Gói thầu: Mua sắm VTYT-Hóa chất xét nghiệm năm 2023 của Bệnh viện 331
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300304759-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện 331 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua sắm VTYT-Hóa chất xét nghiệm năm 2023 của Bệnh viện 331 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300200583 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 4,678,934,261 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70.052.830 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300418740 - Bông | 20,650,000 | 39.333.333,33 | 14.455.000 | 19.4 | |
| 2 | PP2300418741 - Bông y tế viên (có thấm) | 4,450,000 | 8.476.190,48 | 3.115.000 | 8.2 | |
| 3 | PP2300418742 - Bơm tiêm 5ml | 53,415,400 | 101.743.619,05 | 37.390.780 | 10734.2 | |
| 4 | PP2300418743 - Bơm tiêm 1ml | 712,800 | 1.357.714,29 | 498.960 | 147.9 | |
| 5 | PP2300418744 - Bơm tiêm 10ml | 29,218,200 | 55.653.714,29 | 20.452.740 | 3830.1 | |
| 6 | PP2300418745 - Bơm tiêm 20ml | 488,400 | 930.285,71 | 341.880 | 32.9 | |
| 7 | PP2300418746 - Bơm tiêm 50ml | 1,330,560 | 2.534.400 | 931.392 | 39.5 | |
| 8 | PP2300418747 - Bơm tiêm 50ml( cho ăn) | 277,200 | 528.000 | 194.040 | 8.2 | |
| 9 | PP2300418748 - Băng dính lua | 24,293,000 | 46.272.380,95 | 17.005.100 | 234.9 | |
| 10 | PP2300418749 - Băng cuộn | 3,000,000 | 5.714.285,71 | 2.100.000 | 493.2 | |
| 11 | PP2300418750 - Băng thun | 3,920,000 | 7.466.666,67 | 2.744.000 | 32.9 | |
| 12 | PP2300418751 - Băng thun | 2,392,500 | 4.557.142,86 | 1.674.750 | 24.7 | |
| 13 | PP2300418752 - Cồn 70 độ | 7,000,000 | 13.333.333,33 | 4.900.000 | 32.9 | |
| 14 | PP2300418753 - Cồn 90 độ | 380,000 | 723.809,52 | 266.000 | 1.6 | |
| 15 | PP2300418754 - Chỉ Polyglactin 1.0 | 13,125,000 | 25.000.000 | 9.187.500 | 41.1 | |
| 16 | PP2300418755 - Chỉ Polyglactin 2.0 | 19,740,000 | 37.600.000 | 13.818.000 | 65.8 | |
| 17 | PP2300418756 - Chỉ Polyglactin 3.0 | 4,935,000 | 9.400.000 | 3.454.500 | 16.4 | |
| 18 | PP2300418757 - Chỉ Polyglactin 4.0 | 2,625,000 | 5.000.000 | 1.837.500 | 8.2 | |
| 19 | PP2300418758 - Chỉ silk 2.0 | 3,858,750 | 7.350.000 | 2.701.125 | 41.1 | |
| 20 | PP2300418759 - Chỉ nilon 3,0 | 3,087,000 | 5.880.000 | 2.160.900 | 32.9 | |
| 21 | PP2300418760 - Chỉ nilon 4.0 | 4,630,500 | 8.820.000 | 3.241.350 | 49.3 | |
| 22 | PP2300418761 - Chỉ nilon 6.0 | 7,717,600 | 14.700.190,48 | 5.402.320 | 32.9 | |
| 23 | PP2300418762 - Chỉ catgut 26mm | 12,348,000 | 23.520.000 | 8.643.600 | 82.2 | |
| 24 | PP2300418763 - Chỉ catgut 36mm | 13,869,000 | 26.417.142,86 | 9.708.300 | 82.2 | |
| 25 | PP2300418764 - Chỉ catgut số 0 | 554,760 | 1.056.685,71 | 388.332 | 3.3 | |
| 26 | PP2300418765 - Chỉ catgut số 1 | 832,140 | 1.585.028,57 | 582.498 | 4.9 | |
| 27 | PP2300418766 - Chỉ catgut số 4 | 6,934,500 | 13.208.571,43 | 4.854.150 | 41.1 | |
| 28 | PP2300418767 - Chỉ Polyprolen 1.0 | 2,646,000 | 5.040.000 | 1.852.200 | 8.2 | |
| 29 | PP2300418768 - Chỉ Polyprolen 2.0 | 2,894,050 | 5.512.476,19 | 2.025.835 | 8.2 | |
| 30 | PP2300418769 - Chỉ Polyprolen 3.0 | 992,260 | 1.890.019,05 | 694.582 | 3.3 | |
| 31 | PP2300418770 - Chỉ thép | 2,811,380 | 5.355.009,52 | 1.967.966 | 3.3 | |
| 32 | PP2300418771 - Găng tay tiệt trùng | 60,508,800 | 115.254.857,14 | 42.356.160 | 1569.9 | |
| 33 | PP2300418772 - Găng tay tiệt trùng | 633,600 | 1.206.857,14 | 443.520 | 16.4 | |
| 34 | PP2300418773 - Găng tay tiệt trùng | 1,908,000 | 3.634.285,71 | 1.335.600 | 49.3 | |
| 35 | PP2300418774 - Găng tay rời | 18,244,800 | 34.752.000 | 12.771.360 | 2367.1 | |
| 36 | PP2300418775 - Găng tay rời | 3,167,500 | 6.033.333,33 | 2.217.250 | 411 | |
| 37 | PP2300418776 - Găng tay rời không bột | 8,580,000 | 16.342.857,14 | 6.006.000 | 904.1 | |
| 38 | PP2300418777 - Găng tay cổ tay | 1,039,500 | 1.980.000 | 727.650 | 82.2 | |
| 39 | PP2300418778 - Găng tay 2 ngón | 1,500,000 | 2.857.142,86 | 1.050.000 | 493.2 | |
| 40 | PP2300418779 - Găng tay dài soát lòng tử cung số 7 | 1,500,000 | 2.857.142,86 | 1.050.000 | 16.4 | |
| 41 | PP2300418780 - Găng tay dài soát lòng tử cung số 7,5 | 1,500,000 | 2.857.142,86 | 1.050.000 | 16.4 | |
| 42 | PP2300418781 - Gạc mổ | 7,200,000 | 13.714.285,71 | 5.040.000 | 131.5 | |
| 43 | PP2300418782 - Gạc meche | 1,341,200 | 2.554.666,67 | 938.840 | 65.8 | |
| 44 | PP2300418783 - Gạc thay băng | 35,234,200 | 67.112.761,9 | 24.663.940 | 6008.2 | |
| 45 | PP2300418784 - Gạc thay băng | 1,045,000 | 1.990.476,19 | 731.500 | 164.4 | |
| 46 | PP2300418785 - Gạc Vazelin | 1,485,000 | 2.828.571,43 | 1.039.500 | 82.2 | |
| 47 | PP2300418786 - Kim luồn số 24 | 7,917,000 | 15.080.000 | 5.541.900 | 333.7 | |
| 48 | PP2300418787 - Kim luồn số 24 | 3,400,000 | 6.476.190,48 | 2.380.000 | 32.9 | |
| 49 | PP2300418788 - Kim luồn số 22 | 10,512,000 | 20.022.857,14 | 7.358.400 | 480 | |
| 50 | PP2300418789 - Kim luồn số 20 | 10,080,000 | 19.200.000 | 7.056.000 | 460.3 | |
| 51 | PP2300418790 - Kim luồn số 18 | 180,000 | 342.857,14 | 126.000 | 8.2 | |
| 52 | PP2300418791 - Kim lấy thuốc số 18 | 3,780,000 | 7.200.000 | 2.646.000 | 1479.5 | |
| 53 | PP2300418792 - Kim gây tê tủy sống số 27 | 14,500,000 | 27.619.047,62 | 10.150.000 | 82.2 | |
| 54 | PP2300418793 - Kim châm cứu số 6 | 19,860,000 | 37.828.571,43 | 13.902.000 | 4931.5 | |
| 55 | PP2300418794 - Kim châm cứu số 4 | 79,440,000 | 151.314.285,71 | 55.608.000 | 19726 | |
| 56 | PP2300418795 - Kim cấy chỉ số 7 | 4,200,000 | 8.000.000 | 2.940.000 | 41.1 | |
| 57 | PP2300418796 - Kẹp rốn | 750,000 | 1.428.571,43 | 525.000 | 82.2 | |
| 58 | PP2300418797 - Dây dịch truyền | 67,275,000 | 128.142.857,14 | 47.092.500 | 2835.6 | |
| 59 | PP2300418798 - Dây truyền máu | 682,500 | 1.300.000 | 477.750 | 8.2 | |
| 60 | PP2300418799 - Dây garô | 760,000 | 1.447.619,05 | 532.000 | 31.2 | |
| 61 | PP2300418800 - Dây thở oxy người lớn | 4,030,000 | 7.676.190,48 | 2.821.000 | 101.9 | |
| 62 | PP2300418801 - Dây thở oxy trẻ em | 1,027,500 | 1.957.142,86 | 719.250 | 24.7 | |
| 63 | PP2300418802 - Dây nối bình oxy | 164,000 | 312.380,95 | 114.800 | 3.3 | |
| 64 | PP2300418803 - Dao mổ số 10 | 500,000 | 952.380,95 | 350.000 | 82.2 | |
| 65 | PP2300418804 - Dao mổ số 11 | 300,000 | 571.428,57 | 210.000 | 49.3 | |
| 66 | PP2300418805 - Đè lưỡi gỗ | 640,000 | 1.219.047,62 | 448.000 | 5.3 | |
| 67 | PP2300418806 - Que gỗ (Spatuca) lấy mẫu làm Pap’smear | 100,000 | 190.476,19 | 70.000 | 16.4 | |
| 68 | PP2300418807 - Dây thông tiểu 2 nhánh | 729,300 | 1.389.142,86 | 510.510 | 10.7 | |
| 69 | PP2300418808 - Dây thông tiểu 2 nhánh | 9,275,000 | 17.666.666,67 | 6.492.500 | 87.1 | |
| 70 | PP2300418809 - Dây thông tiểu 1 nhánh | 2,100,000 | 4.000.000 | 1.470.000 | 32.9 | |
| 71 | PP2300418810 - Dây hút nhớt sơ sinh | 812,500 | 1.547.619,05 | 568.750 | 53.4 | |
| 72 | PP2300418811 - Dây hút nhớt | 283,140 | 539.314,29 | 198.198 | 21.4 | |
| 73 | PP2300418812 - Dây hút nhớt | 43,560 | 82.971,43 | 30.492 | 3.3 | |
| 74 | PP2300418813 - Dây nối bơm tiêm điện | 2,040,000 | 3.885.714,29 | 1.428.000 | 14 | |
| 75 | PP2300418814 - Điện cực dán | 100,000 | 190.476,19 | 70.000 | 8.2 | |
| 76 | PP2300418815 - Bì đựng nước tiểu | 3,745,000 | 7.133.333,33 | 2.621.500 | 87.9 | |
| 77 | PP2300418816 - Nhiệt kế thủy ngân | 3,250,000 | 6.190.476,19 | 2.275.000 | 21.4 | |
| 78 | PP2300418817 - Khẩu trang y tế4 lớp | 11,410,000 | 21.733.333,33 | 7.987.000 | 2679.5 | |
| 79 | PP2300418818 - Test Glucomao mạch | 16,100,000 | 30.666.666,67 | 11.270.000 | 378.1 | |
| 80 | PP2300418819 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (chai 500ml) | 4,013,100 | 7.644.000 | 2.809.170 | 11.5 | |
| 81 | PP2300418820 - Viên nén khử khuẩn Presept | 1,250,000 | 2.380.952,38 | 875.000 | 41.1 | |
| 82 | PP2300418821 - Lamcet( kim chích máu) | 483,000 | 920.000 | 338.100 | 378.1 | |
| 83 | PP2300418822 - Khóa 3 chạc | 375,000 | 714.285,71 | 262.500 | 12.3 | |
| 84 | PP2300418823 - Sonde dạ dày số 16 | 640,000 | 1.219.047,62 | 448.000 | 26.3 | |
| 85 | PP2300418824 - Sonde dạ dày sơ sinh có nắp đậy 5F,6F,8F | 894,000 | 1.702.857,14 | 625.800 | 1 | |
| 86 | PP2300418825 - Bột bó | 11,100,000 | 21.142.857,14 | 7.770.000 | 98.6 | |
| 87 | PP2300418826 - Nilon bọc dao điện | 1,950,000 | 3.714.285,71 | 1.365.000 | 49.3 | |
| 88 | PP2300418827 - Bao nilon bọc ống nội soi | 790,000 | 1.504.761,9 | 553.000 | 16.4 | |
| 89 | PP2300418828 - Mũ giấy | 4,760,000 | 9.066.666,67 | 3.332.000 | 558.9 | |
| 90 | PP2300418829 - Ủng giấy | 610,000 | 1.161.904,76 | 427.000 | 32.9 | |
| 91 | PP2300418830 - Giấy quì tím | 2,600 | 4.952,38 | 1.820 | 1.6 | |
| 92 | PP2300418831 - Ống đặt nội khí quản | 1,295,000 | 2.466.666,67 | 906.500 | 11.5 | |
| 93 | PP2300418832 - Ống đặt nội khí quản | 555,000 | 1.057.142,86 | 388.500 | 4.9 | |
| 94 | PP2300418833 - AirWay | 50,000 | 95.238,1 | 35.000 | 1.6 | |
| 95 | PP2300418834 - AirWay | 50,000 | 95.238,1 | 35.000 | 1.6 | |
| 96 | PP2300418835 - AirWay | 50,000 | 95.238,1 | 35.000 | 1.6 | |
| 97 | PP2300418836 - Vít xốp | 1,960,000 | 3.733.333,33 | 1.372.000 | 3.3 | |
| 98 | PP2300418837 - Vít vỏ | 720,000 | 1.371.428,57 | 504.000 | 3.3 | |
| 99 | PP2300418838 - Vít xốp | 1,960,000 | 3.733.333,33 | 1.372.000 | 3.3 | |
| 100 | PP2300418839 - Vít vỏ | 720,000 | 1.371.428,57 | 504.000 | 3.3 | |
| 101 | PP2300418840 - Đinh kischner | 1,080,000 | 2.057.142,86 | 756.000 | 4.9 | |
| 102 | PP2300418841 - Đinh kischner | 1,080,000 | 2.057.142,86 | 756.000 | 4.9 | |
| 103 | PP2300418842 - Đinh kischner | 720,000 | 1.371.428,57 | 504.000 | 3.3 | |
| 104 | PP2300418843 - Nẹp AO 6 lỗ | 7,600,000 | 14.476.190,48 | 5.320.000 | 3.3 | |
| 105 | PP2300418844 - Bơm hút karman 1van | 5,695,000 | 10.847.619,05 | 3.986.500 | 94 | |
| 106 | PP2300418845 - Bơm hút karman 2van | 2,747,000 | 5.232.380,95 | 1.922.900 | 3 | |
| 107 | PP2300418846 - Vòng TCU380 | 6,000,000 | 11.428.571,43 | 4.200.000 | 49.3 | |
| 108 | PP2300418847 - Rọ bất động bột ngón tay bằng mây | 1,600,000 | 3.047.619,05 | 1.120.000 | 3.3 | |
| 109 | PP2300418848 - Nhiệt kế hồng ngoại( đo trán) | 11,000,000 | 20.952.380,95 | 7.700.000 | 1.8 | |
| 110 | PP2300418849 - Tấm lưới nhân tạo trong mổ thoát vị | 2,750,000 | 5.238.095,24 | 1.925.000 | 0.8 | |
| 111 | PP2300418850 - Màng đóng gói thuốc sắc đông y | 7,600,000 | 14.476.190,48 | 5.320.000 | 0.7 | |
| 112 | PP2300418851 - Bóng đèn hồng ngoại | 900,000 | 1.714.285,71 | 630.000 | 1.6 | |
| 113 | PP2300418852 - Bóng đèn Halogen15V 150W | 9,000,000 | 17.142.857,14 | 6.300.000 | 3.3 | |
| 114 | PP2300418853 - Đầu col lớn ( Xanh) | 200,000 | 380.952,38 | 140.000 | 328.8 | |
| 115 | PP2300418854 - Đầu col nhỏ ( Vàng) | 240,000 | 457.142,86 | 168.000 | 493.2 | |
| 116 | PP2300418855 - Tăm bông cán nhựa vô khuẩn 16cm | 900,000 | 1.714.285,71 | 630.000 | 49.3 | |
| 117 | PP2300418856 - Lam kính trơn | 300,000 | 571.428,57 | 210.000 | 164.4 | |
| 118 | PP2300418857 - Lamen 100 cái/hộp (18 x 18 mm) | 195,000 | 371.428,57 | 136.500 | 49.3 | |
| 119 | PP2300418858 - Tupe đựng máu chống đông EDTA | 18,000,000 | 34.285.714,29 | 12.600.000 | 3287.7 | |
| 120 | PP2300418859 - Tupe đựng máu chứa (heparin) | 19,000,000 | 36.190.476,19 | 13.300.000 | 3287.7 | |
| 121 | PP2300418860 - Tupe đụng máu (ống serum) | 1,800,000 | 3.428.571,43 | 1.260.000 | 328.8 | |
| 122 | PP2300418861 - Ống nghiệm sp có nắp (tupe hemolyse) | 300,000 | 571.428,57 | 210.000 | 82.2 | |
| 123 | PP2300418862 - Tupe chống đông Citrate 3,8 % ( hộp 100 cái) | 2,850,000 | 5.428.571,43 | 1.995.000 | 493.2 | |
| 124 | PP2300418863 - Ống nghiệm NaF | 450,000 | 857.142,86 | 315.000 | 82.2 | |
| 125 | PP2300418864 - Băng dán cánhân | 750,000 | 1.428.571,43 | 525.000 | 493.2 | |
| 126 | PP2300418865 - Ống đựng mẩu huyết thanh 1.5ml (eppendorf) | 162,000 | 308.571,43 | 113.400 | 98.6 | |
| 127 | PP2300418866 - Bóng đèn halogel (Human 200) | 20,488,000 | 39.024.761,9 | 14.341.600 | 0.7 | |
| 128 | PP2300418867 - Lọ đựng nước tiểu | 1,250,000 | 2.380.952,38 | 875.000 | 82.2 | |
| 129 | PP2300418868 - Bao cao su | 500,000 | 952.380,95 | 350.000 | 82.2 | |
| 130 | PP2300418869 - Giấy điện tim 6 cần( Dùng cho máy FX-820) | 5,265,000 | 10.028.571,43 | 3.685.500 | 16.4 | |
| 131 | PP2300418870 - Giấy điện tim 3 cần | 660,000 | 1.257.142,86 | 462.000 | 4.9 | |
| 132 | PP2300418871 - Catheter1 nòng lớn | 4,850,000 | 9.238.095,24 | 3.395.000 | 1.6 | |
| 133 | PP2300418872 - Catheter2 nòng lớn | 5,150,000 | 9.809.523,81 | 3.605.000 | 1.6 | |
| 134 | PP2300418873 - Phim X- Quang kỹ thuật số( Dùngcho máy DRYSTARAXYS) | 105,000,000 | 200.000.000 | 73.500.000 | 821.9 | |
| 135 | PP2300418874 - Phim X- Quang kỹ thuật số( Dùngcho máy KONICADRYPRO SIGMA2) | 95,000,000 | 180.952.380,95 | 66.500.000 | 821.9 | |
| 136 | PP2300418875 - Fuji I | 9,900,000 | 18.857.142,86 | 6.930.000 | 1 | |
| 137 | PP2300418876 - Bon 3M | 15,801,000 | 30.097.142,86 | 11.060.700 | 2.5 | |
| 138 | PP2300418877 - Cọ quyẹt bon | 1,800,000 | 3.428.571,43 | 1.260.000 | 2.5 | |
| 139 | PP2300418878 - Eugenol | 735,000 | 1.400.000 | 514.500 | 1.2 | |
| 140 | PP2300418879 - Mũi khoan kim cương | 2,420,000 | 4.609.523,81 | 1.694.000 | 16.4 | |
| 141 | PP2300418880 - Mũi khoan kim cương | 4,235,000 | 8.066.666,67 | 2.964.500 | 28.8 | |
| 142 | PP2300418881 - Mũi khoan kim cương | 3,025,000 | 5.761.904,76 | 2.117.500 | 20.5 | |
| 143 | PP2300418882 - Mũi khoan kim cương | 3,630,000 | 6.914.285,71 | 2.541.000 | 24.7 | |
| 144 | PP2300418883 - Mũi khoan kim cương | 3,630,000 | 6.914.285,71 | 2.541.000 | 24.7 | |
| 145 | PP2300418884 - Mũi khoan kim cương | 3,630,000 | 6.914.285,71 | 2.541.000 | 24.7 | |
| 146 | PP2300418885 - Mũi khoan kim cương | 2,420,000 | 4.609.523,81 | 1.694.000 | 16.4 | |
| 147 | PP2300418886 - Mũi khoan kim cương | 3,630,000 | 6.914.285,71 | 2.541.000 | 24.7 | |
| 148 | PP2300418887 - Mũi khoan kim cương | 3,630,000 | 6.914.285,71 | 2.541.000 | 24.7 | |
| 149 | PP2300418888 - Mũi khoan kim cương | 3,630,000 | 6.914.285,71 | 2.541.000 | 24.7 | |
| 150 | PP2300418889 - Mũi khoan kim cương | 2,420,000 | 4.609.523,81 | 1.694.000 | 16.4 | |
| 151 | PP2300418890 - Mũi khoan ngọn lửa | 3,630,000 | 6.914.285,71 | 2.541.000 | 24.7 | |
| 152 | PP2300418891 - Mũi Khoan Ngọn lửa | 3,630,000 | 6.914.285,71 | 2.541.000 | 24.7 | |
| 153 | PP2300418892 - AnyEthch- Etching | 3,150,000 | 6.000.000 | 2.205.000 | 4.9 | |
| 154 | PP2300418893 - Đai trám kim loại | 240,000 | 457.142,86 | 168.000 | 0.7 | |
| 155 | PP2300418894 - Anny-com flowA3compositeđặc HQA3 | 54,000,000 | 102.857.142,86 | 37.800.000 | 49.3 | |
| 156 | PP2300418895 - Anny-com flowA3.5composite đặc HQA3.5 | 54,000,000 | 102.857.142,86 | 37.800.000 | 49.3 | |
| 157 | PP2300418896 - Anny-com flowA2compositeđặc HQ2 | 9,000,000 | 17.142.857,14 | 6.300.000 | 8.2 | |
| 158 | PP2300418897 - Utra blen | 4,772,500 | 9.090.476,19 | 3.340.750 | 1.6 | |
| 159 | PP2300418898 - Xốp cầm máu nhổ răng | 1,610,000 | 3.066.666,67 | 1.127.000 | 0.8 | |
| 160 | PP2300418899 - Mặt kính đánh thuốc | 275,000 | 523.809,52 | 192.500 | 0.8 | |
| 161 | PP2300418900 - Mặt gương nha khoa | 1,100,000 | 2.095.238,1 | 770.000 | 8.2 | |
| 162 | PP2300418901 - Cán gương nha khoa | 5,250,000 | 10.000.000 | 3.675.000 | 8.2 | |
| 163 | PP2300418902 - Cartridge của tay khoan nhanh ( bạc đạn tay khoan) | 6,720,000 | 12.800.000 | 4.704.000 | 0.7 | |
| 164 | PP2300418903 - Ống hút nước bọt | 1,760,000 | 3.352.380,95 | 1.232.000 | 657.5 | |
| 165 | PP2300418904 - Sò cátđánh bóng | 5,931,000 | 11.297.142,86 | 4.151.700 | 164.4 | |
| 166 | PP2300418905 - Chổi đánh bóng răng các loại | 13,500,000 | 25.714.285,71 | 9.450.000 | 493.2 | |
| 167 | PP2300418906 - Kim nha khoa số 27 | 3,900,000 | 7.428.571,43 | 2.730.000 | 328.8 | |
| 168 | PP2300418907 - Kim nhakhoasố 27 | 195,000 | 371.428,57 | 136.500 | 16.4 | |
| 169 | PP2300418908 - Đèn ghế răng | 500,000 | 952.380,95 | 350.000 | 0.3 | |
| 170 | PP2300418909 - Mũi reamers H 8 | 1,015,850 | 1.934.952,38 | 711.095 | 8.2 | |
| 171 | PP2300418910 - Mũi reamers H 15 | 1,015,850 | 1.934.952,38 | 711.095 | 8.2 | |
| 172 | PP2300418911 - Mũi reamers H 20 | 2,031,700 | 3.869.904,76 | 1.422.190 | 16.4 | |
| 173 | PP2300418912 - Mũi reamers H 30 | 2,031,700 | 3.869.904,76 | 1.422.190 | 16.4 | |
| 174 | PP2300418913 - Trâm k-file K 30 | 2,031,700 | 3.869.904,76 | 1.422.190 | 16.4 | |
| 175 | PP2300418914 - Trâm gai lấy tủy số 15 | 1,920,500 | 3.658.095,24 | 1.344.350 | 16.4 | |
| 176 | PP2300418915 - Trâm gai lấy tủy số 20 | 1,920,500 | 3.658.095,24 | 1.344.350 | 16.4 | |
| 177 | PP2300418916 - Trâm gai lấy tủy số 25 | 3,841,000 | 7.316.190,48 | 2.688.700 | 32.9 | |
| 178 | PP2300418917 - Calxiumhydroxid | 315,000 | 600.000 | 220.500 | 0.5 | |
| 179 | PP2300418918 - Lentulo vỉ màu đỏ | 25,961,250 | 49.450.000 | 18.172.875 | 57.5 | |
| 180 | PP2300418919 - Gutrapecha | 410,000 | 780.952,38 | 287.000 | 0.8 | |
| 181 | PP2300418920 - Gutrapecha | 410,000 | 780.952,38 | 287.000 | 0.8 | |
| 182 | PP2300418921 - Gutrapecha | 410,000 | 780.952,38 | 287.000 | 0.8 | |
| 183 | PP2300418922 - Gutrapecha | 410,000 | 780.952,38 | 287.000 | 0.8 | |
| 184 | PP2300418923 - Costisomol | 3,780,000 | 7.200.000 | 2.646.000 | 0.7 | |
| 185 | PP2300418924 - Đai CELLULOSE nhựa EHROS-MEDECO | 500,000 | 952.380,95 | 350.000 | 16.4 | |
| 186 | PP2300418925 - Dầu xịt tay khoanHi-Clean | 840,000 | 1.600.000 | 588.000 | 0.3 | |
| 187 | PP2300418926 - Bóng đènhalogen TMH | 3,000,000 | 5.714.285,71 | 2.100.000 | 1 | |
| 188 | PP2300418927 - Merocel | 4,960,000 | 9.447.619,05 | 3.472.000 | 6.6 | |
| 189 | PP2300418928 - Đèn đội đầu CLARJU-MI pin sạc TL-06A | 750,000 | 1.428.571,43 | 525.000 | 0.2 | |
| 190 | PP2300418929 - Đầu hút nhựa ( Hút xoang) | 20,000,000 | 38.095.238,1 | 14.000.000 | 164.4 | |
| 191 | PP2300418930 - Ngáng miệng | 185,000 | 352.380,95 | 129.500 | 0.8 | |
| 192 | PP2300418931 - Gel K-Y | 4,900,000 | 9.333.333,33 | 3.430.000 | 11.5 | |
| 193 | PP2300418932 - Gel siêu âm | 3,588,000 | 6.834.285,71 | 2.511.600 | 4.3 | |
| 194 | PP2300418933 - Enzyme Protease | 28,000,000 | 53.333.333,33 | 19.600.000 | 6.6 | |
| 195 | PP2300418934 - Ortho- Phthalaldehyde | 64,240,000 | 122.361.904,76 | 44.968.000 | 36.2 | |
| 196 | PP2300418935 - Miccroshed 4% | 2,965,200 | 5.648.000 | 2.075.640 | 3.3 | |
| 197 | PP2300418936 - Miccroshed 2% | 7,940,940 | 15.125.600 | 5.558.658 | 12 | |
| 198 | PP2300418937 - Thuốc nhuộm Giem sa | 350,000 | 666.666,67 | 245.000 | 16.4 | |
| 199 | PP2300418938 - Thuốc nhuộm PK đàm | 700,000 | 1.333.333,33 | 490.000 | 0.3 | |
| 200 | PP2300418939 - Thuốc nhuộm Gram | 700,000 | 1.333.333,33 | 490.000 | 0.3 | |
| 201 | PP2300418940 - Hóa chất soi nấm da (KOH 10%) | 222,600 | 424.000 | 155.820 | 16.4 | |
| 202 | PP2300418941 - Anti A | 550,000 | 1.047.619,05 | 385.000 | 0.8 | |
| 203 | PP2300418942 - Anti B | 550,000 | 1.047.619,05 | 385.000 | 0.8 | |
| 204 | PP2300418943 - Anti AB | 575,000 | 1.095.238,1 | 402.500 | 0.8 | |
| 205 | PP2300418944 - Anti D | 1,250,000 | 2.380.952,38 | 875.000 | 0.8 | |
| 206 | PP2300418945 - Phần hóa chất sinh hóa (chạy trên máy Human 200) | 743,614,426 | 1.416.408.430,48 | 520.530.098,2 | 38 | |
| 207 | PP2300418946 - Phần hóa chất Huyết học (chạy trên máy "Mek-6420 và Mek- 7300K) | 1,246,940,000 | 2.375.123.809,52 | 872.858.000 | 65 | |
| 208 | PP2300418947 - Phần hóa chất Đông máu (chạy trên máy Sta- Satellitemax) | 193,654,495 | 368.865.704,76 | 135.558.146,5 | 3.6 | |
| 209 | PP2300418948 - Phát hiện kháng thể kháng HIV | 5,808,000 | 11.062.857,14 | 4.065.600 | 32.9 | |
| 210 | PP2300418949 - Test phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B | 7,440,000 | 14.171.428,57 | 5.208.000 | 82.2 | |
| 211 | PP2300418950 - Test xét nghiệm chẩn đoán phân biệt giữa P.Falciparum và P.vivax | 1,050,000 | 2.000.000 | 735.000 | 4.1 | |
| 212 | PP2300418951 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG/IgM kháng virus Dengue | 157,947,000 | 300.851.428,57 | 110.562.900 | 493.2 | |
| 213 | PP2300418952 - Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Dengue | 199,260,000 | 379.542.857,14 | 139.482.000 | 493.2 | |
| 214 | PP2300418953 - Test xét nghiệm phát hiện viêm dạ dày ruột H.pylori(test máu) | 11,400,000 | 21.714.285,71 | 7.980.000 | 49.3 | |
| 215 | PP2300418954 - Test phát hiện kháng thể kháng HCV | 4,400,000 | 8.380.952,38 | 3.080.000 | 32.9 | |
| 216 | PP2300418955 - Test HCG | 1,600,000 | 3.047.619,05 | 1.120.000 | 32.9 | |
| 217 | PP2300418956 - Test nước tiểu (UrineRS-H13) | 32,800,000 | 62.476.190,48 | 22.960.000 | 657.5 | |
| 218 | PP2300418957 - Test thửma túy 4 chân(MET-THC-MDMA-MOP | 87,120,000 | 165.942.857,14 | 60.984.000 | 246.6 | |
| 219 | PP2300418958 - Test Helicobacter pylori (nội soi dạ dày) | 18,000,000 | 34.285.714,29 | 12.600.000 | 197.3 | |
| 220 | PP2300418959 - Phần hóa chất Elisa | 162,800,000 | 310.095.238,1 | 113.960.000 | 4.6 | |
| 221 | PP2300418960 - Phần hóa chất Ngoại kiểm | 97,708,000 | 186.110.476,19 | 68.395.600 | 2.3 | |
| 222 | PP2300418961 - BỘ DỤNG CỤ ĐỠ ĐẺ | 70,331,250 | 133.964.285,71 | 49.231.875 | 1.6 | |
| 223 | PP2300418962 - Túi rác y tế | 69,777,000 | 132.908.571,43 | 48.843.900 | 184 | |
| 224 | PP2300418963 - Kìm gắp dị vật ngàm chuột, ngàm cá sấu dùng nhiều lần. | 37,000,000 | 70.476.190,48 | 25.900.000 | 0.3 | |
| 225 | PP2300418964 - Kìm sinh thiết nóng dạ dày dùng nhiều lần | 21,500,000 | 40.952.380,95 | 15.050.000 | 0.2 | |
| 226 | PP2300418965 - Kìm sinh thiết nóng đại tràng dùng nhiều lần | 21,500,000 | 40.952.380,95 | 15.050.000 | 0.2 |
Bông |
|
| Mã phần lô | PP2300418740 |
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.333.333,33 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế viên (có thấm) |
|
| Mã phần lô | PP2300418741 |
| Giá từng phần lô | 4,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.476.190,48 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300418742 |
| Giá từng phần lô | 53,415,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.743.619,05 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.390.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10734.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300418743 |
| Giá từng phần lô | 712,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 498.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 147.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300418744 |
| Giá từng phần lô | 29,218,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.653.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.452.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3830.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300418745 |
| Giá từng phần lô | 488,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300418746 |
| Giá từng phần lô | 1,330,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.534.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 931.392 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml( cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2300418747 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dính lua |
|
| Mã phần lô | PP2300418748 |
| Giá từng phần lô | 24,293,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.272.380,95 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.005.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 234.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300418749 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun |
|
| Mã phần lô | PP2300418750 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.466.666,67 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun |
|
| Mã phần lô | PP2300418751 |
| Giá từng phần lô | 2,392,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.557.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.674.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300418752 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.333,33 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300418753 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 723.809,52 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300418754 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300418755 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.818.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300418756 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.454.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyglactin 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300418757 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ silk 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300418758 |
| Giá từng phần lô | 3,858,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.701.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ nilon 3,0 |
|
| Mã phần lô | PP2300418759 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.160.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ nilon 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300418760 |
| Giá từng phần lô | 4,630,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.241.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ nilon 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300418761 |
| Giá từng phần lô | 7,717,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.700.190,48 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.402.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ catgut 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2300418762 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.643.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ catgut 36mm |
|
| Mã phần lô | PP2300418763 |
| Giá từng phần lô | 13,869,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.417.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.708.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ catgut số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300418764 |
| Giá từng phần lô | 554,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.056.685,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.332 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300418765 |
| Giá từng phần lô | 832,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.585.028,57 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 582.498 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ catgut số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300418766 |
| Giá từng phần lô | 6,934,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.208.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.854.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyprolen 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300418767 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyprolen 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300418768 |
| Giá từng phần lô | 2,894,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.512.476,19 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.025.835 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polyprolen 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300418769 |
| Giá từng phần lô | 992,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.019,05 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 694.582 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2300418770 |
| Giá từng phần lô | 2,811,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.355.009,52 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.967.966 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300418771 |
| Giá từng phần lô | 60,508,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.254.857,14 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.356.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1569.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300418772 |
| Giá từng phần lô | 633,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.206.857,14 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 443.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300418773 |
| Giá từng phần lô | 1,908,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.634.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.335.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay rời |
|
| Mã phần lô | PP2300418774 |
| Giá từng phần lô | 18,244,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.771.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2367.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay rời |
|
| Mã phần lô | PP2300418775 |
| Giá từng phần lô | 3,167,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.033.333,33 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.217.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay rời không bột |
|
| Mã phần lô | PP2300418776 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.342.857,14 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.006.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 904.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay cổ tay |
|
| Mã phần lô | PP2300418777 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 727.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay 2 ngón |
|
| Mã phần lô | PP2300418778 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay dài soát lòng tử cung số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300418779 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay dài soát lòng tử cung số 7,5 |
|
| Mã phần lô | PP2300418780 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300418781 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.714.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 131.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc meche |
|
| Mã phần lô | PP2300418782 |
| Giá từng phần lô | 1,341,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.554.666,67 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 938.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc thay băng |
|
| Mã phần lô | PP2300418783 |
| Giá từng phần lô | 35,234,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.112.761,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.663.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6008.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc thay băng |
|
| Mã phần lô | PP2300418784 |
| Giá từng phần lô | 1,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.990.476,19 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 731.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc Vazelin |
|
| Mã phần lô | PP2300418785 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.828.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.039.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300418786 |
| Giá từng phần lô | 7,917,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.541.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300418787 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.476.190,48 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300418788 |
| Giá từng phần lô | 10,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.022.857,14 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.358.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300418789 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 460.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300418790 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857,14 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy thuốc số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300418791 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tủy sống số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300418792 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.619.047,62 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300418793 |
| Giá từng phần lô | 19,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.828.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.902.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4931.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300418794 |
| Giá từng phần lô | 79,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.314.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.608.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim cấy chỉ số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300418795 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300418796 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dịch truyền |
|
| Mã phần lô | PP2300418797 |
| Giá từng phần lô | 67,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.142.857,14 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.092.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2835.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300418798 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây garô |
|
| Mã phần lô | PP2300418799 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.447.619,05 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300418800 |
| Giá từng phần lô | 4,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.676.190,48 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.821.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 101.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300418801 |
| Giá từng phần lô | 1,027,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.957.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 719.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bình oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300418802 |
| Giá từng phần lô | 164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.380,95 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300418803 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.380,95 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300418804 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.428,57 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300418805 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.219.047,62 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que gỗ (Spatuca) lấy mẫu làm Pap’smear |
|
| Mã phần lô | PP2300418806 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.476,19 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300418807 |
| Giá từng phần lô | 729,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.389.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300418808 |
| Giá từng phần lô | 9,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.666.666,67 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.492.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thông tiểu 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300418809 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300418810 |
| Giá từng phần lô | 812,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.547.619,05 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300418811 |
| Giá từng phần lô | 283,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 539.314,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.198 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2300418812 |
| Giá từng phần lô | 43,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.971,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.492 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300418813 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.885.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2300418814 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.476,19 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bì đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300418815 |
| Giá từng phần lô | 3,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.133.333,33 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.621.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300418816 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.190.476,19 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300418817 |
| Giá từng phần lô | 11,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.733.333,33 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.987.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2679.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Glucomao mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300418818 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.666.666,67 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 378.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (chai 500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300418819 |
| Giá từng phần lô | 4,013,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.644.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.809.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên nén khử khuẩn Presept |
|
| Mã phần lô | PP2300418820 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.380.952,38 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamcet( kim chích máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300418821 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 378.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khóa 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2300418822 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dạ dày số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300418823 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.219.047,62 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde dạ dày sơ sinh có nắp đậy 5F,6F,8F |
|
| Mã phần lô | PP2300418824 |
| Giá từng phần lô | 894,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.702.857,14 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300418825 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.142.857,14 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nilon bọc dao điện |
|
| Mã phần lô | PP2300418826 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.714.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao nilon bọc ống nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300418827 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.504.761,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũ giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300418828 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.066.666,67 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 558.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ủng giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300418829 |
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.161.904,76 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy quì tím |
|
| Mã phần lô | PP2300418830 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.952,38 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300418831 |
| Giá từng phần lô | 1,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.466.666,67 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 906.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300418832 |
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.057.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AirWay |
|
| Mã phần lô | PP2300418833 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.238,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AirWay |
|
| Mã phần lô | PP2300418834 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.238,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AirWay |
|
| Mã phần lô | PP2300418835 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.238,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300418836 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.733.333,33 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300418837 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.428,57 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300418838 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.733.333,33 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít vỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300418839 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.428,57 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kischner |
|
| Mã phần lô | PP2300418840 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kischner |
|
| Mã phần lô | PP2300418841 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.057.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kischner |
|
| Mã phần lô | PP2300418842 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.428,57 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp AO 6 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300418843 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.476.190,48 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm hút karman 1van |
|
| Mã phần lô | PP2300418844 |
| Giá từng phần lô | 5,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.847.619,05 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.986.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 94 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm hút karman 2van |
|
| Mã phần lô | PP2300418845 |
| Giá từng phần lô | 2,747,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.232.380,95 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.922.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng TCU380 |
|
| Mã phần lô | PP2300418846 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ bất động bột ngón tay bằng mây |
|
| Mã phần lô | PP2300418847 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.047.619,05 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế hồng ngoại( đo trán) |
|
| Mã phần lô | PP2300418848 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.952.380,95 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm lưới nhân tạo trong mổ thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2300418849 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.238.095,24 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng đóng gói thuốc sắc đông y |
|
| Mã phần lô | PP2300418850 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.476.190,48 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn hồng ngoại |
|
| Mã phần lô | PP2300418851 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Halogen15V 150W |
|
| Mã phần lô | PP2300418852 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857,14 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu col lớn ( Xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300418853 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.952,38 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu col nhỏ ( Vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2300418854 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông cán nhựa vô khuẩn 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300418855 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300418856 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.428,57 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lamen 100 cái/hộp (18 x 18 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300418857 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.428,57 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tupe đựng máu chống đông EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300418858 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3287.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tupe đựng máu chứa (heparin) |
|
| Mã phần lô | PP2300418859 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.190.476,19 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3287.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tupe đụng máu (ống serum) |
|
| Mã phần lô | PP2300418860 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm sp có nắp (tupe hemolyse) |
|
| Mã phần lô | PP2300418861 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.428,57 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tupe chống đông Citrate 3,8 % ( hộp 100 cái) |
|
| Mã phần lô | PP2300418862 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.428.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm NaF |
|
| Mã phần lô | PP2300418863 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dán cánhân |
|
| Mã phần lô | PP2300418864 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đựng mẩu huyết thanh 1.5ml (eppendorf) |
|
| Mã phần lô | PP2300418865 |
| Giá từng phần lô | 162,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn halogel (Human 200) |
|
| Mã phần lô | PP2300418866 |
| Giá từng phần lô | 20,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.024.761,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.341.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300418867 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.380.952,38 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300418868 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.380,95 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 6 cần( Dùng cho máy FX-820) |
|
| Mã phần lô | PP2300418869 |
| Giá từng phần lô | 5,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.028.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.685.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300418870 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.257.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter1 nòng lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300418871 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.238.095,24 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter2 nòng lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300418872 |
| Giá từng phần lô | 5,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.809.523,81 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X- Quang kỹ thuật số( Dùngcho máy DRYSTARAXYS) |
|
| Mã phần lô | PP2300418873 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X- Quang kỹ thuật số( Dùngcho máy KONICADRYPRO SIGMA2) |
|
| Mã phần lô | PP2300418874 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.952.380,95 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 821.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Fuji I |
|
| Mã phần lô | PP2300418875 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bon 3M |
|
| Mã phần lô | PP2300418876 |
| Giá từng phần lô | 15,801,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.097.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.060.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cọ quyẹt bon |
|
| Mã phần lô | PP2300418877 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300418878 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300418879 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.609.523,81 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300418880 |
| Giá từng phần lô | 4,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.066.666,67 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.964.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300418881 |
| Giá từng phần lô | 3,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.761.904,76 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.117.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300418882 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.914.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300418883 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.914.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300418884 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.914.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300418885 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.609.523,81 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300418886 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.914.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300418887 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.914.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300418888 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.914.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300418889 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.609.523,81 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2300418890 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.914.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi Khoan Ngọn lửa |
|
| Mã phần lô | PP2300418891 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.914.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AnyEthch- Etching |
|
| Mã phần lô | PP2300418892 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai trám kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300418893 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anny-com flowA3compositeđặc HQA3 |
|
| Mã phần lô | PP2300418894 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anny-com flowA3.5composite đặc HQA3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300418895 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anny-com flowA2compositeđặc HQ2 |
|
| Mã phần lô | PP2300418896 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.142.857,14 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Utra blen |
|
| Mã phần lô | PP2300418897 |
| Giá từng phần lô | 4,772,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.090.476,19 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.340.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xốp cầm máu nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2300418898 |
| Giá từng phần lô | 1,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.066.666,67 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.127.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt kính đánh thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300418899 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.809,52 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300418900 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.095.238,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cán gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300418901 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cartridge của tay khoan nhanh ( bạc đạn tay khoan) |
|
| Mã phần lô | PP2300418902 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300418903 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.352.380,95 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sò cátđánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300418904 |
| Giá từng phần lô | 5,931,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.297.142,86 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.151.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi đánh bóng răng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300418905 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim nha khoa số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300418906 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.428.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 328.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim nhakhoasố 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300418907 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.428,57 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đèn ghế răng |
|
| Mã phần lô | PP2300418908 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.380,95 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi reamers H 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300418909 |
| Giá từng phần lô | 1,015,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.934.952,38 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 711.095 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi reamers H 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300418910 |
| Giá từng phần lô | 1,015,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.934.952,38 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 711.095 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi reamers H 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300418911 |
| Giá từng phần lô | 2,031,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.869.904,76 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.422.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi reamers H 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300418912 |
| Giá từng phần lô | 2,031,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.869.904,76 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.422.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm k-file K 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300418913 |
| Giá từng phần lô | 2,031,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.869.904,76 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.422.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai lấy tủy số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300418914 |
| Giá từng phần lô | 1,920,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.658.095,24 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai lấy tủy số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300418915 |
| Giá từng phần lô | 1,920,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.658.095,24 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai lấy tủy số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300418916 |
| Giá từng phần lô | 3,841,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.316.190,48 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calxiumhydroxid |
|
| Mã phần lô | PP2300418917 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lentulo vỉ màu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300418918 |
| Giá từng phần lô | 25,961,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.172.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 57.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gutrapecha |
|
| Mã phần lô | PP2300418919 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.952,38 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gutrapecha |
|
| Mã phần lô | PP2300418920 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.952,38 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gutrapecha |
|
| Mã phần lô | PP2300418921 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.952,38 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gutrapecha |
|
| Mã phần lô | PP2300418922 |
| Giá từng phần lô | 410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.952,38 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Costisomol |
|
| Mã phần lô | PP2300418923 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai CELLULOSE nhựa EHROS-MEDECO |
|
| Mã phần lô | PP2300418924 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.380,95 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu xịt tay khoanHi-Clean |
|
| Mã phần lô | PP2300418925 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đènhalogen TMH |
|
| Mã phần lô | PP2300418926 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Merocel |
|
| Mã phần lô | PP2300418927 |
| Giá từng phần lô | 4,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.447.619,05 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đèn đội đầu CLARJU-MI pin sạc TL-06A |
|
| Mã phần lô | PP2300418928 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu hút nhựa ( Hút xoang) |
|
| Mã phần lô | PP2300418929 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.095.238,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ngáng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300418930 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.380,95 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel K-Y |
|
| Mã phần lô | PP2300418931 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.333.333,33 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300418932 |
| Giá từng phần lô | 3,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.834.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.511.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Enzyme Protease |
|
| Mã phần lô | PP2300418933 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.333.333,33 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ortho- Phthalaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2300418934 |
| Giá từng phần lô | 64,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.361.904,76 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miccroshed 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300418935 |
| Giá từng phần lô | 2,965,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.075.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miccroshed 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300418936 |
| Giá từng phần lô | 7,940,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.125.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.558.658 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm Giem sa |
|
| Mã phần lô | PP2300418937 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.666,67 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm PK đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300418938 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.333.333,33 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300418939 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.333.333,33 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất soi nấm da (KOH 10%) |
|
| Mã phần lô | PP2300418940 |
| Giá từng phần lô | 222,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300418941 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.619,05 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300418942 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.047.619,05 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300418943 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.095.238,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300418944 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.380.952,38 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần hóa chất sinh hóa (chạy trên máy Human 200) |
|
| Mã phần lô | PP2300418945 |
| Giá từng phần lô | 743,614,426 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.416.408.430,48 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.530.098,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần hóa chất Huyết học (chạy trên máy "Mek-6420 và Mek- 7300K) |
|
| Mã phần lô | PP2300418946 |
| Giá từng phần lô | 1,246,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.375.123.809,52 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 872.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần hóa chất Đông máu (chạy trên máy Sta- Satellitemax) |
|
| Mã phần lô | PP2300418947 |
| Giá từng phần lô | 193,654,495 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.865.704,76 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.558.146,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phát hiện kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300418948 |
| Giá từng phần lô | 5,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.062.857,14 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.065.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300418949 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.171.428,57 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.208.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test xét nghiệm chẩn đoán phân biệt giữa P.Falciparum và P.vivax |
|
| Mã phần lô | PP2300418950 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG/IgM kháng virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300418951 |
| Giá từng phần lô | 157,947,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.851.428,57 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.562.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300418952 |
| Giá từng phần lô | 199,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.542.857,14 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.482.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test xét nghiệm phát hiện viêm dạ dày ruột H.pylori(test máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300418953 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.714.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300418954 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.380.952,38 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300418955 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.047.619,05 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nước tiểu (UrineRS-H13) |
|
| Mã phần lô | PP2300418956 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.476.190,48 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thửma túy 4 chân(MET-THC-MDMA-MOP |
|
| Mã phần lô | PP2300418957 |
| Giá từng phần lô | 87,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.942.857,14 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.984.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test Helicobacter pylori (nội soi dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2300418958 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714,29 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần hóa chất Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300418959 |
| Giá từng phần lô | 162,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.095.238,1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phần hóa chất Ngoại kiểm |
|
| Mã phần lô | PP2300418960 |
| Giá từng phần lô | 97,708,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.110.476,19 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.395.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BỘ DỤNG CỤ ĐỠ ĐẺ |
|
| Mã phần lô | PP2300418961 |
| Giá từng phần lô | 70,331,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.964.285,71 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.231.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi rác y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300418962 |
| Giá từng phần lô | 69,777,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.908.571,43 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.843.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm gắp dị vật ngàm chuột, ngàm cá sấu dùng nhiều lần. |
|
| Mã phần lô | PP2300418963 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.476.190,48 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm sinh thiết nóng dạ dày dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300418964 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.952.380,95 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm sinh thiết nóng đại tràng dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300418965 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.952.380,95 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi