Gói thầu: Mua thuốc biệt dược gốc thuộc danh mục thuốc áp dụng hình thức đàm phán giá sử dụng đến hết ngày 31/12/2024 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400287548-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc biệt dược gốc thuộc danh mục thuốc áp dụng hình thức đàm phán giá sử dụng đến hết ngày 31/12/2024 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2400168147
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 4,080,254,918 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400165341 - a1 1,019,901,000 12,238,812
2 PP2400165342 - a2 22,755,200 273,062
3 PP2400165343 - a3 87,870,000 1,054,440
4 PP2400165344 - a4 169,037,225 2,028,447
5 PP2400165345 - a5 47,519,280 570,231
6 PP2400165346 - a6 1,182,500 14,190
7 PP2400165347 - a7 7,845,000 94,140
8 PP2400165348 - a8 11,506,950 138,083
9 PP2400165349 - a9 2,981,200 35,774
10 PP2400165350 - a10 321,037,125 3,852,446
11 PP2400165351 - a11 13,230,000 158,760
12 PP2400165352 - a12 547,152,858 6,565,834
13 PP2400165353 - a13 541,000,000 6,492,000
14 PP2400165354 - a14 45,018,000 540,216
15 PP2400165355 - a15 722,651,160 8,671,814
16 PP2400165356 - a16 4,995,900 59,951
17 PP2400165357 - a17 1,514,200 18,170
18 PP2400165358 - a18 108,300,000 1,299,600
19 PP2400165359 - a19 4,560,000 54,720
20 PP2400165360 - a20 3,909,360 46,912
21 PP2400165361 - a21 30,551,600 366,619
22 PP2400165362 - a22 10,479,000 125,748
23 PP2400165363 - a23 152,174,000 1,826,088
24 PP2400165364 - a24 42,343,360 508,120
25 PP2400165365 - a25 160,740,000 1,928,880
a1
Mã phần lô PP2400165341
Giá từng phần lô 1,019,901,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,238,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a2
Mã phần lô PP2400165342
Giá từng phần lô 22,755,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a3
Mã phần lô PP2400165343
Giá từng phần lô 87,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a4
Mã phần lô PP2400165344
Giá từng phần lô 169,037,225
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,447
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a5
Mã phần lô PP2400165345
Giá từng phần lô 47,519,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,231
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a6
Mã phần lô PP2400165346
Giá từng phần lô 1,182,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a7
Mã phần lô PP2400165347
Giá từng phần lô 7,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a8
Mã phần lô PP2400165348
Giá từng phần lô 11,506,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,083
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a9
Mã phần lô PP2400165349
Giá từng phần lô 2,981,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a10
Mã phần lô PP2400165350
Giá từng phần lô 321,037,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852,446
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a11
Mã phần lô PP2400165351
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a12
Mã phần lô PP2400165352
Giá từng phần lô 547,152,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,565,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a13
Mã phần lô PP2400165353
Giá từng phần lô 541,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a14
Mã phần lô PP2400165354
Giá từng phần lô 45,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a15
Mã phần lô PP2400165355
Giá từng phần lô 722,651,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,671,814
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a16
Mã phần lô PP2400165356
Giá từng phần lô 4,995,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,951
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a17
Mã phần lô PP2400165357
Giá từng phần lô 1,514,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a18
Mã phần lô PP2400165358
Giá từng phần lô 108,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a19
Mã phần lô PP2400165359
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a20
Mã phần lô PP2400165360
Giá từng phần lô 3,909,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a21
Mã phần lô PP2400165361
Giá từng phần lô 30,551,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,619
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a22
Mã phần lô PP2400165362
Giá từng phần lô 10,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a23
Mã phần lô PP2400165363
Giá từng phần lô 152,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,826,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a24
Mã phần lô PP2400165364
Giá từng phần lô 42,343,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
a25
Mã phần lô PP2400165365
Giá từng phần lô 160,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,928,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->