Gói thầu: Mua sắm VTYT dùng chung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500104351-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2025 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân Y 103 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân Y 103 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTYT dùng chung |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500050182 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 6,494,296,550 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500136925 - Phần 1 | 168,000,000 | 252.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 84.000.000 | 9 | 2,520,000 |
| 2 | PP2500136926 - Phần 2 | 89,985,000 | 134.977.500 | Vật tư tiêu hao y tế | 44.992.500 | 84 | 1,349,775 |
| 3 | PP2500136927 - Phần 3 | 130,200,000 | 195.300.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 65.100.000 | 8334 | 1,953,000 |
| 4 | PP2500136928 - Phần 4 | 318,000,000 | 477.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 159.000.000 | 250 | 4,770,000 |
| 5 | PP2500136929 - Phần 5 | 130,000,000 | 195.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 65.000.000 | 1 | 1,950,000 |
| 6 | PP2500136930 - Phần 6 | 39,000,000 | 58.500.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 19.500.000 | 1 | 585,000 |
| 7 | PP2500136931 - Phần 7 | 187,852,500 | 281.778.750 | Vật tư tiêu hao y tế | 93.926.250 | 5 | 2,817,787 |
| 8 | PP2500136932 - Phần 8 | 58,406,250 | 87.609.375 | Vật tư tiêu hao y tế | 29.203.125 | 3 | 876,093 |
| 9 | PP2500136933 - Phần 9 | 111,300,000 | 166.950.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 55.650.000 | 42 | 1,669,500 |
| 10 | PP2500136934 - Phần 10 | 31,500,000 | 47.250.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 15.750.000 | 5 | 472,500 |
| 11 | PP2500136935 - Phần 11 | 63,000,000 | 94.500.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 31.500.000 | 9 | 945,000 |
| 12 | PP2500136936 - Phần 12 | 94,500,000 | 141.750.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 47.250.000 | 13 | 1,417,500 |
| 13 | PP2500136937 - Phần 13 | 13,200,000 | 19.800.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 6.600.000 | 2 | 198,000 |
| 14 | PP2500136938 - Phần 14 | 66,000,000 | 99.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 33.000.000 | 9 | 990,000 |
| 15 | PP2500136939 - Phần 15 | 31,500,000 | 47.250.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 15.750.000 | 5 | 472,500 |
| 16 | PP2500136940 - Phần 16 | 94,500,000 | 141.750.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 47.250.000 | 13 | 1,417,500 |
| 17 | PP2500136941 - Phần 17 | 6,300,000 | 9.450.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 3.150.000 | 1 | 94,500 |
| 18 | PP2500136942 - Phần 18 | 94,500,000 | 141.750.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 47.250.000 | 13 | 1,417,500 |
| 19 | PP2500136943 - Phần 19 | 12,600,000 | 18.900.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 6.300.000 | 2 | 189,000 |
| 20 | PP2500136944 - Phần 20 | 126,000,000 | 189.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 63.000.000 | 17 | 1,890,000 |
| 21 | PP2500136945 - Phần 21 | 6,300,000 | 9.450.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 3.150.000 | 1 | 94,500 |
| 22 | PP2500136946 - Phần 22 | 31,500,000 | 47.250.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 15.750.000 | 5 | 472,500 |
| 23 | PP2500136947 - Phần 23 | 50,358,000 | 75.537.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 25.179.000 | 4 | 755,370 |
| 24 | PP2500136948 - Phần 24 | 39,726,800 | 59.590.200 | Vật tư tiêu hao y tế | 19.863.400 | 17 | 595,902 |
| 25 | PP2500136949 - Phần 25 | 18,000,000 | 27.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 9.000.000 | 9 | 270,000 |
| 26 | PP2500136950 - Phần 26 | 18,000,000 | 27.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 9.000.000 | 9 | 270,000 |
| 27 | PP2500136951 - Phần 27 | 18,000,000 | 27.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 9.000.000 | 9 | 270,000 |
| 28 | PP2500136952 - Phần 28 | 62,475,000 | 93.712.500 | Vật tư tiêu hao y tế | 31.237.500 | 42 | 937,125 |
| 29 | PP2500136953 - Phần 29 | 117,000,000 | 175.500.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 58.500.000 | 84 | 1,755,000 |
| 30 | PP2500136954 - Phần 30 | 509,985,000 | 764.977.500 | Vật tư tiêu hao y tế | 254.992.500 | 250 | 7,649,775 |
| 31 | PP2500136955 - Phần 31 | 173,100,000 | 259.650.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 86.550.000 | 84 | 2,596,500 |
| 32 | PP2500136956 - Phần 32 | 5,880,000 | 8.820.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 2.940.000 | 50 | 88,200 |
| 33 | PP2500136957 - Phần 33 | 95,600,000 | 143.400.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 47.800.000 | 334 | 1,434,000 |
| 34 | PP2500136958 - Phần 34 | 37,800,000 | 56.700.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 18.900.000 | 34 | 567,000 |
| 35 | PP2500136959 - Phần 35 | 16,500,000 | 24.750.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 8.250.000 | 17 | 247,500 |
| 36 | PP2500136960 - Phần 36 | 175,428,000 | 263.142.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 87.714.000 | 250 | 2,631,420 |
| 37 | PP2500136961 - Phần 37 | 42,000,000 | 63.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 21.000.000 | 50 | 630,000 |
| 38 | PP2500136962 - Phần 38 | 130,000,000 | 195.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 65.000.000 | 84 | 1,950,000 |
| 39 | PP2500136963 - Phần 39 | 7,020,000 | 10.530.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 3.510.000 | 334 | 105,300 |
| 40 | PP2500136964 - Phần 40 | 50,000,000 | 75.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 25.000.000 | 84 | 750,000 |
| 41 | PP2500136965 - Phần 41 | 1,155,000,000 | 1.732.500.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 577.500.000 | 2084 | 17,325,000 |
| 42 | PP2500136966 - Phần 42 | 2,200,000 | 3.300.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 1.100.000 | 42 | 33,000 |
| 43 | PP2500136967 - Phần 43 | 17,500,000 | 26.250.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 8.750.000 | 41667 | 262,500 |
| 44 | PP2500136968 - Phần 44 | 18,800,000 | 28.200.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 9.400.000 | 34 | 282,000 |
| 45 | PP2500136969 - Phần 45 | 30,400,000 | 45.600.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 15.200.000 | 67 | 456,000 |
| 46 | PP2500136970 - Phần 46 | 112,000,000 | 168.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 56.000.000 | 8334 | 1,680,000 |
| 47 | PP2500136971 - Phần 47 | 283,500,000 | 425.250.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 141.750.000 | 8334 | 4,252,500 |
| 48 | PP2500136972 - Phần 48 | 65,000,000 | 97.500.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 32.500.000 | 4167 | 975,000 |
| 49 | PP2500136973 - Phần 49 | 8,250,000 | 12.375.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 4.125.000 | 42 | 123,750 |
| 50 | PP2500136974 - Phần 50 | 5,000,000 | 7.500.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 2.500.000 | 17 | 75,000 |
| 51 | PP2500136975 - Phần 51 | 40,320,000 | 60.480.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 20.160.000 | 17 | 604,800 |
| 52 | PP2500136976 - Phần 52 | 250,000,000 | 375.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 125.000.000 | 1 | 3,750,000 |
| 53 | PP2500136977 - Phần 53 | 2,700,000 | 4.050.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 1.350.000 | 1 | 40,500 |
| 54 | PP2500136978 - Phần 54 | 9,450,000 | 14.175.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 4.725.000 | 417 | 141,750 |
