Gói thầu: Mua thuốc Biệt dược gốc cho Nhà thuốc Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400328907-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Biệt dược gốc cho Nhà thuốc Bệnh viện đa khoa huyện Hải Hậu năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400190725 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định |
| Giá gói thầu | 2,736,991,464 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400229227 - KH1183.01 | 27,090,000 | 271,000 |
| 2 | PP2400229228 - KH1183.02 | 22,522,500 | 226,000 |
| 3 | PP2400229229 - KH1183.03 | 68,809,500 | 689,000 |
| 4 | PP2400229230 - KH1183.04 | 20,279,840 | 203,000 |
| 5 | PP2400229231 - KH1183.05 | 5,069,960 | 51,000 |
| 6 | PP2400229232 - KH1183.06 | 11,185,440 | 112,000 |
| 7 | PP2400229233 - KH1183.07 | 467,040,000 | 4,671,000 |
| 8 | PP2400229234 - KH1183.08 | 38,412,000 | 385,000 |
| 9 | PP2400229235 - KH1183.09 | 96,084,000 | 961,000 |
| 10 | PP2400229236 - KH1183.10 | 16,710,400 | 168,000 |
| 11 | PP2400229237 - KH1183.11 | 115,988,000 | 1,160,000 |
| 12 | PP2400229238 - KH1183.12 | 18,600,000 | 186,000 |
| 13 | PP2400229239 - KH1183.13 | 1,888,200 | 19,000 |
| 14 | PP2400229240 - KH1183.14 | 1,287,000 | 13,000 |
| 15 | PP2400229241 - KH1183.15 | 10,950,000 | 110,000 |
| 16 | PP2400229242 - KH1183.16 | 166,008,000 | 1,661,000 |
| 17 | PP2400229243 - KH1183.17 | 39,672,000 | 397,000 |
| 18 | PP2400229244 - KH1183.18 | 72,750,000 | 728,000 |
| 19 | PP2400229245 - KH1183.19 | 32,965,240 | 330,000 |
| 20 | PP2400229246 - KH1183.20 | 45,582,000 | 456,000 |
| 21 | PP2400229247 - KH1183.21 | 21,280,000 | 213,000 |
| 22 | PP2400229248 - KH1183.22 | 7,890,000 | 79,000 |
| 23 | PP2400229249 - KH1183.23 | 11,580,000 | 116,000 |
| 24 | PP2400229250 - KH1183.24 | 231,840,000 | 2,319,000 |
| 25 | PP2400229251 - KH1183.25 | 62,876,800 | 629,000 |
| 26 | PP2400229252 - KH1183.26 | 21,159,000 | 212,000 |
| 27 | PP2400229253 - KH1183.27 | 7,299,000 | 73,000 |
| 28 | PP2400229254 - KH1183.28 | 28,965,600 | 290,000 |
| 29 | PP2400229255 - KH1183.29 | 14,035,560 | 141,000 |
| 30 | PP2400229256 - KH1183.30 | 49,200,000 | 492,000 |
| 31 | PP2400229257 - KH1183.31 | 28,400,000 | 284,000 |
| 32 | PP2400229258 - KH1183.32 | 20,700,288 | 208,000 |
| 33 | PP2400229259 - KH1183.33 | 21,260,736 | 213,000 |
| 34 | PP2400229260 - KH1183.34 | 53,109,000 | 532,000 |
| 35 | PP2400229261 - KH1183.35 | 5,799,950 | 58,000 |
| 36 | PP2400229262 - KH1183.36 | 26,657,400 | 267,000 |
| 37 | PP2400229263 - KH1183.37 | 2,034,060 | 21,000 |
| 38 | PP2400229264 - KH1183.38 | 11,663,200 | 117,000 |
| 39 | PP2400229265 - KH1183.39 | 22,032,000 | 221,000 |
| 40 | PP2400229266 - KH1183.40 | 41,871,000 | 419,000 |
| 41 | PP2400229267 - KH1183.41 | 2,949,000 | 30,000 |
| 42 | PP2400229268 - KH1183.42 | 4,301,220 | 44,000 |
| 43 | PP2400229269 - KH1183.43 | 768,600 | 8,000 |
| 44 | PP2400229270 - KH1183.44 | 19,988,800 | 200,000 |
| 45 | PP2400229271 - KH1183.45 | 27,809,000 | 279,000 |
| 46 | PP2400229272 - KH1183.46 | 8,508,600 | 86,000 |
| 47 | PP2400229273 - KH1183.47 | 22,348,800 | 224,000 |
| 48 | PP2400229274 - KH1183.48 | 14,906,000 | 150,000 |
| 49 | PP2400229275 - KH1183.49 | 3,285,240 | 33,000 |
| 50 | PP2400229276 - KH1183.50 | 136,227,000 | 1,363,000 |
| 51 | PP2400229277 - KH1183.51 | 30,168,000 | 302,000 |
| 52 | PP2400229278 - KH1183.52 | 69,948,000 | 700,000 |
| 53 | PP2400229279 - KH1183.53 | 15,916,500 | 160,000 |
| 54 | PP2400229280 - KH1183.54 | 16,062,000 | 161,000 |
| 55 | PP2400229281 - KH1183.55 | 23,491,200 | 235,000 |
| 56 | PP2400229282 - KH1183.56 | 45,827,400 | 459,000 |
| 57 | PP2400229283 - KH1183.57 | 38,344,800 | 384,000 |
| 58 | PP2400229284 - KH1183.58 | 6,799,830 | 68,000 |
| 59 | PP2400229285 - KH1183.59 | 2,615,000 | 27,000 |
| 60 | PP2400229286 - KH1183.60 | 3,311,000 | 34,000 |
| 61 | PP2400229287 - KH1183.61 | 17,436,000 | 175,000 |
| 62 | PP2400229288 - KH1183.62 | 162,300,000 | 1,623,000 |
| 63 | PP2400229289 - KH1183.63 | 81,150,000 | 812,000 |
| 64 | PP2400229290 - KH1183.64 | 13,981,800 | 140,000 |
KH1183.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400229227 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400229228 |
| Giá từng phần lô | 22,522,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400229229 |
| Giá từng phần lô | 68,809,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400229230 |
| Giá từng phần lô | 20,279,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400229231 |
| Giá từng phần lô | 5,069,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400229232 |
| Giá từng phần lô | 11,185,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400229233 |
| Giá từng phần lô | 467,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,671,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400229234 |
| Giá từng phần lô | 38,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400229235 |
| Giá từng phần lô | 96,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400229236 |
| Giá từng phần lô | 16,710,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400229237 |
| Giá từng phần lô | 115,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400229238 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400229239 |
| Giá từng phần lô | 1,888,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400229240 |
| Giá từng phần lô | 1,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400229241 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400229242 |
| Giá từng phần lô | 166,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400229243 |
| Giá từng phần lô | 39,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400229244 |
| Giá từng phần lô | 72,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400229245 |
| Giá từng phần lô | 32,965,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400229246 |
| Giá từng phần lô | 45,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400229247 |
| Giá từng phần lô | 21,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400229248 |
| Giá từng phần lô | 7,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400229249 |
| Giá từng phần lô | 11,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400229250 |
| Giá từng phần lô | 231,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400229251 |
| Giá từng phần lô | 62,876,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400229252 |
| Giá từng phần lô | 21,159,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400229253 |
| Giá từng phần lô | 7,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400229254 |
| Giá từng phần lô | 28,965,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400229255 |
| Giá từng phần lô | 14,035,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400229256 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400229257 |
| Giá từng phần lô | 28,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400229258 |
| Giá từng phần lô | 20,700,288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400229259 |
| Giá từng phần lô | 21,260,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400229260 |
| Giá từng phần lô | 53,109,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400229261 |
| Giá từng phần lô | 5,799,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400229262 |
| Giá từng phần lô | 26,657,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400229263 |
| Giá từng phần lô | 2,034,060 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400229264 |
| Giá từng phần lô | 11,663,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400229265 |
| Giá từng phần lô | 22,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400229266 |
| Giá từng phần lô | 41,871,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400229267 |
| Giá từng phần lô | 2,949,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400229268 |
| Giá từng phần lô | 4,301,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400229269 |
| Giá từng phần lô | 768,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400229270 |
| Giá từng phần lô | 19,988,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400229271 |
| Giá từng phần lô | 27,809,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400229272 |
| Giá từng phần lô | 8,508,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400229273 |
| Giá từng phần lô | 22,348,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400229274 |
| Giá từng phần lô | 14,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400229275 |
| Giá từng phần lô | 3,285,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400229276 |
| Giá từng phần lô | 136,227,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400229277 |
| Giá từng phần lô | 30,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400229278 |
| Giá từng phần lô | 69,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400229279 |
| Giá từng phần lô | 15,916,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400229280 |
| Giá từng phần lô | 16,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400229281 |
| Giá từng phần lô | 23,491,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400229282 |
| Giá từng phần lô | 45,827,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400229283 |
| Giá từng phần lô | 38,344,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400229284 |
| Giá từng phần lô | 6,799,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400229285 |
| Giá từng phần lô | 2,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400229286 |
| Giá từng phần lô | 3,311,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400229287 |
| Giá từng phần lô | 17,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400229288 |
| Giá từng phần lô | 162,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400229289 |
| Giá từng phần lô | 81,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
KH1183.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400229290 |
| Giá từng phần lô | 13,981,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi