Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền phục vụ nhu cầu khám chữa bệnh năm 2024 của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Quảng Ngãi.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400279701-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Y Học Cổ Truyền Quảng Ngãi | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Y Học Cổ Truyền Quảng Ngãi |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vị thuốc cổ truyền phục vụ nhu cầu khám chữa bệnh năm 2024 của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Quảng Ngãi. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400127774 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
| Giá gói thầu | 2,627,367,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39.410.518,5 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400091492 - Tế tân | 29,251,950 | 438,779 |
| 2 | PP2400091493 - Phòng phong | 226,800,000 | 3,402,000 |
| 3 | PP2400091494 - Mẫu đơn bì | 34,314,000 | 514,710 |
| 4 | PP2400091495 - Tục đoạn | 66,983,700 | 1,004,755 |
| 5 | PP2400091496 - Đảng sâm | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 6 | PP2400091497 - Hà thủ ô đỏ | 35,088,900 | 526,333 |
| 7 | PP2400091498 - Cúc hoa | 36,519,000 | 547,785 |
| 8 | PP2400091499 - Tần giao | 162,540,000 | 2,438,100 |
| 9 | PP2400091500 - Thiên niên kiện | 4,389,000 | 65,835 |
| 10 | PP2400091501 - Uy linh tiên | 27,562,500 | 413,437 |
| 11 | PP2400091502 - Quế nhục | 2,631,300 | 39,469 |
| 12 | PP2400091503 - Thổ phục linh | 13,225,800 | 198,387 |
| 13 | PP2400091504 - Huyền sâm | 7,824,600 | 117,369 |
| 14 | PP2400091505 - Lạc tiên | 4,296,600 | 64,449 |
| 15 | PP2400091506 - Đan sâm | 52,018,050 | 780,270 |
| 16 | PP2400091507 - Tam thất | 9,690,000 | 145,350 |
| 17 | PP2400091508 - ý dĩ | 8,044,050 | 120,660 |
| 18 | PP2400091509 - Thương truật | 43,614,900 | 654,223 |
| 19 | PP2400091510 - Sơn thù | 18,314,100 | 274,711 |
| 20 | PP2400091511 - Câu kỷ tử | 32,340,000 | 485,100 |
| 21 | PP2400091512 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 1,389,150 | 20,837 |
| 22 | PP2400091513 - Cam thảo (chích cam thảo) | 9,240,000 | 138,600 |
| 23 | PP2400091514 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (Sống) | 63,121,800 | 946,827 |
| 24 | PP2400091515 - Khương hoạt | 185,090,000 | 2,776,350 |
| 25 | PP2400091516 - Sinh địa | 5,796,000 | 86,940 |
| 26 | PP2400091517 - Táo nhân | 246,016,050 | 3,690,240 |
| 27 | PP2400091518 - Viễn chí | 97,839,000 | 1,467,585 |
| 28 | PP2400091519 - Hồng hoa | 129,647,700 | 1,944,715 |
| 29 | PP2400091520 - Xuyên khung | 157,530,000 | 2,362,950 |
| 30 | PP2400091521 - Hòe hoa | 22,554,000 | 338,310 |
| 31 | PP2400091522 - Cam thảo (sinh cam thảo) | 22,816,500 | 342,247 |
| 32 | PP2400091523 - Cát căn | 2,231,250 | 33,468 |
| 33 | PP2400091524 - Lức (Sài hồ) | 31,185,000 | 467,775 |
| 34 | PP2400091525 - Dây đau xương | 2,680,000 | 40,200 |
| 35 | PP2400091526 - Mộc qua | 14,460,000 | 216,900 |
| 36 | PP2400091527 - Tang chi | 390,000 | 5,850 |
| 37 | PP2400091528 - Tang ký sinh | 10,200,000 | 153,000 |
| 38 | PP2400091529 - Can khương | 770,000 | 11,550 |
| 39 | PP2400091530 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 690,000 | 10,350 |
| 40 | PP2400091531 - Xích thược | 24,180,000 | 362,700 |
| 41 | PP2400091532 - Thiên ma | 15,060,000 | 225,900 |
| 42 | PP2400091533 - Thảo quyết minh | 1,729,000 | 25,935 |
| 43 | PP2400091534 - Chỉ xác | 6,920,000 | 103,800 |
| 44 | PP2400091535 - Sa nhân | 15,939,000 | 239,085 |
| 45 | PP2400091536 - Trần bì | 10,512,000 | 157,680 |
| 46 | PP2400091537 - Đào nhân | 26,160,000 | 392,400 |
| 47 | PP2400091538 - Tỳ giải | 4,738,000 | 71,070 |
| 48 | PP2400091539 - Long nhãn | 3,666,000 | 54,990 |
| 49 | PP2400091540 - Sa sâm | 7,686,000 | 115,290 |
| 50 | PP2400091541 - Nhân sâm | 3,875,000 | 58,125 |
| 51 | PP2400091542 - Bạch chỉ | 10,395,000 | 155,925 |
| 52 | PP2400091543 - Hy thiêm | 1,060,000 | 15,900 |
| 53 | PP2400091544 - Ngũ gia bì chân chim | 9,891,000 | 148,365 |
| 54 | PP2400091545 - Địa long | 126,846,000 | 1,902,690 |
| 55 | PP2400091546 - Thạch xương bồ | 14,280,000 | 214,200 |
| 56 | PP2400091547 - Huyết giác | 2,210,000 | 33,150 |
| 57 | PP2400091548 - Kê huyết đằng | 22,400,000 | 336,000 |
| 58 | PP2400091549 - Uất kim | 830,000 | 12,450 |
| 59 | PP2400091550 - Nhũ hương | 5,278,000 | 79,170 |
| 60 | PP2400091551 - Liên nhục | 2,860,000 | 42,900 |
| 61 | PP2400091552 - Thục địa | 241,758,000 | 3,626,370 |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400091492 |
| Giá từng phần lô | 29,251,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400091493 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400091494 |
| Giá từng phần lô | 34,314,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400091495 |
| Giá từng phần lô | 66,983,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,004,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400091496 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400091497 |
| Giá từng phần lô | 35,088,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400091498 |
| Giá từng phần lô | 36,519,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400091499 |
| Giá từng phần lô | 162,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,438,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400091500 |
| Giá từng phần lô | 4,389,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400091501 |
| Giá từng phần lô | 27,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400091502 |
| Giá từng phần lô | 2,631,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400091503 |
| Giá từng phần lô | 13,225,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400091504 |
| Giá từng phần lô | 7,824,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400091505 |
| Giá từng phần lô | 4,296,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400091506 |
| Giá từng phần lô | 52,018,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400091507 |
| Giá từng phần lô | 9,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400091508 |
| Giá từng phần lô | 8,044,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400091509 |
| Giá từng phần lô | 43,614,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400091510 |
| Giá từng phần lô | 18,314,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,711 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400091511 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400091512 |
| Giá từng phần lô | 1,389,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cam thảo (chích cam thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2400091513 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) (Sống) |
|
| Mã phần lô | PP2400091514 |
| Giá từng phần lô | 63,121,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 946,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400091515 |
| Giá từng phần lô | 185,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,776,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400091516 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400091517 |
| Giá từng phần lô | 246,016,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400091518 |
| Giá từng phần lô | 97,839,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,467,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400091519 |
| Giá từng phần lô | 129,647,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,944,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400091520 |
| Giá từng phần lô | 157,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400091521 |
| Giá từng phần lô | 22,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cam thảo (sinh cam thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2400091522 |
| Giá từng phần lô | 22,816,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400091523 |
| Giá từng phần lô | 2,231,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Lức (Sài hồ) |
|
| Mã phần lô | PP2400091524 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400091525 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400091526 |
| Giá từng phần lô | 14,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400091527 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400091528 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400091529 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400091530 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400091531 |
| Giá từng phần lô | 24,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400091532 |
| Giá từng phần lô | 15,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400091533 |
| Giá từng phần lô | 1,729,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400091534 |
| Giá từng phần lô | 6,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400091535 |
| Giá từng phần lô | 15,939,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400091536 |
| Giá từng phần lô | 10,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400091537 |
| Giá từng phần lô | 26,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400091538 |
| Giá từng phần lô | 4,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400091539 |
| Giá từng phần lô | 3,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400091540 |
| Giá từng phần lô | 7,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400091541 |
| Giá từng phần lô | 3,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400091542 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400091543 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400091544 |
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2400091545 |
| Giá từng phần lô | 126,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,902,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400091546 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400091547 |
| Giá từng phần lô | 2,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400091548 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400091549 |
| Giá từng phần lô | 830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400091550 |
| Giá từng phần lô | 5,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400091551 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400091552 |
| Giá từng phần lô | 241,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,626,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 120 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi