Gói thầu: Mua sắm vị thuốc y học cổ truyền phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 của Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500064080-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/03/2025 08:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua sắm vị thuốc y học cổ truyền phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2025 của Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa
Số hiệu KHLCNT PL2500032501
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tuyên Hoá, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 430,245,250 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500089231 - 2,925,000 2.925.000 2.047.500 29,250
2 PP2500089232 - 1,365,000 1.365.000 955.500 13,650
3 PP2500089233 - 1,015,000 1.015.000 710.500 10,150
4 PP2500089234 - 22,000,000 22.000.000 15.400.000 220,000
5 PP2500089235 - 4,960,000 4.960.000 3.472.000 49,600
6 PP2500089236 - 3,729,600 3.729.600 2.610.720 37,296
7 PP2500089237 - 8,925,000 8.925.000 6.247.500 89,250
8 PP2500089238 - 1,323,000 1.323.000 926.100 13,230
9 PP2500089239 - 5,355,000 5.355.000 3.748.500 53,550
10 PP2500089240 - 2,778,300 2.778.300 1.944.810 27,783
11 PP2500089241 - 3,300,000 3.300.000 2.310.000 33,000
12 PP2500089242 - 12,600,000 12.600.000 8.820.000 126,000
13 PP2500089243 - 6,785,100 6.785.100 4.749.570 67,851
14 PP2500089244 - 10,560,000 10.560.000 7.392.000 105,600
15 PP2500089245 - 6,237,000 6.237.000 4.365.900 62,370
16 PP2500089246 - 8,683,500 8.683.500 6.078.450 86,835
17 PP2500089247 - 2,787,750 2.787.750 1.951.425 27,877
18 PP2500089248 - 46,368,000 46.368.000 32.457.600 463,680
19 PP2500089249 - 7,266,000 7.266.000 5.086.200 72,660
20 PP2500089250 - 14,900,000 14.900.000 10.430.000 149,000
21 PP2500089251 - 9,565,500 9.565.500 6.695.850 95,655
22 PP2500089252 - 29,760,000 29.760.000 20.832.000 297,600
23 PP2500089253 - 882,000 882.000 617.400 8,820
24 PP2500089254 - 11,466,000 11.466.000 8.026.200 114,660
25 PP2500089255 - 3,491,250 3.491.250 2.443.875 34,912
26 PP2500089256 - 13,230,000 13.230.000 9.261.000 132,300
27 PP2500089257 - 3,019,800 3.019.800 2.113.860 30,198
28 PP2500089258 - 8,415,750 8.415.750 5.891.025 84,157
29 PP2500089259 - 9,444,750 9.444.750 6.611.325 94,447
30 PP2500089260 - 4,725,000 4.725.000 3.307.500 47,250
31 PP2500089261 - 32,700,000 32.700.000 22.890.000 327,000
32 PP2500089262 - 39,690,000 39.690.000 27.783.000 396,900
33 PP2500089263 - 9,444,750 9.444.750 6.611.325 94,447
34 PP2500089264 - 1,025,000 1.025.000 717.500 10,250
35 PP2500089265 - 5,821,200 5.821.200 4.074.840 58,212
36 PP2500089266 - 1,858,500 1.858.500 1.300.950 18,585
37 PP2500089267 - 13,713,000 13.713.000 9.599.100 137,130
38 PP2500089268 - 5,640,000 5.640.000 3.948.000 56,400
39 PP2500089269 - 5,260,500 5.260.500 3.682.350 52,605
40 PP2500089270 - 9,124,500 9.124.500 6.387.150 91,245
41 PP2500089271 - 14,479,500 14.479.500 10.135.650 144,795
42 PP2500089272 - 23,625,000 23.625.000 16.537.500 236,250
Mã phần lô PP2500089231
Giá từng phần lô 2,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089232
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089233
Giá từng phần lô 1,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089234
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089235
Giá từng phần lô 4,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089236
Giá từng phần lô 3,729,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.729.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.610.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,296
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089237
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089238
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089239
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089240
Giá từng phần lô 2,778,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.778.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.944.810
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089241
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089242
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089243
Giá từng phần lô 6,785,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.749.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,851
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089244
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089245
Giá từng phần lô 6,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.365.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089246
Giá từng phần lô 8,683,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.683.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.078.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089247
Giá từng phần lô 2,787,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.787.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.951.425
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,877
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089248
Giá từng phần lô 46,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.457.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089249
Giá từng phần lô 7,266,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.266.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.086.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089250
Giá từng phần lô 14,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089251
Giá từng phần lô 9,565,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.565.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.695.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,655
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089252
Giá từng phần lô 29,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089253
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089254
Giá từng phần lô 11,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.026.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089255
Giá từng phần lô 3,491,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.491.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.443.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089256
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089257
Giá từng phần lô 3,019,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.019.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.113.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,198
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089258
Giá từng phần lô 8,415,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.415.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.891.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,157
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089259
Giá từng phần lô 9,444,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.444.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.611.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,447
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089260
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089261
Giá từng phần lô 32,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089262
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089263
Giá từng phần lô 9,444,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.444.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.611.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,447
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089264
Giá từng phần lô 1,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089265
Giá từng phần lô 5,821,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.821.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.074.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089266
Giá từng phần lô 1,858,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.858.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089267
Giá từng phần lô 13,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.713.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.599.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089268
Giá từng phần lô 5,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089269
Giá từng phần lô 5,260,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.260.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.682.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089270
Giá từng phần lô 9,124,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.124.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.387.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089271
Giá từng phần lô 14,479,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.479.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.135.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500089272
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->