Gói thầu: Mua sắm vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Quân y 103

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500501122-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vị thuốc cổ truyền tại Bệnh viện Quân y 103
Số hiệu KHLCNT PL2500269077
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,117,259,150 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500492486 - 182,400,000 260.571.429 127.680.000 2,736,000
2 PP2500492487 - 44,640,000 63.771.429 31.248.000 669,600
3 PP2500492488 - 30,397,500 43.425.000 21.278.250 455,962
4 PP2500492489 - 3,960,000 5.657.143 2.772.000 59,400
5 PP2500492490 - 5,920,000 8.457.143 4.144.000 88,800
6 PP2500492491 - 10,605,000 15.150.000 7.423.500 159,075
7 PP2500492492 - 12,999,000 18.570.000 9.099.300 194,985
8 PP2500492493 - 52,920,000 75.600.000 37.044.000 793,800
9 PP2500492494 - 18,480,000 26.400.000 12.936.000 277,200
10 PP2500492495 - 7,717,500 11.025.000 5.402.250 115,762
11 PP2500492496 - 14,626,500 20.895.000 10.238.550 219,397
12 PP2500492497 - 38,398,500 54.855.000 26.878.950 575,977
13 PP2500492498 - 23,039,100 32.913.000 16.127.370 345,586
14 PP2500492499 - 5,418,000 7.740.000 3.792.600 81,270
15 PP2500492500 - 14,160,000 20.228.572 9.912.000 212,400
16 PP2500492501 - 74,340,000 106.200.000 52.038.000 1,115,100
17 PP2500492502 - 225,540,000 322.200.000 157.878.000 3,383,100
18 PP2500492503 - 33,957,000 48.510.000 23.769.900 509,355
19 PP2500492504 - 11,750,000 16.785.715 8.225.000 176,250
20 PP2500492505 - 2,992,500 4.275.000 2.094.750 44,887
21 PP2500492506 - 36,000,000 51.428.572 25.200.000 540,000
22 PP2500492507 - 40,992,000 58.560.000 28.694.400 614,880
23 PP2500492508 - 123,795,000 176.850.000 86.656.500 1,856,925
24 PP2500492509 - 45,900,000 65.571.429 32.130.000 688,500
25 PP2500492510 - 24,192,000 34.560.000 16.934.400 362,880
26 PP2500492511 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 756,000
27 PP2500492512 - 4,500,000 6.428.572 3.150.000 67,500
28 PP2500492513 - 37,900,000 54.142.858 26.530.000 568,500
29 PP2500492514 - 6,804,000 9.720.000 4.762.800 102,060
30 PP2500492515 - 26,440,000 37.771.429 18.508.000 396,600
31 PP2500492516 - 7,665,000 10.950.000 5.365.500 114,975
32 PP2500492517 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
33 PP2500492518 - 5,360,000 7.657.143 3.752.000 80,400
34 PP2500492519 - 5,995,500 8.565.000 4.196.850 89,932
35 PP2500492520 - 334,976,250 478.537.500 234.483.375 5,024,643
36 PP2500492521 - 70,980,000 101.400.000 49.686.000 1,064,700
37 PP2500492522 - 3,960,000 5.657.143 2.772.000 59,400
38 PP2500492523 - 6,650,000 9.500.000 4.655.000 99,750
39 PP2500492524 - 15,120,000 21.600.000 10.584.000 226,800
40 PP2500492525 - 20,200,000 28.857.143 14.140.000 303,000
41 PP2500492526 - 11,200,000 16.000.000 7.840.000 168,000
42 PP2500492527 - 1,380,000 1.971.429 966.000 20,700
43 PP2500492528 - 37,150,000 53.071.429 26.005.000 557,250
44 PP2500492529 - 58,506,000 83.580.000 40.954.200 877,590
45 PP2500492530 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000 173,250
46 PP2500492531 - 3,969,000 5.670.000 2.778.300 59,535
47 PP2500492532 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 141,750
48 PP2500492533 - 39,475,800 56.394.000 27.633.060 592,137
49 PP2500492534 - 30,240,000 43.200.000 21.168.000 453,600
50 PP2500492535 - 5,350,000 7.642.858 3.745.000 80,250
51 PP2500492536 - 44,352,000 63.360.000 31.046.400 665,280
52 PP2500492537 - 27,200,000 38.857.143 19.040.000 408,000
53 PP2500492538 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000 393,750
54 PP2500492539 - 5,200,000 7.428.572 3.640.000 78,000
55 PP2500492540 - 3,680,000 5.257.143 2.576.000 55,200
56 PP2500492541 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
57 PP2500492542 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
58 PP2500492543 - 6,360,000 9.085.715 4.452.000 95,400
59 PP2500492544 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
60 PP2500492545 - 1,743,000 2.490.000 1.220.100 26,145
61 PP2500492546 - 9,840,000 14.057.143 6.888.000 147,600
62 PP2500492547 - 29,988,000 42.840.000 20.991.600 449,820
63 PP2500492548 - 59,472,000 84.960.000 41.630.400 892,080
64 PP2500492549 - 13,200,000 18.857.143 9.240.000 198,000
65 PP2500492550 - 1,785,000 2.550.000 1.249.500 26,775
66 PP2500492551 - 5,985,000 8.550.000 4.189.500 89,775
67 PP2500492552 - 4,788,000 6.840.000 3.351.600 71,820
68 PP2500492553 - 3,087,000 4.410.000 2.160.900 46,305
69 PP2500492554 - 12,138,000 17.340.000 8.496.600 182,070
70 PP2500492555 - 83,370,000 119.100.000 58.359.000 1,250,550
71 PP2500492556 - 84,420,000 120.600.000 59.094.000 1,266,300
72 PP2500492557 - 18,375,000 26.250.000 12.862.500 275,625
73 PP2500492558 - 3,920,000 5.600.000 2.744.000 58,800
74 PP2500492559 - 6,867,000 9.810.000 4.806.900 103,005
75 PP2500492560 - 23,400,000 33.428.572 16.380.000 351,000
76 PP2500492561 - 4,890,000 6.985.715 3.423.000 73,350
77 PP2500492562 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
78 PP2500492563 - 5,750,000 8.214.286 4.025.000 86,250
79 PP2500492564 - 40,500,000 57.857.143 28.350.000 607,500
80 PP2500492565 - 9,720,000 13.885.715 6.804.000 145,800
81 PP2500492566 - 13,608,000 19.440.000 9.525.600 204,120
82 PP2500492567 - 43,890,000 62.700.000 30.723.000 658,350
83 PP2500492568 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
84 PP2500492569 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
85 PP2500492570 - 2,640,000 3.771.429 1.848.000 39,600
86 PP2500492571 - 10,920,000 15.600.000 7.644.000 163,800
87 PP2500492572 - 1,635,000 2.335.715 1.144.500 24,525
88 PP2500492573 - 3,220,000 4.600.000 2.254.000 48,300
89 PP2500492574 - 3,255,000 4.650.000 2.278.500 48,825
90 PP2500492575 - 4,800,000 6.857.143 3.360.000 72,000
91 PP2500492576 - 1,716,750 2.452.500 1.201.725 25,751
92 PP2500492577 - 25,000,000 35.714.286 17.500.000 375,000
93 PP2500492578 - 15,277,500 21.825.000 10.694.250 229,162
94 PP2500492579 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 90,000
95 PP2500492580 - 470,000 671.429 329.000 7,050
96 PP2500492581 - 7,920,000 11.314.286 5.544.000 118,800
97 PP2500492582 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000 660,000
98 PP2500492583 - 3,210,000 4.585.715 2.247.000 48,150
99 PP2500492584 - 46,620,000 66.600.000 32.634.000 699,300
100 PP2500492585 - 2,646,000 3.780.000 1.852.200 39,690
101 PP2500492586 - 21,525,000 30.750.000 15.067.500 322,875
102 PP2500492587 - 20,100,000 28.714.286 14.070.000 301,500
103 PP2500492588 - 7,476,000 10.680.000 5.233.200 112,140
104 PP2500492589 - 26,250,000 37.500.000 18.375.000 393,750
105 PP2500492590 - 1,610,000 2.300.000 1.127.000 24,150
106 PP2500492591 - 6,237,000 8.910.000 4.365.900 93,555
107 PP2500492592 - 19,918,500 28.455.000 13.942.950 298,777
108 PP2500492593 - 12,915,000 18.450.000 9.040.500 193,725
109 PP2500492594 - 2,620,000 3.742.858 1.834.000 39,300
110 PP2500492595 - 876,750 1.252.500 613.725 13,151
111 PP2500492596 - 1,200,000 1.714.286 840.000 18,000
112 PP2500492597 - 102,018,000 145.740.000 71.412.600 1,530,270
113 PP2500492598 - 8,694,000 12.420.000 6.085.800 130,410
114 PP2500492599 - 11,749,500 16.785.000 8.224.650 176,242
115 PP2500492600 - 32,800,000 46.857.143 22.960.000 492,000
116 PP2500492601 - 7,119,000 10.170.000 4.983.300 106,785
117 PP2500492602 - 1,281,000 1.830.000 896.700 19,215
118 PP2500492603 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 52,500
Mã phần lô PP2500492486
Giá từng phần lô 182,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492487
Giá từng phần lô 44,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492488
Giá từng phần lô 30,397,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.278.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,962
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492489
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492490
Giá từng phần lô 5,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492491
Giá từng phần lô 10,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.423.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,075
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492492
Giá từng phần lô 12,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.099.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,985
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492493
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492494
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492495
Giá từng phần lô 7,717,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.402.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,762
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492496
Giá từng phần lô 14,626,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.238.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,397
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492497
Giá từng phần lô 38,398,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.878.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,977
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492498
Giá từng phần lô 23,039,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.127.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,586
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492499
Giá từng phần lô 5,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.792.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492500
Giá từng phần lô 14,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492501
Giá từng phần lô 74,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492502
Giá từng phần lô 225,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,383,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492503
Giá từng phần lô 33,957,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.769.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,355
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492504
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492505
Giá từng phần lô 2,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.094.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,887
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492506
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492507
Giá từng phần lô 40,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.694.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492508
Giá từng phần lô 123,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.656.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492509
Giá từng phần lô 45,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492510
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.934.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492511
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492512
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492513
Giá từng phần lô 37,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492514
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492515
Giá từng phần lô 26,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492516
Giá từng phần lô 7,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.365.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492517
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492518
Giá từng phần lô 5,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492519
Giá từng phần lô 5,995,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.196.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492520
Giá từng phần lô 334,976,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.483.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,024,643
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492521
Giá từng phần lô 70,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492522
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492523
Giá từng phần lô 6,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492524
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492525
Giá từng phần lô 20,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492526
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492527
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492528
Giá từng phần lô 37,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492529
Giá từng phần lô 58,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.954.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492530
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492531
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492532
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492533
Giá từng phần lô 39,475,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.633.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,137
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492534
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492535
Giá từng phần lô 5,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492536
Giá từng phần lô 44,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.046.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492537
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492538
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492539
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492540
Giá từng phần lô 3,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492541
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492542
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492543
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492544
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492545
Giá từng phần lô 1,743,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.220.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,145
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492546
Giá từng phần lô 9,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492547
Giá từng phần lô 29,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.991.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492548
Giá từng phần lô 59,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.630.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492549
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492550
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492551
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492552
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.351.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492553
Giá từng phần lô 3,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492554
Giá từng phần lô 12,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.496.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,070
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492555
Giá từng phần lô 83,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.359.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492556
Giá từng phần lô 84,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492557
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492558
Giá từng phần lô 3,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492559
Giá từng phần lô 6,867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.806.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,005
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492560
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492561
Giá từng phần lô 4,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.985.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492562
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492563
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492564
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492565
Giá từng phần lô 9,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492566
Giá từng phần lô 13,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.525.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492567
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492568
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492569
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492570
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492571
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492572
Giá từng phần lô 1,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.335.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.144.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,525
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492573
Giá từng phần lô 3,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492574
Giá từng phần lô 3,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.278.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492575
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492576
Giá từng phần lô 1,716,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.452.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.201.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,751
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492577
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492578
Giá từng phần lô 15,277,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.694.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,162
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492579
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492580
Giá từng phần lô 470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492581
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492582
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492583
Giá từng phần lô 3,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.585.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492584
Giá từng phần lô 46,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492585
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492586
Giá từng phần lô 21,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.067.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492587
Giá từng phần lô 20,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492588
Giá từng phần lô 7,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.233.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492589
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492590
Giá từng phần lô 1,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492591
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.365.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,555
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492592
Giá từng phần lô 19,918,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.942.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,777
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492593
Giá từng phần lô 12,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.040.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,725
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492594
Giá từng phần lô 2,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492595
Giá từng phần lô 876,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 613.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,151
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492596
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492597
Giá từng phần lô 102,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.412.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492598
Giá từng phần lô 8,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.085.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,410
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492599
Giá từng phần lô 11,749,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.224.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,242
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492600
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492601
Giá từng phần lô 7,119,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.983.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,785
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492602
Giá từng phần lô 1,281,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,215
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500492603
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->