Gói thầu: Mua thuốc biệt dược gốc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200107041-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN QUÂN DÂN Y MIỀN ĐÔNG |
| Tên gói thầu | Mua thuốc biệt dược gốc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200087882 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách bảo hiểm y tế và nguồn thu dịch vụ y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Khoa Dược - Bệnh viện Quân Dân Y Miền Đông |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 8,397,115,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,971,158 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lidocain | 55,600,000 | 55,600,000 | 556,000 | 12 tháng |
| 2 | Lidocain | 55,600,000 | 55,600,000 | 556,000 | 12 tháng |
| 3 | Lidocaine + Prilocaine | 18,560,000 | 18,560,000 | 185,600 | 12 tháng |
| 4 | Lidocaine + Prilocaine | 18,560,000 | 18,560,000 | 185,600 | 12 tháng |
| 5 | Sevoflurane | 552,893,700 | 552,893,700 | 5,528,937 | 12 tháng |
| 6 | Sevoflurane | 552,893,700 | 552,893,700 | 5,528,937 | 12 tháng |
| 7 | Diclofenac | 90,330,000 | 90,330,000 | 903,300 | 12 tháng |
| 8 | Diclofenac | 90,330,000 | 90,330,000 | 903,300 | 12 tháng |
| 9 | Diclofenac | 78,010,000 | 78,010,000 | 780,100 | 12 tháng |
| 10 | Diclofenac | 78,010,000 | 78,010,000 | 780,100 | 12 tháng |
| 11 | Paracetamol | 334,110,000 | 334,110,000 | 3,341,100 | 12 tháng |
| 12 | Paracetamol | 334,110,000 | 334,110,000 | 3,341,100 | 12 tháng |
| 13 | Glucosamin | 366,750,000 | 366,750,000 | 3,667,500 | 12 tháng |
| 14 | Glucosamin | 366,750,000 | 366,750,000 | 3,667,500 | 12 tháng |
| 15 | Fexofenadin | 145,980,000 | 145,980,000 | 1,459,800 | 12 tháng |
| 16 | Fexofenadin | 145,980,000 | 145,980,000 | 1,459,800 | 12 tháng |
| 17 | Albendazol | 56,000,000 | 56,000,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 18 | Albendazol | 56,000,000 | 56,000,000 | 560,000 | 12 tháng |
| 19 | Amoxicilin | 203,600,000 | 203,600,000 | 2,036,000 | 12 tháng |
| 20 | Amoxicilin | 203,600,000 | 203,600,000 | 2,036,000 | 12 tháng |
| 21 | Cefaclor | 101,200,000 | 101,200,000 | 1,012,000 | 12 tháng |
| 22 | Cefaclor | 101,200,000 | 101,200,000 | 1,012,000 | 12 tháng |
| 23 | Cefuroxim | 180,264,000 | 180,264,000 | 1,802,640 | 12 tháng |
| 24 | Cefuroxim | 180,264,000 | 180,264,000 | 1,802,640 | 12 tháng |
| 25 | Moxifloxacin HCl | 45,000,000 | 45,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 26 | Moxifloxacin HCl | 45,000,000 | 45,000,000 | 450,000 | 12 tháng |
| 27 | Alfuzosin | 229,365,000 | 229,365,000 | 2,293,650 | 12 tháng |
| 28 | Alfuzosin | 229,365,000 | 229,365,000 | 2,293,650 | 12 tháng |
| 29 | Trimetazidine dihydrochloride | 486,900,000 | 486,900,000 | 4,869,000 | 12 tháng |
| 30 | Trimetazidine dihydrochloride | 486,900,000 | 486,900,000 | 4,869,000 | 12 tháng |
| 31 | Amiodarone hydrochloride | 9,014,400 | 9,014,400 | 90,144 | 12 tháng |
| 32 | Amiodarone hydrochloride | 9,014,400 | 9,014,400 | 90,144 | 12 tháng |
| 33 | Amiodarone hydrochloride | 40,500,000 | 40,500,000 | 405,000 | 12 tháng |
| 34 | Amiodarone hydrochloride | 40,500,000 | 40,500,000 | 405,000 | 12 tháng |
| 35 | Irbesartan | 143,415,000 | 143,415,000 | 1,434,150 | 12 tháng |
| 36 | Irbesartan | 143,415,000 | 143,415,000 | 1,434,150 | 12 tháng |
| 37 | Nifedipin | 472,700,000 | 472,700,000 | 4,727,000 | 12 tháng |
| 38 | Nifedipin | 472,700,000 | 472,700,000 | 4,727,000 | 12 tháng |
| 39 | Perindopril | 678,000,000 | 678,000,000 | 6,780,000 | 12 tháng |
| 40 | Perindopril | 678,000,000 | 678,000,000 | 6,780,000 | 12 tháng |
| 41 | Telmisartan | 20,698,000 | 20,698,000 | 206,980 | 12 tháng |
| 42 | Telmisartan | 20,698,000 | 20,698,000 | 206,980 | 12 tháng |
| 43 | Valsartan | 18,732,000 | 18,732,000 | 187,320 | 12 tháng |
| 44 | Valsartan | 18,732,000 | 18,732,000 | 187,320 | 12 tháng |
| 45 | Dabigatran | 30,388,000 | 30,388,000 | 303,880 | 12 tháng |
| 46 | Dabigatran | 30,388,000 | 30,388,000 | 303,880 | 12 tháng |
| 47 | Rivaroxaban | 17,400,000 | 17,400,000 | 174,000 | 12 tháng |
| 48 | Rivaroxaban | 17,400,000 | 17,400,000 | 174,000 | 12 tháng |
| 49 | Fenofibrat | 282,120,000 | 282,120,000 | 2,821,200 | 12 tháng |
| 50 | Fenofibrat | 282,120,000 | 282,120,000 | 2,821,200 | 12 tháng |
| 51 | Iopromid acid | 242,550,000 | 242,550,000 | 2,425,500 | 12 tháng |
| 52 | Iopromid acid | 242,550,000 | 242,550,000 | 2,425,500 | 12 tháng |
| 53 | Aluminium phosphat | 750,400,000 | 750,400,000 | 7,504,000 | 12 tháng |
| 54 | Aluminium phosphat | 750,400,000 | 750,400,000 | 7,504,000 | 12 tháng |
| 55 | Esomeprazol | 224,560,000 | 224,560,000 | 2,245,600 | 12 tháng |
| 56 | Esomeprazol | 224,560,000 | 224,560,000 | 2,245,600 | 12 tháng |
| 57 | Drotaverin clohydrat | 53,060,000 | 53,060,000 | 530,600 | 12 tháng |
| 58 | Drotaverin clohydrat | 53,060,000 | 53,060,000 | 530,600 | 12 tháng |
| 59 | Drotaverin clohydrat | 115,800,000 | 115,800,000 | 1,158,000 | 12 tháng |
| 60 | Drotaverin clohydrat | 115,800,000 | 115,800,000 | 1,158,000 | 12 tháng |
| 61 | Hyoscin butylbromid | 168,000,000 | 168,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 62 | Hyoscin butylbromid | 168,000,000 | 168,000,000 | 1,680,000 | 12 tháng |
| 63 | Hyoscin butylbromid | 83,760,000 | 83,760,000 | 837,600 | 12 tháng |
| 64 | Hyoscin butylbromid | 83,760,000 | 83,760,000 | 837,600 | 12 tháng |
| 65 | Octreotide | 120,762,500 | 120,762,500 | 1,207,625 | 12 tháng |
| 66 | Octreotide | 120,762,500 | 120,762,500 | 1,207,625 | 12 tháng |
| 67 | Dydrogesterone | 150,000,000 | 150,000,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 68 | Dydrogesterone | 150,000,000 | 150,000,000 | 1,500,000 | 12 tháng |
| 69 | Empagliflozin | 115,360,000 | 115,360,000 | 1,153,600 | 12 tháng |
| 70 | Empagliflozin | 115,360,000 | 115,360,000 | 1,153,600 | 12 tháng |
| 71 | Empagliflozin | 132,665,000 | 132,665,000 | 1,326,650 | 12 tháng |
| 72 | Empagliflozin | 132,665,000 | 132,665,000 | 1,326,650 | 12 tháng |
| 73 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 138,500,000 | 138,500,000 | 1,385,000 | 12 tháng |
| 74 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 138,500,000 | 138,500,000 | 1,385,000 | 12 tháng |
| 75 | Sitagliptin | 86,655,000 | 86,655,000 | 866,550 | 12 tháng |
| 76 | Sitagliptin | 86,655,000 | 86,655,000 | 866,550 | 12 tháng |
| 77 | Saxagliptin | 86,555,000 | 86,555,000 | 865,550 | 12 tháng |
| 78 | Saxagliptin | 86,555,000 | 86,555,000 | 865,550 | 12 tháng |
| 79 | Sitagliptin + metformin | 106,430,000 | 106,430,000 | 1,064,300 | 12 tháng |
| 80 | Sitagliptin + metformin | 106,430,000 | 106,430,000 | 1,064,300 | 12 tháng |
| 81 | Saxagliptin + metformin | 42,820,000 | 42,820,000 | 428,200 | 12 tháng |
| 82 | Saxagliptin + metformin | 42,820,000 | 42,820,000 | 428,200 | 12 tháng |
| 83 | Loteprednol etabonate | 65,850,000 | 65,850,000 | 658,500 | 12 tháng |
| 84 | Loteprednol etabonate | 65,850,000 | 65,850,000 | 658,500 | 12 tháng |
| 85 | Acetyl leucin | 143,680,000 | 143,680,000 | 1,436,800 | 12 tháng |
| 86 | Acetyl leucin | 143,680,000 | 143,680,000 | 1,436,800 | 12 tháng |
| 87 | Budesonid | 415,020,000 | 415,020,000 | 4,150,200 | 12 tháng |
| 88 | Budesonid | 415,020,000 | 415,020,000 | 4,150,200 | 12 tháng |
| 89 | Budesonid, Formoterol fumarat dihydrate | 146,084,400 | 146,084,400 | 1,460,844 | 12 tháng |
| 90 | Budesonid, Formoterol fumarat dihydrate | 146,084,400 | 146,084,400 | 1,460,844 | 12 tháng |
| 91 | Salbutamol | 76,379,000 | 76,379,000 | 763,790 | 12 tháng |
| 92 | Salbutamol | 76,379,000 | 76,379,000 | 763,790 | 12 tháng |
| 93 | Salbutamol | 91,500,000 | 91,500,000 | 915,000 | 12 tháng |
| 94 | Salbutamol | 91,500,000 | 91,500,000 | 915,000 | 12 tháng |
| 95 | Salmeterol + Fluticason propionat | 180,796,800 | 180,796,800 | 1,807,968 | 12 tháng |
| 96 | Salmeterol + Fluticason propionat | 180,796,800 | 180,796,800 | 1,807,968 | 12 tháng |
| 97 | Terbutalin | 2,398,000 | 2,398,000 | 23,980 | 12 tháng |
| 98 | Terbutalin | 2,398,000 | 2,398,000 | 23,980 | 12 tháng |
Lidocain |
|
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Dự toán (VND) | 55,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 556,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocain |
|
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Dự toán (VND) | 55,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 556,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocaine + Prilocaine |
|
| Giá từng phần lô | 18,560,000 |
| Dự toán (VND) | 18,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lidocaine + Prilocaine |
|
| Giá từng phần lô | 18,560,000 |
| Dự toán (VND) | 18,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sevoflurane |
|
| Giá từng phần lô | 552,893,700 |
| Dự toán (VND) | 552,893,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,528,937 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sevoflurane |
|
| Giá từng phần lô | 552,893,700 |
| Dự toán (VND) | 552,893,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,528,937 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 90,330,000 |
| Dự toán (VND) | 90,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 903,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 90,330,000 |
| Dự toán (VND) | 90,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 903,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 78,010,000 |
| Dự toán (VND) | 78,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diclofenac |
|
| Giá từng phần lô | 78,010,000 |
| Dự toán (VND) | 78,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 334,110,000 |
| Dự toán (VND) | 334,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,341,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 334,110,000 |
| Dự toán (VND) | 334,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,341,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin |
|
| Giá từng phần lô | 366,750,000 |
| Dự toán (VND) | 366,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,667,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Glucosamin |
|
| Giá từng phần lô | 366,750,000 |
| Dự toán (VND) | 366,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,667,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin |
|
| Giá từng phần lô | 145,980,000 |
| Dự toán (VND) | 145,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,459,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fexofenadin |
|
| Giá từng phần lô | 145,980,000 |
| Dự toán (VND) | 145,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,459,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Albendazol |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Albendazol |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 560,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 203,600,000 |
| Dự toán (VND) | 203,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,036,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amoxicilin |
|
| Giá từng phần lô | 203,600,000 |
| Dự toán (VND) | 203,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,036,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor |
|
| Giá từng phần lô | 101,200,000 |
| Dự toán (VND) | 101,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,012,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefaclor |
|
| Giá từng phần lô | 101,200,000 |
| Dự toán (VND) | 101,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,012,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim |
|
| Giá từng phần lô | 180,264,000 |
| Dự toán (VND) | 180,264,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,802,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cefuroxim |
|
| Giá từng phần lô | 180,264,000 |
| Dự toán (VND) | 180,264,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,802,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin HCl |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Moxifloxacin HCl |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alfuzosin |
|
| Giá từng phần lô | 229,365,000 |
| Dự toán (VND) | 229,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,293,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Alfuzosin |
|
| Giá từng phần lô | 229,365,000 |
| Dự toán (VND) | 229,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,293,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Giá từng phần lô | 486,900,000 |
| Dự toán (VND) | 486,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,869,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trimetazidine dihydrochloride |
|
| Giá từng phần lô | 486,900,000 |
| Dự toán (VND) | 486,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,869,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Giá từng phần lô | 9,014,400 |
| Dự toán (VND) | 9,014,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,144 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Giá từng phần lô | 9,014,400 |
| Dự toán (VND) | 9,014,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,144 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 40,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Amiodarone hydrochloride |
|
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Dự toán (VND) | 40,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 405,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Irbesartan |
|
| Giá từng phần lô | 143,415,000 |
| Dự toán (VND) | 143,415,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,434,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Irbesartan |
|
| Giá từng phần lô | 143,415,000 |
| Dự toán (VND) | 143,415,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,434,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nifedipin |
|
| Giá từng phần lô | 472,700,000 |
| Dự toán (VND) | 472,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,727,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nifedipin |
|
| Giá từng phần lô | 472,700,000 |
| Dự toán (VND) | 472,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,727,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 678,000,000 |
| Dự toán (VND) | 678,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Perindopril |
|
| Giá từng phần lô | 678,000,000 |
| Dự toán (VND) | 678,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan |
|
| Giá từng phần lô | 20,698,000 |
| Dự toán (VND) | 20,698,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 206,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Telmisartan |
|
| Giá từng phần lô | 20,698,000 |
| Dự toán (VND) | 20,698,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 206,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valsartan |
|
| Giá từng phần lô | 18,732,000 |
| Dự toán (VND) | 18,732,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Valsartan |
|
| Giá từng phần lô | 18,732,000 |
| Dự toán (VND) | 18,732,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 187,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dabigatran |
|
| Giá từng phần lô | 30,388,000 |
| Dự toán (VND) | 30,388,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 303,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dabigatran |
|
| Giá từng phần lô | 30,388,000 |
| Dự toán (VND) | 30,388,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 303,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rivaroxaban |
|
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 17,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 174,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Rivaroxaban |
|
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 17,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 174,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 282,120,000 |
| Dự toán (VND) | 282,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,821,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Fenofibrat |
|
| Giá từng phần lô | 282,120,000 |
| Dự toán (VND) | 282,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,821,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iopromid acid |
|
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Dự toán (VND) | 242,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Iopromid acid |
|
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Dự toán (VND) | 242,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aluminium phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 750,400,000 |
| Dự toán (VND) | 750,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Aluminium phosphat |
|
| Giá từng phần lô | 750,400,000 |
| Dự toán (VND) | 750,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,504,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 224,560,000 |
| Dự toán (VND) | 224,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,245,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Esomeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 224,560,000 |
| Dự toán (VND) | 224,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,245,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 53,060,000 |
| Dự toán (VND) | 53,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 530,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 53,060,000 |
| Dự toán (VND) | 53,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 530,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 115,800,000 |
| Dự toán (VND) | 115,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,158,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Drotaverin clohydrat |
|
| Giá từng phần lô | 115,800,000 |
| Dự toán (VND) | 115,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,158,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hyoscin butylbromid |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hyoscin butylbromid |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hyoscin butylbromid |
|
| Giá từng phần lô | 83,760,000 |
| Dự toán (VND) | 83,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 837,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hyoscin butylbromid |
|
| Giá từng phần lô | 83,760,000 |
| Dự toán (VND) | 83,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 837,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Octreotide |
|
| Giá từng phần lô | 120,762,500 |
| Dự toán (VND) | 120,762,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,207,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Octreotide |
|
| Giá từng phần lô | 120,762,500 |
| Dự toán (VND) | 120,762,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,207,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dydrogesterone |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dydrogesterone |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Empagliflozin |
|
| Giá từng phần lô | 115,360,000 |
| Dự toán (VND) | 115,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,153,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Empagliflozin |
|
| Giá từng phần lô | 115,360,000 |
| Dự toán (VND) | 115,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,153,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Empagliflozin |
|
| Giá từng phần lô | 132,665,000 |
| Dự toán (VND) | 132,665,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,326,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Empagliflozin |
|
| Giá từng phần lô | 132,665,000 |
| Dự toán (VND) | 132,665,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,326,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) |
|
| Giá từng phần lô | 138,500,000 |
| Dự toán (VND) | 138,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,385,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) |
|
| Giá từng phần lô | 138,500,000 |
| Dự toán (VND) | 138,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,385,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sitagliptin |
|
| Giá từng phần lô | 86,655,000 |
| Dự toán (VND) | 86,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 866,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sitagliptin |
|
| Giá từng phần lô | 86,655,000 |
| Dự toán (VND) | 86,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 866,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Saxagliptin |
|
| Giá từng phần lô | 86,555,000 |
| Dự toán (VND) | 86,555,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 865,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Saxagliptin |
|
| Giá từng phần lô | 86,555,000 |
| Dự toán (VND) | 86,555,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 865,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sitagliptin + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 106,430,000 |
| Dự toán (VND) | 106,430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,064,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sitagliptin + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 106,430,000 |
| Dự toán (VND) | 106,430,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,064,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Saxagliptin + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 42,820,000 |
| Dự toán (VND) | 42,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 428,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Saxagliptin + metformin |
|
| Giá từng phần lô | 42,820,000 |
| Dự toán (VND) | 42,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 428,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Loteprednol etabonate |
|
| Giá từng phần lô | 65,850,000 |
| Dự toán (VND) | 65,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 658,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Loteprednol etabonate |
|
| Giá từng phần lô | 65,850,000 |
| Dự toán (VND) | 65,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 658,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 143,680,000 |
| Dự toán (VND) | 143,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,436,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Acetyl leucin |
|
| Giá từng phần lô | 143,680,000 |
| Dự toán (VND) | 143,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,436,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid |
|
| Giá từng phần lô | 415,020,000 |
| Dự toán (VND) | 415,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,150,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid |
|
| Giá từng phần lô | 415,020,000 |
| Dự toán (VND) | 415,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,150,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid, Formoterol fumarat dihydrate |
|
| Giá từng phần lô | 146,084,400 |
| Dự toán (VND) | 146,084,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,460,844 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Budesonid, Formoterol fumarat dihydrate |
|
| Giá từng phần lô | 146,084,400 |
| Dự toán (VND) | 146,084,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,460,844 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 76,379,000 |
| Dự toán (VND) | 76,379,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 763,790 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 76,379,000 |
| Dự toán (VND) | 76,379,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 763,790 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Dự toán (VND) | 91,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 915,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salbutamol |
|
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Dự toán (VND) | 91,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 915,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salmeterol + Fluticason propionat |
|
| Giá từng phần lô | 180,796,800 |
| Dự toán (VND) | 180,796,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,807,968 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Salmeterol + Fluticason propionat |
|
| Giá từng phần lô | 180,796,800 |
| Dự toán (VND) | 180,796,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,807,968 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Terbutalin |
|
| Giá từng phần lô | 2,398,000 |
| Dự toán (VND) | 2,398,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Terbutalin |
|
| Giá từng phần lô | 2,398,000 |
| Dự toán (VND) | 2,398,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi