Gói thầu: Mua thuốc cho Trại giam Suối Hai năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300375574-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/12/2023 08:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại Giam Suối Hai, cục C10, Bộ Công an
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc cho Trại giam Suối Hai năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300258400
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,435,753,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21.536.307 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300523544 - Diosmectite 12,255,000 183,825
2 PP2300523545 - Tobramycin 3 mg/ml 40,000,000 600,000
3 PP2300523546 - Acyclovir 800 mg 21,000,000 315,000
4 PP2300523547 - Piracetam 10,020,000 150,300
5 PP2300523548 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) 35,920,000 538,800
6 PP2300523549 - 100g cao chứa: Methyl salicylat 6,29g; dl-Camphor 1,24g; L-Menthol 5,71g; Tocopherol acetat 2g 1,500,000 22,500
7 PP2300523550 - Acetylcystein 12,200,000 183,000
8 PP2300523551 - Chymotrypsin 21microkatals 75,950,000 1,139,250
9 PP2300523552 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)5mg 2,260,000 33,900
10 PP2300523553 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500 mg 20,800,000 312,000
11 PP2300523554 - Berberin clorid 10mg - 10mg 2,498,000 37,470
12 PP2300523555 - Mỗi lọ nhựa 1 ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 0,5 mg 1,140,000 17,100
13 PP2300523556 - Bacillussubtilis 100 000 000 tế bào 4,110,000 61,650
14 PP2300523557 - VitaminC 14,160,000 212,400
15 PP2300523558 - Mỗi 4g chứa: Camphor 849,2mg; Menthol 425,2mg; Tinh dầu Bạc hà 525,2mg; Tinh dầu đinh hương 130,8mg; Tinh dầu tràm 210,8mg; Tinh dầu quế 53,2mg 10,597,500 158,962
16 PP2300523559 - Captopril 25mg 1,500,000 22,500
17 PP2300523560 - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg 16,000,000 240,000
18 PP2300523561 - Clorpheniraminmaleat 4mg 9,000,000 135,000
19 PP2300523562 - Mỗi 50ml chứa: 36,35mlEthanol96% 2,775,000 41,625
20 PP2300523563 - Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg 5,700,000 85,500
21 PP2300523564 - Paracetamol; Phenylephrin HCl; Chlorpheniramine Maleate 27,200,000 408,000
22 PP2300523565 - Mỗi 20ml chứa: Aspirin2,0g ; Natri salicylat 1,76g 4,000,000 60,000
23 PP2300523566 - Mỗi 17 ml chứa: Diethylphtalat 5,1g 16,500,000 247,500
24 PP2300523567 - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)500mg 60,000,000 900,000
25 PP2300523568 - Furosemide 1,920,000 28,800
26 PP2300523569 - Cetirizin hydroclorid 14,000,000 210,000
27 PP2300523570 - Metformin hydrochlorid 500mg 18,400,000 276,000
28 PP2300523571 - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 196,3mg 19,600,000 294,000
29 PP2300523572 - Paracetamol , Cafein 15,750,000 236,250
30 PP2300523573 - Mỗi 17 gam hỗn dịch chứa: Kẽm oxyd 3,4g; Calci carbonat 3,4g 18,000,000 270,000
31 PP2300523574 - Aciclovir 50mg/g 35,400,000 531,000
32 PP2300523575 - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg 59,400,000 891,000
33 PP2300523576 - Lincomycin 15,600,000 234,000
34 PP2300523577 - Loperamid HCl 2mg 13,500,000 202,500
35 PP2300523578 - Magnesium trisilicat khan 400mg ;Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg 22,500,000 337,500
36 PP2300523579 - Meloxicam 18,450,000 276,750
37 PP2300523580 - Ciprofloxacin 27,200,000 408,000
38 PP2300523581 - Metronidazol 8,400,000 126,000
39 PP2300523582 - Naphazolin hydroclorid 2,5 mg/5 ml 9,600,000 144,000
40 PP2300523583 - Mỗi 8ml chứa: Natri clorid 72mg 15,270,000 229,050
41 PP2300523584 - Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 4,5g; Glucosemonohydrat 27,5g 7,560,000 113,400
42 PP2300523585 - Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 4,5g; Glucosemonohydrat 27,5g 10,080,000 151,200
43 PP2300523586 - Drotaverine hydrochloride 1,830,000 27,450
44 PP2300523587 - Nước cất tiêm 5ml 2,940,000 44,100
45 PP2300523588 - Mỗi 20ml chứa: Hydrogen peroxyd(50%) 1,2g 5,000,000 75,000
46 PP2300523589 - Ofloxacin 200mg 9,200,000 138,000
47 PP2300523590 - Omeprazol 20mg 23,668,000 355,020
48 PP2300523591 - Mỗi 5,6g bột chứa: Glucosekhan 4g; Natri clorid 0,7g; Natri citrat 0,58g; Kali clorid 0,3g 8,500,000 127,500
49 PP2300523592 - Paracetamol 500mg 28,500,000 427,500
50 PP2300523593 - Aluminium phosphate 20% gel 12,38g/gói 20g 5,372,800 80,592
51 PP2300523594 - Mỗi 5 ml chứa: Cloramphenicol20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg; Naphazolin nitrat 2,5mg; VitaminB2 0,2mg 9,840,000 147,600
52 PP2300523595 - Mỗi 15 ml dung dịch chứa: Povidoniod 1,5g 8,040,000 120,600
