Gói thầu: Mua thuốc Biệt dược gốc thuộc danh mục đàm phán giá nhưng chưa có kết quả phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500221840-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2025 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Yên Bái
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Yên Bái
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Biệt dược gốc thuộc danh mục đàm phán giá nhưng chưa có kết quả phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT PL2500119848
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái
Giá gói thầu 19,712,186,643 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500245085 - 77,522,800 116.284.200 54.265.960 1,550,456
2 PP2500245086 - 11,340,000 17.010.000 7.938.000 226,800
3 PP2500245087 - 15,120,000 22.680.000 10.584.000 302,400
4 PP2500245088 - 20,000,000 30.000.000 14.000.000 400,000
5 PP2500245089 - 22,500,000 33.750.000 15.750.000 450,000
6 PP2500245090 - 18,726,000 28.089.000 13.108.200 374,520
7 PP2500245091 - 23,467,500 35.201.250 16.427.250 469,350
8 PP2500245092 - 82,719,000 124.078.500 57.903.300 1,654,380
9 PP2500245093 - 200,160,000 300.240.000 140.112.000 4,003,200
10 PP2500245094 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 1,260,000
11 PP2500245095 - 29,886,700 44.830.050 20.920.690 597,734
12 PP2500245096 - 238,095,000 357.142.500 166.666.500 4,761,900
13 PP2500245097 - 91,428,480 137.142.720 63.999.936 1,828,570
14 PP2500245098 - 292,950,000 439.425.000 205.065.000 5,859,000
15 PP2500245099 - 132,300,000 198.450.000 92.610.000 2,646,000
16 PP2500245100 - 2,240,000 3.360.000 1.568.000 44,800
17 PP2500245101 - 42,175,000 63.262.500 29.522.500 843,500
18 PP2500245102 - 94,500,000 141.750.000 66.150.000 1,890,000
19 PP2500245103 - 136,500,000 204.750.000 95.550.000 2,730,000
20 PP2500245104 - 95,304,000 142.956.000 66.712.800 1,906,080
21 PP2500245105 - 7,097,700 10.646.550 4.968.390 141,954
22 PP2500245106 - 844,882,500 1.267.323.750 591.417.750 16,897,650
23 PP2500245107 - 70,335,288 105.502.932 49.234.702 1,406,706
24 PP2500245108 - 185,136,000 277.704.000 129.595.200 3,702,720
25 PP2500245109 - 128,700,000 193.050.000 90.090.000 2,574,000
26 PP2500245110 - 81,822,000 122.733.000 57.275.400 1,636,440
27 PP2500245111 - 603,360,000 905.040.000 422.352.000 12,067,200
28 PP2500245112 - 88,515,000 132.772.500 61.960.500 1,770,300
29 PP2500245113 - 188,024,000 282.036.000 131.616.800 3,760,480
30 PP2500245114 - 443,929,500 665.894.250 310.750.650 8,878,590
31 PP2500245115 - 69,948,000 104.922.000 48.963.600 1,398,960
32 PP2500245116 - 509,580,000 764.370.000 356.706.000 10,191,600
33 PP2500245117 - 294,745,000 442.117.500 206.321.500 5,894,900
34 PP2500245118 - 562,356,000 843.534.000 393.649.200 11,247,120
35 PP2500245119 - 44,440,000 66.660.000 31.108.000 888,800
36 PP2500245120 - 5,345,400 8.018.100 3.741.780 106,908
37 PP2500245121 - 563,755,200 845.632.800 394.628.640 11,275,104
38 PP2500245122 - 9,729,120 14.593.680 6.810.384 194,582
39 PP2500245123 - 108,642,000 162.963.000 76.049.400 2,172,840
40 PP2500245124 - 108,642,000 162.963.000 76.049.400 2,172,840
41 PP2500245125 - 300,200,000 450.300.000 210.140.000 6,004,000
42 PP2500245126 - 395,200,000 592.800.000 276.640.000 7,904,000
43 PP2500245127 - 181,283,200 271.924.800 126.898.240 3,625,664
44 PP2500245128 - 207,740,000 311.610.000 145.418.000 4,154,800
45 PP2500245129 - 60,579,200 90.868.800 42.405.440 1,211,584
46 PP2500245130 - 72,645,000 108.967.500 50.851.500 1,452,900
47 PP2500245131 - 106,633,000 159.949.500 74.643.100 2,132,660
48 PP2500245132 - 49,248,000 73.872.000 34.473.600 984,960
49 PP2500245133 - 50,900,400 76.350.600 35.630.280 1,018,008
50 PP2500245134 - 173,149,880 259.724.820 121.204.916 3,462,998
51 PP2500245135 - 266,075,000 399.112.500 186.252.500 5,321,500
52 PP2500245136 - 221,374,400 332.061.600 154.962.080 4,427,488
53 PP2500245137 - 114,944,400 172.416.600 80.461.080 2,298,888
54 PP2500245138 - 170,311,250 255.466.875 119.217.875 3,406,225
55 PP2500245139 - 156,858,450 235.287.675 109.800.915 3,137,169
56 PP2500245140 - 137,533,500 206.300.250 96.273.450 2,750,670
57 PP2500245141 - 63,366,000 95.049.000 44.356.200 1,267,320
58 PP2500245142 - 43,249,400 64.874.100 30.274.580 864,988
59 PP2500245143 - 239,115,000 358.672.500 167.380.500 4,782,300
60 PP2500245144 - 239,115,000 358.672.500 167.380.500 4,782,300
61 PP2500245145 - 217,721,550 326.582.325 152.405.085 4,354,431
62 PP2500245146 - 47,736,000 71.604.000 33.415.200 954,720
63 PP2500245147 - 121,417,500 182.126.250 84.992.250 2,428,350
64 PP2500245148 - 91,220,000 136.830.000 63.854.000 1,824,400
65 PP2500245149 - 13,200,800 19.801.200 9.240.560 264,016
66 PP2500245150 - 34,160,000 51.240.000 23.912.000 683,200
67 PP2500245151 - 270,316,200 405.474.300 189.221.340 5,406,324
68 PP2500245152 - 182,438,730 273.658.095 127.707.111 3,648,775
69 PP2500245153 - 228,000,000 342.000.000 159.600.000 4,560,000
70 PP2500245154 - 27,902,350 41.853.525 19.531.645 558,047
71 PP2500245155 - 673,680,000 1.010.520.000 471.576.000 13,473,600
72 PP2500245156 - 471,576,000 707.364.000 330.103.200 9,431,520
73 PP2500245157 - 28,415,000 42.622.500 19.890.500 568,300
74 PP2500245158 - 17,370,000 26.055.000 12.159.000 347,400
75 PP2500245159 - 1,584,013,200 2.376.019.800 1.108.809.240 31,680,264
76 PP2500245160 - 27,936,000 41.904.000 19.555.200 558,720
77 PP2500245161 - 74,530,000 111.795.000 52.171.000 1,490,600
78 PP2500245162 - 216,655,000 324.982.500 151.658.500 4,333,100
79 PP2500245163 - 57,750,000 86.625.000 40.425.000 1,155,000
80 PP2500245164 - 235,466,000 353.199.000 164.826.200 4,709,320
81 PP2500245165 - 1,614,784,000 2.422.176.000 1.130.348.800 32,295,680
82 PP2500245166 - 358,736,100 538.104.150 251.115.270 7,174,722
83 PP2500245167 - 85,506,500 128.259.750 59.854.550 1,710,130
84 PP2500245168 - 489,890,700 734.836.050 342.923.490 9,797,814
85 PP2500245169 - 386,260,000 579.390.000 270.382.000 7,725,200
86 PP2500245170 - 253,920,000 380.880.000 177.744.000 5,078,400
87 PP2500245171 - 121,680,000 182.520.000 85.176.000 2,433,600
88 PP2500245172 - 103,725,245 155.587.868 72.607.672 2,074,505
89 PP2500245173 - 61,012,800 91.519.200 42.708.960 1,220,256
90 PP2500245174 - 9,460,000 14.190.000 6.622.000 189,200
91 PP2500245175 - 96,860,000 145.290.000 67.802.000 1,937,200
92 PP2500245176 - 145,290,000 217.935.000 101.703.000 2,905,800
93 PP2500245177 - 54,100,000 81.150.000 37.870.000 1,082,000
94 PP2500245178 - 170,260,000 255.390.000 119.182.000 3,405,200
95 PP2500245179 - 206,241,000 309.361.500 144.368.700 4,124,820
96 PP2500245180 - 26,100,000 39.150.000 18.270.000 522,000
97 PP2500245181 - 18,066,000 27.099.000 12.646.200 361,320
98 PP2500245182 - 68,500,000 102.750.000 47.950.000 1,370,000
99 PP2500245183 - 185,600,000 278.400.000 129.920.000 3,712,000
100 PP2500245184 - 199,170,000 298.755.000 139.419.000 3,983,400
101 PP2500245185 - 256,829,700 385.244.550 179.780.790 5,136,594
102 PP2500245186 - 320,250,000 480.375.000 224.175.000 6,405,000
Mã phần lô PP2500245085
Giá từng phần lô 77,522,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.284.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.265.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,456
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245086
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245087
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245088
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245089
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245090
Giá từng phần lô 18,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.089.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.108.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,520
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245091
Giá từng phần lô 23,467,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.201.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.427.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,350
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245092
Giá từng phần lô 82,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.078.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.903.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,654,380
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245093
Giá từng phần lô 200,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,003,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245094
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245095
Giá từng phần lô 29,886,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.830.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.920.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,734
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245096
Giá từng phần lô 238,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.666.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,761,900
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245097
Giá từng phần lô 91,428,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.999.936
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,570
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245098
Giá từng phần lô 292,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245099
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245100
Giá từng phần lô 2,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245101
Giá từng phần lô 42,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245102
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245103
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245104
Giá từng phần lô 95,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.712.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,906,080
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245105
Giá từng phần lô 7,097,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.646.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.968.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,954
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245106
Giá từng phần lô 844,882,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.267.323.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.417.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,897,650
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245107
Giá từng phần lô 70,335,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.502.932
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.234.702
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,706
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245108
Giá từng phần lô 185,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.595.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,702,720
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245109
Giá từng phần lô 128,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245110
Giá từng phần lô 81,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.733.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.275.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,440
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245111
Giá từng phần lô 603,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,067,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245112
Giá từng phần lô 88,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.772.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.960.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,300
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245113
Giá từng phần lô 188,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.616.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,480
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245114
Giá từng phần lô 443,929,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.894.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.750.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,878,590
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245115
Giá từng phần lô 69,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.963.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,960
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245116
Giá từng phần lô 509,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 764.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,191,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245117
Giá từng phần lô 294,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.117.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.321.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,894,900
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245118
Giá từng phần lô 562,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 393.649.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,247,120
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245119
Giá từng phần lô 44,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245120
Giá từng phần lô 5,345,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.018.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.741.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,908
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245121
Giá từng phần lô 563,755,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 845.632.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.628.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,275,104
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245122
Giá từng phần lô 9,729,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.593.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.810.384
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,582
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245123
Giá từng phần lô 108,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.049.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,172,840
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245124
Giá từng phần lô 108,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.963.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.049.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,172,840
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245125
Giá từng phần lô 300,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245126
Giá từng phần lô 395,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245127
Giá từng phần lô 181,283,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.924.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.898.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,625,664
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245128
Giá từng phần lô 207,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,154,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245129
Giá từng phần lô 60,579,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.868.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.405.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,584
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245130
Giá từng phần lô 72,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.967.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.851.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,900
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245131
Giá từng phần lô 106,633,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.949.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.643.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132,660
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245132
Giá từng phần lô 49,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.473.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,960
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245133
Giá từng phần lô 50,900,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.350.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.630.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,008
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245134
Giá từng phần lô 173,149,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.724.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.204.916
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,998
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245135
Giá từng phần lô 266,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,321,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245136
Giá từng phần lô 221,374,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.061.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.962.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,427,488
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245137
Giá từng phần lô 114,944,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.416.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.461.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,298,888
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245138
Giá từng phần lô 170,311,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.466.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.217.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,406,225
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245139
Giá từng phần lô 156,858,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.287.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.800.915
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,137,169
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245140
Giá từng phần lô 137,533,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.300.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.273.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,670
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245141
Giá từng phần lô 63,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.049.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.356.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,320
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245142
Giá từng phần lô 43,249,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.874.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.274.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,988
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245143
Giá từng phần lô 239,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.672.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.380.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,782,300
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245144
Giá từng phần lô 239,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.672.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.380.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,782,300
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245145
Giá từng phần lô 217,721,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.582.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.405.085
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,354,431
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245146
Giá từng phần lô 47,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.604.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.415.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,720
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245147
Giá từng phần lô 121,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.126.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.992.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,428,350
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245148
Giá từng phần lô 91,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245149
Giá từng phần lô 13,200,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.801.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,016
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245150
Giá từng phần lô 34,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245151
Giá từng phần lô 270,316,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.474.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.221.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,406,324
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245152
Giá từng phần lô 182,438,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.658.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.707.111
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,775
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245153
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245154
Giá từng phần lô 27,902,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.853.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.531.645
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,047
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245155
Giá từng phần lô 673,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.010.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,473,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245156
Giá từng phần lô 471,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.103.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,431,520
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245157
Giá từng phần lô 28,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.622.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.890.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,300
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245158
Giá từng phần lô 17,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245159
Giá từng phần lô 1,584,013,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.376.019.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.809.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680,264
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245160
Giá từng phần lô 27,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.904.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.555.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,720
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245161
Giá từng phần lô 74,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245162
Giá từng phần lô 216,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.982.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.658.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,333,100
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245163
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245164
Giá từng phần lô 235,466,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.199.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.826.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,709,320
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245165
Giá từng phần lô 1,614,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.422.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.130.348.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,295,680
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245166
Giá từng phần lô 358,736,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.104.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.115.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,174,722
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245167
Giá từng phần lô 85,506,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.259.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.854.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,130
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245168
Giá từng phần lô 489,890,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.836.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.923.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,797,814
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245169
Giá từng phần lô 386,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,725,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245170
Giá từng phần lô 253,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,078,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245171
Giá từng phần lô 121,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,433,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245172
Giá từng phần lô 103,725,245
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.587.868
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.607.672
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,505
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245173
Giá từng phần lô 61,012,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.519.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.708.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,256
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245174
Giá từng phần lô 9,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245175
Giá từng phần lô 96,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,937,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245176
Giá từng phần lô 145,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245177
Giá từng phần lô 54,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245178
Giá từng phần lô 170,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,405,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245179
Giá từng phần lô 206,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.361.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.368.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,124,820
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245180
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245181
Giá từng phần lô 18,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.099.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.646.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,320
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245182
Giá từng phần lô 68,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245183
Giá từng phần lô 185,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245184
Giá từng phần lô 199,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,983,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245185
Giá từng phần lô 256,829,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.244.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.780.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,136,594
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Mã phần lô PP2500245186
Giá từng phần lô 320,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp theo dự trù của Bên mua (thông thường 01 lần trong tháng, trường hợp đột xuất có thể nhiều lần trong tháng)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->