Gói thầu: Mua thuốc biệt dược gốc sử dụng tại nhà thuốc bệnh viện của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400370456-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc biệt dược gốc sử dụng tại nhà thuốc bệnh viện của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400208398 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 10,024,919,263 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400276754 - NT074 | 136,999,500 | 2,192,000 |
| 2 | PP2400276755 - NT098 | 68,500,000 | 1,096,000 |
| 3 | PP2400276756 - NT124 | 199,108,000 | 3,185,700 |
| 4 | PP2400276757 - NT125 | 187,740,000 | 3,003,800 |
| 5 | PP2400276758 - NT200 | 83,010,200 | 1,328,200 |
| 6 | PP2400276759 - NT135 | 21,897,000 | 350,400 |
| 7 | PP2400276760 - NT146 | 196,445,760 | 3,143,100 |
| 8 | PP2400276761 - NT283 | 147,846,600 | 2,365,500 |
| 9 | PP2400276762 - NT037 | 39,514,920 | 632,200 |
| 10 | PP2400276763 - NT073 | 160,531,020 | 2,568,500 |
| 11 | PP2400276764 - NT327 | 4,839,879 | 77,400 |
| 12 | PP2400276765 - NT328 | 2,615,000 | 41,800 |
| 13 | PP2400276766 - NT042 | 28,832,220 | 461,300 |
| 14 | PP2400276767 - NT078 | 91,200,000 | 1,459,200 |
| 15 | PP2400276768 - NT180 | 13,277,250 | 212,400 |
| 16 | PP2400276769 - NT181 | 38,377,500 | 614,000 |
| 17 | PP2400276770 - NT225 | 4,499,950 | 72,000 |
| 18 | PP2400276771 - NT245 | 11,179,500 | 178,900 |
| 19 | PP2400276772 - NT246 | 18,158,400 | 290,500 |
| 20 | PP2400276773 - NT142 | 147,801,000 | 2,364,800 |
| 21 | PP2400276774 - NT076 | 40,645,576 | 650,300 |
| 22 | PP2400276775 - NT022 | 13,761,900 | 220,200 |
| 23 | PP2400276776 - NT109 | 327,883,000 | 5,246,100 |
| 24 | PP2400276777 - NT332 | 116,639,600 | 1,866,200 |
| 25 | PP2400276778 - BS020 | 6,277,500 | 100,400 |
| 26 | PP2400276779 - NT034 | 121,488,000 | 1,943,800 |
| 27 | PP2400276780 - BS082 | 2,996,100 | 47,900 |
| 28 | PP2400276781 - BS083 | 5,432,100 | 86,900 |
| 29 | PP2400276782 - NT052 | 97,557,000 | 1,560,900 |
| 30 | PP2400276783 - NT053 | 85,800,000 | 1,372,800 |
| 31 | PP2400276784 - NT211 | 379,472,940 | 6,071,600 |
| 32 | PP2400276785 - NT212 | 239,967,900 | 3,839,500 |
| 33 | PP2400276786 - NT234 | 34,960,000 | 559,400 |
| 34 | PP2400276787 - NT241 | 262,064,880 | 4,193,000 |
| 35 | PP2400276788 - NT262 | 49,304,640 | 788,900 |
| 36 | PP2400276789 - NT263 | 266,986,800 | 4,271,800 |
| 37 | PP2400276790 - NT317 | 162,031,360 | 2,592,500 |
| 38 | PP2400276791 - NT318 | 89,978,880 | 1,439,700 |
| 39 | PP2400276792 - BS064 | 11,239,200 | 179,800 |
| 40 | PP2400276793 - BS065 | 17,841,600 | 285,500 |
| 41 | PP2400276794 - NT166 | 77,010,000 | 1,232,200 |
| 42 | PP2400276795 - NT167 | 63,276,000 | 1,012,400 |
| 43 | PP2400276796 - NT090 | 198,834,218 | 3,181,300 |
| 44 | PP2400276797 - NT089 | 361,282,488 | 5,780,500 |
| 45 | PP2400276798 - NT288 | 131,080,000 | 2,097,300 |
| 46 | PP2400276799 - NT326 | 304,444,140 | 4,871,100 |
| 47 | PP2400276800 - NT040 | 242,303,200 | 3,876,900 |
| 48 | PP2400276801 - NT041 | 290,126,200 | 4,642,000 |
| 49 | PP2400276802 - NT130 | 94,439,670 | 1,511,000 |
| 50 | PP2400276803 - NT131 | 123,562,530 | 1,977,000 |
| 51 | PP2400276804 - NT132 | 66,534,300 | 1,064,500 |
| 52 | PP2400276805 - NT289 | 211,378,560 | 3,382,100 |
| 53 | PP2400276806 - NT290 | 121,012,360 | 1,936,200 |
| 54 | PP2400276807 - NT291 | 112,417,740 | 1,798,700 |
| 55 | PP2400276808 - NT119 | 336,840,000 | 5,389,400 |
| 56 | PP2400276809 - NT122 | 189,032,360 | 3,024,500 |
| 57 | PP2400276810 - NT252 | 295,077,549 | 4,721,200 |
| 58 | PP2400276811 - NT108 | 30,077,892 | 481,200 |
| 59 | PP2400276812 - NT104 | 78,108,600 | 1,249,700 |
| 60 | PP2400276813 - NT250 | 24,745,000 | 395,900 |
| 61 | PP2400276814 - NT209 | 7,715,567 | 123,400 |
| 62 | PP2400276815 - NT210 | 29,309,700 | 469,000 |
| 63 | PP2400276816 - NT094 | 893,000,000 | 14,288,000 |
| 64 | PP2400276817 - BS139 | 98,030,400 | 1,568,500 |
| 65 | PP2400276818 - NT202 | 23,256,000 | 372,100 |
| 66 | PP2400276819 - NT154 | 122,057,820 | 1,952,900 |
| 67 | PP2400276820 - BS107 | 148,049,640 | 2,368,800 |
| 68 | PP2400276821 - NT201 | 105,603,440 | 1,689,700 |
| 69 | PP2400276822 - NT204 | 33,558,000 | 536,900 |
| 70 | PP2400276823 - BS141 | 34,420,000 | 550,700 |
| 71 | PP2400276824 - BS142 | 48,430,000 | 774,900 |
| 72 | PP2400276825 - NT139 | 5,833,968 | 93,300 |
| 73 | PP2400276826 - NT231 | 42,080,966 | 673,300 |
| 74 | PP2400276827 - NT259 | 4,106,550 | 65,700 |
| 75 | PP2400276828 - NT278 | 4,863,600 | 77,800 |
| 76 | PP2400276829 - NT297 | 38,189,500 | 611,000 |
| 77 | PP2400276830 - NT260 | 202,349,490 | 3,237,600 |
| 78 | PP2400276831 - NT153 | 28,278,224 | 452,500 |
| 79 | PP2400276832 - NT340 | 2,730,000 | 43,700 |
| 80 | PP2400276833 - BS215 | 12,600,000 | 201,600 |
| 81 | PP2400276834 - NT056 | 100,628,516 | 1,610,100 |
| 82 | PP2400276835 - NT055 | 711,750,000 | 11,388,000 |
| 83 | PP2400276836 - NT296 | 41,792,400 | 668,700 |
NT074 |
|
| Mã phần lô | PP2400276754 |
| Giá từng phần lô | 136,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT098 |
|
| Mã phần lô | PP2400276755 |
| Giá từng phần lô | 68,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT124 |
|
| Mã phần lô | PP2400276756 |
| Giá từng phần lô | 199,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,185,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT125 |
|
| Mã phần lô | PP2400276757 |
| Giá từng phần lô | 187,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT200 |
|
| Mã phần lô | PP2400276758 |
| Giá từng phần lô | 83,010,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,328,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT135 |
|
| Mã phần lô | PP2400276759 |
| Giá từng phần lô | 21,897,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT146 |
|
| Mã phần lô | PP2400276760 |
| Giá từng phần lô | 196,445,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,143,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT283 |
|
| Mã phần lô | PP2400276761 |
| Giá từng phần lô | 147,846,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,365,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT037 |
|
| Mã phần lô | PP2400276762 |
| Giá từng phần lô | 39,514,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT073 |
|
| Mã phần lô | PP2400276763 |
| Giá từng phần lô | 160,531,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,568,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT327 |
|
| Mã phần lô | PP2400276764 |
| Giá từng phần lô | 4,839,879 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT328 |
|
| Mã phần lô | PP2400276765 |
| Giá từng phần lô | 2,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT042 |
|
| Mã phần lô | PP2400276766 |
| Giá từng phần lô | 28,832,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT078 |
|
| Mã phần lô | PP2400276767 |
| Giá từng phần lô | 91,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,459,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT180 |
|
| Mã phần lô | PP2400276768 |
| Giá từng phần lô | 13,277,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT181 |
|
| Mã phần lô | PP2400276769 |
| Giá từng phần lô | 38,377,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT225 |
|
| Mã phần lô | PP2400276770 |
| Giá từng phần lô | 4,499,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT245 |
|
| Mã phần lô | PP2400276771 |
| Giá từng phần lô | 11,179,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT246 |
|
| Mã phần lô | PP2400276772 |
| Giá từng phần lô | 18,158,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT142 |
|
| Mã phần lô | PP2400276773 |
| Giá từng phần lô | 147,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT076 |
|
| Mã phần lô | PP2400276774 |
| Giá từng phần lô | 40,645,576 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT022 |
|
| Mã phần lô | PP2400276775 |
| Giá từng phần lô | 13,761,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT109 |
|
| Mã phần lô | PP2400276776 |
| Giá từng phần lô | 327,883,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,246,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT332 |
|
| Mã phần lô | PP2400276777 |
| Giá từng phần lô | 116,639,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,866,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BS020 |
|
| Mã phần lô | PP2400276778 |
| Giá từng phần lô | 6,277,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT034 |
|
| Mã phần lô | PP2400276779 |
| Giá từng phần lô | 121,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,943,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BS082 |
|
| Mã phần lô | PP2400276780 |
| Giá từng phần lô | 2,996,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BS083 |
|
| Mã phần lô | PP2400276781 |
| Giá từng phần lô | 5,432,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT052 |
|
| Mã phần lô | PP2400276782 |
| Giá từng phần lô | 97,557,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT053 |
|
| Mã phần lô | PP2400276783 |
| Giá từng phần lô | 85,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT211 |
|
| Mã phần lô | PP2400276784 |
| Giá từng phần lô | 379,472,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,071,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT212 |
|
| Mã phần lô | PP2400276785 |
| Giá từng phần lô | 239,967,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,839,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT234 |
|
| Mã phần lô | PP2400276786 |
| Giá từng phần lô | 34,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT241 |
|
| Mã phần lô | PP2400276787 |
| Giá từng phần lô | 262,064,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT262 |
|
| Mã phần lô | PP2400276788 |
| Giá từng phần lô | 49,304,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT263 |
|
| Mã phần lô | PP2400276789 |
| Giá từng phần lô | 266,986,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,271,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT317 |
|
| Mã phần lô | PP2400276790 |
| Giá từng phần lô | 162,031,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT318 |
|
| Mã phần lô | PP2400276791 |
| Giá từng phần lô | 89,978,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BS064 |
|
| Mã phần lô | PP2400276792 |
| Giá từng phần lô | 11,239,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BS065 |
|
| Mã phần lô | PP2400276793 |
| Giá từng phần lô | 17,841,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT166 |
|
| Mã phần lô | PP2400276794 |
| Giá từng phần lô | 77,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT167 |
|
| Mã phần lô | PP2400276795 |
| Giá từng phần lô | 63,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT090 |
|
| Mã phần lô | PP2400276796 |
| Giá từng phần lô | 198,834,218 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,181,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT089 |
|
| Mã phần lô | PP2400276797 |
| Giá từng phần lô | 361,282,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,780,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT288 |
|
| Mã phần lô | PP2400276798 |
| Giá từng phần lô | 131,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT326 |
|
| Mã phần lô | PP2400276799 |
| Giá từng phần lô | 304,444,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,871,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT040 |
|
| Mã phần lô | PP2400276800 |
| Giá từng phần lô | 242,303,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,876,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT041 |
|
| Mã phần lô | PP2400276801 |
| Giá từng phần lô | 290,126,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT130 |
|
| Mã phần lô | PP2400276802 |
| Giá từng phần lô | 94,439,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,511,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT131 |
|
| Mã phần lô | PP2400276803 |
| Giá từng phần lô | 123,562,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT132 |
|
| Mã phần lô | PP2400276804 |
| Giá từng phần lô | 66,534,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT289 |
|
| Mã phần lô | PP2400276805 |
| Giá từng phần lô | 211,378,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,382,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT290 |
|
| Mã phần lô | PP2400276806 |
| Giá từng phần lô | 121,012,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,936,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT291 |
|
| Mã phần lô | PP2400276807 |
| Giá từng phần lô | 112,417,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,798,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT119 |
|
| Mã phần lô | PP2400276808 |
| Giá từng phần lô | 336,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,389,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT122 |
|
| Mã phần lô | PP2400276809 |
| Giá từng phần lô | 189,032,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT252 |
|
| Mã phần lô | PP2400276810 |
| Giá từng phần lô | 295,077,549 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,721,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT108 |
|
| Mã phần lô | PP2400276811 |
| Giá từng phần lô | 30,077,892 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT104 |
|
| Mã phần lô | PP2400276812 |
| Giá từng phần lô | 78,108,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT250 |
|
| Mã phần lô | PP2400276813 |
| Giá từng phần lô | 24,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT209 |
|
| Mã phần lô | PP2400276814 |
| Giá từng phần lô | 7,715,567 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT210 |
|
| Mã phần lô | PP2400276815 |
| Giá từng phần lô | 29,309,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT094 |
|
| Mã phần lô | PP2400276816 |
| Giá từng phần lô | 893,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BS139 |
|
| Mã phần lô | PP2400276817 |
| Giá từng phần lô | 98,030,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT202 |
|
| Mã phần lô | PP2400276818 |
| Giá từng phần lô | 23,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT154 |
|
| Mã phần lô | PP2400276819 |
| Giá từng phần lô | 122,057,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BS107 |
|
| Mã phần lô | PP2400276820 |
| Giá từng phần lô | 148,049,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,368,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT201 |
|
| Mã phần lô | PP2400276821 |
| Giá từng phần lô | 105,603,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,689,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT204 |
|
| Mã phần lô | PP2400276822 |
| Giá từng phần lô | 33,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BS141 |
|
| Mã phần lô | PP2400276823 |
| Giá từng phần lô | 34,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BS142 |
|
| Mã phần lô | PP2400276824 |
| Giá từng phần lô | 48,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT139 |
|
| Mã phần lô | PP2400276825 |
| Giá từng phần lô | 5,833,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT231 |
|
| Mã phần lô | PP2400276826 |
| Giá từng phần lô | 42,080,966 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT259 |
|
| Mã phần lô | PP2400276827 |
| Giá từng phần lô | 4,106,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT278 |
|
| Mã phần lô | PP2400276828 |
| Giá từng phần lô | 4,863,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT297 |
|
| Mã phần lô | PP2400276829 |
| Giá từng phần lô | 38,189,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT260 |
|
| Mã phần lô | PP2400276830 |
| Giá từng phần lô | 202,349,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT153 |
|
| Mã phần lô | PP2400276831 |
| Giá từng phần lô | 28,278,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT340 |
|
| Mã phần lô | PP2400276832 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
BS215 |
|
| Mã phần lô | PP2400276833 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT056 |
|
| Mã phần lô | PP2400276834 |
| Giá từng phần lô | 100,628,516 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT055 |
|
| Mã phần lô | PP2400276835 |
| Giá từng phần lô | 711,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
NT296 |
|
| Mã phần lô | PP2400276836 |
| Giá từng phần lô | 41,792,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi