Gói thầu: Mua thuốc Biệt Dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2025 của Bệnh viện C Thái Nguyên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500140248-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/04/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện C Thái Nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện C Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Biệt Dược gốc hoặc tương đương điều trị năm 2025 của Bệnh viện C Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT PL2500076246
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 4,379,406,870 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500182708 - 41,656,000 59.360.000 29.160.000 417,000
2 PP2500182709 - 9,987,000 14.232.000 6.991.000 100,000
3 PP2500182710 - 48,300,000 68.828.000 33.810.000 483,000
4 PP2500182711 - 15,735,000 22.423.000 11.015.000 158,000
5 PP2500182712 - 21,450,000 30.567.000 15.015.000 215,000
6 PP2500182713 - 69,170,000 98.568.000 48.419.000 692,000
7 PP2500182714 - 99,624,000 141.965.000 69.737.000 997,000
8 PP2500182715 - 43,800,000 62.415.000 30.660.000 438,000
9 PP2500182716 - 548,625,000 781.791.000 384.038.000 5,487,000
10 PP2500182717 - 52,896,000 75.377.000 37.028.000 529,000
11 PP2500182718 - 30,388,000 43.303.000 21.272.000 304,000
12 PP2500182719 - 190,000,000 270.750.000 133.000.000 1,900,000
13 PP2500182720 - 19,000,000 27.075.000 13.300.000 190,000
14 PP2500182721 - 15,544,000 22.151.000 10.881.000 156,000
15 PP2500182722 - 17,776,000 25.331.000 12.444.000 178,000
16 PP2500182723 - 53,066,000 75.620.000 37.147.000 531,000
17 PP2500182724 - 14,106,000 20.102.000 9.875.000 142,000
18 PP2500182725 - 599,913,000 854.877.000 419.940.000 6,000,000
19 PP2500182726 - 113,302,000 161.456.000 79.312.000 1,134,000
20 PP2500182727 - 22,500,000 32.063.000 15.750.000 225,000
21 PP2500182728 - 20,536,000 29.264.000 14.376.000 206,000
22 PP2500182729 - 31,638,000 45.085.000 22.147.000 317,000
23 PP2500182730 - 9,686,000 13.803.000 6.781.000 97,000
24 PP2500182731 - 5,200,500 7.411.000 3.641.000 53,000
25 PP2500182732 - 21,945,000 31.272.000 15.362.000 220,000
26 PP2500182733 - 27,450,000 39.117.000 19.215.000 275,000
27 PP2500182734 - 139,045,000 198.140.000 97.332.000 1,391,000
28 PP2500182735 - 330,880,000 471.504.000 231.616.000 3,309,000
29 PP2500182736 - 58,000,000 82.650.000 40.600.000 580,000
30 PP2500182737 - 116,000,000 165.300.000 81.200.000 1,160,000
31 PP2500182738 - 116,000,000 165.300.000 81.200.000 1,160,000
32 PP2500182739 - 45,360,000 64.638.000 31.752.000 454,000
33 PP2500182740 - 49,480,000 70.509.000 34.636.000 495,000
34 PP2500182741 - 427,680,000 609.444.000 299.376.000 4,277,000
35 PP2500182742 - 79,365,000 113.096.000 55.556.000 794,000
36 PP2500182743 - 317,460,000 452.381.000 222.222.000 3,175,000
37 PP2500182744 - 80,010,000 114.015.000 56.007.000 801,000
38 PP2500182745 - 12,615,000 17.977.000 8.831.000 127,000
39 PP2500182746 - 464,218,370 661.512.000 324.953.000 4,643,000
Mã phần lô PP2500182708
Giá từng phần lô 41,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182709
Giá từng phần lô 9,987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.991.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182710
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182711
Giá từng phần lô 15,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.423.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182712
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.567.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182713
Giá từng phần lô 69,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182714
Giá từng phần lô 99,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182715
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182716
Giá từng phần lô 548,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 781.791.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182717
Giá từng phần lô 52,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.377.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182718
Giá từng phần lô 30,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.303.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182719
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182720
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182721
Giá từng phần lô 15,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.151.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.881.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182722
Giá từng phần lô 17,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.331.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182723
Giá từng phần lô 53,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182724
Giá từng phần lô 14,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.102.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182725
Giá từng phần lô 599,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.877.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182726
Giá từng phần lô 113,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182727
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182728
Giá từng phần lô 20,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182729
Giá từng phần lô 31,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182730
Giá từng phần lô 9,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.803.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182731
Giá từng phần lô 5,200,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.411.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182732
Giá từng phần lô 21,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182733
Giá từng phần lô 27,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.117.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182734
Giá từng phần lô 139,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182735
Giá từng phần lô 330,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.504.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182736
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182737
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182738
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182739
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182740
Giá từng phần lô 49,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.509.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182741
Giá từng phần lô 427,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182742
Giá từng phần lô 79,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182743
Giá từng phần lô 317,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.381.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182744
Giá từng phần lô 80,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.007.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182745
Giá từng phần lô 12,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.977.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.831.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500182746
Giá từng phần lô 464,218,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.953.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,643,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->