Gói thầu: Mua thuốc BHYT 10% quý 3-4 năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400217242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Lữ đoàn 125 | Chủ đầu tư | Lữ đoàn 125 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc BHYT 10% quý 3-4 năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400127498 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 150,049,960 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.250.750 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400093784 - Tanganil 500mg | 5,534,400 | 60,000 |
| 2 | PP2400093785 - Acyclovir Stada | 3,197,480 | 40,000 |
| 3 | PP2400093786 - Acyclovir Stella 800mg | 4,000,000 | 50,000 |
| 4 | PP2400093787 - Adrenalin 1mg/10ml | 604,800 | 7,000 |
| 5 | PP2400093788 - Angut 300 | 610,800 | 7,000 |
| 6 | PP2400093789 - Katrypsin Fort | 867,000 | 10,000 |
| 7 | PP2400093790 - Phosphalugel | 3,751,000 | 40,000 |
| 8 | PP2400093791 - Halixol | 1,500,000 | 15,000 |
| 9 | PP2400093792 - Stadovas 5 CAP | 730,000 | 8,000 |
| 10 | PP2400093793 - AmoxicillinCapsules BP 500mg | 2,994,000 | 30,000 |
| 11 | PP2400093794 - Fleming | 4,970,000 | 50,000 |
| 12 | PP2400093795 - Atropinsulpha t | 87,600 | 1,000 |
| 13 | PP2400093796 - Berberin 100mg | 2,390,400 | 25,000 |
| 14 | PP2400093797 - Calcium Stella 500mg | 2,100,000 | 21,000 |
| 15 | PP2400093798 - Calci clorid 500mg/ 5ml | 520,800 | 6,000 |
| 16 | PP2400093799 - Captopril Stella 25mg | 480,000 | 5,000 |
| 17 | PP2400093800 - Cefadroxil 500mg | 1,228,800 | 15,000 |
| 18 | PP2400093801 - Cetimed | 4,000,000 | 40,000 |
| 19 | PP2400093802 - Cetirizine Stella 10mg | 1,200,000 | 12,000 |
| 20 | PP2400093803 - Ciprofloxacin | 1,556,000 | 16,000 |
| 21 | PP2400093804 - Ciprofloxacin 0,3% | 795,600 | 8,000 |
| 22 | PP2400093805 - Clabact 500 | 3,232,000 | 35,000 |
| 23 | PP2400093806 - Terp-cod 15 | 1,641,000 | 18,000 |
| 24 | PP2400093807 - Goutcolcin | 1,568,000 | 16,000 |
| 25 | PP2400093808 - DICLOFENGEL | 2,440,000 | 25,000 |
| 26 | PP2400093809 - D.E.P | 1,600,000 | 16,000 |
| 27 | PP2400093810 - Smecta | 2,780,000 | 28,000 |
| 28 | PP2400093811 - Doxycyclin 100 mg | 1,050,000 | 11,000 |
| 29 | PP2400093812 - No-Spa forte | 1,158,000 | 12,000 |
| 30 | PP2400093813 - Agi-Ery 500 | 1,380,000 | 14,000 |
| 31 | PP2400093814 - Famopsin 40 FC Tablets | 6,000,000 | 60,000 |
| 32 | PP2400093815 - Flucort | 2,520,000 | 26,000 |
| 33 | PP2400093816 - Gentamicin 0,3% | 798,000 | 8,000 |
| 34 | PP2400093817 - Gentamicin 80mg | 306,000 | 4,000 |
| 35 | PP2400093818 - Glucose 5% | 389,280 | 4,000 |
| 36 | PP2400093819 - Glucose 30% | 282,000 | 3,000 |
| 37 | PP2400093820 - Lidocain- BFS 200mg | 1,500,000 | 15,000 |
| 38 | PP2400093821 - Fubenzon | 2,000,000 | 20,000 |
| 39 | PP2400093822 - Meloxicam SPM | 8,400,000 | 85,000 |
| 40 | PP2400093823 - GlucophageXR 750mg | 4,412,400 | 45,000 |
| 41 | PP2400093824 - Methyl prednisolon 16 | 1,230,000 | 14,000 |
| 42 | PP2400093825 - Metronidazol 250 | 360,000 | 4,000 |
| 43 | PP2400093826 - RHYNIXSOL | 924,000 | 10,000 |
| 44 | PP2400093827 - Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % | 1,226,400 | 13,000 |
| 45 | PP2400093828 - Oresol 20,5g | 2,142,000 | 25,000 |
| 46 | PP2400093829 - Nifedipin Hasan 20 Retard | 604,800 | 8,000 |
| 47 | PP2400093830 - Ofloxacin- POS 3mg/ml | 10,580,000 | 110,000 |
| 48 | PP2400093831 - Ofloxacin | 2,394,000 | 24,000 |
| 49 | PP2400093832 - Alzole 40mg | 1,152,000 | 12,000 |
| 50 | PP2400093833 - Efferalgan 500mg | 4,850,000 | 50,000 |
| 51 | PP2400093834 - Partamol Tab | 1,440,000 | 15,000 |
| 52 | PP2400093835 - Vik1 Inj | 2,420,000 | 25,000 |
| 53 | PP2400093836 - Piracetam- Egis | 2,450,000 | 25,000 |
| 54 | PP2400093837 - Prednison 5mg | 588,000 | 6,000 |
| 55 | PP2400093838 - Novocain 3% | 196,000 | 2,000 |
| 56 | PP2400093839 - Pipolphen | 1,800,000 | 18,000 |
| 57 | PP2400093840 - Ringer Lactate | 638,900 | 7,000 |
| 58 | PP2400093841 - Sorbitol 5g | 504,000 | 6,000 |
| 59 | PP2400093842 - Infecin 3 M.I.U | 15,400,000 | 155,000 |
| 60 | PP2400093843 - Cotrimoxazol 480mg | 438,000 | 5,000 |
| 61 | PP2400093844 - Tetracyclin 1% | 960,000 | 10,000 |
| 62 | PP2400093845 - Vitamin AD | 2,096,500 | 22,000 |
| 63 | PP2400093846 - Neurotrivit | 2,520,000 | 26,000 |
| 64 | PP2400093847 - Vitamin C Stella 1G | 3,040,000 | 31,000 |
| 65 | PP2400093848 - Vitamin C 250 | 560,000 | 6,000 |
| 66 | PP2400093849 - Incepavit 400 Capsule | 2,960,000 | 30,000 |
Tanganil 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400093784 |
| Giá từng phần lô | 5,534,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Acyclovir Stada |
|
| Mã phần lô | PP2400093785 |
| Giá từng phần lô | 3,197,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Acyclovir Stella 800mg |
|
| Mã phần lô | PP2400093786 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Adrenalin 1mg/10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400093787 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Angut 300 |
|
| Mã phần lô | PP2400093788 |
| Giá từng phần lô | 610,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Katrypsin Fort |
|
| Mã phần lô | PP2400093789 |
| Giá từng phần lô | 867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Phosphalugel |
|
| Mã phần lô | PP2400093790 |
| Giá từng phần lô | 3,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Halixol |
|
| Mã phần lô | PP2400093791 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Stadovas 5 CAP |
|
| Mã phần lô | PP2400093792 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
AmoxicillinCapsules BP 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400093793 |
| Giá từng phần lô | 2,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Fleming |
|
| Mã phần lô | PP2400093794 |
| Giá từng phần lô | 4,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Atropinsulpha t |
|
| Mã phần lô | PP2400093795 |
| Giá từng phần lô | 87,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Berberin 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2400093796 |
| Giá từng phần lô | 2,390,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Calcium Stella 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400093797 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400093798 |
| Giá từng phần lô | 520,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Captopril Stella 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2400093799 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cefadroxil 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400093800 |
| Giá từng phần lô | 1,228,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cetimed |
|
| Mã phần lô | PP2400093801 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cetirizine Stella 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2400093802 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400093803 |
| Giá từng phần lô | 1,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ciprofloxacin 0,3% |
|
| Mã phần lô | PP2400093804 |
| Giá từng phần lô | 795,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Clabact 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400093805 |
| Giá từng phần lô | 3,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Terp-cod 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400093806 |
| Giá từng phần lô | 1,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Goutcolcin |
|
| Mã phần lô | PP2400093807 |
| Giá từng phần lô | 1,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
DICLOFENGEL |
|
| Mã phần lô | PP2400093808 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
D.E.P |
|
| Mã phần lô | PP2400093809 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Smecta |
|
| Mã phần lô | PP2400093810 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Doxycyclin 100 mg |
|
| Mã phần lô | PP2400093811 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
No-Spa forte |
|
| Mã phần lô | PP2400093812 |
| Giá từng phần lô | 1,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Agi-Ery 500 |
|
| Mã phần lô | PP2400093813 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Famopsin 40 FC Tablets |
|
| Mã phần lô | PP2400093814 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Flucort |
|
| Mã phần lô | PP2400093815 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Gentamicin 0,3% |
|
| Mã phần lô | PP2400093816 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Gentamicin 80mg |
|
| Mã phần lô | PP2400093817 |
| Giá từng phần lô | 306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Glucose 5% |
|
| Mã phần lô | PP2400093818 |
| Giá từng phần lô | 389,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Glucose 30% |
|
| Mã phần lô | PP2400093819 |
| Giá từng phần lô | 282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Lidocain- BFS 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2400093820 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Fubenzon |
|
| Mã phần lô | PP2400093821 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Meloxicam SPM |
|
| Mã phần lô | PP2400093822 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
GlucophageXR 750mg |
|
| Mã phần lô | PP2400093823 |
| Giá từng phần lô | 4,412,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Methyl prednisolon 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400093824 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Metronidazol 250 |
|
| Mã phần lô | PP2400093825 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
RHYNIXSOL |
|
| Mã phần lô | PP2400093826 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
|
| Mã phần lô | PP2400093827 |
| Giá từng phần lô | 1,226,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Oresol 20,5g |
|
| Mã phần lô | PP2400093828 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
|
| Mã phần lô | PP2400093829 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ofloxacin- POS 3mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400093830 |
| Giá từng phần lô | 10,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400093831 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Alzole 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2400093832 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Efferalgan 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2400093833 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Partamol Tab |
|
| Mã phần lô | PP2400093834 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Vik1 Inj |
|
| Mã phần lô | PP2400093835 |
| Giá từng phần lô | 2,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Piracetam- Egis |
|
| Mã phần lô | PP2400093836 |
| Giá từng phần lô | 2,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Prednison 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2400093837 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Novocain 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400093838 |
| Giá từng phần lô | 196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Pipolphen |
|
| Mã phần lô | PP2400093839 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Ringer Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2400093840 |
| Giá từng phần lô | 638,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Sorbitol 5g |
|
| Mã phần lô | PP2400093841 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Infecin 3 M.I.U |
|
| Mã phần lô | PP2400093842 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Cotrimoxazol 480mg |
|
| Mã phần lô | PP2400093843 |
| Giá từng phần lô | 438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Tetracyclin 1% |
|
| Mã phần lô | PP2400093844 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Vitamin AD |
|
| Mã phần lô | PP2400093845 |
| Giá từng phần lô | 2,096,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Neurotrivit |
|
| Mã phần lô | PP2400093846 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Vitamin C Stella 1G |
|
| Mã phần lô | PP2400093847 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Vitamin C 250 |
|
| Mã phần lô | PP2400093848 |
| Giá từng phần lô | 560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Incepavit 400 Capsule |
|
| Mã phần lô | PP2400093849 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 10 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi