Gói thầu: Mua thuốc cho Trại giam Suối Hai năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400001396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2024 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại Giam Suối Hai, cục C10, Bộ Công an |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc cho Trại giam Suối Hai năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400000720 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,435,058,369 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21.525.875,535 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400001628 - N1 | 12,366,000 | 185,490 |
| 2 | PP2400001629 - N2 | 40,400,000 | 606,000 |
| 3 | PP2400001630 - N3 | 21,210,000 | 318,150 |
| 4 | PP2400001631 - N4 | 9,090,000 | 136,350 |
| 5 | PP2400001632 - N5 | 38,818,400 | 582,276 |
| 6 | PP2400001633 - N6 | 1,272,000 | 19,080 |
| 7 | PP2400001634 - N7 | 12,300,000 | 184,500 |
| 8 | PP2400001635 - N8 | 76,545,000 | 1,148,175 |
| 9 | PP2400001636 - N9 | 2,280,000 | 34,200 |
| 10 | PP2400001637 - N10 | 30,300,000 | 454,500 |
| 11 | PP2400001638 - N11 | 2,522,980 | 37,844 |
| 12 | PP2400001639 - N12 | 1,151,400 | 17,271 |
| 13 | PP2400001640 - N13 | 4,152,000 | 62,280 |
| 14 | PP2400001641 - N14 | 14,268,000 | 214,020 |
| 15 | PP2400001642 - N15 | 10,699,500 | 160,492 |
| 16 | PP2400001643 - N16 | 1,325,000 | 19,875 |
| 17 | PP2400001644 - N17 | 11,110,000 | 166,650 |
| 18 | PP2400001645 - N18 | 9,100,000 | 136,500 |
| 19 | PP2400001646 - N19 | 2,802,750 | 42,041 |
| 20 | PP2400001647 - N20 | 5,760,000 | 86,400 |
| 21 | PP2400001648 - N21 | 27,420,000 | 411,300 |
| 22 | PP2400001649 - N22 | 3,636,000 | 54,540 |
| 23 | PP2400001650 - N23 | 16,665,000 | 249,975 |
| 24 | PP2400001651 - N24 | 60,600,000 | 909,000 |
| 25 | PP2400001652 - N25 | 1,936,000 | 29,040 |
| 26 | PP2400001653 - N26 | 6,060,000 | 90,900 |
| 27 | PP2400001654 - N27 | 18,580,000 | 278,700 |
| 28 | PP2400001655 - N28 | 17,160,000 | 257,400 |
| 29 | PP2400001656 - N29 | 15,900,000 | 238,500 |
| 30 | PP2400001657 - N30 | 18,180,000 | 272,700 |
| 31 | PP2400001658 - N31 | 34,957,500 | 524,362 |
| 32 | PP2400001659 - N32 | 55,995,000 | 839,925 |
| 33 | PP2400001660 - N33 | 15,760,000 | 236,400 |
| 34 | PP2400001661 - N34 | 13,635,000 | 204,525 |
| 35 | PP2400001662 - N35 | 22,725,000 | 340,875 |
| 36 | PP2400001663 - N36 | 18,585,000 | 278,775 |
| 37 | PP2400001664 - N37 | 22,760,000 | 341,400 |
| 38 | PP2400001665 - N38 | 7,660,000 | 114,900 |
| 39 | PP2400001666 - N39 | 9,696,000 | 145,440 |
| 40 | PP2400001667 - N40 | 15,422,700 | 231,340 |
| 41 | PP2400001668 - N41 | 15,271,200 | 229,068 |
| 42 | PP2400001669 - N42 | 1,846,000 | 27,690 |
| 43 | PP2400001670 - N43 | 2,969,400 | 44,541 |
| 44 | PP2400001671 - N44 | 7,070,000 | 106,050 |
| 45 | PP2400001672 - N45 | 9,220,000 | 138,300 |
| 46 | PP2400001673 - N46 | 23,898,519 | 358,477 |
| 47 | PP2400001674 - N47 | 8,585,000 | 128,775 |
| 48 | PP2400001675 - N48 | 28,800,000 | 432,000 |
| 49 | PP2400001676 - N49 | 5,426,160 | 81,392 |
| 50 | PP2400001677 - N50 | 9,939,200 | 149,088 |
| 51 | PP2400001678 - N51 | 8,120,400 | 121,806 |
| 52 | PP2400001679 - N52 | 9,828,500 | 147,427 |
| 53 | PP2400001680 - N53 | 1,527,120 | 22,906 |
| 54 | PP2400001681 - N54 | 20,452,500 | 306,787 |
| 55 | PP2400001682 - N55 | 4,242,000 | 63,630 |
| 56 | PP2400001683 - N56 | 1,817,500 | 27,262 |
| 57 | PP2400001684 - N57 | 6,516,000 | 97,740 |
| 58 | PP2400001685 - N58 | 18,592,000 | 278,880 |
| 59 | PP2400001686 - N59 | 15,586,500 | 233,797 |
| 60 | PP2400001687 - N60 | 65,116,000 | 976,740 |
| 61 | PP2400001688 - N61 | 14,520,000 | 217,800 |
| 62 | PP2400001689 - N62 | 21,337,000 | 320,055 |
| 63 | PP2400001690 - N63 | 29,256,000 | 438,840 |
| 64 | PP2400001691 - N64 | 15,870,000 | 238,050 |
| 65 | PP2400001692 - N65 | 16,740,000 | 251,100 |
| 66 | PP2400001693 - N66 | 62,372,500 | 935,587 |
| 67 | PP2400001694 - N67 | 22,164,500 | 332,467 |
| 68 | PP2400001695 - N68 | 117,040 | 1,755 |
| 69 | PP2400001696 - N69 | 74,505,000 | 1,117,575 |
| 70 | PP2400001697 - N70 | 6,060,000 | 90,900 |
| 71 | PP2400001698 - N71 | 46,460,000 | 696,900 |
| 72 | PP2400001699 - N72 | 16,968,000 | 254,520 |
| 73 | PP2400001700 - N73 | 62,600,000 | 939,000 |
| 74 | PP2400001701 - N74 | 27,550,000 | 413,250 |
| 75 | PP2400001702 - VT1 | 4,836,000 | 72,540 |
| 76 | PP2400001703 - VT2 | 3,333,000 | 49,995 |
| 77 | PP2400001704 - VT3 | 2,222,000 | 33,330 |
| 78 | PP2400001705 - VT4 | 13,736,000 | 206,040 |
| 79 | PP2400001706 - VT5 | 3,535,000 | 53,025 |
| 80 | PP2400001707 - VT6 | 11,110,000 | 166,650 |
| 81 | PP2400001708 - VT7 | 4,136,100 | 62,041 |
N1 |
|
| Mã phần lô | PP2400001628 |
| Giá từng phần lô | 12,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N2 |
|
| Mã phần lô | PP2400001629 |
| Giá từng phần lô | 40,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N3 |
|
| Mã phần lô | PP2400001630 |
| Giá từng phần lô | 21,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N4 |
|
| Mã phần lô | PP2400001631 |
| Giá từng phần lô | 9,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N5 |
|
| Mã phần lô | PP2400001632 |
| Giá từng phần lô | 38,818,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N6 |
|
| Mã phần lô | PP2400001633 |
| Giá từng phần lô | 1,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N7 |
|
| Mã phần lô | PP2400001634 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N8 |
|
| Mã phần lô | PP2400001635 |
| Giá từng phần lô | 76,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N9 |
|
| Mã phần lô | PP2400001636 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N10 |
|
| Mã phần lô | PP2400001637 |
| Giá từng phần lô | 30,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N11 |
|
| Mã phần lô | PP2400001638 |
| Giá từng phần lô | 2,522,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N12 |
|
| Mã phần lô | PP2400001639 |
| Giá từng phần lô | 1,151,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N13 |
|
| Mã phần lô | PP2400001640 |
| Giá từng phần lô | 4,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N14 |
|
| Mã phần lô | PP2400001641 |
| Giá từng phần lô | 14,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N15 |
|
| Mã phần lô | PP2400001642 |
| Giá từng phần lô | 10,699,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N16 |
|
| Mã phần lô | PP2400001643 |
| Giá từng phần lô | 1,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N17 |
|
| Mã phần lô | PP2400001644 |
| Giá từng phần lô | 11,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N18 |
|
| Mã phần lô | PP2400001645 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N19 |
|
| Mã phần lô | PP2400001646 |
| Giá từng phần lô | 2,802,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N20 |
|
| Mã phần lô | PP2400001647 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N21 |
|
| Mã phần lô | PP2400001648 |
| Giá từng phần lô | 27,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N22 |
|
| Mã phần lô | PP2400001649 |
| Giá từng phần lô | 3,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N23 |
|
| Mã phần lô | PP2400001650 |
| Giá từng phần lô | 16,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N24 |
|
| Mã phần lô | PP2400001651 |
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 909,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N25 |
|
| Mã phần lô | PP2400001652 |
| Giá từng phần lô | 1,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N26 |
|
| Mã phần lô | PP2400001653 |
| Giá từng phần lô | 6,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N27 |
|
| Mã phần lô | PP2400001654 |
| Giá từng phần lô | 18,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N28 |
|
| Mã phần lô | PP2400001655 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N29 |
|
| Mã phần lô | PP2400001656 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N30 |
|
| Mã phần lô | PP2400001657 |
| Giá từng phần lô | 18,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N31 |
|
| Mã phần lô | PP2400001658 |
| Giá từng phần lô | 34,957,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N32 |
|
| Mã phần lô | PP2400001659 |
| Giá từng phần lô | 55,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N33 |
|
| Mã phần lô | PP2400001660 |
| Giá từng phần lô | 15,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N34 |
|
| Mã phần lô | PP2400001661 |
| Giá từng phần lô | 13,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N35 |
|
| Mã phần lô | PP2400001662 |
| Giá từng phần lô | 22,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N36 |
|
| Mã phần lô | PP2400001663 |
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N37 |
|
| Mã phần lô | PP2400001664 |
| Giá từng phần lô | 22,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N38 |
|
| Mã phần lô | PP2400001665 |
| Giá từng phần lô | 7,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N39 |
|
| Mã phần lô | PP2400001666 |
| Giá từng phần lô | 9,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N40 |
|
| Mã phần lô | PP2400001667 |
| Giá từng phần lô | 15,422,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N41 |
|
| Mã phần lô | PP2400001668 |
| Giá từng phần lô | 15,271,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N42 |
|
| Mã phần lô | PP2400001669 |
| Giá từng phần lô | 1,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N43 |
|
| Mã phần lô | PP2400001670 |
| Giá từng phần lô | 2,969,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N44 |
|
| Mã phần lô | PP2400001671 |
| Giá từng phần lô | 7,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N45 |
|
| Mã phần lô | PP2400001672 |
| Giá từng phần lô | 9,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N46 |
|
| Mã phần lô | PP2400001673 |
| Giá từng phần lô | 23,898,519 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N47 |
|
| Mã phần lô | PP2400001674 |
| Giá từng phần lô | 8,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N48 |
|
| Mã phần lô | PP2400001675 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N49 |
|
| Mã phần lô | PP2400001676 |
| Giá từng phần lô | 5,426,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N50 |
|
| Mã phần lô | PP2400001677 |
| Giá từng phần lô | 9,939,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N51 |
|
| Mã phần lô | PP2400001678 |
| Giá từng phần lô | 8,120,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N52 |
|
| Mã phần lô | PP2400001679 |
| Giá từng phần lô | 9,828,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N53 |
|
| Mã phần lô | PP2400001680 |
| Giá từng phần lô | 1,527,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N54 |
|
| Mã phần lô | PP2400001681 |
| Giá từng phần lô | 20,452,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N55 |
|
| Mã phần lô | PP2400001682 |
| Giá từng phần lô | 4,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N56 |
|
| Mã phần lô | PP2400001683 |
| Giá từng phần lô | 1,817,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N57 |
|
| Mã phần lô | PP2400001684 |
| Giá từng phần lô | 6,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N58 |
|
| Mã phần lô | PP2400001685 |
| Giá từng phần lô | 18,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N59 |
|
| Mã phần lô | PP2400001686 |
| Giá từng phần lô | 15,586,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N60 |
|
| Mã phần lô | PP2400001687 |
| Giá từng phần lô | 65,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N61 |
|
| Mã phần lô | PP2400001688 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N62 |
|
| Mã phần lô | PP2400001689 |
| Giá từng phần lô | 21,337,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N63 |
|
| Mã phần lô | PP2400001690 |
| Giá từng phần lô | 29,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N64 |
|
| Mã phần lô | PP2400001691 |
| Giá từng phần lô | 15,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N65 |
|
| Mã phần lô | PP2400001692 |
| Giá từng phần lô | 16,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N66 |
|
| Mã phần lô | PP2400001693 |
| Giá từng phần lô | 62,372,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,587 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N67 |
|
| Mã phần lô | PP2400001694 |
| Giá từng phần lô | 22,164,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N68 |
|
| Mã phần lô | PP2400001695 |
| Giá từng phần lô | 117,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N69 |
|
| Mã phần lô | PP2400001696 |
| Giá từng phần lô | 74,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N70 |
|
| Mã phần lô | PP2400001697 |
| Giá từng phần lô | 6,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N71 |
|
| Mã phần lô | PP2400001698 |
| Giá từng phần lô | 46,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N72 |
|
| Mã phần lô | PP2400001699 |
| Giá từng phần lô | 16,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N73 |
|
| Mã phần lô | PP2400001700 |
| Giá từng phần lô | 62,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
N74 |
|
| Mã phần lô | PP2400001701 |
| Giá từng phần lô | 27,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT1 |
|
| Mã phần lô | PP2400001702 |
| Giá từng phần lô | 4,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT2 |
|
| Mã phần lô | PP2400001703 |
| Giá từng phần lô | 3,333,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400001704 |
| Giá từng phần lô | 2,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400001705 |
| Giá từng phần lô | 13,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT5 |
|
| Mã phần lô | PP2400001706 |
| Giá từng phần lô | 3,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT6 |
|
| Mã phần lô | PP2400001707 |
| Giá từng phần lô | 11,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
VT7 |
|
| Mã phần lô | PP2400001708 |
| Giá từng phần lô | 4,136,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi