Gói thầu: Mua thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị sử dụng năm 2025 - 2026 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500122146-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/04/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị sử dụng năm 2025 - 2026 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2500060909
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 53,828,870,785 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500156525 - 66,720,000 95.314.286 46.704.000 1,334,400
2 PP2500156526 - 1,431,400,000 2.044.857.143 1.001.980.000 28,628,000
3 PP2500156527 - 53,332,500 76.189.286 37.332.750 1,066,650
4 PP2500156528 - 12,770,800 18.244.000 8.939.560 255,416
5 PP2500156529 - 12,951,200 18.501.715 9.065.840 259,024
6 PP2500156530 - 259,216,500 370.309.286 181.451.550 5,184,330
7 PP2500156531 - 35,994,777 51.421.110 25.196.344 719,895
8 PP2500156532 - 554,442,098 792.060.140 388.109.469 11,088,841
9 PP2500156533 - 2,856,000 4.080.000 1.999.200 57,120
10 PP2500156534 - 12,042,000 17.202.858 8.429.400 240,840
11 PP2500156535 - 7,854,000 11.220.000 5.497.800 157,080
12 PP2500156536 - 3,108,000 4.440.000 2.175.600 62,160
13 PP2500156537 - 535,246,800 764.638.286 374.672.760 10,704,936
14 PP2500156538 - 22,990,500 32.843.572 16.093.350 459,810
15 PP2500156539 - 13,944,000 19.920.000 9.760.800 278,880
16 PP2500156540 - 218,508,000 312.154.286 152.955.600 4,370,160
17 PP2500156541 - 329,995,000 471.421.429 230.996.500 6,599,900
18 PP2500156542 - 273,811,200 391.158.858 191.667.840 5,476,224
19 PP2500156543 - 543,291,500 776.130.715 380.304.050 10,865,830
20 PP2500156544 - 824,920,500 1.178.457.858 577.444.350 16,498,410
21 PP2500156545 - 111,850,000 159.785.715 78.295.000 2,237,000
22 PP2500156546 - 219,994,500 314.277.858 153.996.150 4,399,890
23 PP2500156547 - 7,804,500 11.149.286 5.463.150 156,090
24 PP2500156548 - 24,058,000 34.368.572 16.840.600 481,160
25 PP2500156549 - 43,650,000 62.357.143 30.555.000 873,000
26 PP2500156550 - 310,681,600 443.830.858 217.477.120 6,213,632
27 PP2500156551 - 313,408,800 447.726.858 219.386.160 6,268,176
28 PP2500156552 - 23,899,050 34.141.500 16.729.335 477,981
29 PP2500156553 - 36,550,000 52.214.286 25.585.000 731,000
30 PP2500156554 - 17,999,800 25.714.000 12.599.860 359,996
31 PP2500156555 - 165,375,000 236.250.000 115.762.500 3,307,500
32 PP2500156556 - 72,633,600 103.762.286 50.843.520 1,452,672
33 PP2500156557 - 53,661,600 76.659.429 37.563.120 1,073,232
34 PP2500156558 - 66,960,000 95.657.143 46.872.000 1,339,200
35 PP2500156559 - 314,943,200 449.918.858 220.460.240 6,298,864
36 PP2500156560 - 132,444,900 189.207.000 92.711.430 2,648,898
37 PP2500156561 - 247,178,500 353.112.143 173.024.950 4,943,570
38 PP2500156562 - 146,853,000 209.790.000 102.797.100 2,937,060
39 PP2500156563 - 1,216,258,200 1.737.511.715 851.380.740 24,325,164
40 PP2500156564 - 1,536,007,000 2.194.295.715 1.075.204.900 30,720,140
41 PP2500156565 - 295,425,000 422.035.715 206.797.500 5,908,500
42 PP2500156566 - 6,847,680 9.782.400 4.793.376 136,953
43 PP2500156567 - 301,879,200 431.256.000 211.315.440 6,037,584
44 PP2500156568 - 2,131,686,510 3.045.266.443 1.492.180.557 42,633,730
45 PP2500156569 - 76,860,000 109.800.000 53.802.000 1,537,200
46 PP2500156570 - 236,696,950 338.138.500 165.687.865 4,733,939
47 PP2500156571 - 13,458,800 19.226.858 9.421.160 269,176
48 PP2500156572 - 27,523,800 39.319.715 19.266.660 550,476
49 PP2500156573 - 21,571,250 30.816.072 15.099.875 431,425
50 PP2500156574 - 3,858,750 5.512.500 2.701.125 77,175
51 PP2500156575 - 33,810,000 48.300.000 23.667.000 676,200
52 PP2500156576 - 806,850,450 1.152.643.500 564.795.315 16,137,009
53 PP2500156577 - 172,994,570 247.135.100 121.096.199 3,459,891
54 PP2500156578 - 1,225,365,000 1.750.521.429 857.755.500 24,507,300
55 PP2500156579 - 36,057,600 51.510.858 25.240.320 721,152
56 PP2500156580 - 48,600,000 69.428.572 34.020.000 972,000
57 PP2500156581 - 314,031,250 448.616.072 219.821.875 6,280,625
58 PP2500156582 - 9,053,500 12.933.572 6.337.450 181,070
59 PP2500156583 - 29,961,000 42.801.429 20.972.700 599,220
60 PP2500156584 - 661,089,000 944.412.858 462.762.300 13,221,780
61 PP2500156585 - 359,702,100 513.860.143 251.791.470 7,194,042
62 PP2500156586 - 359,898,000 514.140.000 251.928.600 7,197,960
63 PP2500156587 - 1,009,611,000 1.442.301.429 706.727.700 20,192,220
64 PP2500156588 - 1,247,920,000 1.782.742.858 873.544.000 24,958,400
65 PP2500156589 - 96,430,800 137.758.286 67.501.560 1,928,616
66 PP2500156590 - 120,428,000 172.040.000 84.299.600 2,408,560
67 PP2500156591 - 1,097,612,400 1.568.017.715 768.328.680 21,952,248
68 PP2500156592 - 152,396,000 217.708.572 106.677.200 3,047,920
69 PP2500156593 - 37,120,000 53.028.572 25.984.000 742,400
70 PP2500156594 - 19,328,400 27.612.000 13.529.880 386,568
71 PP2500156595 - 25,756,500 36.795.000 18.029.550 515,130
72 PP2500156596 - 165,314,800 236.164.000 115.720.360 3,306,296
73 PP2500156597 - 341,690,400 488.129.143 239.183.280 6,833,808
74 PP2500156598 - 177,038,000 252.911.429 123.926.600 3,540,760
75 PP2500156599 - 3,357,300,000 4.796.142.858 2.350.110.000 67,146,000
76 PP2500156600 - 205,191,800 293.131.143 143.634.260 4,103,836
77 PP2500156601 - 22,040,000 31.485.715 15.428.000 440,800
78 PP2500156602 - 34,800,000 49.714.286 24.360.000 696,000
79 PP2500156603 - 116,000,000 165.714.286 81.200.000 2,320,000
80 PP2500156604 - 85,714,200 122.448.858 59.999.940 1,714,284
81 PP2500156605 - 66,031,680 94.330.972 46.222.176 1,320,633
82 PP2500156606 - 440,768,650 629.669.500 308.538.055 8,815,373
83 PP2500156607 - 80,502,050 115.002.929 56.351.435 1,610,041
84 PP2500156608 - 54,917,200 78.453.143 38.442.040 1,098,344
85 PP2500156609 - 186,199,200 265.998.858 130.339.440 3,723,984
86 PP2500156610 - 529,436,000 756.337.143 370.605.200 10,588,720
87 PP2500156611 - 87,927,700 125.611.000 61.549.390 1,758,554
88 PP2500156612 - 231,903,000 331.290.000 162.332.100 4,638,060
89 PP2500156613 - 53,289,600 76.128.000 37.302.720 1,065,792
90 PP2500156614 - 4,117,200,000 5.881.714.286 2.882.040.000 82,344,000
91 PP2500156615 - 4,093,192,000 5.847.417.143 2.865.234.400 81,863,840
92 PP2500156616 - 276,408,000 394.868.572 193.485.600 5,528,160
93 PP2500156617 - 314,384,000 449.120.000 220.068.800 6,287,680
94 PP2500156618 - 131,400,000 187.714.286 91.980.000 2,628,000
95 PP2500156619 - 69,371,250 99.101.786 48.559.875 1,387,425
96 PP2500156620 - 166,650,000 238.071.429 116.655.000 3,333,000
97 PP2500156621 - 77,720,000 111.028.572 54.404.000 1,554,400
98 PP2500156622 - 81,472,150 116.388.786 57.030.505 1,629,443
99 PP2500156623 - 1,084,458,900 1.549.227.000 759.121.230 21,689,178
100 PP2500156624 - 4,164,050 5.948.643 2.914.835 83,281
101 PP2500156625 - 52,688,800 75.269.715 36.882.160 1,053,776
102 PP2500156626 - 61,594,000 87.991.429 43.115.800 1,231,880
103 PP2500156627 - 142,968,000 204.240.000 100.077.600 2,859,360
104 PP2500156628 - 841,700,000 1.202.428.572 589.190.000 16,834,000
105 PP2500156629 - 35,819,550 51.170.786 25.073.685 716,391
106 PP2500156630 - 23,072,000 32.960.000 16.150.400 461,440
107 PP2500156631 - 106,248,000 151.782.858 74.373.600 2,124,960
108 PP2500156632 - 4,800,780,000 6.858.257.143 3.360.546.000 96,015,600
109 PP2500156633 - 1,245,618,000 1.779.454.286 871.932.600 24,912,360
110 PP2500156634 - 201,993,120 288.561.600 141.395.184 4,039,862
111 PP2500156635 - 239,144,850 341.635.500 167.401.395 4,782,897
112 PP2500156636 - 110,279,400 157.542.000 77.195.580 2,205,588
113 PP2500156637 - 10,684,800 15.264.000 7.479.360 213,696
114 PP2500156638 - 4,358,700 6.226.715 3.051.090 87,174
115 PP2500156639 - 86,650,200 123.786.000 60.655.140 1,733,004
116 PP2500156640 - 31,237,350 44.624.786 21.866.145 624,747
117 PP2500156641 - 62,322,000 89.031.429 43.625.400 1,246,440
118 PP2500156642 - 175,209,050 250.298.643 122.646.335 3,504,181
119 PP2500156643 - 127,009,800 181.442.572 88.906.860 2,540,196
120 PP2500156644 - 19,269,000 27.527.143 13.488.300 385,380
121 PP2500156645 - 28,528,500 40.755.000 19.969.950 570,570
122 PP2500156646 - 41,125,000 58.750.000 28.787.500 822,500
123 PP2500156647 - 74,400,000 106.285.715 52.080.000 1,488,000
124 PP2500156648 - 82,650,000 118.071.429 57.855.000 1,653,000
125 PP2500156649 - 289,600,000 413.714.286 202.720.000 5,792,000
126 PP2500156650 - 9,973,320 14.247.600 6.981.324 199,466
127 PP2500156651 - 108,776,500 155.395.000 76.143.550 2,175,530
128 PP2500156652 - 195,480,000 279.257.143 136.836.000 3,909,600
129 PP2500156653 - 1,202,940 1.718.486 842.058 24,058
130 PP2500156654 - 43,890,000 62.700.000 30.723.000 877,800
131 PP2500156655 - 578,952,900 827.075.572 405.267.030 11,579,058
132 PP2500156656 - 1,576,800,000 2.252.571.429 1.103.760.000 31,536,000
133 PP2500156657 - 793,938,000 1.134.197.143 555.756.600 15,878,760
134 PP2500156658 - 244,412,800 349.161.143 171.088.960 4,888,256
135 PP2500156659 - 1,142,861,400 1.632.659.143 800.002.980 22,857,228
136 PP2500156660 - 862,079,000 1.231.541.429 603.455.300 17,241,580
137 PP2500156661 - 21,017,600 30.025.143 14.712.320 420,352
138 PP2500156662 - 99,944,000 142.777.143 69.960.800 1,998,880
139 PP2500156663 - 4,372,240 6.246.058 3.060.568 87,444
140 PP2500156664 - 989,377,200 1.413.396.000 692.564.040 19,787,544
141 PP2500156665 - 204,480,000 292.114.286 143.136.000 4,089,600
142 PP2500156666 - 146,448,000 209.211.429 102.513.600 2,928,960
Mã phần lô PP2500156525
Giá từng phần lô 66,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156526
Giá từng phần lô 1,431,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.044.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156527
Giá từng phần lô 53,332,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.189.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.332.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156528
Giá từng phần lô 12,770,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.244.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.939.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156529
Giá từng phần lô 12,951,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.501.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.065.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156530
Giá từng phần lô 259,216,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.309.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.451.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156531
Giá từng phần lô 35,994,777
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.421.110
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.196.344
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156532
Giá từng phần lô 554,442,098
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.060.140
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.109.469
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,841
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156533
Giá từng phần lô 2,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.999.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156534
Giá từng phần lô 12,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.202.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.429.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156535
Giá từng phần lô 7,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.497.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156536
Giá từng phần lô 3,108,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156537
Giá từng phần lô 535,246,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.638.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.672.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,704,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156538
Giá từng phần lô 22,990,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.843.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.093.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156539
Giá từng phần lô 13,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.760.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156540
Giá từng phần lô 218,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.154.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.955.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,370,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156541
Giá từng phần lô 329,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.996.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,599,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156542
Giá từng phần lô 273,811,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.158.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.667.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,476,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156543
Giá từng phần lô 543,291,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 776.130.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.304.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,865,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156544
Giá từng phần lô 824,920,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.457.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.444.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,498,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156545
Giá từng phần lô 111,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156546
Giá từng phần lô 219,994,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.277.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.996.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,399,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156547
Giá từng phần lô 7,804,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.149.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.463.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156548
Giá từng phần lô 24,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.368.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.840.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156549
Giá từng phần lô 43,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156550
Giá từng phần lô 310,681,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.830.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.477.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,213,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156551
Giá từng phần lô 313,408,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.726.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.386.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,268,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156552
Giá từng phần lô 23,899,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.141.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.729.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,981
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156553
Giá từng phần lô 36,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156554
Giá từng phần lô 17,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.599.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156555
Giá từng phần lô 165,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156556
Giá từng phần lô 72,633,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.762.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.843.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,672
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156557
Giá từng phần lô 53,661,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.659.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.563.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156558
Giá từng phần lô 66,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156559
Giá từng phần lô 314,943,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.918.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.460.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,298,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156560
Giá từng phần lô 132,444,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.207.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.711.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,648,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156561
Giá từng phần lô 247,178,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.112.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.024.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,943,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156562
Giá từng phần lô 146,853,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.797.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156563
Giá từng phần lô 1,216,258,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.737.511.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 851.380.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,325,164
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156564
Giá từng phần lô 1,536,007,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.194.295.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.204.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,720,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156565
Giá từng phần lô 295,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.797.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,908,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156566
Giá từng phần lô 6,847,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.782.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.793.376
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,953
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156567
Giá từng phần lô 301,879,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.315.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,037,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156568
Giá từng phần lô 2,131,686,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.045.266.443
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.492.180.557
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,633,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156569
Giá từng phần lô 76,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156570
Giá từng phần lô 236,696,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.138.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.687.865
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,733,939
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156571
Giá từng phần lô 13,458,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.226.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.421.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156572
Giá từng phần lô 27,523,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.319.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.266.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156573
Giá từng phần lô 21,571,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.816.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.099.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156574
Giá từng phần lô 3,858,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.701.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156575
Giá từng phần lô 33,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156576
Giá từng phần lô 806,850,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.643.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.795.315
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,137,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156577
Giá từng phần lô 172,994,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.135.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.096.199
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,459,891
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156578
Giá từng phần lô 1,225,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.521.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.755.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,507,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156579
Giá từng phần lô 36,057,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.510.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.240.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156580
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156581
Giá từng phần lô 314,031,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.616.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.821.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,280,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156582
Giá từng phần lô 9,053,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.933.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.337.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156583
Giá từng phần lô 29,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.801.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.972.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156584
Giá từng phần lô 661,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 944.412.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.762.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,221,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156585
Giá từng phần lô 359,702,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.860.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.791.470
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,194,042
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156586
Giá từng phần lô 359,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.928.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,197,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156587
Giá từng phần lô 1,009,611,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.442.301.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 706.727.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,192,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156588
Giá từng phần lô 1,247,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,958,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156589
Giá từng phần lô 96,430,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.758.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.501.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,928,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156590
Giá từng phần lô 120,428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.299.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,408,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156591
Giá từng phần lô 1,097,612,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.568.017.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 768.328.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,952,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156592
Giá từng phần lô 152,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.708.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.677.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,047,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156593
Giá từng phần lô 37,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156594
Giá từng phần lô 19,328,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.612.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.529.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156595
Giá từng phần lô 25,756,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.029.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156596
Giá từng phần lô 165,314,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.720.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,306,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156597
Giá từng phần lô 341,690,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.129.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.183.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,833,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156598
Giá từng phần lô 177,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.911.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.926.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156599
Giá từng phần lô 3,357,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.796.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.350.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156600
Giá từng phần lô 205,191,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.131.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.634.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,103,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156601
Giá từng phần lô 22,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156602
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156603
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156604
Giá từng phần lô 85,714,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.448.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.999.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,714,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156605
Giá từng phần lô 66,031,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.330.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.222.176
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,633
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156606
Giá từng phần lô 440,768,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.669.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.538.055
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,815,373
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156607
Giá từng phần lô 80,502,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.002.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.351.435
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,041
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156608
Giá từng phần lô 54,917,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.453.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.442.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156609
Giá từng phần lô 186,199,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.998.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.339.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,723,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156610
Giá từng phần lô 529,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.337.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.605.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,588,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156611
Giá từng phần lô 87,927,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.611.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.549.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,554
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156612
Giá từng phần lô 231,903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.332.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,638,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156613
Giá từng phần lô 53,289,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.302.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156614
Giá từng phần lô 4,117,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.881.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.882.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156615
Giá từng phần lô 4,093,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.847.417.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.865.234.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,863,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156616
Giá từng phần lô 276,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.868.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.485.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,528,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156617
Giá từng phần lô 314,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.068.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,287,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156618
Giá từng phần lô 131,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156619
Giá từng phần lô 69,371,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.101.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.559.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156620
Giá từng phần lô 166,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156621
Giá từng phần lô 77,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156622
Giá từng phần lô 81,472,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.388.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.030.505
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,443
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156623
Giá từng phần lô 1,084,458,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.549.227.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 759.121.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,689,178
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156624
Giá từng phần lô 4,164,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.948.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.914.835
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,281
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156625
Giá từng phần lô 52,688,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.269.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.882.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156626
Giá từng phần lô 61,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.991.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.115.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156627
Giá từng phần lô 142,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.077.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,859,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156628
Giá từng phần lô 841,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.202.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156629
Giá từng phần lô 35,819,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.170.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.073.685
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,391
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156630
Giá từng phần lô 23,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.150.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156631
Giá từng phần lô 106,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.782.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.373.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,124,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156632
Giá từng phần lô 4,800,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.858.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.546.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,015,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156633
Giá từng phần lô 1,245,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.779.454.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.932.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,912,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156634
Giá từng phần lô 201,993,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.561.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.395.184
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,039,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156635
Giá từng phần lô 239,144,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.635.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.401.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,782,897
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156636
Giá từng phần lô 110,279,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.195.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156637
Giá từng phần lô 10,684,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.479.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156638
Giá từng phần lô 4,358,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.226.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.051.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156639
Giá từng phần lô 86,650,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.655.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,733,004
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156640
Giá từng phần lô 31,237,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.624.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.866.145
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156641
Giá từng phần lô 62,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.031.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.625.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156642
Giá từng phần lô 175,209,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.298.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.646.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,504,181
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156643
Giá từng phần lô 127,009,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.442.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.906.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156644
Giá từng phần lô 19,269,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.527.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.488.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156645
Giá từng phần lô 28,528,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.969.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156646
Giá từng phần lô 41,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156647
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156648
Giá từng phần lô 82,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156649
Giá từng phần lô 289,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156650
Giá từng phần lô 9,973,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.247.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.981.324
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,466
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156651
Giá từng phần lô 108,776,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.143.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156652
Giá từng phần lô 195,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.836.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,909,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156653
Giá từng phần lô 1,202,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.718.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 842.058
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,058
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156654
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156655
Giá từng phần lô 578,952,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 827.075.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 405.267.030
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,579,058
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156656
Giá từng phần lô 1,576,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.252.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156657
Giá từng phần lô 793,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.197.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.756.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,878,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156658
Giá từng phần lô 244,412,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.161.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.088.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,888,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156659
Giá từng phần lô 1,142,861,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.632.659.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.002.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,857,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156660
Giá từng phần lô 862,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.231.541.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.455.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,241,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156661
Giá từng phần lô 21,017,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.025.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.712.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156662
Giá từng phần lô 99,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.777.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.960.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156663
Giá từng phần lô 4,372,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.246.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.060.568
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,444
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156664
Giá từng phần lô 989,377,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.413.396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.564.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,787,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156665
Giá từng phần lô 204,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,089,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500156666
Giá từng phần lô 146,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.211.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.513.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,928,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->