Gói thầu: Mua thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200094179-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
Tên gói thầu Mua thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2200071221
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu Viện phí, BHYT, nguồn thu dịch vụ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện Đa khoa vùng Tây Nguyên. Địa chỉ: số 184 đường Trần Quý Cáp, Tp.Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 12,097,590,740 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 181,463,861 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 BD001 33,360,000 33,360,000 500,400 365 ngày
2 BD002 70,900,800 70,900,800 1,063,512 365 ngày
3 BD003 31,500,000 31,500,000 472,500 365 ngày
4 BD004 94,500,000 94,500,000 1,417,500 365 ngày
5 BD005 1,789,300,000 1,789,300,000 26,839,500 365 ngày
6 BD006 4,614,600 4,614,600 69,219 365 ngày
7 BD007 104,450,000 104,450,000 1,566,750 365 ngày
8 BD008 18,066,000 18,066,000 270,990 365 ngày
9 BD009 21,842,800 21,842,800 327,642 365 ngày
10 BD010 362,868,000 362,868,000 5,443,020 365 ngày
11 BD011 112,590,000 112,590,000 1,688,850 365 ngày
12 BD012 199,170,000 199,170,000 2,987,550 365 ngày
13 BD013 19,999,500 19,999,500 299,992 365 ngày
14 BD014 118,250,000 118,250,000 1,773,750 365 ngày
15 BD015 115,999,000 115,999,000 1,739,985 365 ngày
16 BD016 1,280,272,200 1,280,272,200 19,204,083 365 ngày
17 BD017 860,847,720 860,847,720 12,912,715 365 ngày
18 BD018 622,028,400 622,028,400 9,330,426 365 ngày
19 BD019 216,843,200 216,843,200 3,252,648 365 ngày
20 BD020 47,040,000 47,040,000 705,600 365 ngày
21 BD021 68,196,000 68,196,000 1,022,940 365 ngày
22 BD022 86,285,000 86,285,000 1,294,275 365 ngày
23 BD023 38,587,500 38,587,500 578,812 365 ngày
24 BD024 66,150,000 66,150,000 992,250 365 ngày
25 BD025 89,650,000 89,650,000 1,344,750 365 ngày
26 BD026 135,250,000 135,250,000 2,028,750 365 ngày
27 BD027 15,024,000 15,024,000 225,360 365 ngày
28 BD028 119,844,000 119,844,000 1,797,660 365 ngày
29 BD029 108,642,000 108,642,000 1,629,630 365 ngày
30 BD030 263,340,000 263,340,000 3,950,100 365 ngày
31 BD031 136,800,000 136,800,000 2,052,000 365 ngày
32 BD032 169,500,000 169,500,000 2,542,500 365 ngày
33 BD033 294,960,000 294,960,000 4,424,400 365 ngày
34 BD034 119,844,000 119,844,000 1,797,660 365 ngày
35 BD035 309,707,640 309,707,640 4,645,614 365 ngày
36 BD036 95,238,000 95,238,000 1,428,570 365 ngày
37 BD037 79,008,800 79,008,800 1,185,132 365 ngày
38 BD038 126,732,000 126,732,000 1,900,980 365 ngày
39 BD039 385,000,000 385,000,000 5,775,000 365 ngày
40 BD040 343,966,000 343,966,000 5,159,490 365 ngày
41 BD041 67,368,000 67,368,000 1,010,520 365 ngày
42 BD042 26,947,200 26,947,200 404,208 365 ngày
43 BD043 184,272,000 184,272,000 2,764,080 365 ngày
44 BD044 69,216,000 69,216,000 1,038,240 365 ngày
45 BD045 317,100,000 317,100,000 4,756,500 365 ngày
46 BD046 96,936,000 96,936,000 1,454,040 365 ngày
47 BD047 58,116,000 58,116,000 871,740 365 ngày
48 BD048 49,350,000 49,350,000 740,250 365 ngày
49 BD049 55,644,000 55,644,000 834,660 365 ngày
50 BD050 55,644,000 55,644,000 834,660 365 ngày
51 BD051 35,291,060 35,291,060 529,365 365 ngày
52 BD052 91,304,400 91,304,400 1,369,566 365 ngày
53 BD053 343,728,000 343,728,000 5,155,920 365 ngày
54 BD054 79,393,800 79,393,800 1,190,907 365 ngày
55 BD055 18,300,000 18,300,000 274,500 365 ngày
56 BD056 38,189,500 38,189,500 572,842 365 ngày
57 BD057 289,332,000 289,332,000 4,339,980 365 ngày
58 BD058 155,488,200 155,488,200 2,332,323 365 ngày
59 BD059 89,925,000 89,925,000 1,348,875 365 ngày
60 BD060 157,741,920 157,741,920 2,366,128 365 ngày
61 BD061 298,944,000 298,944,000 4,484,160 365 ngày
62 BD062 343,192,500 343,192,500 5,147,887 365 ngày
BD001
Giá từng phần lô 33,360,000
Dự toán (VND) 33,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD002
Giá từng phần lô 70,900,800
Dự toán (VND) 70,900,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,063,512
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD003
Giá từng phần lô 31,500,000
Dự toán (VND) 31,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 472,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD004
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 94,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,417,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD005
Giá từng phần lô 1,789,300,000
Dự toán (VND) 1,789,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,839,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD006
Giá từng phần lô 4,614,600
Dự toán (VND) 4,614,600
Số tiền bảo đảm (VND) 69,219
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD007
Giá từng phần lô 104,450,000
Dự toán (VND) 104,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,566,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD008
Giá từng phần lô 18,066,000
Dự toán (VND) 18,066,000
Số tiền bảo đảm (VND) 270,990
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD009
Giá từng phần lô 21,842,800
Dự toán (VND) 21,842,800
Số tiền bảo đảm (VND) 327,642
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD010
Giá từng phần lô 362,868,000
Dự toán (VND) 362,868,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,443,020
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD011
Giá từng phần lô 112,590,000
Dự toán (VND) 112,590,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,688,850
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD012
Giá từng phần lô 199,170,000
Dự toán (VND) 199,170,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,987,550
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD013
Giá từng phần lô 19,999,500
Dự toán (VND) 19,999,500
Số tiền bảo đảm (VND) 299,992
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD014
Giá từng phần lô 118,250,000
Dự toán (VND) 118,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,773,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD015
Giá từng phần lô 115,999,000
Dự toán (VND) 115,999,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,739,985
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD016
Giá từng phần lô 1,280,272,200
Dự toán (VND) 1,280,272,200
Số tiền bảo đảm (VND) 19,204,083
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD017
Giá từng phần lô 860,847,720
Dự toán (VND) 860,847,720
Số tiền bảo đảm (VND) 12,912,715
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD018
Giá từng phần lô 622,028,400
Dự toán (VND) 622,028,400
Số tiền bảo đảm (VND) 9,330,426
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD019
Giá từng phần lô 216,843,200
Dự toán (VND) 216,843,200
Số tiền bảo đảm (VND) 3,252,648
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD020
Giá từng phần lô 47,040,000
Dự toán (VND) 47,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 705,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD021
Giá từng phần lô 68,196,000
Dự toán (VND) 68,196,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,022,940
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD022
Giá từng phần lô 86,285,000
Dự toán (VND) 86,285,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,294,275
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD023
Giá từng phần lô 38,587,500
Dự toán (VND) 38,587,500
Số tiền bảo đảm (VND) 578,812
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD024
Giá từng phần lô 66,150,000
Dự toán (VND) 66,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 992,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD025
Giá từng phần lô 89,650,000
Dự toán (VND) 89,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,344,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD026
Giá từng phần lô 135,250,000
Dự toán (VND) 135,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,028,750
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD027
Giá từng phần lô 15,024,000
Dự toán (VND) 15,024,000
Số tiền bảo đảm (VND) 225,360
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD028
Giá từng phần lô 119,844,000
Dự toán (VND) 119,844,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,797,660
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD029
Giá từng phần lô 108,642,000
Dự toán (VND) 108,642,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,629,630
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD030
Giá từng phần lô 263,340,000
Dự toán (VND) 263,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,950,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD031
Giá từng phần lô 136,800,000
Dự toán (VND) 136,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,052,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD032
Giá từng phần lô 169,500,000
Dự toán (VND) 169,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,542,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD033
Giá từng phần lô 294,960,000
Dự toán (VND) 294,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,424,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD034
Giá từng phần lô 119,844,000
Dự toán (VND) 119,844,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,797,660
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD035
Giá từng phần lô 309,707,640
Dự toán (VND) 309,707,640
Số tiền bảo đảm (VND) 4,645,614
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD036
Giá từng phần lô 95,238,000
Dự toán (VND) 95,238,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,428,570
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD037
Giá từng phần lô 79,008,800
Dự toán (VND) 79,008,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,185,132
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD038
Giá từng phần lô 126,732,000
Dự toán (VND) 126,732,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,900,980
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD039
Giá từng phần lô 385,000,000
Dự toán (VND) 385,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,775,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD040
Giá từng phần lô 343,966,000
Dự toán (VND) 343,966,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,159,490
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD041
Giá từng phần lô 67,368,000
Dự toán (VND) 67,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,010,520
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD042
Giá từng phần lô 26,947,200
Dự toán (VND) 26,947,200
Số tiền bảo đảm (VND) 404,208
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD043
Giá từng phần lô 184,272,000
Dự toán (VND) 184,272,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,764,080
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD044
Giá từng phần lô 69,216,000
Dự toán (VND) 69,216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,038,240
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD045
Giá từng phần lô 317,100,000
Dự toán (VND) 317,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,756,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD046
Giá từng phần lô 96,936,000
Dự toán (VND) 96,936,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,454,040
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD047
Giá từng phần lô 58,116,000
Dự toán (VND) 58,116,000
Số tiền bảo đảm (VND) 871,740
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD048
Giá từng phần lô 49,350,000
Dự toán (VND) 49,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 740,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD049
Giá từng phần lô 55,644,000
Dự toán (VND) 55,644,000
Số tiền bảo đảm (VND) 834,660
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD050
Giá từng phần lô 55,644,000
Dự toán (VND) 55,644,000
Số tiền bảo đảm (VND) 834,660
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD051
Giá từng phần lô 35,291,060
Dự toán (VND) 35,291,060
Số tiền bảo đảm (VND) 529,365
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD052
Giá từng phần lô 91,304,400
Dự toán (VND) 91,304,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,369,566
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD053
Giá từng phần lô 343,728,000
Dự toán (VND) 343,728,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,155,920
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD054
Giá từng phần lô 79,393,800
Dự toán (VND) 79,393,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,190,907
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD055
Giá từng phần lô 18,300,000
Dự toán (VND) 18,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 274,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD056
Giá từng phần lô 38,189,500
Dự toán (VND) 38,189,500
Số tiền bảo đảm (VND) 572,842
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD057
Giá từng phần lô 289,332,000
Dự toán (VND) 289,332,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,339,980
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD058
Giá từng phần lô 155,488,200
Dự toán (VND) 155,488,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,332,323
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD059
Giá từng phần lô 89,925,000
Dự toán (VND) 89,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,348,875
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD060
Giá từng phần lô 157,741,920
Dự toán (VND) 157,741,920
Số tiền bảo đảm (VND) 2,366,128
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD061
Giá từng phần lô 298,944,000
Dự toán (VND) 298,944,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,484,160
Thời gian THHĐ 365 ngày
BD062
Giá từng phần lô 343,192,500
Dự toán (VND) 343,192,500
Số tiền bảo đảm (VND) 5,147,887
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->