Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2025 cho Trung tâm Y tế thành phố Hải Dương

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500043478-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/02/2025 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ THÀNH PHỐ HẢI DƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2025 cho Trung tâm Y tế thành phố Hải Dương
Số hiệu KHLCNT PL2500018585
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương
Giá gói thầu 1,199,725,150 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500058398 - 83,200,000 83.200.000 58.240.000 832,000
2 PP2500058399 - 22,638,000 22.638.000 15.847.000 226,380
3 PP2500058400 - 25,200,000 25.200.000 17.640.000 252,000
4 PP2500058401 - 38,400,000 38.400.000 26.880.000 384,000
5 PP2500058402 - 14,175,000 14.175.000 9.923.000 141,750
6 PP2500058403 - 28,560,000 28.560.000 19.992.000 285,600
7 PP2500058404 - 8,794,800 8.794.800 6.157.000 87,948
8 PP2500058405 - 11,575,200 11.575.200 8.103.000 115,752
9 PP2500058406 - 7,250,000 7.250.000 5.075.000 72,500
10 PP2500058407 - 66,880,000 66.880.000 46.816.000 668,800
11 PP2500058408 - 4,640,000 4.640.000 3.248.000 46,400
12 PP2500058409 - 18,240,000 18.240.000 12.768.000 182,400
13 PP2500058410 - 23,120,000 23.120.000 16.184.000 231,200
14 PP2500058411 - 60,160,000 60.160.000 42.112.000 601,600
15 PP2500058412 - 11,600,400 11.600.400 8.121.000 116,004
16 PP2500058413 - 14,700,000 14.700.000 10.290.000 147,000
17 PP2500058414 - 8,640,000 8.640.000 6.048.000 86,400
18 PP2500058415 - 127,280,000 127.280.000 89.096.000 1,272,800
19 PP2500058416 - 7,840,000 7.840.000 5.488.000 78,400
20 PP2500058417 - 770,000 770.000 539.000 7,700
21 PP2500058418 - 14,238,000 14.238.000 9.967.000 142,380
22 PP2500058419 - 26,880,000 26.880.000 18.816.000 268,800
23 PP2500058420 - 95,200,000 95.200.000 66.640.000 952,000
24 PP2500058421 - 1,840,000 1.840.000 1.288.000 18,400
25 PP2500058422 - 53,600,000 53.600.000 37.520.000 536,000
26 PP2500058423 - 5,840,000 5.840.000 4.088.000 58,400
27 PP2500058424 - 4,120,000 4.120.000 2.884.000 41,200
28 PP2500058425 - 36,320,000 36.320.000 25.424.000 363,200
29 PP2500058426 - 26,040,000 26.040.000 18.228.000 260,400
30 PP2500058427 - 49,392,000 49.392.000 34.575.000 493,920
31 PP2500058428 - 15,500,000 15.500.000 10.850.000 155,000
32 PP2500058429 - 3,449,250 3.449.250 2.415.000 34,492
33 PP2500058430 - 6,199,200 6.199.200 4.340.000 61,992
34 PP2500058431 - 11,928,000 11.928.000 8.350.000 119,280
35 PP2500058432 - 13,272,000 13.272.000 9.291.000 132,720
36 PP2500058433 - 43,000,000 43.000.000 30.100.000 430,000
37 PP2500058434 - 17,745,000 17.745.000 12.422.000 177,450
38 PP2500058435 - 29,400,000 29.400.000 20.580.000 294,000
39 PP2500058436 - 25,440,000 25.440.000 17.810.000 254,400
40 PP2500058437 - 4,468,800 4.468.800 3.129.000 44,688
41 PP2500058438 - 34,000,000 34.000.000 23.800.000 340,000
42 PP2500058439 - 9,680,000 9.680.000 6.776.000 96,800
43 PP2500058440 - 26,880,000 26.880.000 18.816.000 268,800
44 PP2500058441 - 19,519,500 19.519.500 13.664.000 195,195
45 PP2500058442 - 4,260,000 4.260.000 2.982.000 42,600
46 PP2500058443 - 8,750,000 8.750.000 6.125.000 87,500
47 PP2500058444 - 14,700,000 14.700.000 10.290.000 147,000
48 PP2500058445 - 14,400,000 14.400.000 10.080.000 144,000
Mã phần lô PP2500058398
Giá từng phần lô 83,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058399
Giá từng phần lô 22,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,380
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058400
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058401
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058402
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.923.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058403
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058404
Giá từng phần lô 8,794,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.794.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.157.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,948
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058405
Giá từng phần lô 11,575,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.575.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.103.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,752
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058406
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058407
Giá từng phần lô 66,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058408
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058409
Giá từng phần lô 18,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058410
Giá từng phần lô 23,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058411
Giá từng phần lô 60,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058412
Giá từng phần lô 11,600,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.600.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.121.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,004
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058413
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058414
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058415
Giá từng phần lô 127,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058416
Giá từng phần lô 7,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058417
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058418
Giá từng phần lô 14,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,380
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058419
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058420
Giá từng phần lô 95,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058421
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058422
Giá từng phần lô 53,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058423
Giá từng phần lô 5,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058424
Giá từng phần lô 4,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058425
Giá từng phần lô 36,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058426
Giá từng phần lô 26,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058427
Giá từng phần lô 49,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,920
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058428
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058429
Giá từng phần lô 3,449,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.449.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,492
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058430
Giá từng phần lô 6,199,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.199.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,992
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058431
Giá từng phần lô 11,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,280
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058432
Giá từng phần lô 13,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,720
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058433
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058434
Giá từng phần lô 17,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,450
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058435
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058436
Giá từng phần lô 25,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058437
Giá từng phần lô 4,468,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.468.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.129.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,688
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058438
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058439
Giá từng phần lô 9,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058440
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058441
Giá từng phần lô 19,519,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.519.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,195
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058442
Giá từng phần lô 4,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058443
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058444
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Mã phần lô PP2500058445
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp làm nhiều đợt theo đơn hàng trong khoảngthời gian gói thầu còn hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->