Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2024 (12 tháng) của Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300390018-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang
Chủ đầu tư Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2024 (12 tháng) của Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang
Số hiệu KHLCNT PL2300267564
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tuyên Quang
Giá gói thầu 7,008,419,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70.084.194 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300595224 - Bạch chỉ 10,668,000 106,680
2 PP2300595225 - Kinh giới 696,150 6,961
3 PP2300595226 - Quế chi 6,232,800 62,328
4 PP2300595227 - Tế tân 31,600,000 316,000
5 PP2300595228 - Cúc hoa 76,557,600 765,576
6 PP2300595229 - Sài hồ 68,040,000 680,400
7 PP2300595230 - Thăng ma 13,230,000 132,300
8 PP2300595231 - Dây đau xương 57,330,000 573,300
9 PP2300595232 - Độc hoạt 68,775,000 687,750
10 PP2300595233 - Ké đấu ngựa 4,872,000 48,720
11 PP2300595234 - Khương hoạt 151,074,000 1,510,740
12 PP2300595235 - Phòng phong 526,750,000 5,267,500
13 PP2300595236 - Tang ký sinh 29,190,000 291,900
14 PP2300595237 - Tần giao 279,160,000 2,791,600
15 PP2300595238 - Thiên niên kiện 24,360,000 243,600
16 PP2300595239 - Uy linh tiên 78,000,000 780,000
17 PP2300595240 - Can khương 409,500 4,095
18 PP2300595241 - Phụ tử chế 1,921,500 19,215
19 PP2300595242 - Quế nhục 5,450,000 54,500
20 PP2300595243 - Bạch biển đậu 1,512,000 15,120
21 PP2300595244 - Bồ công anh 813,750 8,137
22 PP2300595245 - Diệp hạ châu 4,095,000 40,950
23 PP2300595246 - Kim ngân hoa 67,410,000 674,100
24 PP2300595247 - Thổ phục linh 88,200,000 882,000
25 PP2300595248 - Chi tử 12,720,000 127,200
26 PP2300595249 - Hạ khô thảo 3,675,000 36,750
27 PP2300595250 - Huyền sâm 10,500,000 105,000
28 PP2300595251 - Tri mẫu 4,725,000 47,250
29 PP2300595252 - Hoàng bá 10,500,000 105,000
30 PP2300595253 - Hoàng cầm 11,865,000 118,650
31 PP2300595254 - Hoàng liên 36,750,000 367,500
32 PP2300595255 - Nhân trần 3,433,500 34,335
33 PP2300595256 - Bạch mao căn 13,650,000 136,500
34 PP2300595257 - Mẫu đơn bì 74,655,000 746,550
35 PP2300595258 - Sinh địa 42,480,000 424,800
36 PP2300595259 - Xích thược 110,250,000 1,102,500
37 PP2300595260 - Bán hạ 4,480,000 44,800
38 PP2300595261 - Bách bộ 4,400,000 44,000
39 PP2300595262 - Cát cánh 9,030,000 90,300
40 PP2300595263 - Hạnh nhân 1,464,000 14,640
41 PP2300595264 - Bạch tật lê 8,490,000 84,900
42 PP2300595265 - Bá tử nhân 122,400,000 1,224,000
43 PP2300595266 - Lạc tiên 17,325,000 173,250
44 PP2300595267 - Táo nhân 182,763,000 1,827,630
45 PP2300595268 - Thảo quyết minh 9,206,400 92,064
46 PP2300595269 - Viễn chí 82,215,000 822,150
47 PP2300595270 - Thạch xương bồ 65,625,000 656,250
48 PP2300595271 - Chỉ thực 376,000 3,760
49 PP2300595272 - Chỉ xác 4,095,000 40,950
50 PP2300595273 - Hậu phác nam 2,312,000 23,120
51 PP2300595274 - Hương phụ 24,120,000 241,200
52 PP2300595275 - Mộc hương 18,648,000 186,480
53 PP2300595276 - Trần bì 11,760,000 117,600
54 PP2300595277 - Đan sâm 213,150,000 2,131,500
55 PP2300595278 - Đào nhân 52,800,000 528,000
56 PP2300595279 - Hồng hoa 73,080,000 730,800
57 PP2300595280 - Khương hoàng/Uất kim 12,180,000 121,800
58 PP2300595281 - Ngưu tất 92,400,000 924,000
59 PP2300595282 - Tô mộc 798,000 7,980
60 PP2300595283 - Xuyên khung 201,500,000 2,015,000
61 PP2300595284 - Ngải cứu 840,000 8,400
62 PP2300595285 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 141,750,000 1,417,500
63 PP2300595286 - Cỏ ngọt 4,830,000 48,300
64 PP2300595287 - Trạch tả 47,040,000 470,400
65 PP2300595288 - Xa tiền tử 40,320,000 403,200
66 PP2300595289 - Ý dĩ 36,985,200 369,852
67 PP2300595290 - Đại hoàng 1,732,500 17,325
68 PP2300595291 - Mạch nha 682,500 6,825
69 PP2300595292 - Sơn tra 2,047,500 20,475
70 PP2300595293 - Thương truật 132,000,000 1,320,000
71 PP2300595294 - Liên nhục 52,269,000 522,690
72 PP2300595295 - Ngũ vị tử 21,420,000 214,200
73 PP2300595296 - Sơn thù 50,400,000 504,000
74 PP2300595297 - Bạch thược 191,100,000 1,911,000
75 PP2300595298 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vĩ/quy râu) 636,720,000 6,367,200
76 PP2300595299 - Hà thủ ô đỏ 155,988,000 1,559,880
77 PP2300595300 - Long nhãn 126,000,000 1,260,000
78 PP2300595301 - Thục địa 194,880,000 1,948,800
79 PP2300595302 - Câu kỷ tử 99,960,000 999,600
80 PP2300595303 - Mạch môn 93,744,000 937,440
81 PP2300595304 - Sa sâm 29,900,000 299,000
82 PP2300595305 - Thiên môn đông 113,400,000 1,134,000
83 PP2300595306 - Ba kích 147,000,000 1,470,000
84 PP2300595307 - Cẩu tích 72,450,000 724,500
85 PP2300595308 - Cốt toái bổ 114,975,000 1,149,750
86 PP2300595309 - Đỗ trọng 156,712,500 1,567,125
87 PP2300595310 - Nhục thung dung 55,125,000 551,250
88 PP2300595311 - Tục đoạn 94,080,000 940,800
89 PP2300595312 - Bạch truật 223,650,000 2,236,500
90 PP2300595313 - Cam thảo 94,185,000 941,850
91 PP2300595314 - Đại táo 98,280,000 982,800
92 PP2300595315 - Đảng sâm 509,040,000 5,090,400
93 PP2300595316 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 122,745,000 1,227,450
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300595224
Giá từng phần lô 10,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2300595225
Giá từng phần lô 696,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,961
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300595226
Giá từng phần lô 6,232,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2300595227
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300595228
Giá từng phần lô 76,557,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2300595229
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2300595230
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300595231
Giá từng phần lô 57,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300595232
Giá từng phần lô 68,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ké đấu ngựa
Mã phần lô PP2300595233
Giá từng phần lô 4,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300595234
Giá từng phần lô 151,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300595235
Giá từng phần lô 526,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,267,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300595236
Giá từng phần lô 29,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300595237
Giá từng phần lô 279,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,791,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300595238
Giá từng phần lô 24,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300595239
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300595240
Giá từng phần lô 409,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phụ tử chế
Mã phần lô PP2300595241
Giá từng phần lô 1,921,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300595242
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300595243
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300595244
Giá từng phần lô 813,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,137
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300595245
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300595246
Giá từng phần lô 67,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300595247
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300595248
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300595249
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300595250
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300595251
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300595252
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300595253
Giá từng phần lô 11,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300595254
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2300595255
Giá từng phần lô 3,433,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300595256
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300595257
Giá từng phần lô 74,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300595258
Giá từng phần lô 42,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300595259
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bán hạ
Mã phần lô PP2300595260
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2300595261
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300595262
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300595263
Giá từng phần lô 1,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300595264
Giá từng phần lô 8,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300595265
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300595266
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300595267
Giá từng phần lô 182,763,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300595268
Giá từng phần lô 9,206,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300595269
Giá từng phần lô 82,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300595270
Giá từng phần lô 65,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300595271
Giá từng phần lô 376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300595272
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hậu phác nam
Mã phần lô PP2300595273
Giá từng phần lô 2,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300595274
Giá từng phần lô 24,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300595275
Giá từng phần lô 18,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300595276
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300595277
Giá từng phần lô 213,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,131,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300595278
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300595279
Giá từng phần lô 73,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300595280
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300595281
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tô mộc
Mã phần lô PP2300595282
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300595283
Giá từng phần lô 201,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngải cứu
Mã phần lô PP2300595284
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300595285
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300595286
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2300595287
Giá từng phần lô 47,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300595288
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300595289
Giá từng phần lô 36,985,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300595290
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2300595291
Giá từng phần lô 682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2300595292
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300595293
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300595294
Giá từng phần lô 52,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300595295
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300595296
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300595297
Giá từng phần lô 191,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vĩ/quy râu)
Mã phần lô PP2300595298
Giá từng phần lô 636,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,367,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300595299
Giá từng phần lô 155,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300595300
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300595301
Giá từng phần lô 194,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,948,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300595302
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2300595303
Giá từng phần lô 93,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2300595304
Giá từng phần lô 29,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300595305
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2300595306
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300595307
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300595308
Giá từng phần lô 114,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300595309
Giá từng phần lô 156,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300595310
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300595311
Giá từng phần lô 94,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300595312
Giá từng phần lô 223,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300595313
Giá từng phần lô 94,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300595314
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300595315
Giá từng phần lô 509,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,090,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300595316
Giá từng phần lô 122,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->