Gói thầu: Mua thuốc cho Trại giam Suối Hai năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300375574-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2023 08:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại Giam Suối Hai, cục C10, Bộ Công an |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc cho Trại giam Suối Hai năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300258400 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,435,753,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21.536.307 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300523544 - Diosmectite | 12,255,000 | 183,825 |
| 2 | PP2300523545 - Tobramycin 3 mg/ml | 40,000,000 | 600,000 |
| 3 | PP2300523546 - Acyclovir 800 mg | 21,000,000 | 315,000 |
| 4 | PP2300523547 - Piracetam | 10,020,000 | 150,300 |
| 5 | PP2300523548 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) | 35,920,000 | 538,800 |
| 6 | PP2300523549 - 100g cao chứa: Methyl salicylat 6,29g; dl-Camphor 1,24g; L-Menthol 5,71g; Tocopherol acetat 2g | 1,500,000 | 22,500 |
| 7 | PP2300523550 - Acetylcystein | 12,200,000 | 183,000 |
| 8 | PP2300523551 - Chymotrypsin 21microkatals | 75,950,000 | 1,139,250 |
| 9 | PP2300523552 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)5mg | 2,260,000 | 33,900 |
| 10 | PP2300523553 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500 mg | 20,800,000 | 312,000 |
| 11 | PP2300523554 - Berberin clorid 10mg - 10mg | 2,498,000 | 37,470 |
| 12 | PP2300523555 - Mỗi lọ nhựa 1 ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 0,5 mg | 1,140,000 | 17,100 |
| 13 | PP2300523556 - Bacillussubtilis 100 000 000 tế bào | 4,110,000 | 61,650 |
| 14 | PP2300523557 - VitaminC | 14,160,000 | 212,400 |
| 15 | PP2300523558 - Mỗi 4g chứa: Camphor 849,2mg; Menthol 425,2mg; Tinh dầu Bạc hà 525,2mg; Tinh dầu đinh hương 130,8mg; Tinh dầu tràm 210,8mg; Tinh dầu quế 53,2mg | 10,597,500 | 158,962 |
| 16 | PP2300523559 - Captopril 25mg | 1,500,000 | 22,500 |
| 17 | PP2300523560 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg | 16,000,000 | 240,000 |
| 18 | PP2300523561 - Clorpheniraminmaleat 4mg | 9,000,000 | 135,000 |
| 19 | PP2300523562 - Mỗi 50ml chứa: 36,35mlEthanol96% | 2,775,000 | 41,625 |
| 20 | PP2300523563 - Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg | 5,700,000 | 85,500 |
| 21 | PP2300523564 - Paracetamol; Phenylephrin HCl; Chlorpheniramine Maleate | 27,200,000 | 408,000 |
| 22 | PP2300523565 - Mỗi 20ml chứa: Aspirin2,0g ; Natri salicylat 1,76g | 4,000,000 | 60,000 |
| 23 | PP2300523566 - Mỗi 17 ml chứa: Diethylphtalat 5,1g | 16,500,000 | 247,500 |
| 24 | PP2300523567 - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)500mg | 60,000,000 | 900,000 |
| 25 | PP2300523568 - Furosemide | 1,920,000 | 28,800 |
| 26 | PP2300523569 - Cetirizin hydroclorid | 14,000,000 | 210,000 |
| 27 | PP2300523570 - Metformin hydrochlorid 500mg | 18,400,000 | 276,000 |
| 28 | PP2300523571 - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 196,3mg | 19,600,000 | 294,000 |
| 29 | PP2300523572 - Paracetamol , Cafein | 15,750,000 | 236,250 |
| 30 | PP2300523573 - Mỗi 17 gam hỗn dịch chứa: Kẽm oxyd 3,4g; Calci carbonat 3,4g | 18,000,000 | 270,000 |
| 31 | PP2300523574 - Aciclovir 50mg/g | 35,400,000 | 531,000 |
| 32 | PP2300523575 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg | 59,400,000 | 891,000 |
| 33 | PP2300523576 - Lincomycin | 15,600,000 | 234,000 |
| 34 | PP2300523577 - Loperamid HCl 2mg | 13,500,000 | 202,500 |
| 35 | PP2300523578 - Magnesium trisilicat khan 400mg ;Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg | 22,500,000 | 337,500 |
| 36 | PP2300523579 - Meloxicam | 18,450,000 | 276,750 |
| 37 | PP2300523580 - Ciprofloxacin | 27,200,000 | 408,000 |
| 38 | PP2300523581 - Metronidazol | 8,400,000 | 126,000 |
| 39 | PP2300523582 - Naphazolin hydroclorid 2,5 mg/5 ml | 9,600,000 | 144,000 |
| 40 | PP2300523583 - Mỗi 8ml chứa: Natri clorid 72mg | 15,270,000 | 229,050 |
| 41 | PP2300523584 - Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 4,5g; Glucosemonohydrat 27,5g | 7,560,000 | 113,400 |
| 42 | PP2300523585 - Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 4,5g; Glucosemonohydrat 27,5g | 10,080,000 | 151,200 |
| 43 | PP2300523586 - Drotaverine hydrochloride | 1,830,000 | 27,450 |
| 44 | PP2300523587 - Nước cất tiêm 5ml | 2,940,000 | 44,100 |
| 45 | PP2300523588 - Mỗi 20ml chứa: Hydrogen peroxyd(50%) 1,2g | 5,000,000 | 75,000 |
| 46 | PP2300523589 - Ofloxacin 200mg | 9,200,000 | 138,000 |
| 47 | PP2300523590 - Omeprazol 20mg | 23,668,000 | 355,020 |
| 48 | PP2300523591 - Mỗi 5,6g bột chứa: Glucosekhan 4g; Natri clorid 0,7g; Natri citrat 0,58g; Kali clorid 0,3g | 8,500,000 | 127,500 |
| 49 | PP2300523592 - Paracetamol 500mg | 28,500,000 | 427,500 |
| 50 | PP2300523593 - Aluminium phosphate 20% gel 12,38g/gói 20g | 5,372,800 | 80,592 |
| 51 | PP2300523594 - Mỗi 5 ml chứa: Cloramphenicol20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg; Naphazolin nitrat 2,5mg; VitaminB2 0,2mg | 9,840,000 | 147,600 |
| 52 | PP2300523595 - Mỗi 15 ml dung dịch chứa: Povidoniod 1,5g | 8,040,000 | 120,600 |
| 53 | PP2300523596 - Natri chlorid,natri lactat, kali chlorid,Calci chlorid,glucose | 9,732,500 | 145,987 |
| 54 | PP2300523597 - Rotundin 30 mg | 1,512,000 | 22,680 |
| 55 | PP2300523598 - Mỗi 10 gam chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg;Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 10mg | 20,250,000 | 303,750 |
| 56 | PP2300523599 - Mỗi tuýp 5 g chứa: Tetracyclin hydroclorid 50mg | 4,200,000 | 63,000 |
| 57 | PP2300523600 - Trimetazidin dihydroclorid 20mg | 1,800,000 | 27,000 |
| 58 | PP2300523601 - VitaminB1,B6,B2,PP,B5 | 6,450,000 | 96,750 |
| 59 | PP2300523602 - VitaminB1 (Thiamin mononitrat) 100mg;VitaminB6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg;VitaminB12 (Cyanocobalamin) 150mcg- 100mg,100mg,150mcg | 18,400,000 | 276,000 |
| 60 | PP2300523603 - Thiamine HCl, Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin | 15,435,000 | 231,525 |
| 61 | PP2300523604 - Levomenthol 28,5% kl/kl; Methyl salicylat 18,6% kl/kl; Eucalyptus oil 1,56% kl/kl | 64,470,000 | 967,050 |
| 62 | PP2300523605 - Paracetamol 500mg | 14,375,000 | 215,625 |
| 63 | PP2300523606 - Ketoconazol | 21,130,000 | 316,950 |
| 64 | PP2300523607 - Perindopril arginine5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | 28,980,000 | 434,700 |
| 65 | PP2300523608 - Gliclazide 30mg | 15,725,000 | 235,875 |
| 66 | PP2300523609 - Methylprednisolone 4mg | 16,575,000 | 248,625 |
| 67 | PP2300523610 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) | 61,762,500 | 926,437 |
| 68 | PP2300523611 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg | 21,945,000 | 329,175 |
| 69 | PP2300523612 - Cinarizin | 115,500 | 1,732 |
| 70 | PP2300523613 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg | 73,770,000 | 1,106,550 |
| 71 | PP2300523614 - Mỗi 3g cốm chứa: gừng tươi | 6,000,000 | 90,000 |
| 72 | PP2300523615 - Cao khô Actisô EP 170mg;Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg;Cao khô Bìm bìm 13,6mg | 46,000,000 | 690,000 |
| 73 | PP2300523616 - Mỗi chai 3ml chứa: Menthol 180mg;Camphor 420mg;Tinh dầu Bạc hà 660mg;Tinh dầu Tràm 360mg;Tinh dầu Hương nhu 60mg; Tinh dầu Quế | 16,800,000 | 252,000 |
| 74 | PP2300523617 - Cao đặc rễ Đinh lăng 5: 1 (Extractum Radix Polysciasis spissum); Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgosiccus) (Hàm lượng flavonoid toàn phần ≥ 24% | 62,000,000 | 930,000 |
| 75 | PP2300523618 - Cao kim tiền thảo | 27,500,000 | 412,500 |
| 76 | PP2300523619 - Bông, băng, gạc | 5,700,000 | 85,500 |
| 77 | PP2300523620 - Băng dính lụa 1,25cmx 5m | 3,300,000 | 49,500 |
| 78 | PP2300523621 - Bơm tiêm 5ml | 3,300,000 | 49,500 |
| 79 | PP2300523622 - Bông y tế | 12,720,000 | 190,800 |
| 80 | PP2300523623 - Dây truyền dịch | 3,500,000 | 52,500 |
| 81 | PP2300523624 - Gạc | 7,500,000 | 112,500 |
| 82 | PP2300523625 - Kim luồn | 4,200,000 | 63,000 |
Diosmectite |
|
| Mã phần lô | PP2300523544 |
| Giá từng phần lô | 12,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tobramycin 3 mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300523545 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acyclovir 800 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523546 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300523547 |
| Giá từng phần lô | 10,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
|
| Mã phần lô | PP2300523548 |
| Giá từng phần lô | 35,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
100g cao chứa: Methyl salicylat 6,29g; dl-Camphor 1,24g; L-Menthol 5,71g; Tocopherol acetat 2g |
|
| Mã phần lô | PP2300523549 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300523550 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chymotrypsin 21microkatals |
|
| Mã phần lô | PP2300523551 |
| Giá từng phần lô | 75,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523552 |
| Giá từng phần lô | 2,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523553 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Berberin clorid 10mg - 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523554 |
| Giá từng phần lô | 2,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỗi lọ nhựa 1 ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 0,5 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523555 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bacillussubtilis 100 000 000 tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300523556 |
| Giá từng phần lô | 4,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300523557 |
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỗi 4g chứa: Camphor 849,2mg; Menthol 425,2mg; Tinh dầu Bạc hà 525,2mg; Tinh dầu đinh hương 130,8mg; Tinh dầu tràm 210,8mg; Tinh dầu quế 53,2mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523558 |
| Giá từng phần lô | 10,597,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Captopril 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523559 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523560 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Clorpheniraminmaleat 4mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523561 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỗi 50ml chứa: 36,35mlEthanol96% |
|
| Mã phần lô | PP2300523562 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523563 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Paracetamol; Phenylephrin HCl; Chlorpheniramine Maleate |
|
| Mã phần lô | PP2300523564 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỗi 20ml chứa: Aspirin2,0g ; Natri salicylat 1,76g |
|
| Mã phần lô | PP2300523565 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỗi 17 ml chứa: Diethylphtalat 5,1g |
|
| Mã phần lô | PP2300523566 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523567 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Furosemide |
|
| Mã phần lô | PP2300523568 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cetirizin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300523569 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Metformin hydrochlorid 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523570 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 196,3mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523571 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Paracetamol , Cafein |
|
| Mã phần lô | PP2300523572 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỗi 17 gam hỗn dịch chứa: Kẽm oxyd 3,4g; Calci carbonat 3,4g |
|
| Mã phần lô | PP2300523573 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Aciclovir 50mg/g |
|
| Mã phần lô | PP2300523574 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523575 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lincomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300523576 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Loperamid HCl 2mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523577 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Magnesium trisilicat khan 400mg ;Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523578 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300523579 |
| Giá từng phần lô | 18,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300523580 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300523581 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Naphazolin hydroclorid 2,5 mg/5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300523582 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỗi 8ml chứa: Natri clorid 72mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523583 |
| Giá từng phần lô | 15,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 4,5g; Glucosemonohydrat 27,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300523584 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 4,5g; Glucosemonohydrat 27,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300523585 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Drotaverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300523586 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Nước cất tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300523587 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỗi 20ml chứa: Hydrogen peroxyd(50%) 1,2g |
|
| Mã phần lô | PP2300523588 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ofloxacin 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523589 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Omeprazol 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523590 |
| Giá từng phần lô | 23,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỗi 5,6g bột chứa: Glucosekhan 4g; Natri clorid 0,7g; Natri citrat 0,58g; Kali clorid 0,3g |
|
| Mã phần lô | PP2300523591 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Paracetamol 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523592 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Aluminium phosphate 20% gel 12,38g/gói 20g |
|
| Mã phần lô | PP2300523593 |
| Giá từng phần lô | 5,372,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỗi 5 ml chứa: Cloramphenicol20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg; Naphazolin nitrat 2,5mg; VitaminB2 0,2mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523594 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỗi 15 ml dung dịch chứa: Povidoniod 1,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300523595 |
| Giá từng phần lô | 8,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Natri chlorid,natri lactat, kali chlorid,Calci chlorid,glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300523596 |
| Giá từng phần lô | 9,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Rotundin 30 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523597 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỗi 10 gam chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg;Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523598 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỗi tuýp 5 g chứa: Tetracyclin hydroclorid 50mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523599 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trimetazidin dihydroclorid 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523600 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VitaminB1,B6,B2,PP,B5 |
|
| Mã phần lô | PP2300523601 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VitaminB1 (Thiamin mononitrat) 100mg;VitaminB6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg;VitaminB12 (Cyanocobalamin) 150mcg- 100mg,100mg,150mcg |
|
| Mã phần lô | PP2300523602 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Thiamine HCl, Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300523603 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Levomenthol 28,5% kl/kl; Methyl salicylat 18,6% kl/kl; Eucalyptus oil 1,56% kl/kl |
|
| Mã phần lô | PP2300523604 |
| Giá từng phần lô | 64,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Paracetamol 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523605 |
| Giá từng phần lô | 14,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ketoconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300523606 |
| Giá từng phần lô | 21,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Perindopril arginine5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523607 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gliclazide 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523608 |
| Giá từng phần lô | 15,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Methylprednisolone 4mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523609 |
| Giá từng phần lô | 16,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300523610 |
| Giá từng phần lô | 61,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523611 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cinarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300523612 |
| Giá từng phần lô | 115,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523613 |
| Giá từng phần lô | 73,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,106,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỗi 3g cốm chứa: gừng tươi |
|
| Mã phần lô | PP2300523614 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cao khô Actisô EP 170mg;Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg;Cao khô Bìm bìm 13,6mg |
|
| Mã phần lô | PP2300523615 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mỗi chai 3ml chứa: Menthol 180mg;Camphor 420mg;Tinh dầu Bạc hà 660mg;Tinh dầu Tràm 360mg;Tinh dầu Hương nhu 60mg; Tinh dầu Quế |
|
| Mã phần lô | PP2300523616 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cao đặc rễ Đinh lăng 5: 1 (Extractum Radix Polysciasis spissum); Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgosiccus) (Hàm lượng flavonoid toàn phần ≥ 24% |
|
| Mã phần lô | PP2300523617 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Cao kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300523618 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông, băng, gạc |
|
| Mã phần lô | PP2300523619 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng dính lụa 1,25cmx 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300523620 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300523621 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300523622 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300523623 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Gạc |
|
| Mã phần lô | PP2300523624 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300523625 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi