Gói thầu: Mua sắm vị thuốc y học cổ truyền cho Trung tâm Y tế huyện Bình Gia năm 2024 – 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400550437-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Bình Gia | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Bình Gia |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm vị thuốc y học cổ truyền cho Trung tâm Y tế huyện Bình Gia năm 2024 – 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400294661 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn |
| Giá gói thầu | 223,352,250 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 11/12/2024 09:43:00 | 11/12/2024 09:00:00 | 18/12/2024 09:00:00 | Không có nhà thầu tham dự |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400487888 - Bạch chỉ | 5,250,000 | 73,500 |
| 2 | PP2400487889 - Kinh giới | 210,000 | 2,940 |
| 3 | PP2400487890 - Tế tân | 4,683,000 | 65,562 |
| 4 | PP2400487891 - Cúc hoa | 5,360,000 | 75,040 |
| 5 | PP2400487892 - Sài hồ | 1,685,250 | 23,594 |
| 6 | PP2400487893 - Thăng ma | 1,371,300 | 19,198 |
| 7 | PP2400487894 - Dây đau xương | 1,360,000 | 19,040 |
| 8 | PP2400487895 - Hy thiêm | 268,000 | 3,752 |
| 9 | PP2400487896 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 2,310,000 | 32,340 |
| 10 | PP2400487897 - Khương hoạt | 12,580,000 | 176,120 |
| 11 | PP2400487898 - Ngũ gia bì chân chim | 1,060,000 | 14,840 |
| 12 | PP2400487899 - Phòng phong | 19,971,000 | 279,594 |
| 13 | PP2400487900 - Tang ký sinh | 840,000 | 11,760 |
| 14 | PP2400487901 - Tần giao | 2,195,000 | 30,730 |
| 15 | PP2400487902 - Thiên niên kiện | 935,000 | 13,090 |
| 16 | PP2400487903 - Quế nhục | 1,197,000 | 16,758 |
| 17 | PP2400487904 - Bồ công anh | 146,000 | 2,044 |
| 18 | PP2400487905 - Kim ngân hoa | 519,750 | 7,277 |
| 19 | PP2400487906 - Thổ phục linh | 1,764,000 | 24,696 |
| 20 | PP2400487907 - Chi tử | 1,260,000 | 17,640 |
| 21 | PP2400487908 - Huyền sâm | 997,500 | 13,965 |
| 22 | PP2400487909 - Tri mẫu | 354,900 | 4,969 |
| 23 | PP2400487910 - Hoàng bá | 504,000 | 7,056 |
| 24 | PP2400487911 - Hoàng cầm | 648,900 | 9,085 |
| 25 | PP2400487912 - Nhân trần | 220,500 | 3,087 |
| 26 | PP2400487913 - Mẫu đơn bì | 2,703,750 | 37,853 |
| 27 | PP2400487914 - Xích thược | 4,350,000 | 60,900 |
| 28 | PP2400487915 - Câu đằng | 870,000 | 12,180 |
| 29 | PP2400487916 - Thiên ma | 2,766,000 | 38,724 |
| 30 | PP2400487917 - Lạc tiên | 1,020,000 | 14,280 |
| 31 | PP2400487918 - Phục thần | 530,000 | 7,420 |
| 32 | PP2400487919 - Hương phụ | 151,000 | 2,114 |
| 33 | PP2400487920 - Mộc hương | 262,500 | 3,675 |
| 34 | PP2400487921 - Trần bì | 201,600 | 2,822 |
| 35 | PP2400487922 - Đan sâm | 1,820,700 | 25,490 |
| 36 | PP2400487923 - Hồng hoa | 4,212,600 | 58,976 |
| 37 | PP2400487924 - Huyết giác | 2,785,000 | 38,990 |
| 38 | PP2400487925 - Ích mẫu | 372,000 | 5,208 |
| 39 | PP2400487926 - Kê huyết đằng | 3,300,000 | 46,200 |
| 40 | PP2400487927 - Ngưu tất | 6,320,000 | 88,480 |
| 41 | PP2400487928 - Tô mộc | 99,750 | 1,397 |
| 42 | PP2400487929 - Xuyên khung | 7,960,000 | 111,440 |
| 43 | PP2400487930 - Hòe hoa | 674,000 | 9,436 |
| 44 | PP2400487931 - Tam thất | 2,380,000 | 33,320 |
| 45 | PP2400487932 - Trắc bách diệp | 243,600 | 3,410 |
| 46 | PP2400487933 - Bạch linh (Phục linh) | 5,754,000 | 80,556 |
| 47 | PP2400487934 - Kim tiền thảo | 61,000 | 854 |
| 48 | PP2400487935 - Trạch tả | 348,000 | 4,872 |
| 49 | PP2400487936 - Xa tiền tử | 225,750 | 3,161 |
| 50 | PP2400487937 - Sơn tra | 267,750 | 3,749 |
| 51 | PP2400487938 - Liên nhục | 1,144,500 | 16,023 |
| 52 | PP2400487939 - Ngũ vị tử | 3,206,700 | 44,894 |
| 53 | PP2400487940 - Bạch thược | 6,040,000 | 84,560 |
| 54 | PP2400487941 - Đương quy (Toàn quy) | 15,120,000 | 211,680 |
| 55 | PP2400487942 - Hà thủ ô đỏ | 3,760,000 | 52,640 |
| 56 | PP2400487943 - Long nhãn | 6,615,000 | 92,610 |
| 57 | PP2400487944 - Mạch môn | 11,360,000 | 159,040 |
| 58 | PP2400487945 - Sa sâm | 768,600 | 10,760 |
| 59 | PP2400487946 - Ba kích | 19,180,000 | 268,520 |
| 60 | PP2400487947 - Đỗ trọng | 1,932,000 | 27,048 |
| 61 | PP2400487948 - Ích trí nhân | 693,000 | 9,702 |
| 62 | PP2400487949 - Nhục thung dung | 17,600,000 | 246,400 |
| 63 | PP2400487950 - Tục đoạn | 5,250,000 | 73,500 |
| 64 | PP2400487951 - Đại táo | 2,700,000 | 37,800 |
| 65 | PP2400487952 - Hoài sơn | 2,919,000 | 40,866 |
| 66 | PP2400487953 - Thảo quyết minh | 330,750 | 4,631 |
| 67 | PP2400487954 - Can khương | 406,350 | 5,689 |
| 68 | PP2400487955 - Diệp hạ châu | 362,250 | 5,072 |
| 69 | PP2400487956 - Hoàng kỳ | 6,594,000 | 92,316 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400487888 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400487889 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400487890 |
| Giá từng phần lô | 4,683,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400487891 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400487892 |
| Giá từng phần lô | 1,685,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400487893 |
| Giá từng phần lô | 1,371,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400487894 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400487895 |
| Giá từng phần lô | 268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400487896 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400487897 |
| Giá từng phần lô | 12,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400487898 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400487899 |
| Giá từng phần lô | 19,971,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400487900 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400487901 |
| Giá từng phần lô | 2,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400487902 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400487903 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400487904 |
| Giá từng phần lô | 146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400487905 |
| Giá từng phần lô | 519,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400487906 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400487907 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400487908 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400487909 |
| Giá từng phần lô | 354,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400487910 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400487911 |
| Giá từng phần lô | 648,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400487912 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400487913 |
| Giá từng phần lô | 2,703,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400487914 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400487915 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400487916 |
| Giá từng phần lô | 2,766,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400487917 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400487918 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400487919 |
| Giá từng phần lô | 151,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400487920 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400487921 |
| Giá từng phần lô | 201,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400487922 |
| Giá từng phần lô | 1,820,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400487923 |
| Giá từng phần lô | 4,212,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400487924 |
| Giá từng phần lô | 2,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400487925 |
| Giá từng phần lô | 372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400487926 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400487927 |
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400487928 |
| Giá từng phần lô | 99,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400487929 |
| Giá từng phần lô | 7,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400487930 |
| Giá từng phần lô | 674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400487931 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400487932 |
| Giá từng phần lô | 243,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Bạch linh (Phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400487933 |
| Giá từng phần lô | 5,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,556 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400487934 |
| Giá từng phần lô | 61,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400487935 |
| Giá từng phần lô | 348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400487936 |
| Giá từng phần lô | 225,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400487937 |
| Giá từng phần lô | 267,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400487938 |
| Giá từng phần lô | 1,144,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400487939 |
| Giá từng phần lô | 3,206,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400487940 |
| Giá từng phần lô | 6,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400487941 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400487942 |
| Giá từng phần lô | 3,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400487943 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400487944 |
| Giá từng phần lô | 11,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400487945 |
| Giá từng phần lô | 768,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400487946 |
| Giá từng phần lô | 19,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400487947 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400487948 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400487949 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400487950 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400487951 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400487952 |
| Giá từng phần lô | 2,919,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400487953 |
| Giá từng phần lô | 330,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400487954 |
| Giá từng phần lô | 406,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400487955 |
| Giá từng phần lô | 362,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400487956 |
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy địnhChương V. PHẠMVI CUNG CẤP |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi