Gói thầu: Mua thuốc điều trị cho can phạm, phạm nhân tại Trại tạm giam số 1 (từ tháng 4/2023 đến tháng 12/2023)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300072447-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2023 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRẠI TẠM GIAM SỐ 1
Tên gói thầu Mua thuốc điều trị cho can phạm, phạm nhân tại Trại tạm giam số 1 (từ tháng 4/2023 đến tháng 12/2023)
Số hiệu KHLCNT PL2300042535
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 569,769,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.697.691 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300100061 - Paracetamol + chlorpheniramin 23,750,000 237,500
2 PP2300100062 - Paracetamol + codein phosphat 9,860,000 98,600
3 PP2300100063 - Colchicin 600,000 6,000
4 PP2300100064 - Alpha chymotrypsin 16,500,000 165,000
5 PP2300100065 - Cinnarizin 687,500 6,875
6 PP2300100066 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 1,300,000 13,000
7 PP2300100067 - Valproate Natri 12,600,000 126,000
8 PP2300100068 - Cefuroxim 100,600,000 1,006,000
9 PP2300100069 - Neomycin (sulfat) 1,200,000 12,000
10 PP2300100070 - Spiramycin + metronidazol 4,590,000 45,900
11 PP2300100071 - Ciprofloxacin 3,280,000 32,800
12 PP2300100072 - Tetracyclin (hydroclorid) 15,000,000 150,000
13 PP2300100073 - Tetracyclin (hydroclorid) 1,600,000 16,000
14 PP2300100074 - Aciclovir 820,000 8,200
15 PP2300100075 - Sắt sulfat + folic acid 4,400,000 44,000
16 PP2300100076 - Tranexamic acid 6,300,000 63,000
17 PP2300100077 - Trimetazidin 3,510,000 35,100
18 PP2300100078 - Propranolol (hydroclorid) 300,000 3,000
19 PP2300100079 - Amlodipin 25,425,000 254,250
20 PP2300100080 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 250,000 2,500
21 PP2300100081 - Cồn A.S.A 10,500,000 105,000
22 PP2300100082 - Diethylphtalat 36,450,000 364,500
23 PP2300100083 - Nước oxy già 400,000 4,000
24 PP2300100084 - Papaverin hydroclorid 3,600,000 36,000
25 PP2300100085 - Papaverin hydroclorid 107,500 1,075
26 PP2300100086 - Sorbitol 2,250,000 22,500
27 PP2300100087 - Diosmin 11,200,000 112,000
28 PP2300100088 - Metformin + glibenclamid 100,800,000 1,008,000
29 PP2300100089 - Huyết thanh kháng uốn ván 580,000 5,800
30 PP2300100090 - Natri clorid 8,000,000 80,000
31 PP2300100091 - Naphazolin 9,000,000 90,000
32 PP2300100092 - Rotundin 7,200,000 72,000
33 PP2300100093 - Haloperidol 52,500 525
34 PP2300100094 - Levomepromazin 294,000 2,940
35 PP2300100095 - Salbutamol (sulfat) 47,500,000 475,000
36 PP2300100096 - Theophylin 3,570,000 35,700
37 PP2300100097 - Kali clorid 4,912,500 49,125
38 PP2300100098 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan 7,500,000 75,000
39 PP2300100099 - Calci clorid 52,500 525
40 PP2300100100 - Glucoze 100,000 1,000
41 PP2300100101 - Glucoze 1,250,000 12,500
42 PP2300100102 - Natri clorid 2,200,000 22,000
43 PP2300100103 - Ringen lactat 1,150,000 11,500
44 PP2300100104 - VitaminB1 1,200,000 12,000
45 PP2300100105 - VitaminB1 5,040,000 50,400
46 PP2300100106 - VitaminB1 + B6 + B12 53,800,000 538,000
47 PP2300100107 - VitaminB6 1,000,000 10,000
48 PP2300100108 - VitaminB6 3,400,000 34,000
49 PP2300100109 - VitaminB12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 87,600 876
50 PP2300100110 - VitaminC 14,000,000 140,000
Paracetamol + chlorpheniramin
Mã phần lô PP2300100061
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300100062
Giá từng phần lô 9,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300100063
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300100064
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300100065
Giá từng phần lô 687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2300100066
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproate Natri
Mã phần lô PP2300100067
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300100068
Giá từng phần lô 100,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin (sulfat)
Mã phần lô PP2300100069
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300100070
Giá từng phần lô 4,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300100071
Giá từng phần lô 3,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300100072
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300100073
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300100074
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + folic acid
Mã phần lô PP2300100075
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300100076
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300100077
Giá từng phần lô 3,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300100078
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300100079
Giá từng phần lô 25,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2300100080
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn A.S.A
Mã phần lô PP2300100081
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diethylphtalat
Mã phần lô PP2300100082
Giá từng phần lô 36,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300100083
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300100084
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300100085
Giá từng phần lô 107,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300100086
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300100087
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin + glibenclamid
Mã phần lô PP2300100088
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300100089
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300100090
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300100091
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300100092
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300100093
Giá từng phần lô 52,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levomepromazin
Mã phần lô PP2300100094
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300100095
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Theophylin
Mã phần lô PP2300100096
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300100097
Giá từng phần lô 4,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan
Mã phần lô PP2300100098
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300100099
Giá từng phần lô 52,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucoze
Mã phần lô PP2300100100
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucoze
Mã phần lô PP2300100101
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300100102
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringen lactat
Mã phần lô PP2300100103
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300100104
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300100105
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300100106
Giá từng phần lô 53,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300100107
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300100108
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2300100109
Giá từng phần lô 87,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300100110
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->