Gói thầu: Mua thuốc cổ truyền (trừ vị thuốc cổ truyền) và thuốc dược liệu cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp giai đoạn 2023-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300099405-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐỒNG THÁP
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐỒNG THÁP
Tên gói thầu Mua thuốc cổ truyền (trừ vị thuốc cổ truyền) và thuốc dược liệu cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp giai đoạn 2023-2025
Số hiệu KHLCNT PL2300062876
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Tháp
Giá gói thầu 201,790,110,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.053.703.300 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300145585 - DY21.1 147,840,000 4,435,200
2 PP2300145586 - DY23.2 78,750,000 2,362,500
3 PP2300145587 - DY24.3 520,000,000 15,600,000
4 PP2300145588 - DY25.4 582,960,000 17,488,800
5 PP2300145589 - DY26.6 147,015,000 4,410,450
6 PP2300145590 - DY17.7 164,220,000 4,926,600
7 PP2300145591 - DY18.7 480,000,000 14,400,000
8 PP2300145592 - DY29.7 434,000,000 13,020,000
9 PP2300145593 - DY210.7 3,570,000 107,100
10 PP2300145594 - DY211.7 68,850,000 2,065,500
11 PP2300145595 - DY212.8 307,440,000 9,223,200
12 PP2300145596 - DY213.8 1,137,780,000 34,133,400
13 PP2300145597 - DY214.9 892,892,700 26,786,781
14 PP2300145598 - DY115.10 521,950,000 15,658,500
15 PP2300145599 - DY116.10 925,200,000 27,756,000
16 PP2300145600 - DY217.10 68,900,000 2,067,000
17 PP2300145601 - DY218.10 123,921,000 3,717,630
18 PP2300145602 - DY219.11 1,247,400,000 37,422,000
19 PP2300145603 - DY220.12 619,800 18,594
20 PP2300145604 - DY221.13 1,517,000,000 45,510,000
21 PP2300145605 - DY222.14 62,910,000 1,887,300
22 PP2300145606 - DY223.17 454,300,000 13,629,000
23 PP2300145607 - DY224.18 275,000,000 8,250,000
24 PP2300145608 - DY225.20 922,477,500 27,674,325
25 PP2300145609 - DY227.21 395,446,000 11,863,380
26 PP2300145610 - DY230.22 330,010,000 9,900,300
27 PP2300145611 - DY231.23 142,758,000 4,282,740
28 PP2300145612 - DY233.25 571,200,000 17,136,000
29 PP2300145613 - DY234.26 1,786,680,000 53,600,400
30 PP2300145614 - DY235.27 226,380,000 6,791,400
31 PP2300145615 - DY236.27 670,950,000 20,128,500
32 PP2300145616 - DY237.28 649,350,000 19,480,500
33 PP2300145617 - DY238.29 1,862,420,000 55,872,600
34 PP2300145618 - DY239.30 151,800,000 4,554,000
35 PP2300145619 - DY240.32 102,340,000 3,070,200
36 PP2300145620 - DY241.33 1,259,340,000 37,780,200
37 PP2300145621 - DY242.34 555,210,000 16,656,300
38 PP2300145622 - DY143.35 2,786,000,000 83,580,000
39 PP2300145623 - DY244.35 1,181,100,000 35,433,000
40 PP2300145624 - DY245.35 661,330,000 19,839,900
41 PP2300145625 - DY246.36 575,605,000 17,268,150
42 PP2300145626 - DY247.37 2,066,630,000 61,998,900
43 PP2300145627 - DY248.37 129,750,000 3,892,500
44 PP2300145628 - DY249.38 249,750,000 7,492,500
45 PP2300145629 - DY252.41 258,400,000 7,752,000
46 PP2300145630 - DY253.43 157,248,000 4,717,440
47 PP2300145631 - DY254.44 293,580,000 8,807,400
48 PP2300145632 - DY255.45 1,498,976,000 44,969,280
49 PP2300145633 - DY256.46 49,000,000 1,470,000
50 PP2300145634 - DY257.49 494,800,000 14,844,000
51 PP2300145635 - DY258.50 56,000,000 1,680,000
52 PP2300145636 - DY259.54 9,443,000,000 283,290,000
53 PP2300145637 - DY260.55 4,799,852,500 143,995,575
54 PP2300145638 - DY261.56 5,636,870,000 169,106,100
55 PP2300145639 - DY262.57 2,397,750,000 71,932,500
56 PP2300145640 - DY263.58 3,131,200,000 93,936,000
57 PP2300145641 - DY264.58 816,335,100 24,490,053
58 PP2300145642 - DY265.58 1,111,320,000 33,339,600
59 PP2300145643 - DY366.58 931,600,000 27,948,000
60 PP2300145644 - DY367.58 140,000,000 4,200,000
61 PP2300145645 - DY269.60 3,132,000,000 93,960,000
62 PP2300145646 - DY270.61 300,720,000 9,021,600
63 PP2300145647 - DY271.61 1,276,160,000 38,284,800
64 PP2300145648 - DY272.62 179,340,000 5,380,200
65 PP2300145649 - DY273.62 2,199,960,000 65,998,800
66 PP2300145650 - DY274.63 616,612,500 18,498,375
67 PP2300145651 - DY277.65 247,275,000 7,418,250
68 PP2300145652 - DY278.65 33,600,000 1,008,000
69 PP2300145653 - DY279.66 452,000,000 13,560,000
70 PP2300145654 - DY281.67 3,227,840,000 96,835,200
71 PP2300145655 - DY282.68 1,459,500,000 43,785,000
72 PP2300145656 - DY283.69 357,000,000 10,710,000
73 PP2300145657 - DY284.70 2,261,935,000 67,858,050
74 PP2300145658 - DY285.70 256,000,000 7,680,000
75 PP2300145659 - DY287.71 17,500,000 525,000
76 PP2300145660 - DY288.71 3,041,640,000 91,249,200
77 PP2300145661 - DY291.73 3,499,650,000 104,989,500
78 PP2300145662 - DY292.76 1,923,168,000 57,695,040
79 PP2300145663 - DY295.79 148,770,000 4,463,100
80 PP2300145664 - DY296.80 324,000,000 9,720,000
81 PP2300145665 - DY297.81 1,502,550,000 45,076,500
82 PP2300145666 - DY298.81 359,730,000 10,791,900
83 PP2300145667 - DY2100.82 679,200,000 20,376,000
84 PP2300145668 - DY2101.82 297,160,000 8,914,800
85 PP2300145669 - DY2103.83 17,500,000 525,000
86 PP2300145670 - DY2104.84 131,985,000 3,959,550
87 PP2300145671 - DY2105.85 20,000,000 600,000
88 PP2300145672 - DY1107.87 2,645,460,000 79,363,800
89 PP2300145673 - DY2108.87 801,009,300 24,030,279
90 PP2300145674 - DY2109.88 105,287,000 3,158,610
91 PP2300145675 - DY2111.91 1,128,960,000 33,868,800
92 PP2300145676 - DY2112.93 428,652,000 12,859,560
93 PP2300145677 - DY2113.94 265,000,000 7,950,000
94 PP2300145678 - DY2114.94 315,900,000 9,477,000
95 PP2300145679 - DY2115.95 585,375,000 17,561,250
96 PP2300145680 - DY2116.97 552,279,000 16,568,370
97 PP2300145681 - DY2117.97 245,490,000 7,364,700
98 PP2300145682 - DY2118.98 273,000,000 8,190,000
99 PP2300145683 - DY2120.100 116,000,000 3,480,000
100 PP2300145684 - DY2121.100 96,768,000 2,903,040
101 PP2300145685 - DY2122.100 195,300,000 5,859,000
102 PP2300145686 - DY2123.101 169,000,000 5,070,000
103 PP2300145687 - DY2124.101 1,602,825,000 48,084,750
104 PP2300145688 - DY2125.101 246,750,000 7,402,500
105 PP2300145689 - DY3126.103 1,314,000,000 39,420,000
106 PP2300145690 - DY3127.104 62,500,000 1,875,000
107 PP2300145691 - DY2128.105 126,630,000 3,798,900
108 PP2300145692 - DY2130.107 503,269,200 15,098,076
109 PP2300145693 - DY2134.112 15,750,000 472,500
110 PP2300145694 - DY2135.113 386,400,000 11,592,000
111 PP2300145695 - DY2136.114 258,300,000 7,749,000
112 PP2300145696 - DY2137.115 606,879,000 18,206,370
113 PP2300145697 - DY2138.116 1,173,300,000 35,199,000
114 PP2300145698 - DY2139.117 461,100,000 13,833,000
115 PP2300145699 - DY2140.118 2,729,295,000 81,878,850
116 PP2300145700 - DY2141.120 1,300,068,000 39,002,040
117 PP2300145701 - DY2142.122 172,000,000 5,160,000
118 PP2300145702 - DY2143.124 279,486,900 8,384,607
119 PP2300145703 - DY2144.125 768,936,000 23,068,080
120 PP2300145704 - DY2145.125 195,300,000 5,859,000
121 PP2300145705 - DY2148.126 514,200,000 15,426,000
122 PP2300145706 - DY2149.126 131,250,000 3,937,500
123 PP2300145707 - DY2150.127 8,886,510,000 266,595,300
124 PP2300145708 - DY1151.127 12,940,200,000 388,206,000
125 PP2300145709 - DY2152.127 1,685,760,000 50,572,800
126 PP2300145710 - DY2153.127 2,775,000,000 83,250,000
127 PP2300145711 - DY2154.127 1,004,942,400 30,148,272
128 PP2300145712 - DY2155.127 1,316,952,000 39,508,560
129 PP2300145713 - DY2156.127 826,000,000 24,780,000
130 PP2300145714 - DY2157.128 3,758,475,000 112,754,250
131 PP2300145715 - DY2158.128 96,000,000 2,880,000
132 PP2300145716 - DY2159.129 1,549,716,000 46,491,480
133 PP2300145717 - DY2160.131 423,630,000 12,708,900
134 PP2300145718 - DY2161.133 3,616,270,000 108,488,100
135 PP2300145719 - DY2162.135 3,527,617,500 105,828,525
136 PP2300145720 - DY2163.135 1,542,172,500 46,265,175
137 PP2300145721 - DY2164.136 249,658,500 7,489,755
138 PP2300145722 - DY2165.138 763,791,000 22,913,730
139 PP2300145723 - DY2166.139 650,000,000 19,500,000
140 PP2300145724 - DY2168.140 585,900,000 17,577,000
141 PP2300145725 - DY2169.142 124,000,000 3,720,000
142 PP2300145726 - DY3170.143 3,108,000,000 93,240,000
143 PP2300145727 - DY2174.148 180,000,000 5,400,000
144 PP2300145728 - DY2175.148 86,450,000 2,593,500
145 PP2300145729 - DY2176.148 189,000,000 5,670,000
146 PP2300145730 - DY2177.149 576,080,000 17,282,400
147 PP2300145731 - DY2178.150 1,938,623,400 58,158,702
148 PP2300145732 - DY2179.151 237,006,000 7,110,180
149 PP2300145733 - DY2184.156 664,650,000 19,939,500
150 PP2300145734 - DY2185.156 476,160,000 14,284,800
151 PP2300145735 - DY2186.156 522,500,000 15,675,000
152 PP2300145736 - DY2188.161 617,925,000 18,537,750
153 PP2300145737 - DY2189.161 165,750,000 4,972,500
154 PP2300145738 - DY2190.161 522,000,000 15,660,000
155 PP2300145739 - DY2191.161 154,000,000 4,620,000
156 PP2300145740 - DY2192.161 1,079,100,000 32,373,000
157 PP2300145741 - DY2194.162 891,765,000 26,752,950
158 PP2300145742 - DY2195.163 487,500,000 14,625,000
159 PP2300145743 - DY2196.164 100,700,000 3,021,000
160 PP2300145744 - DY2197.165 1,447,110,000 43,413,300
161 PP2300145745 - DY2198.166 134,400,000 4,032,000
162 PP2300145746 - DY3199.166 27,200,000 816,000
163 PP2300145747 - DY2201.169 785,400,000 23,562,000
164 PP2300145748 - DY2202.171 525,600,000 15,768,000
165 PP2300145749 - DY2204.173 1,585,857,000 47,575,710
166 PP2300145750 - DY2205.175 440,640,000 13,219,200
167 PP2300145751 - DY2206.177 1,290,240,000 38,707,200
168 PP2300145752 - DY2209.179 231,200,000 6,936,000
169 PP2300145753 - DY2211.179 544,723,200 16,341,696
170 PP2300145754 - DY2212.180 226,800,000 6,804,000
171 PP2300145755 - DY2213.181 1,309,000,000 39,270,000
172 PP2300145756 - DY2214.181 837,000,000 25,110,000
173 PP2300145757 - DY2215.181 827,400,000 24,822,000
174 PP2300145758 - DY2216.181 332,150,000 9,964,500
175 PP2300145759 - DY2217.182 520,600,000 15,618,000
176 PP2300145760 - DY2218.183 847,906,700 25,437,201
177 PP2300145761 - DY2219.184 132,000,000 3,960,000
178 PP2300145762 - DY2220.186 493,560,000 14,806,800
179 PP2300145763 - DY2221.186 646,800,000 19,404,000
180 PP2300145764 - DY2222.188 1,151,500,000 34,545,000
181 PP2300145765 - DY2223.189 333,900,000 10,017,000
182 PP2300145766 - DY2224.190 909,500,000 27,285,000
183 PP2300145767 - DY2225.191 174,950,000 5,248,500
184 PP2300145768 - DY2226.192 834,750,000 25,042,500
185 PP2300145769 - DY2227.193 764,599,500 22,937,985
186 PP2300145770 - DY2229.193 120,750,000 3,622,500
187 PP2300145771 - DY2230.193 940,000,000 28,200,000
188 PP2300145772 - DY2234.198 98,040,000 2,941,200
189 PP2300145773 - DY2235.199 48,900,000 1,467,000
190 PP2300145774 - DY2236.199 173,365,500 5,200,965
191 PP2300145775 - DY2237.201 333,500,000 10,005,000
192 PP2300145776 - DY2238.201 300,750,000 9,022,500
193 PP2300145777 - DY2239.203 255,990,000 7,679,700
194 PP2300145778 - DY2240.204 649,939,500 19,498,185
195 PP2300145779 - DY2242.205 22,425,000 672,750
196 PP2300145780 - DY2243.207 614,200,000 18,426,000
197 PP2300145781 - DY2244.208 847,400,000 25,422,000
198 PP2300145782 - DY2245.209 499,400,000 14,982,000
199 PP2300145783 - DY2246.211 136,710,000 4,101,300
200 PP2300145784 - DY2247.211 281,887,200 8,456,616
201 PP2300145785 - DY2248.212 463,008,000 13,890,240
202 PP2300145786 - DY2249.213 788,500,000 23,655,000
203 PP2300145787 - DY2250.213 399,840,000 11,995,200
204 PP2300145788 - DY2252.214 391,000,000 11,730,000
205 PP2300145789 - DY2253.215 357,285,600 10,718,568
206 PP2300145790 - DY2256.217 911,925,000 27,357,750
207 PP2300145791 - DY2258.218 1,394,442,000 41,833,260
208 PP2300145792 - DY2259.219 941,350,000 28,240,500
209 PP2300145793 - DY2260.219 705,200,000 21,156,000
210 PP2300145794 - DY2261.221 1,744,000,000 52,320,000
211 PP2300145795 - DY2262.222 1,879,920,000 56,397,600
212 PP2300145796 - DY2264.224 2,164,500,000 64,935,000
213 PP2300145797 - DY2265.224 1,261,800,000 37,854,000
DY21.1
Mã phần lô PP2300145585
Giá từng phần lô 147,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY23.2
Mã phần lô PP2300145586
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY24.3
Mã phần lô PP2300145587
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY25.4
Mã phần lô PP2300145588
Giá từng phần lô 582,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,488,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY26.6
Mã phần lô PP2300145589
Giá từng phần lô 147,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY17.7
Mã phần lô PP2300145590
Giá từng phần lô 164,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,926,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY18.7
Mã phần lô PP2300145591
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY29.7
Mã phần lô PP2300145592
Giá từng phần lô 434,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY210.7
Mã phần lô PP2300145593
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY211.7
Mã phần lô PP2300145594
Giá từng phần lô 68,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,065,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY212.8
Mã phần lô PP2300145595
Giá từng phần lô 307,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,223,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY213.8
Mã phần lô PP2300145596
Giá từng phần lô 1,137,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,133,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY214.9
Mã phần lô PP2300145597
Giá từng phần lô 892,892,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,786,781
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY115.10
Mã phần lô PP2300145598
Giá từng phần lô 521,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,658,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY116.10
Mã phần lô PP2300145599
Giá từng phần lô 925,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY217.10
Mã phần lô PP2300145600
Giá từng phần lô 68,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY218.10
Mã phần lô PP2300145601
Giá từng phần lô 123,921,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY219.11
Mã phần lô PP2300145602
Giá từng phần lô 1,247,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY220.12
Mã phần lô PP2300145603
Giá từng phần lô 619,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY221.13
Mã phần lô PP2300145604
Giá từng phần lô 1,517,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY222.14
Mã phần lô PP2300145605
Giá từng phần lô 62,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY223.17
Mã phần lô PP2300145606
Giá từng phần lô 454,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY224.18
Mã phần lô PP2300145607
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY225.20
Mã phần lô PP2300145608
Giá từng phần lô 922,477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,674,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY227.21
Mã phần lô PP2300145609
Giá từng phần lô 395,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,863,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY230.22
Mã phần lô PP2300145610
Giá từng phần lô 330,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY231.23
Mã phần lô PP2300145611
Giá từng phần lô 142,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,282,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY233.25
Mã phần lô PP2300145612
Giá từng phần lô 571,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY234.26
Mã phần lô PP2300145613
Giá từng phần lô 1,786,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,600,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY235.27
Mã phần lô PP2300145614
Giá từng phần lô 226,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,791,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY236.27
Mã phần lô PP2300145615
Giá từng phần lô 670,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,128,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY237.28
Mã phần lô PP2300145616
Giá từng phần lô 649,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,480,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY238.29
Mã phần lô PP2300145617
Giá từng phần lô 1,862,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,872,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY239.30
Mã phần lô PP2300145618
Giá từng phần lô 151,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY240.32
Mã phần lô PP2300145619
Giá từng phần lô 102,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,070,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY241.33
Mã phần lô PP2300145620
Giá từng phần lô 1,259,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,780,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY242.34
Mã phần lô PP2300145621
Giá từng phần lô 555,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,656,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY143.35
Mã phần lô PP2300145622
Giá từng phần lô 2,786,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY244.35
Mã phần lô PP2300145623
Giá từng phần lô 1,181,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY245.35
Mã phần lô PP2300145624
Giá từng phần lô 661,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,839,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY246.36
Mã phần lô PP2300145625
Giá từng phần lô 575,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,268,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY247.37
Mã phần lô PP2300145626
Giá từng phần lô 2,066,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,998,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY248.37
Mã phần lô PP2300145627
Giá từng phần lô 129,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY249.38
Mã phần lô PP2300145628
Giá từng phần lô 249,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,492,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY252.41
Mã phần lô PP2300145629
Giá từng phần lô 258,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY253.43
Mã phần lô PP2300145630
Giá từng phần lô 157,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,717,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY254.44
Mã phần lô PP2300145631
Giá từng phần lô 293,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,807,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY255.45
Mã phần lô PP2300145632
Giá từng phần lô 1,498,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,969,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY256.46
Mã phần lô PP2300145633
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY257.49
Mã phần lô PP2300145634
Giá từng phần lô 494,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY258.50
Mã phần lô PP2300145635
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY259.54
Mã phần lô PP2300145636
Giá từng phần lô 9,443,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY260.55
Mã phần lô PP2300145637
Giá từng phần lô 4,799,852,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,995,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY261.56
Mã phần lô PP2300145638
Giá từng phần lô 5,636,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,106,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY262.57
Mã phần lô PP2300145639
Giá từng phần lô 2,397,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,932,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY263.58
Mã phần lô PP2300145640
Giá từng phần lô 3,131,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY264.58
Mã phần lô PP2300145641
Giá từng phần lô 816,335,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,490,053
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY265.58
Mã phần lô PP2300145642
Giá từng phần lô 1,111,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,339,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY366.58
Mã phần lô PP2300145643
Giá từng phần lô 931,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY367.58
Mã phần lô PP2300145644
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY269.60
Mã phần lô PP2300145645
Giá từng phần lô 3,132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY270.61
Mã phần lô PP2300145646
Giá từng phần lô 300,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,021,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY271.61
Mã phần lô PP2300145647
Giá từng phần lô 1,276,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,284,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY272.62
Mã phần lô PP2300145648
Giá từng phần lô 179,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,380,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY273.62
Mã phần lô PP2300145649
Giá từng phần lô 2,199,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY274.63
Mã phần lô PP2300145650
Giá từng phần lô 616,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,498,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY277.65
Mã phần lô PP2300145651
Giá từng phần lô 247,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,418,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY278.65
Mã phần lô PP2300145652
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY279.66
Mã phần lô PP2300145653
Giá từng phần lô 452,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY281.67
Mã phần lô PP2300145654
Giá từng phần lô 3,227,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,835,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY282.68
Mã phần lô PP2300145655
Giá từng phần lô 1,459,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY283.69
Mã phần lô PP2300145656
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY284.70
Mã phần lô PP2300145657
Giá từng phần lô 2,261,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,858,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY285.70
Mã phần lô PP2300145658
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY287.71
Mã phần lô PP2300145659
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY288.71
Mã phần lô PP2300145660
Giá từng phần lô 3,041,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,249,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY291.73
Mã phần lô PP2300145661
Giá từng phần lô 3,499,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,989,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY292.76
Mã phần lô PP2300145662
Giá từng phần lô 1,923,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,695,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY295.79
Mã phần lô PP2300145663
Giá từng phần lô 148,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,463,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY296.80
Mã phần lô PP2300145664
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY297.81
Mã phần lô PP2300145665
Giá từng phần lô 1,502,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,076,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY298.81
Mã phần lô PP2300145666
Giá từng phần lô 359,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,791,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2100.82
Mã phần lô PP2300145667
Giá từng phần lô 679,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2101.82
Mã phần lô PP2300145668
Giá từng phần lô 297,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,914,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2103.83
Mã phần lô PP2300145669
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2104.84
Mã phần lô PP2300145670
Giá từng phần lô 131,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,959,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2105.85
Mã phần lô PP2300145671
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY1107.87
Mã phần lô PP2300145672
Giá từng phần lô 2,645,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,363,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2108.87
Mã phần lô PP2300145673
Giá từng phần lô 801,009,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,030,279
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2109.88
Mã phần lô PP2300145674
Giá từng phần lô 105,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,158,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2111.91
Mã phần lô PP2300145675
Giá từng phần lô 1,128,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,868,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2112.93
Mã phần lô PP2300145676
Giá từng phần lô 428,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,859,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2113.94
Mã phần lô PP2300145677
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2114.94
Mã phần lô PP2300145678
Giá từng phần lô 315,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2115.95
Mã phần lô PP2300145679
Giá từng phần lô 585,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,561,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2116.97
Mã phần lô PP2300145680
Giá từng phần lô 552,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,568,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2117.97
Mã phần lô PP2300145681
Giá từng phần lô 245,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,364,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2118.98
Mã phần lô PP2300145682
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2120.100
Mã phần lô PP2300145683
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2121.100
Mã phần lô PP2300145684
Giá từng phần lô 96,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,903,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2122.100
Mã phần lô PP2300145685
Giá từng phần lô 195,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2123.101
Mã phần lô PP2300145686
Giá từng phần lô 169,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2124.101
Mã phần lô PP2300145687
Giá từng phần lô 1,602,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,084,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2125.101
Mã phần lô PP2300145688
Giá từng phần lô 246,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,402,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY3126.103
Mã phần lô PP2300145689
Giá từng phần lô 1,314,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY3127.104
Mã phần lô PP2300145690
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2128.105
Mã phần lô PP2300145691
Giá từng phần lô 126,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,798,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2130.107
Mã phần lô PP2300145692
Giá từng phần lô 503,269,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,098,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2134.112
Mã phần lô PP2300145693
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2135.113
Mã phần lô PP2300145694
Giá từng phần lô 386,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2136.114
Mã phần lô PP2300145695
Giá từng phần lô 258,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2137.115
Mã phần lô PP2300145696
Giá từng phần lô 606,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,206,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2138.116
Mã phần lô PP2300145697
Giá từng phần lô 1,173,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2139.117
Mã phần lô PP2300145698
Giá từng phần lô 461,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2140.118
Mã phần lô PP2300145699
Giá từng phần lô 2,729,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,878,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2141.120
Mã phần lô PP2300145700
Giá từng phần lô 1,300,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,002,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2142.122
Mã phần lô PP2300145701
Giá từng phần lô 172,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2143.124
Mã phần lô PP2300145702
Giá từng phần lô 279,486,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,384,607
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2144.125
Mã phần lô PP2300145703
Giá từng phần lô 768,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,068,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2145.125
Mã phần lô PP2300145704
Giá từng phần lô 195,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2148.126
Mã phần lô PP2300145705
Giá từng phần lô 514,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2149.126
Mã phần lô PP2300145706
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2150.127
Mã phần lô PP2300145707
Giá từng phần lô 8,886,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,595,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY1151.127
Mã phần lô PP2300145708
Giá từng phần lô 12,940,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2152.127
Mã phần lô PP2300145709
Giá từng phần lô 1,685,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,572,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2153.127
Mã phần lô PP2300145710
Giá từng phần lô 2,775,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2154.127
Mã phần lô PP2300145711
Giá từng phần lô 1,004,942,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,148,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2155.127
Mã phần lô PP2300145712
Giá từng phần lô 1,316,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,508,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2156.127
Mã phần lô PP2300145713
Giá từng phần lô 826,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2157.128
Mã phần lô PP2300145714
Giá từng phần lô 3,758,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,754,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2158.128
Mã phần lô PP2300145715
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2159.129
Mã phần lô PP2300145716
Giá từng phần lô 1,549,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,491,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2160.131
Mã phần lô PP2300145717
Giá từng phần lô 423,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,708,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2161.133
Mã phần lô PP2300145718
Giá từng phần lô 3,616,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,488,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2162.135
Mã phần lô PP2300145719
Giá từng phần lô 3,527,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,828,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2163.135
Mã phần lô PP2300145720
Giá từng phần lô 1,542,172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,265,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2164.136
Mã phần lô PP2300145721
Giá từng phần lô 249,658,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,489,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2165.138
Mã phần lô PP2300145722
Giá từng phần lô 763,791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,913,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2166.139
Mã phần lô PP2300145723
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2168.140
Mã phần lô PP2300145724
Giá từng phần lô 585,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2169.142
Mã phần lô PP2300145725
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY3170.143
Mã phần lô PP2300145726
Giá từng phần lô 3,108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2174.148
Mã phần lô PP2300145727
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2175.148
Mã phần lô PP2300145728
Giá từng phần lô 86,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,593,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2176.148
Mã phần lô PP2300145729
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2177.149
Mã phần lô PP2300145730
Giá từng phần lô 576,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,282,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2178.150
Mã phần lô PP2300145731
Giá từng phần lô 1,938,623,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,158,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2179.151
Mã phần lô PP2300145732
Giá từng phần lô 237,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2184.156
Mã phần lô PP2300145733
Giá từng phần lô 664,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,939,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2185.156
Mã phần lô PP2300145734
Giá từng phần lô 476,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,284,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2186.156
Mã phần lô PP2300145735
Giá từng phần lô 522,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2188.161
Mã phần lô PP2300145736
Giá từng phần lô 617,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,537,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2189.161
Mã phần lô PP2300145737
Giá từng phần lô 165,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,972,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2190.161
Mã phần lô PP2300145738
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2191.161
Mã phần lô PP2300145739
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2192.161
Mã phần lô PP2300145740
Giá từng phần lô 1,079,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2194.162
Mã phần lô PP2300145741
Giá từng phần lô 891,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,752,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2195.163
Mã phần lô PP2300145742
Giá từng phần lô 487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2196.164
Mã phần lô PP2300145743
Giá từng phần lô 100,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2197.165
Mã phần lô PP2300145744
Giá từng phần lô 1,447,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,413,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2198.166
Mã phần lô PP2300145745
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY3199.166
Mã phần lô PP2300145746
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2201.169
Mã phần lô PP2300145747
Giá từng phần lô 785,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2202.171
Mã phần lô PP2300145748
Giá từng phần lô 525,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2204.173
Mã phần lô PP2300145749
Giá từng phần lô 1,585,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,575,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2205.175
Mã phần lô PP2300145750
Giá từng phần lô 440,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,219,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2206.177
Mã phần lô PP2300145751
Giá từng phần lô 1,290,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,707,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2209.179
Mã phần lô PP2300145752
Giá từng phần lô 231,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2211.179
Mã phần lô PP2300145753
Giá từng phần lô 544,723,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,341,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2212.180
Mã phần lô PP2300145754
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2213.181
Mã phần lô PP2300145755
Giá từng phần lô 1,309,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2214.181
Mã phần lô PP2300145756
Giá từng phần lô 837,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2215.181
Mã phần lô PP2300145757
Giá từng phần lô 827,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2216.181
Mã phần lô PP2300145758
Giá từng phần lô 332,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,964,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2217.182
Mã phần lô PP2300145759
Giá từng phần lô 520,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2218.183
Mã phần lô PP2300145760
Giá từng phần lô 847,906,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,437,201
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2219.184
Mã phần lô PP2300145761
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2220.186
Mã phần lô PP2300145762
Giá từng phần lô 493,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,806,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2221.186
Mã phần lô PP2300145763
Giá từng phần lô 646,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2222.188
Mã phần lô PP2300145764
Giá từng phần lô 1,151,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2223.189
Mã phần lô PP2300145765
Giá từng phần lô 333,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2224.190
Mã phần lô PP2300145766
Giá từng phần lô 909,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2225.191
Mã phần lô PP2300145767
Giá từng phần lô 174,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,248,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2226.192
Mã phần lô PP2300145768
Giá từng phần lô 834,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,042,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2227.193
Mã phần lô PP2300145769
Giá từng phần lô 764,599,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,937,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2229.193
Mã phần lô PP2300145770
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2230.193
Mã phần lô PP2300145771
Giá từng phần lô 940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2234.198
Mã phần lô PP2300145772
Giá từng phần lô 98,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,941,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2235.199
Mã phần lô PP2300145773
Giá từng phần lô 48,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,467,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2236.199
Mã phần lô PP2300145774
Giá từng phần lô 173,365,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2237.201
Mã phần lô PP2300145775
Giá từng phần lô 333,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2238.201
Mã phần lô PP2300145776
Giá từng phần lô 300,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,022,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2239.203
Mã phần lô PP2300145777
Giá từng phần lô 255,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,679,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2240.204
Mã phần lô PP2300145778
Giá từng phần lô 649,939,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,498,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2242.205
Mã phần lô PP2300145779
Giá từng phần lô 22,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2243.207
Mã phần lô PP2300145780
Giá từng phần lô 614,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2244.208
Mã phần lô PP2300145781
Giá từng phần lô 847,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2245.209
Mã phần lô PP2300145782
Giá từng phần lô 499,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2246.211
Mã phần lô PP2300145783
Giá từng phần lô 136,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,101,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2247.211
Mã phần lô PP2300145784
Giá từng phần lô 281,887,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,456,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2248.212
Mã phần lô PP2300145785
Giá từng phần lô 463,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,890,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2249.213
Mã phần lô PP2300145786
Giá từng phần lô 788,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2250.213
Mã phần lô PP2300145787
Giá từng phần lô 399,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,995,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2252.214
Mã phần lô PP2300145788
Giá từng phần lô 391,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2253.215
Mã phần lô PP2300145789
Giá từng phần lô 357,285,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,718,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2256.217
Mã phần lô PP2300145790
Giá từng phần lô 911,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,357,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2258.218
Mã phần lô PP2300145791
Giá từng phần lô 1,394,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,833,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2259.219
Mã phần lô PP2300145792
Giá từng phần lô 941,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,240,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2260.219
Mã phần lô PP2300145793
Giá từng phần lô 705,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2261.221
Mã phần lô PP2300145794
Giá từng phần lô 1,744,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2262.222
Mã phần lô PP2300145795
Giá từng phần lô 1,879,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,397,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2264.224
Mã phần lô PP2300145796
Giá từng phần lô 2,164,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
DY2265.224
Mã phần lô PP2300145797
Giá từng phần lô 1,261,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->