Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2024 (12 tháng) của Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2024 (12 tháng) của Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267564 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tuyên Quang |
| Giá gói thầu | 7,008,419,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70.084.194 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300595224 - Bạch chỉ | 10,668,000 | 106,680 |
| 2 | PP2300595225 - Kinh giới | 696,150 | 6,961 |
| 3 | PP2300595226 - Quế chi | 6,232,800 | 62,328 |
| 4 | PP2300595227 - Tế tân | 31,600,000 | 316,000 |
| 5 | PP2300595228 - Cúc hoa | 76,557,600 | 765,576 |
| 6 | PP2300595229 - Sài hồ | 68,040,000 | 680,400 |
| 7 | PP2300595230 - Thăng ma | 13,230,000 | 132,300 |
| 8 | PP2300595231 - Dây đau xương | 57,330,000 | 573,300 |
| 9 | PP2300595232 - Độc hoạt | 68,775,000 | 687,750 |
| 10 | PP2300595233 - Ké đấu ngựa | 4,872,000 | 48,720 |
| 11 | PP2300595234 - Khương hoạt | 151,074,000 | 1,510,740 |
| 12 | PP2300595235 - Phòng phong | 526,750,000 | 5,267,500 |
| 13 | PP2300595236 - Tang ký sinh | 29,190,000 | 291,900 |
| 14 | PP2300595237 - Tần giao | 279,160,000 | 2,791,600 |
| 15 | PP2300595238 - Thiên niên kiện | 24,360,000 | 243,600 |
| 16 | PP2300595239 - Uy linh tiên | 78,000,000 | 780,000 |
| 17 | PP2300595240 - Can khương | 409,500 | 4,095 |
| 18 | PP2300595241 - Phụ tử chế | 1,921,500 | 19,215 |
| 19 | PP2300595242 - Quế nhục | 5,450,000 | 54,500 |
| 20 | PP2300595243 - Bạch biển đậu | 1,512,000 | 15,120 |
| 21 | PP2300595244 - Bồ công anh | 813,750 | 8,137 |
| 22 | PP2300595245 - Diệp hạ châu | 4,095,000 | 40,950 |
| 23 | PP2300595246 - Kim ngân hoa | 67,410,000 | 674,100 |
| 24 | PP2300595247 - Thổ phục linh | 88,200,000 | 882,000 |
| 25 | PP2300595248 - Chi tử | 12,720,000 | 127,200 |
| 26 | PP2300595249 - Hạ khô thảo | 3,675,000 | 36,750 |
| 27 | PP2300595250 - Huyền sâm | 10,500,000 | 105,000 |
| 28 | PP2300595251 - Tri mẫu | 4,725,000 | 47,250 |
| 29 | PP2300595252 - Hoàng bá | 10,500,000 | 105,000 |
| 30 | PP2300595253 - Hoàng cầm | 11,865,000 | 118,650 |
| 31 | PP2300595254 - Hoàng liên | 36,750,000 | 367,500 |
| 32 | PP2300595255 - Nhân trần | 3,433,500 | 34,335 |
| 33 | PP2300595256 - Bạch mao căn | 13,650,000 | 136,500 |
| 34 | PP2300595257 - Mẫu đơn bì | 74,655,000 | 746,550 |
| 35 | PP2300595258 - Sinh địa | 42,480,000 | 424,800 |
| 36 | PP2300595259 - Xích thược | 110,250,000 | 1,102,500 |
| 37 | PP2300595260 - Bán hạ | 4,480,000 | 44,800 |
| 38 | PP2300595261 - Bách bộ | 4,400,000 | 44,000 |
| 39 | PP2300595262 - Cát cánh | 9,030,000 | 90,300 |
| 40 | PP2300595263 - Hạnh nhân | 1,464,000 | 14,640 |
| 41 | PP2300595264 - Bạch tật lê | 8,490,000 | 84,900 |
| 42 | PP2300595265 - Bá tử nhân | 122,400,000 | 1,224,000 |
| 43 | PP2300595266 - Lạc tiên | 17,325,000 | 173,250 |
| 44 | PP2300595267 - Táo nhân | 182,763,000 | 1,827,630 |
| 45 | PP2300595268 - Thảo quyết minh | 9,206,400 | 92,064 |
| 46 | PP2300595269 - Viễn chí | 82,215,000 | 822,150 |
| 47 | PP2300595270 - Thạch xương bồ | 65,625,000 | 656,250 |
| 48 | PP2300595271 - Chỉ thực | 376,000 | 3,760 |
| 49 | PP2300595272 - Chỉ xác | 4,095,000 | 40,950 |
| 50 | PP2300595273 - Hậu phác nam | 2,312,000 | 23,120 |
| 51 | PP2300595274 - Hương phụ | 24,120,000 | 241,200 |
| 52 | PP2300595275 - Mộc hương | 18,648,000 | 186,480 |
| 53 | PP2300595276 - Trần bì | 11,760,000 | 117,600 |
| 54 | PP2300595277 - Đan sâm | 213,150,000 | 2,131,500 |
| 55 | PP2300595278 - Đào nhân | 52,800,000 | 528,000 |
| 56 | PP2300595279 - Hồng hoa | 73,080,000 | 730,800 |
| 57 | PP2300595280 - Khương hoàng/Uất kim | 12,180,000 | 121,800 |
| 58 | PP2300595281 - Ngưu tất | 92,400,000 | 924,000 |
| 59 | PP2300595282 - Tô mộc | 798,000 | 7,980 |
| 60 | PP2300595283 - Xuyên khung | 201,500,000 | 2,015,000 |
| 61 | PP2300595284 - Ngải cứu | 840,000 | 8,400 |
| 62 | PP2300595285 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 141,750,000 | 1,417,500 |
| 63 | PP2300595286 - Cỏ ngọt | 4,830,000 | 48,300 |
| 64 | PP2300595287 - Trạch tả | 47,040,000 | 470,400 |
| 65 | PP2300595288 - Xa tiền tử | 40,320,000 | 403,200 |
| 66 | PP2300595289 - Ý dĩ | 36,985,200 | 369,852 |
| 67 | PP2300595290 - Đại hoàng | 1,732,500 | 17,325 |
| 68 | PP2300595291 - Mạch nha | 682,500 | 6,825 |
| 69 | PP2300595292 - Sơn tra | 2,047,500 | 20,475 |
| 70 | PP2300595293 - Thương truật | 132,000,000 | 1,320,000 |
| 71 | PP2300595294 - Liên nhục | 52,269,000 | 522,690 |
| 72 | PP2300595295 - Ngũ vị tử | 21,420,000 | 214,200 |
| 73 | PP2300595296 - Sơn thù | 50,400,000 | 504,000 |
| 74 | PP2300595297 - Bạch thược | 191,100,000 | 1,911,000 |
| 75 | PP2300595298 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vĩ/quy râu) | 636,720,000 | 6,367,200 |
| 76 | PP2300595299 - Hà thủ ô đỏ | 155,988,000 | 1,559,880 |
| 77 | PP2300595300 - Long nhãn | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 78 | PP2300595301 - Thục địa | 194,880,000 | 1,948,800 |
| 79 | PP2300595302 - Câu kỷ tử | 99,960,000 | 999,600 |
| 80 | PP2300595303 - Mạch môn | 93,744,000 | 937,440 |
| 81 | PP2300595304 - Sa sâm | 29,900,000 | 299,000 |
| 82 | PP2300595305 - Thiên môn đông | 113,400,000 | 1,134,000 |
| 83 | PP2300595306 - Ba kích | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 84 | PP2300595307 - Cẩu tích | 72,450,000 | 724,500 |
| 85 | PP2300595308 - Cốt toái bổ | 114,975,000 | 1,149,750 |
| 86 | PP2300595309 - Đỗ trọng | 156,712,500 | 1,567,125 |
| 87 | PP2300595310 - Nhục thung dung | 55,125,000 | 551,250 |
| 88 | PP2300595311 - Tục đoạn | 94,080,000 | 940,800 |
| 89 | PP2300595312 - Bạch truật | 223,650,000 | 2,236,500 |
| 90 | PP2300595313 - Cam thảo | 94,185,000 | 941,850 |
| 91 | PP2300595314 - Đại táo | 98,280,000 | 982,800 |
| 92 | PP2300595315 - Đảng sâm | 509,040,000 | 5,090,400 |
| 93 | PP2300595316 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 122,745,000 | 1,227,450 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300595224 |
| Giá từng phần lô | 10,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300595225 |
| Giá từng phần lô | 696,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300595226 |
| Giá từng phần lô | 6,232,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300595227 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300595228 |
| Giá từng phần lô | 76,557,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300595229 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300595230 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300595231 |
| Giá từng phần lô | 57,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300595232 |
| Giá từng phần lô | 68,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ké đấu ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2300595233 |
| Giá từng phần lô | 4,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300595234 |
| Giá từng phần lô | 151,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,510,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300595235 |
| Giá từng phần lô | 526,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,267,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300595236 |
| Giá từng phần lô | 29,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300595237 |
| Giá từng phần lô | 279,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,791,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300595238 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300595239 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300595240 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phụ tử chế |
|
| Mã phần lô | PP2300595241 |
| Giá từng phần lô | 1,921,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300595242 |
| Giá từng phần lô | 5,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300595243 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300595244 |
| Giá từng phần lô | 813,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300595245 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300595246 |
| Giá từng phần lô | 67,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300595247 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300595248 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300595249 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300595250 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300595251 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300595252 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300595253 |
| Giá từng phần lô | 11,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300595254 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300595255 |
| Giá từng phần lô | 3,433,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300595256 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300595257 |
| Giá từng phần lô | 74,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300595258 |
| Giá từng phần lô | 42,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300595259 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán hạ |
|
| Mã phần lô | PP2300595260 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300595261 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300595262 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300595263 |
| Giá từng phần lô | 1,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300595264 |
| Giá từng phần lô | 8,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300595265 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300595266 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300595267 |
| Giá từng phần lô | 182,763,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300595268 |
| Giá từng phần lô | 9,206,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300595269 |
| Giá từng phần lô | 82,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300595270 |
| Giá từng phần lô | 65,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 656,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300595271 |
| Giá từng phần lô | 376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300595272 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2300595273 |
| Giá từng phần lô | 2,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300595274 |
| Giá từng phần lô | 24,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300595275 |
| Giá từng phần lô | 18,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300595276 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300595277 |
| Giá từng phần lô | 213,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,131,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300595278 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300595279 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300595280 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300595281 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300595282 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300595283 |
| Giá từng phần lô | 201,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngải cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300595284 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300595285 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300595286 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300595287 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300595288 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300595289 |
| Giá từng phần lô | 36,985,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300595290 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300595291 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300595292 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300595293 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300595294 |
| Giá từng phần lô | 52,269,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300595295 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300595296 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300595297 |
| Giá từng phần lô | 191,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vĩ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300595298 |
| Giá từng phần lô | 636,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,367,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300595299 |
| Giá từng phần lô | 155,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,559,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300595300 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300595301 |
| Giá từng phần lô | 194,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,948,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300595302 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300595303 |
| Giá từng phần lô | 93,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300595304 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300595305 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300595306 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300595307 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300595308 |
| Giá từng phần lô | 114,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300595309 |
| Giá từng phần lô | 156,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,567,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300595310 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300595311 |
| Giá từng phần lô | 94,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300595312 |
| Giá từng phần lô | 223,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,236,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300595313 |
| Giá từng phần lô | 94,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300595314 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300595315 |
| Giá từng phần lô | 509,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,090,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300595316 |
| Giá từng phần lô | 122,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,227,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi