Gói thầu: Mua thuốc cổ truyền (trừ vị thuốc cổ truyền) và thuốc dược liệu cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp giai đoạn 2023-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300099405-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐỒNG THÁP | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐỒNG THÁP |
| Tên gói thầu | Mua thuốc cổ truyền (trừ vị thuốc cổ truyền) và thuốc dược liệu cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp giai đoạn 2023-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300062876 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Tháp |
| Giá gói thầu | 201,790,110,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.053.703.300 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300145585 - DY21.1 | 147,840,000 | 4,435,200 |
| 2 | PP2300145586 - DY23.2 | 78,750,000 | 2,362,500 |
| 3 | PP2300145587 - DY24.3 | 520,000,000 | 15,600,000 |
| 4 | PP2300145588 - DY25.4 | 582,960,000 | 17,488,800 |
| 5 | PP2300145589 - DY26.6 | 147,015,000 | 4,410,450 |
| 6 | PP2300145590 - DY17.7 | 164,220,000 | 4,926,600 |
| 7 | PP2300145591 - DY18.7 | 480,000,000 | 14,400,000 |
| 8 | PP2300145592 - DY29.7 | 434,000,000 | 13,020,000 |
| 9 | PP2300145593 - DY210.7 | 3,570,000 | 107,100 |
| 10 | PP2300145594 - DY211.7 | 68,850,000 | 2,065,500 |
| 11 | PP2300145595 - DY212.8 | 307,440,000 | 9,223,200 |
| 12 | PP2300145596 - DY213.8 | 1,137,780,000 | 34,133,400 |
| 13 | PP2300145597 - DY214.9 | 892,892,700 | 26,786,781 |
| 14 | PP2300145598 - DY115.10 | 521,950,000 | 15,658,500 |
| 15 | PP2300145599 - DY116.10 | 925,200,000 | 27,756,000 |
| 16 | PP2300145600 - DY217.10 | 68,900,000 | 2,067,000 |
| 17 | PP2300145601 - DY218.10 | 123,921,000 | 3,717,630 |
| 18 | PP2300145602 - DY219.11 | 1,247,400,000 | 37,422,000 |
| 19 | PP2300145603 - DY220.12 | 619,800 | 18,594 |
| 20 | PP2300145604 - DY221.13 | 1,517,000,000 | 45,510,000 |
| 21 | PP2300145605 - DY222.14 | 62,910,000 | 1,887,300 |
| 22 | PP2300145606 - DY223.17 | 454,300,000 | 13,629,000 |
| 23 | PP2300145607 - DY224.18 | 275,000,000 | 8,250,000 |
| 24 | PP2300145608 - DY225.20 | 922,477,500 | 27,674,325 |
| 25 | PP2300145609 - DY227.21 | 395,446,000 | 11,863,380 |
| 26 | PP2300145610 - DY230.22 | 330,010,000 | 9,900,300 |
| 27 | PP2300145611 - DY231.23 | 142,758,000 | 4,282,740 |
| 28 | PP2300145612 - DY233.25 | 571,200,000 | 17,136,000 |
| 29 | PP2300145613 - DY234.26 | 1,786,680,000 | 53,600,400 |
| 30 | PP2300145614 - DY235.27 | 226,380,000 | 6,791,400 |
| 31 | PP2300145615 - DY236.27 | 670,950,000 | 20,128,500 |
| 32 | PP2300145616 - DY237.28 | 649,350,000 | 19,480,500 |
| 33 | PP2300145617 - DY238.29 | 1,862,420,000 | 55,872,600 |
| 34 | PP2300145618 - DY239.30 | 151,800,000 | 4,554,000 |
| 35 | PP2300145619 - DY240.32 | 102,340,000 | 3,070,200 |
| 36 | PP2300145620 - DY241.33 | 1,259,340,000 | 37,780,200 |
| 37 | PP2300145621 - DY242.34 | 555,210,000 | 16,656,300 |
| 38 | PP2300145622 - DY143.35 | 2,786,000,000 | 83,580,000 |
| 39 | PP2300145623 - DY244.35 | 1,181,100,000 | 35,433,000 |
| 40 | PP2300145624 - DY245.35 | 661,330,000 | 19,839,900 |
| 41 | PP2300145625 - DY246.36 | 575,605,000 | 17,268,150 |
| 42 | PP2300145626 - DY247.37 | 2,066,630,000 | 61,998,900 |
| 43 | PP2300145627 - DY248.37 | 129,750,000 | 3,892,500 |
| 44 | PP2300145628 - DY249.38 | 249,750,000 | 7,492,500 |
| 45 | PP2300145629 - DY252.41 | 258,400,000 | 7,752,000 |
| 46 | PP2300145630 - DY253.43 | 157,248,000 | 4,717,440 |
| 47 | PP2300145631 - DY254.44 | 293,580,000 | 8,807,400 |
| 48 | PP2300145632 - DY255.45 | 1,498,976,000 | 44,969,280 |
| 49 | PP2300145633 - DY256.46 | 49,000,000 | 1,470,000 |
| 50 | PP2300145634 - DY257.49 | 494,800,000 | 14,844,000 |
| 51 | PP2300145635 - DY258.50 | 56,000,000 | 1,680,000 |
| 52 | PP2300145636 - DY259.54 | 9,443,000,000 | 283,290,000 |
| 53 | PP2300145637 - DY260.55 | 4,799,852,500 | 143,995,575 |
| 54 | PP2300145638 - DY261.56 | 5,636,870,000 | 169,106,100 |
| 55 | PP2300145639 - DY262.57 | 2,397,750,000 | 71,932,500 |
| 56 | PP2300145640 - DY263.58 | 3,131,200,000 | 93,936,000 |
| 57 | PP2300145641 - DY264.58 | 816,335,100 | 24,490,053 |
| 58 | PP2300145642 - DY265.58 | 1,111,320,000 | 33,339,600 |
| 59 | PP2300145643 - DY366.58 | 931,600,000 | 27,948,000 |
| 60 | PP2300145644 - DY367.58 | 140,000,000 | 4,200,000 |
| 61 | PP2300145645 - DY269.60 | 3,132,000,000 | 93,960,000 |
| 62 | PP2300145646 - DY270.61 | 300,720,000 | 9,021,600 |
| 63 | PP2300145647 - DY271.61 | 1,276,160,000 | 38,284,800 |
| 64 | PP2300145648 - DY272.62 | 179,340,000 | 5,380,200 |
| 65 | PP2300145649 - DY273.62 | 2,199,960,000 | 65,998,800 |
| 66 | PP2300145650 - DY274.63 | 616,612,500 | 18,498,375 |
| 67 | PP2300145651 - DY277.65 | 247,275,000 | 7,418,250 |
| 68 | PP2300145652 - DY278.65 | 33,600,000 | 1,008,000 |
| 69 | PP2300145653 - DY279.66 | 452,000,000 | 13,560,000 |
| 70 | PP2300145654 - DY281.67 | 3,227,840,000 | 96,835,200 |
| 71 | PP2300145655 - DY282.68 | 1,459,500,000 | 43,785,000 |
| 72 | PP2300145656 - DY283.69 | 357,000,000 | 10,710,000 |
| 73 | PP2300145657 - DY284.70 | 2,261,935,000 | 67,858,050 |
| 74 | PP2300145658 - DY285.70 | 256,000,000 | 7,680,000 |
| 75 | PP2300145659 - DY287.71 | 17,500,000 | 525,000 |
| 76 | PP2300145660 - DY288.71 | 3,041,640,000 | 91,249,200 |
| 77 | PP2300145661 - DY291.73 | 3,499,650,000 | 104,989,500 |
| 78 | PP2300145662 - DY292.76 | 1,923,168,000 | 57,695,040 |
| 79 | PP2300145663 - DY295.79 | 148,770,000 | 4,463,100 |
| 80 | PP2300145664 - DY296.80 | 324,000,000 | 9,720,000 |
| 81 | PP2300145665 - DY297.81 | 1,502,550,000 | 45,076,500 |
| 82 | PP2300145666 - DY298.81 | 359,730,000 | 10,791,900 |
| 83 | PP2300145667 - DY2100.82 | 679,200,000 | 20,376,000 |
| 84 | PP2300145668 - DY2101.82 | 297,160,000 | 8,914,800 |
| 85 | PP2300145669 - DY2103.83 | 17,500,000 | 525,000 |
| 86 | PP2300145670 - DY2104.84 | 131,985,000 | 3,959,550 |
| 87 | PP2300145671 - DY2105.85 | 20,000,000 | 600,000 |
| 88 | PP2300145672 - DY1107.87 | 2,645,460,000 | 79,363,800 |
| 89 | PP2300145673 - DY2108.87 | 801,009,300 | 24,030,279 |
| 90 | PP2300145674 - DY2109.88 | 105,287,000 | 3,158,610 |
| 91 | PP2300145675 - DY2111.91 | 1,128,960,000 | 33,868,800 |
| 92 | PP2300145676 - DY2112.93 | 428,652,000 | 12,859,560 |
| 93 | PP2300145677 - DY2113.94 | 265,000,000 | 7,950,000 |
| 94 | PP2300145678 - DY2114.94 | 315,900,000 | 9,477,000 |
| 95 | PP2300145679 - DY2115.95 | 585,375,000 | 17,561,250 |
| 96 | PP2300145680 - DY2116.97 | 552,279,000 | 16,568,370 |
| 97 | PP2300145681 - DY2117.97 | 245,490,000 | 7,364,700 |
| 98 | PP2300145682 - DY2118.98 | 273,000,000 | 8,190,000 |
| 99 | PP2300145683 - DY2120.100 | 116,000,000 | 3,480,000 |
| 100 | PP2300145684 - DY2121.100 | 96,768,000 | 2,903,040 |
| 101 | PP2300145685 - DY2122.100 | 195,300,000 | 5,859,000 |
| 102 | PP2300145686 - DY2123.101 | 169,000,000 | 5,070,000 |
| 103 | PP2300145687 - DY2124.101 | 1,602,825,000 | 48,084,750 |
| 104 | PP2300145688 - DY2125.101 | 246,750,000 | 7,402,500 |
| 105 | PP2300145689 - DY3126.103 | 1,314,000,000 | 39,420,000 |
| 106 | PP2300145690 - DY3127.104 | 62,500,000 | 1,875,000 |
| 107 | PP2300145691 - DY2128.105 | 126,630,000 | 3,798,900 |
| 108 | PP2300145692 - DY2130.107 | 503,269,200 | 15,098,076 |
| 109 | PP2300145693 - DY2134.112 | 15,750,000 | 472,500 |
| 110 | PP2300145694 - DY2135.113 | 386,400,000 | 11,592,000 |
| 111 | PP2300145695 - DY2136.114 | 258,300,000 | 7,749,000 |
| 112 | PP2300145696 - DY2137.115 | 606,879,000 | 18,206,370 |
| 113 | PP2300145697 - DY2138.116 | 1,173,300,000 | 35,199,000 |
| 114 | PP2300145698 - DY2139.117 | 461,100,000 | 13,833,000 |
| 115 | PP2300145699 - DY2140.118 | 2,729,295,000 | 81,878,850 |
| 116 | PP2300145700 - DY2141.120 | 1,300,068,000 | 39,002,040 |
| 117 | PP2300145701 - DY2142.122 | 172,000,000 | 5,160,000 |
| 118 | PP2300145702 - DY2143.124 | 279,486,900 | 8,384,607 |
| 119 | PP2300145703 - DY2144.125 | 768,936,000 | 23,068,080 |
| 120 | PP2300145704 - DY2145.125 | 195,300,000 | 5,859,000 |
| 121 | PP2300145705 - DY2148.126 | 514,200,000 | 15,426,000 |
| 122 | PP2300145706 - DY2149.126 | 131,250,000 | 3,937,500 |
| 123 | PP2300145707 - DY2150.127 | 8,886,510,000 | 266,595,300 |
| 124 | PP2300145708 - DY1151.127 | 12,940,200,000 | 388,206,000 |
| 125 | PP2300145709 - DY2152.127 | 1,685,760,000 | 50,572,800 |
| 126 | PP2300145710 - DY2153.127 | 2,775,000,000 | 83,250,000 |
| 127 | PP2300145711 - DY2154.127 | 1,004,942,400 | 30,148,272 |
| 128 | PP2300145712 - DY2155.127 | 1,316,952,000 | 39,508,560 |
| 129 | PP2300145713 - DY2156.127 | 826,000,000 | 24,780,000 |
| 130 | PP2300145714 - DY2157.128 | 3,758,475,000 | 112,754,250 |
| 131 | PP2300145715 - DY2158.128 | 96,000,000 | 2,880,000 |
| 132 | PP2300145716 - DY2159.129 | 1,549,716,000 | 46,491,480 |
| 133 | PP2300145717 - DY2160.131 | 423,630,000 | 12,708,900 |
| 134 | PP2300145718 - DY2161.133 | 3,616,270,000 | 108,488,100 |
| 135 | PP2300145719 - DY2162.135 | 3,527,617,500 | 105,828,525 |
| 136 | PP2300145720 - DY2163.135 | 1,542,172,500 | 46,265,175 |
| 137 | PP2300145721 - DY2164.136 | 249,658,500 | 7,489,755 |
| 138 | PP2300145722 - DY2165.138 | 763,791,000 | 22,913,730 |
| 139 | PP2300145723 - DY2166.139 | 650,000,000 | 19,500,000 |
| 140 | PP2300145724 - DY2168.140 | 585,900,000 | 17,577,000 |
| 141 | PP2300145725 - DY2169.142 | 124,000,000 | 3,720,000 |
| 142 | PP2300145726 - DY3170.143 | 3,108,000,000 | 93,240,000 |
| 143 | PP2300145727 - DY2174.148 | 180,000,000 | 5,400,000 |
| 144 | PP2300145728 - DY2175.148 | 86,450,000 | 2,593,500 |
| 145 | PP2300145729 - DY2176.148 | 189,000,000 | 5,670,000 |
| 146 | PP2300145730 - DY2177.149 | 576,080,000 | 17,282,400 |
| 147 | PP2300145731 - DY2178.150 | 1,938,623,400 | 58,158,702 |
| 148 | PP2300145732 - DY2179.151 | 237,006,000 | 7,110,180 |
| 149 | PP2300145733 - DY2184.156 | 664,650,000 | 19,939,500 |
| 150 | PP2300145734 - DY2185.156 | 476,160,000 | 14,284,800 |
| 151 | PP2300145735 - DY2186.156 | 522,500,000 | 15,675,000 |
| 152 | PP2300145736 - DY2188.161 | 617,925,000 | 18,537,750 |
| 153 | PP2300145737 - DY2189.161 | 165,750,000 | 4,972,500 |
| 154 | PP2300145738 - DY2190.161 | 522,000,000 | 15,660,000 |
| 155 | PP2300145739 - DY2191.161 | 154,000,000 | 4,620,000 |
| 156 | PP2300145740 - DY2192.161 | 1,079,100,000 | 32,373,000 |
| 157 | PP2300145741 - DY2194.162 | 891,765,000 | 26,752,950 |
| 158 | PP2300145742 - DY2195.163 | 487,500,000 | 14,625,000 |
| 159 | PP2300145743 - DY2196.164 | 100,700,000 | 3,021,000 |
| 160 | PP2300145744 - DY2197.165 | 1,447,110,000 | 43,413,300 |
| 161 | PP2300145745 - DY2198.166 | 134,400,000 | 4,032,000 |
| 162 | PP2300145746 - DY3199.166 | 27,200,000 | 816,000 |
| 163 | PP2300145747 - DY2201.169 | 785,400,000 | 23,562,000 |
| 164 | PP2300145748 - DY2202.171 | 525,600,000 | 15,768,000 |
| 165 | PP2300145749 - DY2204.173 | 1,585,857,000 | 47,575,710 |
| 166 | PP2300145750 - DY2205.175 | 440,640,000 | 13,219,200 |
| 167 | PP2300145751 - DY2206.177 | 1,290,240,000 | 38,707,200 |
| 168 | PP2300145752 - DY2209.179 | 231,200,000 | 6,936,000 |
| 169 | PP2300145753 - DY2211.179 | 544,723,200 | 16,341,696 |
| 170 | PP2300145754 - DY2212.180 | 226,800,000 | 6,804,000 |
| 171 | PP2300145755 - DY2213.181 | 1,309,000,000 | 39,270,000 |
| 172 | PP2300145756 - DY2214.181 | 837,000,000 | 25,110,000 |
| 173 | PP2300145757 - DY2215.181 | 827,400,000 | 24,822,000 |
| 174 | PP2300145758 - DY2216.181 | 332,150,000 | 9,964,500 |
| 175 | PP2300145759 - DY2217.182 | 520,600,000 | 15,618,000 |
| 176 | PP2300145760 - DY2218.183 | 847,906,700 | 25,437,201 |
| 177 | PP2300145761 - DY2219.184 | 132,000,000 | 3,960,000 |
| 178 | PP2300145762 - DY2220.186 | 493,560,000 | 14,806,800 |
| 179 | PP2300145763 - DY2221.186 | 646,800,000 | 19,404,000 |
| 180 | PP2300145764 - DY2222.188 | 1,151,500,000 | 34,545,000 |
| 181 | PP2300145765 - DY2223.189 | 333,900,000 | 10,017,000 |
| 182 | PP2300145766 - DY2224.190 | 909,500,000 | 27,285,000 |
| 183 | PP2300145767 - DY2225.191 | 174,950,000 | 5,248,500 |
| 184 | PP2300145768 - DY2226.192 | 834,750,000 | 25,042,500 |
| 185 | PP2300145769 - DY2227.193 | 764,599,500 | 22,937,985 |
| 186 | PP2300145770 - DY2229.193 | 120,750,000 | 3,622,500 |
| 187 | PP2300145771 - DY2230.193 | 940,000,000 | 28,200,000 |
| 188 | PP2300145772 - DY2234.198 | 98,040,000 | 2,941,200 |
| 189 | PP2300145773 - DY2235.199 | 48,900,000 | 1,467,000 |
| 190 | PP2300145774 - DY2236.199 | 173,365,500 | 5,200,965 |
| 191 | PP2300145775 - DY2237.201 | 333,500,000 | 10,005,000 |
| 192 | PP2300145776 - DY2238.201 | 300,750,000 | 9,022,500 |
| 193 | PP2300145777 - DY2239.203 | 255,990,000 | 7,679,700 |
| 194 | PP2300145778 - DY2240.204 | 649,939,500 | 19,498,185 |
| 195 | PP2300145779 - DY2242.205 | 22,425,000 | 672,750 |
| 196 | PP2300145780 - DY2243.207 | 614,200,000 | 18,426,000 |
| 197 | PP2300145781 - DY2244.208 | 847,400,000 | 25,422,000 |
| 198 | PP2300145782 - DY2245.209 | 499,400,000 | 14,982,000 |
| 199 | PP2300145783 - DY2246.211 | 136,710,000 | 4,101,300 |
| 200 | PP2300145784 - DY2247.211 | 281,887,200 | 8,456,616 |
| 201 | PP2300145785 - DY2248.212 | 463,008,000 | 13,890,240 |
| 202 | PP2300145786 - DY2249.213 | 788,500,000 | 23,655,000 |
| 203 | PP2300145787 - DY2250.213 | 399,840,000 | 11,995,200 |
| 204 | PP2300145788 - DY2252.214 | 391,000,000 | 11,730,000 |
| 205 | PP2300145789 - DY2253.215 | 357,285,600 | 10,718,568 |
| 206 | PP2300145790 - DY2256.217 | 911,925,000 | 27,357,750 |
| 207 | PP2300145791 - DY2258.218 | 1,394,442,000 | 41,833,260 |
| 208 | PP2300145792 - DY2259.219 | 941,350,000 | 28,240,500 |
| 209 | PP2300145793 - DY2260.219 | 705,200,000 | 21,156,000 |
| 210 | PP2300145794 - DY2261.221 | 1,744,000,000 | 52,320,000 |
| 211 | PP2300145795 - DY2262.222 | 1,879,920,000 | 56,397,600 |
| 212 | PP2300145796 - DY2264.224 | 2,164,500,000 | 64,935,000 |
| 213 | PP2300145797 - DY2265.224 | 1,261,800,000 | 37,854,000 |
DY21.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300145585 |
| Giá từng phần lô | 147,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,435,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY23.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300145586 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY24.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300145587 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY25.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300145588 |
| Giá từng phần lô | 582,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,488,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY26.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300145589 |
| Giá từng phần lô | 147,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY17.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300145590 |
| Giá từng phần lô | 164,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,926,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY18.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300145591 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY29.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300145592 |
| Giá từng phần lô | 434,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY210.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300145593 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY211.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300145594 |
| Giá từng phần lô | 68,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,065,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY212.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300145595 |
| Giá từng phần lô | 307,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,223,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY213.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300145596 |
| Giá từng phần lô | 1,137,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,133,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY214.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300145597 |
| Giá từng phần lô | 892,892,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,786,781 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY115.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300145598 |
| Giá từng phần lô | 521,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,658,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY116.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300145599 |
| Giá từng phần lô | 925,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY217.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300145600 |
| Giá từng phần lô | 68,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,067,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY218.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300145601 |
| Giá từng phần lô | 123,921,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,717,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY219.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300145602 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY220.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300145603 |
| Giá từng phần lô | 619,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY221.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300145604 |
| Giá từng phần lô | 1,517,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY222.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300145605 |
| Giá từng phần lô | 62,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,887,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY223.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300145606 |
| Giá từng phần lô | 454,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,629,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY224.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300145607 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY225.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300145608 |
| Giá từng phần lô | 922,477,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,674,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY227.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300145609 |
| Giá từng phần lô | 395,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,863,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY230.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300145610 |
| Giá từng phần lô | 330,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY231.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300145611 |
| Giá từng phần lô | 142,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,282,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY233.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300145612 |
| Giá từng phần lô | 571,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY234.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300145613 |
| Giá từng phần lô | 1,786,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,600,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY235.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300145614 |
| Giá từng phần lô | 226,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,791,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY236.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300145615 |
| Giá từng phần lô | 670,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,128,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY237.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300145616 |
| Giá từng phần lô | 649,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,480,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY238.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300145617 |
| Giá từng phần lô | 1,862,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,872,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY239.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300145618 |
| Giá từng phần lô | 151,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,554,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY240.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300145619 |
| Giá từng phần lô | 102,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,070,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY241.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300145620 |
| Giá từng phần lô | 1,259,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,780,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY242.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300145621 |
| Giá từng phần lô | 555,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,656,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY143.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300145622 |
| Giá từng phần lô | 2,786,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY244.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300145623 |
| Giá từng phần lô | 1,181,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY245.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300145624 |
| Giá từng phần lô | 661,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,839,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY246.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300145625 |
| Giá từng phần lô | 575,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,268,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY247.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300145626 |
| Giá từng phần lô | 2,066,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,998,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY248.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300145627 |
| Giá từng phần lô | 129,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY249.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300145628 |
| Giá từng phần lô | 249,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,492,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY252.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300145629 |
| Giá từng phần lô | 258,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY253.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300145630 |
| Giá từng phần lô | 157,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,717,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY254.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300145631 |
| Giá từng phần lô | 293,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,807,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY255.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300145632 |
| Giá từng phần lô | 1,498,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,969,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY256.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300145633 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY257.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300145634 |
| Giá từng phần lô | 494,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY258.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300145635 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY259.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300145636 |
| Giá từng phần lô | 9,443,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY260.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300145637 |
| Giá từng phần lô | 4,799,852,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,995,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY261.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300145638 |
| Giá từng phần lô | 5,636,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,106,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY262.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300145639 |
| Giá từng phần lô | 2,397,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,932,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY263.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300145640 |
| Giá từng phần lô | 3,131,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY264.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300145641 |
| Giá từng phần lô | 816,335,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,490,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY265.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300145642 |
| Giá từng phần lô | 1,111,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,339,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY366.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300145643 |
| Giá từng phần lô | 931,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY367.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300145644 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY269.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300145645 |
| Giá từng phần lô | 3,132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY270.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300145646 |
| Giá từng phần lô | 300,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,021,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY271.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300145647 |
| Giá từng phần lô | 1,276,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,284,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY272.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300145648 |
| Giá từng phần lô | 179,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,380,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY273.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300145649 |
| Giá từng phần lô | 2,199,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,998,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY274.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300145650 |
| Giá từng phần lô | 616,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,498,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY277.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300145651 |
| Giá từng phần lô | 247,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,418,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY278.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300145652 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY279.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300145653 |
| Giá từng phần lô | 452,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY281.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300145654 |
| Giá từng phần lô | 3,227,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,835,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY282.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300145655 |
| Giá từng phần lô | 1,459,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY283.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300145656 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY284.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300145657 |
| Giá từng phần lô | 2,261,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,858,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY285.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300145658 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY287.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300145659 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY288.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300145660 |
| Giá từng phần lô | 3,041,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,249,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY291.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300145661 |
| Giá từng phần lô | 3,499,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,989,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY292.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300145662 |
| Giá từng phần lô | 1,923,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,695,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY295.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300145663 |
| Giá từng phần lô | 148,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,463,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY296.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300145664 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY297.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300145665 |
| Giá từng phần lô | 1,502,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,076,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY298.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300145666 |
| Giá từng phần lô | 359,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,791,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2100.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300145667 |
| Giá từng phần lô | 679,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2101.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300145668 |
| Giá từng phần lô | 297,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,914,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2103.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300145669 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2104.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300145670 |
| Giá từng phần lô | 131,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,959,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2105.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300145671 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY1107.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300145672 |
| Giá từng phần lô | 2,645,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,363,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2108.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300145673 |
| Giá từng phần lô | 801,009,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,030,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2109.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300145674 |
| Giá từng phần lô | 105,287,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,158,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2111.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300145675 |
| Giá từng phần lô | 1,128,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,868,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2112.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300145676 |
| Giá từng phần lô | 428,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,859,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2113.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300145677 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2114.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300145678 |
| Giá từng phần lô | 315,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2115.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300145679 |
| Giá từng phần lô | 585,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,561,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2116.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300145680 |
| Giá từng phần lô | 552,279,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,568,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2117.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300145681 |
| Giá từng phần lô | 245,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,364,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2118.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300145682 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2120.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300145683 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2121.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300145684 |
| Giá từng phần lô | 96,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,903,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2122.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300145685 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2123.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300145686 |
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2124.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300145687 |
| Giá từng phần lô | 1,602,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,084,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2125.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300145688 |
| Giá từng phần lô | 246,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,402,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY3126.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300145689 |
| Giá từng phần lô | 1,314,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY3127.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300145690 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2128.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300145691 |
| Giá từng phần lô | 126,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,798,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2130.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300145692 |
| Giá từng phần lô | 503,269,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,098,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2134.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300145693 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2135.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300145694 |
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2136.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300145695 |
| Giá từng phần lô | 258,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2137.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300145696 |
| Giá từng phần lô | 606,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,206,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2138.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300145697 |
| Giá từng phần lô | 1,173,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2139.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300145698 |
| Giá từng phần lô | 461,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2140.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300145699 |
| Giá từng phần lô | 2,729,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,878,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2141.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300145700 |
| Giá từng phần lô | 1,300,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,002,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2142.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300145701 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2143.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300145702 |
| Giá từng phần lô | 279,486,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,384,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2144.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300145703 |
| Giá từng phần lô | 768,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,068,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2145.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300145704 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2148.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300145705 |
| Giá từng phần lô | 514,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2149.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300145706 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2150.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300145707 |
| Giá từng phần lô | 8,886,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,595,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY1151.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300145708 |
| Giá từng phần lô | 12,940,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2152.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300145709 |
| Giá từng phần lô | 1,685,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,572,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2153.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300145710 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2154.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300145711 |
| Giá từng phần lô | 1,004,942,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,148,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2155.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300145712 |
| Giá từng phần lô | 1,316,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,508,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2156.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300145713 |
| Giá từng phần lô | 826,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2157.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300145714 |
| Giá từng phần lô | 3,758,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,754,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2158.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300145715 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2159.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300145716 |
| Giá từng phần lô | 1,549,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,491,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2160.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300145717 |
| Giá từng phần lô | 423,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,708,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2161.133 |
|
| Mã phần lô | PP2300145718 |
| Giá từng phần lô | 3,616,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,488,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2162.135 |
|
| Mã phần lô | PP2300145719 |
| Giá từng phần lô | 3,527,617,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,828,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2163.135 |
|
| Mã phần lô | PP2300145720 |
| Giá từng phần lô | 1,542,172,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,265,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2164.136 |
|
| Mã phần lô | PP2300145721 |
| Giá từng phần lô | 249,658,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,489,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2165.138 |
|
| Mã phần lô | PP2300145722 |
| Giá từng phần lô | 763,791,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,913,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2166.139 |
|
| Mã phần lô | PP2300145723 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2168.140 |
|
| Mã phần lô | PP2300145724 |
| Giá từng phần lô | 585,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2169.142 |
|
| Mã phần lô | PP2300145725 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY3170.143 |
|
| Mã phần lô | PP2300145726 |
| Giá từng phần lô | 3,108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2174.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300145727 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2175.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300145728 |
| Giá từng phần lô | 86,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,593,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2176.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300145729 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2177.149 |
|
| Mã phần lô | PP2300145730 |
| Giá từng phần lô | 576,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,282,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2178.150 |
|
| Mã phần lô | PP2300145731 |
| Giá từng phần lô | 1,938,623,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,158,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2179.151 |
|
| Mã phần lô | PP2300145732 |
| Giá từng phần lô | 237,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2184.156 |
|
| Mã phần lô | PP2300145733 |
| Giá từng phần lô | 664,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,939,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2185.156 |
|
| Mã phần lô | PP2300145734 |
| Giá từng phần lô | 476,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,284,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2186.156 |
|
| Mã phần lô | PP2300145735 |
| Giá từng phần lô | 522,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2188.161 |
|
| Mã phần lô | PP2300145736 |
| Giá từng phần lô | 617,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,537,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2189.161 |
|
| Mã phần lô | PP2300145737 |
| Giá từng phần lô | 165,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,972,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2190.161 |
|
| Mã phần lô | PP2300145738 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2191.161 |
|
| Mã phần lô | PP2300145739 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2192.161 |
|
| Mã phần lô | PP2300145740 |
| Giá từng phần lô | 1,079,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,373,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2194.162 |
|
| Mã phần lô | PP2300145741 |
| Giá từng phần lô | 891,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,752,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2195.163 |
|
| Mã phần lô | PP2300145742 |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2196.164 |
|
| Mã phần lô | PP2300145743 |
| Giá từng phần lô | 100,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,021,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2197.165 |
|
| Mã phần lô | PP2300145744 |
| Giá từng phần lô | 1,447,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,413,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2198.166 |
|
| Mã phần lô | PP2300145745 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY3199.166 |
|
| Mã phần lô | PP2300145746 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2201.169 |
|
| Mã phần lô | PP2300145747 |
| Giá từng phần lô | 785,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2202.171 |
|
| Mã phần lô | PP2300145748 |
| Giá từng phần lô | 525,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2204.173 |
|
| Mã phần lô | PP2300145749 |
| Giá từng phần lô | 1,585,857,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,575,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2205.175 |
|
| Mã phần lô | PP2300145750 |
| Giá từng phần lô | 440,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,219,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2206.177 |
|
| Mã phần lô | PP2300145751 |
| Giá từng phần lô | 1,290,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,707,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2209.179 |
|
| Mã phần lô | PP2300145752 |
| Giá từng phần lô | 231,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2211.179 |
|
| Mã phần lô | PP2300145753 |
| Giá từng phần lô | 544,723,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,341,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2212.180 |
|
| Mã phần lô | PP2300145754 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2213.181 |
|
| Mã phần lô | PP2300145755 |
| Giá từng phần lô | 1,309,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2214.181 |
|
| Mã phần lô | PP2300145756 |
| Giá từng phần lô | 837,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2215.181 |
|
| Mã phần lô | PP2300145757 |
| Giá từng phần lô | 827,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,822,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2216.181 |
|
| Mã phần lô | PP2300145758 |
| Giá từng phần lô | 332,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,964,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2217.182 |
|
| Mã phần lô | PP2300145759 |
| Giá từng phần lô | 520,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2218.183 |
|
| Mã phần lô | PP2300145760 |
| Giá từng phần lô | 847,906,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,437,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2219.184 |
|
| Mã phần lô | PP2300145761 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2220.186 |
|
| Mã phần lô | PP2300145762 |
| Giá từng phần lô | 493,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,806,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2221.186 |
|
| Mã phần lô | PP2300145763 |
| Giá từng phần lô | 646,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2222.188 |
|
| Mã phần lô | PP2300145764 |
| Giá từng phần lô | 1,151,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2223.189 |
|
| Mã phần lô | PP2300145765 |
| Giá từng phần lô | 333,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2224.190 |
|
| Mã phần lô | PP2300145766 |
| Giá từng phần lô | 909,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2225.191 |
|
| Mã phần lô | PP2300145767 |
| Giá từng phần lô | 174,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,248,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2226.192 |
|
| Mã phần lô | PP2300145768 |
| Giá từng phần lô | 834,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2227.193 |
|
| Mã phần lô | PP2300145769 |
| Giá từng phần lô | 764,599,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,937,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2229.193 |
|
| Mã phần lô | PP2300145770 |
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2230.193 |
|
| Mã phần lô | PP2300145771 |
| Giá từng phần lô | 940,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2234.198 |
|
| Mã phần lô | PP2300145772 |
| Giá từng phần lô | 98,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,941,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2235.199 |
|
| Mã phần lô | PP2300145773 |
| Giá từng phần lô | 48,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,467,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2236.199 |
|
| Mã phần lô | PP2300145774 |
| Giá từng phần lô | 173,365,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2237.201 |
|
| Mã phần lô | PP2300145775 |
| Giá từng phần lô | 333,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2238.201 |
|
| Mã phần lô | PP2300145776 |
| Giá từng phần lô | 300,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,022,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2239.203 |
|
| Mã phần lô | PP2300145777 |
| Giá từng phần lô | 255,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,679,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2240.204 |
|
| Mã phần lô | PP2300145778 |
| Giá từng phần lô | 649,939,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,498,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2242.205 |
|
| Mã phần lô | PP2300145779 |
| Giá từng phần lô | 22,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2243.207 |
|
| Mã phần lô | PP2300145780 |
| Giá từng phần lô | 614,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2244.208 |
|
| Mã phần lô | PP2300145781 |
| Giá từng phần lô | 847,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2245.209 |
|
| Mã phần lô | PP2300145782 |
| Giá từng phần lô | 499,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,982,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2246.211 |
|
| Mã phần lô | PP2300145783 |
| Giá từng phần lô | 136,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,101,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2247.211 |
|
| Mã phần lô | PP2300145784 |
| Giá từng phần lô | 281,887,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,456,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2248.212 |
|
| Mã phần lô | PP2300145785 |
| Giá từng phần lô | 463,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,890,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2249.213 |
|
| Mã phần lô | PP2300145786 |
| Giá từng phần lô | 788,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2250.213 |
|
| Mã phần lô | PP2300145787 |
| Giá từng phần lô | 399,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,995,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2252.214 |
|
| Mã phần lô | PP2300145788 |
| Giá từng phần lô | 391,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2253.215 |
|
| Mã phần lô | PP2300145789 |
| Giá từng phần lô | 357,285,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,718,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2256.217 |
|
| Mã phần lô | PP2300145790 |
| Giá từng phần lô | 911,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,357,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2258.218 |
|
| Mã phần lô | PP2300145791 |
| Giá từng phần lô | 1,394,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,833,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2259.219 |
|
| Mã phần lô | PP2300145792 |
| Giá từng phần lô | 941,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,240,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2260.219 |
|
| Mã phần lô | PP2300145793 |
| Giá từng phần lô | 705,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2261.221 |
|
| Mã phần lô | PP2300145794 |
| Giá từng phần lô | 1,744,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2262.222 |
|
| Mã phần lô | PP2300145795 |
| Giá từng phần lô | 1,879,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,397,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2264.224 |
|
| Mã phần lô | PP2300145796 |
| Giá từng phần lô | 2,164,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
DY2265.224 |
|
| Mã phần lô | PP2300145797 |
| Giá từng phần lô | 1,261,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi