Gói thầu: Mua thuốc Biệt dược gốc (gồm 50 danh mục, mỗi danh mục là một phần của gói thầu)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500071366-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Biệt dược gốc (gồm 50 danh mục, mỗi danh mục là một phần của gói thầu)
Số hiệu KHLCNT PL2500035616
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 11,235,793,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500096758 - 138,056,000 197.222.857 96.639.200 2,070,840
2 PP2500096759 - 2,829,750 4.042.500 1.980.825 42,446
3 PP2500096760 - 44,100,000 63.000.000 30.870.000 661,500
4 PP2500096761 - 1,732,800,000 2.475.428.571 1.212.960.000 25,992,000
5 PP2500096762 - 30,048,000 42.925.714 21.033.600 450,720
6 PP2500096763 - 99,870,000 142.671.429 69.909.000 1,498,050
7 PP2500096764 - 491,600,000 702.285.714 344.120.000 7,374,000
8 PP2500096765 - 119,844,000 171.205.714 83.890.800 1,797,660
9 PP2500096766 - 263,340,000 376.200.000 184.338.000 3,950,100
10 PP2500096767 - 91,200,000 130.285.714 63.840.000 1,368,000
11 PP2500096768 - 295,680,000 422.400.000 206.976.000 4,435,200
12 PP2500096769 - 285,320,000 407.600.000 199.724.000 4,279,800
13 PP2500096770 - 50,415,800 72.022.571 35.291.060 756,237
14 PP2500096771 - 332,016,000 474.308.571 232.411.200 4,980,240
15 PP2500096772 - 89,661,600 128.088.000 62.763.120 1,344,924
16 PP2500096773 - 66,390,000 94.842.857 46.473.000 995,850
17 PP2500096774 - 37,116,000 53.022.857 25.981.200 556,740
18 PP2500096775 - 347,997,000 497.138.571 243.597.900 5,219,955
19 PP2500096776 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 3,780,000
20 PP2500096777 - 23,999,400 34.284.857 16.799.580 359,991
21 PP2500096778 - 113,520,000 162.171.429 79.464.000 1,702,800
22 PP2500096779 - 91,164,000 130.234.286 63.814.800 1,367,460
23 PP2500096780 - 415,296,000 593.280.000 290.707.200 6,229,440
24 PP2500096781 - 477,594,000 682.277.143 334.315.800 7,163,910
25 PP2500096782 - 98,700,000 141.000.000 69.090.000 1,480,500
26 PP2500096783 - 1,073,580,000 1.533.685.714 751.506.000 16,103,700
27 PP2500096784 - 46,806,000 66.865.714 32.764.200 702,090
28 PP2500096785 - 90,330,000 129.042.857 63.231.000 1,354,950
29 PP2500096786 - 291,450,000 416.357.143 204.015.000 4,371,750
30 PP2500096787 - 184,272,000 263.245.714 128.990.400 2,764,080
31 PP2500096788 - 134,736,000 192.480.000 94.315.200 2,021,040
32 PP2500096789 - 71,859,200 102.656.000 50.301.440 1,077,888
33 PP2500096790 - 88,048,100 125.783.000 61.633.670 1,320,721
34 PP2500096791 - 642,074,250 917.248.929 449.451.975 9,631,113
35 PP2500096792 - 384,300,000 549.000.000 269.010.000 5,764,500
36 PP2500096793 - 132,323,000 189.032.857 92.626.100 1,984,845
37 PP2500096794 - 8,200,800 11.715.429 5.740.560 123,012
38 PP2500096795 - 15,345,600 21.922.286 10.741.920 230,184
39 PP2500096796 - 41,800,000 59.714.286 29.260.000 627,000
40 PP2500096797 - 233,376,000 333.394.286 163.363.200 3,500,640
41 PP2500096798 - 118,168,000 168.811.429 82.717.600 1,772,520
42 PP2500096799 - 166,080,000 237.257.143 116.256.000 2,491,200
43 PP2500096800 - 10,693,060 15.275.800 7.485.142 160,395
44 PP2500096801 - 401,850,000 574.071.429 281.295.000 6,027,750
45 PP2500096802 - 217,796,040 311.137.200 152.457.228 3,266,940
46 PP2500096803 - 254,007,600 362.868.000 177.805.320 3,810,114
47 PP2500096804 - 136,392,000 194.845.714 95.474.400 2,045,880
48 PP2500096805 - 190,476,000 272.108.571 133.333.200 2,857,140
49 PP2500096806 - 176,022,000 251.460.000 123.215.400 2,640,330
50 PP2500096807 - 135,250,000 193.214.286 94.675.000 2,028,750
Mã phần lô PP2500096758
Giá từng phần lô 138,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.222.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.639.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,840
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096759
Giá từng phần lô 2,829,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.042.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.980.825
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,446
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096760
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096761
Giá từng phần lô 1,732,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096762
Giá từng phần lô 30,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.925.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.033.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,720
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096763
Giá từng phần lô 99,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,050
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096764
Giá từng phần lô 491,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096765
Giá từng phần lô 119,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.205.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.890.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,660
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096766
Giá từng phần lô 263,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,100
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096767
Giá từng phần lô 91,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096768
Giá từng phần lô 295,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096769
Giá từng phần lô 285,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.724.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,279,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096770
Giá từng phần lô 50,415,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.022.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.291.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,237
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096771
Giá từng phần lô 332,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.308.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.411.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,240
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096772
Giá từng phần lô 89,661,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.763.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,924
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096773
Giá từng phần lô 66,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.842.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.473.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,850
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096774
Giá từng phần lô 37,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.022.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.981.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,740
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096775
Giá từng phần lô 347,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.138.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.597.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,219,955
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096776
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096777
Giá từng phần lô 23,999,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.284.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.799.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,991
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096778
Giá từng phần lô 113,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,800
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096779
Giá từng phần lô 91,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.234.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.814.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,460
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096780
Giá từng phần lô 415,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.707.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,229,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096781
Giá từng phần lô 477,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.277.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 334.315.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,163,910
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096782
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096783
Giá từng phần lô 1,073,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.533.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 751.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,103,700
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096784
Giá từng phần lô 46,806,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.865.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.764.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,090
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096785
Giá từng phần lô 90,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.042.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,950
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096786
Giá từng phần lô 291,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,371,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096787
Giá từng phần lô 184,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.245.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.990.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,764,080
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096788
Giá từng phần lô 134,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.315.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,040
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096789
Giá từng phần lô 71,859,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.301.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,888
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096790
Giá từng phần lô 88,048,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.633.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,721
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096791
Giá từng phần lô 642,074,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 917.248.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.451.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,631,113
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096792
Giá từng phần lô 384,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,764,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096793
Giá từng phần lô 132,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.032.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.626.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,845
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096794
Giá từng phần lô 8,200,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.715.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.740.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,012
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096795
Giá từng phần lô 15,345,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.922.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.741.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,184
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096796
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096797
Giá từng phần lô 233,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.394.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.363.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,640
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096798
Giá từng phần lô 118,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.717.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,772,520
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096799
Giá từng phần lô 166,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,491,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096800
Giá từng phần lô 10,693,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.275.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.485.142
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,395
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096801
Giá từng phần lô 401,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,027,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096802
Giá từng phần lô 217,796,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.137.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.457.228
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,266,940
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096803
Giá từng phần lô 254,007,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.805.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,810,114
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096804
Giá từng phần lô 136,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.845.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.474.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,045,880
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096805
Giá từng phần lô 190,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.108.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.333.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,140
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096806
Giá từng phần lô 176,022,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.215.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,330
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Mã phần lô PP2500096807
Giá từng phần lô 135,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1.2.Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->