Gói thầu: Mua thuốc diện bảo hiểm y tế năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400506283-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SƯ ĐOÀN 312, QUÂN ĐOÀN 12 | Chủ đầu tư | SƯ ĐOÀN 312, QUÂN ĐOÀN 12 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc diện bảo hiểm y tế năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400275954 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 637,501,820 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400446716 - 1 | 50,400 | 756 |
| 2 | PP2400446717 - 1 | 168,000 | 2,520 |
| 3 | PP2400446718 - 1 | 5,355,000 | 80,325 |
| 4 | PP2400446719 - 1 | 252,000 | 3,780 |
| 5 | PP2400446720 - 1 | 720,000 | 10,800 |
| 6 | PP2400446721 - 1 | 10,000,000 | 150,000 |
| 7 | PP2400446722 - 1 | 11,000,000 | 165,000 |
| 8 | PP2400446723 - 1 | 2,230,400 | 33,456 |
| 9 | PP2400446724 - 1 | 668,000 | 10,020 |
| 10 | PP2400446725 - 1 | 254,500 | 3,817 |
| 11 | PP2400446726 - 1 | 594,000 | 8,910 |
| 12 | PP2400446727 - 1 | 3,180,000 | 47,700 |
| 13 | PP2400446728 - 1 | 6,960,000 | 104,400 |
| 14 | PP2400446729 - 1 | 1,320,000 | 19,800 |
| 15 | PP2400446730 - 1 | 1,680,000 | 25,200 |
| 16 | PP2400446731 - 1 | 108,000 | 1,620 |
| 17 | PP2400446732 - 1 | 128,400 | 1,926 |
| 18 | PP2400446733 - 1 | 3,640,000 | 54,600 |
| 19 | PP2400446734 - 1 | 577,500 | 8,662 |
| 20 | PP2400446735 - 1 | 250,000 | 3,750 |
| 21 | PP2400446736 - 1 | 3,137,400 | 47,061 |
| 22 | PP2400446737 - 1 | 15,500,000 | 232,500 |
| 23 | PP2400446738 - 1 | 11,600,000 | 174,000 |
| 24 | PP2400446739 - 1 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 25 | PP2400446740 - 1 | 28,560,000 | 428,400 |
| 26 | PP2400446741 - 1 | 78,400,000 | 1,176,000 |
| 27 | PP2400446742 - 1 | 19,320,000 | 289,800 |
| 28 | PP2400446743 - 1 | 11,875,000 | 178,125 |
| 29 | PP2400446744 - 1 | 1,020,000 | 15,300 |
| 30 | PP2400446745 - 1 | 5,598,600 | 83,979 |
| 31 | PP2400446746 - 1 | 4,730,000 | 70,950 |
| 32 | PP2400446747 - 1 | 1,008,000 | 15,120 |
| 33 | PP2400446748 - 1 | 17,280,000 | 259,200 |
| 34 | PP2400446749 - 1 | 8,512,000 | 127,680 |
| 35 | PP2400446750 - 1 | 6,600,000 | 99,000 |
| 36 | PP2400446751 - 1 | 5,970,000 | 89,550 |
| 37 | PP2400446752 - 1 | 5,075,000 | 76,125 |
| 38 | PP2400446753 - 1 | 516,000 | 7,740 |
| 39 | PP2400446754 - 1 | 398,000 | 5,970 |
| 40 | PP2400446755 - 1 | 328,500 | 4,927 |
| 41 | PP2400446756 - 1 | 1,050,000 | 15,750 |
| 42 | PP2400446757 - 1 | 710,000 | 10,650 |
| 43 | PP2400446758 - 1 | 8,200,000 | 123,000 |
| 44 | PP2400446759 - 1 | 630,000 | 9,450 |
| 45 | PP2400446760 - 1 | 3,750,000 | 56,250 |
| 46 | PP2400446761 - 1 | 1,440,000 | 21,600 |
| 47 | PP2400446762 - 1 | 1,250,000 | 18,750 |
| 48 | PP2400446763 - 1 | 25,000 | 375 |
| 49 | PP2400446764 - 1 | 219,000 | 3,285 |
| 50 | PP2400446765 - 1 | 120,000 | 1,800 |
| 51 | PP2400446766 - 1 | 1,396,000 | 20,940 |
| 52 | PP2400446767 - 1 | 48,000 | 720 |
| 53 | PP2400446768 - 1 | 614,460 | 9,216 |
| 54 | PP2400446769 - 1 | 15,600,000 | 234,000 |
| 55 | PP2400446770 - 1 | 48,000 | 720 |
| 56 | PP2400446771 - 1 | 1,680,000 | 25,200 |
| 57 | PP2400446772 - 1 | 2,520,000 | 37,800 |
| 58 | PP2400446773 - 1 | 1,800,000 | 27,000 |
| 59 | PP2400446774 - 1 | 3,200,000 | 48,000 |
| 60 | PP2400446775 - 1 | 480,000 | 7,200 |
| 61 | PP2400446776 - 1 | 1,590,000 | 23,850 |
| 62 | PP2400446777 - 1 | 4,600,000 | 69,000 |
| 63 | PP2400446778 - 1 | 1,428,000 | 21,420 |
| 64 | PP2400446779 - 1 | 33,000 | 495 |
| 65 | PP2400446780 - 1 | 7,900,000 | 118,500 |
| 66 | PP2400446781 - 1 | 119,700 | 1,795 |
| 67 | PP2400446782 - 1 | 30,000,000 | 450,000 |
| 68 | PP2400446783 - 1 | 1,650,000 | 24,750 |
| 69 | PP2400446784 - 1 | 1,028,000 | 15,420 |
| 70 | PP2400446785 - 1 | 265,300 | 3,979 |
| 71 | PP2400446786 - 1 | 2,551,500 | 38,272 |
| 72 | PP2400446787 - 1 | 102,000 | 1,530 |
| 73 | PP2400446788 - 1 | 346,500 | 5,197 |
| 74 | PP2400446789 - 1 | 2,625,000 | 39,375 |
| 75 | PP2400446790 - 1 | 4,200,000 | 63,000 |
| 76 | PP2400446791 - 1 | 5,629,500 | 84,442 |
| 77 | PP2400446792 - 1 | 132,000 | 1,980 |
| 78 | PP2400446793 - 1 | 4,920,000 | 73,800 |
| 79 | PP2400446794 - 1 | 8,865,000 | 132,975 |
| 80 | PP2400446795 - 1 | 400,000 | 6,000 |
| 81 | PP2400446796 - 1 | 10,710,000 | 160,650 |
| 82 | PP2400446797 - 1 | 9,540,000 | 143,100 |
| 83 | PP2400446798 - 1 | 18,480,000 | 277,200 |
| 84 | PP2400446799 - 1 | 780,000 | 11,700 |
| 85 | PP2400446800 - 1 | 397,500 | 5,962 |
| 86 | PP2400446801 - 1 | 1,161,720 | 17,425 |
| 87 | PP2400446802 - 1 | 795,000 | 11,925 |
| 88 | PP2400446803 - 1 | 556,000 | 8,340 |
| 89 | PP2400446804 - 1 | 1,600,000 | 24,000 |
| 90 | PP2400446805 - 1 | 360,000 | 5,400 |
| 91 | PP2400446806 - 1 | 220,000 | 3,300 |
| 92 | PP2400446807 - 1 | 824,040 | 12,360 |
| 93 | PP2400446808 - 1 | 6,918,000 | 103,770 |
| 94 | PP2400446809 - 1 | 2,400,000 | 36,000 |
| 95 | PP2400446810 - 1 | 113,400 | 1,701 |
| 96 | PP2400446811 - 1 | 3,675,000 | 55,125 |
| 97 | PP2400446812 - 1 | 87,500 | 1,312 |
| 98 | PP2400446813 - 1 | 400,000 | 6,000 |
| 99 | PP2400446814 - 1 | 1,050,000 | 15,750 |
| 100 | PP2400446815 - 1 | 520,000 | 7,800 |
| 101 | PP2400446816 - 1 | 2,930,000 | 43,950 |
| 102 | PP2400446817 - 1 | 4,632,000 | 69,480 |
| 103 | PP2400446818 - 1 | 3,400,000 | 51,000 |
| 104 | PP2400446819 - 1 | 6,000,000 | 90,000 |
| 105 | PP2400446820 - 1 | 9,750,000 | 146,250 |
| 106 | PP2400446821 - 1 | 11,970,000 | 179,550 |
| 107 | PP2400446822 - 1 | 2,205,000 | 33,075 |
| 108 | PP2400446823 - 1 | 1,376,000 | 20,640 |
| 109 | PP2400446824 - 1 | 8,400,000 | 126,000 |
| 110 | PP2400446825 - 1 | 1,350,000 | 20,250 |
| 111 | PP2400446826 - 1 | 37,170,000 | 557,550 |
| 112 | PP2400446827 - 1 | 15,000,000 | 225,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446716 |
| Giá từng phần lô | 50,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446717 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446718 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446719 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446720 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446721 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446722 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446723 |
| Giá từng phần lô | 2,230,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446724 |
| Giá từng phần lô | 668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446725 |
| Giá từng phần lô | 254,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446726 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446727 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446728 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446729 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446730 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446731 |
| Giá từng phần lô | 108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446732 |
| Giá từng phần lô | 128,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446733 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446734 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446735 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446736 |
| Giá từng phần lô | 3,137,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446737 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446738 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446739 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446740 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446741 |
| Giá từng phần lô | 78,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446742 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446743 |
| Giá từng phần lô | 11,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446744 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446745 |
| Giá từng phần lô | 5,598,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446746 |
| Giá từng phần lô | 4,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446747 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446748 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446749 |
| Giá từng phần lô | 8,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446750 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446751 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446752 |
| Giá từng phần lô | 5,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446753 |
| Giá từng phần lô | 516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446754 |
| Giá từng phần lô | 398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446755 |
| Giá từng phần lô | 328,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446756 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446757 |
| Giá từng phần lô | 710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446758 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446759 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446760 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446761 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446762 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446763 |
| Giá từng phần lô | 25,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446764 |
| Giá từng phần lô | 219,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446765 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446766 |
| Giá từng phần lô | 1,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446767 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446768 |
| Giá từng phần lô | 614,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446769 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446770 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446771 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446772 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446773 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446774 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446775 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446776 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446777 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446778 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446779 |
| Giá từng phần lô | 33,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446780 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446781 |
| Giá từng phần lô | 119,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446782 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446783 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446784 |
| Giá từng phần lô | 1,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446785 |
| Giá từng phần lô | 265,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446786 |
| Giá từng phần lô | 2,551,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446787 |
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446788 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446789 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446790 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446791 |
| Giá từng phần lô | 5,629,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446792 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446793 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446794 |
| Giá từng phần lô | 8,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446795 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446796 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446797 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446798 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446799 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446800 |
| Giá từng phần lô | 397,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446801 |
| Giá từng phần lô | 1,161,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446802 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446803 |
| Giá từng phần lô | 556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446804 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446805 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446806 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446807 |
| Giá từng phần lô | 824,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446808 |
| Giá từng phần lô | 6,918,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446809 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446810 |
| Giá từng phần lô | 113,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446811 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446812 |
| Giá từng phần lô | 87,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446813 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446814 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446815 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446816 |
| Giá từng phần lô | 2,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446817 |
| Giá từng phần lô | 4,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446818 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446819 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446820 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446821 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446822 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446823 |
| Giá từng phần lô | 1,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446824 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446825 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446826 |
| Giá từng phần lô | 37,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400446827 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 01-03 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi