Gói thầu: Mua thuốc cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2024 của Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400451058-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2024 của Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang
Số hiệu KHLCNT PL2400234117
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 13,276,848,765 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400353483 - NTBV001 73,792,000 1,475,840
2 PP2400353484 - NTBV002 7,030,000 140,600
3 PP2400353485 - NTBV003 22,836,000 456,720
4 PP2400353486 - NTBV004 61,164,000 1,223,280
5 PP2400353487 - NTBV005 5,250,000 105,000
6 PP2400353488 - NTBV006 9,752,600 195,052
7 PP2400353489 - NTBV007 160,000,000 3,200,000
8 PP2400353490 - NTBV008 640,000 12,800
9 PP2400353491 - NTBV009 5,235,000 104,700
10 PP2400353492 - NTBV010 10,971,400 219,428
11 PP2400353493 - NTBV011 5,250,000 105,000
12 PP2400353494 - NTBV012 28,809,000 576,180
13 PP2400353495 - NTBV013 57,650,400 1,153,008
14 PP2400353496 - NTBV014 21,750,000 435,000
15 PP2400353497 - NTBV015 21,000,000 420,000
16 PP2400353498 - NTBV016 19,692,000 393,840
17 PP2400353499 - NTBV017 17,886,000 357,720
18 PP2400353500 - NTBV018 14,490,000 289,800
19 PP2400353501 - NTBV019 9,175,650 183,513
20 PP2400353502 - NTBV020 17,504,850 350,097
21 PP2400353503 - NTBV021 14,400,000 288,000
22 PP2400353504 - NTBV022 498,750,000 9,975,000
23 PP2400353505 - NTBV023 162,420,000 3,248,400
24 PP2400353506 - NTBV024 103,500,000 2,070,000
25 PP2400353507 - NTBV025 36,855,000 737,100
26 PP2400353508 - NTBV026 54,000,000 1,080,000
27 PP2400353509 - NTBV027 114,000,000 2,280,000
28 PP2400353510 - NTBV028 15,012,000 300,240
29 PP2400353511 - NTBV029 30,000,000 600,000
30 PP2400353512 - NTBV030 46,368,000 927,360
31 PP2400353513 - NTBV031 79,599,000 1,591,980
32 PP2400353514 - NTBV032 19,465,920 389,318
33 PP2400353515 - NTBV033 111,838,935 2,236,778
34 PP2400353516 - NTBV034 12,600,000 252,000
35 PP2400353517 - NTBV035 21,159,000 423,180
36 PP2400353518 - NTBV036 15,878,640 317,572
37 PP2400353519 - NTBV037 8,370,000 167,400
38 PP2400353520 - NTBV038 33,600,000 672,000
39 PP2400353521 - NTBV039 6,720,000 134,400
40 PP2400353522 - NTBV040 1,800,000 36,000
41 PP2400353523 - NTBV041 71,232,000 1,424,640
42 PP2400353524 - NTBV042 12,600,000 252,000
43 PP2400353525 - NTBV043 10,368,000 207,360
44 PP2400353526 - NTBV044 17,399,850 347,997
45 PP2400353527 - NTBV045 330,000,000 6,600,000
46 PP2400353528 - NTBV046 23,264,640 465,292
47 PP2400353529 - NTBV047 384,000 7,680
48 PP2400353530 - NTBV048 11,088,000 221,760
49 PP2400353531 - NTBV049 5,130,000 102,600
50 PP2400353532 - NTBV050 51,478,440 1,029,568
51 PP2400353533 - NTBV051 4,662,000 93,240
52 PP2400353534 - NTBV052 69,678,000 1,393,560
53 PP2400353535 - NTBV053 41,328,000 826,560
54 PP2400353536 - NTBV054 59,400,000 1,188,000
55 PP2400353537 - NTBV055 7,000,000 140,000
56 PP2400353538 - NTBV056 3,045,000 60,900
57 PP2400353539 - NTBV057 8,847,000 176,940
58 PP2400353540 - NTBV058 30,844,800 616,896
59 PP2400353541 - NTBV059 2,106,720 42,134
60 PP2400353542 - NTBV060 11,800,000 236,000
61 PP2400353543 - NTBV061 41,400,000 828,000
62 PP2400353544 - NTBV062 30,675,000 613,500
63 PP2400353545 - NTBV063 9,615,150 192,303
64 PP2400353546 - NTBV064 6,300,000 126,000
65 PP2400353547 - NTBV065 39,900,000 798,000
66 PP2400353548 - NTBV066 7,452,900 149,058
67 PP2400353549 - NTBV067 56,700,000 1,134,000
68 PP2400353550 - NTBV068 82,218,000 1,644,360
69 PP2400353551 - NTBV069 46,560,000 931,200
70 PP2400353552 - NTBV070 69,600,000 1,392,000
71 PP2400353553 - NTBV071 72,000,000 1,440,000
72 PP2400353554 - NTBV072 68,600,000 1,372,000
73 PP2400353555 - NTBV073 279,500,000 5,590,000
74 PP2400353556 - NTBV074 5,100,480 102,009
75 PP2400353557 - NTBV075 45,252,000 905,040
76 PP2400353558 - NTBV076 17,880,000 357,600
77 PP2400353559 - NTBV077 39,534,000 790,680
78 PP2400353560 - NTBV078 25,697,100 513,942
79 PP2400353561 - NTBV079 6,073,800 121,476
80 PP2400353562 - NTBV080 13,650,000 273,000
81 PP2400353563 - NTBV081 102,000,000 2,040,000
82 PP2400353564 - NTBV082 18,375,000 367,500
83 PP2400353565 - NTBV083 9,088,200 181,764
84 PP2400353566 - NTBV084 6,010,000 120,200
85 PP2400353567 - NTBV085 142,540,800 2,850,816
86 PP2400353568 - NTBV086 1,284,960 25,699
87 PP2400353569 - NTBV087 34,800,000 696,000
88 PP2400353570 - NTBV088 174,000,000 3,480,000
89 PP2400353571 - NTBV089 27,809,000 556,180
90 PP2400353572 - NTBV090 24,720,000 494,400
91 PP2400353573 - NTBV091 159,200,000 3,184,000
92 PP2400353574 - NTBV092 21,320,000 426,400
93 PP2400353575 - NTBV093 15,964,500 319,290
94 PP2400353576 - NTBV094 38,000,000 760,000
95 PP2400353577 - NTBV095 54,600,000 1,092,000
96 PP2400353578 - NTBV096 37,000,000 740,000
97 PP2400353579 - NTBV097 142,857,000 2,857,140
98 PP2400353580 - NTBV098 4,220,000 84,400
99 PP2400353581 - NTBV099 33,000,000 660,000
100 PP2400353582 - NTBV100 32,460,000 649,200
101 PP2400353583 - NTBV101 48,804,000 976,080
102 PP2400353584 - NTBV102 92,120,000 1,842,400
103 PP2400353585 - NTBV103 27,822,000 556,440
104 PP2400353586 - NTBV104 13,911,000 278,220
105 PP2400353587 - NTBV105 34,647,400 692,948
106 PP2400353588 - NTBV106 45,000,000 900,000
107 PP2400353589 - NTBV107 72,000,000 1,440,000
108 PP2400353590 - NTBV108 66,600,000 1,332,000
109 PP2400353591 - NTBV109 96,000,000 1,920,000
110 PP2400353592 - NTBV110 3,984,000 79,680
111 PP2400353593 - NTBV111 9,914,400 198,288
112 PP2400353594 - NTBV112 240,120,000 4,802,400
113 PP2400353595 - NTBV113 33,600,000 672,000
114 PP2400353596 - NTBV114 33,600,000 672,000
115 PP2400353597 - NTBV115 54,000,000 1,080,000
116 PP2400353598 - NTBV116 19,620,000 392,400
117 PP2400353599 - NTBV117 99,168,000 1,983,360
118 PP2400353600 - NTBV118 10,080,000 201,600
119 PP2400353601 - NTBV119 32,270,400 645,408
120 PP2400353602 - NTBV120 7,704,000 154,080
121 PP2400353603 - NTBV121 42,300,000 846,000
122 PP2400353604 - NTBV122 77,292,000 1,545,840
123 PP2400353605 - NTBV123 34,152,480 683,049
124 PP2400353606 - NTBV124 107,550,000 2,151,000
125 PP2400353607 - NTBV125 51,000,000 1,020,000
126 PP2400353608 - NTBV126 35,200,000 704,000
127 PP2400353609 - NTBV127 10,200,000 204,000
128 PP2400353610 - NTBV128 33,000,000 660,000
129 PP2400353611 - NTBV129 6,400,000 128,000
130 PP2400353612 - NTBV130 6,276,000 125,520
131 PP2400353613 - NTBV131 1,515,000 30,300
132 PP2400353614 - NTBV132 499,800,000 9,996,000
133 PP2400353615 - NTBV133 485,100,000 9,702,000
134 PP2400353616 - NTBV134 32,200,000 644,000
135 PP2400353617 - NTBV135 19,000,000 380,000
136 PP2400353618 - NTBV136 108,927,000 2,178,540
137 PP2400353619 - NTBV137 22,500,000 450,000
138 PP2400353620 - NTBV138 55,080,000 1,101,600
139 PP2400353621 - NTBV139 132,300,000 2,646,000
140 PP2400353622 - NTBV140 134,380,000 2,687,600
141 PP2400353623 - NTBV141 10,320,000 206,400
142 PP2400353624 - NTBV142 283,200 5,664
143 PP2400353625 - NTBV143 5,040,000 100,800
144 PP2400353626 - NTBV144 9,000,000 180,000
145 PP2400353627 - NTBV145 3,840,000 76,800
146 PP2400353628 - NTBV146 13,230,000 264,600
147 PP2400353629 - NTBV147 3,150,000 63,000
148 PP2400353630 - NTBV148 5,400,000 108,000
149 PP2400353631 - NTBV149 57,750,000 1,155,000
150 PP2400353632 - NTBV150 26,994,600 539,892
151 PP2400353633 - NTBV151 31,147,200 622,944
152 PP2400353634 - NTBV152 88,800,000 1,776,000
153 PP2400353635 - NTBV153 375,000,000 7,500,000
154 PP2400353636 - NTBV154 17,780,000 355,600
155 PP2400353637 - NTBV155 2,775,000 55,500
156 PP2400353638 - NTBV156 210,000,000 4,200,000
157 PP2400353639 - NTBV157 8,316,000 166,320
158 PP2400353640 - NTBV158 77,350,000 1,547,000
159 PP2400353641 - NTBV159 33,600,000 672,000
160 PP2400353642 - NTBV160 31,500,000 630,000
161 PP2400353643 - NTBV161 795,000 15,900
162 PP2400353644 - NTBV162 22,800,000 456,000
163 PP2400353645 - NTBV163 7,240,000 144,800
164 PP2400353646 - NTBV164 13,800,000 276,000
165 PP2400353647 - NTBV165 18,270,000 365,400
166 PP2400353648 - NTBV166 10,500,000 210,000
167 PP2400353649 - NTBV167 4,500,000 90,000
168 PP2400353650 - NTBV168 2,700,000 54,000
169 PP2400353651 - NTBV169 52,380,000 1,047,600
170 PP2400353652 - NTBV170 480,000 9,600
171 PP2400353653 - NTBV171 2,214,000 44,280
172 PP2400353654 - NTBV172 11,120,000 222,400
173 PP2400353655 - NTBV173 2,700,000 54,000
174 PP2400353656 - NTBV174 5,250,000 105,000
175 PP2400353657 - NTBV175 15,120,000 302,400
176 PP2400353658 - NTBV176 2,450,000 49,000
177 PP2400353659 - NTBV177 27,040,000 540,800
178 PP2400353660 - NTBV178 950,000 19,000
179 PP2400353661 - NTBV179 28,000,000 560,000
180 PP2400353662 - NTBV180 24,000,000 480,000
181 PP2400353663 - NTBV181 97,020,000 1,940,400
182 PP2400353664 - NTBV182 4,950,000 99,000
183 PP2400353665 - NTBV183 8,640,000 172,800
184 PP2400353666 - NTBV184 9,750,000 195,000
185 PP2400353667 - NTBV185 17,934,000 358,680
186 PP2400353668 - NTBV186 31,500,000 630,000
187 PP2400353669 - NTBV187 14,400,000 288,000
188 PP2400353670 - NTBV188 2,385,000 47,700
189 PP2400353671 - NTBV189 4,728,000 94,560
190 PP2400353672 - NTBV190 12,600,000 252,000
191 PP2400353673 - NTBV191 66,368,000 1,327,360
192 PP2400353674 - NTBV192 9,360,000 187,200
193 PP2400353675 - NTBV193 20,000,000 400,000
194 PP2400353676 - NTBV194 10,800,000 216,000
195 PP2400353677 - NTBV195 21,000,000 420,000
196 PP2400353678 - NTBV196 55,800,000 1,116,000
197 PP2400353679 - NTBV197 359,808,000 7,196,160
198 PP2400353680 - NTBV198 10,500,000 210,000
199 PP2400353681 - NTBV199 10,800,000 216,000
200 PP2400353682 - NTBV200 9,480,000 189,600
201 PP2400353683 - NTBV201 31,500,000 630,000
202 PP2400353684 - NTBV202 10,000,000 200,000
203 PP2400353685 - NTBV203 6,852,000 137,040
204 PP2400353686 - NTBV204 5,940,000 118,800
205 PP2400353687 - NTBV205 21,024,000 420,480
206 PP2400353688 - NTBV206 1,071,000 21,420
207 PP2400353689 - NTBV207 127,200,000 2,544,000
208 PP2400353690 - NTBV208 6,480,000 129,600
209 PP2400353691 - NTBV209 8,148,000 162,960
210 PP2400353692 - NTBV210 73,920,000 1,478,400
211 PP2400353693 - NTBV211 102,000,000 2,040,000
212 PP2400353694 - NTBV212 1,800,000 36,000
213 PP2400353695 - NTBV213 113,820,000 2,276,400
214 PP2400353696 - NTBV214 208,000,000 4,160,000
215 PP2400353697 - NTBV215 11,340,000 226,800
216 PP2400353698 - NTBV216 5,400,000 108,000
217 PP2400353699 - NTBV217 825,000 16,500
218 PP2400353700 - NTBV218 1,881,000 37,620
219 PP2400353701 - NTBV219 2,988,000 59,760
220 PP2400353702 - NTBV220 2,871,000 57,420
221 PP2400353703 - NTBV221 4,687,200 93,744
222 PP2400353704 - NTBV222 8,960,000 179,200
223 PP2400353705 - NTBV223 3,738,000 74,760
224 PP2400353706 - NTBV224 3,406,500 68,130
225 PP2400353707 - NTBV225 55,800,000 1,116,000
226 PP2400353708 - NTBV226 5,220,000 104,400
227 PP2400353709 - NTBV227 10,352,000 207,040
228 PP2400353710 - NTBV228 166,400,000 3,328,000
229 PP2400353711 - NTBV229 7,560,000 151,200
230 PP2400353712 - NTBV230 10,395,000 207,900
231 PP2400353713 - NTBV231 11,295,000 225,900
232 PP2400353714 - NTBV232 7,500,000 150,000
233 PP2400353715 - NTBV233 4,140,000 82,800
234 PP2400353716 - NTBV234 4,140,000 82,800
235 PP2400353717 - NTBV235 7,560,000 151,200
236 PP2400353718 - NTBV236 5,670,000 113,400
237 PP2400353719 - NTBV237 825,000 16,500
238 PP2400353720 - NTBV238 378,000 7,560
239 PP2400353721 - NTBV239 11,880,000 237,600
240 PP2400353722 - NTBV240 4,950,000 99,000
241 PP2400353723 - NTBV241 331,401,000 6,628,020
242 PP2400353724 - NTBV242 180,000,000 3,600,000
243 PP2400353725 - NTBV243 4,347,000 86,940
244 PP2400353726 - NTBV244 9,576,000 191,520
245 PP2400353727 - NTBV245 900,000 18,000
246 PP2400353728 - NTBV246 55,600,000 1,112,000
247 PP2400353729 - NTBV247 2,520,000 50,400
248 PP2400353730 - NTBV248 750,000 15,000
249 PP2400353731 - NTBV249 44,000,000 880,000
250 PP2400353732 - NTBV250 15,300,000 306,000
251 PP2400353733 - NTBV251 1,785,000 35,700
252 PP2400353734 - NTBV252 56,000,000 1,120,000
253 PP2400353735 - NTBV253 4,788,000 95,760
254 PP2400353736 - NTBV254 2,655,000 53,100
255 PP2400353737 - NTBV255 4,820,000 96,400
256 PP2400353738 - NTBV256 117,850,000 2,357,000
257 PP2400353739 - NTBV257 5,600,000 112,000
258 PP2400353740 - NTBV258 800,000 16,000
259 PP2400353741 - NTBV259 7,560,000 151,200
260 PP2400353742 - NTBV260 10,962,000 219,240
261 PP2400353743 - NTBV261 3,240,000 64,800
262 PP2400353744 - NTBV262 6,900,000 138,000
263 PP2400353745 - NTBV263 618,000 12,360
264 PP2400353746 - NTBV264 33,600,000 672,000
265 PP2400353747 - NTBV265 54,000,000 1,080,000
266 PP2400353748 - NTBV266 1,030,000 20,600
267 PP2400353749 - NTBV267 817,500 16,350
268 PP2400353750 - NTBV268 2,340,000 46,800
269 PP2400353751 - NTBV269 2,061,000 41,220
270 PP2400353752 - NTBV270 8,400,000 168,000
271 PP2400353753 - NTBV271 14,400,000 288,000
272 PP2400353754 - NTBV272 644,000 12,880
273 PP2400353755 - NTBV273 8,085,000 161,700
274 PP2400353756 - NTBV274 1,980,000 39,600
275 PP2400353757 - NTBV275 44,604,000 892,080
276 PP2400353758 - NTBV276 9,720,000 194,400
277 PP2400353759 - NTBV277 26,340,000 526,800
278 PP2400353760 - NTBV278 65,205,000 1,304,100
279 PP2400353761 - NTBV279 9,000,000 180,000
280 PP2400353762 - NTBV280 1,785,000 35,700
281 PP2400353763 - NTBV281 3,600,000 72,000
282 PP2400353764 - NTBV282 150,000 3,000
283 PP2400353765 - NTBV283 13,440,000 268,800
284 PP2400353766 - NTBV284 10,800,000 216,000
285 PP2400353767 - NTBV285 14,400,000 288,000
286 PP2400353768 - NTBV286 365,400 7,308
287 PP2400353769 - NTBV287 38,240,000 764,800
288 PP2400353770 - NTBV288 146,000 2,920
289 PP2400353771 - NTBV289 690,000 13,800
290 PP2400353772 - NTBV290 30,000,000 600,000
291 PP2400353773 - NTBV291 11,491,200 229,824
292 PP2400353774 - NTBV292 11,592,000 231,840
293 PP2400353775 - NTBV293 27,900,000 558,000
294 PP2400353776 - NTBV294 59,400,000 1,188,000
295 PP2400353777 - NTBV295 27,216,000 544,320
296 PP2400353778 - NTBV296 29,600,000 592,000
297 PP2400353779 - NTBV297 15,920,000 318,400
298 PP2400353780 - NTBV298 6,552,000 131,040
299 PP2400353781 - NTBV299 16,200,000 324,000
300 PP2400353782 - NTBV300 10,710,000 214,200
301 PP2400353783 - NTBV301 2,640,000 52,800
302 PP2400353784 - NTBV302 20,640,000 412,800
303 PP2400353785 - NTBV303 5,850,000 117,000
304 PP2400353786 - NTBV304 792,000 15,840
305 PP2400353787 - NTBV305 1,764,000 35,280
306 PP2400353788 - NTBV306 1,914,000 38,280
307 PP2400353789 - NTBV307 1,240,000 24,800
308 PP2400353790 - NTBV308 1,175,000 23,500
309 PP2400353791 - NTBV309 855,000 17,100
310 PP2400353792 - NTBV310 2,800,000 56,000
311 PP2400353793 - NTBV311 15,000,000 300,000
312 PP2400353794 - NTBV312 14,112,000 282,240
313 PP2400353795 - NTBV313 690,000 13,800
314 PP2400353796 - NTBV314 2,100,000 42,000
315 PP2400353797 - NTBV315 528,000 10,560
316 PP2400353798 - NTBV316 40,200,000 804,000
317 PP2400353799 - NTBV317 16,750,000 335,000
318 PP2400353800 - NTBV318 1,320,000 26,400
319 PP2400353801 - NTBV319 1,800,000 36,000
320 PP2400353802 - NTBV320 4,410,000 88,200
321 PP2400353803 - NTBV321 8,175,000 163,500
322 PP2400353804 - NTBV322 19,470,000 389,400
323 PP2400353805 - NTBV323 798,000 15,960
324 PP2400353806 - NTBV324 23,850,000 477,000
325 PP2400353807 - NTBV325 6,552,000 131,040
326 PP2400353808 - NTBV326 72,576,000 1,451,520
327 PP2400353809 - NTBV327 26,700,000 534,000
328 PP2400353810 - NTBV328 25,200,000 504,000
329 PP2400353811 - NTBV329 1,792,000 35,840
330 PP2400353812 - NTBV330 768,000 15,360
331 PP2400353813 - NTBV331 25,875,000 517,500
332 PP2400353814 - NTBV332 3,598,560 71,971
333 PP2400353815 - NTBV333 500,000 10,000
334 PP2400353816 - NTBV334 11,300,000 226,000
335 PP2400353817 - NTBV335 10,800,000 216,000
336 PP2400353818 - NTBV336 3,060,000 61,200
337 PP2400353819 - NTBV337 4,500,000 90,000
338 PP2400353820 - NTBV338 57,600,000 1,152,000
339 PP2400353821 - NTBV339 1,500,000 30,000
340 PP2400353822 - NTBV340 2,245,000 44,900
341 PP2400353823 - NTBV341 414,000 8,280
342 PP2400353824 - NTBV342 9,000,000 180,000
343 PP2400353825 - NTBV343 16,065,000 321,300
344 PP2400353826 - NTBV344 22,302,000 446,040
345 PP2400353827 - NTBV345 12,000,000 240,000
346 PP2400353828 - NTBV346 2,185,200 43,704
347 PP2400353829 - NTBV347 204,960 4,099
348 PP2400353830 - NTBV348 25,680,000 513,600
349 PP2400353831 - NTBV349 5,520,000 110,400
350 PP2400353832 - NTBV350 46,800,000 936,000
351 PP2400353833 - NTBV351 96,000,000 1,920,000
352 PP2400353834 - NTBV352 54,000,000 1,080,000
353 PP2400353835 - NTBV353 50,000,000 1,000,000
354 PP2400353836 - NTBV354 4,400,000 88,000
355 PP2400353837 - NTBV355 8,800,000 176,000
356 PP2400353838 - NTBV356 7,000,000 140,000
357 PP2400353839 - NTBV357 17,580,000 351,600
358 PP2400353840 - NTBV358 25,704,000 514,080
359 PP2400353841 - NTBV359 10,500,000 210,000
360 PP2400353842 - NTBV360 31,500,000 630,000
361 PP2400353843 - NTBV361 3,849,950 76,999
362 PP2400353844 - NTBV362 68,250,000 1,365,000
363 PP2400353845 - NTBV363 3,890,880 77,817
364 PP2400353846 - NTBV364 6,075,000 121,500
NTBV001
Mã phần lô PP2400353483
Giá từng phần lô 73,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV002
Mã phần lô PP2400353484
Giá từng phần lô 7,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV003
Mã phần lô PP2400353485
Giá từng phần lô 22,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV004
Mã phần lô PP2400353486
Giá từng phần lô 61,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV005
Mã phần lô PP2400353487
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV006
Mã phần lô PP2400353488
Giá từng phần lô 9,752,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,052
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV007
Mã phần lô PP2400353489
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV008
Mã phần lô PP2400353490
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV009
Mã phần lô PP2400353491
Giá từng phần lô 5,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV010
Mã phần lô PP2400353492
Giá từng phần lô 10,971,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,428
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV011
Mã phần lô PP2400353493
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV012
Mã phần lô PP2400353494
Giá từng phần lô 28,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV013
Mã phần lô PP2400353495
Giá từng phần lô 57,650,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV014
Mã phần lô PP2400353496
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV015
Mã phần lô PP2400353497
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV016
Mã phần lô PP2400353498
Giá từng phần lô 19,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV017
Mã phần lô PP2400353499
Giá từng phần lô 17,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV018
Mã phần lô PP2400353500
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV019
Mã phần lô PP2400353501
Giá từng phần lô 9,175,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,513
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV020
Mã phần lô PP2400353502
Giá từng phần lô 17,504,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,097
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV021
Mã phần lô PP2400353503
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV022
Mã phần lô PP2400353504
Giá từng phần lô 498,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV023
Mã phần lô PP2400353505
Giá từng phần lô 162,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,248,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV024
Mã phần lô PP2400353506
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV025
Mã phần lô PP2400353507
Giá từng phần lô 36,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV026
Mã phần lô PP2400353508
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV027
Mã phần lô PP2400353509
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV028
Mã phần lô PP2400353510
Giá từng phần lô 15,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV029
Mã phần lô PP2400353511
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV030
Mã phần lô PP2400353512
Giá từng phần lô 46,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV031
Mã phần lô PP2400353513
Giá từng phần lô 79,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,591,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV032
Mã phần lô PP2400353514
Giá từng phần lô 19,465,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,318
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV033
Mã phần lô PP2400353515
Giá từng phần lô 111,838,935
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,778
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV034
Mã phần lô PP2400353516
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV035
Mã phần lô PP2400353517
Giá từng phần lô 21,159,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV036
Mã phần lô PP2400353518
Giá từng phần lô 15,878,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,572
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV037
Mã phần lô PP2400353519
Giá từng phần lô 8,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV038
Mã phần lô PP2400353520
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV039
Mã phần lô PP2400353521
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV040
Mã phần lô PP2400353522
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV041
Mã phần lô PP2400353523
Giá từng phần lô 71,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV042
Mã phần lô PP2400353524
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV043
Mã phần lô PP2400353525
Giá từng phần lô 10,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV044
Mã phần lô PP2400353526
Giá từng phần lô 17,399,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,997
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV045
Mã phần lô PP2400353527
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV046
Mã phần lô PP2400353528
Giá từng phần lô 23,264,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV047
Mã phần lô PP2400353529
Giá từng phần lô 384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV048
Mã phần lô PP2400353530
Giá từng phần lô 11,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV049
Mã phần lô PP2400353531
Giá từng phần lô 5,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV050
Mã phần lô PP2400353532
Giá từng phần lô 51,478,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV051
Mã phần lô PP2400353533
Giá từng phần lô 4,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV052
Mã phần lô PP2400353534
Giá từng phần lô 69,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV053
Mã phần lô PP2400353535
Giá từng phần lô 41,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV054
Mã phần lô PP2400353536
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV055
Mã phần lô PP2400353537
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV056
Mã phần lô PP2400353538
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV057
Mã phần lô PP2400353539
Giá từng phần lô 8,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV058
Mã phần lô PP2400353540
Giá từng phần lô 30,844,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV059
Mã phần lô PP2400353541
Giá từng phần lô 2,106,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV060
Mã phần lô PP2400353542
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV061
Mã phần lô PP2400353543
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV062
Mã phần lô PP2400353544
Giá từng phần lô 30,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV063
Mã phần lô PP2400353545
Giá từng phần lô 9,615,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,303
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV064
Mã phần lô PP2400353546
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV065
Mã phần lô PP2400353547
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV066
Mã phần lô PP2400353548
Giá từng phần lô 7,452,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,058
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV067
Mã phần lô PP2400353549
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV068
Mã phần lô PP2400353550
Giá từng phần lô 82,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV069
Mã phần lô PP2400353551
Giá từng phần lô 46,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV070
Mã phần lô PP2400353552
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV071
Mã phần lô PP2400353553
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV072
Mã phần lô PP2400353554
Giá từng phần lô 68,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV073
Mã phần lô PP2400353555
Giá từng phần lô 279,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV074
Mã phần lô PP2400353556
Giá từng phần lô 5,100,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,009
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV075
Mã phần lô PP2400353557
Giá từng phần lô 45,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV076
Mã phần lô PP2400353558
Giá từng phần lô 17,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV077
Mã phần lô PP2400353559
Giá từng phần lô 39,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV078
Mã phần lô PP2400353560
Giá từng phần lô 25,697,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,942
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV079
Mã phần lô PP2400353561
Giá từng phần lô 6,073,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV080
Mã phần lô PP2400353562
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV081
Mã phần lô PP2400353563
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV082
Mã phần lô PP2400353564
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV083
Mã phần lô PP2400353565
Giá từng phần lô 9,088,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,764
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV084
Mã phần lô PP2400353566
Giá từng phần lô 6,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV085
Mã phần lô PP2400353567
Giá từng phần lô 142,540,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV086
Mã phần lô PP2400353568
Giá từng phần lô 1,284,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,699
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV087
Mã phần lô PP2400353569
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV088
Mã phần lô PP2400353570
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV089
Mã phần lô PP2400353571
Giá từng phần lô 27,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV090
Mã phần lô PP2400353572
Giá từng phần lô 24,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV091
Mã phần lô PP2400353573
Giá từng phần lô 159,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV092
Mã phần lô PP2400353574
Giá từng phần lô 21,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV093
Mã phần lô PP2400353575
Giá từng phần lô 15,964,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV094
Mã phần lô PP2400353576
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV095
Mã phần lô PP2400353577
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV096
Mã phần lô PP2400353578
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV097
Mã phần lô PP2400353579
Giá từng phần lô 142,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV098
Mã phần lô PP2400353580
Giá từng phần lô 4,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV099
Mã phần lô PP2400353581
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV100
Mã phần lô PP2400353582
Giá từng phần lô 32,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV101
Mã phần lô PP2400353583
Giá từng phần lô 48,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV102
Mã phần lô PP2400353584
Giá từng phần lô 92,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV103
Mã phần lô PP2400353585
Giá từng phần lô 27,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV104
Mã phần lô PP2400353586
Giá từng phần lô 13,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV105
Mã phần lô PP2400353587
Giá từng phần lô 34,647,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,948
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV106
Mã phần lô PP2400353588
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV107
Mã phần lô PP2400353589
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV108
Mã phần lô PP2400353590
Giá từng phần lô 66,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV109
Mã phần lô PP2400353591
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV110
Mã phần lô PP2400353592
Giá từng phần lô 3,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV111
Mã phần lô PP2400353593
Giá từng phần lô 9,914,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV112
Mã phần lô PP2400353594
Giá từng phần lô 240,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,802,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV113
Mã phần lô PP2400353595
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV114
Mã phần lô PP2400353596
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV115
Mã phần lô PP2400353597
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV116
Mã phần lô PP2400353598
Giá từng phần lô 19,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV117
Mã phần lô PP2400353599
Giá từng phần lô 99,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,983,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV118
Mã phần lô PP2400353600
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV119
Mã phần lô PP2400353601
Giá từng phần lô 32,270,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV120
Mã phần lô PP2400353602
Giá từng phần lô 7,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV121
Mã phần lô PP2400353603
Giá từng phần lô 42,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV122
Mã phần lô PP2400353604
Giá từng phần lô 77,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV123
Mã phần lô PP2400353605
Giá từng phần lô 34,152,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,049
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV124
Mã phần lô PP2400353606
Giá từng phần lô 107,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV125
Mã phần lô PP2400353607
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV126
Mã phần lô PP2400353608
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV127
Mã phần lô PP2400353609
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV128
Mã phần lô PP2400353610
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV129
Mã phần lô PP2400353611
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV130
Mã phần lô PP2400353612
Giá từng phần lô 6,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV131
Mã phần lô PP2400353613
Giá từng phần lô 1,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV132
Mã phần lô PP2400353614
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,996,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV133
Mã phần lô PP2400353615
Giá từng phần lô 485,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV134
Mã phần lô PP2400353616
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV135
Mã phần lô PP2400353617
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV136
Mã phần lô PP2400353618
Giá từng phần lô 108,927,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV137
Mã phần lô PP2400353619
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV138
Mã phần lô PP2400353620
Giá từng phần lô 55,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV139
Mã phần lô PP2400353621
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV140
Mã phần lô PP2400353622
Giá từng phần lô 134,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,687,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV141
Mã phần lô PP2400353623
Giá từng phần lô 10,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV142
Mã phần lô PP2400353624
Giá từng phần lô 283,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV143
Mã phần lô PP2400353625
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV144
Mã phần lô PP2400353626
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV145
Mã phần lô PP2400353627
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV146
Mã phần lô PP2400353628
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV147
Mã phần lô PP2400353629
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV148
Mã phần lô PP2400353630
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV149
Mã phần lô PP2400353631
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV150
Mã phần lô PP2400353632
Giá từng phần lô 26,994,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV151
Mã phần lô PP2400353633
Giá từng phần lô 31,147,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,944
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV152
Mã phần lô PP2400353634
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV153
Mã phần lô PP2400353635
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV154
Mã phần lô PP2400353636
Giá từng phần lô 17,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV155
Mã phần lô PP2400353637
Giá từng phần lô 2,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV156
Mã phần lô PP2400353638
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV157
Mã phần lô PP2400353639
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV158
Mã phần lô PP2400353640
Giá từng phần lô 77,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,547,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV159
Mã phần lô PP2400353641
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV160
Mã phần lô PP2400353642
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV161
Mã phần lô PP2400353643
Giá từng phần lô 795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV162
Mã phần lô PP2400353644
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV163
Mã phần lô PP2400353645
Giá từng phần lô 7,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV164
Mã phần lô PP2400353646
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV165
Mã phần lô PP2400353647
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV166
Mã phần lô PP2400353648
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV167
Mã phần lô PP2400353649
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV168
Mã phần lô PP2400353650
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV169
Mã phần lô PP2400353651
Giá từng phần lô 52,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV170
Mã phần lô PP2400353652
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV171
Mã phần lô PP2400353653
Giá từng phần lô 2,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV172
Mã phần lô PP2400353654
Giá từng phần lô 11,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV173
Mã phần lô PP2400353655
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV174
Mã phần lô PP2400353656
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV175
Mã phần lô PP2400353657
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV176
Mã phần lô PP2400353658
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV177
Mã phần lô PP2400353659
Giá từng phần lô 27,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV178
Mã phần lô PP2400353660
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV179
Mã phần lô PP2400353661
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV180
Mã phần lô PP2400353662
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV181
Mã phần lô PP2400353663
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV182
Mã phần lô PP2400353664
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV183
Mã phần lô PP2400353665
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV184
Mã phần lô PP2400353666
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV185
Mã phần lô PP2400353667
Giá từng phần lô 17,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV186
Mã phần lô PP2400353668
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV187
Mã phần lô PP2400353669
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV188
Mã phần lô PP2400353670
Giá từng phần lô 2,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV189
Mã phần lô PP2400353671
Giá từng phần lô 4,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV190
Mã phần lô PP2400353672
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV191
Mã phần lô PP2400353673
Giá từng phần lô 66,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,327,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV192
Mã phần lô PP2400353674
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV193
Mã phần lô PP2400353675
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV194
Mã phần lô PP2400353676
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV195
Mã phần lô PP2400353677
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV196
Mã phần lô PP2400353678
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV197
Mã phần lô PP2400353679
Giá từng phần lô 359,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,196,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV198
Mã phần lô PP2400353680
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV199
Mã phần lô PP2400353681
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV200
Mã phần lô PP2400353682
Giá từng phần lô 9,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV201
Mã phần lô PP2400353683
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV202
Mã phần lô PP2400353684
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV203
Mã phần lô PP2400353685
Giá từng phần lô 6,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV204
Mã phần lô PP2400353686
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV205
Mã phần lô PP2400353687
Giá từng phần lô 21,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV206
Mã phần lô PP2400353688
Giá từng phần lô 1,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV207
Mã phần lô PP2400353689
Giá từng phần lô 127,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV208
Mã phần lô PP2400353690
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV209
Mã phần lô PP2400353691
Giá từng phần lô 8,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV210
Mã phần lô PP2400353692
Giá từng phần lô 73,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV211
Mã phần lô PP2400353693
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV212
Mã phần lô PP2400353694
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV213
Mã phần lô PP2400353695
Giá từng phần lô 113,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,276,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV214
Mã phần lô PP2400353696
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV215
Mã phần lô PP2400353697
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV216
Mã phần lô PP2400353698
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV217
Mã phần lô PP2400353699
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV218
Mã phần lô PP2400353700
Giá từng phần lô 1,881,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV219
Mã phần lô PP2400353701
Giá từng phần lô 2,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV220
Mã phần lô PP2400353702
Giá từng phần lô 2,871,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV221
Mã phần lô PP2400353703
Giá từng phần lô 4,687,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV222
Mã phần lô PP2400353704
Giá từng phần lô 8,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV223
Mã phần lô PP2400353705
Giá từng phần lô 3,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV224
Mã phần lô PP2400353706
Giá từng phần lô 3,406,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV225
Mã phần lô PP2400353707
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV226
Mã phần lô PP2400353708
Giá từng phần lô 5,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV227
Mã phần lô PP2400353709
Giá từng phần lô 10,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV228
Mã phần lô PP2400353710
Giá từng phần lô 166,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,328,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV229
Mã phần lô PP2400353711
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV230
Mã phần lô PP2400353712
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV231
Mã phần lô PP2400353713
Giá từng phần lô 11,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV232
Mã phần lô PP2400353714
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV233
Mã phần lô PP2400353715
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV234
Mã phần lô PP2400353716
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV235
Mã phần lô PP2400353717
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV236
Mã phần lô PP2400353718
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV237
Mã phần lô PP2400353719
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV238
Mã phần lô PP2400353720
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV239
Mã phần lô PP2400353721
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV240
Mã phần lô PP2400353722
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV241
Mã phần lô PP2400353723
Giá từng phần lô 331,401,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,628,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV242
Mã phần lô PP2400353724
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV243
Mã phần lô PP2400353725
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV244
Mã phần lô PP2400353726
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV245
Mã phần lô PP2400353727
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV246
Mã phần lô PP2400353728
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV247
Mã phần lô PP2400353729
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV248
Mã phần lô PP2400353730
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV249
Mã phần lô PP2400353731
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV250
Mã phần lô PP2400353732
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV251
Mã phần lô PP2400353733
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV252
Mã phần lô PP2400353734
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV253
Mã phần lô PP2400353735
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV254
Mã phần lô PP2400353736
Giá từng phần lô 2,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV255
Mã phần lô PP2400353737
Giá từng phần lô 4,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV256
Mã phần lô PP2400353738
Giá từng phần lô 117,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV257
Mã phần lô PP2400353739
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV258
Mã phần lô PP2400353740
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV259
Mã phần lô PP2400353741
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV260
Mã phần lô PP2400353742
Giá từng phần lô 10,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV261
Mã phần lô PP2400353743
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV262
Mã phần lô PP2400353744
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV263
Mã phần lô PP2400353745
Giá từng phần lô 618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV264
Mã phần lô PP2400353746
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV265
Mã phần lô PP2400353747
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV266
Mã phần lô PP2400353748
Giá từng phần lô 1,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV267
Mã phần lô PP2400353749
Giá từng phần lô 817,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV268
Mã phần lô PP2400353750
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV269
Mã phần lô PP2400353751
Giá từng phần lô 2,061,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV270
Mã phần lô PP2400353752
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV271
Mã phần lô PP2400353753
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV272
Mã phần lô PP2400353754
Giá từng phần lô 644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV273
Mã phần lô PP2400353755
Giá từng phần lô 8,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV274
Mã phần lô PP2400353756
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV275
Mã phần lô PP2400353757
Giá từng phần lô 44,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV276
Mã phần lô PP2400353758
Giá từng phần lô 9,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV277
Mã phần lô PP2400353759
Giá từng phần lô 26,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV278
Mã phần lô PP2400353760
Giá từng phần lô 65,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV279
Mã phần lô PP2400353761
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV280
Mã phần lô PP2400353762
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV281
Mã phần lô PP2400353763
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV282
Mã phần lô PP2400353764
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV283
Mã phần lô PP2400353765
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV284
Mã phần lô PP2400353766
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV285
Mã phần lô PP2400353767
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV286
Mã phần lô PP2400353768
Giá từng phần lô 365,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV287
Mã phần lô PP2400353769
Giá từng phần lô 38,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV288
Mã phần lô PP2400353770
Giá từng phần lô 146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV289
Mã phần lô PP2400353771
Giá từng phần lô 690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV290
Mã phần lô PP2400353772
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV291
Mã phần lô PP2400353773
Giá từng phần lô 11,491,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,824
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV292
Mã phần lô PP2400353774
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV293
Mã phần lô PP2400353775
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV294
Mã phần lô PP2400353776
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV295
Mã phần lô PP2400353777
Giá từng phần lô 27,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV296
Mã phần lô PP2400353778
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV297
Mã phần lô PP2400353779
Giá từng phần lô 15,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV298
Mã phần lô PP2400353780
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV299
Mã phần lô PP2400353781
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV300
Mã phần lô PP2400353782
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV301
Mã phần lô PP2400353783
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV302
Mã phần lô PP2400353784
Giá từng phần lô 20,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV303
Mã phần lô PP2400353785
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV304
Mã phần lô PP2400353786
Giá từng phần lô 792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV305
Mã phần lô PP2400353787
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV306
Mã phần lô PP2400353788
Giá từng phần lô 1,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV307
Mã phần lô PP2400353789
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV308
Mã phần lô PP2400353790
Giá từng phần lô 1,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV309
Mã phần lô PP2400353791
Giá từng phần lô 855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV310
Mã phần lô PP2400353792
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV311
Mã phần lô PP2400353793
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV312
Mã phần lô PP2400353794
Giá từng phần lô 14,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV313
Mã phần lô PP2400353795
Giá từng phần lô 690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV314
Mã phần lô PP2400353796
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV315
Mã phần lô PP2400353797
Giá từng phần lô 528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV316
Mã phần lô PP2400353798
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV317
Mã phần lô PP2400353799
Giá từng phần lô 16,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV318
Mã phần lô PP2400353800
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV319
Mã phần lô PP2400353801
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV320
Mã phần lô PP2400353802
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV321
Mã phần lô PP2400353803
Giá từng phần lô 8,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV322
Mã phần lô PP2400353804
Giá từng phần lô 19,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV323
Mã phần lô PP2400353805
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV324
Mã phần lô PP2400353806
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV325
Mã phần lô PP2400353807
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV326
Mã phần lô PP2400353808
Giá từng phần lô 72,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV327
Mã phần lô PP2400353809
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV328
Mã phần lô PP2400353810
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV329
Mã phần lô PP2400353811
Giá từng phần lô 1,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV330
Mã phần lô PP2400353812
Giá từng phần lô 768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV331
Mã phần lô PP2400353813
Giá từng phần lô 25,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV332
Mã phần lô PP2400353814
Giá từng phần lô 3,598,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,971
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV333
Mã phần lô PP2400353815
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV334
Mã phần lô PP2400353816
Giá từng phần lô 11,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV335
Mã phần lô PP2400353817
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV336
Mã phần lô PP2400353818
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV337
Mã phần lô PP2400353819
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV338
Mã phần lô PP2400353820
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV339
Mã phần lô PP2400353821
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV340
Mã phần lô PP2400353822
Giá từng phần lô 2,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV341
Mã phần lô PP2400353823
Giá từng phần lô 414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV342
Mã phần lô PP2400353824
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV343
Mã phần lô PP2400353825
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV344
Mã phần lô PP2400353826
Giá từng phần lô 22,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV345
Mã phần lô PP2400353827
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV346
Mã phần lô PP2400353828
Giá từng phần lô 2,185,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV347
Mã phần lô PP2400353829
Giá từng phần lô 204,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,099
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV348
Mã phần lô PP2400353830
Giá từng phần lô 25,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV349
Mã phần lô PP2400353831
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV350
Mã phần lô PP2400353832
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV351
Mã phần lô PP2400353833
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV352
Mã phần lô PP2400353834
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV353
Mã phần lô PP2400353835
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV354
Mã phần lô PP2400353836
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV355
Mã phần lô PP2400353837
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV356
Mã phần lô PP2400353838
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV357
Mã phần lô PP2400353839
Giá từng phần lô 17,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV358
Mã phần lô PP2400353840
Giá từng phần lô 25,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV359
Mã phần lô PP2400353841
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV360
Mã phần lô PP2400353842
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV361
Mã phần lô PP2400353843
Giá từng phần lô 3,849,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV362
Mã phần lô PP2400353844
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV363
Mã phần lô PP2400353845
Giá từng phần lô 3,890,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,817
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
NTBV364
Mã phần lô PP2400353846
Giá từng phần lô 6,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực và theo Mẫu cam kết
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->