Gói thầu: Mua thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị thuộc Danh mục đàm phán giá nhưng chưa có kết quả lựa chọn nhà thầu phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300144975-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Yên Bái
Tên gói thầu Mua thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị thuộc Danh mục đàm phán giá nhưng chưa có kết quả lựa chọn nhà thầu phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT PL2300106725
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ Bảo hiểm y tế và nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 225 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Yên Bái
Giá gói thầu 4,099,493,402 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 61.475.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300236157 - Alteplase 908,475,744 13,627,000
2 PP2300236158 - Diclofenac natri 2,890,560 43,000
3 PP2300236159 - Doxazosin 45,549,000 683,000
4 PP2300236160 - Drotaverin hydrochloride 16,979,200 254,000
5 PP2300236161 - Drotaverin hydrochloride 23,160,000 347,000
6 PP2300236162 - Empagliflozin 46,167,420 692,000
7 PP2300236163 - Epirubicin hydrochloride 19,653,225 294,000
8 PP2300236164 - Esomeprazol 29,641,920 444,000
9 PP2300236165 - Esomeprazol 19,761,280 296,000
10 PP2300236166 - Esomeprazol 49,139,200 737,000
11 PP2300236167 - Filgrastim 24,554,068 368,000
12 PP2300236168 - Glucosamine sulfate 297,528,000 4,462,000
13 PP2300236169 - Indapamide 8,489,000 127,000
14 PP2300236170 - Irbesartan 45,892,800 688,000
15 PP2300236171 - Irbesartan 25,815,600 387,000
16 PP2300236172 - Irbesartan; Hydrochlorothiazide 105,171,000 1,577,000
17 PP2300236173 - Ivabradin 96,495,900 1,447,000
18 PP2300236174 - Linezolid 142,800,000 2,142,000
19 PP2300236175 - Medium-chain Triglycerides; Soya-bean Oil 4,569,600 68,000
20 PP2300236176 - Meloxicam 48,730,000 730,000
21 PP2300236177 - Metformin hydrochlorid 2,876,400 43,000
22 PP2300236178 - Metformin hydrochlorid 77,488,000 1,162,000
23 PP2300236179 - Methylprednisolon 946,660,000 14,199,000
24 PP2300236180 - Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) 163,270,800 2,449,000
25 PP2300236181 - Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) 171,288,000 2,569,000
26 PP2300236182 - Moxifloxacin 154,350,000 2,315,000
27 PP2300236183 - Natri valproate; Acid valproic 13,944,000 209,000
28 PP2300236184 - Nifedipine 11,344,800 170,000
29 PP2300236185 - Pantoprazole 77,480,000 1,162,000
30 PP2300236186 - Piperacillin; Tazobactam 46,977,000 704,000
31 PP2300236187 - Poly (o-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4); Natri chloride 6,050,000 90,000
32 PP2300236188 - Propofol 22,500,000 337,000
33 PP2300236189 - Rocuronium bromide 62,670,000 940,000
34 PP2300236190 - Ropivacain hydrocloride 2,772,000 41,000
35 PP2300236191 - Salbutamol 91,654,800 1,374,000
36 PP2300236192 - Salbutamol 25,620,000 384,000
37 PP2300236193 - Somatropin 178,233,510 2,673,000
38 PP2300236194 - Tamoxifen 17,759,375 266,000
39 PP2300236195 - Telmisartan 29,696,000 445,000
40 PP2300236196 - Telmisartan 35,395,200 530,000
Alteplase
Mã phần lô PP2300236157
Giá từng phần lô 908,475,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,627,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300236158
Giá từng phần lô 2,890,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Doxazosin
Mã phần lô PP2300236159
Giá từng phần lô 45,549,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300236160
Giá từng phần lô 16,979,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Drotaverin hydrochloride
Mã phần lô PP2300236161
Giá từng phần lô 23,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300236162
Giá từng phần lô 46,167,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Epirubicin hydrochloride
Mã phần lô PP2300236163
Giá từng phần lô 19,653,225
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300236164
Giá từng phần lô 29,641,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300236165
Giá từng phần lô 19,761,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300236166
Giá từng phần lô 49,139,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Filgrastim
Mã phần lô PP2300236167
Giá từng phần lô 24,554,068
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Glucosamine sulfate
Mã phần lô PP2300236168
Giá từng phần lô 297,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,000
Indapamide
Mã phần lô PP2300236169
Giá từng phần lô 8,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Irbesartan
Mã phần lô PP2300236170
Giá từng phần lô 45,892,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Irbesartan
Mã phần lô PP2300236171
Giá từng phần lô 25,815,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Irbesartan; Hydrochlorothiazide
Mã phần lô PP2300236172
Giá từng phần lô 105,171,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Ivabradin
Mã phần lô PP2300236173
Giá từng phần lô 96,495,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Linezolid
Mã phần lô PP2300236174
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Medium-chain Triglycerides; Soya-bean Oil
Mã phần lô PP2300236175
Giá từng phần lô 4,569,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Meloxicam
Mã phần lô PP2300236176
Giá từng phần lô 48,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300236177
Giá từng phần lô 2,876,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Metformin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300236178
Giá từng phần lô 77,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300236179
Giá từng phần lô 946,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,199,000
Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg)
Mã phần lô PP2300236180
Giá từng phần lô 163,270,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Metoprolol succinat (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg)
Mã phần lô PP2300236181
Giá từng phần lô 171,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300236182
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Natri valproate; Acid valproic
Mã phần lô PP2300236183
Giá từng phần lô 13,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Nifedipine
Mã phần lô PP2300236184
Giá từng phần lô 11,344,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Pantoprazole
Mã phần lô PP2300236185
Giá từng phần lô 77,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Piperacillin; Tazobactam
Mã phần lô PP2300236186
Giá từng phần lô 46,977,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Poly (o-2-Hydroxyethyl) Starch (HES 130/0,4); Natri chloride
Mã phần lô PP2300236187
Giá từng phần lô 6,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Propofol
Mã phần lô PP2300236188
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Rocuronium bromide
Mã phần lô PP2300236189
Giá từng phần lô 62,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Ropivacain hydrocloride
Mã phần lô PP2300236190
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Salbutamol
Mã phần lô PP2300236191
Giá từng phần lô 91,654,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Salbutamol
Mã phần lô PP2300236192
Giá từng phần lô 25,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Somatropin
Mã phần lô PP2300236193
Giá từng phần lô 178,233,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,000
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300236194
Giá từng phần lô 17,759,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Telmisartan
Mã phần lô PP2300236195
Giá từng phần lô 29,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Telmisartan
Mã phần lô PP2300236196
Giá từng phần lô 35,395,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ khi hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 13/3/2024
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->