Gói thầu: Mua thuốc bổ sung năm 2024 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400460174-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc bổ sung năm 2024 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400248038 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Giá gói thầu | 18,266,997,450 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400388472 - 26030.1 | 39,160,000 | 1,174,000 |
| 2 | PP2400388473 - 26030.2 | 91,520,000 | 2,745,000 |
| 3 | PP2400388474 - 26030.3 | 29,670,000 | 890,000 |
| 4 | PP2400388475 - 26030.4 | 216,000,000 | 6,480,000 |
| 5 | PP2400388476 - 26030.5 | 90,320,000 | 2,709,000 |
| 6 | PP2400388477 - 26030.6 | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 7 | PP2400388478 - 26030.7 | 26,144,000 | 784,000 |
| 8 | PP2400388479 - 26030.8 | 310,400,000 | 9,312,000 |
| 9 | PP2400388480 - 26030.9 | 37,000,000 | 1,110,000 |
| 10 | PP2400388481 - 26030.10 | 2,548,000 | 76,000 |
| 11 | PP2400388482 - 26030.11 | 55,500,000 | 1,665,000 |
| 12 | PP2400388483 - 26030.12 | 21,420,000 | 642,000 |
| 13 | PP2400388484 - 26030.13 | 46,000,000 | 1,380,000 |
| 14 | PP2400388485 - 26030.14 | 26,460,000 | 793,000 |
| 15 | PP2400388486 - 26030.15 | 74,370,000 | 2,231,000 |
| 16 | PP2400388487 - 26030.16 | 109,945,000 | 3,298,000 |
| 17 | PP2400388488 - 26030.17 | 55,500,000 | 1,665,000 |
| 18 | PP2400388489 - 26030.18 | 665,000,000 | 19,950,000 |
| 19 | PP2400388490 - 26030.19 | 264,565,000 | 7,936,000 |
| 20 | PP2400388491 - 26030.20 | 11,340,000 | 340,000 |
| 21 | PP2400388492 - 26030.21 | 158,800,000 | 4,764,000 |
| 22 | PP2400388493 - 26030.22 | 14,190,000 | 425,000 |
| 23 | PP2400388494 - 26030.23 | 337,800,000 | 10,134,000 |
| 24 | PP2400388495 - 26030.24 | 186,000,000 | 5,580,000 |
| 25 | PP2400388496 - 26030.25 | 45,000,000 | 1,350,000 |
| 26 | PP2400388497 - 26030.26 | 20,160,000 | 604,000 |
| 27 | PP2400388498 - 26030.27 | 16,419,000 | 492,000 |
| 28 | PP2400388499 - 26030.28 | 36,750,000 | 1,102,000 |
| 29 | PP2400388500 - 26030.29 | 108,000,000 | 3,240,000 |
| 30 | PP2400388501 - 26030.30 | 274,995,000 | 8,249,000 |
| 31 | PP2400388502 - 26030.31 | 231,000,000 | 6,930,000 |
| 32 | PP2400388503 - 26030.32 | 92,396,850 | 2,771,000 |
| 33 | PP2400388504 - 26030.33 | 858,000,000 | 25,740,000 |
| 34 | PP2400388505 - 26030.34 | 60,498,900 | 1,814,000 |
| 35 | PP2400388506 - 26030.35 | 241,360,000 | 7,240,000 |
| 36 | PP2400388507 - 26030.36 | 24,000,000 | 720,000 |
| 37 | PP2400388508 - 26030.37 | 1,200,000 | 36,000 |
| 38 | PP2400388509 - 26030.38 | 1,272,000,000 | 38,160,000 |
| 39 | PP2400388510 - 26030.39 | 55,804,700 | 1,674,000 |
| 40 | PP2400388511 - 26030.40 | 52,500,000 | 1,575,000 |
| 41 | PP2400388512 - 26030.41 | 390,000,000 | 11,700,000 |
| 42 | PP2400388513 - 26030.42 | 48,356,000 | 1,450,000 |
| 43 | PP2400388514 - 26030.43 | 12,012,000 | 360,000 |
| 44 | PP2400388515 - 26030.44 | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 45 | PP2400388516 - 26030.45 | 286,000,000 | 8,580,000 |
| 46 | PP2400388517 - 26030.46 | 256,725,000 | 7,701,000 |
| 47 | PP2400388518 - 26030.47 | 414,000,000 | 12,420,000 |
| 48 | PP2400388519 - 26030.48 | 44,220,000 | 1,326,000 |
| 49 | PP2400388520 - 26030.49 | 178,176,000 | 5,345,000 |
| 50 | PP2400388521 - 26030.50 | 456,120,000 | 13,683,000 |
| 51 | PP2400388522 - 26030.51 | 40,800,000 | 1,224,000 |
| 52 | PP2400388523 - 26030.52 | 315,000,000 | 9,450,000 |
| 53 | PP2400388524 - 26030.53 | 1,724,250,000 | 51,727,000 |
| 54 | PP2400388525 - 26030.54 | 1,410,000,000 | 42,300,000 |
| 55 | PP2400388526 - 26030.55 | 225,612,000 | 6,768,000 |
| 56 | PP2400388527 - 26030.56 | 302,400,000 | 9,072,000 |
| 57 | PP2400388528 - 26030.57 | 126,000,000 | 3,780,000 |
| 58 | PP2400388529 - 26030.58 | 189,000,000 | 5,670,000 |
| 59 | PP2400388530 - 26030.59 | 216,600,000 | 6,498,000 |
| 60 | PP2400388531 - 26030.60 | 45,360,000 | 1,360,000 |
| 61 | PP2400388532 - 26030.61 | 198,000,000 | 5,940,000 |
| 62 | PP2400388533 - 26030.62 | 100,000,000 | 3,000,000 |
| 63 | PP2400388534 - 26030.63 | 1,256,130,000 | 37,683,000 |
| 64 | PP2400388535 - 26030.64 | 140,800,000 | 4,224,000 |
| 65 | PP2400388536 - 26030.65 | 193,200,000 | 5,796,000 |
| 66 | PP2400388537 - 26030.66 | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 67 | PP2400388538 - 26030.67 | 13,500,000 | 405,000 |
| 68 | PP2400388539 - 26030.68 | 2,928,000,000 | 87,840,000 |
| 69 | PP2400388540 - 26030.69 | 105,000,000 | 3,150,000 |
26030.1 |
|
| Mã phần lô | PP2400388472 |
| Giá từng phần lô | 39,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.2 |
|
| Mã phần lô | PP2400388473 |
| Giá từng phần lô | 91,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400388474 |
| Giá từng phần lô | 29,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.4 |
|
| Mã phần lô | PP2400388475 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400388476 |
| Giá từng phần lô | 90,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.6 |
|
| Mã phần lô | PP2400388477 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.7 |
|
| Mã phần lô | PP2400388478 |
| Giá từng phần lô | 26,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400388479 |
| Giá từng phần lô | 310,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.9 |
|
| Mã phần lô | PP2400388480 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400388481 |
| Giá từng phần lô | 2,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400388482 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400388483 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400388484 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400388485 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400388486 |
| Giá từng phần lô | 74,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400388487 |
| Giá từng phần lô | 109,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400388488 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400388489 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400388490 |
| Giá từng phần lô | 264,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400388491 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400388492 |
| Giá từng phần lô | 158,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400388493 |
| Giá từng phần lô | 14,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400388494 |
| Giá từng phần lô | 337,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400388495 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400388496 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400388497 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400388498 |
| Giá từng phần lô | 16,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400388499 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400388500 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400388501 |
| Giá từng phần lô | 274,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400388502 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400388503 |
| Giá từng phần lô | 92,396,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,771,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400388504 |
| Giá từng phần lô | 858,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400388505 |
| Giá từng phần lô | 60,498,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400388506 |
| Giá từng phần lô | 241,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400388507 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400388508 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400388509 |
| Giá từng phần lô | 1,272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400388510 |
| Giá từng phần lô | 55,804,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400388511 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400388512 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400388513 |
| Giá từng phần lô | 48,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400388514 |
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400388515 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400388516 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400388517 |
| Giá từng phần lô | 256,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400388518 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400388519 |
| Giá từng phần lô | 44,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400388520 |
| Giá từng phần lô | 178,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400388521 |
| Giá từng phần lô | 456,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400388522 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400388523 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400388524 |
| Giá từng phần lô | 1,724,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,727,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400388525 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400388526 |
| Giá từng phần lô | 225,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400388527 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400388528 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400388529 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400388530 |
| Giá từng phần lô | 216,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400388531 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400388532 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400388533 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400388534 |
| Giá từng phần lô | 1,256,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400388535 |
| Giá từng phần lô | 140,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400388536 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400388537 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400388538 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400388539 |
| Giá từng phần lô | 2,928,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26030.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400388540 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi