Gói thầu: Mua thuốc Biệt dược gốc phục vụ Kinh doanh tại Nhà thuốc Bệnh viện năm 2024 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400347024-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Biệt dược gốc phục vụ Kinh doanh tại Nhà thuốc Bệnh viện năm 2024 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình.
Số hiệu KHLCNT PL2400191566
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị Xã Ba Đồn, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 205,409,040 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400234428 - 1G2 6,402,000 64,020
2 PP2400234429 - 2G2 5,013,120 50,131
3 PP2400234430 - 3G2 7,005,600 70,056
4 PP2400234431 - 4G2 4,782,300 47,823
5 PP2400234432 - 5G2 23,199,600 231,996
6 PP2400234433 - 6G2 2,832,300 28,323
7 PP2400234434 - 7G2 3,861,000 38,610
8 PP2400234435 - 8G2 2,766,800 27,668
9 PP2400234436 - 9G2 22,130,000 221,300
10 PP2400234437 - 10G2 24,323,400 243,234
11 PP2400234438 - 11G2 9,273,600 92,736
12 PP2400234439 - 12G2 6,287,680 62,876
13 PP2400234440 - 13G2 6,287,680 62,876
14 PP2400234441 - 14G2 11,235,600 112,356
15 PP2400234442 - 15G2 8,533,200 85,332
16 PP2400234443 - 16G2 9,387,000 93,870
17 PP2400234444 - 17G2 4,231,800 42,318
18 PP2400234445 - 18G2 5,658,000 56,580
19 PP2400234446 - 19G2 3,218,400 32,184
20 PP2400234447 - 20G2 10,621,800 106,218
21 PP2400234448 - 21G2 2,397,000 23,970
22 PP2400234449 - 22G2 12,561,300 125,613
23 PP2400234450 - 23G2 1,508,400 15,084
24 PP2400234451 - 24G2 3,915,200 39,152
25 PP2400234452 - 25G2 5,541,760 55,417
26 PP2400234453 - 26G2 2,434,500 24,345
1G2
Mã phần lô PP2400234428
Giá từng phần lô 6,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
2G2
Mã phần lô PP2400234429
Giá từng phần lô 5,013,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,131
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
3G2
Mã phần lô PP2400234430
Giá từng phần lô 7,005,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
4G2
Mã phần lô PP2400234431
Giá từng phần lô 4,782,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,823
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
5G2
Mã phần lô PP2400234432
Giá từng phần lô 23,199,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
6G2
Mã phần lô PP2400234433
Giá từng phần lô 2,832,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
7G2
Mã phần lô PP2400234434
Giá từng phần lô 3,861,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
8G2
Mã phần lô PP2400234435
Giá từng phần lô 2,766,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,668
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
9G2
Mã phần lô PP2400234436
Giá từng phần lô 22,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
10G2
Mã phần lô PP2400234437
Giá từng phần lô 24,323,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,234
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
11G2
Mã phần lô PP2400234438
Giá từng phần lô 9,273,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
12G2
Mã phần lô PP2400234439
Giá từng phần lô 6,287,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
13G2
Mã phần lô PP2400234440
Giá từng phần lô 6,287,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
14G2
Mã phần lô PP2400234441
Giá từng phần lô 11,235,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
15G2
Mã phần lô PP2400234442
Giá từng phần lô 8,533,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
16G2
Mã phần lô PP2400234443
Giá từng phần lô 9,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
17G2
Mã phần lô PP2400234444
Giá từng phần lô 4,231,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,318
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
18G2
Mã phần lô PP2400234445
Giá từng phần lô 5,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
19G2
Mã phần lô PP2400234446
Giá từng phần lô 3,218,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
20G2
Mã phần lô PP2400234447
Giá từng phần lô 10,621,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
21G2
Mã phần lô PP2400234448
Giá từng phần lô 2,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
22G2
Mã phần lô PP2400234449
Giá từng phần lô 12,561,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,613
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
23G2
Mã phần lô PP2400234450
Giá từng phần lô 1,508,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
24G2
Mã phần lô PP2400234451
Giá từng phần lô 3,915,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
25G2
Mã phần lô PP2400234452
Giá từng phần lô 5,541,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,417
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
26G2
Mã phần lô PP2400234453
Giá từng phần lô 2,434,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->