| 55 | PP2500136979 - Phần 55 | 6,245,000 | 9.367.500 | Vật tư tiêu hao y tế | 3.122.500 | 417 | 93,675 |
| 56 | PP2500136980 - Phần 56 | 5,040,000 | 7.560.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 2.520.000 | 834 | 75,600 |
| 57 | PP2500136981 - Phần 57 | 6,720,000 | 10.080.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 3.360.000 | 167 | 100,800 |
| 58 | PP2500136982 - Phần 58 | 56,000,000 | 84.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 28.000.000 | 2 | 840,000 |
| 59 | PP2500136983 - Phần 59 | 210,000,000 | 315.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 105.000.000 | 5 | 3,150,000 |
| 60 | PP2500136984 - Phần 60 | 126,000,000 | 189.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 63.000.000 | 3 | 1,890,000 |
| 61 | PP2500136985 - Phần 61 | 186,000,000 | 279.000.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 93.000.000 | 3 | 2,790,000 |
| 62 | PP2500136986 - Phần 62 | 79,905,000 | 119.857.500 | Vật tư tiêu hao y tế | 39.952.500 | 2 | 1,198,575 |
| 63 | PP2500136987 - Phần 63 | 331,500,000 | 497.250.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 165.750.000 | 42 | 4,972,500 |
| 64 | PP2500136988 - Phần 64 | 15,750,000 | 23.625.000 | Vật tư tiêu hao y tế | 7.875.000 | 84 | 236,250 |
Phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500136925 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500136926 |
| Giá từng phần lô | 89,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.992.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500136927 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500136928 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500136929 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2500136930 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500136931 |
| Giá từng phần lô | 187,852,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.778.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.926.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,817,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2500136932 |
| Giá từng phần lô | 58,406,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.609.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.203.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2500136933 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2500136934 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2500136935 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2500136936 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2500136937 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500136938 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2500136939 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500136940 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2500136941 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2500136942 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2500136943 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2500136944 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2500136945 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500136946 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2500136947 |
| Giá từng phần lô | 50,358,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.537.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.179.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2500136948 |
| Giá từng phần lô | 39,726,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.590.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.863.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2500136949 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2500136950 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2500136951 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2500136952 |
| Giá từng phần lô | 62,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2500136953 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2500136954 |
| Giá từng phần lô | 509,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 764.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.992.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,649,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2500136955 |
| Giá từng phần lô | 173,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,596,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2500136956 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2500136957 |
| Giá từng phần lô | 95,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2500136958 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2500136959 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2500136960 |
| Giá từng phần lô | 175,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.142.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,631,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2500136961 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2500136962 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2500136963 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2500136964 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2500136965 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.732.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2084 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2500136966 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2500136967 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41667 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2500136968 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2500136969 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2500136970 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2500136971 |
| Giá từng phần lô | 283,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 425.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8334 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2500136972 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2500136973 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2500136974 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2500136975 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2500136976 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2500136977 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2500136978 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2500136979 |
| Giá từng phần lô | 6,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.367.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.122.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2500136980 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 834 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2500136981 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2500136982 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2500136983 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2500136984 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2500136985 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2500136986 |
| Giá từng phần lô | 79,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.857.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.952.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2500136987 |
| Giá từng phần lô | 331,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,972,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2500136988 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật tư tiêu hao y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ khi nhận được đơn hàng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi