Gói thầu: Mua thuốc biệt dược gốc năm 2025 của Bệnh viện A Thái Nguyên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400458156-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN A THÁI NGUYÊN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN A THÁI NGUYÊN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc biệt dược gốc năm 2025 của Bệnh viện A Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT PL2400253291
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 8,667,797,120 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400397459 - 24.BD.01 3,375,000 34,000
2 PP2400397460 - 24.BD.02 166,800,000 1,668,000
3 PP2400397461 - 24.BD.03 53,350,000 534,000
4 PP2400397462 - 24.BD.04 64,056,000 641,000
5 PP2400397463 - 24.BD.05 7,562,370 76,000
6 PP2400397464 - 24.BD.06 343,200,000 3,432,000
7 PP2400397465 - 24.BD.07 157,350,000 1,574,000
8 PP2400397466 - 24.BD.08 5,835,000 59,000
9 PP2400397467 - 24.BD.09 41,502,000 416,000
10 PP2400397468 - 24.BD.10 438,900,000 4,389,000
11 PP2400397469 - 24.BD.11 114,000,000 1,140,000
12 PP2400397470 - 24.BD.12 38,860,000 389,000
13 PP2400397471 - 24.BD.13 25,885,500 259,000
14 PP2400397472 - 24.BD.14 302,192,000 3,022,000
15 PP2400397473 - 24.BD.15 42,690,500 427,000
16 PP2400397474 - 24.BD.16 234,898,000 2,349,000
17 PP2400397475 - 24.BD.17 22,456,000 225,000
18 PP2400397476 - 24.BD.18 21,122,000 212,000
19 PP2400397477 - 24.BD.19 37,537,500 376,000
20 PP2400397478 - 24.BD.20 107,280,000 1,073,000
21 PP2400397479 - 24.BD.21 205,040,000 2,051,000
22 PP2400397480 - 24.BD.22 76,125,000 762,000
23 PP2400397481 - 24.BD.23 118,188,000 1,182,000
24 PP2400397482 - 24.BD.24 320,624,000 3,207,000
25 PP2400397483 - 24.BD.25 642,862,500 6,429,000
26 PP2400397484 - 24.BD.26 160,406,400 1,605,000
27 PP2400397485 - 24.BD.27 41,124,900 412,000
28 PP2400397486 - 24.BD.28 144,465,600 1,445,000
29 PP2400397487 - 24.BD.29 693,000,000 6,930,000
30 PP2400397488 - 24.BD.30 127,339,000 1,274,000
31 PP2400397489 - 24.BD.31 661,500,000 6,615,000
32 PP2400397490 - 24.BD.32 10,268,000 103,000
33 PP2400397491 - 24.BD.33 36,550,000 366,000
34 PP2400397492 - 24.BD.34 29,490,000 295,000
35 PP2400397493 - 24.BD.35 3,635,280 37,000
36 PP2400397494 - 24.BD.36 209,355,000 2,094,000
37 PP2400397495 - 24.BD.37 418,000,000 4,180,000
38 PP2400397496 - 24.BD.38 75,632,000 757,000
39 PP2400397497 - 24.BD.39 52,171,000 522,000
40 PP2400397498 - 24.BD.40 2,447,000 25,000
41 PP2400397499 - 24.BD.41 5,354,000 54,000
42 PP2400397500 - 24.BD.42 16,240,000 163,000
43 PP2400397501 - 24.BD.43 113,680,000 1,137,000
44 PP2400397502 - 24.BD.44 16,240,000 163,000
45 PP2400397503 - 24.BD.45 148,242,080 1,483,000
46 PP2400397504 - 24.BD.46 45,901,240 460,000
47 PP2400397505 - 24.BD.47 42,008,450 421,000
48 PP2400397506 - 24.BD.48 139,045,000 1,391,000
49 PP2400397507 - 24.BD.49 63,052,800 631,000
50 PP2400397508 - 24.BD.50 536,790,000 5,368,000
51 PP2400397509 - 24.BD.51 419,700,000 4,197,000
52 PP2400397510 - 24.BD.52 11,999,700 120,000
53 PP2400397511 - 24.BD.53 14,190,000 142,000
54 PP2400397512 - 24.BD.54 5,230,000 53,000
55 PP2400397513 - 24.BD.55 189,079,500 1,891,000
56 PP2400397514 - 24.BD.56 3,486,000 35,000
57 PP2400397515 - 24.BD.57 78,750,000 788,000
58 PP2400397516 - 24.BD.58 5,812,000 59,000
59 PP2400397517 - 24.BD.59 73,100,000 731,000
60 PP2400397518 - 24.BD.60 329,995,000 3,300,000
61 PP2400397519 - 24.BD.61 5,799,400 58,000
62 PP2400397520 - 24.BD.62 8,982,000 90,000
63 PP2400397521 - 24.BD.63 17,999,800 180,000
64 PP2400397522 - 24.BD.64 5,800,000 58,000
65 PP2400397523 - 24.BD.65 26,464,600 265,000
66 PP2400397524 - 24.BD.66 87,780,000 878,000
24.BD.01
Mã phần lô PP2400397459
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.02
Mã phần lô PP2400397460
Giá từng phần lô 166,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.03
Mã phần lô PP2400397461
Giá từng phần lô 53,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.04
Mã phần lô PP2400397462
Giá từng phần lô 64,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.05
Mã phần lô PP2400397463
Giá từng phần lô 7,562,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.06
Mã phần lô PP2400397464
Giá từng phần lô 343,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.07
Mã phần lô PP2400397465
Giá từng phần lô 157,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.08
Mã phần lô PP2400397466
Giá từng phần lô 5,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.09
Mã phần lô PP2400397467
Giá từng phần lô 41,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.10
Mã phần lô PP2400397468
Giá từng phần lô 438,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.11
Mã phần lô PP2400397469
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.12
Mã phần lô PP2400397470
Giá từng phần lô 38,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.13
Mã phần lô PP2400397471
Giá từng phần lô 25,885,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.14
Mã phần lô PP2400397472
Giá từng phần lô 302,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,022,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.15
Mã phần lô PP2400397473
Giá từng phần lô 42,690,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.16
Mã phần lô PP2400397474
Giá từng phần lô 234,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.17
Mã phần lô PP2400397475
Giá từng phần lô 22,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.18
Mã phần lô PP2400397476
Giá từng phần lô 21,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.19
Mã phần lô PP2400397477
Giá từng phần lô 37,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.20
Mã phần lô PP2400397478
Giá từng phần lô 107,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.21
Mã phần lô PP2400397479
Giá từng phần lô 205,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,051,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.22
Mã phần lô PP2400397480
Giá từng phần lô 76,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.23
Mã phần lô PP2400397481
Giá từng phần lô 118,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.24
Mã phần lô PP2400397482
Giá từng phần lô 320,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.25
Mã phần lô PP2400397483
Giá từng phần lô 642,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.26
Mã phần lô PP2400397484
Giá từng phần lô 160,406,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.27
Mã phần lô PP2400397485
Giá từng phần lô 41,124,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.28
Mã phần lô PP2400397486
Giá từng phần lô 144,465,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.29
Mã phần lô PP2400397487
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.30
Mã phần lô PP2400397488
Giá từng phần lô 127,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.31
Mã phần lô PP2400397489
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.32
Mã phần lô PP2400397490
Giá từng phần lô 10,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.33
Mã phần lô PP2400397491
Giá từng phần lô 36,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.34
Mã phần lô PP2400397492
Giá từng phần lô 29,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.35
Mã phần lô PP2400397493
Giá từng phần lô 3,635,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.36
Mã phần lô PP2400397494
Giá từng phần lô 209,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.37
Mã phần lô PP2400397495
Giá từng phần lô 418,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.38
Mã phần lô PP2400397496
Giá từng phần lô 75,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.39
Mã phần lô PP2400397497
Giá từng phần lô 52,171,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.40
Mã phần lô PP2400397498
Giá từng phần lô 2,447,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.41
Mã phần lô PP2400397499
Giá từng phần lô 5,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.42
Mã phần lô PP2400397500
Giá từng phần lô 16,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.43
Mã phần lô PP2400397501
Giá từng phần lô 113,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.44
Mã phần lô PP2400397502
Giá từng phần lô 16,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.45
Mã phần lô PP2400397503
Giá từng phần lô 148,242,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.46
Mã phần lô PP2400397504
Giá từng phần lô 45,901,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.47
Mã phần lô PP2400397505
Giá từng phần lô 42,008,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.48
Mã phần lô PP2400397506
Giá từng phần lô 139,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.49
Mã phần lô PP2400397507
Giá từng phần lô 63,052,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.50
Mã phần lô PP2400397508
Giá từng phần lô 536,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.51
Mã phần lô PP2400397509
Giá từng phần lô 419,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.52
Mã phần lô PP2400397510
Giá từng phần lô 11,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.53
Mã phần lô PP2400397511
Giá từng phần lô 14,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.54
Mã phần lô PP2400397512
Giá từng phần lô 5,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.55
Mã phần lô PP2400397513
Giá từng phần lô 189,079,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.56
Mã phần lô PP2400397514
Giá từng phần lô 3,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.57
Mã phần lô PP2400397515
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.58
Mã phần lô PP2400397516
Giá từng phần lô 5,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.59
Mã phần lô PP2400397517
Giá từng phần lô 73,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.60
Mã phần lô PP2400397518
Giá từng phần lô 329,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.61
Mã phần lô PP2400397519
Giá từng phần lô 5,799,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.62
Mã phần lô PP2400397520
Giá từng phần lô 8,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.63
Mã phần lô PP2400397521
Giá từng phần lô 17,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.64
Mã phần lô PP2400397522
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.65
Mã phần lô PP2400397523
Giá từng phần lô 26,464,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
24.BD.66
Mã phần lô PP2400397524
Giá từng phần lô 87,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->