Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2024 của Trung tâm y tế huyện An Dương (gồm 55 phần)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300388536-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN AN DƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2024 của Trung tâm y tế huyện An Dương (gồm 55 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300235284 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 426,026,410 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.360.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300470330 - Ba kích | 21,745,500 | 326,000 |
| 2 | PP2300470331 - Bạch biển đậu | 92,400 | 1,000 |
| 3 | PP2300470332 - Bách bộ | 2,856,000 | 42,000 |
| 4 | PP2300470333 - Bạch chỉ | 1,186,500 | 17,000 |
| 5 | PP2300470334 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 13,860,000 | 207,000 |
| 6 | PP2300470335 - Bạch thược | 10,920,000 | 163,000 |
| 7 | PP2300470336 - Bạch truật | 9,248,000 | 138,000 |
| 8 | PP2300470337 - Cam thảo | 7,428,000 | 111,000 |
| 9 | PP2300470338 - Can khương | 409,500 | 6,000 |
| 10 | PP2300470339 - Cát căn | 3,776,850 | 56,000 |
| 11 | PP2300470340 - Câu đằng | 5,367,600 | 80,000 |
| 12 | PP2300470341 - Câu kỷ tử | 20,109,600 | 301,000 |
| 13 | PP2300470342 - Cẩu tích | 1,396,500 | 20,000 |
| 14 | PP2300470343 - Chi tử | 264,600 | 3,000 |
| 15 | PP2300470344 - Cốt toái bổ | 1,050,000 | 15,000 |
| 16 | PP2300470345 - Cúc hoa | 637,980 | 9,000 |
| 17 | PP2300470346 - Đại táo | 10,795,680 | 161,000 |
| 18 | PP2300470347 - Đan sâm | 10,657,500 | 159,000 |
| 19 | PP2300470348 - Đảng sâm | 35,853,000 | 537,000 |
| 20 | PP2300470349 - Dây đau xương | 1,638,000 | 24,000 |
| 21 | PP2300470350 - Đỗ trọng | 7,850,000 | 117,000 |
| 22 | PP2300470351 - Độc hoạt | 10,569,300 | 158,000 |
| 23 | PP2300470352 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/Quy râu) | 37,073,400 | 556,000 |
| 24 | PP2300470353 - Đương quy di thực chích rượu | 34,492,500 | 517,000 |
| 25 | PP2300470354 - Hà thủ ô đỏ | 12,899,250 | 193,000 |
| 26 | PP2300470355 - Hoài sơn | 4,556,000 | 68,000 |
| 27 | PP2300470356 - Hoàng kỳ | 17,624,250 | 264,000 |
| 28 | PP2300470357 - Hoàng liên | 3,675,000 | 55,000 |
| 29 | PP2300470358 - Hòe hoa | 950,100 | 14,000 |
| 30 | PP2300470359 - Hồng hoa | 1,829,940 | 27,000 |
| 31 | PP2300470360 - Hương phụ | 708,750 | 10,000 |
| 32 | PP2300470361 - Khiếm thực | 794,000 | 11,000 |
| 33 | PP2300470362 - Khương hoàng | 772,800 | 11,000 |
| 34 | PP2300470363 - Khương hoạt | 20,245,680 | 303,000 |
| 35 | PP2300470364 - Kim ngân hoa | 2,190,000 | 32,000 |
| 36 | PP2300470365 - Kim tiền thảo | 270,000 | 4,000 |
| 37 | PP2300470366 - Liên nhục | 12,012,000 | 180,000 |
| 38 | PP2300470367 - Mẫu đơn bì | 5,239,500 | 78,000 |
| 39 | PP2300470368 - Ngưu tất | 2,805,600 | 42,000 |
| 40 | PP2300470369 - Ô dược | 310,000 | 4,000 |
| 41 | PP2300470370 - Phòng phong | 7,525,000 | 112,000 |
| 42 | PP2300470371 - Quế chi | 222,600 | 3,000 |
| 43 | PP2300470372 - Quế nhục | 449,400 | 6,000 |
| 44 | PP2300470373 - Sa nhân | 5,229,000 | 78,000 |
| 45 | PP2300470374 - Táo nhân | 30,408,000 | 456,000 |
| 46 | PP2300470375 - Thảo quyết minh | 2,766,750 | 41,000 |
| 47 | PP2300470376 - Thục địa | 974,400 | 14,000 |
| 48 | PP2300470377 - Thương nhĩ tử | 2,194,500 | 32,000 |
| 49 | PP2300470378 - Thương truật | 1,533,000 | 22,000 |
| 50 | PP2300470379 - Trần bì | 371,700 | 5,000 |
| 51 | PP2300470380 - Tục đoạn | 1,080,000 | 16,000 |
| 52 | PP2300470381 - Viễn chí | 27,846,000 | 417,000 |
| 53 | PP2300470382 - Xích thược | 3,357,900 | 50,000 |
| 54 | PP2300470383 - Xuyên khung | 1,747,200 | 26,000 |
| 55 | PP2300470384 - Ý dĩ | 4,159,680 | 62,000 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300470330 |
| Giá từng phần lô | 21,745,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300470331 |
| Giá từng phần lô | 92,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300470332 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300470333 |
| Giá từng phần lô | 1,186,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300470334 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300470335 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300470336 |
| Giá từng phần lô | 9,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300470337 |
| Giá từng phần lô | 7,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300470338 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300470339 |
| Giá từng phần lô | 3,776,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300470340 |
| Giá từng phần lô | 5,367,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300470341 |
| Giá từng phần lô | 20,109,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300470342 |
| Giá từng phần lô | 1,396,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300470343 |
| Giá từng phần lô | 264,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300470344 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300470345 |
| Giá từng phần lô | 637,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300470346 |
| Giá từng phần lô | 10,795,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300470347 |
| Giá từng phần lô | 10,657,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300470348 |
| Giá từng phần lô | 35,853,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300470349 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300470350 |
| Giá từng phần lô | 7,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300470351 |
| Giá từng phần lô | 10,569,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/Quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300470352 |
| Giá từng phần lô | 37,073,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Đương quy di thực chích rượu |
|
| Mã phần lô | PP2300470353 |
| Giá từng phần lô | 34,492,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300470354 |
| Giá từng phần lô | 12,899,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300470355 |
| Giá từng phần lô | 4,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300470356 |
| Giá từng phần lô | 17,624,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300470357 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300470358 |
| Giá từng phần lô | 950,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300470359 |
| Giá từng phần lô | 1,829,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300470360 |
| Giá từng phần lô | 708,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300470361 |
| Giá từng phần lô | 794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300470362 |
| Giá từng phần lô | 772,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300470363 |
| Giá từng phần lô | 20,245,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300470364 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300470365 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300470366 |
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300470367 |
| Giá từng phần lô | 5,239,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300470368 |
| Giá từng phần lô | 2,805,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300470369 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300470370 |
| Giá từng phần lô | 7,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300470371 |
| Giá từng phần lô | 222,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300470372 |
| Giá từng phần lô | 449,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300470373 |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300470374 |
| Giá từng phần lô | 30,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300470375 |
| Giá từng phần lô | 2,766,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300470376 |
| Giá từng phần lô | 974,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Thương nhĩ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300470377 |
| Giá từng phần lô | 2,194,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300470378 |
| Giá từng phần lô | 1,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300470379 |
| Giá từng phần lô | 371,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300470380 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300470381 |
| Giá từng phần lô | 27,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300470382 |
| Giá từng phần lô | 3,357,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300470383 |
| Giá từng phần lô | 1,747,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300470384 |
| Giá từng phần lô | 4,159,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi