Gói thầu: Mua thuốc cho Trại giam Suối Hai năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300067030-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2023 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại Giam Suối Hai, cục C10, Bộ Công an |
| Tên gói thầu | Mua thuốc cho Trại giam Suối Hai năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300050595 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 974,769,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12.188.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300109165 - Alphasin | 5,130,000 | 64,000 |
| 2 | PP2300109166 - Adrenalin 1mg | 612,000 | 8,000 |
| 3 | PP2300109167 - Amlodipin 5mg | 1,350,000 | 17,000 |
| 4 | PP2300109168 - Amoxicillin | 31,590,000 | 395,000 |
| 5 | PP2300109169 - ASA | 2,016,000 | 25,000 |
| 6 | PP2300109170 - Atropine 25mg | 270,000 | 3,000 |
| 7 | PP2300109171 - Băng cuộn | 2,268,000 | 28,000 |
| 8 | PP2300109172 - Băng dính 2,5 cm | 1,350,000 | 17,000 |
| 9 | PP2300109173 - Bông thấm nước | 2,142,000 | 27,000 |
| 10 | PP2300109174 - Bơm tiêm 5ml | 1,260,000 | 16,000 |
| 11 | PP2300109175 - Berberin | 8,856,000 | 111,000 |
| 12 | PP2300109176 - Trimeseptol | 6,750,000 | 84,000 |
| 13 | PP2300109177 - Boganic | 9,891,000 | 124,000 |
| 14 | PP2300109178 - Buscopan | 2,880,000 | 36,000 |
| 15 | PP2300109179 - Buscopan | 11,385,000 | 142,000 |
| 16 | PP2300109180 - Calciclorit0,5g/5m | 414,000 | 5,000 |
| 17 | PP2300109181 - Cồn 70 độ | 820,800 | 10,000 |
| 18 | PP2300109182 - Cao kim đan | 1,350,000 | 17,000 |
| 19 | PP2300109183 - Cao sao vàng | 1,170,000 | 15,000 |
| 20 | PP2300109184 - Captoprin 25mg | 2,430,000 | 30,000 |
| 21 | PP2300109185 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg | 64,800,000 | 810,000 |
| 22 | PP2300109186 - Cephalecine | 22,950,000 | 287,000 |
| 23 | PP2300109187 - Chlorpheniramin | 405,000 | 5,000 |
| 24 | PP2300109188 - Chỉ nylong 3.0 , 75cm | 1,620,000 | 20,000 |
| 25 | PP2300109189 - Chỉ nylong 5.0 , 75cm | 1,620,000 | 20,000 |
| 26 | PP2300109190 - Chỉ catgut 3.0 , 75cm | 1,034,640 | 13,000 |
| 27 | PP2300109191 - Cimetidin 200mg | 2,700,000 | 34,000 |
| 28 | PP2300109192 - Cinanizin | 450,000 | 6,000 |
| 29 | PP2300109193 - Cortonyl | 621,000 | 8,000 |
| 30 | PP2300109194 - Coversyl 5mg | 15,435,000 | 193,000 |
| 31 | PP2300109195 - Dây truyền dịch | 900,000 | 11,000 |
| 32 | PP2300109196 - Dầu phật linh | 15,327,000 | 192,000 |
| 33 | PP2300109197 - Dầu trường sơn | 8,307,000 | 104,000 |
| 34 | PP2300109198 - Clorocid 0,4% | 675,000 | 8,000 |
| 35 | PP2300109199 - Naphazolin xoáy | 900,000 | 11,000 |
| 36 | PP2300109200 - Natriclorid 0,9% nhỏ mắt | 3,015,000 | 38,000 |
| 37 | PP2300109201 - Clorpheniraminmaleat 2 mg; Paracetamol 325 mg | 3,375,000 | 42,000 |
| 38 | PP2300109202 - D.E.P | 3,375,000 | 42,000 |
| 39 | PP2300109203 - Dexpin | 9,720,000 | 122,000 |
| 40 | PP2300109204 - Diamicron MR 60mg | 8,888,400 | 111,000 |
| 41 | PP2300109205 - Diclofenac | 1,800,000 | 23,000 |
| 42 | PP2300109206 - Diclofenac 75mg | 900,000 | 11,000 |
| 43 | PP2300109207 - Dimedrol 10mg | 360,000 | 5,000 |
| 44 | PP2300109208 - Efferalgan sủi/Hộp 16 viên | 3,075,840 | 38,000 |
| 45 | PP2300109209 - Fahado | 3,645,000 | 46,000 |
| 46 | PP2300109210 - Fluopas | 9,234,000 | 115,000 |
| 47 | PP2300109211 - Furosemid 20mg | 990,000 | 12,000 |
| 48 | PP2300109212 - Furosemit 40mg | 1,800,000 | 23,000 |
| 49 | PP2300109213 - Gạc 20x20cm (loại to) | 720,000 | 9,000 |
| 50 | PP2300109214 - Gastropulgit hộp 30 gói | 6,831,000 | 85,000 |
| 51 | PP2300109215 - Gentamycin 80mg | 1,026,000 | 13,000 |
| 52 | PP2300109216 - GenpharmasonNội 10g | 2,430,000 | 30,000 |
| 53 | PP2300109217 - Glucofine 500 mg | 1,260,000 | 16,000 |
| 54 | PP2300109218 - Glucoza5% 500ml (truyền) | 1,071,000 | 13,000 |
| 55 | PP2300109219 - Glucosegói 500g | 9,000,000 | 113,000 |
| 56 | PP2300109220 - H. 5000 | 4,320,000 | 54,000 |
| 57 | PP2300109221 - Hồ nước | 1,368,000 | 17,000 |
| 58 | PP2300109222 - Harine | 1,170,000 | 15,000 |
| 59 | PP2300109223 - Haterpin | 10,575,000 | 132,000 |
| 60 | PP2300109224 - Hamistyl 10mg Alu | 4,275,000 | 53,000 |
| 61 | PP2300109225 - Hoạt huyết dưỡng não | 4,050,000 | 51,000 |
| 62 | PP2300109226 - Kcor 80mg | 3,960,000 | 50,000 |
| 63 | PP2300109227 - Kim luồn | 3,240,000 | 41,000 |
| 64 | PP2300109228 - Lactat Ringer 500ml | 1,071,000 | 13,000 |
| 65 | PP2300109229 - Lincomycin | 6,300,000 | 79,000 |
| 66 | PP2300109230 - Lidocain | 504,000 | 6,000 |
| 67 | PP2300109231 - Loperamid 2mg | 4,165,200 | 52,000 |
| 68 | PP2300109232 - Maloxid | 1,921,500 | 24,000 |
| 69 | PP2300109233 - Meloxicam 7,5mg | 1,485,000 | 19,000 |
| 70 | PP2300109234 - Men tiêu hóa hộp 40 gói | 1,908,000 | 24,000 |
| 71 | PP2300109235 - Metronidazol 250mg | 3,384,000 | 42,000 |
| 72 | PP2300109236 - Natriclorua 0,9% (500ml) | 756,000 | 9,000 |
| 73 | PP2300109237 - Nước cất tiêm 5ml ONG NHUA | 478,800 | 6,000 |
| 74 | PP2300109238 - Nospa 40mg | 1,710,000 | 21,000 |
| 75 | PP2300109239 - Nospa 40mg (Drosta) | 1,395,000 | 17,000 |
| 76 | PP2300109240 - Ofloxacin 200mg | 16,875,000 | 211,000 |
| 77 | PP2300109241 - Omeprazol 20mg | 1,917,000 | 24,000 |
| 78 | PP2300109242 - Oresol | 22,428,000 | 280,000 |
| 79 | PP2300109243 - Oxy già | 769,500 | 10,000 |
| 80 | PP2300109244 - Pacemin nang cải | 143,955,000 | 1,799,000 |
| 81 | PP2300109245 - Pacemin viên nén | 56,925,000 | 712,000 |
| 82 | PP2300109246 - PanadolExtra | 13,680,000 | 171,000 |
| 83 | PP2300109247 - pharnaraton ginseng | 3,780,000 | 47,000 |
| 84 | PP2300109248 - Phosphalugel | 6,072,300 | 76,000 |
| 85 | PP2300109249 - Piracetam | 1,490,400 | 19,000 |
| 86 | PP2300109250 - Povidon10% 90ml | 1,125,000 | 14,000 |
| 87 | PP2300109251 - Prednisolon | 864,000 | 11,000 |
| 88 | PP2300109252 - Pulumicort | 8,100,000 | 101,000 |
| 89 | PP2300109253 - Rotundin 30mg H/10 vỉ x 10 viên | 4,050,000 | 51,000 |
| 90 | PP2300109254 - Salonpas miếng | 3,105,000 | 39,000 |
| 91 | PP2300109255 - Solumedrol | 2,160,000 | 27,000 |
| 92 | PP2300109256 - Smerta 3g | 11,944,800 | 149,000 |
| 93 | PP2300109257 - Tetracyclin mỡ | 1,323,000 | 17,000 |
| 94 | PP2300109258 - Theophylin | 10,440,000 | 131,000 |
| 95 | PP2300109259 - Theostat 100mg | 2,880,000 | 36,000 |
| 96 | PP2300109260 - Thuốc ho P/H | 1,296,000 | 16,000 |
| 97 | PP2300109261 - Tiffy | 231,165,000 | 2,890,000 |
| 98 | PP2300109262 - Tobramycin 0,3% | 1,080,000 | 14,000 |
| 99 | PP2300109263 - Trà gừng | 6,300,000 | 79,000 |
| 100 | PP2300109264 - Transamin 5ml (trannex 0,25g) | 1,260,000 | 16,000 |
| 101 | PP2300109265 - Trymo | 2,700,000 | 34,000 |
| 102 | PP2300109266 - Urgo | 2,148,120 | 27,000 |
| 103 | PP2300109267 - Ventolin Nebule 5mg | 3,915,000 | 49,000 |
| 104 | PP2300109268 - Ventolin xịt | 5,211,000 | 65,000 |
| 105 | PP2300109269 - VitaminK 5mg | 1,350,000 | 17,000 |
| 106 | PP2300109270 - Voltaren 75mg ống | 4,455,000 | 56,000 |
| 107 | PP2300109271 - Voltaren 75mg vỉ | 27,000,000 | 338,000 |
| 108 | PP2300109272 - Vastarel20mg (nội) | 1,296,000 | 16,000 |
| 109 | PP2300109273 - VitaminB1 125mg,vitaminB6 125mg,vitaminB12 50mcg | 5,670,000 | 71,000 |
| 110 | PP2300109274 - Vincozyn | 1,539,000 | 19,000 |
| 111 | PP2300109275 - Sulpirid50mg | 1,512,000 | 19,000 |
| 112 | PP2300109276 - Xanh Methylen | 756,000 | 9,000 |
Alphasin |
|
| Mã phần lô | PP2300109165 |
| Giá từng phần lô | 5,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adrenalin 1mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109166 |
| Giá từng phần lô | 612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109167 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300109168 |
| Giá từng phần lô | 31,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
ASA |
|
| Mã phần lô | PP2300109169 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropine 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109170 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Băng cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2300109171 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Băng dính 2,5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300109172 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300109173 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300109174 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Berberin |
|
| Mã phần lô | PP2300109175 |
| Giá từng phần lô | 8,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimeseptol |
|
| Mã phần lô | PP2300109176 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Boganic |
|
| Mã phần lô | PP2300109177 |
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Buscopan |
|
| Mã phần lô | PP2300109178 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Buscopan |
|
| Mã phần lô | PP2300109179 |
| Giá từng phần lô | 11,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calciclorit0,5g/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300109180 |
| Giá từng phần lô | 414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300109181 |
| Giá từng phần lô | 820,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cao kim đan |
|
| Mã phần lô | PP2300109182 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cao sao vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300109183 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Captoprin 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109184 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109185 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cephalecine |
|
| Mã phần lô | PP2300109186 |
| Giá từng phần lô | 22,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300109187 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ nylong 3.0 , 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300109188 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ nylong 5.0 , 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300109189 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ catgut 3.0 , 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300109190 |
| Giá từng phần lô | 1,034,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cimetidin 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109191 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinanizin |
|
| Mã phần lô | PP2300109192 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cortonyl |
|
| Mã phần lô | PP2300109193 |
| Giá từng phần lô | 621,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Coversyl 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109194 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300109195 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dầu phật linh |
|
| Mã phần lô | PP2300109196 |
| Giá từng phần lô | 15,327,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dầu trường sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300109197 |
| Giá từng phần lô | 8,307,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorocid 0,4% |
|
| Mã phần lô | PP2300109198 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naphazolin xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2300109199 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natriclorid 0,9% nhỏ mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300109200 |
| Giá từng phần lô | 3,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpheniraminmaleat 2 mg; Paracetamol 325 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109201 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
D.E.P |
|
| Mã phần lô | PP2300109202 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexpin |
|
| Mã phần lô | PP2300109203 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diamicron MR 60mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109204 |
| Giá từng phần lô | 8,888,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300109205 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac 75mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109206 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dimedrol 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109207 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Efferalgan sủi/Hộp 16 viên |
|
| Mã phần lô | PP2300109208 |
| Giá từng phần lô | 3,075,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fahado |
|
| Mã phần lô | PP2300109209 |
| Giá từng phần lô | 3,645,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluopas |
|
| Mã phần lô | PP2300109210 |
| Giá từng phần lô | 9,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemid 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109211 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Furosemit 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109212 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gạc 20x20cm (loại to) |
|
| Mã phần lô | PP2300109213 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gastropulgit hộp 30 gói |
|
| Mã phần lô | PP2300109214 |
| Giá từng phần lô | 6,831,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamycin 80mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109215 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GenpharmasonNội 10g |
|
| Mã phần lô | PP2300109216 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucofine 500 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109217 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucoza5% 500ml (truyền) |
|
| Mã phần lô | PP2300109218 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosegói 500g |
|
| Mã phần lô | PP2300109219 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
H. 5000 |
|
| Mã phần lô | PP2300109220 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồ nước |
|
| Mã phần lô | PP2300109221 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Harine |
|
| Mã phần lô | PP2300109222 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Haterpin |
|
| Mã phần lô | PP2300109223 |
| Giá từng phần lô | 10,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hamistyl 10mg Alu |
|
| Mã phần lô | PP2300109224 |
| Giá từng phần lô | 4,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoạt huyết dưỡng não |
|
| Mã phần lô | PP2300109225 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kcor 80mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109226 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300109227 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactat Ringer 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300109228 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lincomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300109229 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300109230 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Loperamid 2mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109231 |
| Giá từng phần lô | 4,165,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Maloxid |
|
| Mã phần lô | PP2300109232 |
| Giá từng phần lô | 1,921,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam 7,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109233 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Men tiêu hóa hộp 40 gói |
|
| Mã phần lô | PP2300109234 |
| Giá từng phần lô | 1,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109235 |
| Giá từng phần lô | 3,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natriclorua 0,9% (500ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300109236 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất tiêm 5ml ONG NHUA |
|
| Mã phần lô | PP2300109237 |
| Giá từng phần lô | 478,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nospa 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109238 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nospa 40mg (Drosta) |
|
| Mã phần lô | PP2300109239 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109240 |
| Giá từng phần lô | 16,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109241 |
| Giá từng phần lô | 1,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oresol |
|
| Mã phần lô | PP2300109242 |
| Giá từng phần lô | 22,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300109243 |
| Giá từng phần lô | 769,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pacemin nang cải |
|
| Mã phần lô | PP2300109244 |
| Giá từng phần lô | 143,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pacemin viên nén |
|
| Mã phần lô | PP2300109245 |
| Giá từng phần lô | 56,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
PanadolExtra |
|
| Mã phần lô | PP2300109246 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
pharnaraton ginseng |
|
| Mã phần lô | PP2300109247 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phosphalugel |
|
| Mã phần lô | PP2300109248 |
| Giá từng phần lô | 6,072,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300109249 |
| Giá từng phần lô | 1,490,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidon10% 90ml |
|
| Mã phần lô | PP2300109250 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300109251 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pulumicort |
|
| Mã phần lô | PP2300109252 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rotundin 30mg H/10 vỉ x 10 viên |
|
| Mã phần lô | PP2300109253 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salonpas miếng |
|
| Mã phần lô | PP2300109254 |
| Giá từng phần lô | 3,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Solumedrol |
|
| Mã phần lô | PP2300109255 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Smerta 3g |
|
| Mã phần lô | PP2300109256 |
| Giá từng phần lô | 11,944,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300109257 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Theophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300109258 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Theostat 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109259 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thuốc ho P/H |
|
| Mã phần lô | PP2300109260 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiffy |
|
| Mã phần lô | PP2300109261 |
| Giá từng phần lô | 231,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin 0,3% |
|
| Mã phần lô | PP2300109262 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trà gừng |
|
| Mã phần lô | PP2300109263 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Transamin 5ml (trannex 0,25g) |
|
| Mã phần lô | PP2300109264 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trymo |
|
| Mã phần lô | PP2300109265 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Urgo |
|
| Mã phần lô | PP2300109266 |
| Giá từng phần lô | 2,148,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ventolin Nebule 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109267 |
| Giá từng phần lô | 3,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ventolin xịt |
|
| Mã phần lô | PP2300109268 |
| Giá từng phần lô | 5,211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminK 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109269 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Voltaren 75mg ống |
|
| Mã phần lô | PP2300109270 |
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Voltaren 75mg vỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300109271 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vastarel20mg (nội) |
|
| Mã phần lô | PP2300109272 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 125mg,vitaminB6 125mg,vitaminB12 50mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300109273 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vincozyn |
|
| Mã phần lô | PP2300109274 |
| Giá từng phần lô | 1,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulpirid50mg |
|
| Mã phần lô | PP2300109275 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xanh Methylen |
|
| Mã phần lô | PP2300109276 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi