Gói thầu: Mua thuốc biệt dược gốc (52 phần) cho Nhà thuốc Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai năm 2024-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400195711-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc biệt dược gốc (52 phần) cho Nhà thuốc Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai năm 2024-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400120997
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 3,508,256,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35.104.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400082884 - BD.01 22,080,000 221,000
2 PP2400082885 - BD.02 60,744,000 608,000
3 PP2400082886 - BD.03 95,488,000 955,000
4 PP2400082887 - BD.04 83,400,000 834,000
5 PP2400082888 - BD.05 6,294,000 63,000
6 PP2400082889 - BD.06 87,870,000 879,000
7 PP2400082890 - BD.07 88,520,000 886,000
8 PP2400082891 - BD.08 59,565,000 596,000
9 PP2400082892 - BD.09 39,672,000 397,000
10 PP2400082893 - BD.10 33,638,000 337,000
11 PP2400082894 - BD.11 475,000,000 4,750,000
12 PP2400082895 - BD.12 23,316,000 234,000
13 PP2400082896 - BD.13 157,192,000 1,572,000
14 PP2400082897 - BD.14 78,225,000 783,000
15 PP2400082898 - BD.15 211,590,000 2,116,000
16 PP2400082899 - BD.16 33,856,000 339,000
17 PP2400082900 - BD.17 13,410,000 135,000
18 PP2400082901 - BD.18 25,630,000 257,000
19 PP2400082902 - BD.19 27,048,000 271,000
20 PP2400082903 - BD.20 27,799,900 278,000
21 PP2400082904 - BD.21 100,254,000 1,003,000
22 PP2400082905 - BD.22 20,536,000 206,000
23 PP2400082906 - BD.23 73,100,000 731,000
24 PP2400082907 - BD.24 26,554,500 266,000
25 PP2400082908 - BD.25 48,468,000 485,000
26 PP2400082909 - BD.26 29,058,000 291,000
27 PP2400082910 - BD.27 29,058,000 291,000
28 PP2400082911 - BD.28 29,058,000 291,000
29 PP2400082912 - BD.29 18,244,000 183,000
30 PP2400082913 - BD.30 4,794,000 48,000
31 PP2400082914 - BD.31 11,031,000 111,000
32 PP2400082915 - BD.32 14,529,000 146,000
33 PP2400082916 - BD.33 69,338,000 694,000
34 PP2400082917 - BD.34 167,484,000 1,675,000
35 PP2400082918 - BD.35 8,778,000 88,000
36 PP2400082919 - BD.36 10,980,000 110,000
37 PP2400082920 - BD.37 105,000,000 1,050,000
38 PP2400082921 - BD.38 35,999,600 360,000
39 PP2400082922 - BD.39 18,908,000 190,000
40 PP2400082923 - BD.40 523,950,000 5,240,000
41 PP2400082924 - BD.41 30,168,000 302,000
42 PP2400082925 - BD.42 197,920,000 1,980,000
43 PP2400082926 - BD.43 31,929,000 320,000
44 PP2400082927 - BD.44 31,929,000 320,000
45 PP2400082928 - BD.45 31,929,000 320,000
46 PP2400082929 - BD.46 49,160,000 492,000
47 PP2400082930 - BD.47 31,746,000 318,000
48 PP2400082931 - BD.48 19,999,500 200,000
49 PP2400082932 - BD.49 23,650,000 237,000
50 PP2400082933 - BD.50 10,820,000 109,000
51 PP2400082934 - BD.51 16,450,000 165,000
52 PP2400082935 - BD.52 37,096,000 371,000
BD.01
Mã phần lô PP2400082884
Giá từng phần lô 22,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.02
Mã phần lô PP2400082885
Giá từng phần lô 60,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.03
Mã phần lô PP2400082886
Giá từng phần lô 95,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.04
Mã phần lô PP2400082887
Giá từng phần lô 83,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.05
Mã phần lô PP2400082888
Giá từng phần lô 6,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.06
Mã phần lô PP2400082889
Giá từng phần lô 87,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.07
Mã phần lô PP2400082890
Giá từng phần lô 88,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.08
Mã phần lô PP2400082891
Giá từng phần lô 59,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.09
Mã phần lô PP2400082892
Giá từng phần lô 39,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.10
Mã phần lô PP2400082893
Giá từng phần lô 33,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.11
Mã phần lô PP2400082894
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.12
Mã phần lô PP2400082895
Giá từng phần lô 23,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.13
Mã phần lô PP2400082896
Giá từng phần lô 157,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.14
Mã phần lô PP2400082897
Giá từng phần lô 78,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.15
Mã phần lô PP2400082898
Giá từng phần lô 211,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.16
Mã phần lô PP2400082899
Giá từng phần lô 33,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.17
Mã phần lô PP2400082900
Giá từng phần lô 13,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.18
Mã phần lô PP2400082901
Giá từng phần lô 25,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.19
Mã phần lô PP2400082902
Giá từng phần lô 27,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.20
Mã phần lô PP2400082903
Giá từng phần lô 27,799,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.21
Mã phần lô PP2400082904
Giá từng phần lô 100,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.22
Mã phần lô PP2400082905
Giá từng phần lô 20,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.23
Mã phần lô PP2400082906
Giá từng phần lô 73,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.24
Mã phần lô PP2400082907
Giá từng phần lô 26,554,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.25
Mã phần lô PP2400082908
Giá từng phần lô 48,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.26
Mã phần lô PP2400082909
Giá từng phần lô 29,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.27
Mã phần lô PP2400082910
Giá từng phần lô 29,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.28
Mã phần lô PP2400082911
Giá từng phần lô 29,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.29
Mã phần lô PP2400082912
Giá từng phần lô 18,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.30
Mã phần lô PP2400082913
Giá từng phần lô 4,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.31
Mã phần lô PP2400082914
Giá từng phần lô 11,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.32
Mã phần lô PP2400082915
Giá từng phần lô 14,529,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.33
Mã phần lô PP2400082916
Giá từng phần lô 69,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.34
Mã phần lô PP2400082917
Giá từng phần lô 167,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.35
Mã phần lô PP2400082918
Giá từng phần lô 8,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.36
Mã phần lô PP2400082919
Giá từng phần lô 10,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.37
Mã phần lô PP2400082920
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.38
Mã phần lô PP2400082921
Giá từng phần lô 35,999,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.39
Mã phần lô PP2400082922
Giá từng phần lô 18,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.40
Mã phần lô PP2400082923
Giá từng phần lô 523,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.41
Mã phần lô PP2400082924
Giá từng phần lô 30,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.42
Mã phần lô PP2400082925
Giá từng phần lô 197,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.43
Mã phần lô PP2400082926
Giá từng phần lô 31,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.44
Mã phần lô PP2400082927
Giá từng phần lô 31,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.45
Mã phần lô PP2400082928
Giá từng phần lô 31,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.46
Mã phần lô PP2400082929
Giá từng phần lô 49,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.47
Mã phần lô PP2400082930
Giá từng phần lô 31,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.48
Mã phần lô PP2400082931
Giá từng phần lô 19,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.49
Mã phần lô PP2400082932
Giá từng phần lô 23,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.50
Mã phần lô PP2400082933
Giá từng phần lô 10,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.51
Mã phần lô PP2400082934
Giá từng phần lô 16,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
BD.52
Mã phần lô PP2400082935
Giá từng phần lô 37,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->