Gói thầu: Mua thuốc chữa bệnh thông thường cho phạm nhân Trại giam Suối Hai năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500112067-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2025 11:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trại Giam Suối Hai, cục C10, Bộ Công an
Chủ đầu tư Trại Giam Suối Hai, cục C10, Bộ Công an
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc chữa bệnh thông thường cho phạm nhân Trại giam Suối Hai năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500055192
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,688,079,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500154699 - 41,455,800 66.329.300 31.091.900 497,500
2 PP2500154700 - 46,200 73.900 34.700 600
3 PP2500154701 - 38,988,000 62.380.800 29.241.000 467,900
4 PP2500154702 - 10,034,400 16.055.000 7.525.800 120,400
5 PP2500154703 - 23,400,000 37.440.000 17.550.000 280,800
6 PP2500154704 - 10,200,000 16.320.000 7.650.000 122,400
7 PP2500154705 - 1,440,000 2.304.000 1.080.000 17,300
8 PP2500154706 - 1,320,000 2.112.000 990.000 15,800
9 PP2500154707 - 4,110,000 6.576.000 3.082.500 49,300
10 PP2500154708 - 38,640,000 61.824.000 28.980.000 463,700
11 PP2500154709 - 3,703,680 5.925.900 2.777.800 44,400
12 PP2500154710 - 6,030,720 9.649.200 4.523.000 72,400
13 PP2500154711 - 4,312,800 6.900.500 3.234.600 51,800
14 PP2500154712 - 19,872,000 31.795.200 14.904.000 238,500
15 PP2500154713 - 1,260,000 2.016.000 945.000 15,100
16 PP2500154714 - 4,778,880 7.646.200 3.584.200 57,300
17 PP2500154715 - 27,720,000 44.352.000 20.790.000 332,600
18 PP2500154716 - 339,328,200 542.925.100 254.496.200 4,071,900
19 PP2500154717 - 2,160,000 3.456.000 1.620.000 25,900
20 PP2500154718 - 12,171,600 19.474.600 9.128.700 146,100
21 PP2500154719 - 1,677,200 2.683.500 1.257.900 20,100
22 PP2500154720 - 1,386,000 2.217.600 1.039.500 16,600
23 PP2500154721 - 4,320,000 6.912.000 3.240.000 51,800
24 PP2500154722 - 5,904,000 9.446.400 4.428.000 70,800
25 PP2500154723 - 13,389,840 21.423.700 10.042.400 160,700
26 PP2500154724 - 624,000 998.400 468.000 7,500
27 PP2500154725 - 12,096,000 19.353.600 9.072.000 145,200
28 PP2500154726 - 90,720 145.200 68.000 1,100
29 PP2500154727 - 76,534,800 122.455.700 57.401.100 918,400
30 PP2500154728 - 28,287,000 45.259.200 21.215.300 339,400
31 PP2500154729 - 9,341,760 14.946.800 7.006.300 112,100
32 PP2500154730 - 3,072,000 4.915.200 2.304.000 36,900
33 PP2500154731 - 2,160,000 3.456.000 1.620.000 25,900
34 PP2500154732 - 178,600 285.800 134.000 2,100
35 PP2500154733 - 8,429,400 13.487.000 6.322.100 101,200
36 PP2500154734 - 21,392,000 34.227.200 16.044.000 256,700
37 PP2500154735 - 1,728,000 2.764.800 1.296.000 20,700
38 PP2500154736 - 4,800,000 7.680.000 3.600.000 57,600
39 PP2500154737 - 10,177,500 16.284.000 7.633.100 122,100
40 PP2500154738 - 547,200 875.500 410.400 6,600
41 PP2500154739 - 500,000 800.000 375.000 6,000
42 PP2500154740 - 3,600,000 5.760.000 2.700.000 43,200
43 PP2500154741 - 8,832,000 14.131.200 6.624.000 106,000
44 PP2500154742 - 2,040,000 3.264.000 1.530.000 24,500
45 PP2500154743 - 1,190,000 1.904.000 892.500 14,300
46 PP2500154744 - 5,070,000 8.112.000 3.802.500 60,800
47 PP2500154745 - 49,560,000 79.296.000 37.170.000 594,700
48 PP2500154746 - 1,800,000 2.880.000 1.350.000 21,600
49 PP2500154747 - 16,800,000 26.880.000 12.600.000 201,600
50 PP2500154748 - 800,000 1.280.000 600.000 9,600
51 PP2500154749 - 22,320,000 35.712.000 16.740.000 267,800
52 PP2500154750 - 3,600,000 5.760.000 2.700.000 43,200
53 PP2500154751 - 2,352,000 3.763.200 1.764.000 28,200
54 PP2500154752 - 12,831,000 20.529.600 9.623.300 154,000
55 PP2500154753 - 153,014,400 244.823.000 114.760.800 1,836,200
56 PP2500154754 - 14,976,000 23.961.600 11.232.000 179,700
57 PP2500154755 - 192,000 307.200 144.000 2,300
58 PP2500154756 - 4,351,500 6.962.400 3.263.600 52,200
59 PP2500154757 - 14,040,000 22.464.000 10.530.000 168,500
60 PP2500154758 - 16,200,000 25.920.000 12.150.000 194,400
61 PP2500154759 - 2,100,000 3.360.000 1.575.000 25,200
62 PP2500154760 - 12,042,000 19.267.200 9.031.500 144,500
63 PP2500154761 - 7,956,000 12.729.600 5.967.000 95,500
64 PP2500154762 - 15,120,000 24.192.000 11.340.000 181,400
65 PP2500154763 - 23,274,000 37.238.400 17.455.500 279,300
66 PP2500154764 - 3,840,000 6.144.000 2.880.000 46,100
67 PP2500154765 - 5,400,000 8.640.000 4.050.000 64,800
68 PP2500154766 - 4,536,000 7.257.600 3.402.000 54,400
69 PP2500154767 - 74,106,000 118.569.600 55.579.500 889,300
70 PP2500154768 - 16,477,500 26.364.000 12.358.100 197,700
71 PP2500154769 - 9,149,140 14.638.600 6.861.900 109,800
72 PP2500154770 - 1,117,200 1.787.500 837.900 13,400
73 PP2500154771 - 705,600 1.129.000 529.200 8,500
74 PP2500154772 - 2,100,000 3.360.000 1.575.000 25,200
75 PP2500154773 - 9,849,600 15.759.400 7.387.200 118,200
76 PP2500154774 - 6,120,000 9.792.000 4.590.000 73,400
77 PP2500154775 - 12,600,000 20.160.000 9.450.000 151,200
78 PP2500154776 - 64,700,000 103.520.000 48.525.000 776,400
79 PP2500154777 - 10,598,400 16.957.400 7.948.800 127,200
80 PP2500154778 - 200,000 320.000 150.000 2,400
81 PP2500154779 - 2,988,000 4.780.800 2.241.000 35,900
82 PP2500154780 - 7,200,000 11.520.000 5.400.000 86,400
83 PP2500154781 - 2,144,000 3.430.400 1.608.000 25,700
84 PP2500154782 - 936,000 1.497.600 702.000 11,200
85 PP2500154783 - 44,820,000 71.712.000 33.615.000 537,800
86 PP2500154784 - 81,000,000 129.600.000 60.750.000 972,000
87 PP2500154785 - 9,796,800 15.674.900 7.347.600 117,600
88 PP2500154786 - 2,106,720 3.370.800 1.580.000 25,300
89 PP2500154787 - 565,200 904.300 423.900 6,800
90 PP2500154788 - 3,744,000 5.990.400 2.808.000 44,900
91 PP2500154789 - 24,000,000 38.400.000 18.000.000 288,000
92 PP2500154790 - 2,256,000 3.609.600 1.692.000 27,100
93 PP2500154791 - 11,328,000 18.124.800 8.496.000 135,900
94 PP2500154792 - 1,800,000 2.880.000 1.350.000 21,600
95 PP2500154793 - 3,325,200 5.320.300 2.493.900 39,900
96 PP2500154794 - 4,800,000 7.680.000 3.600.000 57,600
97 PP2500154795 - 1,296,000 2.073.600 972.000 15,600
98 PP2500154796 - 7,423,200 11.877.100 5.567.400 89,100
99 PP2500154797 - 214,200 342.700 160.700 2,600
100 PP2500154798 - 23,060,640 36.897.000 17.295.500 276,700
101 PP2500154799 - 2,322,000 3.715.200 1.741.500 27,900
102 PP2500154800 - 420,000 672.000 315.000 5,000
103 PP2500154801 - 24,840,000 39.744.000 18.630.000 298,100
104 PP2500154802 - 11,400,000 18.240.000 8.550.000 136,800
105 PP2500154803 - 1,125,000 1.800.000 843.800 13,500
Mã phần lô PP2500154699
Giá từng phần lô 41,455,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.329.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.091.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154700
Giá từng phần lô 46,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154701
Giá từng phần lô 38,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.380.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.241.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154702
Giá từng phần lô 10,034,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.525.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154703
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154704
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154705
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154706
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154707
Giá từng phần lô 4,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.082.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154708
Giá từng phần lô 38,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154709
Giá từng phần lô 3,703,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.925.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.777.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154710
Giá từng phần lô 6,030,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.649.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.523.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154711
Giá từng phần lô 4,312,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154712
Giá từng phần lô 19,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.795.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154713
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154714
Giá từng phần lô 4,778,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.646.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.584.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154715
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154716
Giá từng phần lô 339,328,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.925.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.496.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,071,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154717
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154718
Giá từng phần lô 12,171,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.474.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.128.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154719
Giá từng phần lô 1,677,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.683.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.257.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154720
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.217.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154721
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154722
Giá từng phần lô 5,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.446.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154723
Giá từng phần lô 13,389,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.423.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.042.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154724
Giá từng phần lô 624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 998.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154725
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.353.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154726
Giá từng phần lô 90,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154727
Giá từng phần lô 76,534,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.455.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.401.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154728
Giá từng phần lô 28,287,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.259.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.215.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154729
Giá từng phần lô 9,341,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.946.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.006.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154730
Giá từng phần lô 3,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.915.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154731
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154732
Giá từng phần lô 178,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154733
Giá từng phần lô 8,429,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.487.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.322.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154734
Giá từng phần lô 21,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.227.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154735
Giá từng phần lô 1,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.764.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.296.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154736
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154737
Giá từng phần lô 10,177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.633.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154738
Giá từng phần lô 547,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154739
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154740
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154741
Giá từng phần lô 8,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.131.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154742
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154743
Giá từng phần lô 1,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.904.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 892.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154744
Giá từng phần lô 5,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.802.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154745
Giá từng phần lô 49,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154746
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154747
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154748
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154749
Giá từng phần lô 22,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154750
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154751
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.763.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154752
Giá từng phần lô 12,831,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.529.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.623.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154753
Giá từng phần lô 153,014,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.823.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.760.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154754
Giá từng phần lô 14,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.961.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154755
Giá từng phần lô 192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154756
Giá từng phần lô 4,351,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.962.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.263.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154757
Giá từng phần lô 14,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154758
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154759
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154760
Giá từng phần lô 12,042,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.267.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.031.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154761
Giá từng phần lô 7,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.729.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154762
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154763
Giá từng phần lô 23,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.238.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.455.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154764
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154765
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154766
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.257.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154767
Giá từng phần lô 74,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.569.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.579.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154768
Giá từng phần lô 16,477,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.358.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154769
Giá từng phần lô 9,149,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.638.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.861.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154770
Giá từng phần lô 1,117,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154771
Giá từng phần lô 705,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154772
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154773
Giá từng phần lô 9,849,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.759.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.387.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154774
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.792.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154775
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154776
Giá từng phần lô 64,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154777
Giá từng phần lô 10,598,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.957.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.948.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154778
Giá từng phần lô 200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154779
Giá từng phần lô 2,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.780.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.241.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154780
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154781
Giá từng phần lô 2,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.430.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154782
Giá từng phần lô 936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154783
Giá từng phần lô 44,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154784
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154785
Giá từng phần lô 9,796,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.674.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.347.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154786
Giá từng phần lô 2,106,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.370.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154787
Giá từng phần lô 565,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 904.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154788
Giá từng phần lô 3,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.990.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154789
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154790
Giá từng phần lô 2,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.609.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154791
Giá từng phần lô 11,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.124.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154792
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154793
Giá từng phần lô 3,325,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.320.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.493.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154794
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154795
Giá từng phần lô 1,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.073.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154796
Giá từng phần lô 7,423,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.877.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.567.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154797
Giá từng phần lô 214,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154798
Giá từng phần lô 23,060,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.897.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.295.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154799
Giá từng phần lô 2,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.715.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.741.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154800
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154801
Giá từng phần lô 24,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154802
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500154803
Giá từng phần lô 1,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->