53 PP2300523596 - Natri chlorid,natri lactat, kali chlorid,Calci chlorid,glucose 9,732,500 145,987
54 PP2300523597 - Rotundin 30 mg 1,512,000 22,680
55 PP2300523598 - Mỗi 10 gam chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg;Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 10mg 20,250,000 303,750
56 PP2300523599 - Mỗi tuýp 5 g chứa: Tetracyclin hydroclorid 50mg 4,200,000 63,000
57 PP2300523600 - Trimetazidin dihydroclorid 20mg 1,800,000 27,000
58 PP2300523601 - VitaminB1,B6,B2,PP,B5 6,450,000 96,750
59 PP2300523602 - VitaminB1 (Thiamin mononitrat) 100mg;VitaminB6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg;VitaminB12 (Cyanocobalamin) 150mcg- 100mg,100mg,150mcg 18,400,000 276,000
60 PP2300523603 - Thiamine HCl, Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin 15,435,000 231,525
61 PP2300523604 - Levomenthol 28,5% kl/kl; Methyl salicylat 18,6% kl/kl; Eucalyptus oil 1,56% kl/kl 64,470,000 967,050
62 PP2300523605 - Paracetamol 500mg 14,375,000 215,625
63 PP2300523606 - Ketoconazol 21,130,000 316,950
64 PP2300523607 - Perindopril arginine5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg 28,980,000 434,700
65 PP2300523608 - Gliclazide 30mg 15,725,000 235,875
66 PP2300523609 - Methylprednisolone 4mg 16,575,000 248,625
67 PP2300523610 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat) 61,762,500 926,437
68 PP2300523611 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg 21,945,000 329,175
69 PP2300523612 - Cinarizin 115,500 1,732
70 PP2300523613 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg 73,770,000 1,106,550
71 PP2300523614 - Mỗi 3g cốm chứa: gừng tươi 6,000,000 90,000
72 PP2300523615 - Cao khô Actisô EP 170mg;Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg;Cao khô Bìm bìm 13,6mg 46,000,000 690,000
73 PP2300523616 - Mỗi chai 3ml chứa: Menthol 180mg;Camphor 420mg;Tinh dầu Bạc hà 660mg;Tinh dầu Tràm 360mg;Tinh dầu Hương nhu 60mg; Tinh dầu Quế 16,800,000 252,000
74 PP2300523617 - Cao đặc rễ Đinh lăng 5: 1 (Extractum Radix Polysciasis spissum); Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgosiccus) (Hàm lượng flavonoid toàn phần ≥ 24% 62,000,000 930,000
75 PP2300523618 - Cao kim tiền thảo 27,500,000 412,500
76 PP2300523619 - Bông, băng, gạc 5,700,000 85,500
77 PP2300523620 - Băng dính lụa 1,25cmx 5m 3,300,000 49,500
78 PP2300523621 - Bơm tiêm 5ml 3,300,000 49,500
79 PP2300523622 - Bông y tế 12,720,000 190,800
80 PP2300523623 - Dây truyền dịch 3,500,000 52,500
81 PP2300523624 - Gạc 7,500,000 112,500
82 PP2300523625 - Kim luồn 4,200,000 63,000
Diosmectite
Mã phần lô PP2300523544
Giá từng phần lô 12,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,825
Thời gian thực hiện HĐ 365
Tobramycin 3 mg/ml
Mã phần lô PP2300523545
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Acyclovir 800 mg
Mã phần lô PP2300523546
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Piracetam
Mã phần lô PP2300523547
Giá từng phần lô 10,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,300
Thời gian thực hiện HĐ 365
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
Mã phần lô PP2300523548
Giá từng phần lô 35,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,800
Thời gian thực hiện HĐ 365
100g cao chứa: Methyl salicylat 6,29g; dl-Camphor 1,24g; L-Menthol 5,71g; Tocopherol acetat 2g
Mã phần lô PP2300523549
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300523550
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chymotrypsin 21microkatals
Mã phần lô PP2300523551
Giá từng phần lô 75,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,250
Thời gian thực hiện HĐ 365
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)5mg
Mã phần lô PP2300523552
Giá từng phần lô 2,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,900
Thời gian thực hiện HĐ 365
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500 mg
Mã phần lô PP2300523553
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Berberin clorid 10mg - 10mg
Mã phần lô PP2300523554
Giá từng phần lô 2,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,470
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỗi lọ nhựa 1 ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 0,5 mg
Mã phần lô PP2300523555
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bacillussubtilis 100 000 000 tế bào
Mã phần lô PP2300523556
Giá từng phần lô 4,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,650
Thời gian thực hiện HĐ 365
VitaminC
Mã phần lô PP2300523557
Giá từng phần lô 14,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,400
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỗi 4g chứa: Camphor 849,2mg; Menthol 425,2mg; Tinh dầu Bạc hà 525,2mg; Tinh dầu đinh hương 130,8mg; Tinh dầu tràm 210,8mg; Tinh dầu quế 53,2mg
Mã phần lô PP2300523558
Giá từng phần lô 10,597,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,962
Thời gian thực hiện HĐ 365
Captopril 25mg
Mã phần lô PP2300523559
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg
Mã phần lô PP2300523560
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Clorpheniraminmaleat 4mg
Mã phần lô PP2300523561
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỗi 50ml chứa: 36,35mlEthanol96%
Mã phần lô PP2300523562
Giá từng phần lô 2,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,625
Thời gian thực hiện HĐ 365
Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg
Mã phần lô PP2300523563
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Paracetamol; Phenylephrin HCl; Chlorpheniramine Maleate
Mã phần lô PP2300523564
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỗi 20ml chứa: Aspirin2,0g ; Natri salicylat 1,76g
Mã phần lô PP2300523565
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỗi 17 ml chứa: Diethylphtalat 5,1g
Mã phần lô PP2300523566
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)500mg
Mã phần lô PP2300523567
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Furosemide
Mã phần lô PP2300523568
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cetirizin hydroclorid
Mã phần lô PP2300523569
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Metformin hydrochlorid 500mg
Mã phần lô PP2300523570
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 196,3mg
Mã phần lô PP2300523571
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Paracetamol , Cafein
Mã phần lô PP2300523572
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỗi 17 gam hỗn dịch chứa: Kẽm oxyd 3,4g; Calci carbonat 3,4g
Mã phần lô PP2300523573
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Aciclovir 50mg/g
Mã phần lô PP2300523574
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125 mg
Mã phần lô PP2300523575
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Lincomycin
Mã phần lô PP2300523576
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Loperamid HCl 2mg
Mã phần lô PP2300523577
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Magnesium trisilicat khan 400mg ;Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg
Mã phần lô PP2300523578
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Meloxicam
Mã phần lô PP2300523579
Giá từng phần lô 18,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,750
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300523580
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Metronidazol
Mã phần lô PP2300523581
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Naphazolin hydroclorid 2,5 mg/5 ml
Mã phần lô PP2300523582
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỗi 8ml chứa: Natri clorid 72mg
Mã phần lô PP2300523583
Giá từng phần lô 15,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,050
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 4,5g; Glucosemonohydrat 27,5g
Mã phần lô PP2300523584
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 4,5g; Glucosemonohydrat 27,5g
Mã phần lô PP2300523585
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365
Drotaverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300523586
Giá từng phần lô 1,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,450
Thời gian thực hiện HĐ 365
Nước cất tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300523587
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỗi 20ml chứa: Hydrogen peroxyd(50%) 1,2g
Mã phần lô PP2300523588
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ofloxacin 200mg
Mã phần lô PP2300523589
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Omeprazol 20mg
Mã phần lô PP2300523590
Giá từng phần lô 23,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,020
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỗi 5,6g bột chứa: Glucosekhan 4g; Natri clorid 0,7g; Natri citrat 0,58g; Kali clorid 0,3g
Mã phần lô PP2300523591
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Paracetamol 500mg
Mã phần lô PP2300523592
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Aluminium phosphate 20% gel 12,38g/gói 20g
Mã phần lô PP2300523593
Giá từng phần lô 5,372,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,592
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỗi 5 ml chứa: Cloramphenicol20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg; Naphazolin nitrat 2,5mg; VitaminB2 0,2mg
Mã phần lô PP2300523594
Giá từng phần lô 9,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,600
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỗi 15 ml dung dịch chứa: Povidoniod 1,5g
Mã phần lô PP2300523595
Giá từng phần lô 8,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,600
Thời gian thực hiện HĐ 365
Natri chlorid,natri lactat, kali chlorid,Calci chlorid,glucose
Mã phần lô PP2300523596
Giá từng phần lô 9,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,987
Thời gian thực hiện HĐ 365
Rotundin 30 mg
Mã phần lô PP2300523597
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỗi 10 gam chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg;Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 10mg
Mã phần lô PP2300523598
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỗi tuýp 5 g chứa: Tetracyclin hydroclorid 50mg
Mã phần lô PP2300523599
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Trimetazidin dihydroclorid 20mg
Mã phần lô PP2300523600
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
VitaminB1,B6,B2,PP,B5
Mã phần lô PP2300523601
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,750
Thời gian thực hiện HĐ 365
VitaminB1 (Thiamin mononitrat) 100mg;VitaminB6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg;VitaminB12 (Cyanocobalamin) 150mcg- 100mg,100mg,150mcg
Mã phần lô PP2300523602
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Thiamine HCl, Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin
Mã phần lô PP2300523603
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,525
Thời gian thực hiện HĐ 365
Levomenthol 28,5% kl/kl; Methyl salicylat 18,6% kl/kl; Eucalyptus oil 1,56% kl/kl
Mã phần lô PP2300523604
Giá từng phần lô 64,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,050
Thời gian thực hiện HĐ 365
Paracetamol 500mg
Mã phần lô PP2300523605
Giá từng phần lô 14,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,625
Thời gian thực hiện HĐ 365
Ketoconazol
Mã phần lô PP2300523606
Giá từng phần lô 21,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,950
Thời gian thực hiện HĐ 365
Perindopril arginine5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
Mã phần lô PP2300523607
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gliclazide 30mg
Mã phần lô PP2300523608
Giá từng phần lô 15,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,875
Thời gian thực hiện HĐ 365
Methylprednisolone 4mg
Mã phần lô PP2300523609
Giá từng phần lô 16,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,625
Thời gian thực hiện HĐ 365
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magie trihydrat)
Mã phần lô PP2300523610
Giá từng phần lô 61,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,437
Thời gian thực hiện HĐ 365
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg
Mã phần lô PP2300523611
Giá từng phần lô 21,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,175
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cinarizin
Mã phần lô PP2300523612
Giá từng phần lô 115,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
Mã phần lô PP2300523613
Giá từng phần lô 73,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,550
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỗi 3g cốm chứa: gừng tươi
Mã phần lô PP2300523614
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cao khô Actisô EP 170mg;Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg;Cao khô Bìm bìm 13,6mg
Mã phần lô PP2300523615
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Mỗi chai 3ml chứa: Menthol 180mg;Camphor 420mg;Tinh dầu Bạc hà 660mg;Tinh dầu Tràm 360mg;Tinh dầu Hương nhu 60mg; Tinh dầu Quế
Mã phần lô PP2300523616
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cao đặc rễ Đinh lăng 5: 1 (Extractum Radix Polysciasis spissum); Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgosiccus) (Hàm lượng flavonoid toàn phần ≥ 24%
Mã phần lô PP2300523617
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cao kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300523618
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bông, băng, gạc
Mã phần lô PP2300523619
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Băng dính lụa 1,25cmx 5m
Mã phần lô PP2300523620
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300523621
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bông y tế
Mã phần lô PP2300523622
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300523623
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gạc
Mã phần lô PP2300523624
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 365
Kim luồn
Mã phần lô PP2300523625
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->