Gói thầu: Mua thuốc cho Trại giam Thanh Xuân năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300008818-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trại giam Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | Mua thuốc cho Trại giam Thanh Xuân năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300006374 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 320 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,368,633,732 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20.529.506 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300009348 - Dextrose monohydrate | 30,625,000 | 459,375 |
| 2 | PP2300009349 - Piracetam | 56,000,000 | 840,000 |
| 3 | PP2300009350 - Paracetamol + Ibuprofen | 48,822,000 | 732,330 |
| 4 | PP2300009351 - Alpha chymotrypsin | 56,700,000 | 850,500 |
| 5 | PP2300009352 - Amlodipin | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 6 | PP2300009353 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) | 33,516,000 | 502,740 |
| 7 | PP2300009354 - Atropinsulfat | 800,000 | 12,000 |
| 8 | PP2300009355 - Salbutamol2mg/5m | 10,296,000 | 154,440 |
| 9 | PP2300009356 - Berberin clorid | 8,400,000 | 126,000 |
| 10 | PP2300009357 - Cốm vi sinh | 17,398,800 | 261,000 |
| 11 | PP2300009358 - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri hydrat) | 13,640,000 | 204,600 |
| 12 | PP2300009359 - Cephalexin | 37,800,000 | 567,000 |
| 13 | PP2300009360 - Ciprofloxacin | 88,560,000 | 1,328,400 |
| 14 | PP2300009361 - Clorpheniramin | 5,130,000 | 76,950 |
| 15 | PP2300009362 - Acid benzoic0,34g; Acid salicylic 0,34g; Iod 0,34g | 12,000,000 | 180,000 |
| 16 | PP2300009363 - Natri camphosulphonat | 3,732,960 | 55,994 |
| 17 | PP2300009364 - Sulfamethoxazole | 46,116,000 | 691,740 |
| 18 | PP2300009365 - DiethylPhtalat | 10,600,000 | 159,000 |
| 19 | PP2300009366 - Long não, menthol, tinh dầu bạc hà, tinh dầu tràm, tinh dầu hương nhu trắng, tinh dầu quế | 21,420,000 | 321,300 |
| 20 | PP2300009367 - Dexamethason acetate | 22,000,000 | 330,000 |
| 21 | PP2300009368 - Dexamethason4mg/1m | 1,956,000 | 29,340 |
| 22 | PP2300009369 - Diclofenac natri | 750,000 | 11,250 |
| 23 | PP2300009370 - Diclofenac natri | 10,920,000 | 163,800 |
| 24 | PP2300009371 - Furosemide | 2,160,000 | 32,400 |
| 25 | PP2300009372 - Gentamycin | 9,750,000 | 146,250 |
| 26 | PP2300009373 - Kẽm oxyd 3,4g; Calci carbonat 3,4g | 1,200,000 | 18,000 |
| 27 | PP2300009374 - Aluminum Hydroxyd-Magnesium Carbonat Dimethylpolysiloxane Dicyclomin HCl | 36,456,000 | 546,840 |
| 28 | PP2300009375 - Kali clorid | 13,800,000 | 207,000 |
| 29 | PP2300009376 - Calci clorid dihydrat,kali clorid, natriclorid, natri lactat | 17,500,000 | 262,500 |
| 30 | PP2300009377 - Lidocain | 723,000 | 10,845 |
| 31 | PP2300009378 - Loperamid | 18,360,000 | 275,400 |
| 32 | PP2300009379 - Methylprednisolon | 41,265,000 | 618,975 |
| 33 | PP2300009380 - Metformin hydroclorid | 6,975,000 | 104,625 |
| 34 | PP2300009381 - DL-Methionine | 10,560,000 | 158,400 |
| 35 | PP2300009382 - Domperidon | 6,000,000 | 90,000 |
| 36 | PP2300009383 - Naphazoline Nitrate | 12,675,840 | 190,138 |
| 37 | PP2300009384 - Natri clorid | 15,840,000 | 237,600 |
| 38 | PP2300009385 - Fluocinolone acetonid, neomycin sulphate | 104,520,000 | 1,567,800 |
| 39 | PP2300009386 - Nikethamid | 330,000 | 4,950 |
| 40 | PP2300009387 - Drotaverine hydrochloride | 16,207,000 | 243,105 |
| 41 | PP2300009388 - omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột) | 37,800,000 | 567,000 |
| 42 | PP2300009389 - Paracetamol Cafein | 42,336,000 | 635,040 |
| 43 | PP2300009390 - Mỗi 27,9 gam bột chứa : Glucosekhan 20g; Natri clorid 3,5g; Natri citrat 2,9g; Kali clorid 1,5g | 16,482,000 | 247,230 |
| 44 | PP2300009391 - Mỗi 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc 30% 2g ( Hydrogen peroxide) | 2,664,000 | 39,960 |
| 45 | PP2300009392 - Paracetamol Cafein | 60,000,000 | 900,000 |
| 46 | PP2300009393 - Mỗi lọ 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Naphazolin nitrat 2,5mg; Cloramphenicol25mg | 21,600,000 | 324,000 |
| 47 | PP2300009394 - Mỗi 15 ml dung dịch chứa: Povidoniod 1,5g | 2,534,400 | 38,016 |
| 48 | PP2300009395 - Propylthiouracil | 2,580,000 | 38,700 |
| 49 | PP2300009396 - Paracetamol, Dextromethorphan, Loratadin | 27,360,000 | 410,400 |
| 50 | PP2300009397 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | 15,561,000 | 233,415 |
| 51 | PP2300009398 - Gliclazid | 10,584,000 | 158,760 |
| 52 | PP2300009399 - Tetracyclin HCL | 29,568,000 | 443,520 |
| 53 | PP2300009400 - Tetracyclin | 16,128,000 | 241,920 |
| 54 | PP2300009401 - Terpin hydrat | 14,400,000 | 216,000 |
| 55 | PP2300009402 - Neomycin sulfate Polymycin B sulfate Nystatin | 21,600,000 | 324,000 |
| 56 | PP2300009403 - Trimetazidin hydroclorid | 11,232,000 | 168,480 |
| 57 | PP2300009404 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)100mcg/liều xịt | 25,174,532 | 377,618 |
| 58 | PP2300009405 - Furosemid | 620,000 | 9,300 |
| 59 | PP2300009406 - VitaminB1 (Thiamin mononitrat) 100 mg; VitaminB6 (Pyridoxin hydroclorid) 200 mg; VitaminB12 (Cyanocobalamin) | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 60 | PP2300009407 - Thiamin hydrochlorid | 2,100,000 | 31,500 |
| 61 | PP2300009408 - Pyridoxin hydrochlorid | 2,040,000 | 30,600 |
| 62 | PP2300009409 - Pyridoxin hydroclorid | 2,160,000 | 32,400 |
| 63 | PP2300009410 - VitaminK5mg/1m | 1,804,000 | 27,060 |
| 64 | PP2300009411 - Aciclovir | 6,600,000 | 99,000 |
Dextrose monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300009348 |
| Giá từng phần lô | 30,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300009349 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Paracetamol + Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300009350 |
| Giá từng phần lô | 48,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 732,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300009351 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300009352 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300009353 |
| Giá từng phần lô | 33,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300009354 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Salbutamol2mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300009355 |
| Giá từng phần lô | 10,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Berberin clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300009356 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Cốm vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300009357 |
| Giá từng phần lô | 17,398,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri hydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300009358 |
| Giá từng phần lô | 13,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300009359 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300009360 |
| Giá từng phần lô | 88,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,328,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Clorpheniramin |
|
| Mã phần lô | PP2300009361 |
| Giá từng phần lô | 5,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Acid benzoic0,34g; Acid salicylic 0,34g; Iod 0,34g |
|
| Mã phần lô | PP2300009362 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Natri camphosulphonat |
|
| Mã phần lô | PP2300009363 |
| Giá từng phần lô | 3,732,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Sulfamethoxazole |
|
| Mã phần lô | PP2300009364 |
| Giá từng phần lô | 46,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
DiethylPhtalat |
|
| Mã phần lô | PP2300009365 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Long não, menthol, tinh dầu bạc hà, tinh dầu tràm, tinh dầu hương nhu trắng, tinh dầu quế |
|
| Mã phần lô | PP2300009366 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Dexamethason acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300009367 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Dexamethason4mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300009368 |
| Giá từng phần lô | 1,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300009369 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300009370 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Furosemide |
|
| Mã phần lô | PP2300009371 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Gentamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300009372 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Kẽm oxyd 3,4g; Calci carbonat 3,4g |
|
| Mã phần lô | PP2300009373 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Aluminum Hydroxyd-Magnesium Carbonat Dimethylpolysiloxane Dicyclomin HCl |
|
| Mã phần lô | PP2300009374 |
| Giá từng phần lô | 36,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300009375 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Calci clorid dihydrat,kali clorid, natriclorid, natri lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300009376 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300009377 |
| Giá từng phần lô | 723,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Loperamid |
|
| Mã phần lô | PP2300009378 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300009379 |
| Giá từng phần lô | 41,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Metformin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300009380 |
| Giá từng phần lô | 6,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
DL-Methionine |
|
| Mã phần lô | PP2300009381 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300009382 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Naphazoline Nitrate |
|
| Mã phần lô | PP2300009383 |
| Giá từng phần lô | 12,675,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300009384 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Fluocinolone acetonid, neomycin sulphate |
|
| Mã phần lô | PP2300009385 |
| Giá từng phần lô | 104,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,567,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Nikethamid |
|
| Mã phần lô | PP2300009386 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Drotaverine hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300009387 |
| Giá từng phần lô | 16,207,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột) |
|
| Mã phần lô | PP2300009388 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Paracetamol Cafein |
|
| Mã phần lô | PP2300009389 |
| Giá từng phần lô | 42,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Mỗi 27,9 gam bột chứa : Glucosekhan 20g; Natri clorid 3,5g; Natri citrat 2,9g; Kali clorid 1,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300009390 |
| Giá từng phần lô | 16,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Mỗi 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc 30% 2g ( Hydrogen peroxide) |
|
| Mã phần lô | PP2300009391 |
| Giá từng phần lô | 2,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Paracetamol Cafein |
|
| Mã phần lô | PP2300009392 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Mỗi lọ 5ml chứa: Dexamethason natri phosphat 5mg; Naphazolin nitrat 2,5mg; Cloramphenicol25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300009393 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Mỗi 15 ml dung dịch chứa: Povidoniod 1,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300009394 |
| Giá từng phần lô | 2,534,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Propylthiouracil |
|
| Mã phần lô | PP2300009395 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Paracetamol, Dextromethorphan, Loratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300009396 |
| Giá từng phần lô | 27,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
|
| Mã phần lô | PP2300009397 |
| Giá từng phần lô | 15,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300009398 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Tetracyclin HCL |
|
| Mã phần lô | PP2300009399 |
| Giá từng phần lô | 29,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Tetracyclin |
|
| Mã phần lô | PP2300009400 |
| Giá từng phần lô | 16,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Terpin hydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300009401 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Neomycin sulfate Polymycin B sulfate Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300009402 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Trimetazidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300009403 |
| Giá từng phần lô | 11,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)100mcg/liều xịt |
|
| Mã phần lô | PP2300009404 |
| Giá từng phần lô | 25,174,532 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Furosemid |
|
| Mã phần lô | PP2300009405 |
| Giá từng phần lô | 620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
VitaminB1 (Thiamin mononitrat) 100 mg; VitaminB6 (Pyridoxin hydroclorid) 200 mg; VitaminB12 (Cyanocobalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300009406 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Thiamin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300009407 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Pyridoxin hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300009408 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Pyridoxin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300009409 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
VitaminK5mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300009410 |
| Giá từng phần lô | 1,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300009411 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 320 Ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi