Gói thầu: Mua thuốc cho Nhà thuốc Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400280085-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Da Liễu Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Da Liễu Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc cho Nhà thuốc Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400164754 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 24,705,273,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400156380 - NT.01 | 32,160,000 | 643,200 |
| 2 | PP2400156381 - NT.02 | 396,000,000 | 7,920,000 |
| 3 | PP2400156382 - NT.03 | 669,600,000 | 13,392,000 |
| 4 | PP2400156383 - NT.04 | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 5 | PP2400156384 - NT.05 | 446,400,000 | 8,928,000 |
| 6 | PP2400156385 - NT.06 | 312,000,000 | 6,240,000 |
| 7 | PP2400156386 - NT.07 | 206,400,000 | 4,128,000 |
| 8 | PP2400156387 - NT.08 | 2,851,200,000 | 57,024,000 |
| 9 | PP2400156388 - NT.09 | 254,400,000 | 5,088,000 |
| 10 | PP2400156389 - NT.10 | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 11 | PP2400156390 - NT.11 | 468,000,000 | 9,360,000 |
| 12 | PP2400156391 - NT.12 | 128,160,000 | 2,563,200 |
| 13 | PP2400156392 - NT.13 | 22,320,000 | 446,400 |
| 14 | PP2400156393 - NT.14 | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 15 | PP2400156394 - NT.15 | 449,000,000 | 8,980,000 |
| 16 | PP2400156395 - NT.16 | 299,250,000 | 5,985,000 |
| 17 | PP2400156396 - NT.17 | 374,400,000 | 7,488,000 |
| 18 | PP2400156397 - NT.18 | 345,600,000 | 6,912,000 |
| 19 | PP2400156398 - NT.19 | 297,600,000 | 5,952,000 |
| 20 | PP2400156399 - NT.20 | 74,400,000 | 1,488,000 |
| 21 | PP2400156400 - NT.21 | 234,000,000 | 4,680,000 |
| 22 | PP2400156401 - NT.22 | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 23 | PP2400156402 - NT.23 | 283,200,000 | 5,664,000 |
| 24 | PP2400156403 - NT.24 | 48,000,000 | 960,000 |
| 25 | PP2400156404 - NT.25 | 2,400,000 | 48,000 |
| 26 | PP2400156405 - NT.26 | 1,200,000,000 | 24,000,000 |
| 27 | PP2400156406 - NT.27 | 1,350,000,000 | 27,000,000 |
| 28 | PP2400156407 - NT.28 | 525,600,000 | 10,512,000 |
| 29 | PP2400156408 - NT.29 | 240,000,000 | 4,800,000 |
| 30 | PP2400156409 - NT.30 | 45,000,000 | 900,000 |
| 31 | PP2400156410 - NT.31 | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 32 | PP2400156411 - NT.32 | 237,600,000 | 4,752,000 |
| 33 | PP2400156412 - NT.33 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 34 | PP2400156413 - NT.34 | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 35 | PP2400156414 - NT.35 | 300,000,000 | 6,000,000 |
| 36 | PP2400156415 - NT.36 | 53,991,000 | 1,079,820 |
| 37 | PP2400156416 - NT.37 | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 38 | PP2400156417 - NT.38 | 180,180,000 | 3,603,600 |
| 39 | PP2400156418 - NT.39 | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 40 | PP2400156419 - NT.40 | 271,200,000 | 5,424,000 |
| 41 | PP2400156420 - NT.41 | 196,560,000 | 3,931,200 |
| 42 | PP2400156421 - NT.42 | 233,112,000 | 4,662,240 |
| 43 | PP2400156422 - NT.43 | 264,000,000 | 5,280,000 |
| 44 | PP2400156423 - NT.44 | 468,000,000 | 9,360,000 |
| 45 | PP2400156424 - NT.45 | 312,000,000 | 6,240,000 |
| 46 | PP2400156425 - NT.46 | 576,000,000 | 11,520,000 |
| 47 | PP2400156426 - NT.47 | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 48 | PP2400156427 - NT.48 | 100,800,000 | 2,016,000 |
| 49 | PP2400156428 - NT.49 | 172,800,000 | 3,456,000 |
| 50 | PP2400156429 - NT.50 | 705,600,000 | 14,112,000 |
| 51 | PP2400156430 - NT.51 | 619,200,000 | 12,384,000 |
| 52 | PP2400156431 - NT.52 | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 53 | PP2400156432 - NT.53 | 288,000,000 | 5,760,000 |
| 54 | PP2400156433 - NT.54 | 950,000,000 | 19,000,000 |
| 55 | PP2400156434 - NT.55 | 165,600,000 | 3,312,000 |
| 56 | PP2400156435 - NT.56 | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 57 | PP2400156436 - NT.57 | 384,000,000 | 7,680,000 |
| 58 | PP2400156437 - NT.58 | 1,259,300,000 | 25,186,000 |
| 59 | PP2400156438 - NT.59 | 955,200,000 | 19,104,000 |
| 60 | PP2400156439 - NT.60 | 615,000,000 | 12,300,000 |
| 61 | PP2400156440 - NT.61 | 74,088,000 | 1,481,760 |
| 62 | PP2400156441 - NT.62 | 139,152,000 | 2,783,040 |
| 63 | PP2400156442 - NT.63 | 284,400,000 | 5,688,000 |
| 64 | PP2400156443 - NT.64 | 595,200,000 | 11,904,000 |
| 65 | PP2400156444 - NT.65 | 86,400,000 | 1,728,000 |
| 66 | PP2400156445 - NT.66 | 280,800,000 | 5,616,000 |
NT.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400156380 |
| Giá từng phần lô | 32,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400156381 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400156382 |
| Giá từng phần lô | 669,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400156383 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400156384 |
| Giá từng phần lô | 446,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,928,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400156385 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400156386 |
| Giá từng phần lô | 206,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400156387 |
| Giá từng phần lô | 2,851,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400156388 |
| Giá từng phần lô | 254,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400156389 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400156390 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400156391 |
| Giá từng phần lô | 128,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,563,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400156392 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400156393 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400156394 |
| Giá từng phần lô | 449,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400156395 |
| Giá từng phần lô | 299,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400156396 |
| Giá từng phần lô | 374,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400156397 |
| Giá từng phần lô | 345,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400156398 |
| Giá từng phần lô | 297,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400156399 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400156400 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400156401 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400156402 |
| Giá từng phần lô | 283,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400156403 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400156404 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400156405 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400156406 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400156407 |
| Giá từng phần lô | 525,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400156408 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400156409 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400156410 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400156411 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400156412 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400156413 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400156414 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400156415 |
| Giá từng phần lô | 53,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,079,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400156416 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400156417 |
| Giá từng phần lô | 180,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,603,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400156418 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400156419 |
| Giá từng phần lô | 271,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400156420 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,931,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400156421 |
| Giá từng phần lô | 233,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,662,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400156422 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400156423 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400156424 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400156425 |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400156426 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400156427 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400156428 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400156429 |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400156430 |
| Giá từng phần lô | 619,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400156431 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400156432 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400156433 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400156434 |
| Giá từng phần lô | 165,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400156435 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400156436 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400156437 |
| Giá từng phần lô | 1,259,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400156438 |
| Giá từng phần lô | 955,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400156439 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400156440 |
| Giá từng phần lô | 74,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,481,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400156441 |
| Giá từng phần lô | 139,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,783,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400156442 |
| Giá từng phần lô | 284,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400156443 |
| Giá từng phần lô | 595,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400156444 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
NT.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400156445 |
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quyđịnhtại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi