Gói thầu: Mua thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300348361-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Hoà Bình | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Hoà Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300233639 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hoà Bình |
| Giá gói thầu | 85,966,914,665 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.289.503.719,975 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300478138 - 3231200000010.03 | 3,150 |
| 2 | PP2300478139 - 3231200000027.03 | 5,800 |
| 3 | PP2300478140 - 3231270000033.03 | 40,000 |
| 4 | PP2300478141 - 3231260000043.03 | 1,680 |
| 5 | PP2300478142 - 3231230000059.03 | 46,000 |
| 6 | PP2300478143 - 3231210000062.03 | 6,300 |
| 7 | PP2300478144 - 3231250000077.03 | 6,760 |
| 8 | PP2300478145 - 3231220000083.03 | 2,450 |
| 9 | PP2300478146 - 3231250000091.03 | 61,000 |
| 10 | PP2300478147 - 3231240000100.03 | 6,824 |
| 11 | PP2300478148 - 3231270000118.02 | 29,400 |
| 12 | PP2300478149 - 3231260000128.03 | 63,000 |
| 13 | PP2300478150 - 3231230000134.03 | 6,950 |
| 14 | PP2300478151 - 3231280000146.03 | 3,950 |
| 15 | PP2300478152 - 3231250000152.03 | 7,980 |
| 16 | PP2300478153 - 3231260000166.02 | 1,945 |
| 17 | PP2300478154 - 3231220000175.03 | 2,499 |
| 18 | PP2300478155 - 3231200000188.03 | 2,982 |
| 19 | PP2300478156 - 3231220000199.03 | 1,990 |
| 20 | PP2300478157 - 3231270000200.03 | 7,000 |
| 21 | PP2300478158 - 3231240000216.03 | 3,300 |
| 22 | PP2300478159 - 3231260000227.02 | 2,500 |
| 23 | PP2300478160 - 3231200000232.02 | 2,916 |
| 24 | PP2300478161 - 3231250000244.03 | 52,500 |
| 25 | PP2300478162 - 3231280000252.03 | 68,000 |
| 26 | PP2300478163 - 3231250000268.03 | 2,450 |
| 27 | PP2300478164 - 3231220000274.03 | 11,991 |
| 28 | PP2300478165 - 3231230000288.03 | 1,680 |
| 29 | PP2300478166 - 3231200000294.03 | 3,000 |
| 30 | PP2300478167 - 3231260000302.03 | 2,982 |
| 31 | PP2300478168 - 3231270000316.03 | 6,000 |
| 32 | PP2300478169 - 3231210000321.03 | 3,500 |
| 33 | PP2300478170 - 3231260000333.03 | 4,900 |
| 34 | PP2300478171 - 3231280000344.03 | 2,250 |
| 35 | PP2300478172 - 3231250000350.03 | 5,000 |
| 36 | PP2300478173 - 3231280000368.03 | 2,375 |
| 37 | PP2300478174 - 3231250000374.01 | 2,800 |
| 38 | PP2300478175 - 3231210000383.03 | 8,300 |
| 39 | PP2300478176 - 3231260000395.03 | 800 |
| 40 | PP2300478177 - 3231280000405.03 | 6,800 |
| 41 | PP2300478178 - 3231250000411.03 | 3,297 |
| 42 | PP2300478179 - 3231260000425.01 | 650 |
| 43 | PP2300478180 - 3231260000432.03 | 4,500 |
| 44 | PP2300478181 - 3231270000446.01 | 1,800 |
| 45 | PP2300478182 - 3231280000450.02 | 3,243 |
| 46 | PP2300478183 - 3231220000465.03 | 33,500 |
| 47 | PP2300478184 - 3231280000474.03 | 4,000 |
| 48 | PP2300478185 - 3231230000486.03 | 2,000 |
| 49 | PP2300478186 - 3231230000493.03 | 26,940 |
| 50 | PP2300478187 - 3231260000500.03 | 108,003 |
| 51 | PP2300478188 - 3231210000512.01 | 1,100 |
| 52 | PP2300478189 - 3231260000524.03 | 2,200 |
| 53 | PP2300478190 - 3231200000539.03 | 6,000 |
| 54 | PP2300478191 - 3231260000548.03 | 5,500 |
| 55 | PP2300478192 - 3231270000552.01 | 1,050 |
| 56 | PP2300478193 - 3231240000568.03 | 2,100 |
| 57 | PP2300478194 - 3231210000574.03 | 2,048 |
| 58 | PP2300478195 - 3231220000588.02 | 1,495 |
| 59 | PP2300478196 - 3231280000597.01 | 3,680 |
| 60 | PP2300478197 - 3231230000608.03 | 1,450 |
| 61 | PP2300478198 - 3231260000616.03 | 382 |
| 62 | PP2300478199 - 3231230000622.03 | 3,012 |
| 63 | PP2300478200 - 3231240000636.02 | 800 |
| 64 | PP2300478201 - 3231210000642.02 | 2,750 |
| 65 | PP2300478202 - 3231270000651.03 | 3,650 |
| 66 | PP2300478203 - 3231230000660.03 | 3,600 |
| 67 | PP2300478204 - 3231280000672.03 | 3,720 |
| 68 | PP2300478205 - 3231210000680.03 | 1,050 |
| 69 | PP2300478206 - 3231230000691.03 | 8,000 |
| 70 | PP2300478207 - 3231200000706.03 | 2,600 |
| 71 | PP2300478208 - 3231250000718.02 | 1,650 |
| 72 | PP2300478209 - 3231270000729.02 | 1,730 |
| 73 | PP2300478210 - 3231280000733.03 | 2,499 |
| 74 | PP2300478211 - 3231200000744.03 | 3,600 |
| 75 | PP2300478212 - 3231260000753.03 | 7,000 |
| 76 | PP2300478213 - 3231270000767.02 | 3,200 |
| 77 | PP2300478214 - 3231240000773.02 | 55,000 |
| 78 | PP2300478215 - 3231200000782.03 | 1,450 |
| 79 | PP2300478216 - 3231260000791.03 | 1,500 |
| 80 | PP2300478217 - 3231280000801.03 | 585 |
| 81 | PP2300478218 - 3231250000817.02 | 4,600 |
| 82 | PP2300478219 - 3231230000820.01 | 1,600 |
| 83 | PP2300478220 - 3231250000831.03 | 3,380 |
| 84 | PP2300478221 - 3231250000848.01 | 3,800 |
| 85 | PP2300478222 - 3231280000856.02 | 3,600 |
| 86 | PP2300478223 - 3231200000867.02 | 2,000 |
| 87 | PP2300478224 - 3231200000874.02 | 1,590 |
| 88 | PP2300478225 - 3231230000882.02 | 1,540 |
| 89 | PP2300478226 - 3231240000896.03 | 40,500 |
| 90 | PP2300478227 - 3231280000900.02 | 950 |
| 91 | PP2300478228 - 3231220000915.03 | 1,485 |
| 92 | PP2300478229 - 3231280000924.02 | 1,716 |
| 93 | PP2300478230 - 3231250000930.03 | 5,187 |
| 94 | PP2300478231 - 3231260000944.02 | 1,535 |
| 95 | PP2300478232 - 3231230000950.02 | 4,300 |
| 96 | PP2300478233 - 3231200000966.02 | 3,350 |
| 97 | PP2300478234 - 3231220000977.03 | 2,200 |
| 98 | PP2300478235 - 3231260000982.02 | 1,500 |
| 99 | PP2300478236 - 3231230000998.03 | 300 |
| 100 | PP2300478237 - 3231200001000.03 | 240 |
| 101 | PP2300478238 - 3231210001014.03 | 5,425 |
| 102 | PP2300478239 - 3231200001024.03 | 4,410 |
| 103 | PP2300478240 - 3231220001035.03 | 4,494 |
| 104 | PP2300478241 - 3231250001043.02 | 26,000 |
| 105 | PP2300478242 - 3231200001055.03 | 3,025 |
| 106 | PP2300478243 - 3231230001063.03 | 3,500 |
| 107 | PP2300478244 - 3231200001079.03 | 3,511 |
| 108 | PP2300478245 - 3231210001083.03 | 1,450 |
| 109 | PP2300478246 - 3231250001098.03 | 2,050 |
| 110 | PP2300478247 - 3231280001105.03 | 3,150 |
| 111 | PP2300478248 - 3231250001111.03 | 2,900 |
| 112 | PP2300478249 - 3231220001127.03 | 650 |
| 113 | PP2300478250 - 3231230001131.02 | 900 |
| 114 | PP2300478251 - 3231240001145.02 | 917 |
| 115 | PP2300478252 - 3231250001159.03 | 882 |
| 116 | PP2300478253 - 3231270001160.02 | 17,500 |
| 117 | PP2300478254 - 3231280001174.02 | 1,650 |
| 118 | PP2300478255 - 3231220001189.03 | 5,250 |
| 119 | PP2300478256 - 3231280001198.03 | 950 |
| 120 | PP230047 - 3231230001209.03 | 2,499 |
| 121 | PP2300478258 - 3231200001215.02 | 4,370 |
3231200000010.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478138 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231200000027.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478139 |
| Giá từng phần lô | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231270000033.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478140 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231260000043.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478141 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231230000059.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478142 |
| Giá từng phần lô | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231210000062.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478143 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231250000077.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478144 |
| Giá từng phần lô | 6,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231220000083.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478145 |
| Giá từng phần lô | 2,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231250000091.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478146 |
| Giá từng phần lô | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231240000100.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478147 |
| Giá từng phần lô | 6,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231270000118.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478148 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231260000128.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478149 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231230000134.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478150 |
| Giá từng phần lô | 6,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231280000146.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478151 |
| Giá từng phần lô | 3,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231250000152.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478152 |
| Giá từng phần lô | 7,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231260000166.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478153 |
| Giá từng phần lô | 1,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231220000175.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478154 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231200000188.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478155 |
| Giá từng phần lô | 2,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231220000199.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478156 |
| Giá từng phần lô | 1,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231270000200.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478157 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231240000216.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478158 |
| Giá từng phần lô | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231260000227.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478159 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231200000232.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478160 |
| Giá từng phần lô | 2,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231250000244.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478161 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231280000252.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478162 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231250000268.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478163 |
| Giá từng phần lô | 2,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231220000274.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478164 |
| Giá từng phần lô | 11,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231230000288.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478165 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231200000294.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478166 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231260000302.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478167 |
| Giá từng phần lô | 2,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231270000316.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478168 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231210000321.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478169 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231260000333.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478170 |
| Giá từng phần lô | 4,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231280000344.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478171 |
| Giá từng phần lô | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231250000350.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478172 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231280000368.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478173 |
| Giá từng phần lô | 2,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231250000374.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300478174 |
| Giá từng phần lô | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231210000383.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478175 |
| Giá từng phần lô | 8,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231260000395.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478176 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231280000405.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478177 |
| Giá từng phần lô | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231250000411.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478178 |
| Giá từng phần lô | 3,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231260000425.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300478179 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231260000432.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478180 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231270000446.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300478181 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231280000450.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478182 |
| Giá từng phần lô | 3,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231220000465.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478183 |
| Giá từng phần lô | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231280000474.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478184 |
| Giá từng phần lô | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231230000486.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478185 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231230000493.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478186 |
| Giá từng phần lô | 26,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231260000500.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478187 |
| Giá từng phần lô | 108,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231210000512.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300478188 |
| Giá từng phần lô | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231260000524.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478189 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231200000539.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478190 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231260000548.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478191 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231270000552.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300478192 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231240000568.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478193 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231210000574.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478194 |
| Giá từng phần lô | 2,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231220000588.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478195 |
| Giá từng phần lô | 1,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231280000597.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300478196 |
| Giá từng phần lô | 3,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231230000608.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478197 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231260000616.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478198 |
| Giá từng phần lô | 382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231230000622.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478199 |
| Giá từng phần lô | 3,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231240000636.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478200 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231210000642.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478201 |
| Giá từng phần lô | 2,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231270000651.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478202 |
| Giá từng phần lô | 3,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231230000660.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478203 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231280000672.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478204 |
| Giá từng phần lô | 3,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231210000680.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478205 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231230000691.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478206 |
| Giá từng phần lô | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231200000706.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478207 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231250000718.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478208 |
| Giá từng phần lô | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231270000729.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478209 |
| Giá từng phần lô | 1,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231280000733.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478210 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231200000744.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478211 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231260000753.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478212 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231270000767.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478213 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231240000773.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478214 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231200000782.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478215 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231260000791.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478216 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231280000801.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478217 |
| Giá từng phần lô | 585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231250000817.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478218 |
| Giá từng phần lô | 4,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231230000820.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300478219 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231250000831.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478220 |
| Giá từng phần lô | 3,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231250000848.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300478221 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231280000856.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478222 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231200000867.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478223 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231200000874.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478224 |
| Giá từng phần lô | 1,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231230000882.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478225 |
| Giá từng phần lô | 1,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231240000896.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478226 |
| Giá từng phần lô | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231280000900.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478227 |
| Giá từng phần lô | 950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231220000915.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478228 |
| Giá từng phần lô | 1,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231280000924.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478229 |
| Giá từng phần lô | 1,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231250000930.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478230 |
| Giá từng phần lô | 5,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231260000944.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478231 |
| Giá từng phần lô | 1,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231230000950.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478232 |
| Giá từng phần lô | 4,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231200000966.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478233 |
| Giá từng phần lô | 3,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231220000977.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478234 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231260000982.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478235 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231230000998.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478236 |
| Giá từng phần lô | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231200001000.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478237 |
| Giá từng phần lô | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231210001014.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478238 |
| Giá từng phần lô | 5,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231200001024.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478239 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231220001035.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478240 |
| Giá từng phần lô | 4,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231250001043.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478241 |
| Giá từng phần lô | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231200001055.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478242 |
| Giá từng phần lô | 3,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231230001063.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478243 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231200001079.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478244 |
| Giá từng phần lô | 3,511 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231210001083.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478245 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231250001098.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478246 |
| Giá từng phần lô | 2,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231280001105.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478247 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231250001111.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478248 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231220001127.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478249 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231230001131.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478250 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231240001145.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478251 |
| Giá từng phần lô | 917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231250001159.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478252 |
| Giá từng phần lô | 882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231270001160.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478253 |
| Giá từng phần lô | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231280001174.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478254 |
| Giá từng phần lô | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231220001189.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478255 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231280001198.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300478256 |
| Giá từng phần lô | 950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
3231230001209.03 |
|
| Mã phần lô | PP230047 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo |
3231200001215.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300478258 |
| Giá từng phần lô | 4,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi