Gói thầu: Mua thuốc biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200107041-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG
Tên gói thầu Mua thuốc biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2200087882
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách bảo hiểm y tế và nguồn thu dịch vụ y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Khoa Dược - Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 8,397,115,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 83,971,158 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Lidocain 55,600,000 55,600,000 556,000 12 tháng
2 Lidocain 55,600,000 55,600,000 556,000 12 tháng
3 Lidocaine + Prilocaine 18,560,000 18,560,000 185,600 12 tháng
4 Lidocaine + Prilocaine 18,560,000 18,560,000 185,600 12 tháng
5 Sevoflurane 552,893,700 552,893,700 5,528,937 12 tháng
6 Sevoflurane 552,893,700 552,893,700 5,528,937 12 tháng
7 Diclofenac 90,330,000 90,330,000 903,300 12 tháng
8 Diclofenac 90,330,000 90,330,000 903,300 12 tháng
9 Diclofenac 78,010,000 78,010,000 780,100 12 tháng
10 Diclofenac 78,010,000 78,010,000 780,100 12 tháng
11 Paracetamol 334,110,000 334,110,000 3,341,100 12 tháng
12 Paracetamol 334,110,000 334,110,000 3,341,100 12 tháng
13 Glucosamin 366,750,000 366,750,000 3,667,500 12 tháng
14 Glucosamin 366,750,000 366,750,000 3,667,500 12 tháng
15 Fexofenadin 145,980,000 145,980,000 1,459,800 12 tháng
16 Fexofenadin 145,980,000 145,980,000 1,459,800 12 tháng
17 Albendazol 56,000,000 56,000,000 560,000 12 tháng
18 Albendazol 56,000,000 56,000,000 560,000 12 tháng
19 Amoxicilin 203,600,000 203,600,000 2,036,000 12 tháng
20 Amoxicilin 203,600,000 203,600,000 2,036,000 12 tháng
21 Cefaclor 101,200,000 101,200,000 1,012,000 12 tháng
22 Cefaclor 101,200,000 101,200,000 1,012,000 12 tháng
23 Cefuroxim 180,264,000 180,264,000 1,802,640 12 tháng
24 Cefuroxim 180,264,000 180,264,000 1,802,640 12 tháng
25 Moxifloxacin HCl 45,000,000 45,000,000 450,000 12 tháng
26 Moxifloxacin HCl 45,000,000 45,000,000 450,000 12 tháng
27 Alfuzosin 229,365,000 229,365,000 2,293,650 12 tháng
28 Alfuzosin 229,365,000 229,365,000 2,293,650 12 tháng
29 Trimetazidine dihydrochloride 486,900,000 486,900,000 4,869,000 12 tháng
30 Trimetazidine dihydrochloride 486,900,000 486,900,000 4,869,000 12 tháng
31 Amiodarone hydrochloride 9,014,400 9,014,400 90,144 12 tháng
32 Amiodarone hydrochloride 9,014,400 9,014,400 90,144 12 tháng
33 Amiodarone hydrochloride 40,500,000 40,500,000 405,000 12 tháng
34 Amiodarone hydrochloride 40,500,000 40,500,000 405,000 12 tháng
35 Irbesartan 143,415,000 143,415,000 1,434,150 12 tháng
36 Irbesartan 143,415,000 143,415,000 1,434,150 12 tháng
37 Nifedipin 472,700,000 472,700,000 4,727,000 12 tháng
38 Nifedipin 472,700,000 472,700,000 4,727,000 12 tháng
39 Perindopril 678,000,000 678,000,000 6,780,000 12 tháng
40 Perindopril 678,000,000 678,000,000 6,780,000 12 tháng
41 Telmisartan 20,698,000 20,698,000 206,980 12 tháng
42 Telmisartan 20,698,000 20,698,000 206,980 12 tháng
43 Valsartan 18,732,000 18,732,000 187,320 12 tháng
44 Valsartan 18,732,000 18,732,000 187,320 12 tháng
45 Dabigatran 30,388,000 30,388,000 303,880 12 tháng
46 Dabigatran 30,388,000 30,388,000 303,880 12 tháng
47 Rivaroxaban 17,400,000 17,400,000 174,000 12 tháng
48 Rivaroxaban 17,400,000 17,400,000 174,000 12 tháng
49 Fenofibrat 282,120,000 282,120,000 2,821,200 12 tháng
50 Fenofibrat 282,120,000 282,120,000 2,821,200 12 tháng
51 Iopromid acid 242,550,000 242,550,000 2,425,500 12 tháng
52 Iopromid acid 242,550,000 242,550,000 2,425,500 12 tháng
53 Aluminium phosphat 750,400,000 750,400,000 7,504,000 12 tháng
54 Aluminium phosphat 750,400,000 750,400,000 7,504,000 12 tháng
55 Esomeprazol 224,560,000 224,560,000 2,245,600 12 tháng
56 Esomeprazol 224,560,000 224,560,000 2,245,600 12 tháng
57 Drotaverin clohydrat 53,060,000 53,060,000 530,600 12 tháng
58 Drotaverin clohydrat 53,060,000 53,060,000 530,600 12 tháng
59 Drotaverin clohydrat 115,800,000 115,800,000 1,158,000 12 tháng
60 Drotaverin clohydrat 115,800,000 115,800,000 1,158,000 12 tháng
61 Hyoscin butylbromid 168,000,000 168,000,000 1,680,000 12 tháng
62 Hyoscin butylbromid 168,000,000 168,000,000 1,680,000 12 tháng
63 Hyoscin butylbromid 83,760,000 83,760,000 837,600 12 tháng
64 Hyoscin butylbromid 83,760,000 83,760,000 837,600 12 tháng
65 Octreotide 120,762,500 120,762,500 1,207,625 12 tháng
66 Octreotide 120,762,500 120,762,500 1,207,625 12 tháng
67 Dydrogesterone 150,000,000 150,000,000 1,500,000 12 tháng
68 Dydrogesterone 150,000,000 150,000,000 1,500,000 12 tháng
69 Empagliflozin 115,360,000 115,360,000 1,153,600 12 tháng
70 Empagliflozin 115,360,000 115,360,000 1,153,600 12 tháng
71 Empagliflozin 132,665,000 132,665,000 1,326,650 12 tháng
72 Empagliflozin 132,665,000 132,665,000 1,326,650 12 tháng
73 Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 138,500,000 138,500,000 1,385,000 12 tháng
74 Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 138,500,000 138,500,000 1,385,000 12 tháng
75 Sitagliptin 86,655,000 86,655,000 866,550 12 tháng
76 Sitagliptin 86,655,000 86,655,000 866,550 12 tháng
77 Saxagliptin 86,555,000 86,555,000 865,550 12 tháng
78 Saxagliptin 86,555,000 86,555,000 865,550 12 tháng
79 Sitagliptin + metformin 106,430,000 106,430,000 1,064,300 12 tháng
80 Sitagliptin + metformin 106,430,000 106,430,000 1,064,300 12 tháng
81 Saxagliptin + metformin 42,820,000 42,820,000 428,200 12 tháng
82 Saxagliptin + metformin 42,820,000 42,820,000 428,200 12 tháng
83 Loteprednol etabonate 65,850,000 65,850,000 658,500 12 tháng
84 Loteprednol etabonate 65,850,000 65,850,000 658,500 12 tháng
85 Acetyl leucin 143,680,000 143,680,000 1,436,800 12 tháng
86 Acetyl leucin 143,680,000 143,680,000 1,436,800 12 tháng
87 Budesonid 415,020,000 415,020,000 4,150,200 12 tháng
88 Budesonid 415,020,000 415,020,000 4,150,200 12 tháng
89 Budesonid, Formoterol fumarat dihydrate 146,084,400 146,084,400 1,460,844 12 tháng
90 Budesonid, Formoterol fumarat dihydrate 146,084,400 146,084,400 1,460,844 12 tháng
91 Salbutamol 76,379,000 76,379,000 763,790 12 tháng
92 Salbutamol 76,379,000 76,379,000 763,790 12 tháng
93 Salbutamol 91,500,000 91,500,000 915,000 12 tháng
94 Salbutamol 91,500,000 91,500,000 915,000 12 tháng
95 Salmeterol + Fluticason propionat 180,796,800 180,796,800 1,807,968 12 tháng
96 Salmeterol + Fluticason propionat 180,796,800 180,796,800 1,807,968 12 tháng
97 Terbutalin 2,398,000 2,398,000 23,980 12 tháng
98 Terbutalin 2,398,000 2,398,000 23,980 12 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 55,600,000
Dự toán (VND) 55,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 556,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain
Giá từng phần lô 55,600,000
Dự toán (VND) 55,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 556,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocaine + Prilocaine
Giá từng phần lô 18,560,000
Dự toán (VND) 18,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 185,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocaine + Prilocaine
Giá từng phần lô 18,560,000
Dự toán (VND) 18,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 185,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sevoflurane
Giá từng phần lô 552,893,700
Dự toán (VND) 552,893,700
Số tiền bảo đảm (VND) 5,528,937
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sevoflurane
Giá từng phần lô 552,893,700
Dự toán (VND) 552,893,700
Số tiền bảo đảm (VND) 5,528,937
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 90,330,000
Dự toán (VND) 90,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 903,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 90,330,000
Dự toán (VND) 90,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 903,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 78,010,000
Dự toán (VND) 78,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 78,010,000
Dự toán (VND) 78,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 780,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 334,110,000
Dự toán (VND) 334,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,341,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 334,110,000
Dự toán (VND) 334,110,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,341,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 366,750,000
Dự toán (VND) 366,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,667,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Glucosamin
Giá từng phần lô 366,750,000
Dự toán (VND) 366,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,667,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 145,980,000
Dự toán (VND) 145,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,459,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 145,980,000
Dự toán (VND) 145,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,459,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albendazol
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Albendazol
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 560,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 203,600,000
Dự toán (VND) 203,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,036,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amoxicilin
Giá từng phần lô 203,600,000
Dự toán (VND) 203,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,036,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 101,200,000
Dự toán (VND) 101,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,012,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefaclor
Giá từng phần lô 101,200,000
Dự toán (VND) 101,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,012,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 180,264,000
Dự toán (VND) 180,264,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,802,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cefuroxim
Giá từng phần lô 180,264,000
Dự toán (VND) 180,264,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,802,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin HCl
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Moxifloxacin HCl
Giá từng phần lô 45,000,000
Dự toán (VND) 45,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 450,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 229,365,000
Dự toán (VND) 229,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,293,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alfuzosin
Giá từng phần lô 229,365,000
Dự toán (VND) 229,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,293,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidine dihydrochloride
Giá từng phần lô 486,900,000
Dự toán (VND) 486,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,869,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidine dihydrochloride
Giá từng phần lô 486,900,000
Dự toán (VND) 486,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,869,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodarone hydrochloride
Giá từng phần lô 9,014,400
Dự toán (VND) 9,014,400
Số tiền bảo đảm (VND) 90,144
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodarone hydrochloride
Giá từng phần lô 9,014,400
Dự toán (VND) 9,014,400
Số tiền bảo đảm (VND) 90,144
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodarone hydrochloride
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 40,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodarone hydrochloride
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 40,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 405,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan
Giá từng phần lô 143,415,000
Dự toán (VND) 143,415,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,434,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Irbesartan
Giá từng phần lô 143,415,000
Dự toán (VND) 143,415,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,434,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 472,700,000
Dự toán (VND) 472,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,727,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 472,700,000
Dự toán (VND) 472,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,727,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 678,000,000
Dự toán (VND) 678,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 678,000,000
Dự toán (VND) 678,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,780,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan
Giá từng phần lô 20,698,000
Dự toán (VND) 20,698,000
Số tiền bảo đảm (VND) 206,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Telmisartan
Giá từng phần lô 20,698,000
Dự toán (VND) 20,698,000
Số tiền bảo đảm (VND) 206,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan
Giá từng phần lô 18,732,000
Dự toán (VND) 18,732,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan
Giá từng phần lô 18,732,000
Dự toán (VND) 18,732,000
Số tiền bảo đảm (VND) 187,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dabigatran
Giá từng phần lô 30,388,000
Dự toán (VND) 30,388,000
Số tiền bảo đảm (VND) 303,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dabigatran
Giá từng phần lô 30,388,000
Dự toán (VND) 30,388,000
Số tiền bảo đảm (VND) 303,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Giá từng phần lô 17,400,000
Dự toán (VND) 17,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 174,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Giá từng phần lô 17,400,000
Dự toán (VND) 17,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 174,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 282,120,000
Dự toán (VND) 282,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,821,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fenofibrat
Giá từng phần lô 282,120,000
Dự toán (VND) 282,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,821,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iopromid acid
Giá từng phần lô 242,550,000
Dự toán (VND) 242,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,425,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Iopromid acid
Giá từng phần lô 242,550,000
Dự toán (VND) 242,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,425,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aluminium phosphat
Giá từng phần lô 750,400,000
Dự toán (VND) 750,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aluminium phosphat
Giá từng phần lô 750,400,000
Dự toán (VND) 750,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,504,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 224,560,000
Dự toán (VND) 224,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,245,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 224,560,000
Dự toán (VND) 224,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,245,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 53,060,000
Dự toán (VND) 53,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 530,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 53,060,000
Dự toán (VND) 53,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 530,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 115,800,000
Dự toán (VND) 115,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,158,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin clohydrat
Giá từng phần lô 115,800,000
Dự toán (VND) 115,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,158,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hyoscin butylbromid
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hyoscin butylbromid
Giá từng phần lô 168,000,000
Dự toán (VND) 168,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hyoscin butylbromid
Giá từng phần lô 83,760,000
Dự toán (VND) 83,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 837,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hyoscin butylbromid
Giá từng phần lô 83,760,000
Dự toán (VND) 83,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 837,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Octreotide
Giá từng phần lô 120,762,500
Dự toán (VND) 120,762,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,207,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Octreotide
Giá từng phần lô 120,762,500
Dự toán (VND) 120,762,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,207,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dydrogesterone
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dydrogesterone
Giá từng phần lô 150,000,000
Dự toán (VND) 150,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,500,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Empagliflozin
Giá từng phần lô 115,360,000
Dự toán (VND) 115,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,153,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Empagliflozin
Giá từng phần lô 115,360,000
Dự toán (VND) 115,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,153,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Empagliflozin
Giá từng phần lô 132,665,000
Dự toán (VND) 132,665,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,326,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Empagliflozin
Giá từng phần lô 132,665,000
Dự toán (VND) 132,665,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,326,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Giá từng phần lô 138,500,000
Dự toán (VND) 138,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,385,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Giá từng phần lô 138,500,000
Dự toán (VND) 138,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,385,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sitagliptin
Giá từng phần lô 86,655,000
Dự toán (VND) 86,655,000
Số tiền bảo đảm (VND) 866,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sitagliptin
Giá từng phần lô 86,655,000
Dự toán (VND) 86,655,000
Số tiền bảo đảm (VND) 866,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saxagliptin
Giá từng phần lô 86,555,000
Dự toán (VND) 86,555,000
Số tiền bảo đảm (VND) 865,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saxagliptin
Giá từng phần lô 86,555,000
Dự toán (VND) 86,555,000
Số tiền bảo đảm (VND) 865,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sitagliptin + metformin
Giá từng phần lô 106,430,000
Dự toán (VND) 106,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,064,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sitagliptin + metformin
Giá từng phần lô 106,430,000
Dự toán (VND) 106,430,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,064,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saxagliptin + metformin
Giá từng phần lô 42,820,000
Dự toán (VND) 42,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 428,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Saxagliptin + metformin
Giá từng phần lô 42,820,000
Dự toán (VND) 42,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 428,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Loteprednol etabonate
Giá từng phần lô 65,850,000
Dự toán (VND) 65,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 658,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Loteprednol etabonate
Giá từng phần lô 65,850,000
Dự toán (VND) 65,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 658,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 143,680,000
Dự toán (VND) 143,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,436,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetyl leucin
Giá từng phần lô 143,680,000
Dự toán (VND) 143,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,436,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 415,020,000
Dự toán (VND) 415,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,150,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 415,020,000
Dự toán (VND) 415,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,150,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid, Formoterol fumarat dihydrate
Giá từng phần lô 146,084,400
Dự toán (VND) 146,084,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,460,844
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid, Formoterol fumarat dihydrate
Giá từng phần lô 146,084,400
Dự toán (VND) 146,084,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,460,844
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 76,379,000
Dự toán (VND) 76,379,000
Số tiền bảo đảm (VND) 763,790
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 76,379,000
Dự toán (VND) 76,379,000
Số tiền bảo đảm (VND) 763,790
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 91,500,000
Dự toán (VND) 91,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 915,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salbutamol
Giá từng phần lô 91,500,000
Dự toán (VND) 91,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 915,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + Fluticason propionat
Giá từng phần lô 180,796,800
Dự toán (VND) 180,796,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,807,968
Thời gian THHĐ 12 tháng
Salmeterol + Fluticason propionat
Giá từng phần lô 180,796,800
Dự toán (VND) 180,796,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,807,968
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbutalin
Giá từng phần lô 2,398,000
Dự toán (VND) 2,398,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Terbutalin
Giá từng phần lô 2,398,000
Dự toán (VND) 2,398,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->