Gói thầu: Mua thuốc bổ sung năm 2023 của Bệnh viện ĐKKV Phúc Yên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300282969-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/11/2023 11:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên
Tên gói thầu Mua thuốc bổ sung năm 2023 của Bệnh viện ĐKKV Phúc Yên
Số hiệu KHLCNT PL2300186199
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 7,206,493,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72.064.930 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300391088 - M01 282,975,000 2,829,750
2 PP2300391089 - M02 357,000,000 3,570,000
3 PP2300391090 - M03 136,735,000 1,367,350
4 PP2300391091 - M04 113,190,000 1,131,900
5 PP2300391092 - M05 14,300,000 143,000
6 PP2300391093 - M06 376,200,000 3,762,000
7 PP2300391094 - M07 8,500,000 85,000
8 PP2300391095 - M08 1,653,750,000 16,537,500
9 PP2300391096 - M09 585,000,000 5,850,000
10 PP2300391097 - M10 1,119,200,000 11,192,000
11 PP2300391098 - M11 65,835,000 658,350
12 PP2300391099 - M12 274,995,000 2,749,950
13 PP2300391100 - M13 317,600,000 3,176,000
14 PP2300391101 - M14 618,750,000 6,187,500
15 PP2300391102 - M15 65,250,000 652,500
16 PP2300391103 - M16 15,125,000 151,250
17 PP2300391104 - M17 17,920,000 179,200
18 PP2300391105 - M18 494,000,000 4,940,000
19 PP2300391106 - M19 165,000,000 1,650,000
20 PP2300391107 - M20 441,000,000 4,410,000
21 PP2300391108 - M21 84,168,000 841,680
M01
Mã phần lô PP2300391088
Giá từng phần lô 282,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M02
Mã phần lô PP2300391089
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M03
Mã phần lô PP2300391090
Giá từng phần lô 136,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M04
Mã phần lô PP2300391091
Giá từng phần lô 113,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M05
Mã phần lô PP2300391092
Giá từng phần lô 14,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M06
Mã phần lô PP2300391093
Giá từng phần lô 376,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M07
Mã phần lô PP2300391094
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M08
Mã phần lô PP2300391095
Giá từng phần lô 1,653,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M09
Mã phần lô PP2300391096
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M10
Mã phần lô PP2300391097
Giá từng phần lô 1,119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M11
Mã phần lô PP2300391098
Giá từng phần lô 65,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M12
Mã phần lô PP2300391099
Giá từng phần lô 274,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,749,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M13
Mã phần lô PP2300391100
Giá từng phần lô 317,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M14
Mã phần lô PP2300391101
Giá từng phần lô 618,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M15
Mã phần lô PP2300391102
Giá từng phần lô 65,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M16
Mã phần lô PP2300391103
Giá từng phần lô 15,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M17
Mã phần lô PP2300391104
Giá từng phần lô 17,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M18
Mã phần lô PP2300391105
Giá từng phần lô 494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M19
Mã phần lô PP2300391106
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M20
Mã phần lô PP2300391107
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
M21
Mã phần lô PP2300391108
Giá từng phần lô 84,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->