Gói thầu: Mua thuốc biệt dược gốc năm 2025 của Bệnh viện A Thái Nguyên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400458156-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN A THÁI NGUYÊN | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN A THÁI NGUYÊN |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc biệt dược gốc năm 2025 của Bệnh viện A Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400253291 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 8,667,797,120 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400397459 - 24.BD.01 | 3,375,000 | 34,000 |
| 2 | PP2400397460 - 24.BD.02 | 166,800,000 | 1,668,000 |
| 3 | PP2400397461 - 24.BD.03 | 53,350,000 | 534,000 |
| 4 | PP2400397462 - 24.BD.04 | 64,056,000 | 641,000 |
| 5 | PP2400397463 - 24.BD.05 | 7,562,370 | 76,000 |
| 6 | PP2400397464 - 24.BD.06 | 343,200,000 | 3,432,000 |
| 7 | PP2400397465 - 24.BD.07 | 157,350,000 | 1,574,000 |
| 8 | PP2400397466 - 24.BD.08 | 5,835,000 | 59,000 |
| 9 | PP2400397467 - 24.BD.09 | 41,502,000 | 416,000 |
| 10 | PP2400397468 - 24.BD.10 | 438,900,000 | 4,389,000 |
| 11 | PP2400397469 - 24.BD.11 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 12 | PP2400397470 - 24.BD.12 | 38,860,000 | 389,000 |
| 13 | PP2400397471 - 24.BD.13 | 25,885,500 | 259,000 |
| 14 | PP2400397472 - 24.BD.14 | 302,192,000 | 3,022,000 |
| 15 | PP2400397473 - 24.BD.15 | 42,690,500 | 427,000 |
| 16 | PP2400397474 - 24.BD.16 | 234,898,000 | 2,349,000 |
| 17 | PP2400397475 - 24.BD.17 | 22,456,000 | 225,000 |
| 18 | PP2400397476 - 24.BD.18 | 21,122,000 | 212,000 |
| 19 | PP2400397477 - 24.BD.19 | 37,537,500 | 376,000 |
| 20 | PP2400397478 - 24.BD.20 | 107,280,000 | 1,073,000 |
| 21 | PP2400397479 - 24.BD.21 | 205,040,000 | 2,051,000 |
| 22 | PP2400397480 - 24.BD.22 | 76,125,000 | 762,000 |
| 23 | PP2400397481 - 24.BD.23 | 118,188,000 | 1,182,000 |
| 24 | PP2400397482 - 24.BD.24 | 320,624,000 | 3,207,000 |
| 25 | PP2400397483 - 24.BD.25 | 642,862,500 | 6,429,000 |
| 26 | PP2400397484 - 24.BD.26 | 160,406,400 | 1,605,000 |
| 27 | PP2400397485 - 24.BD.27 | 41,124,900 | 412,000 |
| 28 | PP2400397486 - 24.BD.28 | 144,465,600 | 1,445,000 |
| 29 | PP2400397487 - 24.BD.29 | 693,000,000 | 6,930,000 |
| 30 | PP2400397488 - 24.BD.30 | 127,339,000 | 1,274,000 |
| 31 | PP2400397489 - 24.BD.31 | 661,500,000 | 6,615,000 |
| 32 | PP2400397490 - 24.BD.32 | 10,268,000 | 103,000 |
| 33 | PP2400397491 - 24.BD.33 | 36,550,000 | 366,000 |
| 34 | PP2400397492 - 24.BD.34 | 29,490,000 | 295,000 |
| 35 | PP2400397493 - 24.BD.35 | 3,635,280 | 37,000 |
| 36 | PP2400397494 - 24.BD.36 | 209,355,000 | 2,094,000 |
| 37 | PP2400397495 - 24.BD.37 | 418,000,000 | 4,180,000 |
| 38 | PP2400397496 - 24.BD.38 | 75,632,000 | 757,000 |
| 39 | PP2400397497 - 24.BD.39 | 52,171,000 | 522,000 |
| 40 | PP2400397498 - 24.BD.40 | 2,447,000 | 25,000 |
| 41 | PP2400397499 - 24.BD.41 | 5,354,000 | 54,000 |
| 42 | PP2400397500 - 24.BD.42 | 16,240,000 | 163,000 |
| 43 | PP2400397501 - 24.BD.43 | 113,680,000 | 1,137,000 |
| 44 | PP2400397502 - 24.BD.44 | 16,240,000 | 163,000 |
| 45 | PP2400397503 - 24.BD.45 | 148,242,080 | 1,483,000 |
| 46 | PP2400397504 - 24.BD.46 | 45,901,240 | 460,000 |
| 47 | PP2400397505 - 24.BD.47 | 42,008,450 | 421,000 |
| 48 | PP2400397506 - 24.BD.48 | 139,045,000 | 1,391,000 |
| 49 | PP2400397507 - 24.BD.49 | 63,052,800 | 631,000 |
| 50 | PP2400397508 - 24.BD.50 | 536,790,000 | 5,368,000 |
| 51 | PP2400397509 - 24.BD.51 | 419,700,000 | 4,197,000 |
| 52 | PP2400397510 - 24.BD.52 | 11,999,700 | 120,000 |
| 53 | PP2400397511 - 24.BD.53 | 14,190,000 | 142,000 |
| 54 | PP2400397512 - 24.BD.54 | 5,230,000 | 53,000 |
| 55 | PP2400397513 - 24.BD.55 | 189,079,500 | 1,891,000 |
| 56 | PP2400397514 - 24.BD.56 | 3,486,000 | 35,000 |
| 57 | PP2400397515 - 24.BD.57 | 78,750,000 | 788,000 |
| 58 | PP2400397516 - 24.BD.58 | 5,812,000 | 59,000 |
| 59 | PP2400397517 - 24.BD.59 | 73,100,000 | 731,000 |
| 60 | PP2400397518 - 24.BD.60 | 329,995,000 | 3,300,000 |
| 61 | PP2400397519 - 24.BD.61 | 5,799,400 | 58,000 |
| 62 | PP2400397520 - 24.BD.62 | 8,982,000 | 90,000 |
| 63 | PP2400397521 - 24.BD.63 | 17,999,800 | 180,000 |
| 64 | PP2400397522 - 24.BD.64 | 5,800,000 | 58,000 |
| 65 | PP2400397523 - 24.BD.65 | 26,464,600 | 265,000 |
| 66 | PP2400397524 - 24.BD.66 | 87,780,000 | 878,000 |
24.BD.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400397459 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400397460 |
| Giá từng phần lô | 166,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400397461 |
| Giá từng phần lô | 53,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400397462 |
| Giá từng phần lô | 64,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400397463 |
| Giá từng phần lô | 7,562,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400397464 |
| Giá từng phần lô | 343,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400397465 |
| Giá từng phần lô | 157,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400397466 |
| Giá từng phần lô | 5,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400397467 |
| Giá từng phần lô | 41,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400397468 |
| Giá từng phần lô | 438,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400397469 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400397470 |
| Giá từng phần lô | 38,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400397471 |
| Giá từng phần lô | 25,885,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400397472 |
| Giá từng phần lô | 302,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,022,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400397473 |
| Giá từng phần lô | 42,690,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400397474 |
| Giá từng phần lô | 234,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400397475 |
| Giá từng phần lô | 22,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400397476 |
| Giá từng phần lô | 21,122,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400397477 |
| Giá từng phần lô | 37,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400397478 |
| Giá từng phần lô | 107,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400397479 |
| Giá từng phần lô | 205,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,051,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400397480 |
| Giá từng phần lô | 76,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400397481 |
| Giá từng phần lô | 118,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400397482 |
| Giá từng phần lô | 320,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400397483 |
| Giá từng phần lô | 642,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400397484 |
| Giá từng phần lô | 160,406,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400397485 |
| Giá từng phần lô | 41,124,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400397486 |
| Giá từng phần lô | 144,465,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400397487 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400397488 |
| Giá từng phần lô | 127,339,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400397489 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400397490 |
| Giá từng phần lô | 10,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400397491 |
| Giá từng phần lô | 36,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400397492 |
| Giá từng phần lô | 29,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400397493 |
| Giá từng phần lô | 3,635,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400397494 |
| Giá từng phần lô | 209,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,094,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400397495 |
| Giá từng phần lô | 418,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400397496 |
| Giá từng phần lô | 75,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400397497 |
| Giá từng phần lô | 52,171,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400397498 |
| Giá từng phần lô | 2,447,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400397499 |
| Giá từng phần lô | 5,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400397500 |
| Giá từng phần lô | 16,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400397501 |
| Giá từng phần lô | 113,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400397502 |
| Giá từng phần lô | 16,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400397503 |
| Giá từng phần lô | 148,242,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400397504 |
| Giá từng phần lô | 45,901,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400397505 |
| Giá từng phần lô | 42,008,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400397506 |
| Giá từng phần lô | 139,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400397507 |
| Giá từng phần lô | 63,052,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400397508 |
| Giá từng phần lô | 536,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400397509 |
| Giá từng phần lô | 419,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400397510 |
| Giá từng phần lô | 11,999,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400397511 |
| Giá từng phần lô | 14,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400397512 |
| Giá từng phần lô | 5,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400397513 |
| Giá từng phần lô | 189,079,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400397514 |
| Giá từng phần lô | 3,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400397515 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400397516 |
| Giá từng phần lô | 5,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400397517 |
| Giá từng phần lô | 73,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400397518 |
| Giá từng phần lô | 329,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400397519 |
| Giá từng phần lô | 5,799,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400397520 |
| Giá từng phần lô | 8,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400397521 |
| Giá từng phần lô | 17,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400397522 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400397523 |
| Giá từng phần lô | 26,464,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
24.BD.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400397524 |
| Giá từng phần lô | 87,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi