Gói thầu: Mua thuốc Biệt dược gốc cho Nhà thuốc Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400328907-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Biệt dược gốc cho Nhà thuốc Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400190725
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định
Giá gói thầu 2,736,991,464 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400229227 - KH1183.01 27,090,000 271,000
2 PP2400229228 - KH1183.02 22,522,500 226,000
3 PP2400229229 - KH1183.03 68,809,500 689,000
4 PP2400229230 - KH1183.04 20,279,840 203,000
5 PP2400229231 - KH1183.05 5,069,960 51,000
6 PP2400229232 - KH1183.06 11,185,440 112,000
7 PP2400229233 - KH1183.07 467,040,000 4,671,000
8 PP2400229234 - KH1183.08 38,412,000 385,000
9 PP2400229235 - KH1183.09 96,084,000 961,000
10 PP2400229236 - KH1183.10 16,710,400 168,000
11 PP2400229237 - KH1183.11 115,988,000 1,160,000
12 PP2400229238 - KH1183.12 18,600,000 186,000
13 PP2400229239 - KH1183.13 1,888,200 19,000
14 PP2400229240 - KH1183.14 1,287,000 13,000
15 PP2400229241 - KH1183.15 10,950,000 110,000
16 PP2400229242 - KH1183.16 166,008,000 1,661,000
17 PP2400229243 - KH1183.17 39,672,000 397,000
18 PP2400229244 - KH1183.18 72,750,000 728,000
19 PP2400229245 - KH1183.19 32,965,240 330,000
20 PP2400229246 - KH1183.20 45,582,000 456,000
21 PP2400229247 - KH1183.21 21,280,000 213,000
22 PP2400229248 - KH1183.22 7,890,000 79,000
23 PP2400229249 - KH1183.23 11,580,000 116,000
24 PP2400229250 - KH1183.24 231,840,000 2,319,000
25 PP2400229251 - KH1183.25 62,876,800 629,000
26 PP2400229252 - KH1183.26 21,159,000 212,000
27 PP2400229253 - KH1183.27 7,299,000 73,000
28 PP2400229254 - KH1183.28 28,965,600 290,000
29 PP2400229255 - KH1183.29 14,035,560 141,000
30 PP2400229256 - KH1183.30 49,200,000 492,000
31 PP2400229257 - KH1183.31 28,400,000 284,000
32 PP2400229258 - KH1183.32 20,700,288 208,000
33 PP2400229259 - KH1183.33 21,260,736 213,000
34 PP2400229260 - KH1183.34 53,109,000 532,000
35 PP2400229261 - KH1183.35 5,799,950 58,000
36 PP2400229262 - KH1183.36 26,657,400 267,000
37 PP2400229263 - KH1183.37 2,034,060 21,000
38 PP2400229264 - KH1183.38 11,663,200 117,000
39 PP2400229265 - KH1183.39 22,032,000 221,000
40 PP2400229266 - KH1183.40 41,871,000 419,000
41 PP2400229267 - KH1183.41 2,949,000 30,000
42 PP2400229268 - KH1183.42 4,301,220 44,000
43 PP2400229269 - KH1183.43 768,600 8,000
44 PP2400229270 - KH1183.44 19,988,800 200,000
45 PP2400229271 - KH1183.45 27,809,000 279,000
46 PP2400229272 - KH1183.46 8,508,600 86,000
47 PP2400229273 - KH1183.47 22,348,800 224,000
48 PP2400229274 - KH1183.48 14,906,000 150,000
49 PP2400229275 - KH1183.49 3,285,240 33,000
50 PP2400229276 - KH1183.50 136,227,000 1,363,000
51 PP2400229277 - KH1183.51 30,168,000 302,000
52 PP2400229278 - KH1183.52 69,948,000 700,000
53 PP2400229279 - KH1183.53 15,916,500 160,000
54 PP2400229280 - KH1183.54 16,062,000 161,000
55 PP2400229281 - KH1183.55 23,491,200 235,000
56 PP2400229282 - KH1183.56 45,827,400 459,000
57 PP2400229283 - KH1183.57 38,344,800 384,000
58 PP2400229284 - KH1183.58 6,799,830 68,000
59 PP2400229285 - KH1183.59 2,615,000 27,000
60 PP2400229286 - KH1183.60 3,311,000 34,000
61 PP2400229287 - KH1183.61 17,436,000 175,000
62 PP2400229288 - KH1183.62 162,300,000 1,623,000
63 PP2400229289 - KH1183.63 81,150,000 812,000
64 PP2400229290 - KH1183.64 13,981,800 140,000
KH1183.01
Mã phần lô PP2400229227
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.02
Mã phần lô PP2400229228
Giá từng phần lô 22,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.03
Mã phần lô PP2400229229
Giá từng phần lô 68,809,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.04
Mã phần lô PP2400229230
Giá từng phần lô 20,279,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.05
Mã phần lô PP2400229231
Giá từng phần lô 5,069,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.06
Mã phần lô PP2400229232
Giá từng phần lô 11,185,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.07
Mã phần lô PP2400229233
Giá từng phần lô 467,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.08
Mã phần lô PP2400229234
Giá từng phần lô 38,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.09
Mã phần lô PP2400229235
Giá từng phần lô 96,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.10
Mã phần lô PP2400229236
Giá từng phần lô 16,710,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.11
Mã phần lô PP2400229237
Giá từng phần lô 115,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.12
Mã phần lô PP2400229238
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.13
Mã phần lô PP2400229239
Giá từng phần lô 1,888,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.14
Mã phần lô PP2400229240
Giá từng phần lô 1,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.15
Mã phần lô PP2400229241
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.16
Mã phần lô PP2400229242
Giá từng phần lô 166,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.17
Mã phần lô PP2400229243
Giá từng phần lô 39,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.18
Mã phần lô PP2400229244
Giá từng phần lô 72,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.19
Mã phần lô PP2400229245
Giá từng phần lô 32,965,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.20
Mã phần lô PP2400229246
Giá từng phần lô 45,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.21
Mã phần lô PP2400229247
Giá từng phần lô 21,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.22
Mã phần lô PP2400229248
Giá từng phần lô 7,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.23
Mã phần lô PP2400229249
Giá từng phần lô 11,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.24
Mã phần lô PP2400229250
Giá từng phần lô 231,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.25
Mã phần lô PP2400229251
Giá từng phần lô 62,876,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.26
Mã phần lô PP2400229252
Giá từng phần lô 21,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.27
Mã phần lô PP2400229253
Giá từng phần lô 7,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.28
Mã phần lô PP2400229254
Giá từng phần lô 28,965,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.29
Mã phần lô PP2400229255
Giá từng phần lô 14,035,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.30
Mã phần lô PP2400229256
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.31
Mã phần lô PP2400229257
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.32
Mã phần lô PP2400229258
Giá từng phần lô 20,700,288
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.33
Mã phần lô PP2400229259
Giá từng phần lô 21,260,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.34
Mã phần lô PP2400229260
Giá từng phần lô 53,109,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.35
Mã phần lô PP2400229261
Giá từng phần lô 5,799,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.36
Mã phần lô PP2400229262
Giá từng phần lô 26,657,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.37
Mã phần lô PP2400229263
Giá từng phần lô 2,034,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.38
Mã phần lô PP2400229264
Giá từng phần lô 11,663,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.39
Mã phần lô PP2400229265
Giá từng phần lô 22,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.40
Mã phần lô PP2400229266
Giá từng phần lô 41,871,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.41
Mã phần lô PP2400229267
Giá từng phần lô 2,949,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.42
Mã phần lô PP2400229268
Giá từng phần lô 4,301,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.43
Mã phần lô PP2400229269
Giá từng phần lô 768,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.44
Mã phần lô PP2400229270
Giá từng phần lô 19,988,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.45
Mã phần lô PP2400229271
Giá từng phần lô 27,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.46
Mã phần lô PP2400229272
Giá từng phần lô 8,508,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.47
Mã phần lô PP2400229273
Giá từng phần lô 22,348,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.48
Mã phần lô PP2400229274
Giá từng phần lô 14,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.49
Mã phần lô PP2400229275
Giá từng phần lô 3,285,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.50
Mã phần lô PP2400229276
Giá từng phần lô 136,227,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.51
Mã phần lô PP2400229277
Giá từng phần lô 30,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.52
Mã phần lô PP2400229278
Giá từng phần lô 69,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.53
Mã phần lô PP2400229279
Giá từng phần lô 15,916,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.54
Mã phần lô PP2400229280
Giá từng phần lô 16,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.55
Mã phần lô PP2400229281
Giá từng phần lô 23,491,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.56
Mã phần lô PP2400229282
Giá từng phần lô 45,827,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.57
Mã phần lô PP2400229283
Giá từng phần lô 38,344,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.58
Mã phần lô PP2400229284
Giá từng phần lô 6,799,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.59
Mã phần lô PP2400229285
Giá từng phần lô 2,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.60
Mã phần lô PP2400229286
Giá từng phần lô 3,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.61
Mã phần lô PP2400229287
Giá từng phần lô 17,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.62
Mã phần lô PP2400229288
Giá từng phần lô 162,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.63
Mã phần lô PP2400229289
Giá từng phần lô 81,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
KH1183.64
Mã phần lô PP2400229290
Giá từng phần lô 13,981,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->