Gói thầu: Mua thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300348361-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Hoà Bình
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Hoà Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2300233639
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hoà Bình
Giá gói thầu 85,966,914,665 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.289.503.719,975 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300478138 - 3231200000010.03 3,150
2 PP2300478139 - 3231200000027.03 5,800
3 PP2300478140 - 3231270000033.03 40,000
4 PP2300478141 - 3231260000043.03 1,680
5 PP2300478142 - 3231230000059.03 46,000
6 PP2300478143 - 3231210000062.03 6,300
7 PP2300478144 - 3231250000077.03 6,760
8 PP2300478145 - 3231220000083.03 2,450
9 PP2300478146 - 3231250000091.03 61,000
10 PP2300478147 - 3231240000100.03 6,824
11 PP2300478148 - 3231270000118.02 29,400
12 PP2300478149 - 3231260000128.03 63,000
13 PP2300478150 - 3231230000134.03 6,950
14 PP2300478151 - 3231280000146.03 3,950
15 PP2300478152 - 3231250000152.03 7,980
16 PP2300478153 - 3231260000166.02 1,945
17 PP2300478154 - 3231220000175.03 2,499
18 PP2300478155 - 3231200000188.03 2,982
19 PP2300478156 - 3231220000199.03 1,990
20 PP2300478157 - 3231270000200.03 7,000
21 PP2300478158 - 3231240000216.03 3,300
22 PP2300478159 - 3231260000227.02 2,500
23 PP2300478160 - 3231200000232.02 2,916
24 PP2300478161 - 3231250000244.03 52,500
25 PP2300478162 - 3231280000252.03 68,000
26 PP2300478163 - 3231250000268.03 2,450
27 PP2300478164 - 3231220000274.03 11,991
28 PP2300478165 - 3231230000288.03 1,680
29 PP2300478166 - 3231200000294.03 3,000
30 PP2300478167 - 3231260000302.03 2,982
31 PP2300478168 - 3231270000316.03 6,000
32 PP2300478169 - 3231210000321.03 3,500
33 PP2300478170 - 3231260000333.03 4,900
34 PP2300478171 - 3231280000344.03 2,250
35 PP2300478172 - 3231250000350.03 5,000
36 PP2300478173 - 3231280000368.03 2,375
37 PP2300478174 - 3231250000374.01 2,800
38 PP2300478175 - 3231210000383.03 8,300
39 PP2300478176 - 3231260000395.03 800
40 PP2300478177 - 3231280000405.03 6,800
41 PP2300478178 - 3231250000411.03 3,297
42 PP2300478179 - 3231260000425.01 650
43 PP2300478180 - 3231260000432.03 4,500
44 PP2300478181 - 3231270000446.01 1,800
45 PP2300478182 - 3231280000450.02 3,243
46 PP2300478183 - 3231220000465.03 33,500
47 PP2300478184 - 3231280000474.03 4,000
48 PP2300478185 - 3231230000486.03 2,000
49 PP2300478186 - 3231230000493.03 26,940
50 PP2300478187 - 3231260000500.03 108,003
51 PP2300478188 - 3231210000512.01 1,100
52 PP2300478189 - 3231260000524.03 2,200
53 PP2300478190 - 3231200000539.03 6,000
54 PP2300478191 - 3231260000548.03 5,500
55 PP2300478192 - 3231270000552.01 1,050
56 PP2300478193 - 3231240000568.03 2,100
57 PP2300478194 - 3231210000574.03 2,048
58 PP2300478195 - 3231220000588.02 1,495
59 PP2300478196 - 3231280000597.01 3,680
60 PP2300478197 - 3231230000608.03 1,450
61 PP2300478198 - 3231260000616.03 382
62 PP2300478199 - 3231230000622.03 3,012
63 PP2300478200 - 3231240000636.02 800
64 PP2300478201 - 3231210000642.02 2,750
65 PP2300478202 - 3231270000651.03 3,650
66 PP2300478203 - 3231230000660.03 3,600
67 PP2300478204 - 3231280000672.03 3,720
68 PP2300478205 - 3231210000680.03 1,050
69 PP2300478206 - 3231230000691.03 8,000
70 PP2300478207 - 3231200000706.03 2,600
71 PP2300478208 - 3231250000718.02 1,650
72 PP2300478209 - 3231270000729.02 1,730
73 PP2300478210 - 3231280000733.03 2,499
74 PP2300478211 - 3231200000744.03 3,600
75 PP2300478212 - 3231260000753.03 7,000
76 PP2300478213 - 3231270000767.02 3,200
77 PP2300478214 - 3231240000773.02 55,000
78 PP2300478215 - 3231200000782.03 1,450
79 PP2300478216 - 3231260000791.03 1,500
80 PP2300478217 - 3231280000801.03 585
81 PP2300478218 - 3231250000817.02 4,600
82 PP2300478219 - 3231230000820.01 1,600
83 PP2300478220 - 3231250000831.03 3,380
84 PP2300478221 - 3231250000848.01 3,800
85 PP2300478222 - 3231280000856.02 3,600
86 PP2300478223 - 3231200000867.02 2,000
87 PP2300478224 - 3231200000874.02 1,590
88 PP2300478225 - 3231230000882.02 1,540
89 PP2300478226 - 3231240000896.03 40,500
90 PP2300478227 - 3231280000900.02 950
91 PP2300478228 - 3231220000915.03 1,485
92 PP2300478229 - 3231280000924.02 1,716
93 PP2300478230 - 3231250000930.03 5,187
94 PP2300478231 - 3231260000944.02 1,535
95 PP2300478232 - 3231230000950.02 4,300
96 PP2300478233 - 3231200000966.02 3,350
97 PP2300478234 - 3231220000977.03 2,200
98 PP2300478235 - 3231260000982.02 1,500
99 PP2300478236 - 3231230000998.03 300
100 PP2300478237 - 3231200001000.03 240
101 PP2300478238 - 3231210001014.03 5,425
102 PP2300478239 - 3231200001024.03 4,410
103 PP2300478240 - 3231220001035.03 4,494
104 PP2300478241 - 3231250001043.02 26,000
105 PP2300478242 - 3231200001055.03 3,025
106 PP2300478243 - 3231230001063.03 3,500
107 PP2300478244 - 3231200001079.03 3,511
108 PP2300478245 - 3231210001083.03 1,450
109 PP2300478246 - 3231250001098.03 2,050
110 PP2300478247 - 3231280001105.03 3,150
111 PP2300478248 - 3231250001111.03 2,900
112 PP2300478249 - 3231220001127.03 650
113 PP2300478250 - 3231230001131.02 900
114 PP2300478251 - 3231240001145.02 917
115 PP2300478252 - 3231250001159.03 882
116 PP2300478253 - 3231270001160.02 17,500
117 PP2300478254 - 3231280001174.02 1,650
118 PP2300478255 - 3231220001189.03 5,250
119 PP2300478256 - 3231280001198.03 950
120 PP230047 - 3231230001209.03 2,499
121 PP2300478258 - 3231200001215.02 4,370
3231200000010.03
Mã phần lô PP2300478138
Giá từng phần lô 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231200000027.03
Mã phần lô PP2300478139
Giá từng phần lô 5,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231270000033.03
Mã phần lô PP2300478140
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231260000043.03
Mã phần lô PP2300478141
Giá từng phần lô 1,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231230000059.03
Mã phần lô PP2300478142
Giá từng phần lô 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231210000062.03
Mã phần lô PP2300478143
Giá từng phần lô 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231250000077.03
Mã phần lô PP2300478144
Giá từng phần lô 6,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231220000083.03
Mã phần lô PP2300478145
Giá từng phần lô 2,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231250000091.03
Mã phần lô PP2300478146
Giá từng phần lô 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231240000100.03
Mã phần lô PP2300478147
Giá từng phần lô 6,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231270000118.02
Mã phần lô PP2300478148
Giá từng phần lô 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231260000128.03
Mã phần lô PP2300478149
Giá từng phần lô 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231230000134.03
Mã phần lô PP2300478150
Giá từng phần lô 6,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231280000146.03
Mã phần lô PP2300478151
Giá từng phần lô 3,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231250000152.03
Mã phần lô PP2300478152
Giá từng phần lô 7,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231260000166.02
Mã phần lô PP2300478153
Giá từng phần lô 1,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231220000175.03
Mã phần lô PP2300478154
Giá từng phần lô 2,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231200000188.03
Mã phần lô PP2300478155
Giá từng phần lô 2,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231220000199.03
Mã phần lô PP2300478156
Giá từng phần lô 1,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231270000200.03
Mã phần lô PP2300478157
Giá từng phần lô 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231240000216.03
Mã phần lô PP2300478158
Giá từng phần lô 3,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231260000227.02
Mã phần lô PP2300478159
Giá từng phần lô 2,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231200000232.02
Mã phần lô PP2300478160
Giá từng phần lô 2,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231250000244.03
Mã phần lô PP2300478161
Giá từng phần lô 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231280000252.03
Mã phần lô PP2300478162
Giá từng phần lô 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231250000268.03
Mã phần lô PP2300478163
Giá từng phần lô 2,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231220000274.03
Mã phần lô PP2300478164
Giá từng phần lô 11,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231230000288.03
Mã phần lô PP2300478165
Giá từng phần lô 1,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231200000294.03
Mã phần lô PP2300478166
Giá từng phần lô 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231260000302.03
Mã phần lô PP2300478167
Giá từng phần lô 2,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231270000316.03
Mã phần lô PP2300478168
Giá từng phần lô 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231210000321.03
Mã phần lô PP2300478169
Giá từng phần lô 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231260000333.03
Mã phần lô PP2300478170
Giá từng phần lô 4,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231280000344.03
Mã phần lô PP2300478171
Giá từng phần lô 2,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231250000350.03
Mã phần lô PP2300478172
Giá từng phần lô 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231280000368.03
Mã phần lô PP2300478173
Giá từng phần lô 2,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231250000374.01
Mã phần lô PP2300478174
Giá từng phần lô 2,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231210000383.03
Mã phần lô PP2300478175
Giá từng phần lô 8,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231260000395.03
Mã phần lô PP2300478176
Giá từng phần lô 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231280000405.03
Mã phần lô PP2300478177
Giá từng phần lô 6,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231250000411.03
Mã phần lô PP2300478178
Giá từng phần lô 3,297
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231260000425.01
Mã phần lô PP2300478179
Giá từng phần lô 650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231260000432.03
Mã phần lô PP2300478180
Giá từng phần lô 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231270000446.01
Mã phần lô PP2300478181
Giá từng phần lô 1,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231280000450.02
Mã phần lô PP2300478182
Giá từng phần lô 3,243
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231220000465.03
Mã phần lô PP2300478183
Giá từng phần lô 33,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231280000474.03
Mã phần lô PP2300478184
Giá từng phần lô 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231230000486.03
Mã phần lô PP2300478185
Giá từng phần lô 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231230000493.03
Mã phần lô PP2300478186
Giá từng phần lô 26,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231260000500.03
Mã phần lô PP2300478187
Giá từng phần lô 108,003
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231210000512.01
Mã phần lô PP2300478188
Giá từng phần lô 1,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231260000524.03
Mã phần lô PP2300478189
Giá từng phần lô 2,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231200000539.03
Mã phần lô PP2300478190
Giá từng phần lô 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231260000548.03
Mã phần lô PP2300478191
Giá từng phần lô 5,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231270000552.01
Mã phần lô PP2300478192
Giá từng phần lô 1,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231240000568.03
Mã phần lô PP2300478193
Giá từng phần lô 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231210000574.03
Mã phần lô PP2300478194
Giá từng phần lô 2,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231220000588.02
Mã phần lô PP2300478195
Giá từng phần lô 1,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231280000597.01
Mã phần lô PP2300478196
Giá từng phần lô 3,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231230000608.03
Mã phần lô PP2300478197
Giá từng phần lô 1,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231260000616.03
Mã phần lô PP2300478198
Giá từng phần lô 382
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231230000622.03
Mã phần lô PP2300478199
Giá từng phần lô 3,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231240000636.02
Mã phần lô PP2300478200
Giá từng phần lô 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231210000642.02
Mã phần lô PP2300478201
Giá từng phần lô 2,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231270000651.03
Mã phần lô PP2300478202
Giá từng phần lô 3,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231230000660.03
Mã phần lô PP2300478203
Giá từng phần lô 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231280000672.03
Mã phần lô PP2300478204
Giá từng phần lô 3,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231210000680.03
Mã phần lô PP2300478205
Giá từng phần lô 1,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231230000691.03
Mã phần lô PP2300478206
Giá từng phần lô 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231200000706.03
Mã phần lô PP2300478207
Giá từng phần lô 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231250000718.02
Mã phần lô PP2300478208
Giá từng phần lô 1,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231270000729.02
Mã phần lô PP2300478209
Giá từng phần lô 1,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231280000733.03
Mã phần lô PP2300478210
Giá từng phần lô 2,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231200000744.03
Mã phần lô PP2300478211
Giá từng phần lô 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231260000753.03
Mã phần lô PP2300478212
Giá từng phần lô 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231270000767.02
Mã phần lô PP2300478213
Giá từng phần lô 3,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231240000773.02
Mã phần lô PP2300478214
Giá từng phần lô 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231200000782.03
Mã phần lô PP2300478215
Giá từng phần lô 1,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231260000791.03
Mã phần lô PP2300478216
Giá từng phần lô 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231280000801.03
Mã phần lô PP2300478217
Giá từng phần lô 585
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231250000817.02
Mã phần lô PP2300478218
Giá từng phần lô 4,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231230000820.01
Mã phần lô PP2300478219
Giá từng phần lô 1,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231250000831.03
Mã phần lô PP2300478220
Giá từng phần lô 3,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231250000848.01
Mã phần lô PP2300478221
Giá từng phần lô 3,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231280000856.02
Mã phần lô PP2300478222
Giá từng phần lô 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231200000867.02
Mã phần lô PP2300478223
Giá từng phần lô 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231200000874.02
Mã phần lô PP2300478224
Giá từng phần lô 1,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231230000882.02
Mã phần lô PP2300478225
Giá từng phần lô 1,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231240000896.03
Mã phần lô PP2300478226
Giá từng phần lô 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231280000900.02
Mã phần lô PP2300478227
Giá từng phần lô 950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231220000915.03
Mã phần lô PP2300478228
Giá từng phần lô 1,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231280000924.02
Mã phần lô PP2300478229
Giá từng phần lô 1,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231250000930.03
Mã phần lô PP2300478230
Giá từng phần lô 5,187
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231260000944.02
Mã phần lô PP2300478231
Giá từng phần lô 1,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231230000950.02
Mã phần lô PP2300478232
Giá từng phần lô 4,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231200000966.02
Mã phần lô PP2300478233
Giá từng phần lô 3,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231220000977.03
Mã phần lô PP2300478234
Giá từng phần lô 2,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231260000982.02
Mã phần lô PP2300478235
Giá từng phần lô 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231230000998.03
Mã phần lô PP2300478236
Giá từng phần lô 300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231200001000.03
Mã phần lô PP2300478237
Giá từng phần lô 240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231210001014.03
Mã phần lô PP2300478238
Giá từng phần lô 5,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231200001024.03
Mã phần lô PP2300478239
Giá từng phần lô 4,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231220001035.03
Mã phần lô PP2300478240
Giá từng phần lô 4,494
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231250001043.02
Mã phần lô PP2300478241
Giá từng phần lô 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231200001055.03
Mã phần lô PP2300478242
Giá từng phần lô 3,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231230001063.03
Mã phần lô PP2300478243
Giá từng phần lô 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231200001079.03
Mã phần lô PP2300478244
Giá từng phần lô 3,511
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231210001083.03
Mã phần lô PP2300478245
Giá từng phần lô 1,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231250001098.03
Mã phần lô PP2300478246
Giá từng phần lô 2,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231280001105.03
Mã phần lô PP2300478247
Giá từng phần lô 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231250001111.03
Mã phần lô PP2300478248
Giá từng phần lô 2,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231220001127.03
Mã phần lô PP2300478249
Giá từng phần lô 650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231230001131.02
Mã phần lô PP2300478250
Giá từng phần lô 900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231240001145.02
Mã phần lô PP2300478251
Giá từng phần lô 917
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231250001159.03
Mã phần lô PP2300478252
Giá từng phần lô 882
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231270001160.02
Mã phần lô PP2300478253
Giá từng phần lô 17,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231280001174.02
Mã phần lô PP2300478254
Giá từng phần lô 1,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231220001189.03
Mã phần lô PP2300478255
Giá từng phần lô 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231280001198.03
Mã phần lô PP2300478256
Giá từng phần lô 950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
3231230001209.03
Mã phần lô PP230047
Giá từng phần lô 2,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo
3231200001215.02
Mã phần lô PP2300478258
Giá từng phần lô 4,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo Mục 1.2, ChươngV, Phần II - HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->