Gói thầu: Mua thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300225787-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền trung ương
Tên gói thầu Mua thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300092518
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,016,802,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45.252.022 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300203150 - Amiodarone hydrochloride 30,048,000 450,720
2 PP2300203151 - Natri Valproate, Acid Valproic 3,486,000 52,290
3 PP2300203152 - Drotaverin hydroclorid 1,158,000 17,370
4 PP2300203153 - Drotaverine hydrochloride 4,244,800 63,672
5 PP2300203154 - Fexofenadin HCl 7,299,000 109,485
6 PP2300203155 - Aluminium phosphate 20% gel 3,751,000 56,265
7 PP2300203156 - Levofloxacin hydrat 44,257,500 663,860
8 PP2300203157 - Levofloxacin hydrat 57,999,500 869,990
9 PP2300203158 - Ofloxacin 74,530,000 1,117,950
10 PP2300203159 - Terbinafine hydrocloride 41,500,000 622,500
11 PP2300203160 - Natri hyaluronat 62,158,000 932,370
12 PP2300203161 - Natri hyaluronat 63,000,000 945,000
13 PP2300203162 - Natri hyaluronat 3,885,000 58,275
14 PP2300203163 - Natri Hyaluronate 10,199,000 152,985
15 PP2300203164 - Pemirolast Kali 76,760,000 1,151,400
16 PP2300203165 - Pirenoxin 60,588,000 908,820
17 PP2300203166 - Xylometazoline Hydrochloride 42,800,000 642,000
18 PP2300203167 - Ginkgo biloba 10,799,000 161,985
19 PP2300203168 - Ginkgo biloba extract 4,234,000 63,510
20 PP2300203169 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine 58,316,500 874,740
21 PP2300203170 - Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium Cloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate 136,000,000 2,040,000
22 PP2300203171 - Diclofenac diethylamine 18,960,000 284,400
23 PP2300203172 - Glucosamin (dưới dạng crystalline Glucosamin sulfate sodium chloride 1884mg) 1178 mg tương đương 1500mg Glucosamin Sulfate 299,580,000 4,493,700
24 PP2300203173 - Nifedipin 9,454,000 141,810
25 PP2300203174 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 367,500,000 5,512,500
26 PP2300203175 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 52,500,000 787,500
27 PP2300203176 - Rivaroxaban 29,000,000 435,000
28 PP2300203177 - Rivaroxaban 29,000,000 435,000
29 PP2300203178 - Rivaroxaban 29,000,000 435,000
30 PP2300203179 - Fenofibrate 211,590,000 3,173,850
31 PP2300203180 - Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) 105,610,000 1,584,150
32 PP2300203181 - Fluvoxamin maleat 32,850,000 492,750
33 PP2300203182 - Insulin glulisine 10,000,000 150,000
34 PP2300203183 - Peptide (Cerebrolysin concentrate) 1,014,300,000 15,214,500
35 PP2300203184 - Rocuronium bromide 10mg/ml 10,445,000 156,675
Amiodarone hydrochloride
Mã phần lô PP2300203150
Giá từng phần lô 30,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,720
Natri Valproate, Acid Valproic
Mã phần lô PP2300203151
Giá từng phần lô 3,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,290
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300203152
Giá từng phần lô 1,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Drotaverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300203153
Giá từng phần lô 4,244,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fexofenadin HCl
Mã phần lô PP2300203154
Giá từng phần lô 7,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aluminium phosphate 20% gel
Mã phần lô PP2300203155
Giá từng phần lô 3,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300203156
Giá từng phần lô 44,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Levofloxacin hydrat
Mã phần lô PP2300203157
Giá từng phần lô 57,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300203158
Giá từng phần lô 74,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Terbinafine hydrocloride
Mã phần lô PP2300203159
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,500
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300203160
Giá từng phần lô 62,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300203161
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300203162
Giá từng phần lô 3,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Natri Hyaluronate
Mã phần lô PP2300203163
Giá từng phần lô 10,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,985
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2300203164
Giá từng phần lô 76,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,400
Pirenoxin
Mã phần lô PP2300203165
Giá từng phần lô 60,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,820
Xylometazoline Hydrochloride
Mã phần lô PP2300203166
Giá từng phần lô 42,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ginkgo biloba
Mã phần lô PP2300203167
Giá từng phần lô 10,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ginkgo biloba extract
Mã phần lô PP2300203168
Giá từng phần lô 4,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
Mã phần lô PP2300203169
Giá từng phần lô 58,316,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine HCl) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium Cloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate
Mã phần lô PP2300203170
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Diclofenac diethylamine
Mã phần lô PP2300203171
Giá từng phần lô 18,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,400
Glucosamin (dưới dạng crystalline Glucosamin sulfate sodium chloride 1884mg) 1178 mg tương đương 1500mg Glucosamin Sulfate
Mã phần lô PP2300203172
Giá từng phần lô 299,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,493,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nifedipin
Mã phần lô PP2300203173
Giá từng phần lô 9,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
Mã phần lô PP2300203174
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl)
Mã phần lô PP2300203175
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300203176
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300203177
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300203178
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fenofibrate
Mã phần lô PP2300203179
Giá từng phần lô 211,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,173,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
Mã phần lô PP2300203180
Giá từng phần lô 105,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Fluvoxamin maleat
Mã phần lô PP2300203181
Giá từng phần lô 32,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Insulin glulisine
Mã phần lô PP2300203182
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Peptide (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300203183
Giá từng phần lô 1,014,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,214,500
Rocuronium bromide 10mg/ml
Mã phần lô PP2300203184
Giá từng phần lô 10,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->