Gói thầu: Mua thuốc bổ sung năm 2024 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400460174-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc bổ sung năm 2024 của Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên
Số hiệu KHLCNT PL2400248038
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 18,266,997,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400388472 - 26030.1 39,160,000 1,174,000
2 PP2400388473 - 26030.2 91,520,000 2,745,000
3 PP2400388474 - 26030.3 29,670,000 890,000
4 PP2400388475 - 26030.4 216,000,000 6,480,000
5 PP2400388476 - 26030.5 90,320,000 2,709,000
6 PP2400388477 - 26030.6 126,000,000 3,780,000
7 PP2400388478 - 26030.7 26,144,000 784,000
8 PP2400388479 - 26030.8 310,400,000 9,312,000
9 PP2400388480 - 26030.9 37,000,000 1,110,000
10 PP2400388481 - 26030.10 2,548,000 76,000
11 PP2400388482 - 26030.11 55,500,000 1,665,000
12 PP2400388483 - 26030.12 21,420,000 642,000
13 PP2400388484 - 26030.13 46,000,000 1,380,000
14 PP2400388485 - 26030.14 26,460,000 793,000
15 PP2400388486 - 26030.15 74,370,000 2,231,000
16 PP2400388487 - 26030.16 109,945,000 3,298,000
17 PP2400388488 - 26030.17 55,500,000 1,665,000
18 PP2400388489 - 26030.18 665,000,000 19,950,000
19 PP2400388490 - 26030.19 264,565,000 7,936,000
20 PP2400388491 - 26030.20 11,340,000 340,000
21 PP2400388492 - 26030.21 158,800,000 4,764,000
22 PP2400388493 - 26030.22 14,190,000 425,000
23 PP2400388494 - 26030.23 337,800,000 10,134,000
24 PP2400388495 - 26030.24 186,000,000 5,580,000
25 PP2400388496 - 26030.25 45,000,000 1,350,000
26 PP2400388497 - 26030.26 20,160,000 604,000
27 PP2400388498 - 26030.27 16,419,000 492,000
28 PP2400388499 - 26030.28 36,750,000 1,102,000
29 PP2400388500 - 26030.29 108,000,000 3,240,000
30 PP2400388501 - 26030.30 274,995,000 8,249,000
31 PP2400388502 - 26030.31 231,000,000 6,930,000
32 PP2400388503 - 26030.32 92,396,850 2,771,000
33 PP2400388504 - 26030.33 858,000,000 25,740,000
34 PP2400388505 - 26030.34 60,498,900 1,814,000
35 PP2400388506 - 26030.35 241,360,000 7,240,000
36 PP2400388507 - 26030.36 24,000,000 720,000
37 PP2400388508 - 26030.37 1,200,000 36,000
38 PP2400388509 - 26030.38 1,272,000,000 38,160,000
39 PP2400388510 - 26030.39 55,804,700 1,674,000
40 PP2400388511 - 26030.40 52,500,000 1,575,000
41 PP2400388512 - 26030.41 390,000,000 11,700,000
42 PP2400388513 - 26030.42 48,356,000 1,450,000
43 PP2400388514 - 26030.43 12,012,000 360,000
44 PP2400388515 - 26030.44 126,000,000 3,780,000
45 PP2400388516 - 26030.45 286,000,000 8,580,000
46 PP2400388517 - 26030.46 256,725,000 7,701,000
47 PP2400388518 - 26030.47 414,000,000 12,420,000
48 PP2400388519 - 26030.48 44,220,000 1,326,000
49 PP2400388520 - 26030.49 178,176,000 5,345,000
50 PP2400388521 - 26030.50 456,120,000 13,683,000
51 PP2400388522 - 26030.51 40,800,000 1,224,000
52 PP2400388523 - 26030.52 315,000,000 9,450,000
53 PP2400388524 - 26030.53 1,724,250,000 51,727,000
54 PP2400388525 - 26030.54 1,410,000,000 42,300,000
55 PP2400388526 - 26030.55 225,612,000 6,768,000
56 PP2400388527 - 26030.56 302,400,000 9,072,000
57 PP2400388528 - 26030.57 126,000,000 3,780,000
58 PP2400388529 - 26030.58 189,000,000 5,670,000
59 PP2400388530 - 26030.59 216,600,000 6,498,000
60 PP2400388531 - 26030.60 45,360,000 1,360,000
61 PP2400388532 - 26030.61 198,000,000 5,940,000
62 PP2400388533 - 26030.62 100,000,000 3,000,000
63 PP2400388534 - 26030.63 1,256,130,000 37,683,000
64 PP2400388535 - 26030.64 140,800,000 4,224,000
65 PP2400388536 - 26030.65 193,200,000 5,796,000
66 PP2400388537 - 26030.66 140,000,000 4,200,000
67 PP2400388538 - 26030.67 13,500,000 405,000
68 PP2400388539 - 26030.68 2,928,000,000 87,840,000
69 PP2400388540 - 26030.69 105,000,000 3,150,000
26030.1
Mã phần lô PP2400388472
Giá từng phần lô 39,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.2
Mã phần lô PP2400388473
Giá từng phần lô 91,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.3
Mã phần lô PP2400388474
Giá từng phần lô 29,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.4
Mã phần lô PP2400388475
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.5
Mã phần lô PP2400388476
Giá từng phần lô 90,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.6
Mã phần lô PP2400388477
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.7
Mã phần lô PP2400388478
Giá từng phần lô 26,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.8
Mã phần lô PP2400388479
Giá từng phần lô 310,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.9
Mã phần lô PP2400388480
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.10
Mã phần lô PP2400388481
Giá từng phần lô 2,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.11
Mã phần lô PP2400388482
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.12
Mã phần lô PP2400388483
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.13
Mã phần lô PP2400388484
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.14
Mã phần lô PP2400388485
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.15
Mã phần lô PP2400388486
Giá từng phần lô 74,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.16
Mã phần lô PP2400388487
Giá từng phần lô 109,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.17
Mã phần lô PP2400388488
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.18
Mã phần lô PP2400388489
Giá từng phần lô 665,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.19
Mã phần lô PP2400388490
Giá từng phần lô 264,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.20
Mã phần lô PP2400388491
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.21
Mã phần lô PP2400388492
Giá từng phần lô 158,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.22
Mã phần lô PP2400388493
Giá từng phần lô 14,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.23
Mã phần lô PP2400388494
Giá từng phần lô 337,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.24
Mã phần lô PP2400388495
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.25
Mã phần lô PP2400388496
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.26
Mã phần lô PP2400388497
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.27
Mã phần lô PP2400388498
Giá từng phần lô 16,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.28
Mã phần lô PP2400388499
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.29
Mã phần lô PP2400388500
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.30
Mã phần lô PP2400388501
Giá từng phần lô 274,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.31
Mã phần lô PP2400388502
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.32
Mã phần lô PP2400388503
Giá từng phần lô 92,396,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.33
Mã phần lô PP2400388504
Giá từng phần lô 858,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.34
Mã phần lô PP2400388505
Giá từng phần lô 60,498,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.35
Mã phần lô PP2400388506
Giá từng phần lô 241,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.36
Mã phần lô PP2400388507
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.37
Mã phần lô PP2400388508
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.38
Mã phần lô PP2400388509
Giá từng phần lô 1,272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.39
Mã phần lô PP2400388510
Giá từng phần lô 55,804,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.40
Mã phần lô PP2400388511
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.41
Mã phần lô PP2400388512
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.42
Mã phần lô PP2400388513
Giá từng phần lô 48,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.43
Mã phần lô PP2400388514
Giá từng phần lô 12,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.44
Mã phần lô PP2400388515
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.45
Mã phần lô PP2400388516
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.46
Mã phần lô PP2400388517
Giá từng phần lô 256,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.47
Mã phần lô PP2400388518
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.48
Mã phần lô PP2400388519
Giá từng phần lô 44,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.49
Mã phần lô PP2400388520
Giá từng phần lô 178,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.50
Mã phần lô PP2400388521
Giá từng phần lô 456,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.51
Mã phần lô PP2400388522
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.52
Mã phần lô PP2400388523
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.53
Mã phần lô PP2400388524
Giá từng phần lô 1,724,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.54
Mã phần lô PP2400388525
Giá từng phần lô 1,410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.55
Mã phần lô PP2400388526
Giá từng phần lô 225,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.56
Mã phần lô PP2400388527
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.57
Mã phần lô PP2400388528
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.58
Mã phần lô PP2400388529
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.59
Mã phần lô PP2400388530
Giá từng phần lô 216,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.60
Mã phần lô PP2400388531
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.61
Mã phần lô PP2400388532
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.62
Mã phần lô PP2400388533
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.63
Mã phần lô PP2400388534
Giá từng phần lô 1,256,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.64
Mã phần lô PP2400388535
Giá từng phần lô 140,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.65
Mã phần lô PP2400388536
Giá từng phần lô 193,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.66
Mã phần lô PP2400388537
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.67
Mã phần lô PP2400388538
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.68
Mã phần lô PP2400388539
Giá từng phần lô 2,928,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26030.69
Mã phần lô PP2400388540
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->