Gói thầu: Mua thuốc cho Nhà thuốc Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400280085-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Da Liễu Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh Viện Da Liễu Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc cho Nhà thuốc Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400164754
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 24,705,273,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400156380 - NT.01 32,160,000 643,200
2 PP2400156381 - NT.02 396,000,000 7,920,000
3 PP2400156382 - NT.03 669,600,000 13,392,000
4 PP2400156383 - NT.04 288,000,000 5,760,000
5 PP2400156384 - NT.05 446,400,000 8,928,000
6 PP2400156385 - NT.06 312,000,000 6,240,000
7 PP2400156386 - NT.07 206,400,000 4,128,000
8 PP2400156387 - NT.08 2,851,200,000 57,024,000
9 PP2400156388 - NT.09 254,400,000 5,088,000
10 PP2400156389 - NT.10 600,000,000 12,000,000
11 PP2400156390 - NT.11 468,000,000 9,360,000
12 PP2400156391 - NT.12 128,160,000 2,563,200
13 PP2400156392 - NT.13 22,320,000 446,400
14 PP2400156393 - NT.14 180,000,000 3,600,000
15 PP2400156394 - NT.15 449,000,000 8,980,000
16 PP2400156395 - NT.16 299,250,000 5,985,000
17 PP2400156396 - NT.17 374,400,000 7,488,000
18 PP2400156397 - NT.18 345,600,000 6,912,000
19 PP2400156398 - NT.19 297,600,000 5,952,000
20 PP2400156399 - NT.20 74,400,000 1,488,000
21 PP2400156400 - NT.21 234,000,000 4,680,000
22 PP2400156401 - NT.22 90,000,000 1,800,000
23 PP2400156402 - NT.23 283,200,000 5,664,000
24 PP2400156403 - NT.24 48,000,000 960,000
25 PP2400156404 - NT.25 2,400,000 48,000
26 PP2400156405 - NT.26 1,200,000,000 24,000,000
27 PP2400156406 - NT.27 1,350,000,000 27,000,000
28 PP2400156407 - NT.28 525,600,000 10,512,000
29 PP2400156408 - NT.29 240,000,000 4,800,000
30 PP2400156409 - NT.30 45,000,000 900,000
31 PP2400156410 - NT.31 144,000,000 2,880,000
32 PP2400156411 - NT.32 237,600,000 4,752,000
33 PP2400156412 - NT.33 300,000,000 6,000,000
34 PP2400156413 - NT.34 180,000,000 3,600,000
35 PP2400156414 - NT.35 300,000,000 6,000,000
36 PP2400156415 - NT.36 53,991,000 1,079,820
37 PP2400156416 - NT.37 84,000,000 1,680,000
38 PP2400156417 - NT.38 180,180,000 3,603,600
39 PP2400156418 - NT.39 96,000,000 1,920,000
40 PP2400156419 - NT.40 271,200,000 5,424,000
41 PP2400156420 - NT.41 196,560,000 3,931,200
42 PP2400156421 - NT.42 233,112,000 4,662,240
43 PP2400156422 - NT.43 264,000,000 5,280,000
44 PP2400156423 - NT.44 468,000,000 9,360,000
45 PP2400156424 - NT.45 312,000,000 6,240,000
46 PP2400156425 - NT.46 576,000,000 11,520,000
47 PP2400156426 - NT.47 156,000,000 3,120,000
48 PP2400156427 - NT.48 100,800,000 2,016,000
49 PP2400156428 - NT.49 172,800,000 3,456,000
50 PP2400156429 - NT.50 705,600,000 14,112,000
51 PP2400156430 - NT.51 619,200,000 12,384,000
52 PP2400156431 - NT.52 144,000,000 2,880,000
53 PP2400156432 - NT.53 288,000,000 5,760,000
54 PP2400156433 - NT.54 950,000,000 19,000,000
55 PP2400156434 - NT.55 165,600,000 3,312,000
56 PP2400156435 - NT.56 120,000,000 2,400,000
57 PP2400156436 - NT.57 384,000,000 7,680,000
58 PP2400156437 - NT.58 1,259,300,000 25,186,000
59 PP2400156438 - NT.59 955,200,000 19,104,000
60 PP2400156439 - NT.60 615,000,000 12,300,000
61 PP2400156440 - NT.61 74,088,000 1,481,760
62 PP2400156441 - NT.62 139,152,000 2,783,040
63 PP2400156442 - NT.63 284,400,000 5,688,000
64 PP2400156443 - NT.64 595,200,000 11,904,000
65 PP2400156444 - NT.65 86,400,000 1,728,000
66 PP2400156445 - NT.66 280,800,000 5,616,000
NT.01
Mã phần lô PP2400156380
Giá từng phần lô 32,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.02
Mã phần lô PP2400156381
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.03
Mã phần lô PP2400156382
Giá từng phần lô 669,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.04
Mã phần lô PP2400156383
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.05
Mã phần lô PP2400156384
Giá từng phần lô 446,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.06
Mã phần lô PP2400156385
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.07
Mã phần lô PP2400156386
Giá từng phần lô 206,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.08
Mã phần lô PP2400156387
Giá từng phần lô 2,851,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.09
Mã phần lô PP2400156388
Giá từng phần lô 254,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.10
Mã phần lô PP2400156389
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.11
Mã phần lô PP2400156390
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.12
Mã phần lô PP2400156391
Giá từng phần lô 128,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,563,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.13
Mã phần lô PP2400156392
Giá từng phần lô 22,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.14
Mã phần lô PP2400156393
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.15
Mã phần lô PP2400156394
Giá từng phần lô 449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.16
Mã phần lô PP2400156395
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.17
Mã phần lô PP2400156396
Giá từng phần lô 374,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.18
Mã phần lô PP2400156397
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.19
Mã phần lô PP2400156398
Giá từng phần lô 297,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.20
Mã phần lô PP2400156399
Giá từng phần lô 74,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.21
Mã phần lô PP2400156400
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.22
Mã phần lô PP2400156401
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.23
Mã phần lô PP2400156402
Giá từng phần lô 283,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.24
Mã phần lô PP2400156403
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.25
Mã phần lô PP2400156404
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.26
Mã phần lô PP2400156405
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.27
Mã phần lô PP2400156406
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.28
Mã phần lô PP2400156407
Giá từng phần lô 525,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.29
Mã phần lô PP2400156408
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.30
Mã phần lô PP2400156409
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.31
Mã phần lô PP2400156410
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.32
Mã phần lô PP2400156411
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.33
Mã phần lô PP2400156412
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.34
Mã phần lô PP2400156413
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.35
Mã phần lô PP2400156414
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.36
Mã phần lô PP2400156415
Giá từng phần lô 53,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.37
Mã phần lô PP2400156416
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.38
Mã phần lô PP2400156417
Giá từng phần lô 180,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,603,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.39
Mã phần lô PP2400156418
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.40
Mã phần lô PP2400156419
Giá từng phần lô 271,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.41
Mã phần lô PP2400156420
Giá từng phần lô 196,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.42
Mã phần lô PP2400156421
Giá từng phần lô 233,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.43
Mã phần lô PP2400156422
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.44
Mã phần lô PP2400156423
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.45
Mã phần lô PP2400156424
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.46
Mã phần lô PP2400156425
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.47
Mã phần lô PP2400156426
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.48
Mã phần lô PP2400156427
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.49
Mã phần lô PP2400156428
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.50
Mã phần lô PP2400156429
Giá từng phần lô 705,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.51
Mã phần lô PP2400156430
Giá từng phần lô 619,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.52
Mã phần lô PP2400156431
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.53
Mã phần lô PP2400156432
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.54
Mã phần lô PP2400156433
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.55
Mã phần lô PP2400156434
Giá từng phần lô 165,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.56
Mã phần lô PP2400156435
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.57
Mã phần lô PP2400156436
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.58
Mã phần lô PP2400156437
Giá từng phần lô 1,259,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.59
Mã phần lô PP2400156438
Giá từng phần lô 955,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.60
Mã phần lô PP2400156439
Giá từng phần lô 615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.61
Mã phần lô PP2400156440
Giá từng phần lô 74,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,481,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.62
Mã phần lô PP2400156441
Giá từng phần lô 139,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,783,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.63
Mã phần lô PP2400156442
Giá từng phần lô 284,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.64
Mã phần lô PP2400156443
Giá từng phần lô 595,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.65
Mã phần lô PP2400156444
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
NT.66
Mã phần lô PP2400156445
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->