Gói thầu: Mua thuốc cho Trại giam Thanh Xuân năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300008818-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại giam Thanh Xuân
Tên gói thầu Mua thuốc cho Trại giam Thanh Xuân năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300006374
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 320 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,368,633,732 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20.529.506 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300009348 - Dextrose monohydrate 30,625,000 459,375
2 PP2300009349 - Piracetam 56,000,000 840,000
3 PP2300009350 - Paracetamol + Ibuprofen 48,822,000 732,330
4 PP2300009351 - Alpha chymotrypsin 56,700,000 850,500
5 PP2300009352 - Amlodipin 67,200,000 1,008,000
6 PP2300009353 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 33,516,000 502,740
7 PP2300009354 - Atropinsulfat 800,000 12,000
8 PP2300009355 - Salbutamol2mg/5m 10,296,000 154,440
9 PP2300009356 - Berberin clorid 8,400,000 126,000
10 PP2300009357 - Cốm vi sinh 17,398,800 261,000
11 PP2300009358 - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri hydrat) 13,640,000 204,600
12 PP2300009359 - Cephalexin 37,800,000 567,000
13 PP2300009360 - Ciprofloxacin 88,560,000 1,328,400
14 PP2300009361 - Clorpheniramin 5,130,000 76,950
15 PP2300009362 - Acid benzoic0,34g; Acid salicylic 0,34g; Iod 0,34g 12,000,000 180,000
16 PP2300009363 - Natri camphosulphonat 3,732,960 55,994
17 PP2300009364 - Sulfamethoxazole 46,116,000 691,740
18 PP2300009365 - DiethylPhtalat 10,600,000 159,000
19 PP2300009366 - Long não, menthol, tinh dầu bạc hà, tinh dầu tràm, tinh dầu hương nhu trắng, tinh dầu quế 21,420,000 321,300
20 PP2300009367 - Dexamethason acetate 22,000,000 330,000
21 PP2300009368 - Dexamethason4mg/1m 1,956,000 29,340
22 PP2300009369 - Diclofenac natri 750,000 11,250
23 PP2300009370 - Diclofenac natri 10,920,000 163,800
24 PP2300009371 - Furosemide 2,160,000 32,400
25 PP2300009372 - Gentamycin 9,750,000 146,250
26 PP2300009373 - Kẽm oxyd 3,4g; Calci carbonat 3,4g 1,200,000 18,000
27 PP2300009374 - Aluminum Hydroxyd-Magnesium Carbonat Dimethylpolysiloxane Dicyclomin HCl 36,456,000 546,840
28 PP2300009375 - Kali clorid 13,800,000 207,000
29 PP2300009376 - Calci clorid dihydrat,kali clorid, natriclorid, natri lactat 17,500,000 262,500
30 PP2300009377 - Lidocain 723,000 10,845
31 PP2300009378 - Loperamid 18,360,000 275,400
32 PP2300009379 - Methylprednisolon 41,265,000 618,975
33 PP2300009380 - Metformin hydroclorid 6,975,000 104,625
34 PP2300009381 - DL-Methionine 10,560,000 158,400
35 PP2300009382 - Domperidon 6,000,000 90,000
36 PP2300009383 - Naphazoline Nitrate 12,675,840 190,138
37 PP2300009384 - Natri clorid 15,840,000 237,600
38 PP2300009385 - Fluocinolone acetonid, neomycin sulphate 104,520,000 1,567,800
39 PP2300009386 - Nikethamid 330,000 4,950
40 PP2300009387 - Drotaverine hydrochloride 16,207,000 243,105
41 PP2300009388 - omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột) 37,800,000 567,000
42 PP2300009389 - Paracetamol Cafein 42,336,000 635,040
43 PP2300009390 - Mỗi 27,9 gam bột chứa : Glucosekhan 20g; Natri clorid 3,5g; Natri citrat 2,9g; Kali clorid 1,5g 16,482,000 247,230
44 PP2300009391 - Mỗi 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc 30% 2g ( Hydrogen peroxide) 2,664,000 39,960
45 PP2300009392 - Paracetamol Cafein 60,000,000 900,000
46 PP2300009393 - Mỗi lọ 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Naphazolin nitrat 2,5mg; Cloramphenicol25mg 21,600,000 324,000
47 PP2300009394 - Mỗi 15 ml dung dịch chứa: Povidoniod 1,5g 2,534,400 38,016
48 PP2300009395 - Propylthiouracil 2,580,000 38,700
49 PP2300009396 - Paracetamol, Dextromethorphan, Loratadin 27,360,000 410,400
50 PP2300009397 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 15,561,000 233,415
51 PP2300009398 - Gliclazid 10,584,000 158,760
52 PP2300009399 - Tetracyclin HCL 29,568,000 443,520
53 PP2300009400 - Tetracyclin 16,128,000 241,920
54 PP2300009401 - Terpin hydrat 14,400,000 216,000
55 PP2300009402 - Neomycin sulfate Polymycin B sulfate Nystatin 21,600,000 324,000
56 PP2300009403 - Trimetazidin hydroclorid 11,232,000 168,480
57 PP2300009404 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)100mcg/liều xịt 25,174,532 377,618
58 PP2300009405 - Furosemid 620,000 9,300
59 PP2300009406 - VitaminB1 (Thiamin mononitrat) 100 mg; VitaminB6 (Pyridoxin hydroclorid) 200 mg; VitaminB12 (Cyanocobalamin) 77,000,000 1,155,000
60 PP2300009407 - Thiamin hydrochlorid 2,100,000 31,500
61 PP2300009408 - Pyridoxin hydrochlorid 2,040,000 30,600
62 PP2300009409 - Pyridoxin hydroclorid 2,160,000 32,400
63 PP2300009410 - VitaminK5mg/1m 1,804,000 27,060
64 PP2300009411 - Aciclovir 6,600,000 99,000
Dextrose monohydrate
Mã phần lô PP2300009348
Giá từng phần lô 30,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,375
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2300009349
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Paracetamol + Ibuprofen
Mã phần lô PP2300009350
Giá từng phần lô 48,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,330
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300009351
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Amlodipin
Mã phần lô PP2300009352
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
Mã phần lô PP2300009353
Giá từng phần lô 33,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,740
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300009354
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Salbutamol2mg/5m
Mã phần lô PP2300009355
Giá từng phần lô 10,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,440
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Berberin clorid
Mã phần lô PP2300009356
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Cốm vi sinh
Mã phần lô PP2300009357
Giá từng phần lô 17,398,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri hydrat)
Mã phần lô PP2300009358
Giá từng phần lô 13,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,600
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Cephalexin
Mã phần lô PP2300009359
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300009360
Giá từng phần lô 88,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,400
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Clorpheniramin
Mã phần lô PP2300009361
Giá từng phần lô 5,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,950
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Acid benzoic0,34g; Acid salicylic 0,34g; Iod 0,34g
Mã phần lô PP2300009362
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Natri camphosulphonat
Mã phần lô PP2300009363
Giá từng phần lô 3,732,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,994
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Sulfamethoxazole
Mã phần lô PP2300009364
Giá từng phần lô 46,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,740
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
DiethylPhtalat
Mã phần lô PP2300009365
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Long não, menthol, tinh dầu bạc hà, tinh dầu tràm, tinh dầu hương nhu trắng, tinh dầu quế
Mã phần lô PP2300009366
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Dexamethason acetate
Mã phần lô PP2300009367
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Dexamethason4mg/1m
Mã phần lô PP2300009368
Giá từng phần lô 1,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,340
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300009369
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300009370
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Furosemide
Mã phần lô PP2300009371
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Gentamycin
Mã phần lô PP2300009372
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Kẽm oxyd 3,4g; Calci carbonat 3,4g
Mã phần lô PP2300009373
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Aluminum Hydroxyd-Magnesium Carbonat Dimethylpolysiloxane Dicyclomin HCl
Mã phần lô PP2300009374
Giá từng phần lô 36,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,840
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Kali clorid
Mã phần lô PP2300009375
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Calci clorid dihydrat,kali clorid, natriclorid, natri lactat
Mã phần lô PP2300009376
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Lidocain
Mã phần lô PP2300009377
Giá từng phần lô 723,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,845
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Loperamid
Mã phần lô PP2300009378
Giá từng phần lô 18,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,400
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300009379
Giá từng phần lô 41,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,975
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300009380
Giá từng phần lô 6,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,625
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
DL-Methionine
Mã phần lô PP2300009381
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Domperidon
Mã phần lô PP2300009382
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Naphazoline Nitrate
Mã phần lô PP2300009383
Giá từng phần lô 12,675,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,138
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2300009384
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Fluocinolone acetonid, neomycin sulphate
Mã phần lô PP2300009385
Giá từng phần lô 104,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,800
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Nikethamid
Mã phần lô PP2300009386
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Drotaverine hydrochloride
Mã phần lô PP2300009387
Giá từng phần lô 16,207,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,105
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột)
Mã phần lô PP2300009388
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Paracetamol Cafein
Mã phần lô PP2300009389
Giá từng phần lô 42,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,040
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Mỗi 27,9 gam bột chứa : Glucosekhan 20g; Natri clorid 3,5g; Natri citrat 2,9g; Kali clorid 1,5g
Mã phần lô PP2300009390
Giá từng phần lô 16,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,230
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Mỗi 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc 30% 2g ( Hydrogen peroxide)
Mã phần lô PP2300009391
Giá từng phần lô 2,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,960
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Paracetamol Cafein
Mã phần lô PP2300009392
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Mỗi lọ 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Naphazolin nitrat 2,5mg; Cloramphenicol25mg
Mã phần lô PP2300009393
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Mỗi 15 ml dung dịch chứa: Povidoniod 1,5g
Mã phần lô PP2300009394
Giá từng phần lô 2,534,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,016
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Propylthiouracil
Mã phần lô PP2300009395
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Paracetamol, Dextromethorphan, Loratadin
Mã phần lô PP2300009396
Giá từng phần lô 27,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,400
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Mã phần lô PP2300009397
Giá từng phần lô 15,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,415
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2300009398
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Tetracyclin HCL
Mã phần lô PP2300009399
Giá từng phần lô 29,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,520
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Tetracyclin
Mã phần lô PP2300009400
Giá từng phần lô 16,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Terpin hydrat
Mã phần lô PP2300009401
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Neomycin sulfate Polymycin B sulfate Nystatin
Mã phần lô PP2300009402
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Trimetazidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300009403
Giá từng phần lô 11,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,480
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)100mcg/liều xịt
Mã phần lô PP2300009404
Giá từng phần lô 25,174,532
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,618
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Furosemid
Mã phần lô PP2300009405
Giá từng phần lô 620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
VitaminB1 (Thiamin mononitrat) 100 mg; VitaminB6 (Pyridoxin hydroclorid) 200 mg; VitaminB12 (Cyanocobalamin)
Mã phần lô PP2300009406
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Thiamin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300009407
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Pyridoxin hydrochlorid
Mã phần lô PP2300009408
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Pyridoxin hydroclorid
Mã phần lô PP2300009409
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
VitaminK5mg/1m
Mã phần lô PP2300009410
Giá từng phần lô 1,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,060
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Aciclovir
Mã phần lô PP2300009411
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 320 Ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->