Gói thầu: Mua thuốc biệt dược gốc sử dụng tại nhà thuốc bệnh viện của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400370456-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc biệt dược gốc sử dụng tại nhà thuốc bệnh viện của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400208398
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 10,024,919,263 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400276754 - NT074 136,999,500 2,192,000
2 PP2400276755 - NT098 68,500,000 1,096,000
3 PP2400276756 - NT124 199,108,000 3,185,700
4 PP2400276757 - NT125 187,740,000 3,003,800
5 PP2400276758 - NT200 83,010,200 1,328,200
6 PP2400276759 - NT135 21,897,000 350,400
7 PP2400276760 - NT146 196,445,760 3,143,100
8 PP2400276761 - NT283 147,846,600 2,365,500
9 PP2400276762 - NT037 39,514,920 632,200
10 PP2400276763 - NT073 160,531,020 2,568,500
11 PP2400276764 - NT327 4,839,879 77,400
12 PP2400276765 - NT328 2,615,000 41,800
13 PP2400276766 - NT042 28,832,220 461,300
14 PP2400276767 - NT078 91,200,000 1,459,200
15 PP2400276768 - NT180 13,277,250 212,400
16 PP2400276769 - NT181 38,377,500 614,000
17 PP2400276770 - NT225 4,499,950 72,000
18 PP2400276771 - NT245 11,179,500 178,900
19 PP2400276772 - NT246 18,158,400 290,500
20 PP2400276773 - NT142 147,801,000 2,364,800
21 PP2400276774 - NT076 40,645,576 650,300
22 PP2400276775 - NT022 13,761,900 220,200
23 PP2400276776 - NT109 327,883,000 5,246,100
24 PP2400276777 - NT332 116,639,600 1,866,200
25 PP2400276778 - BS020 6,277,500 100,400
26 PP2400276779 - NT034 121,488,000 1,943,800
27 PP2400276780 - BS082 2,996,100 47,900
28 PP2400276781 - BS083 5,432,100 86,900
29 PP2400276782 - NT052 97,557,000 1,560,900
30 PP2400276783 - NT053 85,800,000 1,372,800
31 PP2400276784 - NT211 379,472,940 6,071,600
32 PP2400276785 - NT212 239,967,900 3,839,500
33 PP2400276786 - NT234 34,960,000 559,400
34 PP2400276787 - NT241 262,064,880 4,193,000
35 PP2400276788 - NT262 49,304,640 788,900
36 PP2400276789 - NT263 266,986,800 4,271,800
37 PP2400276790 - NT317 162,031,360 2,592,500
38 PP2400276791 - NT318 89,978,880 1,439,700
39 PP2400276792 - BS064 11,239,200 179,800
40 PP2400276793 - BS065 17,841,600 285,500
41 PP2400276794 - NT166 77,010,000 1,232,200
42 PP2400276795 - NT167 63,276,000 1,012,400
43 PP2400276796 - NT090 198,834,218 3,181,300
44 PP2400276797 - NT089 361,282,488 5,780,500
45 PP2400276798 - NT288 131,080,000 2,097,300
46 PP2400276799 - NT326 304,444,140 4,871,100
47 PP2400276800 - NT040 242,303,200 3,876,900
48 PP2400276801 - NT041 290,126,200 4,642,000
49 PP2400276802 - NT130 94,439,670 1,511,000
50 PP2400276803 - NT131 123,562,530 1,977,000
51 PP2400276804 - NT132 66,534,300 1,064,500
52 PP2400276805 - NT289 211,378,560 3,382,100
53 PP2400276806 - NT290 121,012,360 1,936,200
54 PP2400276807 - NT291 112,417,740 1,798,700
55 PP2400276808 - NT119 336,840,000 5,389,400
56 PP2400276809 - NT122 189,032,360 3,024,500
57 PP2400276810 - NT252 295,077,549 4,721,200
58 PP2400276811 - NT108 30,077,892 481,200
59 PP2400276812 - NT104 78,108,600 1,249,700
60 PP2400276813 - NT250 24,745,000 395,900
61 PP2400276814 - NT209 7,715,567 123,400
62 PP2400276815 - NT210 29,309,700 469,000
63 PP2400276816 - NT094 893,000,000 14,288,000
64 PP2400276817 - BS139 98,030,400 1,568,500
65 PP2400276818 - NT202 23,256,000 372,100
66 PP2400276819 - NT154 122,057,820 1,952,900
67 PP2400276820 - BS107 148,049,640 2,368,800
68 PP2400276821 - NT201 105,603,440 1,689,700
69 PP2400276822 - NT204 33,558,000 536,900
70 PP2400276823 - BS141 34,420,000 550,700
71 PP2400276824 - BS142 48,430,000 774,900
72 PP2400276825 - NT139 5,833,968 93,300
73 PP2400276826 - NT231 42,080,966 673,300
74 PP2400276827 - NT259 4,106,550 65,700
75 PP2400276828 - NT278 4,863,600 77,800
76 PP2400276829 - NT297 38,189,500 611,000
77 PP2400276830 - NT260 202,349,490 3,237,600
78 PP2400276831 - NT153 28,278,224 452,500
79 PP2400276832 - NT340 2,730,000 43,700
80 PP2400276833 - BS215 12,600,000 201,600
81 PP2400276834 - NT056 100,628,516 1,610,100
82 PP2400276835 - NT055 711,750,000 11,388,000
83 PP2400276836 - NT296 41,792,400 668,700
NT074
Mã phần lô PP2400276754
Giá từng phần lô 136,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT098
Mã phần lô PP2400276755
Giá từng phần lô 68,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT124
Mã phần lô PP2400276756
Giá từng phần lô 199,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,185,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT125
Mã phần lô PP2400276757
Giá từng phần lô 187,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT200
Mã phần lô PP2400276758
Giá từng phần lô 83,010,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT135
Mã phần lô PP2400276759
Giá từng phần lô 21,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT146
Mã phần lô PP2400276760
Giá từng phần lô 196,445,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,143,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT283
Mã phần lô PP2400276761
Giá từng phần lô 147,846,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,365,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT037
Mã phần lô PP2400276762
Giá từng phần lô 39,514,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT073
Mã phần lô PP2400276763
Giá từng phần lô 160,531,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT327
Mã phần lô PP2400276764
Giá từng phần lô 4,839,879
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT328
Mã phần lô PP2400276765
Giá từng phần lô 2,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT042
Mã phần lô PP2400276766
Giá từng phần lô 28,832,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT078
Mã phần lô PP2400276767
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT180
Mã phần lô PP2400276768
Giá từng phần lô 13,277,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT181
Mã phần lô PP2400276769
Giá từng phần lô 38,377,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT225
Mã phần lô PP2400276770
Giá từng phần lô 4,499,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT245
Mã phần lô PP2400276771
Giá từng phần lô 11,179,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT246
Mã phần lô PP2400276772
Giá từng phần lô 18,158,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT142
Mã phần lô PP2400276773
Giá từng phần lô 147,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,364,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT076
Mã phần lô PP2400276774
Giá từng phần lô 40,645,576
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT022
Mã phần lô PP2400276775
Giá từng phần lô 13,761,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT109
Mã phần lô PP2400276776
Giá từng phần lô 327,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,246,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT332
Mã phần lô PP2400276777
Giá từng phần lô 116,639,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,866,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS020
Mã phần lô PP2400276778
Giá từng phần lô 6,277,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT034
Mã phần lô PP2400276779
Giá từng phần lô 121,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,943,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS082
Mã phần lô PP2400276780
Giá từng phần lô 2,996,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS083
Mã phần lô PP2400276781
Giá từng phần lô 5,432,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT052
Mã phần lô PP2400276782
Giá từng phần lô 97,557,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT053
Mã phần lô PP2400276783
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT211
Mã phần lô PP2400276784
Giá từng phần lô 379,472,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,071,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT212
Mã phần lô PP2400276785
Giá từng phần lô 239,967,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,839,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT234
Mã phần lô PP2400276786
Giá từng phần lô 34,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT241
Mã phần lô PP2400276787
Giá từng phần lô 262,064,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,193,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT262
Mã phần lô PP2400276788
Giá từng phần lô 49,304,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT263
Mã phần lô PP2400276789
Giá từng phần lô 266,986,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,271,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT317
Mã phần lô PP2400276790
Giá từng phần lô 162,031,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT318
Mã phần lô PP2400276791
Giá từng phần lô 89,978,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS064
Mã phần lô PP2400276792
Giá từng phần lô 11,239,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS065
Mã phần lô PP2400276793
Giá từng phần lô 17,841,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT166
Mã phần lô PP2400276794
Giá từng phần lô 77,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT167
Mã phần lô PP2400276795
Giá từng phần lô 63,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT090
Mã phần lô PP2400276796
Giá từng phần lô 198,834,218
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,181,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT089
Mã phần lô PP2400276797
Giá từng phần lô 361,282,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,780,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT288
Mã phần lô PP2400276798
Giá từng phần lô 131,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT326
Mã phần lô PP2400276799
Giá từng phần lô 304,444,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,871,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT040
Mã phần lô PP2400276800
Giá từng phần lô 242,303,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,876,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT041
Mã phần lô PP2400276801
Giá từng phần lô 290,126,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,642,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT130
Mã phần lô PP2400276802
Giá từng phần lô 94,439,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,511,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT131
Mã phần lô PP2400276803
Giá từng phần lô 123,562,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,977,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT132
Mã phần lô PP2400276804
Giá từng phần lô 66,534,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT289
Mã phần lô PP2400276805
Giá từng phần lô 211,378,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,382,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT290
Mã phần lô PP2400276806
Giá từng phần lô 121,012,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT291
Mã phần lô PP2400276807
Giá từng phần lô 112,417,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT119
Mã phần lô PP2400276808
Giá từng phần lô 336,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,389,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT122
Mã phần lô PP2400276809
Giá từng phần lô 189,032,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT252
Mã phần lô PP2400276810
Giá từng phần lô 295,077,549
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,721,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT108
Mã phần lô PP2400276811
Giá từng phần lô 30,077,892
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT104
Mã phần lô PP2400276812
Giá từng phần lô 78,108,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT250
Mã phần lô PP2400276813
Giá từng phần lô 24,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT209
Mã phần lô PP2400276814
Giá từng phần lô 7,715,567
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT210
Mã phần lô PP2400276815
Giá từng phần lô 29,309,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT094
Mã phần lô PP2400276816
Giá từng phần lô 893,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS139
Mã phần lô PP2400276817
Giá từng phần lô 98,030,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT202
Mã phần lô PP2400276818
Giá từng phần lô 23,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT154
Mã phần lô PP2400276819
Giá từng phần lô 122,057,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS107
Mã phần lô PP2400276820
Giá từng phần lô 148,049,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT201
Mã phần lô PP2400276821
Giá từng phần lô 105,603,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT204
Mã phần lô PP2400276822
Giá từng phần lô 33,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS141
Mã phần lô PP2400276823
Giá từng phần lô 34,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS142
Mã phần lô PP2400276824
Giá từng phần lô 48,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT139
Mã phần lô PP2400276825
Giá từng phần lô 5,833,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT231
Mã phần lô PP2400276826
Giá từng phần lô 42,080,966
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT259
Mã phần lô PP2400276827
Giá từng phần lô 4,106,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT278
Mã phần lô PP2400276828
Giá từng phần lô 4,863,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT297
Mã phần lô PP2400276829
Giá từng phần lô 38,189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT260
Mã phần lô PP2400276830
Giá từng phần lô 202,349,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,237,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT153
Mã phần lô PP2400276831
Giá từng phần lô 28,278,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT340
Mã phần lô PP2400276832
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS215
Mã phần lô PP2400276833
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT056
Mã phần lô PP2400276834
Giá từng phần lô 100,628,516
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT055
Mã phần lô PP2400276835
Giá từng phần lô 711,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,388,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT296
Mã phần lô PP2400276836
Giá từng phần lô 41,792,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->