Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2025 của Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500144294-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang
Chủ đầu tư Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vị thuốc cổ truyền năm 2025 của Bệnh viện Y dược cổ truyền Tuyên Quang
Số hiệu KHLCNT PL2500077157
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang
Giá gói thầu 9,308,733,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500183344 - 15,540,000 14.763.000 10.878.000 156,000
2 PP2500183345 - 3,700,000 3.515.000 2.590.000 37,000
3 PP2500183346 - 10,395,000 9.876.000 7.277.000 104,000
4 PP2500183347 - 76,545,000 72.718.000 53.582.000 766,000
5 PP2500183348 - 5,512,500 5.237.000 3.859.000 56,000
6 PP2500183349 - 100,485,000 95.461.000 70.340.000 1,005,000
7 PP2500183350 - 3,495,000 3.321.000 2.447.000 35,000
8 PP2500183351 - 159,978,000 151.980.000 111.985.000 1,600,000
9 PP2500183352 - 23,400,000 22.230.000 16.380.000 234,000
10 PP2500183353 - 73,200,000 69.540.000 51.240.000 732,000
11 PP2500183354 - 54,600,000 51.870.000 38.220.000 546,000
12 PP2500183355 - 5,700,000 5.415.000 3.990.000 57,000
13 PP2500183356 - 11,360,000 10.792.000 7.952.000 114,000
14 PP2500183357 - 525,000,000 498.750.000 367.500.000 5,250,000
15 PP2500183358 - 63,000,000 59.850.000 44.100.000 630,000
16 PP2500183359 - 298,760,000 283.822.000 209.132.000 2,988,000
17 PP2500183360 - 37,989,000 36.090.000 26.593.000 380,000
18 PP2500183361 - 245,000,000 232.750.000 171.500.000 2,450,000
19 PP2500183362 - 190,000,000 180.500.000 133.000.000 1,900,000
20 PP2500183363 - 4,095,000 3.891.000 2.867.000 41,000
21 PP2500183364 - 393,277,500 373.614.000 275.295.000 3,933,000
22 PP2500183365 - 1,000,000 950.000 700.000 10,000
23 PP2500183366 - 3,538,500 3.362.000 2.477.000 36,000
24 PP2500183367 - 2,520,000 2.394.000 1.764.000 26,000
25 PP2500183368 - 1,500,000 1.425.000 1.050.000 15,000
26 PP2500183369 - 6,700,000 6.365.000 4.690.000 67,000
27 PP2500183370 - 160,000,000 152.000.000 112.000.000 1,600,000
28 PP2500183371 - 41,000,000 38.950.000 28.700.000 410,000
29 PP2500183372 - 7,350,000 6.983.000 5.145.000 74,000
30 PP2500183373 - 71,000,000 67.450.000 49.700.000 710,000
31 PP2500183374 - 57,600,000 54.720.000 40.320.000 576,000
32 PP2500183375 - 1,811,250 1.721.000 1.268.000 19,000
33 PP2500183376 - 16,600,000 15.770.000 11.620.000 166,000
34 PP2500183377 - 7,140,000 6.783.000 4.998.000 72,000
35 PP2500183378 - 45,400,000 43.130.000 31.780.000 454,000
36 PP2500183379 - 16,230,000 15.419.000 11.361.000 163,000
37 PP2500183380 - 25,578,000 24.300.000 17.905.000 256,000
38 PP2500183381 - 13,600,000 12.920.000 9.520.000 136,000
39 PP2500183382 - 12,800,000 12.160.000 8.960.000 128,000
40 PP2500183383 - 52,200,000 49.590.000 36.540.000 522,000
41 PP2500183384 - 66,200,000 62.890.000 46.340.000 662,000
42 PP2500183385 - 60,000,000 57.000.000 42.000.000 600,000
43 PP2500183386 - 1,890,000 1.796.000 1.323.000 19,000
44 PP2500183387 - 16,000,000 15.200.000 11.200.000 160,000
45 PP2500183388 - 7,560,000 7.182.000 5.292.000 76,000
46 PP2500183389 - 33,196,800 31.537.000 23.238.000 332,000
47 PP2500183390 - 4,000,000 3.800.000 2.800.000 40,000
48 PP2500183391 - 2,856,000 2.714.000 2.000.000 29,000
49 PP2500183392 - 1,522,500 1.447.000 1.066.000 16,000
50 PP2500183393 - 112,500,000 106.875.000 78.750.000 1,125,000
51 PP2500183394 - 8,500,000 8.075.000 5.950.000 85,000
52 PP2500183395 - 39,000,000 37.050.000 27.300.000 390,000
53 PP2500183396 - 16,000,000 15.200.000 11.200.000 160,000
54 PP2500183397 - 19,000,000 18.050.000 13.300.000 190,000
55 PP2500183398 - 111,200,000 105.640.000 77.840.000 1,112,000
56 PP2500183399 - 370,800,000 352.260.000 259.560.000 3,708,000
57 PP2500183400 - 30,870,000 29.327.000 21.609.000 309,000
58 PP2500183401 - 147,000,000 139.650.000 102.900.000 1,470,000
59 PP2500183402 - 63,000,000 59.850.000 44.100.000 630,000
60 PP2500183403 - 2,040,000 1.938.000 1.428.000 21,000
61 PP2500183404 - 7,560,000 7.182.000 5.292.000 76,000
62 PP2500183405 - 10,410,000 9.890.000 7.287.000 105,000
63 PP2500183406 - 28,800,000 27.360.000 20.160.000 288,000
64 PP2500183407 - 30,500,000 28.975.000 21.350.000 305,000
65 PP2500183408 - 16,000,000 15.200.000 11.200.000 160,000
66 PP2500183409 - 305,600,000 290.320.000 213.920.000 3,056,000
67 PP2500183410 - 64,400,000 61.180.000 45.080.000 644,000
68 PP2500183411 - 105,000,000 99.750.000 73.500.000 1,050,000
69 PP2500183412 - 55,000,000 52.250.000 38.500.000 550,000
70 PP2500183413 - 4,600,000 4.370.000 3.220.000 46,000
71 PP2500183414 - 115,920,000 110.124.000 81.144.000 1,160,000
72 PP2500183415 - 11,991,000 11.392.000 8.394.000 120,000
73 PP2500183416 - 2,180,000 2.071.000 1.526.000 22,000
74 PP2500183417 - 137,500,000 130.625.000 96.250.000 1,375,000
75 PP2500183418 - 1,354,500 1.287.000 949.000 14,000
76 PP2500183419 - 117,600,000 111.720.000 82.320.000 1,176,000
77 PP2500183420 - 5,512,500 5.237.000 3.859.000 56,000
78 PP2500183421 - 43,000,000 40.850.000 30.100.000 430,000
79 PP2500183422 - 7,875,000 7.482.000 5.513.000 79,000
80 PP2500183423 - 7,200,000 6.840.000 5.040.000 72,000
81 PP2500183424 - 138,600,000 131.670.000 97.020.000 1,386,000
82 PP2500183425 - 2,310,000 2.195.000 1.617.000 24,000
83 PP2500183426 - 3,630,000 3.449.000 2.541.000 37,000
84 PP2500183427 - 19,950,000 18.953.000 13.965.000 200,000
85 PP2500183428 - 44,257,500 42.045.000 30.981.000 443,000
86 PP2500183429 - 50,715,000 48.180.000 35.501.000 508,000
87 PP2500183430 - 6,000,000 5.700.000 4.200.000 60,000
88 PP2500183431 - 16,640,000 15.808.000 11.648.000 167,000
89 PP2500183432 - 6,300,000 5.985.000 4.410.000 63,000
90 PP2500183433 - 745,200,000 707.940.000 521.640.000 7,452,000
91 PP2500183434 - 3,700,000 3.515.000 2.590.000 37,000
92 PP2500183435 - 22,800,000 21.660.000 15.960.000 228,000
93 PP2500183436 - 49,980,000 47.481.000 34.986.000 500,000
94 PP2500183437 - 560,000 532.000 392.000 6,000
95 PP2500183438 - 51,200,000 48.640.000 35.840.000 512,000
96 PP2500183439 - 36,000,000 34.200.000 25.200.000 360,000
97 PP2500183440 - 350,910,000 333.365.000 245.637.000 3,510,000
98 PP2500183441 - 454,800,000 432.060.000 318.360.000 4,548,000
99 PP2500183442 - 123,900,000 117.705.000 86.730.000 1,239,000
100 PP2500183443 - 92,190,000 87.581.000 64.533.000 922,000
101 PP2500183444 - 279,600,000 265.620.000 195.720.000 2,796,000
102 PP2500183445 - 82,467,000 78.344.000 57.727.000 825,000
103 PP2500183446 - 53,900,000 51.205.000 37.730.000 539,000
104 PP2500183447 - 89,550,000 85.073.000 62.685.000 896,000
105 PP2500183448 - 83,317,500 79.152.000 58.323.000 834,000
106 PP2500183449 - 56,395,500 53.576.000 39.477.000 564,000
107 PP2500183450 - 73,920,000 70.224.000 51.744.000 740,000
108 PP2500183451 - 139,944,000 132.947.000 97.961.000 1,400,000
109 PP2500183452 - 171,864,000 163.271.000 120.305.000 1,719,000
110 PP2500183453 - 28,220,000 26.809.000 19.754.000 283,000
111 PP2500183454 - 164,955,000 156.708.000 115.469.000 1,650,000
112 PP2500183455 - 248,000,000 235.600.000 173.600.000 2,480,000
113 PP2500183456 - 46,200,000 43.890.000 32.340.000 462,000
114 PP2500183457 - 117,600,000 111.720.000 82.320.000 1,176,000
115 PP2500183458 - 319,620,000 303.639.000 223.734.000 3,197,000
116 PP2500183459 - 54,600,000 51.870.000 38.220.000 546,000
117 PP2500183460 - 43,200,000 41.040.000 30.240.000 432,000
Mã phần lô PP2500183344
Giá từng phần lô 15,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.763.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183345
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183346
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183347
Giá từng phần lô 76,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183348
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.859.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183349
Giá từng phần lô 100,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.461.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183350
Giá từng phần lô 3,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.321.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183351
Giá từng phần lô 159,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183352
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183353
Giá từng phần lô 73,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183354
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183355
Giá từng phần lô 5,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183356
Giá từng phần lô 11,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183357
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183358
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183359
Giá từng phần lô 298,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183360
Giá từng phần lô 37,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.593.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183361
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183362
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183363
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183364
Giá từng phần lô 393,277,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.614.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183365
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183366
Giá từng phần lô 3,538,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.362.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183367
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183368
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183369
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183370
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183371
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183372
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.983.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183373
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183374
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183375
Giá từng phần lô 1,811,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.721.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183376
Giá từng phần lô 16,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183377
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183378
Giá từng phần lô 45,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183379
Giá từng phần lô 16,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.419.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.361.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183380
Giá từng phần lô 25,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183381
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183382
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183383
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183384
Giá từng phần lô 66,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183385
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183386
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.796.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183387
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183388
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183389
Giá từng phần lô 33,196,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.537.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183390
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183391
Giá từng phần lô 2,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183392
Giá từng phần lô 1,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.447.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183393
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183394
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183395
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183396
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183397
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183398
Giá từng phần lô 111,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183399
Giá từng phần lô 370,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183400
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.327.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183401
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183402
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183403
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183404
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183405
Giá từng phần lô 10,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183406
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183407
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183408
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183409
Giá từng phần lô 305,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183410
Giá từng phần lô 64,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183411
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183412
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183413
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183414
Giá từng phần lô 115,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183415
Giá từng phần lô 11,991,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183416
Giá từng phần lô 2,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183417
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183418
Giá từng phần lô 1,354,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 949.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183419
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183420
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.859.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183421
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183422
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.482.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.513.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183423
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183424
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183425
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183426
Giá từng phần lô 3,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183427
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183428
Giá từng phần lô 44,257,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.981.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183429
Giá từng phần lô 50,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183430
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183431
Giá từng phần lô 16,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183432
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183433
Giá từng phần lô 745,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183434
Giá từng phần lô 3,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183435
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183436
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183437
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183438
Giá từng phần lô 51,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183439
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183440
Giá từng phần lô 350,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183441
Giá từng phần lô 454,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183442
Giá từng phần lô 123,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183443
Giá từng phần lô 92,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.581.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.533.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183444
Giá từng phần lô 279,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183445
Giá từng phần lô 82,467,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183446
Giá từng phần lô 53,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183447
Giá từng phần lô 89,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183448
Giá từng phần lô 83,317,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183449
Giá từng phần lô 56,395,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183450
Giá từng phần lô 73,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183451
Giá từng phần lô 139,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.947.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183452
Giá từng phần lô 171,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.271.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183453
Giá từng phần lô 28,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.809.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183454
Giá từng phần lô 164,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.708.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183455
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183456
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183457
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183458
Giá từng phần lô 319,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.639.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183459
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500183460
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->