Gói thầu: Mua thuốc bổ sung đợt 3 năm 2023 - Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300298233-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Bà Rịa
Tên gói thầu Mua thuốc bổ sung đợt 3 năm 2023 - Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300195815
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Giá gói thầu 3,263,607,990 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32.636.081 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300410603 - GE01.D3.23 23,220,000 232,200
2 PP2300410604 - GE02.D3.23 3,660,000 36,600
3 PP2300410605 - GE03.D3.23 309,707,640 3,097,077
4 PP2300410606 - GE04.D3.23 9,900,000 99,000
5 PP2300410607 - GE05.D3.23 6,496,000 64,960
6 PP2300410608 - GE06.D3.23 36,330,000 363,300
7 PP2300410609 - GE07.D3.23 7,350,000 73,500
8 PP2300410610 - GE08.D3.23 5,250,000 52,500
9 PP2300410611 - GE09.D3.23 542,250,000 5,422,500
10 PP2300410612 - GE10.D3.23 108,000,000 1,080,000
11 PP2300410613 - GE11.D3.23 52,617,600 526,176
12 PP2300410614 - GE12.D3.23 32,736,000 327,360
13 PP2300410615 - GE13.D3.23 4,050,000 40,500
14 PP2300410616 - GE14.D3.23 29,925,000 299,250
15 PP2300410617 - GE15.D3.23 2,028,600 20,286
16 PP2300410618 - GE16.D3.23 49,376,250 493,763
17 PP2300410619 - GE17.D3.23 29,500,000 295,000
18 PP2300410620 - GE18.D3.23 136,062,000 1,360,620
19 PP2300410621 - GE19.D3.23 226,800,000 2,268,000
20 PP2300410622 - GE20.D3.23 799,600,000 7,996,000
21 PP2300410623 - GE21.D3.23 100,800,000 1,008,000
22 PP2300410624 - GE22.D3.23 24,850,000 248,500
23 PP2300410625 - GE23.D3.23 67,200,000 672,000
24 PP2300410626 - GE24.D3.23 228,900,000 2,289,000
25 PP2300410627 - GE25.D3.23 5,520,000 55,200
26 PP2300410628 - GE26.D3.23 22,272,000 222,720
27 PP2300410629 - GE27.D3.23 56,154,000 561,540
28 PP2300410630 - GE28.D3.23 57,000,000 570,000
29 PP2300410631 - GE29.D3.23 20,630,400 206,304
30 PP2300410632 - GE30.D3.23 2,870,000 28,700
31 PP2300410633 - GE31.D3.23 100,800,000 1,008,000
32 PP2300410634 - GE32.D3.23 160,020,000 1,600,200
33 PP2300410635 - GE33.D3.23 1,732,500 17,325
GE01.D3.23
Mã phần lô PP2300410603
Giá từng phần lô 23,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE02.D3.23
Mã phần lô PP2300410604
Giá từng phần lô 3,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE03.D3.23
Mã phần lô PP2300410605
Giá từng phần lô 309,707,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,077
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE04.D3.23
Mã phần lô PP2300410606
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE05.D3.23
Mã phần lô PP2300410607
Giá từng phần lô 6,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE06.D3.23
Mã phần lô PP2300410608
Giá từng phần lô 36,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE07.D3.23
Mã phần lô PP2300410609
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE08.D3.23
Mã phần lô PP2300410610
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE09.D3.23
Mã phần lô PP2300410611
Giá từng phần lô 542,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,422,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE10.D3.23
Mã phần lô PP2300410612
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE11.D3.23
Mã phần lô PP2300410613
Giá từng phần lô 52,617,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,176
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE12.D3.23
Mã phần lô PP2300410614
Giá từng phần lô 32,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE13.D3.23
Mã phần lô PP2300410615
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE14.D3.23
Mã phần lô PP2300410616
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE15.D3.23
Mã phần lô PP2300410617
Giá từng phần lô 2,028,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,286
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE16.D3.23
Mã phần lô PP2300410618
Giá từng phần lô 49,376,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,763
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE17.D3.23
Mã phần lô PP2300410619
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE18.D3.23
Mã phần lô PP2300410620
Giá từng phần lô 136,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,620
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE19.D3.23
Mã phần lô PP2300410621
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE20.D3.23
Mã phần lô PP2300410622
Giá từng phần lô 799,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE21.D3.23
Mã phần lô PP2300410623
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE22.D3.23
Mã phần lô PP2300410624
Giá từng phần lô 24,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE23.D3.23
Mã phần lô PP2300410625
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE24.D3.23
Mã phần lô PP2300410626
Giá từng phần lô 228,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE25.D3.23
Mã phần lô PP2300410627
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE26.D3.23
Mã phần lô PP2300410628
Giá từng phần lô 22,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE27.D3.23
Mã phần lô PP2300410629
Giá từng phần lô 56,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,540
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE28.D3.23
Mã phần lô PP2300410630
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE29.D3.23
Mã phần lô PP2300410631
Giá từng phần lô 20,630,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,304
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE30.D3.23
Mã phần lô PP2300410632
Giá từng phần lô 2,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE31.D3.23
Mã phần lô PP2300410633
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE32.D3.23
Mã phần lô PP2300410634
Giá từng phần lô 160,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
GE33.D3.23
Mã phần lô PP2300410635
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ Quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->