.863.637 66.150.000 945,000
2 PP2500070597 - 6,930,000 9.450.000 4.851.000 69,300
3 PP2500070598 - 24,412,500 33.289.773 17.088.750 244,125
4 PP2500070599 - 38,760,000 52.854.546 27.132.000 387,600
5 PP2500070600 - 14,112,000 19.243.637 9.878.400 141,120
6 PP2500070601 - 10,380,000 14.154.546 7.266.000 103,800
7 PP2500070602 - 61,950,000 84.477.273 43.365.000 619,500
8 PP2500070603 - 6,960,000 9.490.910 4.872.000 69,600
9 PP2500070604 - 107,100,000 146.045.455 74.970.000 1,071,000
10 PP2500070605 - 25,200,000 34.363.637 17.640.000 252,000
11 PP2500070606 - 11,340,000 15.463.637 7.938.000 113,400
12 PP2500070607 - 8,280,000 11.290.910 5.796.000 82,800
13 PP2500070608 - 9,800,000 13.363.637 6.860.000 98,000
14 PP2500070609 - 40,125,000 54.715.910 28.087.500 401,250
15 PP2500070610 - 8,662,500 11.812.500 6.063.750 86,625
16 PP2500070611 - 13,020,000 17.754.546 9.114.000 130,200
17 PP2500070612 - 108,300,000 147.681.819 75.810.000 1,083,000
18 PP2500070613 - 5,512,500 7.517.046 3.858.750 55,125
19 PP2500070614 - 37,800,000 51.545.455 26.460.000 378,000
20 PP2500070615 - 6,675,000 9.102.273 4.672.500 66,750
21 PP2500070616 - 21,420,000 29.209.091 14.994.000 214,200
22 PP2500070617 - 11,340,000 15.463.637 7.938.000 113,400
23 PP2500070618 - 6,237,000 8.505.000 4.365.900 62,370
24 PP2500070619 - 17,136,000 23.367.273 11.995.200 171,360
25 PP2500070620 - 4,347,000 5.927.728 3.042.900 43,470
26 PP2500070621 - 9,450,000 12.886.364 6.615.000 94,500
27 PP2500070622 - 5,859,000 7.989.546 4.101.300 58,590
28 PP2500070623 - 67,200,000 91.636.364 47.040.000 672,000
29 PP2500070624 - 97,560,000 133.036.364 68.292.000 975,600
30 PP2500070625 - 188,720,000 257.345.455 132.104.000 1,887,200
31 PP2500070626 - 84,000,000 114.545.455 58.800.000 840,000
32 PP2500070627 - 190,312,500 259.517.046 133.218.750 1,903,125
33 PP2500070628 - 30,240,000 41.236.364 21.168.000 302,400
34 PP2500070629 - 51,660,000 70.445.455 36.162.000 516,600
35 PP2500070630 - 41,300,000 56.318.182 28.910.000 413,000
36 PP2500070631 - 28,350,000 38.659.091 19.845.000 283,500
37 PP2500070632 - 30,240,000 41.236.364 21.168.000 302,400
38 PP2500070633 - 16,222,500 22.121.591 11.355.750 162,225
39 PP2500070634 - 89,775,000 122.420.455 62.842.500 897,750
40 PP2500070635 - 13,020,000 17.754.546 9.114.000 130,200
41 PP2500070636 - 35,028,000 47.765.455 24.519.600 350,280
42 PP2500070637 - 157,200,000 214.363.637 110.040.000 1,572,000
43 PP2500070638 - 93,870,000 128.004.546 65.709.000 938,700
44 PP2500070639 - 39,900,000 54.409.091 27.930.000 399,000
45 PP2500070640 - 94,690,000 129.122.728 66.283.000 946,900
46 PP2500070641 - 35,280,000 48.109.091 24.696.000 352,800
47 PP2500070642 - 29,040,000 39.600.000 20.328.000 290,400
48 PP2500070643 - 7,320,000 9.981.819 5.124.000 73,200
49 PP2500070644 - 22,890,000 31.213.637 16.023.000 228,900
50 PP2500070645 - 16,120,125 21.981.989 11.284.088 161,202
51 PP2500070646 - 12,675,000 17.284.091 8.872.500 126,750
52 PP2500070647 - 40,950,000 55.840.910 28.665.000 409,500
53 PP2500070648 - 55,755,000 76.029.546 39.028.500 557,550
54 PP2500070649 - 5,280,000 7.200.000 3.696.000 52,800
55 PP2500070650 - 9,850,000 13.431.819 6.895.000 98,500
56 PP2500070651 - 28,350,000 38.659.091 19.845.000 283,500
57 PP2500070652 - 19,950,000 27.204.546 13.965.000 199,500
58 PP2500070653 - 288,134,700 392.910.955 201.694.290 2,881,347
59 PP2500070654 - 76,387,500 104.164.773 53.471.250 763,875
60 PP2500070655 - 48,069,000 65.548.637 33.648.300 480,690
61 PP2500070656 - 17,550,000 23.931.819 12.285.000 175,500
62 PP2500070657 - 28,000,000 38.181.819 19.600.000 280,000
63 PP2500070658 - 25,425,000 34.670.455 17.797.500 254,250
64 PP2500070659 - 6,552,000 8.934.546 4.586.400 65,520
65 PP2500070660 - 58,800,000 80.181.819 41.160.000 588,000
66 PP2500070661 - 29,280,000 39.927.273 20.496.000 292,800
67 PP2500070662 - 124,950,000 170.386.364 87.465.000 1,249,500
68 PP2500070663 - 14,332,500 19.544.319 10.032.750 143,325
69 PP2500070664 - 19,880,000 27.109.091 13.916.000 198,800
70 PP2500070665 - 38,000,000 51.818.182 26.600.000 380,000
71 PP2500070666 - 37,800,000 51.545.455 26.460.000 378,000
72 PP2500070667 - 36,420,000 49.663.637 25.494.000 364,200
73 PP2500070668 - 11,550,000 15.750.000 8.085.000 115,500
74 PP2500070669 - 78,000,000 106.363.637 54.600.000 780,000
75 PP2500070670 - 5,300,000 7.227.273 3.710.000 53,000
76 PP2500070671 - 6,100,000 8.318.182 4.270.000 61,000
77 PP2500070672 - 20,160,000 27.490.910 14.112.000 201,600
78 PP2500070673 - 234,990,000 320.440.910 164.493.000 2,349,900
79 PP2500070674 - 27,600,000 37.636.364 19.320.000 276,000
80 PP2500070675 - 71,202,600 97.094.455 49.841.820 712,026
81 PP2500070676 - 28,500,000 38.863.637 19.950.000 285,000
82 PP2500070677 - 40,120,000 54.709.091 28.084.000 401,200
83 PP2500070678 - 9,660,000 13.172.728 6.762.000 96,600
84 PP2500070679 - 18,750,000 25.568.182 13.125.000 187,500
85 PP2500070680 - 69,300,000 94.500.000 48.510.000 693,000
86 PP2500070681 - 99,540,000 135.736.364 69.678.000 995,400
87 PP2500070682 - 32,100,000 43.772.728 22.470.000 321,000
88 PP2500070683 - 126,000,000 171.818.182 88.200.000 1,260,000
89 PP2500070684 - 7,560,000 10.309.091 5.292.000 75,600
90 PP2500070685 - 10,710,000 14.604.546 7.497.000 107,100
91 PP2500070686 - 5,520,000 7.527.273 3.864.000 55,200
92 PP2500070687 - 55,860,000 76.172.728 39.102.000 558,600
93 PP2500070688 - 51,660,000 70.445.455 36.162.000 516,600
94 PP2500070689 - 199,080,000 271.472.728 139.356.000 1,990,800
95 PP2500070690 - 296,488,500 404.302.500 207.541.950 2,964,885
96 PP2500070691 - 33,390,000 45.531.819 23.373.000 333,900
97 PP2500070692 - 8,064,000 10.996.364 5.644.800 80,640
98 PP2500070693 - 8,550,000 11.659.091 5.985.000 85,500
99 PP2500070694 - 12,600,000 17.181.819 8.820.000 126,000
100 PP2500070695 - 17,535,000 23.911.364 12.274.500 175,350
101 PP2500070696 - 10,790,000 14.713.637 7.553.000 107,900
102 PP2500070697 - 80,300,000 109.500.000 56.210.000 803,000
103 PP2500070698 - 57,960,000 79.036.364 40.572.000 579,600
104 PP2500070699 - 24,948,000 34.020.000 17.463.600 249,480
105 PP2500070700 - 26,650,000 36.340.910 18.655.000 266,500
106 PP2500070701 - 20,930,000 28.540.910 14.651.000 209,300
107 PP2500070702 - 120,750,000 164.659.091 84.525.000 1,207,500
108 PP2500070703 - 227,100,000 309.681.819 158.970.000 2,271,000
109 PP2500070704 - 26,910,000 36.695.455 18.837.000 269,100
110 PP2500070705 - 7,308,000 9.965.455 5.115.600 73,080
111 PP2500070706 - 20,020,000 27.300.000 14.014.000 200,200
112 PP2500070707 - 10,647,000 14.518.637 7.452.900 106,470
113 PP2500070708 - 46,320,000 63.163.637 32.424.000 463,200
114 PP2500070709 - 325,500,000 443.863.637 227.850.000 3,255,000
115 PP2500070710 - 111,930,000 152.631.819 78.351.000 1,119,300
116 PP2500070711 - 59,062,500 80.539.773 41.343.750 590,625
117 PP2500070712 - 17,640,000 24.054.546 12.348.000 176,400
118 PP2500070713 - 144,606,000 197.190.000 101.224.200 1,446,060
119 PP2500070714 - 143,880,000 196.200.000 100.716.000 1,438,800
120 PP2500070715 - 50,872,500 69.371.591 35.610.750 508,725
121 PP2500070716 - 23,520,000 32.072.728 16.464.000 235,200
122 PP2500070717 - 270,900,000 369.409.091 189.630.000 2,709,000
123 PP2500070718 - 42,336,000 57.730.910 29.635.200 423,360
124 PP2500070719 - 68,040,000 92.781.819 47.628.000 680,400
125 PP2500070720 - 61,215,000 83.475.000 42.850.500 612,150
126 PP2500070721 - 57,750,000 78.750.000 40.425.000 577,500
Mã phần lô PP2500070596
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070597
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070598
Giá từng phần lô 24,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.289.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.088.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070599
Giá từng phần lô 38,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.854.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070600
Giá từng phần lô 14,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.243.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.878.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070601
Giá từng phần lô 10,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.154.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070602
Giá từng phần lô 61,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.477.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070603
Giá từng phần lô 6,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.490.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070604
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.045.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070605
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070606
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.463.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070607
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.290.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070608
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070609
Giá từng phần lô 40,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.715.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070610
Giá từng phần lô 8,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.063.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070611
Giá từng phần lô 13,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.754.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070612
Giá từng phần lô 108,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070613
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.517.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070614
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070615
Giá từng phần lô 6,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.102.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.672.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070616
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.209.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070617
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.463.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070618
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.365.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070619
Giá từng phần lô 17,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.367.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.995.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070620
Giá từng phần lô 4,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.927.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.042.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070621
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.886.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070622
Giá từng phần lô 5,859,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.989.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.101.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070623
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070624
Giá từng phần lô 97,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.036.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070625
Giá từng phần lô 188,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.345.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070626
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070627
Giá từng phần lô 190,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.517.046
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.218.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,903,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070628
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.236.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070629
Giá từng phần lô 51,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.445.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070630
Giá từng phần lô 41,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070631
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.659.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070632
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.236.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070633
Giá từng phần lô 16,222,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.121.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.355.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070634
Giá từng phần lô 89,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.420.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.842.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070635
Giá từng phần lô 13,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.754.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070636
Giá từng phần lô 35,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.765.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.519.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070637
Giá từng phần lô 157,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070638
Giá từng phần lô 93,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.004.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070639
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070640
Giá từng phần lô 94,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.122.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 946,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070641
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.109.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070642
Giá từng phần lô 29,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070643
Giá từng phần lô 7,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.981.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070644
Giá từng phần lô 22,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.213.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070645
Giá từng phần lô 16,120,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.981.989
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.284.088
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,202
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070646
Giá từng phần lô 12,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.284.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.872.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070647
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.840.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070648
Giá từng phần lô 55,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.029.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.028.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070649
Giá từng phần lô 5,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070650
Giá từng phần lô 9,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.431.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070651
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.659.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070652
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.204.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070653
Giá từng phần lô 288,134,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.910.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.694.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,881,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070654
Giá từng phần lô 76,387,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.164.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.471.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070655
Giá từng phần lô 48,069,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.548.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.648.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070656
Giá từng phần lô 17,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.931.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070657
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070658
Giá từng phần lô 25,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.670.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.797.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070659
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.934.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.586.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070660
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070661
Giá từng phần lô 29,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.927.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070662
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.386.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070663
Giá từng phần lô 14,332,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.544.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.032.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070664
Giá từng phần lô 19,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.109.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070665
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070666
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.545.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070667
Giá từng phần lô 36,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.663.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070668
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070669
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.363.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070670
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.227.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070671
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.318.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070672
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.490.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070673
Giá từng phần lô 234,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.440.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070674
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.636.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070675
Giá từng phần lô 71,202,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.094.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.841.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,026
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070676
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070677
Giá từng phần lô 40,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.709.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070678
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.172.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070679
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.568.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070680
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070681
Giá từng phần lô 99,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.736.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070682
Giá từng phần lô 32,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.772.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070683
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.818.182
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070684
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.309.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070685
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.604.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070686
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.527.273
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070687
Giá từng phần lô 55,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.172.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070688
Giá từng phần lô 51,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.445.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070689
Giá từng phần lô 199,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.472.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070690
Giá từng phần lô 296,488,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.302.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.541.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,964,885
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070691
Giá từng phần lô 33,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.531.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070692
Giá từng phần lô 8,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.996.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.644.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070693
Giá từng phần lô 8,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.659.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070694
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.181.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070695
Giá từng phần lô 17,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.911.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.274.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070696
Giá từng phần lô 10,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.713.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070697
Giá từng phần lô 80,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070698
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.036.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070699
Giá từng phần lô 24,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.463.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070700
Giá từng phần lô 26,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.340.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070701
Giá từng phần lô 20,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.540.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.651.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070702
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.659.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070703
Giá từng phần lô 227,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.681.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070704
Giá từng phần lô 26,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.695.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070705
Giá từng phần lô 7,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.965.455
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.115.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070706
Giá từng phần lô 20,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.014.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070707
Giá từng phần lô 10,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.518.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.452.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070708
Giá từng phần lô 46,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.163.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070709
Giá từng phần lô 325,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.863.637
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070710
Giá từng phần lô 111,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.631.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.351.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070711
Giá từng phần lô 59,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.539.773
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.343.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070712
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.054.546
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070713
Giá từng phần lô 144,606,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.224.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070714
Giá từng phần lô 143,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070715
Giá từng phần lô 50,872,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.371.591
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.610.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070716
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.072.728
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070717
Giá từng phần lô 270,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.409.091
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070718
Giá từng phần lô 42,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.730.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.635.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070719
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.781.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070720
Giá từng phần lô 61,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.850.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Mã phần lô PP2500070721
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV của HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->